Đồ án tốt nghiệp: Tính toán thi công lắp đặt tuyến ống dẫn dầu RP2 - UBN3

Đồ án tốt nghiệp: Tính toán, thi công, lắp đặt tuyến ống dẫn dầu RP2 UBN3. Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật và quy trình thực hiện dự án.

Chuyên ngành

Thiết bị dầu khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2010

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. Chương 1: GIỚI THIỆU TUYẾN ỐNG DẪN DẦU TỪ RP2 – UBN3

1.1. Giới thiệu công trình

1.2. Các đặc trưng khí hậu khu vực thi công tuyến ống

1.3. Các đặc trưng thiết kế của tuyến ống

1.4. Tìm hiểu vật liệu Compozit

1.4.1. Thành phần và cấu tạo

1.4.2. Phân loại vật liệu composite

1.4.3. Công nghệ chế tạo

1.4.4. Một số sản phẩm từ vật liệu composite

1.4.5. Ống dẫn xăng dầu bọc Compozit

1.5. Ống dẫn xăng dầu bọc Compozit

2. Chương 2: TÍNH TOÁN TRONG THI CÔNG TUYẾN ỐNG

2.1. Tính toán độ chịu lực của ống

2.1.1. Tính toán khả năng chịu lực của ống

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thi Công Lắp Đặt Ống Dẫn Dầu RP2 UBN3

Đồ án "Thi công lắp đặt ống dẫn dầu RP2 – UBN3" tập trung vào việc xây dựng tuyến ống dẫn dầu ngầm, một hạng mục quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam. Dầu khí đóng vai trò then chốt trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Do đó, việc vận chuyển dầu khí, đặc biệt từ các giếng khai thác xa bờ, đòi hỏi hệ thống ống dẫn lớn, hiệu quả và đáng tin cậy. Mục tiêu của đồ án là tính toán, thiết kế và thi công lắp đặt chính xác tuyến ống dẫn dầu RP2 – UBN3, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả. Tuyến ống này có vai trò quan trọng trong việc kết nối các công trình khai thác dầu khí ngoài khơi. Việc lựa chọn vật liệu, phương pháp thi công và kiểm tra chất lượng phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo tuổi thọ và độ bền của công trình. Theo tài liệu gốc, tuyến ống này được thiết kế và xây dựng bằng ống thép Ø323.9 mm theo tiêu chuẩn API – 5LGr – X60, với mục tiêu vận chuyển dầu giữa RP2 và UBN3 với lưu lượng lên đến 7500 T/ngày – đêm. Trong quá trình thực hiện, đồ án này, tác giả đã nhận được sự hướng dẫn tận tình của thầy Nguyễn Văn Thịnh và sự giúp đỡ nhiệt tình của kỹ sư Bùi Uy Hùng - Xí nghiệp xây lắp Dầu khí Vietsovpetro. Đây là minh chứng cho sự phối hợp giữa lý thuyết và thực tiễn trong quá trình đào tạo kỹ sư dầu khí.

1.1. Giới thiệu chung về tuyến ống dẫn dầu RP2 UBN3

Tuyến ống dẫn dầu ngầm từ RP2 đến UBN3 thuộc mỏ Rồng, được xây dựng bằng ống thép Ø323.9 mm theo tiêu chuẩn API – 5LGr – X60. Mục đích chính là vận chuyển dầu giữa hai công trình này với lưu lượng thiết kế là 7500 T/ngày – đêm. Chiều dài toàn tuyến ống ngầm là 8500 m, được thi công bằng tàu Côn Sơn. Ống được sử dụng là ống đôi, tổ hợp từ hai ống đơn 12m đã được bọc compozit và tổ hợp trước trên bờ. Việc lựa chọn tàu Côn Sơn và phương pháp thi công này chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết và quy chế SP – 25. Các yếu tố khí hậu khu vực thi công cần được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt là mùa bão (tháng 6 đến tháng 10) với sóng cao và gió mạnh. Mùa đông cũng có gió lớn hướng Đông Bắc từ tháng 11 đến tháng 3. Thời gian thi công thuận lợi nhất là từ tháng 4 đến tháng 5 và từ tháng 9 đến tháng 10, dựa trên quy chế SP 25-88 và đặc tính thời tiết của vùng mỏ Bạch Hổ và mỏ Rồng.

