Đồ án tốt nghiệp: Chế tạo composite Mg hydroxyapatite trong công nghệ kỹ thuật hóa học

Nghiên cứu chế tạo composite từ Mg và hydroxyapatite ứng dụng trong công nghệ hóa học, hướng đến phát triển vật liệu tiên tiến, bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Hệ composite giữa chitosan và tinh bột

1.2. Tổng quan về chitosan

1.3. Tính chất hoá lý của chitosan

1.4. Tổng quan về tinh bột

1.5. Tính chất hoá lý của tinh bột

1.6. Tổng quan về tinh bột biến tính oxy hoá

1.7. Hệ composite chitosan/tinh bột

1.8. Ứng dụng của hệ composite chitosan/tinh bột

1.9. Composite ứng dụng cho kỹ thuật mô xương

1.10. Cấu trúc và vai trò của mô xương

1.11. Tổng quan về giá thể cho kỹ thuật mô xương

1.12. Các phương pháp chế tạo giá thể cho kỹ thuật mô xương

1.13. Các hệ vật liệu composite dùng để chế tạo giá thể cho kỹ thuật mô xương

1.14. Tổng quan về hydroxyapatite và Mg – hydroxyapatite

1.15. Vai trò của hydroxyapatite (HA) trong xương và trong y tế

1.16. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hoá chất và vật liệu

2.2. Tinh bột biến tính

2.3. Quy trình chế tạo giá thể

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Xác định thành phần pha và thành phần hoá của Mg – HA và giá thể composite

2.6. Xác định kích thước hạt và thành phần nguyên tố trong mẫu Mg – HA

2.7. Xác định hình thái và thành phần của giá thể composite

2.8. Phương pháp đo độ rỗng của giá thể

2.9. Xác định cơ tính của giá thể

2.10. Xác định độ phân huỷ của giá thể composite khi ngâm SBF và PBS

2.11. Xác định khả năng hình thành xương của giá thể composite

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Kết quả phân tích XRD

3.2. Kết quả phân tích FTIR

3.3. Kết quả phân tích SEM/EDS

3.4. Giá thể Mg – HA/chitosan/tinh bột biến tính

3.4.1. Kết quả phân tích XRD

3.4.2. Kết quả phân tích FTIR

3.4.3. Kết quả phân tích cấu trúc của giá thể

3.4.4. Kết quả đo độ xốp

3.4.5. Kết quả đo cơ tính

3.4.6. Kết quả phân tích XRD của giá thể sau khi ngâm SBF

3.4.7. Sự hình thành pha apatite khi ngâm giá thể trong dung dịch SBF

3.4.8. Kết quả đo độ phân huỷ giá thể sau khi ngâm PBS và SBF

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về composite materials và ứng dụng trong công nghệ hóa học

Composite materials là vật liệu kết hợp từ hai hoặc nhiều thành phần khác nhau, mang lại tính chất vượt trội so với vật liệu đơn lẻ. Trong nghiên cứu này, magnesium (Mg)hydroxyapatite (HA) được sử dụng để tạo ra composite materials phục vụ cho chemical technology, đặc biệt là trong lĩnh vực biomaterialstissue engineering. MgHA là hai thành phần quan trọng trong material science, với Mg cải thiện mechanical propertiesHA đảm bảo biocompatibility. Nghiên cứu này tập trung vào synthesis of composites từ MgHA, kết hợp với chitosantinh bột biến tính, nhằm tạo ra bioactive materials hỗ trợ quá trình tái tạo xương.

1.1. Vai trò của magnesium và hydroxyapatite trong composite materials

Magnesium là kim loại nhẹ, có khả năng phân hủy sinh học và tương thích với cơ thể người. Khi kết hợp với hydroxyapatite, một thành phần chính của xương, Mg giúp cải thiện mechanical properties của composite materials, đồng thời thúc đẩy quá trình hình thành xương. HA đóng vai trò quan trọng trong tissue engineering nhờ khả năng kích thích sự phát triển của tế bào xương. Sự kết hợp giữa MgHA tạo ra nanocomposites có cấu trúc vi mô tương tự xương tự nhiên, phù hợp cho ứng dụng trong sustainable materialsadvanced materials.

1.2. Ứng dụng của composite materials trong kỹ thuật mô xương

Composite materials từ MgHA được ứng dụng rộng rãi trong tissue engineering, đặc biệt là làm giá thể hỗ trợ quá trình tái tạo xương. Material characterization cho thấy, composite materials này có độ xốp và kích thước lỗ phù hợp cho sự xâm nhập và phát triển của tế bào. Ngoài ra, biocompatibilitybioactivity của HA giúp giá thể tương thích tốt với mô cơ thể, trong khi Mg cải thiện độ bền và khả năng phân hủy của vật liệu. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho việc sử dụng composite materials trong các ứng dụng y sinh.

