Đồ án: Thiết kế hệ thống công nghiệp - Ứng dụng Lean Vinamilk

Đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp: Tìm hiểu quy trình, phương pháp thiết kế hệ thống công nghiệp hiệu quả. Mẫu đồ án và lưu ý quan trọng.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2022

57
13
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

Giới thiệu chung

1. GIỚI THIỆU

1.1. Tên và đôi nét về công ty

1.2. Lĩnh vực kinh doanh của Công ty

1.3. Các sự kiện quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của Công ty như sau

1.4. Tầm nhìn và sứ mệnh

1.5. Giá trị cốt lõi

2. THÔNG TIN NHÀ KHO

3. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Mục tiêu của sản xuất tinh gọn

3.2. Lợi ích của Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing)

3.3. Các bước vẽ sơ đồ chuỗi giá trị

4. ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG QUẢN LÝ KHO

4.1. Mặt bằng kho hiện tại

4.2. Vận hành kho

5. CẢI TIẾN VẬN HÀNH KHO

5.1. Mục đích của mô phỏng

5.2. Ưu và nhược điểm của mô phỏng

5.3. Mô phỏng hệ thống

5.4. Cải tiến qui trình vận hành hàng thành phẩm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Công Nghiệp Tối Ưu

Đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp sản xuất. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tối ưu hóa hệ thống công nghiệp từ khâu thiết kế đến vận hành, nhằm giảm thiểu chi phí, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các yếu tố cần xem xét bao gồm bố trí mặt bằng, lựa chọn thiết bị, quy trình sản xuất, quản lý kho và logistics. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trên thị trường. Đồ án này thường bao gồm các bước nghiên cứu, phân tích, thiết kế, mô phỏng và đánh giá hiệu quả. Việc áp dụng các công cụ và phương pháp hiện đại như mô phỏng hệ thống công nghiệp, phân tích hiệu quả hệ thống công nghiệp, và các phần mềm CAD/CAM/CAE là rất quan trọng. Các doanh nghiệp như Vinamilk đang nỗ lực áp dụng các giải pháp cải tiến hệ thống công nghiệp để nâng cao năng lực cạnh tranh. Cụ thể, Vinamilk đã ứng dụng tư duy tinh gọn để cải tiến kho phân phối, loại bỏ lãng phí và nâng cao hiệu quả hoạt động. Đồ án thiết kế hệ thống sản xuất cần đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng và thích ứng với các thay đổi của thị trường và công nghệ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hệ thống công nghiệp và đảm bảo an toàn là yếu tố không thể bỏ qua. Theo báo cáo từ trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí và kỹ thuật hệ thống công nghiệp.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Thiết Kế Hệ Thống Sản Xuất Hiệu Quả

Một hệ thống sản xuất hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của mọi doanh nghiệp. Nó giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thiết kế hệ thống sản xuất bao gồm việc lựa chọn công nghệ, bố trí mặt bằng, thiết kế quy trình sản xuất và quản lý nguồn lực. Một hệ thống được thiết kế tốt sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của thị trường và duy trì lợi thế cạnh tranh. Bên cạnh đó, việc áp dụng các nguyên tắc lean manufacturingsix sigma sẽ giúp loại bỏ lãng phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Hệ Thống Công Nghiệp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống công nghiệp, bao gồm: nhu cầu thị trường, công nghệ, nguồn lực, quy định pháp luật và các yếu tố môi trường. Doanh nghiệp cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này để đưa ra quyết định thiết kế phù hợp. Ví dụ, việc áp dụng Industry 4.0IoT trong công nghiệp có thể giúp tăng cường tự động hóa và cải thiện hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, việc triển khai các công nghệ này đòi hỏi đầu tư lớn và cần có đội ngũ kỹ thuật có trình độ cao.

