Đồ án tính toán và thiết kế hộp số MT cho xe Toyota Vios 2018 - Đại học Công nghệ TP.HCM

Đồ án nghiên cứu tính toán thiết kế ô tô đề tài tính toán thiết kế hộp số mt xe toyota vios 2018, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán toán học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

41
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án thiết kế hộp số MT xe Toyota Vios 2018

Đồ án tính toán thiết kế ô tô là một học phần quan trọng, đánh dấu khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn của sinh viên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Trong đó, đề tài tính toán thiết kế hộp số MT xe Toyota Vios 2018 nổi bật như một thử thách toàn diện, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ khí, động lực học và kỹ năng thiết kế. Hộp số là trái tim của hệ thống truyền lực, có nhiệm vụ thay đổi tỷ số truyền để tối ưu hóa moment xoắn từ động cơ đến bánh xe, phù hợp với mọi điều kiện vận hành. Việc lựa chọn xe Toyota Vios 2018, một mẫu xe phổ biến tại Việt Nam, giúp đề tài mang tính ứng dụng cao. Mục tiêu của đồ án không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành một bản thuyết minh đồ án hộp số đầy đủ, mà còn là quá trình đo đạc, phân tích, tính toán và mô phỏng để tạo ra một thiết kế khả thi. Sinh viên phải nắm vững từ kết cấu hộp số ô tô cơ bản, nguyên lý hoạt động của các chi tiết như trục sơ cấp, trục thứ cấp, bộ đồng tốc, cho đến việc sử dụng thành thạo các phần mềm chuyên dụng như AutoCADSolidworks. Đồ án này là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình thiết kế một hộp số sàn 5 cấp hoàn chỉnh, từ những thông số ban đầu của động cơ 2NR-FE đến sản phẩm cuối cùng là bộ bản vẽ kỹ thuật chi tiết.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của thuyết minh đồ án hộp số

Mục tiêu chính của đề tài là giúp sinh viên hiểu sâu về cấu tạo và hoạt động của hộp số MT xe Toyota Vios 2018. Bản thuyết minh đồ án hộp số không chỉ là một báo cáo, mà là một công trình nghiên cứu thu nhỏ. Nó tổng hợp toàn bộ quá trình, từ việc thu thập dữ liệu ban đầu, cơ sở lý thuyết, các bước tính toán chi tiết cho đến kết luận và hướng phát triển. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc hệ thống hóa kiến thức, rèn luyện tư duy kỹ thuật và phương pháp nghiên cứu khoa học. Một bản thuyết minh tốt phải trình bày logic, rõ ràng các nội dung như phân loại hộp số, yêu cầu kỹ thuật, và đặc biệt là quy trình xác định tỷ số truyền hộp số để đảm bảo động lực học và tính kinh tế nhiên liệu cho xe. Đây là nền tảng cốt lõi cho mọi đồ án tốt nghiệp ô tô liên quan đến hệ thống truyền lực.

1.2. Tổng quan kết cấu hộp số ô tô Toyota Vios 2018

Hộp số sàn trên xe Toyota Vios 2018 là loại hộp số cơ khí 3 trục, bao gồm các bộ phận chính: vỏ hộp số, trục sơ cấp (nối với ly hợp ô tô), trục trung gian, và trục thứ cấp (truyền mô-men ra cầu xe). Các cặp bánh răng trụ răng nghiêng luôn ăn khớp với nhau để đảm bảo truyền động êm dịu và chịu tải tốt. Quá trình chuyển số được thực hiện thông qua cơ cấu gài số và các bộ đồng tốc. Kết cấu hộp số ô tô này được thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn, và có hiệu suất truyền động cao. Việc phân tích kỹ lưỡng kết cấu giúp xác định chính xác các thông số để tiến hành tính toán và thiết kế, đảm bảo các chi tiết hoạt động hài hòa và bền bỉ trong suốt quá trình vận hành của xe.

