Đồ án thiết kế khuôn ép nhựa nắp hộp đựng gia vị - Đại học Thủy Lợi

Đồ án khuôn ép nhựa nắp hộp đựng gia vị: Thiết kế chi tiết, bản vẽ 2D 3D. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư ngành khuôn mẫu.

Trường đại học

Trường Đại Học Thủy Lợi

Chuyên ngành

Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2023

46
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KHUÔN NHỰA

1.1. Tổng quan về khuôn nhựa trên thế giới và Việt Nam

1.1.1. Tổng quan về ngành nhựa thế giới

1.1.2. Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam

1.1.3. Khó khăn của ngành nhựa nước ta

1.2. Giới thiệu về vật liệu nhựa

1.2.1. Khái niệm về nhựa

1.2.2. Ưu nhược điểm của vật liệu nhựa so với vật liệu khác

1.2.3. Phân loại vật liệu nhựa

1.2.3.1. Nhựa nhiệt dẻo
1.2.3.2. Về nhựa nhiệt rắn

1.3. Các thông số của máy ép phun

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ CHI TIẾT SẢN PHẨM

2.1. Thiết kế hình học sản phẩm nắp đựng gia vị

2.1.1. Chọn vật liệu

2.1.2. Thiết kế sản phẩm

2.1.3. Các lưu ý khi thiết kế sản phẩm nhựa

2.1.4. Ứng dụng thiết kế sản phẩm trên NX

3. CHƯƠNG 3: KHUÔN ÉP PHUN

3.1. Tổng quan về khuôn

3.1.1. Giới thiệu tổng quát về khuôn, phân loại khuôn, chọn loại khuôn cho đồ án

3.2. Phân loại

3.3. Khuôn hai tấm

4. Chương 4. Lập trình gia công lòng khuôn bằng NX

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

Các bản vẽ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khuôn Ép Nhựa Xu Hướng Và Thách Thức

Ngành công nghiệp khuôn ép nhựa đang phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, đặc biệt là tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm nhựa trong nhiều lĩnh vực, từ đồ gia dụng đến công nghiệp, đã thúc đẩy sự đổi mới và nâng cao chất lượng trong thiết kế và sản xuất khuôn ép nhựa. Tuy nhiên, ngành này cũng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất nước ngoài, sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và độ chính xác của sản phẩm. Theo thống kê, ngành nhựa Việt Nam có gần 4.000 doanh nghiệp, phần lớn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, máy móc, thiết bị gần như 100% nhập khẩu, còn nguyên liệu phụ thuộc 70 - 80% vào nhập khẩu (trích dẫn từ tài liệu). Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh, đầu tư vào công nghệ mới và tối ưu hóa quy trình sản xuất để đáp ứng nhu cầu thị trường. Việc thiết kế và chế tạo khuôn ép nhựa cho các sản phẩm cụ thể, như nắp hộp gia vị, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về vật liệu, quy trình công nghệ và kỹ năng sử dụng các phần mềm thiết kế hiện đại. Thiết kế khuôn ép nhựa không chỉ là một nhiệm vụ kỹ thuật mà còn là một quá trình sáng tạo, kết hợp giữa kiến thức khoa học và kinh nghiệm thực tế. Để tạo ra một sản phẩm chất lượng cao, người thiết kế phải hiểu rõ về đặc tính của vật liệu nhựa, quy trình ép phun và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Đồng thời, việc tối ưu hóa thiết kế khuôn cũng giúp giảm thiểu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế.

1.1. Ngành Khuôn Ép Nhựa Tình Hình Thế Giới và Việt Nam

Ngành nhựa thế giới chứng kiến sự trỗi dậy của Trung Quốc sau khủng hoảng kinh tế 2008-2009, trở thành quốc gia sản xuất và nhập khẩu nguyên liệu nhựa lớn nhất. Ngành nhựa Việt Nam, với gần 4.000 doanh nghiệp, chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ, phụ thuộc lớn vào nhập khẩu nguyên liệu và thiết bị. Ngành nhựa chịu ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu đầu vào từ dầu mỏ, khí thiên nhiên và than đá. Năm 2022, doanh thu toàn ngành nhựa đạt hơn 25 tỷ USD, tăng 5,7% so với năm 2021. Khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu còn thấp, trong nước chưa tự sản xuất được PE, sản xuất được 15% nhu cầu PP, 30% nhu cầu PET, 50% nhu cầu PVC.

