Đồ án Thiết kế máy trợ thở - Hệ thống cơ điện tử (SV ĐH Bách Khoa)

Tài liệu đồ án thiết kế máy trợ thở hệ thống cơ điện tử, gồm tính toán cơ khí, mạch điện, bộ điều khiển và code lập trình chi tiết cho sinh viên.

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Chuyên ngành

Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2020

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án thiết kế máy trợ thở cơ điện tử

Đồ án thiết kế máy trợ thở hệ thống cơ điện tử ra đời trong bối cảnh cấp thiết của đại dịch COVID-19. Mục tiêu chính là nghiên cứu và chế tạo một thiết bị trợ thở tự động, chi phí thấp, an toàn và có khả năng sản xuất hàng loạt trong thời gian ngắn. Sản phẩm này dựa trên nền tảng thiết kế mở của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), nhằm hỗ trợ các bệnh nhân gặp tình trạng suy hô hấp. Máy trợ thở, hay còn gọi là máy thông khí cơ học, là thiết bị cung cấp sự trợ giúp nhân tạo về thông khí và oxy hóa khi chức năng hô hấp tự nhiên của bệnh nhân không còn đảm bảo. Đồ án tập trung vào loại máy thở không xâm lấn, sử dụng mặt nạ để đưa dòng khí có áp lực dương vào phổi, giúp bệnh nhân hít vào dễ dàng hơn mà không cần các thủ thuật can thiệp sâu. Việc hiểu rõ các nguyên tắc y tế và kỹ thuật là nền tảng cốt lõi cho việc thiết kế máy trợ thở hiệu quả, đáp ứng được các yêu cầu lâm sàng nghiêm ngặt.

1.1. Nhu cầu cấp thiết của máy thở trong bối cảnh đại dịch

Sự bùng phát của đại dịch SARS-COV2 đã tạo ra một áp lực khổng lồ lên hệ thống y tế toàn cầu. Nhu cầu về máy trợ thở tăng vọt, dẫn đến tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng ở nhiều quốc gia, kể cả các nước phát triển như Mỹ và Anh. Theo Hiệp hội Hồi sức cấp cứu Hoa Kỳ (SCCM), có khoảng 960.000 bệnh nhân tại Mỹ có thể cần đến máy thở, trong khi số lượng máy sẵn có chỉ khoảng 200.000. Tình hình này thúc đẩy một cuộc chạy đua nghiên cứu và sản xuất các thiết bị y tế, đặc biệt là máy trợ thở giá rẻ. Đồ án này là một phần của nỗ lực đó, đề xuất giải pháp chế tạo máy trợ thở dựa trên bóng ambu được bóp tự động, một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp. Mục tiêu là tạo ra một thiết bị an toàn, dễ tiếp cận, cho phép sản xuất nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu cấp bách, cứu sống bệnh nhân suy hô hấp.

1.2. Các yêu cầu y tế cơ bản đối với một máy trợ thở hiệu quả

Một máy trợ thở hiệu quả phải đáp ứng các thông số y tế quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Các yêu cầu chính bao gồm:

  • Tidal Volume (Vt): Thể tích khí lưu thông trong mỗi chu kỳ thở, thường cài đặt từ 200-800ml.
  • Nhịp thở mỗi phút (BPM): Tần số thở, cài đặt từ 10-40 nhịp/phút.
  • Tỉ lệ I/E: Tỷ lệ thời gian hít vào trên thời gian thở ra, có thể điều chỉnh từ 1:1 đến 1:4.
  • Áp suất dương cuối kỳ thở ra (PEEP): Giúp mở các phế nang, cài đặt từ 5-20 cm H2O.
  • Áp suất đỉnh (PIP): Áp suất thở vào tối đa, giới hạn để tránh tổn thương phổi. Ngoài ra, thiết bị phải có hệ thống cảnh báo tin cậy, phát tín hiệu khi áp suất vượt ngưỡng, có rò rỉ hoặc ngắt kết nối. Đồ án thiết kế máy trợ thở này đặt ra mục tiêu đáp ứng đầy đủ các thông số trên, đồng thời tích hợp các mode thở như Pressure ControlAssist Control để phù hợp với tình trạng của từng bệnh nhân.