II. Yêu cầu cốt lõi khi tính toán hộp số sàn 5 cấp Vios

Việc tính toán thiết kế hộp số MT xe Toyota Vios 2018 đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và hiệu quả vận hành. Yêu cầu quan trọng hàng đầu là xác định dải tỷ số truyền phù hợp. Tỷ số truyền ở tay số 1 phải đủ lớn để thắng sức cản lớn nhất khi khởi hành hoặc leo dốc, trong khi tỷ số truyền ở cấp số cao nhất phải đảm bảo xe đạt tốc độ tối đa và tiết kiệm nhiên liệu. Hiệu suất truyền động phải ở mức cao nhất có thể để giảm tổn thất công suất. Bên cạnh đó, kết cấu phải gọn gàng, trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đủ độ bền và độ cứng vững để chịu được moment xoắn lớn từ động cơ. Cơ cấu điều khiển sang số phải nhẹ nhàng, chính xác, tránh hiện tượng kẹt số hoặc gài nhầm số. Các chi tiết như bánh răng, trục phải được tính toán kiểm nghiệm bền một cách cẩn thận. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo bánh răng và trục cũng là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và độ tin cậy của toàn bộ hộp số. Quá trình này là sự cân bằng giữa hiệu năng, chi phí và công nghệ chế tạo.

2.1. Đảm bảo hiệu suất truyền động và moment xoắn tối ưu

Hiệu suất là một chỉ tiêu hàng đầu. Trong đồ án này, hiệu suất truyền động của hệ thống được chọn là η = 0,925. Hiệu suất này ảnh hưởng trực tiếp đến lực kéo tại bánh xe. Để tối ưu hóa, thiết kế cần giảm thiểu ma sát tại các cặp bánh răng, ổ bi và cơ cấu đồng tốc. Moment xoắn cực đại của động cơ 2NR-FE là Memax = 140 Nm. Toàn bộ các chi tiết của hộp số, từ trục sơ cấp đến trục thứ cấp, đều phải được tính toán để chịu được giá trị này, đặc biệt ở tay số 1 nơi mô-men được khuếch đại lớn nhất. Việc tính toán chính xác lực vòng, ứng suất uốn và ứng suất tiếp xúc trên răng bánh răng là bắt buộc để đảm bảo an toàn và độ bền cho hộp số.

2.2. Thách thức trong việc lựa chọn vật liệu chế tạo bánh răng

Vật liệu chế tạo bánh răng và các trục trong hộp số phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe: bề mặt răng có độ cứng cao để chống mài mòn, nhưng phần lõi phải đủ dẻo dai để chống lại các tải trọng va đập. Các loại thép hợp kim như thép Crom, Crom-Niken, Crom-Mangan thường được ưu tiên sử dụng. Sau khi gia công cơ khí, các chi tiết này sẽ trải qua quá trình nhiệt luyện như tôi, thấm carbon để đạt được cơ tính yêu cầu. Thách thức nằm ở việc cân bằng giữa chất lượng vật liệu và chi phí sản xuất. Lựa chọn vật liệu không phù hợp có thể dẫn đến hỏng hóc sớm, gây mất an toàn và tốn kém chi phí sửa chữa. Đồ án cần đưa ra lựa chọn vật liệu cụ thể kèm theo lý giải dựa trên điều kiện làm việc của từng chi tiết.

III. Hướng dẫn phân tích sơ đồ động học hộp số Vios 2018

Để thực hiện tính toán thiết kế hộp số MT xe Toyota Vios 2018, việc đầu tiên là phải hiểu rõ sơ đồ động học của nó. Sơ đồ động học hộp số là bản vẽ lược giản, thể hiện đường truyền công suất qua các cấp số. Đối với hộp số 3 trục, dòng công suất bắt đầu từ trục sơ cấp, truyền qua cặp bánh răng thường trực xuống trục trung gian. Từ trục trung gian, công suất được truyền lên các bánh răng bị động quay trơn trên trục thứ cấp. Khi người lái gài số, bộ đồng tốc sẽ khóa bánh răng bị động của số đó với trục thứ cấp, hoàn thành đường truyền công suất ra ngoài. Sơ đồ này cho thấy rõ cách các tỷ số truyền được tạo ra thông qua sự kết hợp của các cặp bánh răng khác nhau. Ví dụ, ở số 4 (số truyền thẳng), trục sơ cấp và trục thứ cấp được nối trực tiếp, cho tỷ số truyền bằng 1. Việc phân tích sơ đồ này là bước nền tảng để xác định số răng cho từng bánh răng và kiểm tra lại các tỷ số truyền đã chọn. Đây là nội dung không thể thiếu trong bất kỳ hướng dẫn thiết kế hộp số chuyên nghiệp nào.

