Đồ án tính toán thiết kế hệ thống phanh tang trống ô tô 2.1 tấn - Đại học HUTECH

Đồ án toán học nghiên cứu tính toán thiết kế ô tô tính toán thiết kế cơ cấu phanh tang trống 2 1 tấn phanh guốc gvhd nguyễn, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

54
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC HÌNH ẢNH

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu đề tài

1.2. Nội dung đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH

2.1. Công dụng, yêu cầu và phân loại

2.2. Kết cấu hệ thống phanh:

2.3. Sơ đồ cấu tạo một số dạng cơ cấu dẫn động phanh

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ

3.1. Lựa chọn cơ cấu phanh

3.2. Lựa chọn phương án thiết kế cho cơ cấu phanh trước và phanh sau

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ TÍNH TOÁN HỆ THỐNG PHANH

4.1. Tính toán thiết kế cơ cấu phanh

4.2. Xác định momen phanh cần thiết tại các bánh xe

4.3. Tính toán thiết kế cơ cấu phanh trước

4.4. Xác định kích thước má phanh

4.5. Tính bền một số chi tiết trong cơ cấu phanh

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống phanh tang trống ô tô

Một đồ án tốt nghiệp ô tô về thiết kế hệ thống phanh tang trống là một công trình nghiên cứu kỹ thuật chuyên sâu. Đề tài này không chỉ đòi hỏi kiến thức nền tảng vững chắc về cơ khí động lực học mà còn yêu cầu kỹ năng phân tích và tính toán chính xác. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một cơ cấu phanh hoàn chỉnh cho xe có tải trọng 2.1 tấn, đảm bảo các yêu cầu khắt khe về an toàn và hiệu suất. Nội dung nghiên cứu bao quát từ việc giới thiệu tổng quan, phân tích các hệ thống phanh hiện có, đến việc lựa chọn phương án thiết kế tối ưu. Cụ thể, đồ án tập trung vào việc tính toán phanh tang trống, xác định các thông số kỹ thuật quan trọng như moment phanh cần thiết, kích thước các chi tiết, và tính toán sức bền chi tiết. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên tài liệu kỹ thuật chuyên ngành, như cuốn "Thiết kế và tính toán Ôtô Máy kéo" của Nguyễn Hữu Cẩn, kết hợp với việc sử dụng phần mềm CAD để tạo bản vẽ phanh tang trống. Quá trình này giúp sinh viên áp dụng lý thuyết vào thực tiễn, từ đó hiểu rõ hơn về cấu tạo phanh tang trốngnguyên lý hoạt động phanh tang trống. Sản phẩm cuối cùng không chỉ là một bản thuyết minh đồ án phanh chi tiết mà còn là các bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh, sẵn sàng cho việc mô phỏng và kiểm nghiệm, đặt nền móng vững chắc cho các cải tiến trong tương lai.

1.1. Mục tiêu cốt lõi của đồ án thiết kế hệ thống phanh

Mục tiêu hàng đầu của đồ án là áp dụng kiến thức lý thuyết để thực hiện tính toán thiết kế cơ cấu phanh cho một ô tô có trọng lượng toàn bộ là 2150 kg. Cụ thể, đề tài yêu cầu phải xác định được moment phanh cần thiết để đạt được gia tốc phanh yêu cầu 6,0 m/s², đồng thời đảm bảo hiệu quả phanh và sự ổn định khi vận hành. Một mục tiêu quan trọng khác là lựa chọn và phân tích kết cấu cơ cấu phanh phù hợp, trong trường hợp này là phanh tang trống dẫn động thủy lực. Sinh viên phải thực hiện đầy đủ các bước từ phân tích lực tác dụng, xây dựng họa đồ lực, đến việc tính toán sức bền chi tiết cho các bộ phận chịu lực chính như guốc phanh, trống phanh và chốt phanh. Toàn bộ quá trình này phải được trình bày rõ ràng trong bản thuyết minh đồ án phanh, kèm theo các bản vẽ phanh tang trống chi tiết được thực hiện trên phần mềm CAD.