II. Phân tích các phương án tối ưu khi thiết kế máy trợ thở

Việc lựa chọn phương án thiết kế là bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả, chi phí và khả năng sản xuất của máy trợ thở. Quá trình này bao gồm việc đánh giá các lựa chọn về cơ cấu cơ khí, cấu trúc điều khiển và phương pháp điều khiển. Dựa trên việc phân tích ưu nhược điểm của các mô hình trong và ngoài nước, như máy thở của MIT, đại học Rice hay các trường đại học tại Việt Nam, đồ án đã đưa ra những lựa chọn chiến lược. Mục tiêu là tìm ra một giải pháp cân bằng giữa hiệu suất, độ tin cậy và tính kinh tế. Việc phân tích kỹ lưỡng các phương án giúp định hình một cấu trúc hệ thống cơ điện tử vững chắc, làm tiền đề cho các bước thiết kế chi tiết về cơ khí, điện và lập trình, đảm bảo sản phẩm cuối cùng hoạt động ổn định và đáp ứng đúng yêu cầu đề ra.

2.1. So sánh các phương án cơ khí cơ cấu tay kẹp và tịnh tiến

Tài liệu đề xuất ba phương án cơ khí chính để bóp bóng ambu. Phương án 1 sử dụng hai tay đẩy tịnh tiến từ hai phía đối diện, có ưu điểm là hoạt động độc lập nhưng lại cồng kềnh và tốn kém do dùng hai động cơ. Phương án 2 sử dụng một cánh tay bóp bóng trên mặt phẳng, có kết cấu nhỏ gọn nhưng lực tác động một phía có thể làm hỏng bóng ambu nhanh chóng. Cuối cùng, Phương án 3, cũng là phương án được chọn, sử dụng cơ cấu hai tay kẹp bóp bóng tương tự động tác tay người. Phương án này có kết cấu nhỏ gọn, sử dụng một động cơ duy nhất để điều khiển đồng bộ hai tay kẹp, giúp bóp bóng đều và tăng tuổi thọ cho bóng. Lựa chọn này được đánh giá là tối ưu nhất cho việc thiết kế máy trợ thở trong phạm vi đồ án.

2.2. Lựa chọn cấu trúc điều khiển tập trung cho hệ thống

Về cấu trúc điều khiển, có hai hướng tiếp cận chính: phân cấp và tập trung. Cấu trúc phân cấp phù hợp với các hệ thống phức tạp, nhiều tác vụ song song. Tuy nhiên, đối với máy trợ thở này, các tác vụ như nhận tín hiệu cảm biến, xử lý encoder và điều khiển động cơ không quá phức tạp. Do đó, cấu trúc điều khiển tập trung được lựa chọn để tiết kiệm chi phí và đơn giản hóa thiết kế. Trong cấu trúc này, một vi điều khiển (MCU) duy nhất, cụ thể là Arduino Uno, sẽ đảm nhận toàn bộ nhiệm vụ: nhận tín hiệu từ cảm biến áp suất, encoder, xử lý thuật toán điều khiển PID, truyền tín hiệu cho driver động cơ, và hiển thị thông tin lên màn hình LCD. Cách tiếp cận này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của đề tài.

2.3. Ưu điểm của bộ điều khiển PID trong kiểm soát áp suất

Máy thở có thể hoạt động ở chế độ kiểm soát theo thể tích (Volume Control) hoặc kiểm soát theo áp suất (Pressure Control). Đồ án lựa chọn chế độ kiểm soát theo áp suất vì nó có ưu điểm vượt trội: nếu có rò rỉ trong hệ thống, máy sẽ tự động bù lượng khí để duy trì áp suất cài đặt, đảm bảo bệnh nhân nhận đủ thể tích khí cần thiết. Để thực hiện việc này, phương pháp hiệu chỉnh nối tiếp sử dụng bộ điều khiển PID (Proportional-Integral-Derivative) được lựa chọn. Đây là một phương pháp điều khiển kinh điển, đơn giản và hiệu quả cho các hệ thống SISO (Single Input Single Output). Bộ điều khiển PID sẽ tính toán sai số giữa áp suất mong muốn và áp suất thực tế đo được, từ đó điều chỉnh tín hiệu điều khiển động cơ để đạt được áp suất mục tiêu một cách nhanh chóng và ổn định.