3.1. Vai trò của trục sơ cấp trục thứ cấp và trục trung gian

Trong kết cấu hộp số ô tô 3 trục, mỗi trục có một vai trò riêng biệt. Trục sơ cấp (trục ly hợp) nhận mô-men trực tiếp từ động cơ thông qua ly hợp. Trên trục này thường có bánh răng chủ động của cặp bánh răng thường trực. Trục trung gian quay song song với trục sơ và thứ cấp, mang một cụm bánh răng cố định, luôn quay cùng tốc độ với trục. Vai trò của nó là làm trung gian truyền mô-men từ trục sơ cấp đến các bánh răng trên trục thứ cấp. Trục thứ cấp (trục ra) được đặt đồng tâm với trục sơ cấp, mang các bánh răng bị động quay trơn và các bộ đồng tốc. Trục này truyền mô-men đã được biến đổi ra hệ thống truyền lực chính. Sự phối hợp của ba trục này tạo nên một cơ cấu nhỏ gọn nhưng linh hoạt, có khả năng tạo ra nhiều cấp số tiến và một cấp số lùi.

3.2. Nguyên lý làm việc của bộ đồng tốc trong hộp số cơ khí

Bộ đồng tốc là chi tiết cực kỳ quan trọng, giúp việc chuyển số diễn ra êm ái, không gây ra tiếng kêu hay va đập. Nguyên lý của nó là sử dụng ma sát côn để làm đồng bộ tốc độ quay giữa bánh răng sắp được gài và ống trượt (được nối then hoa với trục thứ cấp). Khi người lái bắt đầu gài số, vòng đồng tốc (vòng ma sát) sẽ bị đẩy ép vào bề mặt côn của bánh răng. Lực ma sát sinh ra sẽ hãm hoặc tăng tốc bánh răng cho đến khi vận tốc của nó bằng với vận tốc ống trượt. Khi hai tốc độ đã bằng nhau, ống trượt dễ dàng trượt qua và khóa bánh răng vào trục, hoàn tất quá trình gài số. Các loại đồng tốc hiện đại có thể có nhiều mặt côn để tăng hiệu quả đồng tốc, đặc biệt ở các tay số thấp.

IV. Phương pháp tính toán tỷ số truyền hộp số xe Vios 2018

Đây là phần cốt lõi của đồ án tính toán thiết kế hộp số MT xe Toyota Vios 2018. Quá trình tính toán bắt đầu bằng việc xác định tỷ số truyền ở cấp số thấp nhất (ih1) dựa trên phương trình cân bằng lực kéo. Công thức này phải xét đến các yếu tố như trọng lượng toàn bộ xe, hệ số cản lăn, bán kính làm việc của bánh xe, moment xoắn cực đại của động cơ và hiệu suất truyền động. Theo tài liệu tham khảo, tỷ số truyền số 1 được chọn là ih1 = 6.5. Từ giá trị này, các tỷ số truyền của các cấp số còn lại được xác định theo một quy luật nhất định, thường là cấp số nhân, để đảm bảo quá trình chuyển số mượt mà và động cơ luôn làm việc trong vùng hiệu quả. Sau khi có bộ tỷ số truyền hoàn chỉnh, bước tiếp theo là tính toán sức bền trục và bánh răng. Quá trình này bao gồm việc xác định mô-đun, góc nghiêng, và số răng cho từng bánh răng trụ răng nghiêng, sau đó kiểm nghiệm bền uốn và bền tiếp xúc theo các công thức tiêu chuẩn để đảm bảo hộp số hoạt động an toàn và bền bỉ.