1.2. Phân loại và công dụng chính của hệ thống phanh ô tô

Hệ thống phanh ô tô có công dụng cốt yếu là giảm tốc độ, dừng xe hoặc giữ xe đứng yên trên dốc, đảm bảo an toàn tối đa cho người và phương tiện. Chúng được phân loại theo nhiều tiêu chí. Theo công dụng, có phanh chính (phanh chân), phanh dừng (phanh tay) và phanh dự phòng. Theo kết cấu, hai loại phổ biến nhất là hệ thống phanh guốc (phanh tang trống) và phanh đĩa. Theo cơ cấu dẫn động, có thể kể đến dẫn động phanh thủy lực, dẫn động khí nén, hoặc kết hợp. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các dòng xe khác nhau. Ví dụ, phanh tang trống thường được sử dụng ở bánh sau của nhiều xe du lịch và xe tải nhẹ do chi phí thấp và có khả năng tự cường hóa, trong khi phanh đĩa lại có hiệu quả tản nhiệt tốt hơn, thường được lắp ở bánh trước.

II. Yêu cầu và thách thức khi thiết kế phanh tang trống 2

Việc thiết kế hệ thống phanh tang trống cho xe 2.1 tấn đặt ra nhiều yêu cầu kỹ thuật và thách thức phức tạp. Yêu cầu cơ bản nhất là hệ thống phải có hiệu quả phanh cao, đảm bảo quãng đường phanh ngắn và ổn định quỹ đạo khi phanh gấp. Theo tài liệu, xe phải đạt gia tốc phanh tối thiểu 6,0 m/s² trên mặt đường có hệ số bám 0,8. Thách thức lớn nhất nằm ở việc cân bằng giữa các yếu tố: lực phanh phải đủ lớn nhưng phải được phân bổ hợp lý giữa cầu trước và sau để tránh hiện tượng trượt lết. Quá trình tính toán phanh tang trống phải dựa trên các thông số đầu vào chính xác như trọng lượng xe (2150 kg), tọa độ trọng tâm, và kích thước lốp (8.4-15). Một thách thức khác là phải tránh hiện tượng tự xiết, một tình trạng nguy hiểm khi phanh không nhả ngay cả khi người lái đã bỏ chân khỏi bàn đạp. Ngoài ra, cơ cấu phanh phải có khả năng thoát nhiệt tốt để duy trì hệ số ma sát ổn định, đặc biệt khi phanh liên tục. Vật liệu chế tạo má phanhtrống phanh cũng phải được lựa chọn cẩn thận để chịu được áp suất và nhiệt độ cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống.

2.1. Các yêu cầu kỹ thuật đối với một hệ thống phanh hiệu quả

Một hệ thống phanh được coi là hiệu quả khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí khắt khe. Đầu tiên là hiệu quả phanh cao, thể hiện qua quãng đường phanh ngắn nhất có thể. Thứ hai, quá trình phanh phải êm dịu, không giật cục để đảm bảo sự ổn định. Thứ ba, việc điều khiển phải nhẹ nhàng, lực tác động lên bàn đạp không quá lớn. Độ nhạy của dẫn động phanh phải cao, thời gian tác dụng ngắn. Quan trọng nhất, phân bố lực phanh giữa các bánh xe phải tối ưu để tận dụng triệt để trọng lượng bám. Cơ cấu phanh phải thoát nhiệt tốt, hệ số ma sát giữa má phanhtrống phanh phải cao và ổn định. Cuối cùng, hệ thống cần dễ dàng trong việc bảo dưỡng phanh tang trống, điều chỉnh và sửa chữa.

2.2. Phân tích thông số đầu vào cho xe ô tô tải 2.15 tấn

Để bắt đầu quá trình tính toán thiết kế cơ cấu phanh, việc phân tích các thông số ban đầu của xe là bước không thể thiếu. Theo đề tài, các dữ liệu chính bao gồm: Trọng lượng toàn bộ ô tô (G) là 2150 kG (tương đương 21500 N), chiều dài cơ sở (L) là 2.45m, và tọa độ trọng tâm (hg = 0.85m, a = 1.382m, b = 1.068m). Kích thước lốp xe là 8.4-15, từ đó tính được bán kính làm việc của bánh xe. Gia tốc phanh yêu cầu là 6.0 m/s² và hệ số bám đường là 0.8. Những con số này là cơ sở để xác định phản lực tác dụng lên cầu trước và cầu sau khi phanh, từ đó tính toán phân bố lực phanhmoment phanh cần thiết tại mỗi bánh xe, đảm bảo xe dừng an toàn và hiệu quả.