III. Quy trình thiết kế cơ khí máy trợ thở bóp bóng ambu chi tiết

Phần thiết kế cơ khí là xương sống của đồ án, quyết định độ bền, độ chính xác và sự ổn định của toàn bộ hệ thống. Dựa trên phương án cơ cấu hai tay kẹp đã chọn, các bước tính toán và thiết kế chi tiết được thực hiện một cách cẩn trọng. Quá trình này bắt đầu từ việc xác định công suất động cơ cần thiết dựa trên các thông số y tế ở trường hợp xấu nhất, như áp suất tối đa và nhịp thở cao nhất. Tiếp theo là thiết kế bộ truyền động, lựa chọn vật liệu và kiểm nghiệm độ bền cho các chi tiết quan trọng như bánh răng và trục. Mỗi thành phần trong hệ thống cơ điện tử này đều được tính toán để đảm bảo hoạt động liên tục trong thời gian dài (ước tính 8760 giờ), đáp ứng yêu cầu của một thiết bị y tế quan trọng. Sự chính xác trong khâu thiết kế cơ khí đảm bảo máy trợ thở hoạt động hiệu quả và an toàn.

3.1. Tính toán công suất động cơ và momen xoắn cần thiết

Việc tính toán công suất là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dựa trên các yêu cầu y tế như áp suất tối đa (40 cm H2O), thể tích tối đa (800 cm3) và thời gian hít vào ngắn nhất (0,3 giây), công suất đầu ra cần thiết tại đường thở được tính là 10,59 W. Tuy nhiên, do tổn thất năng lượng khi bóp bóng và hiệu suất của hệ thống cơ khí, công suất thực tế cần thiết từ động cơ được tính toán cao hơn. Sau khi xem xét các hệ số mất mát, công suất yêu cầu của động cơ được xác định là Pmotor = 51 W. Momen xoắn lớn nhất cần trên mỗi tay kẹp là T_finger = 9,74 Nm. Dựa trên các thông số này, nhóm thiết kế đã chọn Động cơ Planet 24V 60W có momen xoắn 15 Nm, đáp ứng dư yêu cầu của hệ thống.

3.2. Thiết kế chi tiết bộ truyền bánh răng cho cơ cấu tay kẹp

Hệ thống truyền động sử dụng một cặp bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng để dẫn động đồng thời hai tay kẹp từ một động cơ duy nhất. Vật liệu được chọn là thép 40Cr tôi cải thiện, đảm bảo độ bền và khả năng chịu mài mòn. Các thông số thiết kế chính của bánh răng bao gồm: mô-đun (m=4), số răng (Z1 = Z2 = 20), và khoảng cách trục (aw = 80 mm). Quá trình tính toán kiểm nghiệm độ bền uốn và bền tiếp xúc được thực hiện chi tiết để đảm bảo răng bánh răng không bị gãy hoặc hỏng bề mặt trong quá trình hoạt động. Lựa chọn thiết kế bánh răng và tay kẹp được chế tạo nguyên khối giúp tăng độ cứng vững và đơn giản hóa quá trình lắp ráp. Đây là một cấu phần quan trọng trong việc thiết kế máy trợ thở.

3.3. Lựa chọn vật liệu và kiểm nghiệm độ bền cho trục đỡ

Trục đỡ tay kẹp là chi tiết chịu lực phức tạp, bao gồm cả momen uốn và momen xoắn. Vật liệu làm trục được chọn là thép C45, một loại thép hợp kim phổ biến có độ bền cao. Đường kính sơ bộ của trục được xác định là 15 mm. Để đảm bảo an toàn, trục được kiểm nghiệm độ bền chi tiết. Dựa vào sơ đồ phân tích lực tác dụng lên trục, biểu đồ momen uốn và momen xoắn được xây dựng. Từ đó, momen tương đương tại các tiết diện nguy hiểm được tính toán để xác định đường kính trục cần thiết. Kết quả kiểm nghiệm cho thấy đường kính 15mm đã chọn là hoàn toàn đảm bảo bền. Các ổ lăn cũng được lựa chọn và kiểm nghiệm cẩn thận để chịu được tải trọng động trong suốt vòng đời hoạt động của máy.