1.2. Vai trò của ngành dầu khí Việt Nam và các yêu cầu kỹ thuật

Ngành dầu khí đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, là động lực thúc đẩy công nghiệp hóa và hiện đại hóa. Tuyến ống dẫn dầu RP2-UBN3 là một phần của hạ tầng quan trọng này, đảm bảo việc vận chuyển dầu thô từ các mỏ ngoài khơi vào đất liền. Do đó, yêu cầu kỹ thuật đối với việc thi công và lắp đặt tuyến ống này rất khắt khe. Các tiêu chuẩn quốc tế như API (American Petroleum Institute) được áp dụng để đảm bảo chất lượng và an toàn. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu phù hợp, như ống thép API – 5LGr – X60, và vật liệu bọc bảo vệ, như compozit, là rất quan trọng. Các yếu tố như áp suất, nhiệt độ, và đặc tính ăn mòn của môi trường biển phải được xem xét trong quá trình thiết kế. Độ tin cậy của hệ thống ống dẫn cũng là một yếu tố then chốt, vì sự cố có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và môi trường.

II. Thách Thức và Giải Pháp Thi Công Ống Dẫn Dầu RP2 UBN3

Việc thi công lắp đặt tuyến ống dẫn dầu RP2-UBN3 đối mặt với nhiều thách thức, từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt đến yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Điều kiện thời tiết, đặc biệt là mùa bão, có thể gây gián đoạn và ảnh hưởng đến tiến độ thi công. Sóng lớn và gió mạnh có thể gây nguy hiểm cho tàu thuyền và công nhân. Do đó, việc lựa chọn thời điểm thi công phù hợp là rất quan trọng. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng mối hàn và lớp bọc bảo vệ là một thách thức lớn. Mối hàn phải chịu được áp suất cao và môi trường ăn mòn. Lớp bọc compozit phải bảo vệ ống thép khỏi bị ăn mòn và va đập. Giải pháp cho những thách thức này bao gồm việc sử dụng công nghệ thi công tiên tiến, kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, và đào tạo kỹ năng cho công nhân. Việc áp dụng các biện pháp an toàn lao động cũng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho công nhân và bảo vệ môi trường.

2.1. Các thách thức về môi trường và địa chất khi thi công

Môi trường biển khắc nghiệt là một thách thức lớn đối với việc thi công ống dẫn dầu ngầm. Ngoài thời tiết xấu, dòng chảy mạnh và địa hình đáy biển phức tạp cũng gây khó khăn cho quá trình lắp đặt. Độ sâu nước biển cũng ảnh hưởng đến áp suất và lực tác động lên ống. Việc khảo sát địa chất đáy biển là rất quan trọng để xác định vị trí đặt ống phù hợp và tránh các khu vực có nguy cơ sạt lở hoặc địa chất yếu. Ngoài ra, môi trường biển có tính ăn mòn cao, đòi hỏi vật liệu và lớp bọc bảo vệ phải có khả năng chống chịu tốt. Theo tài liệu, góc giữa trục của tuyến ống và hướng sóng, hướng dòng chảy đều là 58 độ. Đây là một thông tin quan trọng cần được xem xét khi tính toán các lực tác động lên ống và thiết kế biện pháp bảo vệ.