4.1. Xác định tỷ số truyền dựa trên thông số động cơ 2NR FE

Việc xác định tỷ số truyền hộp số phải dựa trên đặc tính của nguồn động lực. Xe Toyota Vios 2018 sử dụng động cơ 2NR-FE có mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Tỷ số truyền số 1 (ih1) được tính toán để đảm bảo lực kéo lớn nhất tại bánh xe chủ động (Fkmax) có thể thắng được sức cản tổng cộng của mặt đường (ψmax.G), đồng thời không vượt quá điều kiện bám. Các tỷ số truyền trung gian (ih2, ih3, ih4) được phân bố hợp lý để khi chuyển số, tốc độ động cơ không bị sụt giảm quá nhiều, giữ cho xe gia tốc liên tục. Tỷ số truyền cuối cùng (ih5) được thiết kế để xe có thể đạt tốc độ cao trên đường trường với vòng tua máy thấp, giúp tiết kiệm nhiên liệu.

4.2. Công thức tính toán sức bền trục và bánh răng trụ răng nghiêng

Sau khi xác định được các thông số cơ bản, tính toán sức bền trục và bánh răng là bước kiểm nghiệm quan trọng. Ứng suất uốn tại chân răng được tính theo công thức Lewis, trong khi ứng suất tiếp xúc trên bề mặt răng được tính theo công thức Hertz. Các công thức này xét đến lực vòng tác dụng lên răng, bề rộng răng, mô-đun và các hệ số hình dạng, hệ số tải trọng. Các trục (sơ cấp, thứ cấp, trung gian) được tính toán kiểm tra bền mỏi dưới tác dụng đồng thời của mô-men uốn và mô-men xoắn. Kết quả tính toán phải cho thấy ứng suất làm việc luôn nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu đã chọn, đảm bảo một hệ số an toàn cần thiết cho toàn bộ cụm chi tiết.

V. Cách mô phỏng thiết kế hộp số Vios bằng Solidworks AutoCAD

Từ các kết quả tính toán, bước tiếp theo trong đồ án tính toán thiết kế ô tô là hiện thực hóa ý tưởng bằng các bản vẽ kỹ thuật. Phần mềm SolidworksAutoCAD là hai công cụ không thể thiếu trong giai đoạn này. Solidworks được sử dụng để xây dựng mô hình 3D chi tiết cho từng bộ phận như bánh răng, trục, vỏ hộp số, và sau đó lắp ráp chúng lại thành một cụm hoàn chỉnh. Mô hình 3D cho phép kiểm tra trực quan sự ăn khớp, khoảng hở, và các nguy cơ va chạm giữa các chi tiết mà bản vẽ 2D khó thể hiện. Hơn nữa, Solidworks còn có các module mô phỏng (Simulation) để phân tích ứng suất, biến dạng trên các chi tiết chịu tải trọng lớn, giúp kiểm nghiệm lại kết quả tính toán lý thuyết. Từ mô hình 3D, việc xuất ra các bản vẽ CAD hộp số 2D (hình chiếu đứng, bằng, cạnh) trên AutoCAD trở nên nhanh chóng và chính xác. Các bản vẽ này là kết quả cuối cùng, phục vụ cho việc chế tạo và lắp ráp sau này.