III. Phương pháp lựa chọn kết cấu phanh tang trống tối ưu nhất

Lựa chọn phương án thiết kế là bước nền tảng quyết định đến toàn bộ quá trình tính toán phanh tang trống. Trong khuôn khổ đồ án, việc so sánh giữa các loại cơ cấu phanh là cần thiết. Phanh đĩa có ưu điểm về khả năng tản nhiệt và hiệu suất phanh ổn định, nhưng phanh tang trống lại có lợi thế về chi phí và hiệu ứng cơ cấu tự cường hóa, giúp tăng lực phanh mà không cần tăng lực đạp. Đối với xe tải 2.1 tấn, việc sử dụng phanh tang trống cho cả cầu trước và sau là một lựa chọn hợp lý. Sau khi quyết định sử dụng phanh guốc, bước tiếp theo là lựa chọn loại kết cấu cụ thể. Có nhiều loại như cơ cấu đối xứng qua trục, đối xứng qua tâm, loại bơi... Dựa trên phân tích, đồ án đã lựa chọn cơ cấu phanh guốc đối xứng qua trục với dẫn động phanh thủy lực. Lý do là kết cấu này tương đối đơn giản, dễ chế tạo, bảo dưỡng phanh tang trống thuận tiện và hoạt động ổn định. Hệ thống dẫn động phanh thủy lực được chọn vì nó đảm bảo áp suất truyền đến các xi lanh bánh xe là như nhau, giúp các bánh xe được phanh đồng thời và lực phanh tỷ lệ thuận với lực đạp, mang lại cảm giác điều khiển tốt.

3.1. So sánh ưu nhược điểm giữa phanh đĩa và phanh tang trống

Khi lựa chọn cơ cấu phanh, việc so sánh giữa phanh đĩaphanh tang trống là rất quan trọng. Phanh đĩa có cấu tạo hở, giúp tản nhiệt nhanh hơn, giảm hiện tượng mất phanh do nhiệt và cho hiệu suất phanh ổn định ở tốc độ cao. Tuy nhiên, nó yêu cầu lực tác động lớn hơn và dễ bị bám bẩn. Ngược lại, cấu tạo phanh tang trống là dạng kín, giúp bảo vệ các chi tiết bên trong khỏi bụi bẩn và nước. Đặc biệt, nó có hiệu ứng tự cường hóa, giúp tăng lực phanh một cách hiệu quả. Nhược điểm của phanh tang trống là khả năng tản nhiệt kém hơn, có thể dẫn đến giảm hiệu quả phanh khi sử dụng liên tục. Với xe tải nhẹ, việc kết hợp hoặc sử dụng toàn bộ phanh tang trống vẫn là một giải pháp kinh tế và hiệu quả.

3.2. Lý do chọn cơ cấu phanh guốc đối xứng qua trục

Trong các loại cơ cấu phanh guốc, loại đối xứng qua trục được lựa chọn cho đồ án này vì những ưu điểm cụ thể. Kết cấu này có hai guốc phanh được bố trí đối xứng qua trục thẳng đứng của tâm bánh xe và có cùng điểm tựa. Thiết kế này giúp phân bố lực phanh và sự mài mòn trên má phanh đều hơn so với một số loại khác. Mặc dù hiệu quả phanh có thể không cao bằng loại tự cường hóa, nhưng nó mang lại sự ổn định và dễ dự đoán hơn, đặc biệt là tránh được hiện tượng tự xiết nguy hiểm. Sự đơn giản trong kết cấu cũng giúp việc chế tạo, lắp ráp và bảo dưỡng phanh tang trống trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí hơn, phù hợp với yêu cầu của một đồ án cơ bản và ứng dụng trên xe tải.

IV. Hướng dẫn tính toán phanh tang trống chính xác theo thông số

Quá trình tính toán phanh tang trống là phần cốt lõi của đồ án, đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Bước đầu tiên là xác định moment phanh cần thiết tại các bánh xe dựa trên trọng lượng xe, gia tốc phanh yêu cầu và các thông số động học. Theo tính toán trong đồ án, moment phanh cần thiết cho bánh trước là 3042 Nm và bánh sau là 2654 Nm. Từ đó, tiến hành thiết kế cơ cấu phanh cụ thể. Các thông số hình học của cơ cấu phanh như bán kính trống phanh (rt), góc ôm má phanh (β0), và vị trí chốt được xác định. Sau khi có các thông số, bước tiếp theo là xây dựng họa đồ lực phanh. Họa đồ này giúp xác định giá trị của các lực tác dụng lên guốc phanh, bao gồm lực từ xi lanh bánh xe, lực ma sát và phản lực tại chốt quay. Dựa vào họa đồ lực, ta có thể tính toán được moment phanh thực tế do cơ cấu sinh ra và so sánh với giá trị lý thuyết. Đồ án đã tính toán được moment thực tế sinh ra là 3049,8 Nm, thỏa mãn yêu cầu. Cuối cùng là xác định kích thước má phanh và kiểm tra áp suất bề mặt để đảm bảo vật liệu má phanh không bị quá tải, duy trì hiệu quả phanh lâu dài.