II. Phương pháp tổng hợp và đặc tính của composite Mg HA

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết tủa ướt để tổng hợp Mg-HA, với sự thay thế Mg2+ theo tỷ lệ mol từ 0% đến 20%. Quá trình tổng hợp được thực hiện ở nhiệt độ 600°C, với sự hỗ trợ của sucrose để giảm độ kết tụ giữa các hạt. Material characterization được thực hiện thông qua FE-SEM, EDS, XRD, và FTIR để đánh giá cấu trúc và thành phần của composite materials. Kết quả cho thấy, Mg phân bố đều trong mẫu và hình thành pha whitlockite, một dạng calcium phosphate chứa Mg2+. Điều này khẳng định tính hiệu quả của phương pháp tổng hợp trong việc tạo ra nanocomposites có cấu trúc vi mô phù hợp.

2.1. Phương pháp kết tủa ướt và quy trình tổng hợp

Phương pháp kết tủa ướt được sử dụng để tổng hợp Mg-HA từ các nguyên liệu ban đầu như Ca(OH)2, Mg(OH)2, và H3PO4. Quá trình này bao gồm việc kết tủa các ion Ca2+, Mg2+, và PO43- trong dung dịch, sau đó nung ở nhiệt độ cao để hình thành HA. Sucrose được thêm vào như một tác nhân giảm độ kết tụ, giúp cải thiện sự phân bố của các hạt. Kết quả FE-SEM cho thấy kích thước hạt Mg-HA nằm trong khoảng 15-45 nm, phù hợp cho ứng dụng trong tissue engineering.

2.2. Đặc tính cơ học và khả năng phân hủy của composite

Mechanical properties của composite materials được đánh giá thông qua độ bền nén và module đàn hồi. Kết quả cho thấy, sự có mặt của Mg2+ cải thiện đáng kể độ bền và độ đàn hồi của giá thể. Degradation rate của composite materials được xác định bằng cách ngâm mẫu trong SBFPBS. Trong 7 ngày đầu, tốc độ phân hủy thấp, nhưng sau 14 và 28 ngày, tốc độ này tăng lên do sự hòa tan của pha chứa Mg2+. Điều này cho thấy composite materials có khả năng phân hủy phù hợp với quá trình tái tạo xương.

III. Ứng dụng và triển vọng của composite Mg HA trong y sinh

Composite materials từ MgHA có tiềm năng lớn trong lĩnh vực tissue engineering, đặc biệt là làm giá thể hỗ trợ quá trình tái tạo xương. Material characterization cho thấy, giá thể có độ xốp và kích thước lỗ phù hợp cho sự xâm nhập và phát triển của tế bào. Ngoài ra, biocompatibilitybioactivity của HA giúp giá thể tương thích tốt với mô cơ thể, trong khi Mg cải thiện độ bền và khả năng phân hủy của vật liệu. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho việc sử dụng composite materials trong các ứng dụng y sinh.

3.1. Khả năng hình thành xương của composite Mg HA

Khả năng hình thành xương của composite materials được đánh giá bằng cách ngâm mẫu trong SBF trong 7, 14, và 28 ngày. Kết quả SEM cho thấy sự hình thành apatite trên bề mặt giá thể, đặc biệt là ở các mẫu có hàm lượng Mg2+ cao. Điều này chứng tỏ composite materials có khả năng kích thích sự phát triển của xương, phù hợp cho ứng dụng trong tissue engineering.

3.2. Triển vọng ứng dụng trong y sinh và công nghệ vật liệu

Composite materials từ MgHA không chỉ có tiềm năng trong tissue engineering mà còn có thể ứng dụng trong các lĩnh vực khác của material science, như sustainable materialsadvanced materials. Khả năng phân hủy sinh học và biocompatibility của vật liệu mở ra cơ hội phát triển các sản phẩm y sinh thân thiện với môi trường. Ngoài ra, phương pháp tổng hợp đơn giản và hiệu quả giúp composite materials này trở thành một lựa chọn hấp dẫn trong chemical technology.

21/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. Hệ composite giữa chitosan và tinh bột 1. Tổng quan về chitosan Chitosan - (C6H11O4N)n là một polysaccharide cấu tạo từ mắt xích D-glucosamine liên kết với nhau bằng liên kết 𝛽-(1,4)-glycoside [4]. Chitosan thương mại được sản xuất bằng cách deacetyl hoá chitin, thành phần chính trong vỏ của các loại giáp xác như tôm, cua.

