Đồ án công nghệ: Thiết kế nhà máy sản xuất phân vi sinh từ rác thải sinh hoạt

Đồ án tốt nghiệp công nghệ: Thiết kế nhà máy sản xuất phân vi sinh từ rác thải sinh hoạt. Giải pháp xử lý rác thải hiệu quả, tạo phân bón hữu ích.

Chuyên ngành

Công nghệ Sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án công nghệ
101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về rác thải sinh hoạt

1.2. Tình hình ô nhiễm rác thải trên thế giới

1.3. Tình hình ô nhiễm rác thải ở Việt Nam

1.4. Nguồn gốc, đặc điểm, thành phần, tính chất của rác thải sinh hoạt

1.5. Thành phần và một số tính chất của rác thải sinh hoạt

1.6. Các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt thường gặp

1.6.1. Phương pháp đổ rác thành đống ngoài trời

1.6.2. Phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh (Landfill)

1.6.3. Phương pháp đốt

1.6.4. Phương pháp ủ sinh học

1.7. Vi sinh vật và các quá trình chuyển hóa trong rác thải sinh hoạt

1.7.1. Vi sinh vật chuyển hóa cacbon

1.7.1.1. Quá trình tổng hợp carbon hữu cơ nhờ vi sinh vật
1.7.1.2. Quá trình phân giải carbon hữu cơ nhờ vi sinh vật

1.7.2. Vi sinh vật chuyển hóa nitơ

1.7.3. Các quá trình khác

1.8. Tổng quan về phân vi sinh

1.8.1. Ưu điểm của phân hữu cơ vi sinh

1.9. Nguyên liệu sản xuất

1.9.1. Rác thải sinh hoạt

1.9.2. Chế phẩm EM và men vi sinh

1.9.3. Nguyên liệu sản xuất khác

2. CHƯƠNG 2: CHỌN VÀ THUYẾT MINH DÂY CHUYỀN

2.1. Dây chuyền công nghệ

2.2. Đặc điểm dây chuyền công nghệ

2.3. Sơ đồ dây chuyền công nghệ

2.4. Thuyết minh dây chuyền công nghệ

2.4.1. Phun chế phẩm EM

2.4.2. Phân loại sơ bộ

2.4.3. Xé bao, làm tơi

2.4.4. Phân loại bằng sức gió

2.4.5. Sàng lồng tách đất, cát và mùn vụn hữu cơ

2.4.6. Tách tuyển bằng tay

2.4.7. Tách tuyển từ tính

2.4.8. Băm, cắt nhỏ hỗn hợp hữu cơ

2.4.9. Phân loại bằng sức gió lần 2

2.4.10. Phối trộn với men vi sinh

2.4.11. Sàng tách tuyển mùn thô

2.4.12. Phối trộn với phân ure, phân superphotphat, phân kali, men vi sinh cố định đạm và phân giải lân

3. CHƯƠNG 3: TÍNH CÂN BẰNG SẢN PHẨM

3.1. Các số liệu ban đầu

3.1.1. Năng suất ban đầu: 5 tấn rác/giờ

3.2. Kế hoạch sản xuất của nhà máy

3.3. Tính cân bằng vật chất

3.4. Tiêu hao nguyên liệu qua từng công đoạn

3.4.1. Công đoạn phân loại sơ bộ rác thải sinh hoạt

3.4.2. Công đoạn làm sạch chất thải hữu cơ

3.4.3. Công đoạn phối trộn và ủ tạo mùn hữu cơ

3.4.4. Công đoạn xử lý mùn và sản xuất phân

3.5. Tính lượng chế phẩm EM và lượng men vi sinh cần sử dụng

4. CHƯƠNG 4: TÍNH VÀ CHỌN THIẾT BỊ

4.1. Các thiết bị chính

4.1.1. Phễu cấp liệu

4.1.2. Thiết bị xé bao và làm tơi

4.1.3. Thiết bị phân loại bằng sức gió

4.1.3.1. Xác định số vòng quay của sàng
4.1.3.2. Xác định chiều dài sàng lồng
4.1.3.3. Năng suất sàng lồng. Kích thước lỗ sàng
4.1.3.4. Xác định công suất động cơ
4.1.3.5. Tổng kết tính toán sàng lồng

