Đồ án tốt nghiệp: Quan điểm về học online của sinh viên ĐH Sư phạm Kỹ thuật TPHCM

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu về nhận thức học online của sinh viên Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Tìm hiểu đánh giá, khó khăn và thuận lợi của sinh viên.

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

2.1. Mục tiêu tổng quát

2.2. Mục tiêu cụ thể

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phạm vi nghiên cứu

4. Giả thuyết nghiên cứu

5. Ý nghĩa lý luận (khoa học) và thực tiễn

5.1. Ý nghĩa lý luận (khoa học)

5.2. Ý nghĩa lý luận thực tiễn

6. Đóng góp của đề tài

7. Bố cục của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Các nghiên cứu về cách nhìn nhận về vấn đề học online của sinh viên tại các trường đại học trên thế giới:

1.2. Các nghiên cứu về cách nhìn nhận về vấn đề học online của sinh viên tại các trường đại học ở Việt Nam:

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Khái niệm công cụ

2.1.1. Phần mềm, công cụ hỗ trợ dạy – học trực tuyến

2.1.2. Phần mềm, công cụ hỗ trợ thiết kế bài giảng

2.1.3. Phần mềm trộn đề thi trắc nghiệm

2.1.4. Phần mềm tương tác trực tuyến

2.2. Lý thuyết tiếp cận:

2.3. Các phương pháp xử lý và phân tích số liệu:

2.4. Phương pháp chọn mẫu:

2.5. Mô hình nghiên cứu:

2.6. Địa bàn nghiên cứu:

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân tích thống kê mô tả (Mô tả mẫu nghiên cứu)

3.2. Phân tích độ tin cậy của thang đo

3.3. Đánh giá chất lượng hệ thống:

3.4. Tính hữu dụng

3.5. Rào cản tâm lý

3.6. Phân tích nhân tố khám phá

3.7. Phân tích nhân tố khám phá với (EFA) các biến độc lập

3.8. Phân tích nhân tố khám phá với (EFA) các biến phụ thuộc

3.9. Phân tích ma trận hệ số tương quan

3.10. Phân tích hồi quy

3.11. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến

3.12. Kết quả phân tích hồi quy và mức độ tác động của từng nhân tố

3.13. Kiểm định ý nghĩa thống kê của các hệ số ước lượng

3.14. Kiểm định sự khác biệt về ý nghĩa vấn đề học online của sinh viên trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

3.15. Kết quả phân tích dữ liệu (Kiểm định các giả thuyết thống kê, phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng của khách hàng,…)

3.16. Kiểm định các giá trị thống kê

3.17. Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến vấn đề học online của sinh viên Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh

3.18. Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng học online

3.18.1. Nâng cao năng suất làm việc trong ứng dụng Microsoft Teams, Google Meet,…

3.18.2. Đổi mới cách thiết kế bài học và phương pháp giảng dạy

3.18.3. Đảm bảo và nâng cao phương pháp dạy học trực tuyến và kỹ năng công nghệ thông tin cho giảng viên

3.18.4. Nâng cao tính tích cực, tự giác học tập của học viên

3.18.5. Lưu lại nội dung bài giảng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng quan về học online Nghiên cứu tại ĐH SPKT TP

Nghiên cứu này đi sâu vào cách nhìn nhận của sinh viên về học online tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Sự bùng nổ của học online trong thời gian dịch bệnh COVID-19 đã đặt ra nhiều thách thức và cơ hội mới cho cả giảng viên và sinh viên. Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào việc đánh giá quan điểm của sinh viên, nhận thức về ưu điểm, nhược điểm, và thách thức khi tham gia môi trường học online. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính để thu thập và phân tích dữ liệu, từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả học online và cải thiện mức độ hài lòng của sinh viên. Thực trạng học online tại trường được đánh giá dựa trên các yếu tố như chất lượng đào tạo online, khả năng tiếp thu kiến thức, và tương tác trực tuyến. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích cho nhà trường trong việc xây dựng chiến lược phát triển tương lai của học online.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của nghiên cứu học online