Phương pháp chính để sản xuất chitosan là dùng NaOH khử acetyl của chitin như sơ đồ hình 1. Độ acetyl hoá hoặc deacetyl hoá, độ kết tinh và khối lượng phân tử của polymer sẽ quyết định tính chất hoá lý của chitosan [5]. Cấu trúc của chitosan [6]. Phản ứng điều chế chitosan từ chitin [7].

Tính chất hoá lý của chitosan Chitosan không tan trong môi trường pH trung tính, kiềm và hầu hết dung môi hữu cơ nhưng trong môi trường acid (pH ≤ 6.5), các nhóm amino bị ion hoá thành cation làm cho chitosan có thể tan trong các acid và hình thành dung dịch nhớt [8]. Mức độ deacetyl hoá và khối lượng phân tử sẽ quyết định độ tan trong acid cũng như độ nhớt của chitosan. Chính vì hoạt động như một cation trong môi trường pH thấp, chitosan dễ tạo liên kết và hình thành gel khi phản ứng với các polymer chứa nhóm carboxyl như alginate, pectin… Nhóm chức amino (-NH2) và hydroxyl (-OH) cho phép chitosan thực hiện nhiều phản ứng hoá học, tạo ra các dẫn xuất khác nhau của chitosan với các đặc tính được cải thiện [9]. Liên kết glycoside giữa các đơn vị 1 glucosamine có thể bị cắt đứt bởi enzyme, tác nhân oxy hoá hay acid nhằm giảm trọng lượng phân tử của chitosan [5].

Tổng quan về tinh bột Tinh bột - (C6H10O5)m là một polysaccharide cấu tạo từ hai loại polymer chính gồm amylose và amylopectin. Amylose là polymer mạch thẳng cấu thành từ các đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết 𝛼 -(1,4)-glycoside (hình 1. Với amylopectin, mạch polymer xuất hiện thêm các nhánh được liên kết bằng liên kết 𝛼- (1,6)-glycoside (hình 1. Tinh bột có nhiều trong các loại thực vật như lúa gạo, lúa mì, khoai tây, khoai mì, ngô… và là nguồn carbohydrate phổ biến nhất cho chế độ ăn của con người.

Cấu trúc của amylose [11]. Cấu trúc của amylopectin [11]. Tỷ lệ amylose/amylopectin trong tinh bột khác nhau tuỳ theo nguồn gốc của thực vật (bảng 1.1) và tỷ lệ này sẽ ảnh hưởng nhiều đến tính chất hoá lý của tinh bột. Tỷ lệ amylose/amylopectin trong các loại thực vật [12] Nguồn gốc Amylose (%) Amylopectin (%) Lúa gạo 17.3 Khoai tây 21 79 Ngô 17 – 25 75 – 83 Sắn 16 84 1.

Tính chất hoá lý của tinh bột Tinh bột có cấu trúc bán tinh thể, không tan trong nước ở nhiệt độ thường nhưng khi được gia nhiệt trong khoảng nhiệt độ hồ hoá, hạt tinh bột trương nở do hấp thụ nước gọi là trạng thái gel [13]. Cấu trúc chứa nhiều nhóm chức hydroxyl (-OH) làm cho các phân tử tinh bột có xu hướng liên kết lại với nhau tạo nên độ hoà tan kém, độ nhớt cao [14]. Liên kết này sẽ bị cắt đứt khi gia nhiệt nên hạt tinh bột sẽ liên kết với nước và trương nở. Quá trình hồ hoá tạo độ nhớt cho huyền phù tinh bột, độ nhớt tăng nhanh chóng nếu tiếp tục gia nhiệt tạo dạng sệt và sẽ giảm độ nhớt nếu tiếp tục được gia nhiệt vượt qua nhiệt độ hồ hoá quá cao do sự phân tách của amylose và amylopectin vào dung dịch [15].

Nhiệt độ hồ hoá khác nhau đối với mỗi loại tinh bột do phụ thuộc vào tỉ lệ amylose và amylopectin (bảng 1. Khi làm nguội, amylose và amylopectin sắp xếp lại tạo trạng thái gel có cấu trúc mạng ba chiều tuy nhiên khi hỗn hợp gel này không được bảo quản đúng cách thì sẽ bị tách nước gọi là trạng thái thoái hoá [15]. Nhiệt độ hồ hoá của các loại tinh bột [16] Nguồn gốc Nhiệt độ hồ hoá Lúa gạo 68 – 77 Lúa mì 58 – 64 Khoai tây 58 – 68 Ngô 62 – 72 Sắn 59 – 69 1. Tổng quan về tinh bột biến tính oxy hoá Tinh bột ở dạng chưa biến tính có nhiệt độ hồ hoá cao, độ hoà tan kém trong nước lạnh, kém trương nở, dễ thoái hoá nên gặp nhiều hạn chế trong các ứng dụng cho ngành thực phẩm và y sinh.