4.1.4. Máy tách tuyển từ tính

4.1.5. Thiết bị làm nhỏ rác

4.1.6. Máy phối trộn men

4.1.7. Phễu cấp mùn

4.1.8. Thiết bị làm tơi rác (mùn)

4.1.9. Máy trộn N, P, K và các chế phẩm men vi sinh

4.1.10. Thiết bị tạo hạt

4.1.11. Thiết bị sấy. Nhà phân loại

4.1.12. Thiết bị nhân giống và lên men

4.1.12.1. Thiết bị nhân giống
4.1.12.2. Lượng men giống, môi trường
4.1.12.3. Thiết bị nhân giống

4.1.13. Tank chứa men vi sinh sau nhân giống cấp I, II

4.1.14. Tank chứa chế phẩm EM

4.2. Các thiết bị khác

4.2.1. Xe vận chuyển thành phẩm vào kho

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Nhà Máy Phân Vi Sinh Từ Rác

Bài viết này trình bày tổng quan về đồ án thiết kế nhà máy phân vi sinh từ rác thải sinh hoạt tại Đà Nẵng, với năng suất 5 tấn/giờ. Đề tài này có tính thực tiễn cao, giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm phục vụ nông nghiệp sạch. Phân vi sinh có ưu điểm không gây hại môi trường, chứa nhiều vi sinh vật có lợi, giúp cây hấp thu dinh dưỡng tốt hơn, cải tạo đất. Phân vi sinh sẽ thay thế dần phân bón hóa học, thích hợp cho phát triển nông nghiệp bền vững. Hiện trạng các bãi rác quá tải, công nghệ xử lý nhập ngoại đắt đỏ đặt ra yêu cầu về công nghệ nội, hiệu quả, phù hợp kinh tế và biến rác hữu cơ thành phân bón. Các công nghệ nội như POLYFA (Bình Định) đã chứng minh vai trò giảm thiểu ô nhiễm chất thải rắn. Mục tiêu của đồ án là thiết kế nhà máy sản xuất phân vi sinh từ rác thải sinh hoạt dựa trên công nghệ phù hợp, giải quyết vấn đề ô nhiễm tại Đà Nẵng và tạo ra sản phẩm phục vụ nông nghiệp sạch.

1.1. Thực Trạng Ô Nhiễm Rác Thải và Nhu Cầu Xử Lý Phân Vi Sinh

Tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặc biệt tại các đô thị lớn ở Việt Nam. Các bãi chôn lấp rác đang quá tải, gây ô nhiễm nước ngầm, nước mặt, không khí và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Với khối lượng rác thải ngày càng gia tăng, việc xử lý rác thải sinh hoạt đã trở thành một ngành công nghiệp thu hút nhiều công ty lớn. Cần có công nghệ vừa đảm bảo hiệu quả xử lý, vừa phù hợp với điều kiện kinh tế trong nước và biến nguồn hữu cơ này thành phân bón phục vụ phát triển nông nghiệp bền vững. Các công nghệ hiện tại, chủ yếu là nhập ngoại, rất đắt tiền và chưa phù hợp với rác thải Việt Nam chưa qua phân loại.

1.2. Tổng Quan về Phân Vi Sinh và Ưu Điểm Vượt Trội

Phân vi sinh là loại phân chứa vi sinh vật sống, kích thích tăng trưởng cây bằng cách gia tăng hấp thu dưỡng chất. Ưu điểm của phân hữu cơ vi sinh là thay thế dần phân hóa học, giảm tính độc hại do hóa chất, nâng cao năng suất. Sử dụng phân hữu cơ vi sinh về lâu dài sẽ trả lại độ phì nhiêu cho đất, tăng lượng nitơ, phospho và kali dễ tan, cải tạo và giữ độ bền. Phân vi sinh có giá thành hạ, nông dân dễ chấp nhận, có thể sản xuất tại địa phương, giải quyết việc làm, giảm chi phí nhập khẩu phân hóa học.

