đặt vấn đề, đưa ra mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, về các phương pháp nghiên cứu và nội dung nghiên cứu, kết quả đạt được và bố cục trình bày của Đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày về ứng dụng IoT vào điều khiển và giám sát biến tần, giới thiệu về cơ sở dữ liệu Firebase, nền tảng Blynk, vi điều khiển ESP32, biến tần Omron 3G3MX2 và giao tiếp truyền thông Modbus. Chương 3: Tính toán và thiết kế Ở chương này sẽ trình bày cách tính toán và lựa chọn linh kiện, thiết bị cần có trong mạch và sơ đồ nguyên lý mạch động lực, mạch hệ thống. Chương 4: Thi công hệ thống và kết quả quả vận hành Tiến hành thi công lắp ráp và hoàn thiện mô hình board mạch.
Trình bày về cách lập trình hệ thống qua các lưu đồ giải thuật. Kết quả vận hành được cung cấp bởi Web, app Blynk và ứng dụng Android. Chương 5: Kết luận Kết luận lại những kết quả đã đạt được, chỉ ra những ưu điểm cũng như hạn chế của đề tài. Những vấn đề còn tồn động và đưa ra hướng phát triển cho đề tài.
5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. ỨNG DỤNG IOT VÀO GIÁM SÁT VÀ ĐIỀU KHIỂN BIẾN TẦN Trong thời đại công nghệ hiện đại, Internet of Things (IoT) đã mở ra một thế giới mới của sự kết nối, tự động hóa và quản lý thông minh. Cùng với sự phát triển không ngừng của IoT, các ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp và gia đình ngày càng trở nên đa dạng và tiện ích. Trong lĩnh vực điện tử công nghiệp, việc sử dụng công nghệ IoT để điều khiển và giám sát biến tần đã trở thành một xu hướng quan trọng, mang lại nhiều lợi ích đáng kể.
Sử dụng công nghệ IoT, chúng ta có thể kết nối các biến tần với mạng Internet, tạo ra một hệ thống thông minh cho phép quản lý và điều khiển từ xa thông qua các thiết bị di động hoặc máy tính. Điều này không chỉ giúp tăng cường tính linh hoạt và hiệu suất trong quá trình vận hành mà còn mang lại nhiều lợi ích khác như: - Tăng cường khả năng giám sát. - Tự động hóa quy trình điều khiển. - Tiết kiệm năng lượng và chi phí.
Theo hướng đề tài của nhóm là ” Ứng dụng công nghệ IoT điều khiển và giám sát biến tần Omron” thông qua Website và app điện thoại Blynk kết hợp với ứng dụng Android nhóm sẽ tìm hiểu các nội dung nghiên cứu sau: - Tổng quan về Firebase và Blynk. - Giới thiệu về phần cứng ESP32. - Tổng quan về Biến tần Omron. GIỚI THIỆU VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU FIREBASE 2.
Định nghĩa Firebase là một sản phẩm của Google giúp các nhà phát triển xây dựng, quản lý và phát triển ứng dụng của họ một cách dễ dàng. Nó giúp các nhà phát triển xây dựng ứng dụng của họ nhanh hơn và theo cách an toàn hơn. Không cần lập trình ở phía firebase, điều này giúp bạn dễ dàng sử dụng các tính năng của nó một cách hiệu quả hơn. 1: Cơ sở dữ liệu Firebase Firebase là nền tảng, là máy chủ hoạt động trên nền tảng Cloud.
Firebase cung cấp những API đơn giản nhưng cực kỳ mạnh mẽ để các nhà lập trình IoT sử dụng để xây dựng lên các hệ thống xử lý Real-Time trong hệ thống IoT, mà không cần tốn nhiều công sức để xây dựng phần Server. Các tính năng của Firebase Realtime Database Cơ sở dữ liệu thời gian thực Firebase là cơ sở dữ liệu NoSQL dựa trên đám mây quản lý dữ liệu của bạn với tốc độ chóng mặt tính bằng mili giây. Nói một cách đơn giản nhất, nó có thể được coi là một tệp JSON lớn. Authentication Dịch vụ xác thực Firebase cung cấp các thư viện UI và SDK dễ sử dụng để xác thực người dùng với ứng dụng của bạn.