2.2. Vấn đề kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn trong thi công

Kiểm soát chất lượng là yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và độ an toàn của tuyến ống dẫn dầu. Việc kiểm tra chất lượng phải được thực hiện ở mọi giai đoạn, từ lựa chọn vật liệu đến thi công lắp đặt. Mối hàn phải được kiểm tra bằng các phương pháp không phá hủy như chụp tia Rơn ghen để phát hiện các khuyết tật. Lớp bọc compozit phải được kiểm tra độ dày và độ bám dính. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn lao động là rất quan trọng. Công nhân phải được đào tạo về an toàn và trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ. Các quy trình an toàn phải được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh tai nạn. Việc sử dụng các thiết bị nâng hạ an toàn và kiểm tra định kỳ cũng là rất quan trọng.

III. Tính Toán Độ Chịu Lực Ống Chọn Cáp Cẩu An Toàn

Việc tính toán độ chịu lực của ống dẫn dầu là bước quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành. Các yếu tố cần xem xét bao gồm áp suất bên trong, áp suất bên ngoài, tải trọng bản thân, và tải trọng môi trường. Ống phải có đủ độ dày để chịu được các tải trọng này mà không bị vỡ hoặc biến dạng quá mức. Việc lựa chọn cáp cẩu cũng rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Cáp cẩu phải có đủ sức chịu tải để nâng hạ ống mà không bị đứt hoặc hư hỏng. Việc tính toán sức căng của dây cáp và lựa chọn loại cáp phù hợp là rất quan trọng. Các hệ số an toàn phải được áp dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Theo đồ án, để vận chuyển ống thép Ø323.9 mm, cần dùng 2 nhánh dây cáp móc trực tiếp vào đầu ống thông qua móc cẩu ống chuyên dùng. Việc tính toán lực căng và chọn cáp phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định.

3.1. Tính toán độ dày ống dựa trên giới hạn bền và giới hạn chảy thép

Độ dày của ống thép là yếu tố quyết định khả năng chịu lực của ống. Việc tính toán độ dày phải dựa trên các thông số như đường kính ống, áp suất làm việc, giới hạn bền của thép, và giới hạn chảy của thép. Các công thức tính toán phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan. Hệ số an toàn phải được áp dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Theo công thức (2.1) trong tài liệu, độ dày của thép theo áp lực bên ngoài được tính bằng công thức phức tạp, phụ thuộc vào hệ số quá tải, bán kính ống, và hệ số mô đun đàn hồi dọc. Tương tự, công thức (2.2) và (2.3) được sử dụng để tính độ dày dựa trên giới hạn bền và giới hạn chảy của thép. Việc so sánh kết quả từ các công thức này giúp lựa chọn độ dày phù hợp.

3.2. Xác định trọng lượng ống trong nước biển và lực đẩy của dòng chảy

Việc xác định trọng lượng của ống trong nước biển và lực đẩy của dòng chảy là rất quan trọng để đánh giá độ ổn định của ống dưới đáy biển. Trọng lượng của ống phụ thuộc vào đường kính, độ dày, và tỷ trọng của thép và vật liệu bọc bảo vệ. Lực đẩy của nước biển phụ thuộc vào đường kính ngoài của ống và tỷ trọng của nước biển. Lực đẩy của dòng chảy phụ thuộc vào vận tốc dòng chảy và đường kính ngoài của ống. Theo công thức (2.4) trong tài liệu, trọng lượng 1m ống trong không khí được tính dựa trên chiều dài, độ dày, đường kính ngoài, và tỷ trọng của thép. Tương tự, công thức (2.5) được sử dụng để tính lực đẩy của nước biển. Việc so sánh trọng lượng và lực đẩy giúp xác định xem ống có ổn định dưới đáy biển hay không.

3.3. Tính sức căng cáp cẩu và lựa chọn loại cáp phù hợp tiêu chuẩn

Việc tính toán sức căng của cáp cẩu và lựa chọn loại cáp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn trong quá trình thi công. Sức căng của cáp phụ thuộc vào trọng lượng của ống và góc hợp bởi nhánh dây và phương thẳng đứng. Cáp phải có đủ sức chịu tải để nâng hạ ống mà không bị đứt hoặc hư hỏng. Hệ số an toàn phải được áp dụng để đảm bảo an toàn tuyệt đối. Theo công thức (2.11) trong tài liệu, lực căng trên mỗi nhánh dây được tính dựa trên trọng lượng vật cẩu, số nhánh dây, và góc hợp bởi nhánh dây và phương thẳng đứng. Công thức (2.12) được sử dụng để chọn cáp, dựa trên sức kéo cho phép trên mỗi nhánh dây, lực căng trên mỗi nhánh dây, và hệ số an toàn. Việc lựa chọn loại cáp và kiểm tra chất lượng cáp phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định.