IV. Bí quyết thiết kế phần điện và bộ điều khiển trung tâm

Phần điện và điều khiển là bộ não của hệ thống cơ điện tử, chịu trách nhiệm xử lý thông tin và ra quyết định. Việc thiết kế phần điện đòi hỏi sự lựa chọn cẩn thận các linh kiện, từ mạch điều khiển trung tâm, các loại cảm biến, đến driver động cơ và nguồn cấp. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống hoạt động ổn định, đáp ứng nhanh và chính xác. Trái tim của hệ thống là bo mạch Arduino Uno, một lựa chọn phổ biến vì tính linh hoạt, cộng đồng hỗ trợ lớn và chi phí hợp lý. Các cảm biến được chọn phải có độ nhạy và dải đo phù hợp với các thông số y tế. Toàn bộ hệ thống được tích hợp thông qua một sơ đồ mạch điện được thiết kế logic, đảm bảo việc kết nối và vận hành trơn tru. Quá trình thiết kế này là nền tảng cho việc lập trình và hiệu chỉnh thuật toán điều khiển.

4.1. Lựa chọn mạch Arduino Uno và các cảm biến chuyên dụng

Dựa trên yêu cầu về số lượng cổng I/O (5 analog, 11-15 digital), mạch Arduino Uno được chọn làm bộ điều khiển trung tâm. Để giám sát các thông số quan trọng, hai cảm biến chuyên dụng được tích hợp. Cảm biến áp suất MPX5010DP được chọn để đo áp suất trong đường thở, với dải đo 0-10 kPa (0-102 cmH2O), phù hợp với yêu cầu của máy thở. Cảm biến này đóng vai trò then chốt trong vòng lặp điều khiển phản hồi. Cảm biến lưu lượng AWM720P1 được sử dụng để đo thể tích khí, có khả năng đo tới 200 lít/phút. Sự kết hợp giữa Arduino Uno và các cảm biến chính xác này tạo thành một hệ thống thu thập dữ liệu đáng tin cậy cho việc thiết kế máy trợ thở.

4.2. Sơ đồ nguyên lý mạch điện và phương án đấu dây chi tiết

Sơ đồ nguyên lý mạch điện mô tả chi tiết cách kết nối tất cả các thành phần điện tử với nhau. Hệ thống bao gồm nguồn cấp 24VDC cho động cơ và nguồn 12VDC cho các cảm biến và bo mạch Arduino (thông qua mạch ổn áp LM2596). Động cơ được điều khiển bởi driver BTS7960, nhận tín hiệu PWM từ Arduino. Các cảm biến, nút nhấn, công tắc hành trình và màn hình LCD đều được kết nối tới các chân I/O tương ứng của Arduino. Sơ đồ đấu dây được trình bày rõ ràng (Hình 35 trong tài liệu) để đảm bảo việc lắp ráp không xảy ra sai sót. Một hệ thống dây dẫn được tổ chức tốt không chỉ giúp dễ dàng sửa chữa, bảo trì mà còn giảm nhiễu điện, tăng độ ổn định cho toàn bộ hệ thống cơ điện tử.

4.3. Xây dựng hàm truyền và mô hình hóa hệ thống điều khiển

Để thiết kế bộ điều khiển PID hiệu quả, việc đầu tiên là phải xây dựng được mô hình toán học của hệ thống, hay còn gọi là hàm truyền. Hệ thống được mô hình hóa bao gồm hai phần chính: động cơ và hệ thống đường ống dẫn khí. Bằng cách áp dụng các phương trình động lực học chất lưu cho hệ thống ống và phổi bệnh nhân, một mô hình không gian trạng thái đã được xây dựng. Từ mô hình này, hàm truyền của hệ thống ống (quan hệ giữa áp suất vào và áp suất thực tế) được xác định là H(s) = (0.5063s + 50.63) / (s + 54.43). Mô hình toán học này là công cụ thiết yếu, cho phép mô phỏng và hiệu chỉnh các thông số của bộ điều khiển PID trên phần mềm (như MATLAB) trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

