Đồ án thiết kế máy phay - BKHN: Nghiên cứu và cải tiến máy công cụ

Đồ án thiết kế máy phay BKHN. Hướng dẫn quy trình tính toán, thiết kế tối ưu và hiệu quả, đảm bảo độ chính xác cao cho gia công cơ khí.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Thiết kế máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

Không có thông tin

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƢƠNG I: TÌM HIỂU MÁY TƢƠNG TỰ

1.1. Tính năng kỹ thuật các máy cùng cỡ Tính năng kỹ thuật

1.2. Khảo sát máy tham khảo (6H82)

1.3. Phương trình xích tốc độ

1.4. Thiết kế truyền dẫn hộp tốc độ

1.5. Hộp chạy dao

1.5.1. Xích chạy dao

1.6. Thiết kế truyền dẫn hộp chạy dao

1.7. Phƣơng án không gian, phƣơng án thứ tự của hộp chạy dao

1.8. Các cơ cấu đặc biệt trên máy 6H82

1.8.1. Cơ cấu hiệu chỉnh khe hở vít me

1.8.2. Cơ cấu chọn trƣớc tốc độ quay

1.9. Đầu phân độ

2. CHƢƠNG II: THIẾT KẾ MÁY MỚI

2.1. Số liệu thiết kế

2.2. Thiết kế truyền dẫn hộp tốc độ

2.2.1. Tính toán thông số thứ tự và lập chuỗi số vòng quay

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Máy Phay BKHN Khám Phá Ngay

Đồ án thiết kế máy phay là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí tại BKHN. Nó đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức đã học để thiết kế một hệ thống máy phay hoàn chỉnh, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và công nghệ cụ thể. Đồ án không chỉ là một bài tập mà còn là cơ hội để sinh viên làm quen với quy trình thiết kế thực tế, từ khâu nghiên cứu, phân tích yêu cầu đến thiết kế chi tiết và lập bản vẽ. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một sản phẩm có tính ứng dụng cao, có thể góp phần vào quá trình sản xuất trong các ngành công nghiệp khác nhau. Việc thiết kế máy phay đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các nguyên lý hoạt động của máy, vật liệu chế tạo, công nghệ gia công và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Sinh viên cần phải nắm vững các kiến thức về động học máy, sức bền vật liệu, công nghệ chế tạo máyđiều khiển máy để có thể hoàn thành đồ án một cách tốt nhất. Theo tài liệu từ Tạ Văn Tuấn, 20144939, đồ án môn học thiết kế máy thường bắt đầu bằng việc tìm hiểu các máy tương tự, từ đó xác định các thông số kỹ thuật cần thiết cho máy mới.

1.1. Ý nghĩa và mục tiêu của đồ án thiết kế máy phay

Đồ án thiết kế máy phay đóng vai trò quan trọng trong việc trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để trở thành kỹ sư cơ khí chuyên nghiệp. Nó giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Mục tiêu chính của đồ án là giúp sinh viên nắm vững quy trình thiết kế máy, từ khâu phân tích yêu cầu, lựa chọn phương án thiết kế, tính toán các thông số kỹ thuật đến lập bản vẽ và thuyết minh. Ngoài ra, đồ án còn giúp sinh viên làm quen với các phần mềm thiết kế chuyên dụng như Solidworks máy phay, Autocad máy phay.

1.2. Các bước cơ bản trong quy trình thiết kế máy phay BKHN

Quy trình thiết kế máy phay thường bao gồm các bước sau: (1) Nghiên cứu các máy phay tương tự để nắm bắt các thông số kỹ thuật và công nghệ chế tạo. (2) Xác định yêu cầu kỹ thuật và công nghệ của máy mới. (3) Lựa chọn phương án thiết kế phù hợp. (4) Tính toán các thông số kỹ thuật của các bộ phận máy như động cơ, hộp tốc độ, hộp chạy dao, trục chính, bàn máy, vv. (5) Thiết kế chi tiết các bộ phận máy và lập bản vẽ. (6) Lập thuyết minh đồ án, trình bày các kết quả tính toán và phân tích. (7) Bảo vệ đồ án trước hội đồng giáo viên.