4.1. Cách xác định moment phanh cần thiết tại các bánh xe

Để xác định moment phanh (Mp), cần xét đến sự phân bố lực phanh khi ô tô giảm tốc. Khi phanh, trọng lượng xe có xu hướng dồn về phía trước, làm tăng tải trọng lên cầu trước (Z1) và giảm tải trọng ở cầu sau (Z2). Dựa vào các thông số ban đầu, phản lực Z1 và Z2 được tính toán. Lực phanh tại mỗi cầu (P_f1, P_f2) được xác định bằng cách lấy phản lực tương ứng nhân với hệ số bám (φ). Từ đó, moment phanh cần thiết tại mỗi bánh xe được tính bằng công thức: Mp = P_f * r_bx, trong đó r_bx là bán kính làm việc của bánh xe. Đây là giá trị mục tiêu mà cơ cấu phanh thiết kế phải đạt được.

4.2. Các bước xây dựng họa đồ lực và tính toán phanh tang trống

Xây dựng họa đồ lực là một phương pháp đồ họa để phân tích các lực tác động lên guốc phanh. Đầu tiên, cần vẽ sơ đồ kết cấu phanh theo đúng tỉ lệ. Sau đó, xác định phương và điểm đặt của các lực: lực đẩy (P) từ xi lanh bánh xe, lực tổng hợp (R) từ trống phanh (hợp bởi lực pháp tuyến N và lực ma sát T), và phản lực (U) tại chốt quay. Ba lực này phải tạo thành một tam giác lực khép kín. Bằng cách vẽ các tam giác lực này, có thể xác định được độ lớn của các lực R và U dựa trên lực P đã biết. Quá trình này giúp trực quan hóa nguyên lý hoạt động phanh tang trống và là cơ sở để tính toán phanh tang trống một cách chính xác, đặc biệt là kiểm tra điều kiện tự xiết.

4.3. Xác định kích thước má phanh và kiểm tra áp suất bề mặt

Kích thước má phanh, bao gồm chiều rộng (b) và góc ôm (β0), phải được chọn để đảm bảo công ma sát riêng và áp suất bề mặt nằm trong giới hạn cho phép. Công ma sát riêng phản ánh năng lượng mà một đơn vị diện tích má phanh phải hấp thụ, trong khi áp suất bề mặt liên quan đến độ bền của vật liệu má phanh. Sau khi tính toán được các lực tác dụng, áp suất cực đại trên bề mặt má phanh được xác định. Giá trị này phải nhỏ hơn giới hạn bền của vật liệu (thường khoảng 0.8 - 1.5 MN/m²). Nếu áp suất quá lớn, cần tăng diện tích má phanh bằng cách tăng chiều rộng hoặc góc ôm. Việc kiểm tra này đảm bảo má phanh không bị mòn quá nhanh và hiệu quả phanh được duy trì ổn định.

V. Bí quyết tính toán sức bền chi tiết cho phanh tang trống

Sau khi hoàn tất thiết kế và tính toán động học, bước quan trọng tiếp theo là tính toán sức bền chi tiết để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Đây là một phần không thể thiếu trong mọi thuyết minh đồ án phanh. Ba chi tiết chịu lực chính cần được kiểm tra là trống phanh, chốt phanh và guốc phanh. Đối với trống phanh, cần tính toán ứng suất hướng tâm và ứng suất tiếp tuyến do áp suất từ má phanh gây ra. Ứng suất tương đương sau đó được so sánh với giới hạn bền của vật liệu (gang CX 18-36) để kết luận độ bền. Chốt phanh, chi tiết chịu lực cắt và dập, cũng được tính toán tương tự. Lực tác dụng lớn nhất lên chốt được lấy từ họa đồ lực, sau đó tính ứng suất cắt và ứng suất dập để so sánh với giới hạn cho phép của vật liệu thép 45. Phức tạp nhất là tính bền cho guốc phanh, được xem như một bài toán thanh cong phẳng trong sức bền vật liệu. Cần phải vẽ biểu đồ nội lực (lực cắt, momen uốn) dọc theo thân guốc, xác định tiết diện nguy hiểm nhất và tính toán ứng suất tại đó. Việc phân tích kỹ lưỡng vật liệu má phanh và nhiệt phát sinh cũng góp phần đảm bảo độ bền tổng thể của hệ thống.