II. Vấn Đề Thường Gặp Trong Thiết Kế Hệ Thống Công Nghiệp

Trong quá trình thiết kế hệ thống công nghiệp, các kỹ sư thường gặp phải nhiều vấn đề phức tạp, từ việc lựa chọn công nghệ phù hợp đến việc tối ưu hóa quy trình sản xuất. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Hệ thống cần có khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường và công nghệ. Ngoài ra, việc quản lý chi phí và đảm bảo an toàn cũng là những vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống khác nhau, dẫn đến giảm hiệu quả hoạt động. Việc thiếu kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn cũng là một rào cản lớn. Theo một nghiên cứu gần đây, hơn 50% các dự án thiết kế hệ thống công nghiệp gặp phải các vấn đề về kỹ thuật và quản lý.

2.1. Thiếu Tính Linh Hoạt Và Khả Năng Mở Rộng Hệ Thống

Một trong những vấn đề phổ biến nhất là thiếu tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Hệ thống cần có khả năng thích ứng với các thay đổi của thị trường và công nghệ. Nếu hệ thống không đủ linh hoạt, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các yêu cầu mới của khách hàng và đối phó với các đối thủ cạnh tranh.

2.2. Chi Phí Vượt Ngân Sách Và Trễ Tiến Độ Dự Án

Việc quản lý chi phí và tiến độ dự án là một thách thức lớn. Nhiều dự án thiết kế hệ thống công nghiệp bị vượt ngân sách và trễ tiến độ do nhiều nguyên nhân, bao gồm: thay đổi yêu cầu, thiếu kinh nghiệm quản lý dự án, và các vấn đề kỹ thuật không lường trước.

2.3. Khó Khăn Trong Tích Hợp Các Hệ Thống Khác Nhau

Việc tích hợp các hệ thống khác nhau là một vấn đề phức tạp. Các hệ thống có thể sử dụng các giao thức và định dạng dữ liệu khác nhau, dẫn đến khó khăn trong việc chia sẻ thông tin. Việc tích hợp các hệ thống đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.

III. Cách Thiết Kế Hệ Thống Công Nghiệp Tối Ưu Hướng Dẫn Chi Tiết

Để thiết kế hệ thống công nghiệp hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ và áp dụng các phương pháp tiên tiến. Bước đầu tiên là xác định rõ mục tiêu và yêu cầu của hệ thống. Tiếp theo, cần phân tích hiện trạng, đánh giá các rủi ro và cơ hội. Sau đó, tiến hành thiết kế chi tiết, lựa chọn thiết bị và công nghệ phù hợp. Giai đoạn mô phỏng hệ thống công nghiệp là rất quan trọng để kiểm tra và đánh giá hiệu quả của thiết kế. Cuối cùng, cần triển khai và vận hành hệ thống, đồng thời theo dõi và đánh giá hiệu quả thực tế. Trong quá trình này, việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM/CAE trong công nghiệp và các công cụ quản lý dự án là rất hữu ích. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc đào tạo và nâng cao trình độ của đội ngũ kỹ thuật để đảm bảo thành công của dự án.

3.1. Xác Định Mục Tiêu Và Yêu Cầu Của Hệ Thống Công Nghiệp

Bước đầu tiên trong quy trình thiết kế là xác định rõ mục tiêu và yêu cầu của hệ thống. Mục tiêu cần phải cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp và có thời hạn (SMART). Yêu cầu cần phải chi tiết, rõ ràng và đầy đủ.

3.2. Phân Tích Hiện Trạng Và Đánh Giá Rủi Ro Cơ Hội

Sau khi xác định mục tiêu và yêu cầu, cần tiến hành phân tích hiện trạng và đánh giá rủi ro, cơ hội. Phân tích hiện trạng giúp hiểu rõ các vấn đề và hạn chế của hệ thống hiện tại. Đánh giá rủi ro và cơ hội giúp dự đoán các yếu tố có thể ảnh hưởng đến thành công của dự án.

3.3. Thiết Kế Chi Tiết Và Lựa Chọn Công Nghệ Phù Hợp

Giai đoạn thiết kế chi tiết bao gồm việc lựa chọn thiết bị, công nghệ, bố trí mặt bằng và thiết kế quy trình sản xuất. Cần phải lựa chọn các công nghệ phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của hệ thống, đồng thời đảm bảo tính tương thích và khả năng tích hợp.