IV. Yêu Cầu Kỹ Thuật Lắp Ghép Tuyến Ống Dẫn Dầu RP2 UBN3

Việc lắp ghép tuyến ống dẫn dầu RP2-UBN3 đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và an toàn. Các yêu cầu này bao gồm việc kiểm tra chất lượng vật liệu, chuẩn bị bề mặt ống, hàn nối, và kiểm tra mối hàn. Ngoài ra, việc sử dụng các thiết bị và dụng cụ phù hợp cũng rất quan trọng. Các quy trình lắp ghép phải được thực hiện bởi những công nhân có tay nghề cao và được đào tạo bài bản. Việc kiểm tra và giám sát chất lượng phải được thực hiện liên tục để đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật được đáp ứng. Theo đồ án, tuyến ống ngầm dẫn dầu cần xây dựng từ RP2 – UBN3 dài 7590 m, chiều dài tổng cộng kể cả ống đứng 7655 m. Toàn bộ chiều dài tuyến ống bao gồm: ống Compozit và 5% ống dự phòng theo thiết kế xây dựng tuyến ống là 8500 m. Điều này cho thấy sự quan trọng của việc chuẩn bị và kiểm soát số lượng vật liệu.

4.1. Đặc tính kỹ thuật của ống dẫn dầu Compozit và yêu cầu kiểm tra

Ống dẫn dầu Compozit có nhiều ưu điểm so với ống thép truyền thống, bao gồm khả năng chống ăn mòn tốt hơn, trọng lượng nhẹ hơn, và tuổi thọ cao hơn. Tuy nhiên, việc kiểm tra chất lượng ống Compozit là rất quan trọng để đảm bảo các đặc tính kỹ thuật đáp ứng yêu cầu. Các yêu cầu kiểm tra bao gồm kiểm tra độ dày, độ bền kéo, độ bền uốn, và khả năng chống va đập. Việc kiểm tra phải được thực hiện theo các tiêu chuẩn quốc tế liên quan. Theo tài liệu, việc sử dụng que hàn Ø 3.2 mm mác LB – 52U cho lớp lót, và Ø4 mm mác LB – 52 cho các lớp hàn tiếp theo trong tiêu chuẩn API 1104 là một yêu cầu kỹ thuật quan trọng để đảm bảo chất lượng mối hàn. Tất cả các mối hàn đều phải được kiểm tra bằng tia Rơn ghen.

4.2. Quy trình lắp ghép và hàn nối các đoạn ống trên bờ và trên biển

Việc lắp ghép và hàn nối các đoạn ống phải được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng mối hàn. Các quy trình này bao gồm việc chuẩn bị bề mặt ống, căn chỉnh các đoạn ống, hàn lớp lót, hàn các lớp tiếp theo, và kiểm tra mối hàn. Các mối hàn phải được thực hiện bởi những thợ hàn có chứng chỉ và kinh nghiệm. Việc kiểm tra mối hàn phải được thực hiện bằng các phương pháp không phá hủy như chụp tia Rơn ghen. Theo tài liệu, để rút ngắn thời gian và đẩy nhanh tiến độ thi công ngoài biển, các ống đơn bọc Compozit 12 m được tổ hợp trước thành ống đôi 24 m và 100% mối hàn tổ hợp này đã được thực hiện và kiểm tra theo thiết kế. Điều này cho thấy sự chú trọng đến việc tối ưu hóa quy trình thi công.