1.2. Thách Thức và Cơ Hội Phát Triển Khuôn Ép Nhựa Hiện Nay

Ngành nhựa Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức như khả năng tự chủ nguyên liệu thấp, công nghệ sản xuất còn hạn chế, và cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội để phát triển, bao gồm nhu cầu tiêu thụ nhựa ngày càng tăng trong nước, sự phát triển của các ngành công nghiệp hỗ trợ, và sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội, các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ mới, nâng cao chất lượng sản phẩm, và xây dựng thương hiệu mạnh.

II. Vấn Đề Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa Cho Nắp Hộp Gia Vị

Thiết kế khuôn ép nhựa cho nắp hộp gia vị là một bài toán kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về vật liệu, quy trình công nghệ và kỹ năng sử dụng phần mềm thiết kế. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ chính xác và độ bền của sản phẩm, đồng thời tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm thiểu chi phí. Việc lựa chọn vật liệu nhựa phù hợp, thiết kế hệ thống kênh dẫn nhựa hiệu quả và kiểm soát các thông số ép phun là những yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Theo tài liệu gốc, sản lượng yêu cầu là 120.000 chiếc/năm, đòi hỏi thiết kế khuôn phải đảm bảo năng suất và độ tin cậy cao. Ngoài ra, yêu cầu về tính thẩm mỹ của sản phẩm cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho người thiết kế. Thiết kế nắp hộp gia vị không chỉ đảm bảo chức năng sử dụng mà còn phải đáp ứng yêu cầu về hình thức, màu sắc và độ bóng bề mặt. Việc tích hợp các yếu tố này vào thiết kế khuôn ép nhựa đòi hỏi sự sáng tạo và kinh nghiệm của người thiết kế.

2.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật Đối Với Khuôn Ép Nhựa Nắp Hộp Gia Vị

Các yêu cầu kỹ thuật bao gồm: độ chính xác kích thước, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Khuôn cần được thiết kế để đảm bảo sản phẩm có độ bóng bề mặt tốt, không có ba via, và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm. Ngoài ra, khuôn cần có tuổi thọ cao và dễ dàng bảo trì, sửa chữa.

2.2. Vật Liệu Nhựa Phù Hợp Cho Nắp Hộp Gia Vị Ưu và Nhược Điểm

Các vật liệu nhựa thường được sử dụng bao gồm: PP, PE, ABS, và PC. Mỗi loại vật liệu có những ưu và nhược điểm riêng về độ bền, khả năng chịu nhiệt, khả năng chống hóa chất, và chi phí. Ví dụ, PP có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, nhưng dễ bị co ngót trong quá trình ép phun. ABS có độ bền cơ học tốt và dễ gia công, nhưng không chịu được nhiệt độ cao. Trong đồ án, nhựa ABS được lựa chọn.

2.3. Các Vấn Đề Thường Gặp Trong Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa Cách Khắc Phục

Các vấn đề thường gặp bao gồm: cong vênh, co ngót, đường hàn, bọt khí, và ba via. Để khắc phục các vấn đề này, cần tối ưu hóa thiết kế kênh dẫn nhựa, điều chỉnh các thông số ép phun, và sử dụng các phương pháp gia công chính xác. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng ép phun cũng giúp dự đoán và ngăn ngừa các vấn đề này.

