Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ xương người đảm nhận các chức năng nâng đỡ cơ thể, bảo vệ cơ quan nội tạng, vận động, sản sinh tế bào máu và dự trữ khoáng chất. Mặc dù mô xương có khả năng tự phục hồi đối với các tổn thương nhỏ, các khiếm khuyết xương có kích thước lớn phát sinh từ chấn thương thể thao, tai nạn lao động hoặc bệnh lý thoái hóa xương do tuổi tác thường không thể tự hồi phục hoàn toàn nếu thiếu sự can thiệp phẫu thuật ghép xương.
Trong thực tiễn lâm sàng, mảnh ghép xương tự thân (lấy từ mào chậu, xương cằm, xương mác hoặc góc hàm) được coi là tiêu chuẩn tham chiếu nhờ khả năng kích tạo xương, dẫn truyền xương, tích hợp mô tốt, không bị đào thải miễn dịch và không có nguy cơ lây truyền bệnh. Tuy nhiên, phương pháp này tồn tại nhược điểm lớn về số lượng mô xương có thể thu nhận bị giới hạn và nguy cơ biến chứng tại vị trí phẫu thuật lấy xương. Các nguồn vật liệu sinh học thay thế khác như xương đồng loại hoặc xương dị loại (sụn bò, ngà voi) lại có hoạt tính sinh học kém hơn, đồng thời đối mặt với nguy cơ đào thải miễn dịch và truyền nhiễm mầm bệnh.
Do đó, phát triển vật liệu sinh học nhân tạo có khả năng mô phỏng cấu trúc vi mô và chức năng của chất nền ngoại bào xương tự nhiên là hướng nghiên cứu cấp thiết trong kỹ thuật mô xương. Mô xương tự nhiên là một cấu trúc composite gồm 70% khoáng vô cơ (chủ yếu là hydroxyapatite kết hợp với các ion vi lượng như Mg²⁺), 20% chất nền hữu cơ (chủ yếu là sợi collagen) và 10% nước. Hydroxyapatite (HA) tổng hợp có hoạt tính sinh học cao nhưng giòn và khó gia công dạng xốp chịu tải, trong khi các polymer sinh học như chitosan cần tác nhân nối ngang (glutaraldehyde, glycerol) vốn có nguy cơ gây độc tế bào. Việc kết hợp chitosan với tinh bột biến tính oxy hóa giúp tạo liên kết hydro và tương tác tĩnh điện giữa các chuỗi polymer, đóng vai trò như chất liên kết ngang tự nhiên mà không cần hóa chất độc hại, đồng thời cho phép điều chỉnh độ xốp và tốc độ phân hủy sinh học. Bổ sung ion Mg²⁺ vào mạng tinh thể HA nhằm mô phỏng thành phần vô cơ tự nhiên của xương, hỗ trợ quá trình khoáng hóa và kích thích nguyên bào xương.
Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Chế tạo thành công vật liệu composite Mg – hydroxyapatite/chitosan/tinh bột biến tính có cấu trúc xốp 3D và cơ tính phù hợp làm giá thể cho kỹ thuật mô xương.
- Khảo sát ảnh hưởng của các tỷ lệ mol thay thế Mg²⁺/(Ca²⁺ + Mg²⁺) ở các mức 0%, 5%, 10%, 15% và 20% đến đặc tính hóa lý của bột nano Mg – HA và tính chất của giá thể composite.
- Đánh giá cấu trúc lỗ xốp, độ xốp, độ bền cơ học nén của giá thể composite.
- Đánh giá khả năng hình thành khoáng apatite và tốc độ phân hủy sinh học của giá thể khi ngâm trong dung dịch mô phỏng dịch thể người (SBF) và dung dịch đệm phosphate (PBS) tại các mốc thời gian 7, 14 và 28 ngày.