II. Thách Thức Thành Phần Rác Thải và Công Nghệ Xử Lý Phân Vi Sinh

Rác thải sinh hoạt có thành phần không đồng nhất, bao gồm chất hữu cơ dễ phân hủy, chất hữu cơ khó phân hủy và chất vô cơ. Điều này gây khó khăn cho quá trình xử lý. Rác thải sinh hoạt ở Việt Nam chưa được phân loại tại nguồn, làm tăng thêm độ phức tạp. Công nghệ xử lý rác thải cần phù hợp với đặc điểm rác thải đô thị Việt Nam, giảm thiểu chôn lấp và có giá thành hợp lý. Việc lựa chọn công nghệ sản xuất phân vi sinh phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả xử lý rác và chất lượng phân bón. Đồ án này hướng đến việc áp dụng công nghệ An Sinh (ASC) cho thiết kế nhà máy, với các ưu điểm: dây chuyền đồng bộ, phù hợp điều kiện địa phương, giá thành rẻ, giảm thiểu chôn lấp và phù hợp xử lý rác thải sinh hoạt tươi của Đà Nẵng.

2.1. Phân Tích Thành Phần và Đặc Tính Rác Thải Sinh Hoạt Đà Nẵng

Thành phần rác thải sinh hoạt ở Đà Nẵng chủ yếu là chất hữu cơ (trái cây, rau quả, thức ăn thừa), chiếm tỷ lệ lớn, thuận lợi cho sản xuất phân vi sinh. Tỷ lệ chất thải hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ lệ lớn từ 55-75%. Cần phân loại nguồn rác thải trước khi đưa vào sản xuất để đạt hiệu quả cao và chất lượng sản phẩm tốt. Trong đó tỷ lệ rác thải hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ lệ lớn từ 55-75%. Do không được phân loại tại nguồn nên thành phần các loại chất thải trong rác thải sinh hoạt rất đa dạng và phức tạp.

2.2. Các Công Nghệ Xử Lý Rác Thải Hiện Nay và Ưu Nhược Điểm

Các phương pháp xử lý rác thải thường gặp gồm đổ rác thành đống ngoài trời, chôn lấp hợp vệ sinh, đốt và ủ sinh học. Phương pháp đổ rác đơn giản, ít tốn kém nhưng gây ô nhiễm. Chôn lấp hợp vệ sinh kiểm soát ô nhiễm nhưng chi phí cao và tốn diện tích. Đốt tiêu diệt mầm bệnh nhưng gây ô nhiễm không khí. Ủ sinh học là phương pháp hứa hẹn, biến rác hữu cơ thành phân bón nhưng cần kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ (tỉ lệ C/N, độ ẩm, oxy, nhiệt độ, pH).

III. Phương Pháp Dây Chuyền Công Nghệ Sản Xuất Phân Vi Sinh

Dây chuyền công nghệ thiết kế nhà máy phân vi sinh bắt đầu từ bãi tập kết rác, phun chế phẩm EM để khử mùi và phân hủy sơ bộ. Rác được nạp lên băng chuyền, phân loại sơ bộ bằng tay, xé bao, làm tơi và phân loại bằng sức gió để tách các thành phần nhẹ. Sàng lồng tách đất, cát và mùn vụn hữu cơ. Tách tuyển bằng tay và từ tính loại bỏ các tạp chất. Máy băm cắt nhỏ hỗn hợp hữu cơ. Phân loại bằng sức gió lần 2 làm sạch rác hữu cơ. Men vi sinh được nhân giống. Rác hữu cơ được phối trộn với men vi sinh và đưa vào ủ hiếu khí. Sau khi ủ, phân được đánh tơi, sàng tách tuyển mùn thô, phối trộn với phân ure, superphotphat, kali, men vi sinh cố định đạm và phân giải lân. Cuối cùng, phân được tạo hạt, sấy, đóng bao và đưa ra thị trường.

3.1. Chi Tiết Quy Trình Phân Loại và Tiền Xử Lý Rác Thải Đầu Vào

Quy trình phân loại sơ bộ loại bỏ các chất phi hữu cơ kích thước lớn. Máy xé bao giải phóng rác khỏi bao nilon. Phân loại bằng sức gió tách màng mỏng nhựa dẻo. Sàng lồng tách đất, cát, mùn vụn. Tách tuyển bằng tay và từ tính loại bỏ tạp chất. Máy băm cắt nhỏ rác hữu cơ tạo kích thước đồng nhất. Mục đích của giai đoạn này là loại bỏ tối đa tạp chất và giảm kích thước rác, tạo điều kiện cho quá trình ủ hiệu quả.