Dịch bệnh COVID-19 đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong giáo dục, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của học online. Nghiên cứu này làm rõ tầm quan trọng của việc hiểu rõ quan điểm của sinh viên về hình thức học tập này, từ đó đưa ra những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng đào tạo online. Việc nghiên cứu này cũng góp phần vào việc xây dựng một hệ thống học online bền vững và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng cao của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM Bài học kinh nghiệm từ học online trong giai đoạn dịch bệnh cũng được phân tích để rút ra những kinh nghiệm quý báu cho tương lai. Mạng xã hội và học online cũng được đề cập đến như một công cụ hỗ trợ đắc lực cho việc tương tác và trao đổi thông tin.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án tốt nghiệp về học online

Mục tiêu chính của đồ án tốt nghiệp này là đánh giá một cách toàn diện cách nhìn nhận của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM về vấn đề học online. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của sinh viên, bao gồm chất lượng đào tạo online, phương pháp giảng dạy online, và công nghệ hỗ trợ học online. Đánh giá thực trạng học online cũng bao gồm việc phân tích ưu điểmnhược điểm của hình thức học tập này, cũng như những thách thứcsinh viên gặp phải. Ứng dụng công nghệ trong học online cũng được xem xét để tìm ra những giải pháp tối ưu hóa quá trình học tập.

1.3. Tổng quan các nghiên cứu liên quan về học online và sinh viên

Nhiều nghiên cứu trước đây đã tập trung vào các khía cạnh khác nhau của học onlinesinh viên, từ hiệu quả học online đến mức độ hài lòng. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển những kết quả nghiên cứu trước, đồng thời đưa ra những đánh giá mới dựa trên thực tế tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. So sánh học online và học offline cũng là một phần quan trọng trong việc đánh giá ưu điểmnhược điểm của từng hình thức. Các phương pháp học online hiệu quả cũng được nghiên cứu và phân tích để đưa ra những gợi ý hữu ích cho sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Hỗ trợ từ nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng học online.

II. Phân tích thực trạng học online tại ĐH SPKT TP

Thực trạng học online tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM được phân tích dựa trên dữ liệu thu thập từ khảo sát sinh viên. Kết quả cho thấy mức độ hài lòng của sinh viên về chất lượng đào tạo online có sự khác biệt giữa các khoa và các khóa học. Phương pháp giảng dạy online cũng được đánh giá là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức của sinh viên. Tương tác trực tuyến giữa giảng viênsinh viên cũng được phân tích để tìm ra những phương pháp tương tác hiệu quả. Khó khănsinh viên gặp phải trong quá trình học online cũng được ghi nhận và phân loại, từ đó đưa ra những giải pháp hỗ trợ phù hợp. Công nghệ hỗ trợ học online cũng được đánh giá về tính hữu dụng và khả năng đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

2.1. Đánh giá chất lượng các nền tảng học online đang sử dụng

Nghiên cứu đánh giá các nền tảng học online phổ biến như Zoom, Google Meet, Microsoft Teams về tính năng, ưu điểm, nhược điểm, và khả năng đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên. Đánh giá này tập trung vào các yếu tố như chất lượng hình ảnh, âm thanh, khả năng tương tác, và tính ổn định của nền tảng. Kết quả đánh giá sẽ giúp nhà trường lựa chọn những nền tảng học online phù hợp và hiệu quả nhất. Ứng dụng công nghệ trong học online cũng được đánh giá để tìm ra những giải pháp tối ưu hóa quá trình học tập sinh viên.

2.2. Nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học online

Nghiên cứu nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả học online, bao gồm phương pháp giảng dạy online, tương tác trực tuyến, môi trường học online, và kỷ luật tự giác của sinh viên. Tác động của học online đến kết quả học tập cũng được phân tích để đánh giá hiệu quả thực tế của hình thức học tập này. Quản lý thời giantự học cũng được xem xét như những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả học tập sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM Thực trạng học online của sinh viên cũng được phân tích dựa trên các yếu tố này.

2.3. So sánh học online và offline Ưu nhược điểm quan điểm sinh viên

So sánh học onlinehọc offline về ưu điểm, nhược điểm, và quan điểm của sinh viên. So sánh này tập trung vào các yếu tố như khả năng tiếp thu kiến thức, tương tác, và trải nghiệm học tập. Quan điểm của sinh viên về ưu điểmnhược điểm của từng hình thức học tập cũng được ghi nhận và phân tích. Kết quả so sánh sẽ giúp nhà trường đưa ra những quyết định phù hợp về việc kết hợp học onlinehọc offline. Bài học kinh nghiệm từ học online cũng được rút ra từ quá trình so sánh này.