5.1. Quy trình tính toán sức bền và kiểm tra cho trống phanh

Để tính toán sức bền chi tiết cho trống phanh, trước hết cần xác định áp suất lớn nhất do guốc phanh tác dụng lên bề mặt trong của trống. Dựa vào áp suất này, ứng suất hướng tâm và ứng suất tiếp tuyến tại các điểm trên thành trống được tính theo công thức của ống dày chịu áp suất trong. Tiết diện nguy hiểm nhất là ở mặt trong của trống, nơi ứng suất đạt giá trị cực đại. Ứng suất tương đương được tính theo thuyết bền thế năng biến đổi hình dáng (thuyết bền IV). Giá trị này sau khi nhân với hệ số an toàn (thường là 1.5) phải nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu làm trống phanh. Nếu điều kiện bền được thỏa mãn, thiết kế trống phanh được xem là an toàn.

5.2. Phân tích độ bền cho chốt phanh và kết cấu guốc phanh

Guốc phanh và chốt phanh là hai chi tiết chịu lực phức tạp. Chốt phanh chủ yếu chịu cắt và dập. Lực tác dụng lên chốt (U) được xác định từ họa đồ lực. Ứng suất cắt được tính bằng lực chia cho diện tích mặt cắt của chốt, còn ứng suất dập được tính bằng lực chia cho diện tích tiếp xúc giữa chốt và guốc phanh. Đối với guốc phanh, đây là một bài toán thanh cong. Cần xác định momen uốn và lực cắt tại các tiết diện khác nhau. Tiết diện nguy hiểm thường là nơi có momen uốn lớn nhất. Tại đây, ứng suất pháp do uốn và ứng suất pháp do lực dọc được cộng lại, sau đó kết hợp với ứng suất tiếp để tính ứng suất tương đương. Toàn bộ quá trình tính toán sức bền chi tiết này đảm bảo các bộ phận không bị phá hủy trong quá trình hoạt động.

VI. Đánh giá hiệu quả phanh và hướng phát triển cho đồ án

Sau khi hoàn thành thiết kế hệ thống phanh tang trống, bước cuối cùng là đánh giá tổng thể và đề ra hướng phát triển. Về mặt hiệu quả phanh, kết quả tính toán cho thấy moment phanh do cơ cấu sinh ra (3049,8 Nm) lớn hơn một chút so với moment yêu cầu (3042 Nm), điều này chứng tỏ thiết kế đáp ứng được yêu cầu về lực phanh. Một yếu tố quan trọng khác được kiểm tra là hiện tượng tự xiết. Phân tích trên họa đồ lực và công thức tính toán đã khẳng định rằng cơ cấu phanh được thiết kế không xảy ra hiện tượng tự xiết, đảm bảo an toàn khi vận hành. Các tính toán về áp suất, công ma sát và nhiệt độ cũng nằm trong giới hạn cho phép, cho thấy hệ thống có thể hoạt động ổn định. Đây là một kết quả tích cực cho một đồ án tốt nghiệp ô tô. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa vật liệu để giảm trọng lượng và tăng khả năng tản nhiệt. Một hướng đi cao cấp hơn là nghiên cứu tích hợp hệ thống ABS (Anti-lock Braking System) vào hệ thống phanh tang trống thủy lực này, nhằm tăng cường độ an toàn và ổn định khi phanh trên các bề mặt đường trơn trượt, đưa đồ án lên một tầm cao mới.

6.1. Đánh giá hiệu quả phanh và kiểm tra hiện tượng tự xiết

Việc đánh giá hiệu quả phanh dựa trên so sánh giữa moment phanh tính toán và moment phanh yêu cầu. Nếu giá trị thực tế lớn hơn hoặc bằng giá trị lý thuyết, thiết kế được xem là đạt. Hiện tượng tự xiết xảy ra khi momen phanh tăng vô hạn mà không cần lực tác động từ người lái. Điều kiện để không xảy ra tự xiết là phương của lực tổng hợp R phải đi qua phía trên tâm quay của guốc phanh. Trong đồ án này, điều kiện c(cosδ’ + μsinδ’) – μρ’ > 0 đã được kiểm tra và thỏa mãn, qua đó kết luận cơ cấu phanh thiết kế là an toàn, không có nguy cơ tự xiết.