5.1. Quy trình dựng bản vẽ CAD hộp số chi tiết 2D và 3D

Quy trình bắt đầu bằng việc dựng mô hình 3D cho từng chi tiết đơn lẻ trên phần mềm Solidworks. Các thông số hình học như đường kính, chiều dài, mô-đun răng, góc nghiêng... được lấy trực tiếp từ bảng kết quả tính toán. Sau khi hoàn thành tất cả các chi tiết, chúng được tập hợp trong một file lắp ráp (Assembly). Tại đây, các mối quan hệ ràng buộc (mates) được thiết lập để định vị chính xác vị trí tương đối giữa các bộ phận. Bước cuối cùng là tạo các bản vẽ kỹ thuật 2D từ mô hình 3D. Một bản vẽ CAD hộp số hoàn chỉnh phải bao gồm bản vẽ lắp chung, các bản vẽ chi tiết của các bộ phận quan trọng, có đầy đủ kích thước, dung sai, yêu cầu kỹ thuật và bảng kê vật liệu. Tài liệu gốc của đồ án đã trình bày các hình chiếu rất chi tiết, thể hiện rõ năng lực sử dụng phần mềm của nhóm sinh viên.

5.2. Phân tích kết quả mô phỏng và hiệu chỉnh thiết kế

Mô phỏng trên phần mềm là một bước xác thực thiết kế quan trọng. Bằng cách áp đặt các điều kiện biên (ngàm, gối đỡ) và tải trọng (lực, mô-men xoắn) lên mô hình 3D, phần mềm có thể phân tích và hiển thị sự phân bố ứng suất, biến dạng, và hệ số an toàn trên chi tiết. Kết quả này giúp các kỹ sư phát hiện sớm các vị trí tập trung ứng suất cao, những điểm yếu trong thiết kế. Nếu kết quả mô phỏng cho thấy ứng suất vượt quá giới hạn cho phép hoặc biến dạng quá lớn, thiết kế cần được hiệu chỉnh lại, ví dụ như tăng kích thước tiết diện, thay đổi vật liệu, hoặc tối ưu hóa hình dạng. Quá trình lặp lại này đảm bảo thiết kế cuối cùng vừa an toàn, vừa tối ưu về vật liệu và khối lượng.

VI. Kết luận đồ án tốt nghiệp ô tô và hướng phát triển mới

Đề tài tính toán thiết kế hộp số MT xe Toyota Vios 2018 đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Đồ án đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết, thực hiện quy trình tính toán chi tiết và khoa học, đồng thời ứng dụng thành công các phần mềm thiết kế hiện đại để tạo ra một bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh. Kết quả của đồ án tốt nghiệp ô tô này không chỉ là các con số và bản vẽ, mà còn là minh chứng cho năng lực giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp. Nó khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Hướng phát triển trong tương lai cho hộp số sàn có thể tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu để giảm trọng lượng, cải tiến bộ đồng tốc để quá trình sang số nhanh và mượt hơn nữa, và tích hợp các hệ thống hỗ trợ điện tử. Mặc dù hộp số tự động ngày càng phổ biến, hộp số sàn 5 cấp vẫn có chỗ đứng riêng nhờ chi phí thấp, độ bền cao và cảm giác lái chân thực, đặc biệt phù hợp với các thị trường đang phát triển.

6.1. Đánh giá tổng kết kết quả đồ án tính toán thiết kế ô tô

Kết quả đồ án đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu nhiệm vụ: tính toán thành công các thông số kỹ thuật, xác định được bộ tỷ số truyền tối ưu, thiết kế các chi tiết chính như bánh răng và trục đảm bảo điều kiện bền. Các sản phẩm cuối cùng như cuốn thuyết minh đồ án hộp số, bộ bản vẽ CAD hộp số 2D và mô hình 3D trên Solidworks đều đạt chất lượng cao. Đồ án đã chứng minh được tính đúng đắn của phương pháp nghiên cứu và tính toán được áp dụng, là một tài liệu có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên các khóa sau.