3.2. Quy Trình Ủ Hiếu Khí và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Phân

Ủ hiếu khí là quá trình phân hủy sinh học chất hữu cơ dưới tác dụng của vi sinh vật trong điều kiện có oxy. Quá trình này làm ổn định rác thải, tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh, tạo ra phân bón có giá trị cao và giảm độ ẩm. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình ủ gồm tỉ lệ C/N, độ ẩm, oxy, nhiệt độ và pH. Cần kiểm soát các yếu tố này để đảm bảo quá trình ủ diễn ra hiệu quả và tạo ra phân bón chất lượng.

3.3. Thuyết minh dây chuyền công nghệ chi tiết từ khâu tiếp nhận đến thành phẩm

Rác thải sinh hoạt từ các khu vực được thu gom vận chuyển tới bãi tập kết (bãi rác Khánh Sơn) để tiến hành xử lý. Phun chế phẩm EM để khử mùi hôi trước khi đưa rác vào dây chuyền xử lý tiếp theo. Phunchế phẩm EM dưới dạng sương mù lên rác, giữ trong một khoảng thời gian nhất định nhằm giảm mùi hôi trong rác thải, giảm một số thông số vật lý, hóa học của các thành phần có trong rác đảm bảo yêu cầu vệ sinh môi trường. Rác sau khi được xử lý chế phẩm EM được nạp lên băng chuyền xử lý tiếp, Phân loại sơ bộ để tách bớt thành phần các chất phi hữu cơ có kích thước lớn. Tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn sau. Xé bao, làm tơi nhờ máy xé bao. Sau khi được làm tơi, tiếp tục đi vào máy phân loại bằng sức gió. Các thành phần màng mỏng nhựa dẻo nhẹ sẽ được tách ra theo luồng không khí. Hỗn hợp rác còn lại sẽ theo băng tải đi vào sàng lồng. Rác sau khi tách màng mỏng, nhựa dẻo được băng tải đưa vào máy sàng lồng thùng quay. Rác còn lại sẽ được băng chuyền đưa đến công đoạn xử lý tiếp theo. Từ máy sàng lồng thùng quay sẽ được đưa qua băng chuyền để đưa vào công đoạn tiếp theo. Rác thải được xử lý ở trên tiếp tục đưa vào xử lý tại máy phân loại từ tính để tách các kim loại ra khỏi hỗn hợp rác thải. Hỗn hợp rác sau khi được tách kim loại sẽ đưa vào máy băm cắt nhỏ PKC. Vi sinh vật được nuôi cấy trên môi trường thích hợp và chọn ra những chủng phát triển mạnh. Phun men vi sinh phân hủy vào dòng chảy rác để phối trộn cho đều. Quá trình ủ chất thải được thực hiện qua 2 giai đoạn: Ủ sơ bộ và ủ chín.

IV. Ứng Dụng Tính Cân Bằng Vật Chất và Chi Phí Đầu Tư Phân Vi Sinh

Đồ án tính toán cân bằng vật chất trong từng công đoạn sản xuất phân vi sinh, từ xử lý phân loại rác thải đến xử lý mùn và tạo phân thành phẩm. Các yếu tố như hao hụt nguyên liệu, độ ẩm được tính toán kỹ lưỡng. Tính cân bằng vật chất giúp xác định lượng nguyên liệu cần thiết và lượng sản phẩm thu được, từ đó đánh giá hiệu quả kinh tế của nhà máy. Chi phí đầu tư cho nhà máy bao gồm chi phí xây dựng, mua sắm thiết bị, chi phí vận hành và chi phí nhân công. Việc phân tích chi phí giúp đánh giá tính khả thi về mặt tài chính của dự án.