Đối tượng nghiên cứu là hệ vật liệu composite ba cấu tử gồm Mg – hydroxyapatite, chitosan và tinh bột sắn biến tính oxy hóa bằng phương pháp điện hóa. Phạm vi nghiên cứu thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm, tập trung vào chế tạo thực nghiệm và đánh giá tính chất hóa lý, cơ tính và hoạt tính sinh học in vitro (không thực hiện thử nghiệm trên tế bào sống hoặc cơ thể động vật).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Nghiên cứu dựa trên các cơ sở lý thuyết về khoa học vật liệu vô cơ, hóa học polymer sinh học và sinh học mô xương:
- Cấu trúc mô xương: Xương gồm xương đặc (các lá xương xếp đồng tâm quanh ống Havers) và xương xốp (các bè xương đan xen tạo hốc chứa tủy). Thành phần gồm khung hữu cơ collagen và khoáng vô cơ hydroxyapatite (HA, công thức $Ca_{10}(PO_4)6(OH)2$ với tỷ lệ mol Ca/P lý thuyết là 1.67). Khi một phần ion $Ca^{2+}$ được thay thế bởi $Mg^{2+}$, pha whitlockite ($Ca{18}Mg_2H_2(PO_4){14}$) có thể hình thành, tăng cường khả năng giải phóng ion có lợi cho quá trình tạo xương.
- Polymer sinh học: Chitosan là polysaccharide mạch thẳng cấu tạo từ các mắt xích D-glucosamine nối qua liên kết $\beta$-(1,4)-glycoside thu được từ phản ứng khử acetyl của chitin. Chitosan tan trong dung dịch acid loãng do các nhóm amino ($-NH_2$) bị proton hóa thành cation. Tinh bột sắn gồm amylose (mạch thẳng liên kết $\alpha$-(1,4)-glycoside) và amylopectin (mạch nhánh liên kết $\alpha$-(1,6)-glycoside). Biến tính oxy hóa tạo thêm các nhóm carbonyl ($C=O$) và carboxyl ($-COOH$), giúp tăng khả năng tương tác tĩnh điện và liên kết hydro với nhóm amino của chitosan.
- Yêu cầu kỹ thuật đối với giá thể mô xương: Độ xốp cao (>60-70%), kích thước lỗ xốp lớn hơn kích thước tế bào xương (thông thường >100 $\mu m$ và tối ưu trong khoảng vài trăm $\mu m$) để tế bào xâm nhập, tăng sinh và vận chuyển dưỡng chất; bề mặt gồ ghề; có độ bền cơ học tương thích xương xốp; tốc độ phân hủy tương ứng với tốc độ tái tạo mô.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai theo các quy trình tiêu chuẩn:
- Biến tính tinh bột sắn: 200 g tinh bột sắn phân tán trong 2 L dung dịch NaCl 5%, sử dụng hai điện cực graphite (khoảng cách 10 cm), đặt hiệu điện thế 5–6 V, cường độ dòng điện 3 A trong 2 giờ ở 30 °C. Hỗn hợp được chỉnh về pH 7 bằng HCl 1M, rửa nước cất đến khi không còn ion $Cl^-$ (kiểm tra bằng $AgNO_3$ 0.1M) và sấy ở 50 °C trong 10 giờ.
- Tổng hợp Mg – HA: Phương pháp kết tủa hóa học ướt từ dung dịch $Ca(OH)_2$, $Mg(OH)_2$ và $H_3PO_4$ 0.3M với tỷ lệ mol $(Ca+Mg)/P = 1.67$. Sử dụng 2 g sucrose làm chất phân tán chống kết tụ hạt. Dung dịch được duy trì ở pH 10 bằng $NH_3$, khuấy 2 giờ, ủ 48 giờ, ly tâm rửa sạch, sấy ở 80 °C trong 24 giờ, nghiền mịn và nung ở 600 °C trong 2 giờ với tốc độ gia nhiệt 5 °C/phút.
- Chế tạo giá thể composite: Tỷ lệ Mg – HA được cố định ở 10% (w/w) so với tổng khối lượng chitosan và tinh bột. 0.750 g chitosan được hòa tan trong 25 mL acid acetic 1% chứa bột Mg – HA đã siêu âm 30 phút. Bổ sung 0.750 g tinh bột biến tính, gia nhiệt ở 90–100 °C để hồ hóa hoàn toàn, sau đó khuấy tiếp 8 giờ ở 40 °C tạo gel đồng nhất. Gel được tạo hình bằng cách kết tủa trong dung dịch NaOH 0.25M và $Na_2SO_4$ 0.375M trong 24 giờ, rửa sạch đến pH trung tính, cấp đông ở -40 °C và tiến hành sấy thăng hoa (sấy đông khô).