III. Cách nhìn nhận của sinh viên về ưu điểm của học online

Ưu điểm của học online được sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM nhìn nhận một cách đa dạng. Tính linh hoạt về thời gian và địa điểm học tập được xem là một trong những ưu điểm lớn nhất. Sinh viên có thể học tập mọi lúc, mọi nơi, phù hợp với lịch trình cá nhân. Tiết kiệm chi phí đi lại và ăn ở cũng là một ưu điểm quan trọng, đặc biệt đối với sinh viên ở xa. Khả năng tự họcquản lý thời gian cũng được nâng cao thông qua học online. Công nghệ hỗ trợ học online cũng mang lại nhiều tiện ích và trải nghiệm học tập mới mẻ. Thực trạng học online cũng được phân tích dựa trên các ưu điểm này.

3.1. Tính linh hoạt về thời gian và địa điểm học online

Tính linh hoạt về thời gian và địa điểm là một trong những ưu điểm lớn nhất của học online. Sinh viên có thể học tập theo lịch trình cá nhân, không bị giới hạn bởi thời gian và địa điểm cố định. Điều này đặc biệt hữu ích cho sinh viên có công việc làm thêm hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa. Công nghệ hỗ trợ học online cũng giúp sinh viên dễ dàng truy cập tài liệu học tập và tham gia các hoạt động tương tác mọi lúc, mọi nơi. Bài học kinh nghiệm từ học online cũng cho thấy tính linh hoạt này đã giúp sinh viên quản lý thời gian hiệu quả hơn.

3.2. Tiết kiệm chi phí đi lại và các chi phí sinh hoạt khác

Học online giúp sinh viên tiết kiệm chi phí đi lại, ăn ở, và các chi phí sinh hoạt khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên ở xa hoặc có hoàn cảnh khó khăn. Tiết kiệm chi phí cũng giúp sinh viên có thêm nguồn lực để đầu tư vào các hoạt động học tập khác, như mua sách, tài liệu, hoặc tham gia các khóa học bổ trợ. Hỗ trợ từ nhà trường cũng có thể giúp sinh viên tiết kiệm chi phí thông qua việc cung cấp các tài liệu học tập miễn phí hoặc giảm giá. Thực trạng học online cũng cho thấy sinh viên đã tiết kiệm được một khoản đáng kể nhờ học online.

3.3. Khả năng tự học và quản lý thời gian hiệu quả hơn khi học online

Học online nâng cao khả năng tự họcquản lý thời gian của sinh viên. Sinh viên phải tự chủ động trong việc học tập, tìm kiếm thông tin, và hoàn thành các bài tập. Kỷ luật tự giácquản lý thời gian là những yếu tố quan trọng để thành công trong học online. Phương pháp học online hiệu quả cũng tập trung vào việc nâng cao khả năng tự họcquản lý thời gian. Bài học kinh nghiệm từ học online cũng cho thấy sinh viên đã trở nên tự giác và có trách nhiệm hơn trong học tập.

IV. Những thách thức và khó khăn sinh viên gặp phải khi học online

Bên cạnh những ưu điểm, học online cũng đặt ra nhiều thách thứckhó khăn cho sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Thiếu tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn bè là một trong những khó khăn lớn nhất. Vấn đề kỹ thuật như đường truyền internet không ổn định hoặc thiết bị không đáp ứng yêu cầu cũng gây ảnh hưởng đến quá trình học tập. Môi trường học tập tại nhà không đảm bảo sự tập trung cũng là một thách thức. Kỷ luật tự giác và khả năng quản lý thời gian cũng là những yếu tố quan trọng để vượt qua những khó khăn này. Thực trạng học online cũng cho thấy nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức do thiếu tương tácmôi trường học tập không đảm bảo.

4.1. Thiếu tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn bè

Thiếu tương tác trực tiếp với giảng viên và bạn bè là một trong những khó khăn lớn nhất của học online. Tương tác trực tuyến không thể thay thế hoàn toàn tương tác trực tiếp, đặc biệt trong việc trao đổi ý kiến, thảo luận, và giải đáp thắc mắc. Phương pháp giảng dạy online cần tạo ra nhiều cơ hội tương tác hơn để sinh viên cảm thấy được kết nối và tham gia tích cực vào quá trình học tập. Mạng xã hội và học online cũng có thể được sử dụng để tăng cường tương tác giữa sinh viêngiảng viên.