4.1. Tính Toán Chi Tiết Lượng Nguyên Liệu và Sản Phẩm Qua Từng Công Đoạn

Tính cân bằng vật chất bao gồm tính toán lượng nguyên liệu tiêu hao qua từng công đoạn (xử lý phân loại, làm sạch tạp chất, phối trộn và ủ, xử lý mùn và tạo phân). Ví dụ, công đoạn ủ sơ bộ có tỉ lệ hao hụt do giảm ẩm là 11.111%. Tính toán này giúp xác định lượng nguyên liệu đầu vào cần thiết để đạt năng suất 5 tấn/giờ.

4.2. Ước Tính Chi Phí Đầu Tư và Vận Hành Nhà Máy Phân Vi Sinh

Các thiết bị chính của nhà máy bao gồm phễu cấp liệu, máy xé bao, thiết bị phân loại bằng sức gió, sàng lồng, máy tách tuyển từ tính, thiết bị làm nhỏ rác, máy phối trộn men, thiết bị tạo hạt và thiết bị sấy. Cần tính toán chi phí mua sắm, lắp đặt, vận hành và bảo trì các thiết bị này. Đây là cơ sở để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế và Tác Động Môi Trường Của Phân Vi Sinh

Hiệu quả kinh tế của nhà máy xử lý rác thải thành phân bón được đánh giá dựa trên doanh thu từ bán phân vi sinh, chi phí vận hành và chi phí đầu tư. Cần phân tích thị trường phân vi sinh để xác định tiềm năng tiêu thụ và giá bán. Tác động môi trường của nhà máy cần được đánh giá kỹ lưỡng, bao gồm tác động đến không khí, nước và đất. Cần có biện pháp xử lý nước thải và khí thải để giảm thiểu ô nhiễm. Ngoài ra, cần đánh giá tác động của việc sử dụng phân vi sinh đến chất lượng đất và năng suất cây trồng.

5.1. Phân Tích Lợi Ích Kinh Tế và Tiềm Năng Phát Triển Thị Trường Phân Vi Sinh

Cần phân tích thị trường phân vi sinh, tiềm năng tiêu thụ, giá bán, kênh phân phối. Ngoài ra, cần đánh giá lợi ích kinh tế từ việc giảm chi phí xử lý rác thải và tăng năng suất cây trồng. Đây là cơ sở để chứng minh tính khả thi về mặt kinh tế của dự án.

5.2. Đánh Giá Tác Động Môi Trường và Các Biện Pháp Giảm Thiểu Ô Nhiễm

Cần đánh giá tác động đến không khí (mùi hôi, khí thải), nước (nước thải), đất (ô nhiễm kim loại nặng). Các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm gồm: xây dựng hệ thống xử lý nước thải, khí thải, kiểm soát mùi hôi, sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của dự án.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Giải Pháp Nhà Máy Phân Vi Sinh Từ Rác

Đồ án thiết kế nhà máy phân vi sinh từ rác thải có ý nghĩa thực tiễn cao, góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và tạo ra sản phẩm phục vụ nông nghiệp sạch. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp, tính toán cân bằng vật chất và chi phí, đánh giá hiệu quả kinh tế và tác động môi trường là những yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của dự án. Việc ứng dụng công nghệ nội địa phù hợp với điều kiện Việt Nam, kết hợp với các giải pháp quản lý và vận hành hiệu quả, sẽ mang lại lợi ích kinh tế và môi trường to lớn.

6.1. Đề Xuất Các Giải Pháp Cải Tiến và Phát Triển Dự Án Trong Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý rác thải, nâng cao hiệu quả sản xuất phân vi sinh, mở rộng thị trường tiêu thụ. Ngoài ra, cần xây dựng chính sách hỗ trợ và khuyến khích phát triển các dự án xử lý rác thải bằng phương pháp sinh học, góp phần bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững.