- Phương pháp phân tích và kiểm tra đặc tính:
- Nhiễu xạ tia X (XRD): Máy Empyrean (PANalytical), bức xạ $Cu-K\alpha_1$ ($\lambda = 1.5444$ Å), góc quét $2\theta = 5 - 80^\circ$.
- Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Máy Jasco FTIR 4700, dải số sóng $4000 - 400\text{ }cm^{-1}$.
- Kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FE-SEM) và phổ tán sắc năng lượng tia X (EDS): Máy Bruker và TM4000PLUS (Hitachi) đánh giá hình thái hạt, kích thước hạt, vi cấu trúc lỗ xốp và phân bố nguyên tố.
- Độ xốp: Phương pháp thay thế chất lỏng bằng hexane theo nguyên lý Archimedes.
- Cơ tính: Máy đo cấu trúc Texture Pro CT V1.9 Build 35, đầu đo đường kính 6 mm, vận tốc nén 0.02 mm/s đến biến dạng 80% trên mẫu giá thể ngậm nước.
- Độ phân hủy và khả năng tạo khoáng in vitro: Ngâm mẫu kích thước $10 \times 10 \times 10\text{ }mm$ trong 10 mL SBF (chuẩn Kokubo, pH 7.40 ở 36.5 °C) hoặc 15 mL PBS ở các mốc thời gian 7, 14 và 28 ngày (thay dịch 3 ngày/lần). Khối lượng hao hụt xác định độ phân hủy; hình thái khoáng hóa apatite trên bề mặt được kiểm tra bằng SEM-EDS và XRD.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan tài liệu về kỹ thuật mô xương và vật liệu composite sinh học. Tác giả trình bày cấu trúc phân lớp của xương người gồm xương đặc và xương xốp, nêu rõ tỷ lệ 70% khoáng vô cơ và 20% chất nền hữu cơ, cùng vai trò điều hòa của nguyên bào xương, cốt bào và tế bào hủy xương. Về phần nền polymer, chương này phân tích cấu trúc phân tử và tính chất hóa lý của chitosan (khả năng tạo cation trong môi trường acid) và tinh bột (tỷ lệ amylose/amylopectin của các loại thực vật, nhiệt độ hồ hóa). Quá trình biến tính oxy hóa tinh bột tạo nhóm chức carbonyl và carboxyl được phân tích như một giải pháp thay thế chất liên kết ngang hóa học độc hại khi phối trộn với chitosan.
Phần vật liệu vô cơ tập trung vào các dạng calcium phosphate, khẳng định hydroxyapatite có cấu trúc lục giác và độ ổn định hóa học cao nhất. Tác giả tổng hợp vai trò của ion $Mg^{2+}$ trong kích thích tăng sinh nguyên bào xương giai đoạn đầu và cải thiện cơ tính. Chương này cũng phân tích ưu nhược điểm của các phương pháp chế tạo giá thể (sấy đông khô, rửa trôi muối, tạo bọt khí, in 3D), đồng thời điểm luận các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về hệ vật liệu sinh học nền polymer kết hợp HA và các ion kim loại ($Sr^{2+}$, $Zn^{2+}$, $Mg^{2+}$).
CHƯƠNG 2 : THỰC NGHIỆM
Chương 2 mô tả chi tiết danh mục hóa chất, nguồn gốc xuất xứ, độ tinh khiết và thông số kỹ thuật của trang thiết bị. Quy trình thực nghiệm được trình bày tuần tự theo bốn khối nội dung:
- Quy trình oxy hóa điện hóa tinh bột sắn sử dụng dung dịch điện ly NaCl 5% và điện cực than chì.
- Quy trình kết tủa ướt tổng hợp bột nano hydroxyapatite pha tạp magie với 5 tỷ lệ mol $Mg^{2+}/(Ca^{2+} + Mg^{2+})$ (0%, 5%, 10%, 15%, 20%), kiểm soát tỷ lệ $(Ca+Mg)/P = 1.67$, nung ở 600 °C với sự hỗ trợ của đường sucrose.
- Quy trình tạo màng gel composite chitosan/tinh bột biến tính/Mg – HA, đông tụ tạo hình trong dung dịch kiềm-muối ($NaOH/Na_2SO_4$) và tạo lỗ xốp bằng kỹ thuật sấy thăng hoa ở -40 °C.