6.2. Tương lai của hộp số sàn và các tài liệu tham khảo hộp số

Mặc dù xu hướng xe điện và hộp số tự động đang lên ngôi, hộp số sàn vẫn có tương lai ở một số phân khúc nhất định. Chi phí bảo trì thấp hơn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu trên đường trường là những ưu điểm không thể phủ nhận. Hướng phát triển có thể là các hộp số sàn thông minh (iMT) với cơ cấu chấp hành điện tử hỗ trợ. Đối với những người muốn nghiên cứu sâu hơn, các tài liệu tham khảo hộp số uy tín như sách 'Tính toán thiết kế ô tô' của TS. Nguyễn Phụ Thượng Lưu hay 'Kết cấu ô tô' của TS. Nguyễn Văn Nhanh là những nguồn kiến thức vô giá, cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho các đề tài nghiên cứu và thiết kế trong tương lai.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIƠI THIỆU DE TAI 1. DAT VAN DE: Lý do chọn đề tài: vì hộp số thay đôi tỷ số truyền và mô men xoắn từ động cơ đến các bánh xe chủ động phù hợp với mô men cản luôn thay đôi và nhằm tận dụng tối đa công suất của động cơ - Giúp cho xe thay đôi được chiều chuyên động - Đảm bảo cho xe ngừng tại chô mà không cần tắt máy hoặc không cần tách ly hợp 1. MỤC TIỂU ĐÈ TÀI: _ Mục tiêu của nhóm khi thực hiện đề tài đề giúp các bạn sinh viên hiệu hơn về cau tạo và hoạt động của hộp số MT xe Toyota Vios 2018 1. NOI DUNG DE TAI: Tuan 1: Giao dé tai Tuần 2: Phân tích và lấy số liệu chỉ tiết thiết kế Tuần 3: Lên kế hoạch, quy trình thiết kế chi tiết Tuần 4: Tính toán và thiết kế sơ bộ hệ thống Tuần 5,6: Thiết kế chỉ tiết theo quy trình đã vạch ra Tuần 7,8: Hoàn chính bản vẽ chỉ tiết thiết kế 2D gồm 3 hình chiếu và mặt cắt Tuần 9: Chinh sửa bản vẽ thiết kế 2D (nếu cần) Tuần 10: Hoàn chính đồ án.

Đóng thành cuốn cho giảng viên ký đuyệt đề tiền hành bảo vệ đồ án. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CƯU: Thu thập thông tin từ tài liệu có săn và từ mạng xã hội 1. KET CAU CUA DO AN: Gom co 5 chuong: + Chuong 1: Giới thiệu dé tai + Chương 2: Cơ sở lý thuyết + Chương 3: Tính toán thiết kế + Chương 4: Kết luận và hướng phát triển Teawe 1 f HUTECH Đại học Công nghệ Tp.HCM Chương 2. Công dụng ; , ; - Nhăm thay đôi tỷ sô truyền và mô men xoăn từ động cơ đên các bánh xe chủ động phủ hợp với mô men cản luôn thay đôi và nhằm tận dụng tối đa công suất của động cơ.

- Giúp cho xe thay đôi được chiều chuyên động. - Đảm bảo cho xe ngừng tại chô mà không cần tắt máy hoặc không cần tách ly hợp. - Dẫn động mô men xoắn ra ngoài cho các bộ phận khác đối với các xe chuyên dụng. Yêu cầu - Có tI sô truyên thích hợp đề bảo đảm chât lượng động lực học và tính kinh tê nhiên liệu của ô tô; - Có khả năng trích công suất ra ngoài đề dẫn động các thiết bị phụ; - Điều khiển sang số đơn giản, nhẹ nhàng: - Hiệu suất truyền động cao; - Kết cầu gọn gàng, chắc chăn, để điều khiến, bảo đưỡng hoặc kiểm tra khi hư hỏng.

Phân loai co ; Tuy theo những yêu tô căn cư dé phân loại, hộp số được chia ra: - _ Theo trạng thái của trục hộp số trong quá trình: Hộp số có trục cô định; Hộp số có trục đi động (hộp số hành tính). - Theo số trục của hộp số ( không kê trục số lùi): Hộp số 2 trục; Hộp số 3 trục. - Theo số cấp (không kẻ số lùi): Hộp số 2 cấp; Hộp số 3 cấp; Hộp số 4 cấp;. - Theo co cau gài số: Bằng bánh răng di chuyền trượt; Bằng bộ đồng tốc; Băng phanh và ly hợp (đối với hộp số thuỷ cơ).