4.2. Các vấn đề kỹ thuật đường truyền thiết bị không đảm bảo

Vấn đề kỹ thuật như đường truyền internet không ổn định hoặc thiết bị không đáp ứng yêu cầu cũng gây ảnh hưởng đến quá trình học tập. Sinh viên ở vùng sâu vùng xa hoặc có hoàn cảnh khó khăn thường gặp nhiều khó khăn hơn trong việc đảm bảo kết nối internet và thiết bị học tập. Hỗ trợ từ nhà trường có thể giúp sinh viên giải quyết vấn đề kỹ thuật thông qua việc cung cấp gói cước internet ưu đãi hoặc cho mượn thiết bị học tập. Công nghệ hỗ trợ học online cũng cần được cải thiện để giảm thiểu những vấn đề kỹ thuật.

4.3. Môi trường học tập tại nhà không đảm bảo sự tập trung

Môi trường học tập tại nhà không đảm bảo sự tập trung là một thách thức lớn đối với nhiều sinh viên. Tiếng ồn, sự xao nhãng từ gia đình, và các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung vào học tập. Quản lý thời gian và tạo ra một không gian học tập riêng biệt là những giải pháp quan trọng để vượt qua thách thức này. Phương pháp học online hiệu quả cũng tập trung vào việc tạo ra một môi trường học tập tích cực và thúc đẩy sự tập trung. Tự học và có kỷ luật là những yếu tố quan trọng để sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM có thể học online tốt.

V. Giải pháp nâng cao trải nghiệm và hiệu quả học online

Để nâng cao trải nghiệmhiệu quả học online cho sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, giảng viên, và sinh viên. Nhà trường cần đầu tư vào công nghệ hỗ trợ học online, cung cấp các khóa đào tạo về phương pháp giảng dạy online, và xây dựng một hệ thống hỗ trợ kỹ thuật hiệu quả. Giảng viên cần đổi mới phương pháp giảng dạy online, tạo ra nhiều cơ hội tương tác, và cung cấp phản hồi kịp thời cho sinh viên. Sinh viên cần tự giác trong việc học tập, quản lý thời gian hiệu quả, và chủ động tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn.

5.1. Đổi mới phương pháp giảng dạy online Tương tác và thu hút

Đổi mới phương pháp giảng dạy online là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả học online. Giảng viên cần sử dụng các công cụ tương tác trực tuyến như khảo sát, thăm dò ý kiến, và trò chơi để thu hút sự chú ý của sinh viên. Phương pháp giảng dạy online cần tạo ra nhiều cơ hội cho sinh viên tham gia vào các hoạt động thảo luận, làm việc nhóm, và trình bày dự án. Phản hồi kịp thời và cụ thể từ giảng viên cũng giúp sinh viên cải thiện kết quả học tập.

5.2. Nhà trường tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và tài nguyên học tập

Nhà trường cần tăng cường hỗ trợ kỹ thuậttài nguyên học tập cho sinh viên để đảm bảo quá trình học online diễn ra suôn sẻ. Hỗ trợ kỹ thuật bao gồm cung cấp hướng dẫn sử dụng các nền tảng học online, giải quyết các vấn đề kỹ thuật, và cung cấp thiết bị học tập cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Tài nguyên học tập bao gồm thư viện trực tuyến, tài liệu tham khảo, và các khóa học bổ trợ. Hỗ trợ từ nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng học online.

5.3. Sinh viên chủ động tự học quản lý thời gian và tìm kiếm sự giúp đỡ

Sinh viên cần chủ động tự học, quản lý thời gian, và tìm kiếm sự giúp đỡ khi gặp khó khăn để thành công trong học online. Kỷ luật tự giácquản lý thời gian là những yếu tố quan trọng để hoàn thành các bài tập và dự án đúng thời hạn. Sinh viên cần chủ động tìm kiếm thông tin, tham gia các hoạt động tương tác, và đặt câu hỏi cho giảng viên khi có thắc mắc. Hỗ trợ từ nhà trường và bạn bè cũng giúp sinh viên vượt qua những khó khăn trong quá trình học online.