- Quy trình thử nghiệm và công thức tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật: phương pháp Archimedes xác định thể tích lỗ xốp và độ rỗng bằng dung môi hexane; công thức tính ứng suất nén, biến dạng và module đàn hồi Young; quy trình pha chế 1000 mL dung dịch sinh lý SBF và dung dịch đệm PBS theo trật tự hòa tan hóa chất nghiêm ngặt; phương pháp xác định tỷ lệ hao hụt khối lượng và phân tích khoáng hóa bề mặt.
CHƯƠNG 3 : KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm thu được từ quá trình đặc trưng bột nano và giá thể composite:
- Đặc trưng của bột Mg – HA: Phân tích FE-SEM và đồ thị phân bố kích thước hạt cho thấy các mẫu Mg – HA có kích thước hạt đồng đều nằm trong khoảng 15–45 nm. Kết quả EDS mapping xác nhận ion $Mg^{2+}$ phân bố đồng đều trong toàn bộ cấu trúc hạt. Phân tích XRD chứng minh khi tăng hàm lượng $Mg^{2+}$, bên cạnh pha tinh thể HA chính xuất hiện thêm pha whitlockite ($Ca_{18}Mg_2H_2(PO_4)_{14}$). Phổ FTIR ghi nhận các dao động đặc trưng của nhóm phosphate ($PO_4^{3-}$) và hydroxyl ($-OH$).
- Đặc trưng của giá thể composite: Phổ XRD và FTIR của giá thể khẳng định sự hình thành liên kết tương tác giữa mạng polymer chitosan/tinh bột biến tính và các phần tử vô cơ. Cấu trúc giá thể qua ảnh chụp SEM thể hiện mạng lưới lỗ xốp 3D liên thông với kích thước lỗ xốp trung bình đạt khoảng 500 $\mu m$. Kết quả đo độ rỗng bằng hexane ghi nhận độ xốp của các mẫu đạt mức trung bình 74%.
- Cơ tính: Kết quả đo ứng suất - biến dạng chỉ ra sự có mặt của $Mg^{2+}$ giúp cải thiện độ bền cơ học của giá thể, module đàn hồi Young đạt giá trị khoảng 52 $N/mm^2$, nằm trong khoảng tương thích với mô xương xốp tự nhiên.
- Khả năng khoáng hóa và phân hủy sinh học in vitro: Sau 7, 14 và 28 ngày ngâm trong dung dịch SBF, ảnh SEM và phổ EDS cho thấy lớp hạt apatite hình thành phủ đều trên bề mặt và thành lỗ xốp của giá thể; mật độ apatite tăng dần theo thời gian ngâm và tỷ lệ thuận với hàm lượng $Mg^{2+}$ ban đầu. Về độ phân hủy, trong 7 ngày đầu tốc độ mất khối lượng trong cả SBF và PBS diễn ra chậm và có xu hướng giảm khi có mặt $Mg^{2+}$. Tuy nhiên, sau 14 và 28 ngày, tốc độ phân hủy tăng lên rõ rệt do sự hòa tan của pha chứa magie trong dung dịch đệm.