IV. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Hệ Thống Công Nghiệp Kỹ Thuật Hay

Có nhiều phương pháp tối ưu hóa hệ thống công nghiệp, từ các phương pháp truyền thống như cải tiến hệ thống công nghiệp và phân tích giá trị đến các phương pháp hiện đại như mô phỏng hệ thống công nghiệp và tối ưu hóa toán học. Phương pháp lựa chọn phụ thuộc vào đặc điểm và yêu cầu của hệ thống. Kỹ thuật tối ưu hệ thống cần phải được thực hiện một cách khoa học và bài bản, dựa trên dữ liệu và phân tích. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để xác định các điểm nghẽn và các cơ hội cải tiến. Việc áp dụng các công cụ và phần mềm chuyên dụng có thể giúp tăng cường hiệu quả của quá trình tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh.

4.1. Ứng Dụng Tư Duy Tinh Gọn Lean Manufacturing Trong Tối Ưu

Tư duy tinh gọn tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Các nguyên tắc của tư duy tinh gọn bao gồm: xác định giá trị, tạo dòng chảy, kéo (pull) sản xuất và liên tục cải tiến. Việc áp dụng tư duy tinh gọn có thể giúp giảm thiểu chi phí, tăng năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm.

4.2. Sử Dụng Mô Phỏng Để Kiểm Tra Và Đánh Giá Hiệu Quả

Mô phỏng là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra và đánh giá hiệu quả của các giải pháp tối ưu hóa. Mô phỏng cho phép mô hình hóa hệ thống và thực hiện các thử nghiệm khác nhau để tìm ra cấu hình tối ưu. Việc sử dụng mô phỏng có thể giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí trong quá trình triển khai.

4.3. Phân Tích Dữ Liệu Và Áp Dụng Tối Ưu Hóa Toán Học

Phân tích dữ liệu và áp dụng tối ưu hóa toán học có thể giúp tìm ra các giải pháp tối ưu cho các vấn đề phức tạp. Các kỹ thuật tối ưu hóa toán học bao gồm: lập trình tuyến tính, lập trình phi tuyến và thuật toán di truyền. Việc áp dụng các kỹ thuật này đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đồ Án Thiết Kế Hệ Thống Công Nghiệp Tối Ưu

Đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp có nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Các doanh nghiệp sản xuất, logistics, và dịch vụ đều có thể áp dụng các nguyên tắc và phương pháp thiết kế hệ thống để cải thiện hiệu quả hoạt động. Ví dụ, trong ngành sản xuất, đồ án thiết kế hệ thống có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí và tăng năng suất. Trong ngành logistics, đồ án thiết kế hệ thống có thể giúp tối ưu hóa mạng lưới phân phối, giảm thời gian vận chuyển và cải thiện dịch vụ khách hàng. Các trường hợp thành công như Vinamilk, với việc ứng dụng tư duy tinh gọn cải thiện kho phân phối, chứng minh tính hiệu quả của các đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp.

5.1. Thiết Kế Hệ Thống Kho Bãi Tự Động Cho Doanh Nghiệp

Thiết kế hệ thống kho bãi tự động là một ứng dụng quan trọng của đồ án thiết kế hệ thống công nghiệp. Hệ thống kho bãi tự động giúp tăng cường hiệu quả lưu trữ, giảm thiểu chi phí nhân công và cải thiện độ chính xác. Việc thiết kế hệ thống kho bãi tự động đòi hỏi kiến thức chuyên môn về logistics, kỹ thuật và công nghệ thông tin.

5.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất Trong Ngành Thực Phẩm

Ngành thực phẩm là một ngành công nghiệp quan trọng, đòi hỏi các quy trình sản xuất phải đảm bảo an toàn, chất lượng và hiệu quả. Đồ án thiết kế hệ thống có thể giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất trong ngành thực phẩm, giảm thiểu lãng phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.