III. Phương Pháp Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa Bằng Phần Mềm NX

Sử dụng phần mềm NX (Unigraphics NX) là một phương pháp hiệu quả để thiết kế khuôn ép nhựa cho nắp hộp gia vị. NX cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tạo mô hình 3D, phân tích dòng chảy nhựa, và mô phỏng quá trình ép phun. Việc sử dụng NX giúp người thiết kế dễ dàng kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế khuôn, giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian. Theo tài liệu gốc, quy trình thiết kế khuôn trên NX bao gồm các bước: khai báo dự án, khai báo hệ tọa độ rút khuôn, khai báo phôi, chọn số lòng khuôn, phân các mặt thuộc cavity và core, xác định các vùng thuộc cavity và core, chọn mặt phân khuôn, tách khuôn cavity và core, và lấy các chi tiết. Việc sử dụng thư viện khuôn mẫu trong NX cũng giúp tiết kiệm thời gian thiết kế và đảm bảo tính tiêu chuẩn của khuôn.

3.1. Quy Trình Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa Chi Tiết Trên NX 12

Quy trình bao gồm các bước: Khởi động phần mềm NX, tạo Sketch, vẽ 2D sản phẩm trên sketch, tạo 3D cho sản phẩm, và sử dụng Mold Wizard để tách khuôn. Sau đó, khai báo dự án (vật liệu, tỷ lệ co ngót), hệ tọa độ rút khuôn, phôi, số lòng khuôn, phân các mặt thuộc cavity và core, xác định các vùng, chọn mặt phân khuôn, tách khuôn, và lấy các chi tiết.

3.2. Tối Ưu Hóa Thiết Kế Kênh Dẫn Nhựa và Hệ Thống Làm Mát Trong NX

Tối ưu hóa kênh dẫn nhựa bao gồm: đảm bảo dòng chảy cân bằng, giảm thiểu áp suất phun, và kiểm soát nhiệt độ. Hệ thống làm mát cần được thiết kế để đảm bảo nhiệt độ khuôn ổn định, giảm thiểu thời gian chu kỳ, và ngăn ngừa cong vênh. Trong NX, có thể sử dụng các công cụ mô phỏng để phân tích dòng chảy nhiệt và tối ưu hóa thiết kế hệ thống làm mát.

3.3. Ứng Dụng Các Công Cụ Mô Phỏng Ép Phun Trong NX để Dự Đoán Lỗi

Các công cụ mô phỏng ép phun trong NX giúp dự đoán các lỗi như cong vênh, co ngót, đường hàn, bọt khí, và ba via. Việc sử dụng các công cụ này giúp người thiết kế điều chỉnh thiết kế khuôn và các thông số ép phun để ngăn ngừa các lỗi này, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Gia Công và Kiểm Tra Khuôn Ép Nhựa

Sau khi hoàn thành thiết kế, bước tiếp theo là gia công khuôn. Quy trình gia công bao gồm: lập trình gia công (sử dụng phần mềm CAM), phay thô, phay tinh, mài, và đánh bóng. Việc sử dụng các máy CNC hiện đại và các dụng cụ cắt gọt chất lượng cao giúp đảm bảo độ chính xác và độ bóng bề mặt của khuôn. Sau khi gia công, khuôn cần được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra bao gồm: kiểm tra kích thước, kiểm tra độ cứng, kiểm tra độ bóng bề mặt, và thử nghiệm ép phun. Việc phát hiện và khắc phục các lỗi trong quá trình kiểm tra giúp đảm bảo chất lượng khuôn và sản phẩm.

4.1. Lập Trình Gia Công Lòng Khuôn Bằng Phần Mềm CAM Ví dụ NX CAM

Lập trình gia công lòng khuôn bao gồm: chọn dao cắt, xác định đường chạy dao, và thiết lập các thông số cắt gọt. Phần mềm CAM giúp tự động hóa quá trình lập trình, giảm thiểu sai sót, và tối ưu hóa thời gian gia công. Việc sử dụng các chiến lược gia công hiệu quả (ví dụ: gia công tốc độ cao) giúp cải thiện độ chính xác và độ bóng bề mặt.