VI. Kết luận và hướng phát triển nghiên cứu học online

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách nhìn nhận của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM về vấn đề học online. Kết quả nghiên cứu cho thấy học online mang lại nhiều ưu điểm và cơ hội, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thứckhó khăn. Để nâng cao trải nghiệmhiệu quả học online, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, giảng viên, và sinh viên. Hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của học online đến kết quả học tập và sự phát triển nghề nghiệp của sinh viên, cũng như nghiên cứu các phương pháp học online hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và các kiến nghị chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sinh viên đánh giá cao tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí của học online, nhưng cũng gặp nhiều khó khăn về tương tácmôi trường học tập. Kiến nghị chính bao gồm đổi mới phương pháp giảng dạy online, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật và tài nguyên học tập, và khuyến khích sinh viên chủ động tự họctìm kiếm sự giúp đỡ. Nhà trường cũng cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ hỗ trợ học online mới để nâng cao chất lượng đào tạo.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tác động học online đến kết quả

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của học online đến kết quả học tập và sự phát triển nghề nghiệp của sinh viên. Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp đánh giá khách quan và toàn diện để đo lường hiệu quả thực tế của học online. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho nhà trường trong việc xây dựng chiến lược phát triển học online bền vững.

6.3. Đề xuất các phương pháp học online hiệu quả và phù hợp

Đề xuất các phương pháp học online hiệu quả và phù hợp với đặc điểm của sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Các phương pháp này có thể bao gồm học tập kết hợp, học tập dự án, và học tập dựa trên vấn đề. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các phương pháp này và đưa ra những khuyến nghị cụ thể cho giảng viên và sinh viên. Tự học và có kỷ luật vẫn là những yếu tố quan trọng để sinh viên có thể học online tốt.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Các nghiên cứu về cách nhìn nhận về vấn đề học online của sinh viên tại các trường đại học trên thế giới: Theo hai tác giả Vandana Mehra và Faranak Omidian (2011), tác giả cho thấy xu hướng sử dụng E-learning như một công cụ học tập và giảng dạy hiện đang nhanh chóng mở rộng sang lĩnh vực giáo dục (Liaw và cộng sự, 2006). E-learning bao gồm một loạt các ứng dụng và quy trình dựa trên công nghệ ICT, bao gồm học tập trên máy tính, học tập dựa trên web, lớp học ảo, cộng tác kỹ thuật số và mạng (Hambrecht, 2000). Bates (2001) cũng mở rộng phạm vi học tập điện tử trong giáo dục đại học từ lớp học được nâng cấp công nghệ đến học tập phân tán.

Bài viết đã nghiên cứu về thái độ của sinh viên đối với việc học trực tuyến tại trường Đại học Panjab ở Ấn Độ và tìm ra các yếu tố có thể dự đoán thái độ của sinh viên đối với việc học trực tuyến. Lý thuyết về mô hình chấp nhận công nghệ thực sự được thiết kế để kiểm tra thái độ của người dùng đối với công nghệ mới. Kết quả cho thấy 76,0% Học sinh tích cực đáng kể đối với E-learning. Tuy nhiên, 24% sinh viên lại có thái độ tiêu cực.

Khoảng 82% sinh viên nhận thấy được sự hữu ích của E-learing và khoảng 57% sinh viên dự định sẽ áp dụng E-learning. Hơn nữa, 71,4% thái độ của sinh viên đối với học tập điện tử được giải thích bởi các biến độc lập, cụ thể là, nhận thức Tính hữu ích của học tập điện tử, Ý định sử dụng. Kết quả này phù hợp với Devis (1989), người đã tìm thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa tính hữu ích được nhận thức (U), ý định (I) và thái độ của người dùng (A). Kể từ đây, Người quản lý chương trình có thể tập trung vào những yếu tố này được cho là sẽ ảnh hưởng đến thái độ của học sinh trong việc áp dụng học tập điện tử để đề ra các phương pháp giảng dạy tốt hơn.

Michal Baczek và Partner (2021), kết quả cho thấy sự dễ dàng tiếp cận với các tài liệu giáo dục và khả năng lựa chọn thời gian và địa điểm học tập được chỉ ra là những lợi thế mạnh nhất của việc học trực tuyến đối với những người được hỏi trong cuộc khảo sát. Tiếp cận từ xa có tầm quan trọng đặc biệt trong đại dịch COVID-19, nó có thể giảm chi phí ăn ở và đi lại. E-learning cho phép các tài liệu học tập được chuyển đến sinh viên một cách nhanh chóng, được chuẩn hóa và cập nhật nếu cần. Nội dung có thể được cung cấp cho sinh viên bằng hai cách tiếp cận khác nhau: học tự định hướng và học do người hướng dẫn.