4.3. Biện pháp chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ cho tuyến ống ngầm

Môi trường biển có tính ăn mòn cao, đòi hỏi các biện pháp chống ăn mòn hiệu quả để kéo dài tuổi thọ cho tuyến ống ngầm. Các biện pháp chống ăn mòn bao gồm việc sử dụng vật liệu chống ăn mòn, áp dụng lớp bọc bảo vệ, và sử dụng hệ thống bảo vệ catốt. Lớp bọc bảo vệ có thể là lớp sơn epoxy, lớp cao su, hoặc lớp compozit. Hệ thống bảo vệ catốt có thể là hệ thống anốt hy sinh hoặc hệ thống dòng điện cưỡng bức. Theo tài liệu, để ngăn chặn sự phá hủy của môi trường, đồng thời kéo dài tuổi thọ cho ống dưới đáy biển phải sử dụng hệ thống chống ăn mòn, gồm 2 phương pháp sau: thụ động (sơn lên ống) và chủ động (hàn cục chống ăn mòn loại ΠAKM – 65 bằng hợp kim nhôm với các bước hàn cách nhau 36 m).

V. Tổ Chức Sản Xuất và Nhân Lực Thi Công Lắp Đặt Ống Dầu

Để đảm bảo tiến độ và chất lượng thi công lắp đặt tuyến ống dẫn dầu, việc tổ chức sản xuất và bố trí nhân lực hợp lý là vô cùng quan trọng. Việc tổ chức sản xuất bao gồm việc chuẩn bị vật liệu, thiết bị, và phương tiện vận chuyển. Việc bố trí nhân lực bao gồm việc phân công công việc, đào tạo kỹ năng, và đảm bảo an toàn lao động. Các quy trình làm việc phải được xây dựng rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt. Việc kiểm tra và giám sát tiến độ thi công phải được thực hiện liên tục để đảm bảo các mục tiêu được đạt được. Theo đồ án, để đạt được hiệu quả và năng suất trong tất cả các công trình xây dựng, lắp đặt trên biển, đòi hỏi phải có sự chuẩn bị chu đáo, tính toán triệt để và đảm bảo công tác an toàn cho quá trình thi công, tổ chức sản xuất.

5.1. Chuẩn bị vật tư thiết bị và phương tiện vận chuyển trên bờ

Việc chuẩn bị vật tư, thiết bị, và phương tiện vận chuyển trên bờ là bước quan trọng để đảm bảo tiến độ thi công. Các vật tư như ống dẫn dầu, vật liệu hàn, vật liệu bọc bảo vệ, và thiết bị chống ăn mòn phải được kiểm tra chất lượng và số lượng. Các thiết bị như máy hàn, máy cắt, máy mài, và thiết bị nâng hạ phải được bảo dưỡng và kiểm tra an toàn. Các phương tiện vận chuyển như xe tải, tàu thuyền, và cần cẩu phải được sắp xếp hợp lý để đảm bảo việc vận chuyển vật tư và thiết bị diễn ra suôn sẻ. Theo tài liệu, trước khi vận chuyển các ống xuống tàu để phục vụ thi công cần phải chú ý: Làm sạch phần bên trong lòng của các ống bằng hệ thống khí nén; Các phần Compozit bọc ống phải được bọc và bảo vệ kỹ tránh vỡ và hư thủng; Phải có các thiết bị chụp đậy trên mỗi đầu ống để bảo vệ các mép vát trên đầu ống và tránh cho đầu ống không bị méo.

5.2. Bố trí nhân lực và phân công công việc trên tàu Côn Sơn

Việc bố trí nhân lực và phân công công việc trên tàu Côn Sơn phải được thực hiện hợp lý để đảm bảo hiệu quả thi công. Các công nhân phải được phân công vào các vị trí phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của họ. Các công việc như hàn, cắt, lắp ráp, và kiểm tra chất lượng phải được phân chia rõ ràng. Các quy trình làm việc phải được xây dựng chi tiết và tuân thủ nghiêm ngặt. Việc đào tạo về an toàn lao động phải được thực hiện thường xuyên. Theo bảng 3.1 trong tài liệu, có 22 người làm việc trên tàu Côn Sơn, bao gồm thợ lắp ráp, thợ hàn, thợ chụp Rơn ghen, thợ chống ăn mòn, thợ cắt, lái cẩu, và đốc công. Việc phân công công việc và phối hợp giữa các thành viên trong nhóm là rất quan trọng.