6.2. Tầm Quan Trọng của Phân Vi Sinh Với Nền Nông Nghiệp Bền Vững

Phân vi sinh có vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp bền vững, giúp cải tạo đất, tăng năng suất cây trồng, giảm sử dụng phân bón hóa học và bảo vệ môi trường. Việc thúc đẩy sản xuất và sử dụng phân vi sinh là một giải pháp hiệu quả để phát triển nông nghiệp theo hướng xanh, sạch và bền vững.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về rác thải sinh hoạt 1. Tình hình ô nhiễm rác thải trên thế giới Trong vài thập kỷ vừa qua, do sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế, cùng với sự bùng nổ dân số, nhu cầu sinh hoạt ngày càng cao, vì vậy lượng các chất thải do con người thải ra càng nhiều và đa dạng về thành phần. Đối với các thành phố và đô thị, ngoài những vấn đề về nhà ở, ô nhiễm do nước thải,…, chất thải rắn mà đặc biệt là rác thải sinh hoạt là vấn đề đáng quan tâm không chỉ đối với các nhà lãnh đạo, quản lý, quy hoạch, mà còn gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng, đến mỹ quan thành phố.

Thực tế, chất thải gây ô nhiễm môi trường đã không được quản lý chặt chẽ, đặc biệt là ở các quốc gia đang phát triển. Nếu tính bình quân mỗi người một ngày đưa vào môi trường 0,5kg chất thải thì mỗi ngày trên thế giới hơn 6 tỷ người sẽ thải vào môi trường hơn 3 triệu tấn rác và mỗi năm sẽ thải trên 1 tỷ tấn rác thải. Nếu các số liệu trên đổi thành đơn vị tấn chất thải rắn được thu gom mỗi năm trên đầu người, thì tại các khu đô thị ở Hoa Kỳ có đến hơn 700 kg chất thải và gần 150 kg ở Ấn Độ. Tỷ lệ phát sinh chất thải đô thị cao, đứng đầu là Hoa Kỳ, tiếp sau là Tây Âu và Úc (600-700 kg/người), sau đó đến Nhật Bản, Hàn Quốc và Đông Âu (300-400kg/người).

Một số thành phố lớn trong khu vực châu Á: Băng cốc 1,6 kg/người, Singapo 2kg/người, Hồng Kông 2,2 kg/người. Hiện nay, chất thải được tái chế bằng nhiều cách vừa biến thành năng lượng lẫn thu hồi nguyên liệu. Với một lượng rác khổng lồ như vậy, việc xử lý chất thải sinh hoạt đã trở thành một ngành công nghiệp thu hút nhiều công ty lớn. Tuy nhiên các bãi rác tập trung vẫn tồn tại SVTH: Nguyễn Văn Ngọ Trang 3 Đồ án công nghệ 2 GVHD: TS.

Bùi Xuân Đông và ngày càng có xu hướng gia tăng. Điều này do nhiều nguyên nhân, từ thiếu vốn đầu tư, thiếu thiết bị đến thiếu kiến thức về chuyên môn, không nhận thức đầy đủ về tầm quan trọng trong việc quản lý rác. Rác có thể gây ô nhiễm nghiêm trọng đến môi trường đất, nước, không khí. Tình hình ô nhiễm rác thải ở Việt Nam Việt Nam với trên 85 triệu người đã thải ra mỗi năm hơn 17 triệu tấn rác.

Trong đó rác sinh hoạt đô thị và nông thôn chiếm khoảng 13,8 triệu tấn; rác thải công nghiệp khoảng 2,7 triệu tấn; lượng rác thải y tế khoảng 2,1 vạn tấn, lượng rác thải độc hại trong công nghiệp là 13 vạn tấn và rác thải trong nông nghiệp (kể cả hóa chất khoảng 4,5 vạn tấn)…Dự kiến đến năm 2010, lượng rác thải hàng năm sẽ lên tới 23 triệu tấn và đương nhiên tỉ lệ rác độc hại sẽ tăng lên. Với khối lượng rác thải ngày càng gia tăng cùng với các giải pháp xử lý chưa khả thi nên ô nhiễm rác thải sinh hoạt đang diễn ra hằng ngày, hằng giờ. Theo thống kê hiện nay trên cả nước có 91 bãi rác lớn, chỉ có 17 bãi hợp vệ sinh, chiếm chưa tới 19%. Trong khi đó có 49 bãi rác (chiếm gần 54%) đang gây ô nhiễm nghiêm trọng.