4.2. Các Phương Pháp Kiểm Tra Chất Lượng Khuôn Ép Nhựa Sau Gia Công

Các phương pháp kiểm tra chất lượng bao gồm: kiểm tra kích thước bằng máy đo tọa độ (CMM), kiểm tra độ cứng bằng máy đo độ cứng, kiểm tra độ bóng bề mặt bằng máy đo độ bóng, và thử nghiệm ép phun. Việc sử dụng các thiết bị đo kiểm chính xác và các tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt giúp đảm bảo chất lượng khuôn.

4.3. Phân Tích Lỗi và Sửa Chữa Khuôn Ép Nhựa Trong Quá Trình Sản Xuất

Các lỗi thường gặp trong quá trình sản xuất bao gồm: mòn khuôn, nứt khuôn, và kẹt khuôn. Việc phân tích nguyên nhân gây ra lỗi và áp dụng các biện pháp sửa chữa phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ khuôn và đảm bảo sản xuất liên tục. Các biện pháp sửa chữa bao gồm: hàn đắp, mài, và thay thế các chi tiết bị hỏng.

V. Kết Luận Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa và Xu Hướng Phát Triển

Đồ án thiết kế khuôn ép nhựa cho nắp hộp gia vị đã trình bày một quy trình thiết kế và gia công khuôn chi tiết, từ lựa chọn vật liệu đến sử dụng phần mềm NX và các phương pháp kiểm tra chất lượng. Kết quả cho thấy việc áp dụng các công nghệ hiện đại và quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ giúp tạo ra các sản phẩm khuôn ép nhựa chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, như thiết kế khuôn thông minh, gia công chính xác cao, và vật liệu khuôn tiên tiến, để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành khuôn ép nhựa Việt Nam. Xu hướng phát triển của ngành khuôn ép nhựa tập trung vào tính bền vững, tiết kiệm năng lượng, và thân thiện với môi trường.

5.1. Đánh Giá Kết Quả Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa và Hướng Hoàn Thiện

Đánh giá kết quả thiết kế dựa trên các tiêu chí: độ chính xác kích thước, độ bền cơ học, khả năng chịu nhiệt, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Hướng hoàn thiện bao gồm: tối ưu hóa thiết kế kênh dẫn nhựa, hệ thống làm mát, và hệ thống đẩy; sử dụng vật liệu khuôn có độ bền cao hơn; và áp dụng các phương pháp gia công chính xác hơn.

5.2. Xu Hướng Phát Triển Của Công Nghệ Thiết Kế Khuôn Ép Nhựa Trong Tương Lai

Xu hướng phát triển bao gồm: thiết kế khuôn thông minh (sử dụng trí tuệ nhân tạo để tối ưu hóa thiết kế), gia công chính xác cao (sử dụng máy CNC 5 trục và các công nghệ gia công tiên tiến), vật liệu khuôn tiên tiến (sử dụng thép hợp kim có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt), và sản xuất khuôn addtive (sử dụng công nghệ in 3D để tạo ra các chi tiết khuôn phức tạp).

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tồng quan về khuôn nhựa A. Tổng quan về khuôn nhựa trên thế giới và Việt Nam 1. Tổng quan về ngành nhựa thế giới - Sau khủng hoảng kinh tế 2008-2009, Trung Quốc vươn lên vị trí số 1 về sản xuất nguyên liệu nhựa toàn cầu, chiếm 28% vào năm 2015, cùng với đó là sự sụt giảm sản lượng tại những khu vực kinh tế phát triển như Bắc Mỹ, EU hay Nhật Bản.