Người ta dùng các phương pháp vật lý, hoá học để biến tính tinh bột nhằm thay đổi các đặc tính sẵn có của tinh bột tự nhiên như nhiệt độ hồ hoá, độ nhớt, độ đặc, cảm quan, khả năng tạo gel và liên kết của tinh bột với các phân tử khác. Trong đó, tinh bột biến tính oxy hoá cho thấy các đặc tính phù hợp cho các ứng dụng trong y sinh. NaClO là tác nhân phổ biến nhất được sử dụng để oxy hoá tinh bột. Quá trình oxy hoá tạo thêm các nhóm carboxyl (-COOH) và carbonyl (C=O) thay thế cho nhóm hydroxyl thường ở vị trí C2, C3 hoặc C6 của vòng glucose [14].

Điện tích âm của nhóm COO- tạo ra lực đẩy giữa các phân tử làm chậm quá trình thoái hoá của gel tinh bột [14]. Hoạt tính của nhóm carbonyl hoặc carboxyl cũng mạnh hơn so với hydroxyl giúp tinh bột dễ dàng tạo gel với các polymer sinh học phổ biến khác như chitosan, collagen… Nhiệt độ hồ hoá giảm, độ nhớt tăng, kích thước phân tử giảm do có sự cắt đứt liên kết glycoside giúp tinh bột biến tính dễ dàng thực hiện các quá trình hoá học so với tinh bột tự nhiên [14]. Hệ composite chitosan/tinh bột Chitosan và các dẫn xuất của chitosan được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, thực phẩm, nông nghiệp… do sở hữu nhiều đặc tính sinh học có lợi với cả cơ thể con người và môi trường. Tuy nhiên, bản thân chitosan có nhiều hạn chế, đặc biệt là cơ tính yếu nên thường không được sử dụng riêng lẻ mà kết hợp với thành phần khác tạo nên các hệ composite khác nhau phụ thuộc vào lĩnh vực ứng dụng mong muốn.

Nhóm chức amino (-NH2) và hydroxyl (-OH) trong chitosan có khả năng tạo liên kết hydro với nhiều polymer khác. Ngoài ra, khả năng hoạt động như một 4 cation giúp chitosan dễ tạo tương tác tĩnh điện với các polymer có các nhóm chức anion như carboxyl (COO-) trong môi trường acid. Tinh bột là một trong những polymer sinh học có thể kết hợp tốt với chitosan vì khả năng liên kết tạo gel tốt cũng như đảm bảo khả năng tương thích sinh học và phân huỷ sinh học vốn có của chitosan. Cơ chế tạo liên kết của chitosan và tinh bột chủ yếu đến từ liên kết hydro giữa nhóm amino của chitosan và nhóm hydroxyl của tinh bột hay giữa các nhóm hydroxyl của hai phân tử với nhau [17].

Với tinh bột biến tính oxy hoá, có thêm sự tạo liên kết giữa nhóm amino với nhóm carbonyl hay carboxyl tạo thành khi biến tính [18]. Việc sử dụng tinh bột biến tính oxy hoá để tạo composite với chitosan có thể giúp cho hỗn hợp có cơ tính tốt mà không cần đến tác nhân liên kết ngang. Ứng dụng của hệ composite chitosan/tinh bột Trong lĩnh vực thực phẩm, chitosan được sử dụng phổ biến ở dạng màng để bảo quản thực phẩm do khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống oxy hoá và có thể phân huỷ sinh học tránh gây ô nhiễm. Màng chitosan kết hợp tinh bột giúp giảm tốc độ truyền hơi nước qua màng, cải thiện các tính chất cơ học như độ bền kéo, độ giãn dài của màng [19].

Ngoài màng bọc thực phẩm, composite chitosan/tinh bột còn có thể sử dụng dưới dạng bao bì hay vật liệu phủ do có thể ăn được với mục đích bảo quản và tăng thời hạn sử dụng của thực phẩm. Trong lĩnh vực nông nghiệp, hydrogel từ chitosan và tinh bột có thể sử dụng để bọc các hạt phân nhằm giải phóng có kiểm soát phân bón, tránh phần lớn phân bị rửa trôi khi tưới nước [20]. Sự kết hợp của tinh bột vào chitosan được cho là giúp điều chỉnh độ xốp của hydrogel chitosan từ đó có thể điều chỉnh được tốc độ giải phóng của phân bón [21]. Ngoài ra, sử dụng hydrogel chitosan/tinh bột còn giúp lưu trữ một lượng nước nhất định do khả năng hấp thụ nước của hai loại polymer này.