Các bãi rác chôn lấp không hợp vệ sinh và các bãi rác lộ thiên gây ra ô nhiễm nước ngầm và nước mặt do nước rác không được xử lý, các chất ô nhiễm không khí, tạo ra nhiều mùi hôi thối hoặc các loại côn trùng, ruồi muỗi, chuột, bọ, gây ảnh hưởng rất lớn đến người dân đặc biệt là những người dân sống cạnh bãi rác. Nguyên nhân gây tình trạng ô nhiễm rác thải sinh hoạt hiện nay xuất phát từ thực trạng quản lý môi trường và ý thức của người dân. Để giải quyết vấn đề này một cách triệt để cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa các nhà quản lý, nhà khoa học và người dân nhằm tìm ra giải pháp hợp lý trong việc giảm thiểu, tái sử dụng và quay vòng rác thải đô thị. Nguồn gốc, đặc điểm, thành phần, tính chất của rác thải sinh hoạt 1.

Nguồn gốc Rác thải sinh hoạt được tạo ra trong hoạt động sống của con người, chủ yếu từ các hộ gia đình, các khu dân cư, các cơ quan, trường học, các trung tâm, dịch vụ, thương mại. Rác thải bao gồm các thành phần như: Kim loại, sành sứ, thuỷ tinh, đất đá, nhựa, ni lông, SVTH: Nguyễn Văn Ngọ Trang 4 Đồ án công nghệ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông các thực phẩm dư thừa, quá hạn sử dụng, xương động vật, tre, gỗ, giấy, rơm rạ, xác động vật, vỏ rau quả,.có thể phân ra các nguồn phát sinh chất thải sau: + Chất thải thực phẩm bao gồm các thức ăn thừa, rau quả,.Các loại này có bản chất dể phân huỷ sinh học, quá trình phân huỷ tạo ra mùi khó chịu, đặc biệt trong điều kiện thời tiết nóng ẩm. + Chất thải trực tiếp của động vật: Phân, da, lông.

+ Chất thải lỏng chủ yếu là bùn ga, cống rãnh, là chất thải từ khu sinh họat của dân cư. + Tro và các chất dư thừa thải bỏ khác như: Các loại vật liệu sau khi đốt cháy, các sản phẩm sau khi đun nấu bằng than, củi và các chất dể cháy khác trong gia đình, các cơ quan, nhà máy, xí nghiệp, các loại xỉ than. + Các chất thải từ đường phố có thành phần chủ yếu là lá cây, ni lông, thuỷ tinh, bao,. Đặc điểm Chất thải sinh hoạt thường có đặc điểm là không đồng nhất, chúng bao gồm cả những chất hữu cơ dễ phân hủy, các chất hữu cơ khó phân hủy và cả các chất vô cơ.

Đặc điểm này gây khó khăn rất lớn cho các quá trình xử lý sau này. [3, trang 76] Nhìn chung rác thải sinh hoạt của nước ta có những đặc điểm cơ bản sau: - Rác thải sinh hoạt chiếm tỷ lệ rất lớn khoảng 80% tổng các loại rác thải (13,8 triệu tấn), trong đó các loại chất thải từ nguồn thực vật chiếm số lượng nhiều hơn cả. - Chất thải hữu cơ từ rác thải sinh hoạt có nguồn gốc chủ yếu từ thực vật nên chúng có hàm lượng nước rất cao, kết hợp với các chất dinh dưỡng và vi sinh vật có sẵn trong chất thải gây nên hiện tượng thối rữa nhanh làm ô nhiễm đất, nước và không khí nghiêm trọng. - Rác thải sinh hoạt ở Việt Nam chưa được phân loại tại nguồn.

Do đó, rất khó khăn trong việc xử lý chúng.[1] SVTH: Nguyễn Văn Ngọ Trang 5 Đồ án công nghệ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông 1. Thành phần và một số tính chất của rác thải sinh hoạt Do không được phân loại tại nguồn nên thành phần các loại chất thải trong rác thải sinh hoạt rất đa dạng và phức tạp. Trong đó tỷ lệ rác thải hữu cơ dễ phân hủy chiếm tỷ lệ lớn từ 55-75%.