V. Hướng dẫn lập trình điều khiển máy trợ thở với Arduino

Phần lập trình là nơi tất cả các thiết kế cơ khí và điện tử được kết hợp lại để tạo ra một cỗ máy thông minh và hoạt động tự động. Chương trình điều khiển cho máy trợ thở được viết trên nền tảng Arduino. Nhiệm vụ chính của phần mềm là đọc giá trị cài đặt từ người dùng, thu thập dữ liệu từ cảm biến, thực thi thuật toán điều khiển PID để điều khiển động cơ, và hiển thị thông tin hoạt động. Một cấu trúc chương trình tốt phải đảm bảo tính thời gian thực, xử lý các ngắt một cách hiệu quả để không bỏ lỡ các sự kiện quan trọng như tín hiệu encoder hay nhịp thở của bệnh nhân. Việc lập trình Arduino được tổ chức thành các hàm chức năng rõ ràng, giúp dễ dàng gỡ lỗi và nâng cấp sau này.

5.1. Sơ đồ giải thuật chương trình chính và các hàm ngắt quan trọng

Chương trình được cấu trúc dựa trên một vòng lặp chính (main loop) và các hàm ngắt (interrupts). Sơ đồ giải thuật chương trình chính (Hình 43) mô tả luồng hoạt động tuần tự: khởi tạo, thiết lập vị trí ban đầu (home), và sau đó lặp lại chu kỳ thở. Các hàm ngắt đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Hàm ngắt timer được kích hoạt mỗi 10ms để cập nhật các giá trị cài đặt từ biến trở, đảm bảo máy phản ứng nhanh với thay đổi của người vận hành. Hàm ngắt đếm xung encoder chịu trách nhiệm theo dõi vị trí góc của động cơ một cách chính xác. Ngoài ra, hàm sethome() sử dụng công tắc hành trình để xác định vị trí gốc của tay kẹp khi khởi động, đảm bảo mọi chu kỳ thở đều bắt đầu từ một điểm tham chiếu chuẩn.

5.2. Xử lý tín hiệu analog từ cảm biến áp suất và lưu lượng

Dữ liệu từ cảm biến áp suất MPX5010DPcảm biến lưu lượng AWM720P1 là tín hiệu analog. Vi điều khiển Arduino Uno đọc các tín hiệu này thông qua bộ chuyển đổi ADC 10-bit, cho ra giá trị số từ 0 đến 1023. Chương trình cần các công thức để chuyển đổi giá trị số này thành đơn vị vật lý thực tế (cmH2O cho áp suất và L/phút cho lưu lượng). Các công thức này được xây dựng dựa trên datasheet của cảm biến. Việc xử lý tín hiệu chính xác là tối quan trọng, vì các giá trị này là đầu vào trực tiếp cho thuật toán của bộ điều khiển PID và hệ thống cảnh báo, ảnh hưởng đến sự an toàn của bệnh nhân trong quá trình thiết kế máy trợ thở.