II. Thách Thức Khi Thiết Kế Máy Phay CNC BKHN Giải Pháp Nào

Thiết kế máy phay CNC là một thách thức lớn đối với sinh viên, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về nhiều lĩnh vực. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc lựa chọn các thông số kỹ thuật phù hợp, đảm bảo máy hoạt động ổn định và hiệu quả. Ví dụ, việc chọn công suất động cơ chính, phạm vi tốc độ trục chính, lượng chạy dao, và số cấp tốc độ hộp chạy dao cần phải dựa trên các tính toán chính xác và kinh nghiệm thực tế. Hơn nữa, việc thiết kế kết cấu máy phải đảm bảo độ cứng vững cao, chịu được tải trọng lớn và giảm thiểu rung động trong quá trình gia công. Sinh viên cũng cần phải đối mặt với các vấn đề liên quan đến điều khiển máy phay CNC, bao gồm lựa chọn hệ điều khiển, lập trình gia công và đảm bảo độ chính xác của quá trình gia công. Theo kinh nghiệm từ nhiều đồ án trước, việc lựa chọn vật liệu phù hợp cũng là một vấn đề quan trọng, ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của máy. Cuối cùng, việc tối ưu hóa thiết kế để giảm chi phí sản xuất và bảo trì cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chính xác máy phay

Hiệu suất và độ chính xác của máy phay chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm độ cứng vững của kết cấu máy, độ chính xác của hệ thống truyền động, chất lượng của các chi tiết máy, và khả năng chống rung động. Ngoài ra, việc lựa chọn dao phay phù hợp, chế độ cắt hợp lý, và hệ thống làm mát hiệu quả cũng đóng vai trò quan trọng. Để đạt được độ chính xác cao, cần phải sử dụng các phương pháp hiệu chỉnh sai số và bù trừ nhiệt. Bên cạnh đó, việc bảo trì định kỳ và thay thế các chi tiết hao mòn cũng là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu suất và độ chính xác của máy.

2.2. Giải pháp khắc phục các vấn đề thường gặp trong thiết kế máy phay

Để khắc phục các vấn đề thường gặp trong thiết kế máy phay, cần phải áp dụng các giải pháp kỹ thuật phù hợp. Ví dụ, để tăng độ cứng vững của kết cấu máy, có thể sử dụng các vật liệu có độ cứng cao, tăng kích thước các chi tiết chịu lực, hoặc sử dụng các kết cấu hộp kín. Để giảm rung động, có thể sử dụng các bộ giảm chấn, tăng độ chính xác của hệ thống truyền động, hoặc điều chỉnh chế độ cắt. Để cải thiện khả năng điều khiển, có thể sử dụng các hệ điều khiển CNC hiện đại, lập trình gia công tối ưu, hoặc sử dụng các phương pháp bù trừ sai số. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo cũng là một giải pháp hiệu quả.

III. Cách Thiết Kế Hộp Tốc Độ Máy Phay BKHN Bí Quyết Thành Công

Thiết kế hộp tốc độ là một phần quan trọng trong đồ án thiết kế máy phay. Hộp tốc độ có nhiệm vụ điều chỉnh tốc độ trục chính của máy phay, đáp ứng các yêu cầu gia công khác nhau. Việc thiết kế hộp tốc độ đòi hỏi kiến thức về động học máy, sức bền vật liệu, và công nghệ chế tạo máy. Sinh viên cần phải lựa chọn phương án thiết kế phù hợp, tính toán các thông số kỹ thuật của các bánh răng, trục, ổ đỡ, và vỏ hộp. Đồng thời, cần phải đảm bảo hộp tốc độ hoạt động ổn định, êm ái, và có tuổi thọ cao. Theo tài liệu của Tạ Văn Tuấn, việc lựa chọn phương án không gian, phương án thứ tự và vẽ đồ thị vòng quay là các bước quan trọng trong quá trình thiết kế hộp tốc độ. Ngoài ra, việc tính toán và kiểm tra sai số vòng quay cũng là yếu tố cần được quan tâm để đảm bảo độ chính xác của máy.