- _ Theo phương pháp điều khiến: Điều khiến bằng tay; Điều khiến tự động: Điều khiển bán tự động. - _ Hộp số vô cấp được chia theo : Hộp số thuỷ lực ( hộp số thuỷ tĩnh, hộp số thuỷ động ); Hộp số điện; Hộp số ma sát. Hộp số thường trên ô tô 2. Hộp số cơ khí 2 trục - Sơ đồ cầu tạo và nguyên lý Bánh răng cô định trên trục, ăn khớp ngoải Teanen FV eo HUTECH Dai hoc Céng nghé Tp.HCM Banh rang cô định trên trục, ăn khớp trong Bánh răng lắp với trục băng then hoa và trượt trên trục Bánh răng quay trơn trên trục + Gấp sô 3-4 Gắp số 1-2 Trục thứ cấp —+ Trục sơ cấp Hình 2.1: Sơ đồ động học hộp số hai trục - So dé cau tạo của hộp số hai trục được thê hiện trên hình I.

Các bộ phận chính của hộp số bao gồm: Trục sơ cấp, trục thư cấp, bánh răng 1, 2, 3, 4 được cô định trên trục sơ cấp và các bánh răng I°, 2ˆ, 3”, 4ˆ quay trơn trên trục thư cấp. Cac gap sé 1-2 va 3-4 liên kết then hoa với trục và có các vấu răng ở hai phía để ăn khớp với các bánh răng cần gải. Teanen 2 Nguyên lý làm việc của hộp số cơ khí 2 trục: Khi gấp số 1-2 va 3-4 ở vị trí trung gian, mặc dù các bánh răng trên trục sơ cấp và thư cấp luôn ăn khớp với nhau nhưng các bánh răng trên trục thư cấp quay trơn với trục nên hộp số chưa truyền mô men (số 0). Các số truyền của hộp số được thực hiện như sau: Số 1: Dé gai sé 1, người ta điều khiến gắp số 1-2 dịch chuyên sang phải cho vấu gài ăn khớp với bánh răng L°, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rang s6 | trục sơ cấp -> bánh răng số |’ truc thư cấp -> gấp số 1-2 -> trục thư cấp Sé 2: Dé gai số 2, người ta điều khiển gắp số 1-2 dịch chuyền sang trái cho vấu gài ăn khớp với bánh răng 2°, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh răng số 2 trục sơ cấp -> bánh răng số 2' trục thu cap -> gap s6 1-2 -> trục thư cấp.

Sé 3: Dé gai số 3, người ta điều khiên gắp số 3-4 dịch chuyên sang phải cho vấu gài ăn khớp với bánh răng 3°, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh răng số 3 trục sơ cấp -> bánh răng số 3' trục thư cấp -> gấp số 3-4 -> trục thư cấp. Sé 4: Dé gai số 4, người ta điều khiển gắp số 3-4 dịch chuyền sang trái cho vấu gài ăn khớp với bánh răng 4°, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh răng số 4 trục sơ cấp -> bánh răng số 4' trục thư cấp -> gấp số 3-4 -> trục thư cấp. Hộp số cơ khí 3 trục $% Sơ đồ cấu tao và nguyên lý Hình 2.2: Sơ đồ động học hộp số cơ khí 3 trục Teawe A Sơ đồ cấu tạo của hộp số ba trục được thê hiện trên hình 2. Trục sơ cấp 1 va trục thư cấp 2 được bố trí đồng trục với nhau.

Ngoài vỏ hộp số không thể hiện ở đây, các bộ phận chính của hộp số bao gồm: Trục sơ cấp, trục thư cấp và trục trung gian, gắp số 1-2, gắp số 3-4, gắp số 5 và số lùi. Bánh răng ZA được chế tạo liền với trục sơ cấp. Các bánh răng trên trục thư cấp 21,272,273, Z’5, Z’6 được quay trơn trên trục. Còn các bánh răng trên trục trung gian ZB, Z1, Z2, Z3, Z5, Z6, được quay cô định trên trục.