5.3. Cải Tiến Hệ Thống Logistics Cho Doanh Nghiệp Thương Mại Điện Tử

Thương mại điện tử là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng, đòi hỏi các hệ thống logistics phải đáp ứng được các yêu cầu về tốc độ, độ tin cậy và chi phí. Đồ án thiết kế hệ thống có thể giúp cải tiến hệ thống logistics cho doanh nghiệp thương mại điện tử, giảm thời gian giao hàng và cải thiện dịch vụ khách hàng.

VI. Xu Hướng Tương Lai Của Thiết Kế Hệ Thống Công Nghiệp Tối Ưu

Xu hướng tương lai của thiết kế hệ thống công nghiệp tập trung vào việc áp dụng các công nghệ mới như Industry 4.0, IoT trong công nghiệp, và trí tuệ nhân tạo (AI). Các hệ thống sẽ trở nên thông minh hơn, tự động hơn và có khả năng thích ứng cao hơn. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế hệ thống công nghiệp tiên tiến và các phương pháp mô phỏng hệ thống công nghiệp sẽ ngày càng trở nên phổ biến. Các doanh nghiệp cần chủ động đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để nắm bắt các xu hướng mới và duy trì lợi thế cạnh tranh. Theo các chuyên gia, tự động hóa hệ thống công nghiệp sẽ là một yếu tố then chốt trong việc nâng cao hiệu quả hoạt động.

6.1. Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo AI Trong Thiết Kế Hệ Thống

Trí tuệ nhân tạo (AI) có tiềm năng to lớn trong việc cải thiện hiệu quả của quá trình thiết kế hệ thống. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu, dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đề xuất các giải pháp tối ưu. Việc ứng dụng AI có thể giúp giảm thiểu chi phí và thời gian thiết kế, đồng thời tăng cường độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống.

6.2. Sử Dụng IoT Để Giám Sát Và Điều Khiển Hệ Thống Từ Xa

Internet of Things (IoT) cho phép kết nối các thiết bị và hệ thống với nhau, tạo ra một mạng lưới thông tin rộng lớn. Việc sử dụng IoT có thể giúp giám sát và điều khiển hệ thống từ xa, thu thập dữ liệu thời gian thực và đưa ra các quyết định dựa trên thông tin chính xác.

6.3. Phát Triển Các Hệ Thống Tự Động Hóa Linh Hoạt Và Thích Ứng

Tự động hóa linh hoạt và thích ứng là một xu hướng quan trọng trong thiết kế hệ thống công nghiệp. Các hệ thống cần có khả năng tự động điều chỉnh và thích ứng với các thay đổi của môi trường và yêu cầu sản xuất. Việc phát triển các hệ thống tự động hóa linh hoạt đòi hỏi kiến thức chuyên môn về robot, điều khiển và công nghệ thông tin.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI KHOA CƠ KHÍ ------ BÁO CÁO ĐỒ ÁN HỌC PHẦN: ĐỒ ÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG CÔNG NGHIỆP Đề tài: ỨNG DỤNG TƯ DUY TINH GỌN CẢI TIẾN KHO PHÂN PHỐI TẠI CÔNG TY VINAMILK Giáo viên hướng dẫn: Th.S Nguyễn Chí Tâm Sinh viên thực hiện: Nguyễn Thị Thanh Bình 2019600229 Đinh Đắc Gia 2019602109 Nguyễn Hoàng Luân 2019602668 Lớp: ME6077001 Khoa: Cơ khí – K14 Hà Nội - 2022 BỘ CÔNG THƯƠNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM TRƯỜNGĐHCÔNGNGHIỆPHÀNỘI Độc lập – Tự do – Hạnh phúc ĐỒ ÁN MÔN HỌC Thiết kế hệ thống công nghiệp Số: Họ và tên sinh viên: 1. Nguyễn Thị Thanh Bình Mã sinh viên : 2019600229 2. Đinh Đắc Gia Mã sinh viên : 2019602109 3. Nguyễn Hoàng Luân Mã sinh viên : 2019602668 Lớp: Kỹ thuật hệ thống công nghiệp Khoá: K14 Khoa: Cơ khí Giảng viên hướng dẫn: Nguyễn Chí Tâm NỘI DUNG ỨNG DỤNG TƯ DUY TINH GỌN CẢI TIẾN KHO PHÂN PHỐI TẠI CÔNG TY VINAMILK Yêu cầu thực hiện: I.