Thành phần cụ thể được thống kê trong bảng sau: * Bảng 1. Thành phần rác thải sinh hoạt của thành phố Đà Nẵng [1] Phần trăm tỷ lệ theo Thứ tự Thành phần trọng lượng tươi (%) 1 Trái cây, rau quả, lá cây 73,3 2 Thức ăn thừa, phế thải chế biến thức ăn 0,4 3 Phân động vật 3,2 4 Lông động vật 0,2 5 Nhựa 4,0 6 Da 0,5 7 Sợi 2,3 8 Cao su 1,6 9 Giấy, bìa carton 3,1 10 Gỗ 0,7 11 Thủy tinh 0,9 12 Sành sứ 0,8 13 Kim loại 1,9 SVTH: Nguyễn Văn Ngọ Trang 6 Đồ án công nghệ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông 14 Các loại khác 7,1 Tổng cộng 100,0 Dựa vào bảng trên ta thấy thành phần của rác thải chủ yếu là chất hữu cơ, chiếm hơn 50% nên rất thuận lợi cho việc xử lý rác thải bằng phương pháp sinh học mà cụ thể là sản xuất phân vi sinh. Nếu rác thải được phân loại trước khi đưa vào sản xuất thì việc sử dụng các phương pháp sinh học càng có hiệu quả, sản phẩm của quá trình đạt chất lượng cao, khả năng sử dụng làm phân bón để cải tạo đất tốt, dẫn đến giảm thiểu đáng kể lượng rác thải, cải tạo môi trường, mang lại hiệu quả kinh tế cao.

Các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt thường gặp 1. Phương pháp đổ rác thành đống ngoài trời Đây là phương pháp được sử dụng nhiều nhất, rác được thu gom vận chuyển đến địa điểm xác định để xử lý. Tại đó người ta đổ rác thành từng đống có kích thước khác nhau. Lớp rác này đổ chồng lên lớp rác khác tạo nên sự hỗn độn không theo một qui luật nào.

[1, trang 97] * Ưu điểm Phương pháp này đơn giản, ít tốn kém nhất. * Nhược điểm - Hiện tượng thoát khí từ bãi rác do không được che phủ kín ảnh hưởng đến không khí khu vực xung quanh. - Nước mưa thấm vào rác thải, lượng nước rò rỉ cần xử lý lớn, độ ô nhiễm cao. Phụ thuộc vào tự nhiên, thời gian dài 8 tháng đến 2 năm.

- Chất thải chưa được phân loại nên chất lượng sản phẩm không cao. Việc quản lý bãi rác rất khó khăn và tốn kém. SVTH: Nguyễn Văn Ngọ Trang 7 Đồ án công nghệ 2 GVHD: TS. Bùi Xuân Đông 1.Phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh (Landfill) Đây là phương pháp chôn lấp rác vào các hố đào có tính toán về dung lượng, có gia cố cẩn thận để kiểm soát khí thải và kiểm soát lượng nước rò rỉ.

Nền tảng của phương pháp này là tạo môi trường yếm khí để vi sinh vật tham gia phân huỷ các thành phần hữu cơ có trong rác thải, có kiểm soát hiện tượng ô nhiễm nước, đất và không khí. Các bước tiến hành xử lý: - Phân loại chất thải xử lý theo phương pháp chôn lấp hợp vệ sinh - Lựa chọn địa điểm chôn lấp - Lựa chọn qui mô bãi chôn lấp - Phân loại bãi chôn lấp - Thiết kế bãi chôn lấp - Quản lý và xử lý nước rò rỉ tại bãi chôn lấp * Ưu điểm Phương pháp này có ưu điểm là kiểm soát được hiện tượng ô nhiễm môi trường. * Nhược điểm - Chi phí đầu tư xây dựng cao. - Tốn diện tích để chứa rác.

- Thời gian phân hủy rác thải lâu, kể cả phương pháp landfill mặc dù có bổ sung vi sinh vật. - Đối với chôn lấp lộ thiên, phần bề mặt không được phủ kín, nên từ bãi rác thoát ra các loại khí như NH4, CO2, H2S, NH3, indol và nhiều khí khác gây mùi khó chịu, ô nhiễm không khí trầm trọng ở khu vực xung quanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