Học trực tuyến tự định hướng cho phép người học quản lý hoạt động của 4 mình một cách độc lập. Những phát hiện gần đây của Peine và cộng sự đã chỉ ra rằng học trực tuyến tự định hướng có thể tốt hơn học trực tiếp truyền thống. E-learning không phải là không có nhược điểm của nó. Vấn đề chính đối với những người được hỏi trong cuộc khảo sát, đặc biệt là những người trong năm học thứ 4, 5 và 6, là thiếu sự tương tác với bệnh nhân.

Sinh viên trong 3 năm học đầu tiên thường gặp khó khăn trong các vấn đề kỹ thuật với thiết bị CNTT, thiếu kỷ luật tự giác và cô lập xã hội. Theo Dewi Surani và Hamidah Hamidah (2020), tác giả sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu là phương pháp khảo sát, cụ thể là thu thập dữ liệu bằng cách đưa ra một bảng câu hỏi cho những người tham gia và phương pháp quan sát tình trạng của đối tượng nghiên cứu. Những người tham gia hoạt động này là sinh viên của Đại học Bina Bangsa trong học kỳ hai của năm học 2019-2020, và được chọn ngẫu nhiên. Những người tham gia bao gồm sinh viên từ các chương trình giáo dục toán học, luật, PTI, quản lý và kế toán với tổng số 239 sinh viên là người trả lời.

Kết quả cho thấy rằng, nhận thức của sinh viên về việc học trực tuyến tương đối tốt tuy nhiên vẫn có một số trở ngại cần được cải thiện. Sinh viên có xu hướng sẵn sàng tiếp tục tham gia học trực tuyến và coi việc học trực tuyến mang lại lợi ích và sự thuận tiện trong quá trình này, có thể học ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào. Sinh viên cũng có xu hướng thành thạo các nền tảng được sử dụng trong quá trình học trực tuyến. Một xu hướng khác được tìm thấy là nhận thức của sinh viên về sự khó khăn trong việc hiểu tài liệu khi học trực tuyến.

Vì vậy, việc học trực tuyến phải được lập kế hoạch, thực hiện và đánh giá để giảm thiểu vấn đề và tối đa hóa việc đạt được các mục tiêu học tập. Saleh Al-Salman and Ahmad S. Haider (2021), công cụ nghiên cứu mà các nhà nghiên cứu đã phát triển một bảng câu hỏi để gợi mở quan điểm của sinh viên đại học Jordan về thí nghiệm học tập khẩn cấp do COVID-19 áp dụng trong học kỳ thứ hai của năm học 2019-2020. Bảng câu hỏi có hai phần.

Phần đầu tiên nhằm thu thập thông tin nhân khẩu học về giới tính của những người tham gia và lĩnh vực chuyên môn. Phần thứ hai bao gồm 6 cấu trúc chính, đó là (1) Sự phù hợp về công nghệ, (2) Chất lượng giảng dạy, (3) Chất lượng đánh giá, (4) Yếu tố gây căng thẳng về kinh tế, (5) Yếu tố căng thẳng về tâm lý, và (6) Thái độ hướng tới tương lai. Trong phần này, học sinh được yêu cầu điền vào bảng câu hỏi kiểu Likert (từ Hoàn toàn đồng ý, Đồng ý, Không có ý kiến, Không đồng ý, Hoàn toàn không đồng ý). Bảng câu hỏi được thực hiện bằng tiếng Ả Rập, ngôn ngữ chính thức ở Jordan.

Trước khi phát triển bảng câu hỏi, các nhà nghiên 5 cứu đã kiểm tra các bảng câu hỏi khác nhau được thiết kế cho các mục đích tương tự. Bảng câu hỏi đã được gửi đến hội đồng giám khảo gồm ba chuyên gia trong lĩnh vực này để họ phản hồi. Nhóm giám khảo ba thành viên bao gồm một chuyên gia về thiết kế khảo sát từ Sở Truyền thông và Truyền thông, một nhà thống kê CNTT và nhà phân tích dữ liệu, và một chuyên gia về thử nghiệm và đo lường từ Khoa Giáo dục. Các khuyến nghị do ban giám khảo cung cấp đã được đưa vào bảng câu hỏi.