Tuy nhiên, với nhu cầu tiêu thụ nguyên liệu cho sản xuất trong nước lớn (Trung Quốc hiện là công xưởng ngành nhựa và là quốc gia xuất khẩu sản phẩm nhựa lớn nhất thế giới), Trung Quốc đồng thời là quốc gia nhập khẩu nguyên liệu nhựa lớn nhất (chiếm 20% nhu cầu nhập khẩu toàn cầu). Mỹ, Châu Âu và Trung Đông là những khu vực xuất khẩu nguyên liệu nhựa lớn nhất, các khu vực trên có nền công nghiệp hóa dầu phát triển lâu đời, sản lượng nguyên liệu nhựa sản xuất gia tăng trong khi nhu cầu sử dụng nhựa không còn nhiều động lực tăng trưởng. - Sản lượng nhựa sản xuất và tiêu thụ toàn cầu chịu ảnh hưởng khá rõ bởi khủng hoảng kinh tế, tại các thời điểm khủng hoảng kinh tế thế giới (phần lớn bắt nguồn từ khủng hoảng năng lượng, dầu mỏ), sản lượng nguyên liệu nhựa sản xuất và tiêu thụ cũng chịu tác động suy giảm rõ rệt. Sau khủng hoảng kinh tế toàn cầu 2008- 2009, tốc độ tăng trưởng sản lượng nhựa toàn cầu hiện duy trì ổn định ở mức 3- 4%/năm và được báo sẽ tăng trưởng bình quân 4-5%/năm từ 2017-2020.

- Ngành nhựa chịu sự ảnh hưởng bởi nguyên liệu đầu vào cho sản xuất chủ yếu là chế phẩm từ dầu mỏ, khí thiên nhiên và than đá. Biến động giá của các nguồn nguyên liệu hóa thạch này ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí sản xuất của ngành nhựa. Bắc Mỹ và Trung Đông là hai khu vực lựa chọn công nghệ sản xuất nguyên liệu nhựa chủ yếu từ khí thiên nhiên, Trung Quốc lựa chọn than đá làm đầu vào sản xuất, phần còn lại của thế giới lựa chọn công nghệ sản xuất từ dầu mỏ. Trong giai đoạn 2014- 2015, giá dầu tăng cao trong khi giá khí thiên nhiên và giá than đá thấp, những khu vực sản xuất nguyên liệu nhựa như Bắc Mỹ, Trung Đông, Trung Quốc có lợi thế về giá thành sản xuất và gia tăng thị phần trên thị trường xuất khẩu nguyên liệu nhựa toàn cầu.

Trong giai đoạn nửa cuối năm 2016, khi giá dầu và giá than đá tăng trở lại, giá nguyên liệu nhựa tại các khu vực trên thế giới cũng quay đầu tăng sau một giai đoạn giảm sâu khi giá dầu chạm đáy. - Giá dầu tăng trở lại sau khi tạo đáy vào giai đoạn cuối 2015-đầu 2016 sẽ là động lực lớn thúc đẩy Trung Quốc tiếp tục gia tăng khai thác than đá, sử dụng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp hóa nhựa khổng lồ của mình nhằm giảm phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu.2 Tổng quan về ngành nhựa Việt Nam. - Ngành nhựa Việt Nam hiện có gần 4.000 doanh nghiệp, trong đó doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm khoảng 90%. Trong những năm qua, máy móc, thiết bị của ngành nhựa được nhập khẩu gần như 100% từ các thị trường chính như Trung Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc, Nhật Bản, Đức, Ý., còn nguyên liệu phụ thuộc 70 - 80% vào nhập khẩu.1 Nhu cầu thị trường - Năm 2022, doanh thu toàn ngành nhựa đạt hơn 25 tỷ USD, tăng 5,7% so với năm 2021, trong khi nhiều năm trước tăng bình quân 10 - 12%/năm.

- Năm 2023, ngành nhựa tiếp tục đối mặt với tình hình suy thoái kinh tế trên thế giới và tác động dai dẳng của đại dịch Covid-19, cũng như thị trường bất động sản trầm lắng, khiến kết quả kinh doanh của hầu hết doanh nghiệp trong 6 tháng đầu năm đi xuống so với cùng kỳ, chủ yếu do sức cầu suy giảm 1.2 Khó khăn của ngành nhựa nước ta - Khả năng tự chủ nguồn nguyên liệu của ngành nhựa trong nước còn thấp. Trong nước hiện chưa tự sản xuất được PE, sản xuất được 15% nhu cầu PP, 30% nhu cầu PET, 50% nhu cầu PVC. Tổng nguyên liệu nhựa sản xuất trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 20% nhu cầu mỗi năm, 80% còn lại phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu khiến các doanh nghiệp nhựa trong nước khó chủ động trong kế hoạch sản xuất kinh doanh khi giá nguyên liệu nhập khẩu luôn chịu tác động bởi biến động giá các nhiên liệu hóa thạch như dầu mỏ, khí thiên nhiên hay than đá kèm với đó là vấn đề tỷ giá. - Ngành nhựa trong nước hiện sử dụng 03 công nghệ chính trong sản xuất: ép đúc, thổi/phun và ép đùn.