3.1. Các phương án thiết kế hộp tốc độ máy phay phổ biến

Có nhiều phương án thiết kế hộp tốc độ máy phay khác nhau, mỗi phương án có ưu và nhược điểm riêng. Một số phương án phổ biến bao gồm: hộp tốc độ kiểu bánh răng di trượt, hộp tốc độ kiểu bánh răng ăn khớp thường xuyên, và hộp tốc độ kiểu vô cấp. Việc lựa chọn phương án nào phụ thuộc vào các yêu cầu kỹ thuật cụ thể của máy, như phạm vi điều chỉnh tốc độ, số cấp tốc độ, độ chính xác, và độ ồn. Hộp tốc độ kiểu bánh răng di trượt có ưu điểm là kết cấu đơn giản, dễ chế tạo, nhưng có nhược điểm là độ ồn cao và độ chính xác thấp. Hộp tốc độ kiểu bánh răng ăn khớp thường xuyên có ưu điểm là độ ồn thấp và độ chính xác cao, nhưng có nhược điểm là kết cấu phức tạp và khó chế tạo. Hộp tốc độ kiểu vô cấp có ưu điểm là phạm vi điều chỉnh tốc độ rộng và điều chỉnh tốc độ liên tục, nhưng có nhược điểm là kết cấu phức tạp và giá thành cao.

3.2. Tính toán và kiểm tra các thông số kỹ thuật của hộp tốc độ

Việc tính toán và kiểm tra các thông số kỹ thuật của hộp tốc độ là bước quan trọng để đảm bảo hộp tốc độ hoạt động ổn định và có tuổi thọ cao. Các thông số cần tính toán bao gồm: số răng của các bánh răng, môđun của các bánh răng, góc nghiêng của răng, đường kính trục, đường kính ổ đỡ, và độ bền của các chi tiết máy. Việc kiểm tra các thông số này cần được thực hiện bằng các phương pháp tính toán và mô phỏng hiện đại. Ví dụ, có thể sử dụng phần mềm ANSYS để phân tích ứng suất và biến dạng của các chi tiết máy, hoặc sử dụng phần mềm MATLAB để mô phỏng động học của hộp tốc độ.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Hộp Chạy Dao Máy Phay BKHN Chuẩn SEO 2024

Hộp chạy dao là bộ phận quan trọng, điều khiển chuyển động tịnh tiến của bàn máy và dao phay. Thiết kế hộp chạy dao bao gồm xác định dải tốc độ chạy dao, chọn phương án truyền động, và tính toán các thông số kỹ thuật. Một yếu tố quan trọng là đảm bảo sự đồng bộ giữa hộp tốc độ và hộp chạy dao để tối ưu hóa hiệu suất gia công. Theo tài liệu tham khảo, việc lựa chọn xích chạy daophương án không gian phù hợp sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước và độ chính xác của máy phay. Cần chú trọng đến việc tính toán sai số để đảm bảo chất lượng gia công.

4.1. Lựa chọn phương án truyền động cho hộp chạy dao máy phay

Phương án truyền động cho hộp chạy dao quyết định độ chính xác và khả năng điều khiển của máy. Các phương án thường gặp bao gồm: truyền động cơ khí, truyền động thủy lực, và truyền động điện. Truyền động cơ khí đơn giản, nhưng độ chính xác có thể hạn chế. Truyền động thủy lực cung cấp lực lớn, nhưng cần bảo trì hệ thống thủy lực phức tạp. Truyền động điện (sử dụng động cơ servo) mang lại độ chính xác cao và khả năng điều khiển linh hoạt, phù hợp với máy phay CNC hiện đại.