5.3. Triển khai chế độ thở Assist Control và Pressure Control

Máy thở được lập trình để hoạt động ở hai chế độ chính. Chế độ Pressure Control (Kiểm soát theo áp suất) là chế độ cơ bản, máy sẽ cung cấp các nhịp thở theo tần số và áp suất đã cài đặt sẵn. Điểm thông minh của hệ thống nằm ở khả năng tự động chuyển sang chế độ Assist Control. Theo sơ đồ nguyên lý lập trình (Hình 20), vào cuối thì thở ra, chương trình sẽ liên tục theo dõi áp suất. Nếu phát hiện một sự sụt áp nhẹ (khoảng -1 đến -2 cmH2O) so với mức PEEP, hệ thống sẽ nhận định đó là nỗ lực hít vào của bệnh nhân và ngay lập tức bắt đầu một chu kỳ thở mới để hỗ trợ. Tính năng này giúp đồng bộ nhịp thở của máy với bệnh nhân, mang lại sự thoải mái và hiệu quả điều trị cao hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: MỤC ĐÍCH ĐỀ TÀI Trước diễn biến phức tạp của tình hình dịch bệnh COVID-19 trên thế giới, việc đáp ứng đủ nhu cầu máy thở cho hoạt động khám chữa bệnh nhân là đặc biệt quan trọng và cần thiết, liên quan trực tiếp đến tính mạng của người bệnh. Khi dịch bệnh bùng phát mạnh, nhu cầu sử dụng máy thở tăng cao, khả năng đáp ứng máy thở sẽ gặp rất nhiều khó khăn. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và sản xuất các máy thở số lượng lớn gặp thách thức lớn khi máy thở có cấu tạo rất phức tạp. Trước tình hình đó nhóm đề xuất nghiên cứu chế tạo, sản xuất máy trợ thở tự động, có khả năng sản xuất số lượng lớn trong thời gian ngắn, giá rẻ, an toàn cho lực lượng y bác sỹ dựa trên nghiên cứu một số mẫu máy có sẵn trên thị trường cũng như cấu hình máy của MIT đang được công bố rộng rãi hiện nay.

Điều này cho phép các bệnh nhân ít nghiêm trọng hơn được chăm sóc bởi các bác sĩ lâm sàng ít chuyên môn hơn, đồng thời có thể tập trung các nguồn lực vào những người bệnh nặng và thực sự cần thiết. CHƯƠNG II: TỔNG QUAN 1. Thở máy và máy thở không xâm lấn: Trước hết, ta cần hiểu các khái niệm thông khí (ventilation) và hô hấp (respiration). Thông khí là một quá trình di chuyển cơ học của luồng khí đi vào và đi ra khỏi phổi còn hô hấp là sự trao đổi khí giữa môi trường và cơ thể.

Như vậy, thông khí là một bộ phận của quá trình hô hấp của cơ thể. Thở máy còn gọi là thông khí cơ học bằng máy, được sử dụng khi thông khí tự nhiên không đảm bảo được chức năng của mình, nhằm cung cấp một sự trợ giúp nhân tạo về thông khí và oxy hóa. Máy thở là một thiết bị cơ khí tự động được thiết kế để cung cấp tất cả hoặc một phần công việc mà cơ thể phải tạo ra để đưa khí (chứa oxy) vào và ra khỏi phổi. Việc đưa khí vào và ra khỏi phổi được gọi là sự thở hoặc nói một cách chuẩn mực hơn là sự thông khí.

Bằng cách tạo một dòng khí, với áp lực vừa đủ để đưa một thể tích khí vào phổi người bệnh, máy thở giúp cho phổi thực hiện sự trao đổi khí ở những bệnh nhân ngưng thở hoặc thở không hiệu quả. Nắm vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều trị một số căn bệnh về đường hô hấp, gây khó thở, suy hô hấp, điển hình trong các trường hợp bệnh nhân bị béo phì, hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc bệnh SARS-COV2. Có hai phương pháp thông khí: - Thở máy xâm nhập: thông khí nhân tạo qua nội khí quản hoặc canun mở khí quản. - Thở máy không xâm nhập: thông khí nhân tạo qua mặt nạ mũi hoặc mặt nạ mũi và miệng.

Máy thở không xâm lấn hay máy trợ thở thực tế là máy thở hỗ trợ bệnh nhân thở mà không cần phải mở nội khí quản, bản chất là tạo ra một dòng khí có áp lực dương để Thiết kế hệ thống cơ điện tử - 8- hỗ trợ động tác hít vào của bệnh nhân, khi đó bệnh nhân chỉ cần một động tác nhẹ đã có thể hít vào và đỡ tốn sức (loại CPAP). Loại BiPAP hiện đại hơn, nó cảm nhận được thì hít vào của bệnh nhân để nâng áp lực hỗ trợ lên cao và cảm nhận thì thở ra của bệnh nhân để hạ áp lực xuống thấp, để bệnh nhân hít vào dễ và thở ra không bị cản trở. Máy trợ thở lọc không khí vào và ra, lọc hết tác nhân gây bệnh, trong đó có virus. Tuy nhiên, do kết nối với bệnh nhân bằng mặt nạ úp lên mũi, nó không đảm bảo đủ kín, virus có thể bị bơm vào môi trường xung quanh, làm cho những người khác có thể bị nhiễm.