6.2. Hướng phát triển Tích hợp hệ thống ABS và vật liệu mới

Để nâng cao giá trị của đồ án, có thể đề xuất các hướng phát triển tương lai. Một trong số đó là nghiên cứu ứng dụng các vật liệu má phanh composite mới, có hệ số ma sát cao, ổn định với nhiệt độ và thân thiện với môi trường. Hướng đi quan trọng hơn là tích hợp hệ thống ABS. Điều này đòi hỏi phải bổ sung các cảm biến tốc độ bánh xe, một bộ điều khiển điện tử (ECU) và một bộ chấp hành thủy lực có khả năng điều biến áp suất dầu phanh. Việc mô phỏng hoạt động của hệ thống phanh có ABS sẽ là một bước tiến lớn, giúp đồ án tiếp cận với công nghệ ô tô hiện đại.

6.3. Kinh nghiệm thực hiện đồ án tốt nghiệp ô tô thành công

Hoàn thành một đồ án tốt nghiệp ô tô về hệ thống phanh đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Kinh nghiệm quan trọng là phải nắm vững kiến thức cơ sở về cơ học, sức bền vật liệu và nguyên lý ô tô. Việc tìm kiếm và chắt lọc thông tin từ các tài liệu tham khảo uy tín là cực kỳ cần thiết. Sử dụng thành thạo các phần mềm CAD để vẽ bản vẽ phanh tang trống và các phần mềm mô phỏng (nếu có) sẽ giúp trực quan hóa thiết kế và kiểm tra kết quả. Sự trao đổi thường xuyên với giảng viên hướng dẫn để giải quyết các vướng mắc và một kế hoạch làm việc chi tiết, khoa học là chìa khóa dẫn đến thành công của đồ án.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngành ô tô giữ một ví trí quan trọng trong hoạt động và phát triển của xã hội. Ôtô được sử dụng phổ biến để phục vụ trong các lĩnh vực khác nhau của nền kinh tế quốc dân. Nhiều tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ mới đã được áp dụng nhanh chóng vào công nghệ chế tạo ôtô. Các tiến bộ khoa học đã được áp dụng nhằm mục đích làm giảm cường độ lao động cho người lái, đảm bảo an toàn cho xe, người, hàng hoá và tăng chất lượng kéo-vận tốc cũng như tăng tính kinh tế nhiên liệu của xe.

Trong quá trình học tập em đã được giao “Đồ án tính toán thiết kế cơ cấu phanh của hệ thống phanh chân”. Với điều kiện thời gian có hạn, các nội dung trong đồ án là bước tìm hiểu các thông số kỹ thuật, kết cấu và tính toán thiết kế cơ cấu phanh của hệ thống phanh chân. Vì thời gian có hạn nên đồ án có nhiều sai sót kính mong thầy Nguyễn Chí Thanh nhận xét và bỏ qua, chúng em chân thành cảm ơn.2 Mục tiêu đề tài Tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh Tính toán thiết kế cơ cấu phanh của hệ thống phanh chân 1.3 Nội dung đề tài Dựa vào thông số có sẵn tính toán thiết kế cơ cấu phanh của hệ thống phanh chân Tìm hiểu cơ sở lý thuyết của hệ thống phan Mô phỏng 3D (nếu có) Báo cáo đồ án 1.4 Phương pháp nghiên cứu Tài liệu sách Tài liệu internet Kết cấu của đồ án môn học Sử dụng phần mềm thiết kế auto CAD 2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHANH 2.1 Công dụng, yêu cầu và phân loại 2.1 Công dụng - Hệ thống phanh ô tô có công dụng giảm vận tốc của xe tới một tốc độ nào đó hoặc dừng hẳn. - Giữ xe lâu dài trên đường, đặc biệt là trên đường dốc.

- Trên máy kéo hoặc trên một số xe chuyên dụng hệ thống phanh còn được kết hợp với hệ thống lái dùng để quay vòng xe.2 Yêu cầu - Hệ thống phanh cần bảo đảm các yêu cầu sau: - Có hiệu quả phanh cao nhất nghĩa là đảm bảo quãng đường phanh ngắn nhất quỹ đạo phanh ổn định khi phanh đột ngột trong trường hợp nguy hiểm. - Phanh êm dịu trong mọi trường hợp để đảm bảo sự ổn định của ôtô khi phanh. - Điều khiển nhẹ nhàng, lực tác dụng lên bàn đạp hay đòn điều khiển không lớn. - Dẫn động phanh có độ nhạy cao, sự chậm tác dụng nhỏ.

- Phân bố mômen phanh trên các bánh xe phải theo quan hệ sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với bất kì cường độ nào. - Không có hiện tượng tự xiết phanh khi ôtô chuyển động tịnh tiến hoặc quay vòng. - Cơ cấu phanh thoát nhiệt tốt. - Có hệ số ma sát giữa má phanh và trống phanh (đĩa phanh) cao, ổn định trong khi làm việc.