Nó làm giảm nhân lực và nỗ lực cần thiết để phát triển và duy trì dịch vụ xác thực người dùng. Nó thậm chí còn xử lý các tác vụ như hợp nhất tài khoản, nếu thực hiện thủ công có thể rất bận rộn. Cloud Firestore Cloud Firestore là cơ sở dữ liệu tài liệu NoSQL cung cấp các dịch vụ như lưu trữ, đồng bộ hóa và truy vấn thông qua ứng dụng trên quy mô toàn cầu. Nó lưu trữ dữ liệu 7 dưới dạng các đối tượng còn được gọi là Tài liệu.
Nó có một cặp khóa-giá trị và có thể lưu trữ tất cả các loại dữ liệu như chuỗi, dữ liệu nhị phân và thậm chí cả cây JSON. Remote Config Dịch vụ cấu hình từ xa giúp xuất bản các bản cập nhật cho người dùng ngay lập tức. Những thay đổi có thể bao gồm từ việc thay đổi các thành phần của giao diện người dùng đến thay đổi hành vi của ứng dụng. Hosting Firebase cung cấp dịch vụ lưu trữ ứng dụng với tốc độ và bảo mật.
Nó có thể được sử dụng để lưu trữ các trang web và dịch vụ vi mô Stati hoặc Dynamic. Nó có khả năng lưu trữ một ứng dụng chỉ bằng một lệnh duy nhất. Cloud Messaging Dịch vụ cung cấp kết nối giữa máy chủ và người dùng cuối ứng dụng, có thể được sử dụng để nhận và gửi tin nhắn cũng như thông báo. Những kết nối này đáng tin cậy và tiết kiệm pin.
Ưu điểm và nhược điểm của Firebase Ưu điểm: - Triển khai ứng dụng cực nhanh. - Cơ sở dữ liệu thời gian thực có sẵn. - Tính ổn định cao, nền tảng được cung cấp bởi Google. - Nhiều dịch vụ có sẵn miễn phí.
- Cộng đồng đang phát triển. Nhược điểm: - Sử dụng NoSQL nên những người di chuyển từ SQL có thể cảm thấy khó khăn. - Giới hạn về kiểm soát và linh hoạt do sử dụng dịch vụ miễn phí nên chỉ được tối đa 100 thiết bị truy cập. GIỚI THIỆU VỀ NỀN TẢNG BLYNK Blynk là một nền tảng IoT (Internet of Things) dựa trên điện thoại di động, giúp người dùng dễ dàng tạo ra các ứng dụng và dự án IoT một cách nhanh chóng và tiện lợi mà không cần kiến thức kỹ thuật sâu.
Blynk cung cấp một loạt các công cụ, thư viện và 8 dịch vụ cho phép bạn kết nối các thiết bị thông minh và cảm biến với điện thoại di động và quản lý chúng từ xa thông qua ứng dụng di động. 2: Giao diện trên Blynk Blynk được thiết kế cho Internet of Things. Nó có thể điều khiển phần cứng từ xa, nó có thể hiển thị dữ liệu cảm biến, nó có thể lưu trữ dữ liệu, trực quan hóa dữ liệu và làm nhiều điều thú vị khác. Có ba thành phần chính trong nền tảng: - Ứng dụng Blynk: cho phép tạo giao diện tuyệt vời cho các dự án của mình bằng nhiều tiện ích khác nhau mà chúng tôi cung cấp.
- Máy chủ Blynk: chịu trách nhiệm về tất cả các liên lạc giữa điện thoại thông minh và phần cứng. - Thư viện Blynk: dành cho tất cả các nền tảng phần cứng phổ biến - cho phép liên lạc với máy chủ và xử lý tất cả các lệnh đến và đi. 3: Nền tảng Blynk 2. GIỚI THIỆU VỀ ESP32 2.