Máy trợ thở không phải là phương pháp điều trị bệnh mà chỉ được dùng để hỗ trợ cải thiện sự thở, duy trì chất lượng sống cho người bệnh. Hình 1: Cấu tạo máy trợ thở CPAP Quá trình thông khí từ máy thở vào bệnh nhân: Không khí hoặc khí oxy từ bình chứa đi vào máy thở. Sau đó, bộ phận tạo áp lực có nhiệm vụ đẩy khí đi qua van một chiều, tới bộ lọc HPEA, qua ống thở và tới bệnh nhân. Trong thì thở ra của bệnh nhân, khí đi qua bộ lọc HPEA, qua van kiểm tra áp lực dương cuối kì thở ra (check PEEP exhaust valves) và thải ra môi trường.

Kiểm soát theo thể tích và kiểm soát theo áp suất. Các chế độ thở Khởi động thì thở vào của máy, ta có hai chế độ kiểm soát như sau: - Kiểm soát theo thể tích (Volum control): ở chế độ này, thể tích khí được cung cấp bởi máy có thể điều chỉnh được. Sau đó, tùy thuộc vào sự tuân thủ của phổi mà ta cần tạo ra một áp lực cao để đẩy một lượng khí cần thiết vào phổi với tốc độ dòng thở đều, trong thời gian được chỉ định. Điều này được thực hiện bất kể áp suất tích tụ trong phổi là bao nhiêu, được gọi là áp suất đỉnh (PIP).

Máy thở phải có tính năng an toàn để hạn chế áp lực tối đa, có thể dẫn đến tổn thương phổi. Mặt khác, vời chế độ kiểm soát thể tích, khi có sự rò rỉ trong hệ thống, thể tích khí thực tế được đưa đến phổi có thể thấp hơn quy định, vì máy không thể biết được lượng khí cấp cho bệnh nhân và mất là bao nhiêu. Thiết kế hệ thống cơ điện tử - 9- Hình 2: Biểu đồ lưu lượng, áp suất và thể tích theo thời gian ở chế độ kiểm soát thể tích - Kiểm soát theo áp suất (Pressure control): ở chế độ này, áp suất sẽ thay đổi làm thể tích khí cung cấp thay đổi theo. Một áp suất tương ứng sẽ tạo ra thể tích khí phù hợp ở bệnh nhân có phổi tuân thủ cao nhưng sẽ cung cấp thể tích khí không đủ ở bệnh nhân tuân thủ thành ngực kém.

Mặt khác, ưu điểm so với volume mode là nếu có sự rò rỉ trong hệ thống, máy sẽ bù lượng rò rỉ cho đến áp suất cài đặt, do đó bệnh nhân có thể nhận được cùng một thể tích khí bất kể có rò rỉ hay không. Hình 3: Biểu đồ lưu lượng, áp suất và thể tích theo thời gian Thiết kế hệ thống cơ điện tử - 10- ở chế độ kiểm soát áp suất. Các mode thở: - Chế độ hỗ trợ (Assist Control Mode): máy sẽ kích hoạt theo hơi thở của bệnh nhân và hỗ trợ hơi thở. - Chế độ điều khiển (Controlled Mode): máy sẽ bắt đầu thở vào thời điểm được chỉ định bởi người điều khiển chứ không phải bệnh nhân.

- Chế độ kết hợp (Combined Mode): nhịp thở của BN khởi động máy máy chạy theo tần số BN – khi BN ngừng thở hay thở chậm hơn máy máy chạy theo tần số đặt trước 3. Yêu cầu y tế của một máy thở Tidal Volume (TV): Thể tích lưu thông Vt - Là thể tích khí được đưa vào trong mỗi chu kì thở. - Chỉ định Vt tùy theo tình trạng bệnh lý của bệnh nhân: Phổi “bình thường”: 10 – 15 ml/kg. Phổi “nhỏ”, bệnh phổi tắc nghẽn: 5 – 8 ml/kg BPM : Nhịp thở mỗi phút - Là tần số được đặt cho máy đối với người lớn thường cài đặt từ 10-20 nhịp/phút, trẻ sơ sinh 30 – 40 nhịp/phút, trẻ lớn 20 – 30 nhịp/phút.