CHƯƠNG 4 : KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được: đã chế tạo thành công bột nano Mg – HA (15–45 nm) và giá thể composite Mg – HA/chitosan/tinh bột biến tính bằng phương pháp sấy đông khô; giá thể có độ xốp ~74%, kích thước lỗ xốp ~500 $\mu m$, module đàn hồi ~52 $N/mm^2$, có khả năng kích thích tạo khoáng apatite và kiểm soát tốc độ phân hủy. Tác giả đưa ra các kiến nghị nghiên cứu tiếp theo bao gồm khảo sát thử nghiệm độc tính tế bào in vitro với các dòng tế bào xương và tiến hành thử nghiệm cấy ghép in vivo trên mô hình động vật.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã tổng hợp và phân tích có hệ thống các thông số thực nghiệm của hạt nano vô cơ và giá thể composite:
| Chỉ tiêu khảo sát |
Thông số / Kết quả ghi nhận từ thực nghiệm |
Phương pháp phân tích |
| Tỷ lệ mol thay thế $Mg^{2+}/(Ca^{2+} + Mg^{2+})$ |
0%, 5%, 10%, 15%, 20% |
Tính toán nồng độ mol ban đầu |
| Kích thước hạt bột Mg – HA |
15 – 45 nm |
FE-SEM |
| Pha tinh thể hình thành trong Mg – HA |
Hydroxyapatite và Whitlockite ($Ca_{18}Mg_2H_2(PO_4)_{14}$) |
XRD (bức xạ $Cu-K\alpha_1$) |
| Tỷ lệ Mg – HA trong composite |
10% (w/w) tính trên tổng khối lượng polymer |
Khối lượng cân thực nghiệm |
| Kích thước lỗ xốp trung bình của giá thể |
Khoảng 500 $\mu m$ |
Kính hiển vi điện tử quét (SEM) |
| Độ xốp của giá thể composite |
Khoảng 74% |
Thay thế chất lỏng (Hexane / Archimedes) |
| Module đàn hồi Young |
Khoảng 52 $N/mm^2$ |
Nén cơ học (Texture Pro CT) |
| Khả năng tạo khoáng apatite |
Tạo lớp apatite dày dần sau 7, 14, 28 ngày ngâm SBF |
SEM, EDS, XRD |
| Xu hướng phân hủy trong SBF và PBS |
Chậm trong 7 ngày đầu; tăng nhanh sau 14 và 28 ngày |
Đo độ hao hụt khối lượng |
Các giải pháp kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Sử dụng sucrose trong giai đoạn kết tủa ướt và nung bột Mg – HA ở 600 °C nhằm hạn chế hiện tượng kết tụ giữa các hạt nano vô cơ.
- Biến tính tinh bột sắn bằng phương pháp điện hóa trong dung dịch NaCl để tạo các nhóm chức carbonyl và carboxyl, tận dụng liên kết liên phân tử giữa tinh bột biến tính và chitosan làm chất nối ngang tự nhiên thay thế các chất hóa học độc hại.
- Ổn định hình dạng gel polymer bằng phương pháp đông tụ kết tủa trong dung dịch hỗn hợp NaOH 0.25M và $Na_2SO_4$ 0.375M trước khi sấy đông khô.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Xây dựng thành công quy trình công nghệ tích hợp chế tạo giá thể composite ba cấu tử (Mg – HA, chitosan, tinh bột biến tính oxy hóa) bằng kỹ thuật sấy thăng hoa thân thiện môi trường.
- Xác định rõ vai trò của ion $Mg^{2+}$ trong việc biến tính mạng tinh thể HA, tạo pha whitlockite, nâng cao cơ tính của khung polymer và gia tăng tốc độ kết tinh lớp khoáng apatite mô phỏng xương khi tiếp xúc với dịch thể nhân tạo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở các đánh giá tính chất hóa lý, cơ tính và khả năng tạo khoáng/phân hủy vô bào (acellular in vitro) trong môi trường hóa chất mô phỏng SBF và PBS.
- Khóa luận chưa thực hiện các thử nghiệm nuôi cấy tế bào sống in vitro (như thử nghiệm độc tính tế bào, mức độ bám dính và tăng sinh của nguyên bào xương MG63 hoặc tế bào gốc trung mô).
- Chưa có các thử nghiệm cấy ghép in vivo trên mô hình động vật để đánh giá đáp ứng miễn dịch, khả năng tạo mạch máu và tái tạo mô xương thực tế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Tiến hành thử nghiệm nuôi cấy tế bào in vitro để đánh giá khả năng tương thích sinh học, độ bám dính và biệt hóa của nguyên bào xương trên giá thể.
- Khảo sát các thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo nhằm theo dõi quá trình tương tác mô và khả năng hình thành xương mới tại vị trí khuyết tật.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Hóa vô cơ - Silicate, Khoa học Vật liệu và Kỹ thuật Y sinh:
- Quy trình tổng hợp: Cung cấp thông số vận hành chi tiết về phản ứng oxy hóa điện hóa tinh bột sắn và quy trình kết tủa ướt chế tạo nano hydroxyapatite pha tạp kim loại có kiểm soát độ kết tụ hạt bằng phụ gia hữu cơ.
- Phương pháp thực nghiệm: Quy trình pha chế dung dịch sinh lý SBF và PBS theo tiêu chuẩn quốc tế được trình bày cụ thể theo từng bước hòa tan hóa chất và kiểm soát nhiệt độ/pH.