Điều kiện sử dụng : - Giữ được tỷ lệ thuận giữa lực trên bàn đạp hoặc đòn điều khiển với lực phanh trên bánh xe. 3 - Có khả năng phanh ôtô khi dừng trong thời gian dài. - Dễ lắp ráp, điều chỉnh, bảo dưỡng và sữa chữa. Theo công dụng: - Hệ thống phanh chính (phanh chân).

- Hệ thống phanh dừng (phanh tay). - Hệ thống phanh dự phòng. - Hệ thống phanh chậm dần (phanh bằng động cơ, thủy lực hoặc điện từ). Theo kết cấu của cơ cấu phanh: - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh guốc.

- Hệ thống phanh với cơ cấu phanh đĩa. - Hệ thống phanh với cơ cấu phanh dải. Theo dẫn động phanh: - Hệ thống phanh dẫn động cơ khí. - Hệ thống phanh dẫn động thủy lực.

- Hệ thống phanh dẫn động khí nén. - Hệ thống phanh dẫn động kết hợp khí nén - thủy lực. - Hệ thống phanh dẫn động có cường hóa. - Hệ thống phanh dẫn động điện từ.

Theo khả năng điều chỉnh mômen phanh ở cơ cấu phanh: – Phanh có trang bị bộ điều hòa lực phanh. – Phanh có trang bị bộ chống hãm cứng bánh xe khi phanh (ABS).2 Kết cấu hệ thống phanh: Hệ thống phanh gồm có 2 phần chính sau: – Cơ cấu phanh – Dẫn động phanh 2.1 Cơ cấu phanh guốc dẫn động phanh thủy lực a. Sơ đồ cấu tạo: Cơ cấu phanh đặt trên giá đỡ là mâm phanh. Mâm phanh được bắt cố định trên mặt bích của dầm cầu.

Các guốc phanh được đặt trên các trục lệch tâm, dưới tác dụng của lò xo hồi vị, các má phanh luôn ép chặt hai piston của xy lanh phanh làm việc gần nhau. Các má phanh luôn tỳ sát vào cam lệch tâm. Cam lệch tâm cùng với trục lệch tâm có tác dụng điều chỉnh khe hở giữa má phanh và trống phanh. Trên bề mặt các guốc phanh có gắn các tấm ma sát.

Giữa các piston của xy lanh có lò xo để ép các piston luôn tỳ sát vào các guốc phanh. Trên bề mặt các guốc phanh có gắn các má phanh, để cho các má phanh mòn đều nhau thì guốc phanh phía trước có má phanh dài hơn.1 Cấu tạo cơ cấu phanh guốc dẫn động phanh thủy lực 5 b. Nguyên lý hoạt động Khi tác dụng vào bàn đạp chất lỏng với áp suất cao truyền đến xy lanh tạo nên áp lực ép trên piston đẩy các guốc phanh, các má phanh được ép vào trống phanh tạo nên sự phanh. Khi nhả bàn đạp phanh, lò xo hồi vị trên cơ cấu phanh và lò xo giữa các piston sẽ kéo các guốc phanh trở lại vị trí ban đầu.

Quá trình phanh kết thúc. Trong quá trình sử dụng phanh, các má phanh sẽ hao mòn, do đó khe hở giữa má phanh và trống phanh sẽ tăng lên. Muốn cơ cấu phanh hoạt động hiệu quả, phải điều chỉnh khe hở giữa má phanh và trống phanh bằng cách xoay cam lệch tâm và xoay chốt lệch tâm.2 Cơ cấu phanh guốc dẫn động dẫn động phanh khí nén a. Sơ đồ cấu tạo Cơ cấu phanh được bố trí trên cầu trước ô tô tải vừa và nặng, với dẫn động phanh bằng khí nén, có xy lanh khí nén điều khiển cam xoay ép guốc phanh vào trống phanh.

Phần quay của cơ cấu phanh là tang trống, phần cố định bao gồm mâm phanh được bắt cố định trên dầm cầu.2 Cấu tạo cơ cấu phanh guốc dẫn động phanh khí nén b. Nguyên lý hoạt động 6 Khi phanh, xy lanh khí nén dẫn động xoay trục và cam quay ngược chiều kim đồng hồ. Con lăn tựa lên biên dạng cam đẩy guốc phanh về 2 phía, ép má phanh sát vào trống phanh để thực hiện quá trình phanh. Khi nhả phanh, đòn trục cam sẽ xoay cam về vị trí ban đầu, dưới tác dụng của lò xo hồi vị, kéo các guốc phanh ép chặt vào cam, tách má phanh ra khỏi trống phanh.