Phần thuyết minh: 1. Trình bày tổng quan về thiết kế hệ thống công nghiệp 2. Phân tích sơ đồ nguyên lý hệ thống, phân tích các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hệ thống, xác định tổ chức lao động, tổ chức điều độ và lập kế hoạch sản xuất. Thiết kế hệ thống công nghiệp (xác định phương pháp thiết kế, các bước thiết kế hệ thống và tiến hành thiết kế hệ thống như tính toán thiết kế tổng thể và chi tiết) 4.

Kiểm nghiệm và đánh giá hệ thống công nghiệp (xác định các thông số kiểm tra và đánh giá của hệ thống, các bước kiểm tra hệ thống công nghiệp, đánh giá hệ thống công nghiệp) II. Phần bản vẽ: TT Tên bản vẽ Khổ giấy Số lượng 1 Sơ đồ khối hệ thống công nghiệp A1 1 2 Hệ thống tổng thể và hệ thống thành phần A1 1÷2 3 Sơ đồ qui trình thiết kế hệ thống công nghiệp A1 1 Ghi chú 1. Thuyết minh trình bày theo quy định số 815/QĐ-ĐHCN ban hành ngày 15/08/2019. Bản vẽ trình bày theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 7283; TCVN 0008).

Ngày giao đề: 15/03/2022 Ngày hoàn thành: 25/4/2022 Hà Nội, ngày 15 tháng 03 năm 2022 P.Trưởng Khoa Giảng viên hướng dẫn Nguyễn Anh Tú Nguyễn Chí Tâm 2 MỤC LỤC Tóm tắt. Giới thiệu chung. Tên và đôi nét về công ty. Lĩnh vực kinh doanh của Công ty.

Các sự kiện quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của Công ty như sau:. Tầm nhìn và sứ mệnh. Giá trị cốt lõi. THÔNG TIN NHÀ KHO.

Mục tiêu của sản xuất tinh gọn. Lợi ích của Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing). Các bước vẽ sơ đồ chuỗi giá trị. ĐÁNH GIÁ HIỆN TRẠNG QUẢN LÝ KHO.

Mặt bằng kho hiện tại. Vận hành kho. CẢI TIẾN VẬN HÀNH KHO. Mục đích của mô phỏng.

Ưu và nhược điểm của mô phỏng. Mô phỏng hệ thống. Cải tiến qui trình vận hành hàng thành phẩm. 53 TÀI LIỆU THAM KHẢO.54 4 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Công ty sữa Vinamilk.2 Sơ đồ tổ chức của công ty Vinamilk.3 Các loại sữa chua của Vinamilk.4 Sữa chua SuSu có đường.5 Nguyên nhân dẫn đến không đáp ứng được đơn hàng của kho A.1 Các bước vẽ sơ đồ chuỗi giá trị.2 Ví dụ Lưu đồ quá trình quản lý kho.1 Mặt bằng chung của kho.2 Mặt bằng kho A.3 Sơ đồ khối hệ thống.4 Quy trình lưu kho.5 Sơ đồ chuỗi giá trị hiện tại.1 Hình ảnh mô phỏng kho hàng khi chưa được tối ưu.2 Kết quả sau khi mô phỏng kho hàng chưa được tối ưu.3 Hình ảnh mô phỏng kho hàng sau khi tối ưu hóa.4 Kết quả sau khi mô phỏng kho hàng tối ưu.5 Biểu đồ so sánh số sản phẩm theo lịch trình và sản phẩm dự kiến.6 Sơ đồ đòng di chuyển.7 Sơ đồ chuỗi giá trị tương lai đối với hàng thành phẩm.51 5 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Kí hiệu các biểu tượng trong sơ đồ dòng giá trị.2 Kí hiệu các biểu tượng trong sơ đồ dòng giá trị tương lai.1 Diện tích chức năng giữa các bộ phận.2 Dữ liệu thuộc tính về thời gian của quy trình.3 Dữ liệu về thuộc tính tồn kho của quy trình.4 các chỉ số chuỗi hiện tại.1 thông số thời gian làm việc cho các trạm làm việc.2 thời gian làm việc cho các trạm.3 so sánh số sản phẩm dự kiến và theo tiến trình.4 diện tích các khu vực.5 tọa độ trọng tâm.6 Bảng khoảng cách di chuyển vùng.7Tần suất di chuyển giữa các bộ phận.8 Chi phí và khoảng cách dòng luân chuyển.9 Bảng phân tích các hoạt động gây lãng phí.10 Phân bổ thời gian ở các trạm sau cải tiến.1 kết quả cải tiến.53 6 Tóm tắt Nhà kho tự động lớn nhất Việt Nam-Vinamilk Bình Dương là một mắt xích quan trọng nằm trong Nhà máy sản xuất sữa Vinamilk lớn nhất nằm tại Khu công nghiệp Mỹ Phước, tỉnh Bình Dương, diện tích 20ha, công suất khoảng 400 triệu lít sữa/năm, dự kiến sẽ mở rộng lên 800 triệu lít sữa/năm, với 45 năm hình thành và phát triển, với tư duy sáng tạo, mạnh dạn đổi mới và nỗ lực không ngừng, Vinamilk đã trở thành một trong những doanh nghiệp hàng đầu của Việt Nam, đóng góp tích cực cho sự phát triển của đất nước nói chung và ngành sữa nói riêng, đưa thương hiệu sữa Việt vươn lên các vị trí cao trên bản đồ ngành sữa toàn cầu.