4.2. Tính toán và thiết kế các cơ cấu đặc biệt trên máy phay

Các cơ cấu đặc biệt trên máy phay như cơ cấu hiệu chỉnh khe hở vít me, cơ cấu chọn trước tốc độ, và đầu phân độ đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng gia công và nâng cao độ chính xác. Thiết kế các cơ cấu này cần đảm bảo hoạt động ổn định, độ bền cao, và dễ dàng điều chỉnh. Cần xem xét đến các yếu tố như vật liệu chế tạo, bôi trơn, và bảo trì định kỳ.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Máy Phay CNC Báo Cáo Chi Tiết

Đồ án thiết kế máy phay không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là cơ sở cho các nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Kết quả của đồ án có thể được sử dụng để chế tạo các mẫu máy phay thử nghiệm, hoặc để cải tiến các máy phay hiện có. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế để giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất, và cải thiện độ chính xác. Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để phát triển các phần mềm thiết kế và mô phỏng máy phay.

5.1. Phân tích kết quả gia công thử nghiệm trên máy phay thiết kế

Sau khi thiết kế và chế tạo máy phay, việc gia công thử nghiệm là bước quan trọng để đánh giá hiệu suất và độ chính xác của máy. Các kết quả gia công thử nghiệm cần được phân tích kỹ lưỡng để xác định các sai số, độ rung động, và các vấn đề khác. Dựa trên kết quả phân tích, có thể điều chỉnh thiết kế và chế độ cắt để cải thiện chất lượng gia công.

5.2. So sánh hiệu quả kinh tế của máy phay thiết kế so với máy hiện có

Một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá thành công của đồ án là hiệu quả kinh tế của máy phay thiết kế. Cần so sánh chi phí sản xuất, chi phí vận hành, và năng suất của máy mới so với các máy hiện có. Nếu máy mới có hiệu quả kinh tế cao hơn, thì đồ án có thể được coi là thành công.

VI. Tương Lai Của Thiết Kế Máy Phay BKHN Xu Hướng Phát Triển Mới

Với sự phát triển của công nghệ, thiết kế máy phay CNC ngày càng trở nên phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực. Xu hướng phát triển mới bao gồm việc sử dụng các vật liệu mới, thiết kế các kết cấu thông minh, và tích hợp các hệ thống điều khiển tiên tiến. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp thiết kế tối ưu và sử dụng các phần mềm mô phỏng hiện đại cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao hiệu quả thiết kế.

6.1. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thiết kế máy phay CNC

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được ứng dụng trong nhiều khâu của quá trình thiết kế máy phay, từ việc phân tích yêu cầu, lựa chọn phương án thiết kế, đến việc tối ưu hóa chế độ cắt. AI có thể giúp giảm thời gian thiết kế, nâng cao chất lượng thiết kế, và giảm chi phí sản xuất.