Sơ đồ cấu tạo Hình 2.3 Cơ cấu phanh đĩa Cấu tạo của cơ cấu phanh đĩa gồm các bộ phận chính : - Một đĩa phanh được lắp với moayơ của bánh xe và quay cùng bánh xe. - Một giá đỡ cố định trên dầm cầu trong đó có đặt các xy lanh bánh xe. - Hai má phanh dạng phẳng được đặt ở hai bên của đĩa phanh và được dẫn động bởi các pittông của xy lanh bánh xe b. Nguyên lý hoạt động Khi tác dụng lực vào bàn đạp, qua các cơ cấu dẫn động, dầu có áp suất cao được bơm vào trong các xy lanh công tác tại cơ cấu phanh đẩy các piston ép vào má phanh.

Đầu piston có gắn các tấm ma sát. Các tấm ma sát ép sát vào má phanh tiến hành quá trình 7 phanh. Khi nhả bàn đạp phanh, do sự hồi dầu về bình dầu nên các tấm ma sát tách khỏi má phanh, có khe hở nên kết thúc quá trình phanh.2 Sơ đồ cấu tạo một số dạng cơ cấu dẫn động phanh 2.1 Dẫn động cơ khí a. Sơ đồ cấu tạo: Hình 2.4 Sơ đồ dẫn động phanh bằng cơ khí 1 – Tay phanh 7 – Trục 2 – Thanh dẫn 8,10 – Dây cáp dẫn động phanh 3,5–Con lăn của dây cáp 9 – Thanh cân bằng 4 – Dây cáp phía trước 12 –Trục lệch tâm của thanh ép 6 – Thanh dẫn trung gian.

Nguyên lý hoạt động: Thanh dẫn cùng với tay phanh 1 ở dưới vùng bảng điều khiển. Thanh dẫn 2 nối liền với dây cáp. Các con lăn 3,5 dẫn hướng cho dây cáp. Dây cáp 4 bắt vào mút thanh dẫn trung gian 6, trục 7 lắp trên thanh dẫn và nối với thanh cân bằng 9.

Thanh dẫn 6 lắp với bản lề 8 trên giá đỡ, thanh cân bằng 9 phân bố đều lực phanh truyền qua dây cáp 8 và 10 tới cơ cấu phanh bánh xe trái và phải phía sau. Đòn dây cáp nối với đòn bẩy ép, tác động lên guốc phanh thông qua tấm đỡ, đòn bẩy ép lắc trên trục lệch tâm 12. Khi kéo phanh 1, dây cáp tác động lên đòn bẩy và hãm bánh xe lại, thực hiện quá trình phanh. Khi nhả phanh, đòn bẩy ép trở về vị trí ban đầu dưới tác động của lò xo hồi vị, kết thúc quá trình phanh.

Đặc điểm: Chủ yếu dùng cho phanh tay.2 Dẫn động thủy lực a. Sơ đồ cấu tạo: Hình 2.5 Sơ đồ dẫn động phanh thủy lực 1 – Bàn đạp 4 – Xy lanh phanh bánh xe 2 – Xy lanh phanh chính 5 – Má phanh 3 – Đường dẫn dầu b. Nguyên lý hoạt động: 9 Khi đạp phanh, qua thanh đẩy piston nằm trong xy lanh chính 2. Dầu bị ép với áp suất cao sẽ qua đường ống dẫn 3 tác dụng lên bề mặt của các piston 4.

Hai piston này thắng lực lò xo hồi vị trong cơ cấu phanh sẽ đẩy hai má phanh 5 ép sát vào trống phanh và tiến hành phanh. Khi nhả bàn đạp, do có sự hồi dầu và lực của lò xo hồi vị nên hai má phanh sẽ tách khỏi trống phanh, kết thúc quá trình phanh. Đặc điểm: Áp suất truyền đến các xy lanh làm việc là như nhau. Lực phanh trên các bánh xe phụ thuộc vào đường kính piston của xy lanh công tác.

Muốn có mômen ở cầu trước khác cầu sau chỉ cần làm đường kính các piston của xy lanh công tác khác nhau. Lực tác dụng lên cơ cấu phanh phụ thuộc vào tỷ số truyền động. Các bánh xe được phanh cùng một lúc vì áp suất trong đường ống chỉ bắt đầu tăng khi tất cả các má phanh áp sát trống phanh. Không phụ thuộc vào đường kính xy lanh và khe hở giữa trống phanh và má phanh.3 Dẫn động khí nén a.

Sơ đồ cấu tạo: Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