Hiện nay quản lý kho của trung tâm có nhiều lãng phí, dẫn đến tỷ lệ đáp ứng được đơn hàng thấp, làm ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh của công ty. Bài báo ứng dụng tư duy tinh gọn để loại bỏ các lãng phí, cải thiện hiệu quả quản lý kho từ đó gia tăng tỉ lệ giao hàng đúng hạn, cải thiện lợi thế cạnh tranh cho công ty. Đầu tiên các mô hình vận trù được sử dụng để cải tiến mặt bằng kho nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng, đồng thời giảm lãng phí không gian lưu trữ, giảm lãng phí di chuyển từ đó tăng hiệu quả hoạt động kho. Tiếp theo, phương pháp Quản lý chuỗi giá trị đươc sử dụng để cải tiến các quy trình vận hàng kho với mục tiêu giảm thời gian vận hành và giảm lãng phí thời gian vận hành, từ đó cải thiện mức phục vụ của kho.

Giới thiệu chung Hình GIỚI THIỆU.1 Công ty sữa Vinamilk 1. Tên và đôi nét về công ty Tên hợp pháp của Công ty bằng tiếng Việt là Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam. Tên đăng ký hợp pháp của Công ty bằng tiếng Anh là Vietnam Dairy Products Joint- Stock Company. Tên viết tắt là Vinamilk.

Trụ sở đăng ký của Công ty là: Địa chỉ: Số 10, Đường Tân Trào, phường Tân Phú, quận 7, Tp. HCM Điện thoại: (028) 54 155 555 Fax: (028) 54 161 226 E-mail: vinamilk@vinamilk.vn Website: www. Lĩnh vực kinh doanh của Công ty - Sản xuất và kinh doanh sữa hộp, sữa bột, bột dinh dưỡ ng và các sản phẩm từ sữa khác; - Sản xuất và kinh doanh bánh, sữa đậu nành và nước giải khát; - Kinh doanh thực phẩm công nghệ , thiết bị phụ tùng, vật tư , hoá chất và nguyên liệu; 8 - Kinh doanh các ngành nghề khác phù hợp với quy định của Pháp luật. - Sản xuất và kinh doanh bao bì - In trên bao bì - Sản xuất, mua bán các sản phẩm nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa) Tính theo doanh số và sản lượng, Vinamilk là nhà sản suất sữa hàng đầu tại Việt Nam.