Hầu hết máy móc thiết bị trong ngành đều được nhập khẩu, năm 2015 ngành nhựa nhập khẩu khoảng 715 triệu USD, chủ yếu từ Trung Quốc (38%) và khu vực Đông Bắc Á (44%). Điều này cũng khiến các doanh nghiệp trong ngành đối mặt với rủi ro biến động tỷ giá, nhất là trong thời kỳ tình hình kinh tế-chính trị các nước trên thế giới bất ổn khiến giá trị những đồng ngoại tệ chính biến động. - Ngành nhựa trong nước có mức độ cạnh tranh tương đối cao khi các doanh nghiệp trong ngành phải chịu sức ép từ phía nhà cung cấp nước ngoài khi phụ thuộc 80% vào nguyên liệu nhập khẩu, thiếu tự chủ về nguồn nguyên liệu khiến các doanh nghiệp càng cần đẩy mạnh chiếm lĩnh thị trường đầu ra nhằm đảm bảo mức lợi nhuận kỳ vọng. Các sản phẩm nhựa mang tính tương đồng cao, lựa chọn của khách hàng đa dạng từ các sản phẩm trong nước và nhập khẩu khiến vị thế của doanh nghiệp đối với khách hàng mục tiêu tương đối thấp.

- Về các doanh nghiệp trong ngành nhựa, hưởng lợi từ giá nguyên liệu đầu vào sụt giảm trong giai đoạn 2015-2016 do giá dầu thế giới giảm, các doanh nghiệp nhựa trong nước mở rộng quy mô, đầu tư trang thiết bị, gia tăng sản lượng và cải thiện đáng kể biên lợi nhuận. Cùng với đó, giai đoạn vừa qua chứng kiến sự hồi phục của thị trường bất động sản-xây dựng, nhu cầu nhà ở, nâng cấp cơ sở hạ tầng là động lực chính cho ngành nhựa xây dựng. Thu nhập bình quân đầu người gia tăng, cơ cấu dân số trẻ kết hợp tỷ lệ đô thị hóa, tỷ lệ dân trung lưu gia tăng và thói quen sử dụng bao bì nhựa là những động lực chính cho ngành nhựa bao bì. Ngành bất động sản được dự báo sẽ đạt đỉnh vào năm 2018 trước khi đi vào giai đoạn bão hòa kết hợp nhu cầu của ngành hàng tiêu dùng được dự báo sẽ tiếp tục ổn định là hai động lực chính cho đầu ra của ngành nhựa trong nước, trọng tâm là nhóm nhựa vật liệu xây dựng và nhựa bao bì.

Giới thiệu về vật liệu nhựa 1.1 Khái niệm về nhựa Nhựa hay còn được gọi là vật liệu dẻo. Đây là hợp chất dưới sự tác động của nhiệt hoặc áp suất cao sẽ có thể biến đổi hình dạng. Chưa kể, sự biến dạng đó sẽ được giữ nguyên khi mà các tác động trên kết thúc. Chất liệu này có màu sắc đa dạng, bền, nhẹ và khó vỡ.

Đó cũng chính là những lý do để các sản phẩm nhựa được sử dụng phổ biến hiện nay. Vật liệu nhựa là sự tổng hợp các chất hữu cơ – chủ yếu là nguyên liệu hóa thạch. Có thể kể đến khí tự nhiên, than đá, dầu mỏ,… Ngoài ra, một số vật liệu nhựa sẽ có nguồn gốc từ nguyên liệu sinh học. Trong đó điển hình là từ khoai, sắn hay tinh bột ngô,… Dù là xuất phát từ nguyên liệu nào thì điểm cộng của loại vật liệu này là có khả năng tái chế.