Nguyên lý làm việc của hộp số cơ khí 3 trục: - _ Khi gấp số 1-2, 3-4, số 5 và số lùi ở vị trí trung gian, mặc dù các bánh răng trên trục sơ cấp, thư cấp và trục trung gian luôn ăn khớp với nhau nhưng đo các bánh răng trên trục thư cấp quay trơn với trục nên hộp số chưa truyền mô men ( số 0). Các số truyền của hộp số được thực hiện như sau: Sé 1: Dé gai sé 1, người ta điều khiển gấp số 1-2 địch chuyên sang phải cho vấu gai ăn khớp với bánh răng 1’, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rắng A-> bánh răng B -> trục trung gian -> bánh răng I-> bánh răng l°-> gấp số l-2 -> trục thư cấp của hộp số. Số 2: Đề gài số 2, người ta điều khiển gấp số 1-2 dịch chuyên sang trái cho vấu gài ăn khớp với bánh răng 2°, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rắng A-> bánh răng B -> trục trung gian -> bánh răng 2-> bánh răng 2°-> gấp số 1-2 -> trục thư cấp của hộp số. Số 3: Đề gài số 3, người ta điều khiển gấp số 3-4 dịch chuyên sang phải cho vấu gai ăn khớp với bánh răng 3'„ khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rắng A-> bánh răng B -> trục trung gian -> bánh răng 3-> bánh răng 3'-> gấp số 3-4 -> trục thư cấp của hộp số.

Số 4: Đề gài số 4, người ta điều khiển gấp số 3-4 dịch chuyên sang trái cho vấu gài ăn khớp với bánh răng A, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rắng A- > gấp số 3-4 -> trục thư cấp của hộp số (truyền thăng). Số 5: Đề gài số 5, người ta điều khiển gấp số 5 dịch chuyên sang phải cho vấu gai ăn khớp với bánh răng 5ˆ, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rắng A-> bánh răng B -> trục trung gian -> bánh răng 5-> bánh răng 5°-> gấp số 5 -> trục thư cấp của hộp số. Số lùi: Đề gài số số lùi, người ta điều khiến gấp số lùi dịch chuyên sang trái sao cho bánh răng số lùi ăn khớp với bánh răng số 6 và bánh răng 6°, khi đó dòng truyền mô men từ trục sơ cấp -> bánh rang A-> banh rang B -> trục trung gian -> bánh răng 6-> bánh răng trung gian số lùi -> bánh răng 6ˆ-> trục thư cấp của hộp số (trục quay ngược với chiều quay của trục sơ cấp). Kết cầu và các bộ phận chính trên hộp số a) Các trục và bánh răng Hình 2.3: Vị trí lắp của các trục hộp số - Trục sơ cấp: Đầu trước trục sơ cấp lắp ở đuôi trục khuỷu băng bạc ma sát hoặc 6 bi, phan then hoa lap dia ma sat ly hop.

Trén trục sơ cấp có một bánh răng liền trục và răng nhỏ ăn khớp với ông trượt của bộ đồng tốc. Bên trong bánh răng có ô bi đũa đỡ trục thư cấp.4: Kết cấu trục sơ cấp - Trục thứ cấp: Trục thư cấp hộp số được bồ trí thắng hàng với trục sơ cấp. Một đầu của trục thư cấp được đỡ băng bi đũa trong trục sơ cấp, trên trục thư cấp có lắp các bánh răng của các số, các bánh quay trơn với trục và luôn ăn khớp với các bánh răng của trục trung gian. Ngoài ra, trên trục thư cấp còn có lắp bộ đồng tốc đề gài các số.

Trên trục thư cấp của hộp số khác có phần then hoa đề lắp bánh răng di chuyển được theo chiều dọc dé gài SỐ.5: Kết cấu trục thứ cấp -Trục trung gian: Trac trung gian có các bánh răng luôn ăn khớp với bánh răng trên trục sơ cấp và thư cấp. Các bánh răng trung gian thường chế tạo thành một khối hoặc chế tạo rời, lắp với trục bằng then.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