Bảng câu hỏi nghiên cứu được phân phát cho một mẫu ngẫu nhiên gồm 100 sinh viên từ bốn trường đại học của Jordan để đảm bảo rằng 16 câu phát biểu là rõ ràng và dễ hiểu. Các thử nghiệm cần thiết như phân tích độ tin cậy và hệ số tương quan đã được tiến hành. Sau đó, các nhà nghiên cứu đã thực hiện một số sửa đổi đối với bảng câu hỏi trước khi quản lý nó. Theo Per Warfvinge và các cộng sự (2021) đã cho thấy rằng: Đại dịch COVID-19 đã gây ra sự gián đoạn toàn cầu đối với giáo dục đại học, đặc biệt là các ngành kỹ thuật - ngành khó có thể thực hiện dạy và học trực tuyến.

Nghiên cứu này xem xét những thay đổi trong trải nghiệm của sinh viên về sự gián đoạn này bằng cách sử dụng bảng câu hỏi trải nghiệm khóa học theo hướng quy trình (course experience questionnaire - CEQ) gồm 26 mục đã được sử dụng trong Khoa Kỹ thuật tại Đại học Lund (LTH). được chia thành ba phần chính. Phần đầu tiên đề cập đến quá trình giảng dạy theo bốn thang điểm khác nhau: dạy tốt (GT, sáu mục), mục tiêu và tiêu chuẩn rõ ràng (CG, bốn mục), đánh giá phù hợp (AA, bốn mục) và khối lượng công việc phù hợp (AW, bốn mục). Phần thứ hai liên quan đến việc học sinh tự đánh giá việc học của mình trong các kỹ năng chung được chọn (GS, sáu mục) là kết quả học tập phổ biến trong các khóa học được cung cấp tại LTH.

Phần thứ ba bao gồm hai mục tổng thể: một mục cho sự hài lòng chung của sinh viên đối với khóa học (mục OS), và một mục cho nhận thức của sinh viên về tầm quan trọng của khóa học đối với giáo dục của họ (mục IE). Các sinh viên trả lời theo thang điểm 5, từ hoàn toàn không đồng ý (được mã hóa là −100) đến hoàn toàn đồng ý (mã hóa là +100). Điều này cho phép lấy kết quả từ mùa xuân năm 2020 so sánh với dữ liệu tương ứng cho năm 2017–2019. Nhìn chung, các sinh viên bày tỏ sự hài lòng thấp đối với các khóa học của họ, cho thấy họ ít nhận được phản hồi và nhận xét có giá trị, đồng thời khó hiểu được các kỳ vọng và tiêu chuẩn công việc.

Về mặt tích cực, sinh viên cho biết rằng đánh giá ít hơn về sự kiện và nhiều hơn về sự hiểu biết sâu sắc. Theo giới tính, sinh viên nam nhìn chung tiêu cực hơn đối với trải nghiệm học trực tuyến, trong khi sinh viên nữ có vẻ được hưởng lợi tốt hơn từ việc chuyển sang học trực tuyến. 6 Kết quả của chúng tôi cho thấy lợi thế to lớn của việc sử dụng một hệ thống đánh giá khóa học mạnh mẽ tập trung vào trải nghiệm học tập của sinh viên hơn là sự hài lòng và đề xuất một cách chuẩn bị để nghiên cứu một cách có hệ thống những ảnh hưởng của những gián đoạn có thể xảy ra trong tương lai đối với giáo dục đại học. Theo Asgari S và các cộng sự (2021), để tăng cường giáo dục trực tuyến trong thời kỳ đại dịch, nhóm đã tiến hành một nghiên cứu quan sát tại Đại học Bang California, Long Beach (CSULB).

Tổng cộng 110 giảng viên đã tham gia cuộc khảo sát, trong đó 43% trong số họ là toàn thời gian bao gồm các khoa theo dõi nhiệm kỳ / nhiệm kỳ và phần còn lại là giảng viên bán thời gian. Ngoài ra, 627 sinh viên tham gia cuộc khảo sát: Sinh viên năm nhất (4%), Năm thứ hai (14%), Trung học cơ sở (30%), Cao niên (35%) và sinh viên sau đại học (17%). Bài nghiên cứu sử dụng cả phương pháp định lượng và định tính để nêu bật những gì mà họ đã trải qua trong quá trình dạy và học trực tuyến vào mùa xuân năm 2020. Kết quả của chúng tôi đã xác định các vấn đề khác nhau ảnh hưởng tiêu cực đến giáo dục trực tuyến bao gồm các vấn đề hậu cần / kỹ thuật, thách thức học tập / giảng dạy, các mối quan tâm về quyền riêng tư và bảo mật cũng như thiếu đào tạo thực hành đầy đủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