Và hiện nay, nhựa tạo nên từ nguyên liệu hóa thạch được sử dụng nhiều nhất.2 Ưu nhược điểm của vật liệu nhựa so với vật liệu khác Không phải đơn giản mà chất liệu nhựa chiếm hơn 70% sản phẩm dùng trong sinh hoạt và sản xuất. Không thể phủ nhận đây là loại vật liệu sở hữu nhiều lợi thế hiện nay. Có thể kể đến giá rẻ, dễ mua và đa dạng trong lựa chọn. Bên cạnh đó, nguyên liệu nhựa sở hữu một số điểm cộng lớn như sau: Khả năng chống ăn mòn tốt So với kim loại thì đây chính là chất liệu tuyệt vời chống mài mòn, gỉ sét.

Do đó nhựa được sử dụng nhiều trong các công trình xây dựng. Đặc biệt là ở nơi có nhiều hóa chất, kiềm, hay các vùng ven biển. Cách điện, cách nhiệt, cách âm tốt Đây cũng chính là những ưu điểm vượt trội của chất liệu nhựa hiện nay. Từ đó sẽ hạn chế những tai nạn đáng tiếc về điện.

Ngoài ra cũng chống nóng hiệu quả. Đây là điều đặc biệt quan trọng, đặc biệt là đối với khí hậu nóng quanh năm như Việt Nam. Hạt nhựa Tính dễ dàng trọng tạo hình và sản xuất Về cơ bản thì nhựa có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn thủy tinh và kim loại. Do đó, chất liệu này dễ dàng nóng chảy để tạo hình sản phẩm hơn hẳn.

Từ đó cũng tiết kiệm thời gian cũng như chi phí khi sản xuất. Có thể tái chế Đây cũng là điểm cộng lớn dành cho chất liệu nhựa. Nhờ tính năng này mà có thể tiết kiệm nguồn nguyên liệu, giảm bớt chi phí. Chưa kể, đây còn là lựa chọn tuyệt vời để giảm áp lực cho môi trường.3 Phân loại vật liệu nhựa a.

Nhựa nhiệt dẻo Đây là loại chất dẻo sẽ biến đổi hình dạng khi đạt đến nhiệt độ nóng cháy. Sau khi kết thúc quá trình này thì hình dạng khi biến đổi vẫn sẽ giữ nguyên. Do dó nhựa nhiệt dẻo có khả năng tái sinh. Một số loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến hiện nay là PE, PP, PVC, PS, HDPR, LDPE hay LLDPE,… b.

Về nhựa nhiệt rắn Chất liệu này sẽ biến đổi cả về tính chất vật lý lẫn hoá học khi đạt đến nhiệt độ nhất định. Khi đó sẽ tạo ra cấu trúc không gian ba chiều và không thể quay lại được. Do vậy mà chất liệu này không có khả năng tái sinh như nhựa dẻo. Một số cái tên phổ biến khi nhắc đến nhựa nhiệt rắn là Vinyl Este, Melamine hay Epoxy, … C.

Các thông số của máy ép phun Hình 1. Có khối lượng chi tiết m=0.006545(kg)=6,545(g) ta chọn máy ép phun hãng JSW J100ADS 110U Hình 2. Thông số máy j100ADS 110U Đường kính trục vít mm 35 Hành trình trục vít mm 120 Năng suất phun danh nghĩa cm3 115 Năng suất phun (GP–PS) g 105 Áp suất phun max Mpa {kgf/cm2} 225 Áp suất kẹp Mpa {kgf/cm2} 205 Công suât phun cm3/s 337 Tốc độ phun mm/s 350 Năng suất hóa dẻo (GP–PS) kg/h 92 Tốc độ trục vít min–1 400 Lực chạm vòi phun kN 24.6 Công suất kW 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