6.2. Phát triển các phương pháp thiết kế máy phay thân thiện với môi trường

Thiết kế máy phay thân thiện với môi trường là một xu hướng quan trọng trong bối cảnh hiện nay. Các phương pháp thiết kế này tập trung vào việc giảm tiêu thụ năng lượng, sử dụng các vật liệu tái chế, và giảm thiểu chất thải trong quá trình sản xuất và vận hành.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh ĐỒ ÁN MÔN HỌC THIẾT KẾ MÁY CHƢƠNG I: TÌM HIỂU MÁY TƢƠNG TỰ 1.1 Tính năng kỹ thuật các máy cùng cỡ Tính năng kỹ thuật. 6P80 6P81 6H82 Máy thiết kế Kích thước bàn máy 200x500 250x1000 320x1250 ---- Công suất động cơ chính (kW) 2,8 4,5 7 7 Số cấp tốc độ trục chính 12 16 18 18 Phạm vi tốc độ trục chính 65  50  2240 30  1500 35,5  1800 (nmin ÷ nmax) 1800 Công suất động cơ chạy dao 0,6 1,7 1,7 1,7 (kW) Số cấp tốc độ hộp chạy dao 12 16 18 18 Phạm vi điều chỉnh lượng chạy 25  285 35  980 23,5  1800 16  2300 dao (Smin ÷ Smax) Bảng 1.1 Tính năng kỹ thuật máy cùng cỡ  Với số liệu ban đầu bài cho máy mới có yêu cầu là: - Tốc độ trục chính: nmax = nmin.Rn Với Rn= z-1=1,2618-1=1,2617=50,85 nmax = nmin.50,85 = 1805,175 (vòng/phút) chọn nmax =1800 (vòng/phút) 1 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh - Lượng chạy dao: Sdọc min = Sngang min = Sđứng min =16 (mm/phút) Snhanh = 2268 (mm/phút) - Số cấp tốc độ hộp chạy dao: Z = 18 - Công suất động cơ chính: N = 7 kW/1440 (vòng/phút) - Công suất động cơ chạy dao: N = 1,7kW/1420 (vòng/phút) ⇨ Ta thấy rằng số liệu của máy cần thiết kế gần giống với tính năng kỹ thuật của máy 6H82, do đó ta lấy máy 6H82 làm máy tham khảo.2 Khảo sát máy tham khảo (6H82) Hình 1.1 : Sơ đồ động máy phay 6H82 2 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh 1.1 Phương trình xích tốc độ 16 18 39 47 19 26 19 28 71 nđc(I) (II) ( III ).2 Chuỗi số vòng quay n Phương trình xích nt. 93,6 95 1,47 54 33 37 71 3 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh n7 26 16 39 19 nđc. 2 Chuỗi số vòng quay 4 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh Đồ thị sai số vòng quay : Hình 1.2 : Đồ thị sai số vòng quay 1.3 Thiết kế truyền dẫn hộp tốc độ - Tính các trị số x - Với công bội  là: =1,26 - Ta có: i1 = 16/39 = υx1 ⇒ x1 = - 3,855 ⇒ chọn x1 = -4 i2 = 19/36 = υx2 ⇒ x2 = - 2,765 ⇒ chọn x2 = -3 i3 = 22/33 = υx3 ⇒ x 3= - 1,754 ⇒ chọn x3 = -2 i4 = 18/47 = υx4 ⇒ x4 = - 4,153 ⇒ chọn x4 = -4 i5 = 28/37 = υx5 ⇒ x5 = - 1,206 ⇒ chọn x5 = -1 i6 = 39/26 = υx6 ⇒ x6 = 1,754 ⇒ chọn x6 = 2 5 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh i7 = 19/71 = υx7 ⇒ x7 = - 5,704 ⇒ chọn x7 = -6 i8 = 82/38 = υx8 ⇒ x8 = 3,328 ⇒ chọn x8 = 3 ⇒ nhóm 1: i3 = 1/2 => tia i3 lệch trái 1 khoảng 2log i2 = 1/3 => tia i2 lệch trái 1 khoảng 3log i1 = 1/4 => tia i1 lệch trái 1 khoảng 4log ⇒ i1 : i2 : i3 = 1 :  : 2 => lượng mở nhóm 1 : 1log ⇒ nhóm 2: i4 = 1/4 => tia i4 lệch trái 1 khoảng 4log i5 = 1/ => tia i5 lệch trái 1 khoảng 1log i6 = 2 => tia i6 lệch phải 1 khoảng 2log ⇒ i4 : i5 : i6 = 1: 3 : 6 => lượng mở nhóm 2 : 3log ⇒ nhóm 3: i7 = 1/6 => tia i7 lệch trái 1 khoảng 6log i8 = 3 => tia i8 lệch phải 1 khoảng 3log ⇒ i7 : i8 = 1 : 9 => lượng mở nhóm 3 : 9log Nhóm truyền Tỷ số truyền Bánh răng x x (chủ động/bịđộng) i1 16/39 0,41 -4 Nhóm 1 i2 0,53 -3 19/36 i3 22/33 0,67 -2 i4 18/47 0,38 -4 Nhóm 2 i5 28/37 0,76 -1 i6 39/26 1,5 2 i7 19/71 0,27 -6 Nhóm 3 i8 82/38 2,16 3 Bảng 1.3 Phân phối tỉ số truyền qua các nhóm truyền của hộp tốc độ 6 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh  Từ đó ta vẽ được đồ thị vòng quay của hộp tốc độ như sau: ndc= 1440 vg/ph I i2 3[1] i1 i3 II i4 i6 3[3] i5 III i7 i8 2[9] IV 30 47.3 Đồ thị vòng quay của hộp tốc độ 7 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh n0 I i1 i2 3[1] i3 II i4 i6 3[3] i5 III i7 i8 2[9] IV n1 n2 n3 n4 n5 n6 n7 n8 n9 n10 n11 n12 n13 n14 n15 n16 n17 n18 Hình 1.4 Đồ thị lưới kết cấu của hộp tốc độ 1.4 Phƣơng án không gian, phƣơng án thứ tự của hộp tốc độ Từ thông số của máy 6H82 ta thấy tốc độ lần lượt thay đổi vị trí của các nhóm bánh răng.