Giới thiệu ESP32 là một bộ vi điều khiển mạnh mẽ và linh hoạt được phát triển bởi Espressif Systems, độ ổn định, tính linh hoạt và độ tin cậy. Với mức tiêu thụ điện năng cực thấp, ESP32 cung cấp chức năng giao tiếp Wi-Fi và Bluetooth, đồng thời tích hợp GPIO phong phú và các chức năng bên ngoài trên một chip duy nhất. Điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ các dự án IoT đơn giản đến các ứng dụng phức tạp đòi hỏi sự linh hoạt và đáng tin cậy. Cấu trúc ESP32 Module có tổng cộng 38 chân 10 Hình 2.
4: Sơ đồ bố trí chân của module ESP32-NODEMCU-32S Tổng số 32 GPIO đa chức năng có sẵn trên bảng phát triển ESP-Wroom-32 có thể được sử dụng cho các thiết bị đầu vào/đầu ra. Mỗi chân GPIO có thể được cấu hình như một chân kéo lên, kéo xuống bên trong hoặc đặt ở trở kháng cao. Đầu vào cũng có thể được đặt thành kích hoạt cạnh hoặc kích hoạt mức để tạo ra các ngắt CPU. 5: Sơ đồ khối ESP32 ESP32 được trang bị lõi xử lý lõi đơn hoặc lõi kép Xtensa® 32 bit, hỗ trợ bộ dấu phẩy động (FPU), hỗ trợ các lệnh DSP và hỗ trợ 32 vectơ ngắt từ khoảng 70 nguồn ngắt.
Thiết kế lõi kép cho phép thực hiện đồng thời nhiều tác vụ, cải thiện hiệu suất tổng thể. Có 448KB ROM để khởi động chương trình và gọi chức năng cốt lõi, và 520KB SRAM trên chip để lưu trữ dữ liệu và lệnh. 1: Thông số kỹ thuật ESP32 Vi xử lý chính ESP-WROOM-32 Giao thức 802.11 b/g/n Chip cảm biến Hall sensor (từ trường) Điện áp hoạt động 3,3V Dòng điện hoạt động 80 mA (trung bình Dòng điện tối thiểu của nguồn 500mA Phạm vi nhiệt độ hoạt động -40°C đến +85°C Giao tiếp module UART, SPI, I2C,PWM, ADC, DAC Bộ nhớ Flash:4 MB Kích thước (18.1) mm Một số môi trường lập trình thường được sử dụng: - Arduino IDE - PlatformIO IDE (Mã VS) - LUA - MicroPython - Espressif IDF (Khung phát triển IoT) - JavaScript Thư viện ESP32 #include <WiFi.h> Cung cấp các chức năng để Esp32 kết nối với Wifi, khi kết nối được với wifi thì mới thực hiện được các lệnh gửi, nhận Blynk, Firebase,.h> Là một phần của thư viện <WiFi.h> Cung cấp các chức năng để kết nối và giao tiếp với giao thức Modbus #include <BlynkSimpleEsp32.h> Cung cấp các chức năng để kết nối và giao tiếp với Blynk 12 #include <TimeLib.h> Cung cấp các tính năng liên quan đến thời gian, ở đây dùng thư viện để cài đặt đèn led nhấp nháy 1 giây khi Blynk hoạt động #include "FirebaseESP32.h" Cung cấp các chức năng để kết nối và giao tiếp Esp32 với Firebase #include <WebServer.h> Cung cấp các chức năng để tạo Web Sever #include <HTTPClient.h> Tích hợp các tính năng HTTP/HTTPS vào Esp32 để gửi dữ liệu lên MySQL #include <ArduinoJson.h> Sử dụng để làm việc dễ dàng với dữ liệu JSON #include <LiquidCrystal_I2C.h> Cung cấp các chức năng để kết nối và giao tiếp giao thức I2C để hiển thị LCD 2. GIỚI THIỆU VỀ BIẾN TẦN 3G3MX2- OMRON 2.
Giới thiệu về biến tần Omron Biến Tần là thiết bị dùng để chuyển đổi điện áp hoặc dòng điện xoay chiều ở đầu vào từ một tần số này thành điện áp hoặc dòng điện có một tần số khác ở đấu ra. Bộ biến tần thường được sử dụng để điều khiển vận tốc động cơ xoay chiều theo phương pháp điều khiển tần số, theo đó tần số của lưới nguồn sẽ thay đổi thành tần số biến thiên.