- Phương pháp đánh giá: Cung cấp mô hình khảo sát đồng bộ từ kiểm tra cấu trúc vi mô (SEM, FE-SEM), thành phần pha và nhóm chức (XRD, FTIR), tính toán độ xốp Archimedes đến đo đạc cơ tính nén trên vật liệu xốp ngậm nước.
Câu hỏi thường gặp
1. Hạt nano Mg – hydroxyapatite được tổng hợp bằng phương pháp nào và kích thước hạt đạt được là bao nhiêu?
Bột nano Mg – HA được tổng hợp bằng phương pháp kết tủa ướt từ các tiền chất $Ca(OH)_2$, $Mg(OH)_2$ và $H_3PO_4$ 0.3M trong môi trường kiềm (pH 10 điều chỉnh bằng $NH_3$), có bổ sung 2 g sucrose làm tác nhân chống kết tụ hạt, sau đó sấy ở 80 °C và nung ở 600 °C trong 2 giờ. Kích thước hạt thu được qua phân tích FE-SEM nằm trong khoảng 15–45 nm.
2. Vai trò của việc biến tính oxy hóa tinh bột sắn bằng phương pháp điện hóa trong nghiên cứu này là gì?
Biến tính oxy hóa tinh bột sắn bằng dòng điện một chiều (5–6 V, 3 A trong 2 giờ) với dung dịch điện ly NaCl 5% tạo ra các nhóm carboxyl ($-COOH$) và carbonyl ($C=O$). Các nhóm chức này tương tác tĩnh điện và tạo liên kết hydro với nhóm amino ($-NH_2$) của chitosan, đóng vai trò như chất liên kết ngang tự nhiên giúp gia cố cơ tính của mạng lưới polymer mà không cần sử dụng các hóa chất nối ngang độc hại cho tế bào như glutaraldehyde.
3. Giá thể composite có kích thước lỗ xốp và độ xốp là bao nhiêu, các thông số này có phù hợp cho kỹ thuật mô xương không?
Kết quả phân tích SEM cho thấy giá thể composite có cấu trúc xốp 3D liên thông với kích thước lỗ xốp trung bình khoảng 500 $\mu m$. Phương pháp đo độ rỗng bằng dung môi hexane xác định độ xốp đạt mức trung bình 74%. Cấu trúc này phù hợp cho kỹ thuật mô xương vì kích thước lỗ xốp lớn hơn kích thước nguyên bào xương (10–50 $\mu m$), tạo không gian cho tế bào xâm nhập, tăng sinh và lưu thông dịch thể nuôi dưỡng.
4. Sự hiện diện của ion $Mg^{2+}$ ảnh hưởng như thế nào đến cơ tính và độ phân hủy của giá thể?
Ion $Mg^{2+}$ giúp cải thiện cơ tính của giá thể, nâng module đàn hồi Young lên mức khoảng 52 $N/mm^2$. Về độ phân hủy sinh học, sự có mặt của $Mg^{2+}$ làm giảm tốc độ mất khối lượng trong 7 ngày đầu khi ngâm SBF và PBS; tuy nhiên sau 14 và 28 ngày, tốc độ phân hủy diễn ra nhanh hơn do sự hòa tan của pha chứa magie (whitlockite) trong môi trường dung dịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Tín đã chế tạo thành công hệ vật liệu composite ba cấu tử Mg – hydroxyapatite/chitosan/tinh bột biến tính định hướng làm giá thể xốp cho kỹ thuật mô xương. Bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại, nghiên cứu đã chứng minh giá thể sở hữu kích thước hạt nano (15–45 nm), kích thước lỗ xốp ~500 $\mu m$, độ xốp ~74% và module đàn hồi ~52 $N/mm^2$, đáp ứng tốt các yêu cầu cấu trúc của mô xương xốp. Thử nghiệm in vitro vô bào xác nhận vật liệu có khả năng thúc đẩy kết tinh lớp apatite sinh học và kiểm soát tốc độ phân hủy phù hợp, tạo tiền đề khoa học thực nghiệm vững chắc cho các nghiên cứu nuôi cấy tế bào và thử nghiệm tiền lâm sàng tiếp theo.