Tỉ lệ I/E: tỷ lệ thời gian hô hấp hít vào/thở ra - Ví dụ, tỷ lệ 1:3 có nghĩa là giai đoạn thở ra kèo dài gấp ba lần so với giai đoạn hít vào. - Thông thường thay đổi trong khoảng 1:1 đến 1:3, với tối đa 1:4. Nồng độ oxy trong khí thở vào FiO2: - Thường đặt 100% khi bắt đầu cho thở máy, sau đó giảm dần tùy theo tình trạng BN, cố gắng giảm xuống dưới 60% để tránh nhiễm độc khí O2. - Duy trì FiO2 để giữ được PaO2 > 60 mmHg, SpO2 > 90% (SpO2: độ bão hòa oxy trong máu; PaO2: phân áp oxy máu động mạch).

Tốc độ dòng và dạng dòng thở vào: - Tốc độ dòng thở vào quyết định thời gian thở vào, cần đặt để có được tỷ lệ I/E mong muốn, thường 40 – 60 lít/phút. - Cần tăng tốc độ dòng thở vào trong trường hợp BN có tắc nghẽn đường thở. - Dạng dòng: hằng định (sóng vuông), tăng dần, giảm dần – LS: hay dùng dạng giảm dần (phân bố khí trong phổi đều hơn) Áp lực dương cuối kì thở ra PEEP: - Làm mở các phế nang, cải thiện tình trạng trao đổi khí (ARDS), phòng chống xẹp phổi, chống hiện tượng xẹp lòng phế quản. Thiết kế hệ thống cơ điện tử - 11- 4.

Tình hình nhu cầu và nghiên cứu, sản xuất trong và ngoài nước: 4. Tình hình và nhu cầu hiện nay: Đứng trước hoàn cảnh dịch bệnh SARS-COV2 hiện nay đang lây lan nhanh chóng, nhiều doanh nghiệp, tổ chức, cũng như các trường Đại học đang tham gia đẩy mạnh nghiên cứu, sản xuất các thiết bị y tế như : khẩu trang, dụng cụ bảo hộ,. và máy trợ thở là một thiết bị đang được rất nhiều nước châu Âu nói riêng và thế giới nói chung nhập khẩu hiện nay mặc dù các nước đó đã và đang sản xuất với số lượng máy lớn. Có thể nói cuộc chạy đua tìm máy trợ thở đang rất ráo riết bởi vì khi những bệnh nhân Covid-19 bị suy hô hấp nặng thì máy trợ thở được sử dụng trong nhiều tuần, là chìa khóa để cứu sống những bệnh nhân này.

Tình hình thiếu máy thở ở các nước: - Tại Mỹ - quốc gia hiện có số người bệnh COVID-19 cao nhất thế giới. Hiệp hội Hồi sức cấp cứu Hoa Kỳ (SCCM) ước tính có khoảng 960.000 người bệnh trong nước có thể phải dùng máy thở trong đại dịch. Còn theo phân tích của Công ty Needham (Mỹ), số máy thở nước Mỹ cần dùng trong dịch bệnh COVID-19 có thể lên tới 750. Tuy nhiên, Mỹ chỉ có khoảng 200.000 máy thở, cũng theo ước tính của SCCM.

Nhưng trang Marketwatch đưa ra con số ước tính chỉ là một nửa: 100. Khoảng một nửa trong số ước tính của SCCM là những loại máy đời cũ, có thể không đáp ứng tốt nhất cho nhu cầu điều trị người bệnh nặng. - Tại Anh, số máy thở còn ít hơn nữa. Đài Al Jazeera dẫn thông cáo của Bộ Y tế quốc gia cho biết Anh chỉ có 8.

Trong khi đó, Chính phủ Anh tin sẽ cần tới 30.000 thiết bị này ở giai đoạn đỉnh dịch. Theo Reuters, khoảng 8.000 máy thở khác đặt mua từ các nhà sản xuất quốc tế dự kiến chuyển tới Anh trong vài tuần tới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