Trong ngành dược phẩm, composite chitosan/tinh bột có thể được sử dụng như viên nan chứa thuốc hay hệ thống mang và giải phóng thuốc có kiểm soát. Cơ sở của việc giải phóng thuốc phụ thuộc vào sự nhạy với pH của gốc amino trên mạch chitosan hoặc khả năng cắt đứt liên kết glycoside nhờ tác dụng của enzyme bên trong cơ thể [22]. Sự kết hợp giữa chitosan với tinh bột giúp cải thiện cơ tính của vật liệu, kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc của chitosan, tăng kháng khuẩn của tinh bột [23]. Các hệ thống phân phối thuốc hiện nay có thể được tổng hợp ở dạng hydrogel, viên nén hay hạt nano… và sở hữu cơ chế giải phóng thuốc tuỳ theo vị trí mục tiêu trên cơ thể.

Ngoài mang thuốc, composite chitosan/tinh bột còn có thể trở thành vật 5 liệu phân phối có kiểm soát các thành phần khác như các yếu tố tăng trưởng, gene, vaccine, protein… [20]. Trong lĩnh vực y tế, composite chitosan/tinh bột có thể sử dụng làm băng vết thương do có đặc tính kháng khuẩn, cơ tính ổn định và hoạt tính sinh học giúp kích thích tế bào từ đó đẩy nhanh tốc độ chữa lành vết thương [20]. Một ứng dụng ngày càng được quan tâm khác của composite chitosan/tinh bột là chế tạo giá thể cho kỹ thuật mô xương. Khả năng tương thích sinh học, phân huỷ sinh học, không gây độc cho cơ thể cũng như hoạt tính sinh học tốt với tế bào rất hữu ích cho quá trình tái tạo xương bị hư tổn trong cơ thể [24].

Composite ứng dụng cho kỹ thuật mô xương 1. Cấu trúc và vai trò của mô xương Hệ xương là một trong mười hệ thống lớn tạo nên cơ thể người. Theo các nghiên cứu, xương người có cấu tạo phân lớp từ hai thành phần chính: xương đặc, xương xốp [25]. Cấu trúc phân lớp của xương người [26].

Xương đặc là lớp màng cứng, dày bao bên ngoài bảo vệ phần xương xốp có mật độ xương thấp hơn ở bên trong (hình 1. Đơn vị cấu tạo cơ bản của hai loại mô xương này là lá xương. Xương đặc gồm các lá xương xếp đồng tâm bao quanh ống Havers chạy theo chiều dọc của xương [27]. Xương xốp gồm các lá xương chồng chéo lên nhau tạo nên các hốc chứa tuỷ xương và mạch máu [27].

Xét về thành phần hoá, mô xương chứa 70% các khoáng vô cơ, phổ biến nhất là calcium (Ca) và phosphorus (P) dưới dạng tinh thể hydroxyapatite (HA) có kích thước nano, 20% còn lại của mô xương là phần hữu cơ gồm các protein, glycosaminoglycans và 10% là nước [28].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chế tạo composite từ Mg và hydroxyapatite trong công nghệ hóa học" tập trung vào việc phát triển vật liệu composite kết hợp giữa magie (Mg) và hydroxyapatite, một vật liệu sinh học có tiềm năng ứng dụng cao trong y sinh và công nghệ hóa học. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ quy trình chế tạo mà còn đánh giá các tính chất cơ học, sinh học của vật liệu, mở ra hướng đi mới trong việc tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường và có khả năng tương thích sinh học cao. Độc giả sẽ nhận được cái nhìn sâu sắc về cách thức kết hợp hai vật liệu này để tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng thực tiễn.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu composite và ứng dụng của chúng, bạn có thể tham khảo thêm Luận văn thạc sĩ công nghệ hóa học nghiên cứu chế tạo vật liệu nano gamma nhôm oxit yal2o3, nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về quy trình chế tạo và ứng dụng của vật liệu nano trong công nghệ hóa học. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu chế tạo hỗn hợp pp cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp chế tạo vật liệu hỗn hợp và ứng dụng của chúng. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ công nghệ vật liệu nghiên cứu tổng hợp và đánh giá polyurethane tự lành kết hợp cơ chế nhớ hình và khuếch tán sẽ mang đến góc nhìn mới về vật liệu tự lành, một lĩnh vực đang thu hút sự quan tâm lớn trong công nghệ vật liệu hiện đại.