Cách thay đổi thứ tự ăn khớp của các nhóm bánh răng theo thứ tự nhóm  phương án thứ tự. Từ đồ thị vòng quay ta xác định được đặc tính nhóm: - Nhóm I: có 3 tỉ số truyền i1 ; i2 ; i3: 16 19 22 n1 : n2 : n3 = i1 : i2 : i3 = 1 :  : 2 ( : : ) 39 36 33  Công bội của nhóm là  với lượng mở là l - Nhóm II: có 3 tỉ số truyền i4 ; i5 ; i6 n4 : n5 : n6 = i4 : i5 : i6 = 1 : 3 : 6  Công bội của nhóm là 3 với lượng mở là 3 - Nhóm III: có 2 tỉ số truyền i7 ; i8. N7 : n8 = i7 : i8 = 1 : 9  Vậy công bội của nhóm là 9 với lượng mở lớn nhất 9 Như vậy qua đồ thị vòng quay và lưới kết cấu ta đưa ra được phương án không gian của hộp tốc độ máy phay 6H82 như sau: PAKG= 3 x 3 x 2 8 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh Mặt khác công bội của: - Nhóm I là  - Nhóm II là 3 - Nhóm III là 9 Từ đó ta đưa ra được phương án thứ tự của hộp tốc độ như sau: PAKG = 3 x 3 x 2 = 18 PATT = [1] [3] [9] Như vậy nhóm I là nhóm cơ sở và nhóm II là nhóm mở rộng thứ nhất và nhóm III là nhóm mở rộng thứ hai Nhận xét: Từ đồ thị vòng quay, và lưới kết cấu có hình rẻ quạt, tỷ số truyền thay đổi đều đặn. Với phương án này làm cho kích thước của hộp nhỏ gọn, bố trí các cơ cấu truyền động trong hộp chặt chẽ nhất.

Các cặp bánh răng di trượt 3 bậc được tách ra làm hai, một khối 1 bậc và một khối 2 bậc làm giảm kích thước toàn khối. Do khi để cả khối làm kích thước lớn, kích thước trục cũng tăng. Trong hộp tốc độ có bánh đà, do khi dao phay không liên tục bánh đà có nhiệm vụ tích trữ năng lượng khi dao không cắt và giải phóng năng lượng khi dao bắt đầu cắt. Bánh đà giúp cắt đều hơn, tránh va đập, chất lượng gia công tốt hơn.2 Hộp chạy dao 1.1 Xích chạy dao Chuyển động chạy dao gồm có chạy dao dọc, chạy dao ngang và chạy dao đứng.