Danh mục sản phẩm của Vinamilk bao gồm: sản phẩm chủ lực là sữa nước và sữa bột; sản phẩm có giá trị cộng thêm như sữa đặc, yoghurt ăn và yoghurt uống, kem và phó mát. Vinamilk cung cấp cho thị trường một những danh mục các sản phẩm, hương vị và qui cách bao bì có nhiều lựa chọn nhất. Theo Euromonitor, Vinamilk là nhà sản xuất sữa hàng đầu tại Việt Nam trong 3 năm kết thúc ngày 31 tháng 12 năm 2007. Từ khi bắt đầu đi vào hoạt động năm 1976, Công ty đã xây dựng hệ thống phân phối rộng nhất tại Việt Nam và đã làm đòn bẩy để giới thiệu các sản phẩm mới như nước ép, sữa đậu nành, nước uống đóng chai và café cho thị trường.

Phần lớn sản phẩm của Công ty cung cấp cho thị trường dưới thương hiệu “Vinamilk”, thương hiệu này được bình chọn là một “Thương hiệu Nổi tiếng” và là một trong nhóm 100 thương hiệu mạnh nhất do Bộ Công Thương bình chọn năm 2006. Vinamilk cũng được bình chọn trong nhóm “Top 10 Hàng Việt Nam chất lượng cao” từ năm 1995 đến năm 2007. Hiện tại Công ty tập trung các hoạt động kinh doanh vào thị trường đang tăng trưởng mạnh tại Việt Nam mà theo Euromonitor là tăng trưởng bình quân 7. Đa phần sản phẩm được sản xuất tại chín nhà máy với tổng công suất khoảng 570.406 tấn sữa mỗi năm.

Công ty sở hữu một mạng lưới phân phối rộng lớn trên cả nước, đó là điều kiện thuận lợi để chúng tôi đưa sản phẩm đến số lượng lớn người tiêu dùng. Sản phẩm Công ty chủ yếu được tiêu thụ tại thị trường Việt Nam và cũng xuất khẩu sang các thị trường nước ngoài như Úc, Campuchia, Irắc, Philipines và Mỹ. Các sự kiện quan trọng trong quá trình hình thành và phát triển của Công ty như sau: 1976 : Tiền thân là Công ty Sữa, Café Miền Nam, trực thuộc Tổng Công ty Lương Thực, với 6 đơn vị trực thuộc là Nhà máy sữa Thống Nhất, Nhà máy sữa Trường Thọ, Nhà máy sữa Dielac, Nhà máy Café Biên Hòa, Nhà máy Bột Bích Chi và Lubico. 1978 : Công ty được chuyển cho Bộ Công Nghiệp thực phẩm quản lý và Công ty được đổi tên thành Xí Nghiệp Liên hợp Sữa Café và Bánh Kẹo I.

1988 : Lần đầu tiên giới thiệu sản phẩm sữa bột và bột dinh dưỡng trẻ em tại Việt Nam. 1991 : Lần đầu tiên giới thiệu sản phẩm sữa UHT và sữa chua ăn tại thị trường Việt Nam. 1992 : Xí Nghiệp Liên hợp Sữa Café và Bánh Kẹo I được chính thức đổi tên thành Công ty Sữa Việt Nam và thuộc sự quản lý trực tiếp của Bộ Công Nhiệp Nhẹ. Công ty bắt đầu tập trung vào sản xuất và gia công các sản phẩm sữa.

1994 : Nhà máy sữa Hà Nội được xây dựng tại Hà Nội. Việc xây dựng nhà máy là nằm trong chiến lược mở rộng, phát triển và đáp ứng nhu cầu thị trường Miền Bắc Việt Nam. 1996 : Liên doanh với Công ty Cổ phần Đông lạnh Quy Nhơn để thành lập Xí Nghiệp Liên Doanh Sữa Bình Định. Liên doanh này tạo điều kiện cho Công ty thâm nhập thành công vào thị trường Miền Trung Việt Nam.

2000 : Nhà máy sữa Cần Thơ được xây dựng tại Khu Công Nghiệp Trà Nóc, Thành phố Cần Thơ, nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu tốt hơn của người tiêu dùng tại đồng bằng sông Cửu Long.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