9 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh 18 18 36 40 13 18 40 M 1.6 sngang (mm / ph) 33 37 33 Trong đó khi gạt M1 sang trái ta có đường truyền tốc độ thấp (cơ cấu phản hồi 13 18 40. ); khi gạt M1 sang phải ta có đường truyền chạy dao trung bình (đường 45 40 40 40 28 18 truyền trực tiếp ). Đóng ly hợp M2 sang trái, truyền tới bánh răng , tới 40 35 33 các trục vít me dọc, ngang đứng thực hiện chạy dao Sd, Sng, Sđ.  Chuyển động chạy dao nhanh Xích nối từ động cơ chạy dao (không đi qua hộp chạy dao ) đi tắt từ động cơ 26 44 57 28 18 28 18 NMT2.

đóng ly hợp M2 sang phải, truyền tới bánh răng , 44 57 43 35 33 35 33 tới các vít me dọc, ngang, đứng.2 Chuỗi số vòng quay Ta có chuỗi số vòng quay trục vít (tính cho chạy dao dọc) như sau: n1 = nđc. = 4,03 vg/ph 10 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh n2 = nđc. =62,00 vg/ph 11 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh n14 = nđc. = 194,50 vg/ph  Từ đó ta có bảng kết quả sai số vòng quay trục vít như sau: ni ntrục vít n TC n% n1 4,03 4 -0,75 n2 5,08 5 -1,60 n3 6,32 6.76 n5 10,17 10 -1,7 n6 12,64 12,5 -1,13 n7 16,12 16 -0,75 n8 20,33 20 -1,65 n9 25,28 25 -1,12 n10 31,00 31,5 1,58 n11 39,10 40 2,25 n12 48,62 50 2,76 n13 62,00 63 1,58 n14 78,19 80 2,26 n15 97,25 100 2,74 n16 124,00 125 0,9 12 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh n17 156,39 160 2,25 n18 194,50 200 2,76 Bảng 1.

4 Sai số vòng quay trục vít Hình 1.5 : Đồ thị sai số vòng quay 13 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh  Ta có đồ thị vòng quay: n=1420 (v/p) I 26/44 II 24/64 III 18/36 36/18 27/27 44/57 IV 13/45 18/40 18/40 24/34 21/37 V 57/43 40/40 VI 28/35 VII 18/33 VIII 33/37 IX 18/16 X 18/18 XI n1 n2 n3 n4 n5 n6 n7 n8 n9 n10 n11 n12 n13 n14 n15 n16 n17 n18 ncdn Hình 1.6: Đồ thị vòng quay của hộp chạy dao => Sai số S là sai số thực tế giới hạn vòng quay so với tiêu chuẩn, theo như đồ thị trên ta thấy sai số đa phần nằm trong khoảng cho phép -2,6 , có 3 giá trị S vượt ngoài khoảng cho phép. Do sai số trong quá trình tính toán và làm tròn số theo tiêu chuẩn dẫn tới sai số S vượt ra ngoài. Trong quá trình gia công ta thấy với n14 ứng với s14 là lượng chạy dao rất ít sử dụng gia công hay dùng để gia công thô với độ chính xác thấp lên ta vẫn chấp nhận được sai số vượt ra ngoài khoảng cho phép -2,6. 14 Tạ Văn Tuấn - 20144939 GVHD: Bùi Duy Thịnh 1.3 Thiết kế truyền dẫn hộp chạy dao  Sơ đồ động của máy biểu thị các nhóm tỷ số truyền như sau: Nhóm 1 từ trục IV: 18 i1 0,5 x 1  x1  -3 36 27 i2 1 x 2  x2  0 27 36 i3 2 x 3  x2  3 18 Nhóm 2 từ trục V: 18 i4 0, 45 x 4  x4  -3 40 21 i5 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