VI. Quy Trình Thi Công Tuyến Ống Ngầm RP2 UBN3 Chi Tiết

Quy trình thi công tuyến ống ngầm RP2-UBN3 bao gồm nhiều bước, từ chuẩn bị đến lắp đặt và kiểm tra. Việc tuân thủ quy trình là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và an toàn. Các bước chính bao gồm khảo sát tuyến ống, chuẩn bị đáy biển, lắp đặt ống, hàn nối, kiểm tra chất lượng, và bảo vệ ống. Các thiết bị và phương tiện thi công phải được kiểm tra và bảo dưỡng thường xuyên. Các biện pháp an toàn lao động phải được áp dụng nghiêm ngặt. Việc kiểm tra và giám sát tiến độ thi công phải được thực hiện liên tục để đảm bảo các mục tiêu được đạt được. Theo đồ án, việc thi công tuyến ống sẽ do đội ngũ cán bộ công nhân viên của XNXL – VSP thực hiện và được chia ra làm hai giai đoạn là công tác chuẩn bị ở trên bờ và thi công xây lắp ở ngoài biển.

6.1. Khảo sát và chuẩn bị tuyến ống trước khi lắp đặt dưới đáy biển

Việc khảo sát và chuẩn bị tuyến ống là bước quan trọng để đảm bảo việc lắp đặt diễn ra suôn sẻ. Việc khảo sát bao gồm việc xác định vị trí, độ sâu, và địa hình đáy biển. Việc chuẩn bị bao gồm việc làm sạch đáy biển, loại bỏ các chướng ngại vật, và chuẩn bị các gối đỡ ống. Theo tài liệu, Liên Doanh có đủ khả năng thi công rải ống cho toàn bộ tuyến ống với các thiết bị chuyên dụng. Việc khảo sát và chuẩn bị phải được thực hiện kỹ lưỡng để tránh các vấn đề phát sinh trong quá trình lắp đặt.

6.2. Sử dụng tàu Côn Sơn và hệ thống Stinger trong quá trình rải ống

Việc sử dụng tàu Côn Sơn và hệ thống Stinger là phương pháp thi công hiệu quả cho tuyến ống ngầm RP2-UBN3. Tàu Côn Sơn có khả năng rải ống liên tục và kiểm soát độ căng của ống. Hệ thống Stinger giúp giảm ứng suất uốn trong ống khi ống được hạ xuống đáy biển. Việc vận hành tàu và hệ thống Stinger phải được thực hiện bởi những công nhân có kinh nghiệm và được đào tạo bài bản. Theo tài liệu, tuyến ống ngầm dẫn dầu RP2 - UBN3 được thi công bằng tàu thả ống có sử dụng Stinger. Do vậy việc tính toán là đi kiểm tra sự làm việc của ống khi ống đi qua Stinger.

6.3. Lắp đặt ống đứng tại RP2 và nối tuyến ống vào hệ thống PLEM UBN3

Việc lắp đặt ống đứng tại RP2 và nối tuyến ống vào hệ thống PLEM-UBN3 là bước cuối cùng trong quá trình thi công. Việc lắp đặt ống đứng đòi hỏi sự chính xác và cẩn thận. Việc nối tuyến ống vào hệ thống PLEM-UBN3 phải được thực hiện theo quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo kín khít và an toàn. Theo tài liệu, sau khi lắp nối xong tuyến ống vào mặt bích của hệ thống Plem – UBN3 cho giải phóng các cẩu Tadona và Cẩu tàu Côn Sơn khỏi vị trí vừa mắc cáp. Dùng móc cẩu của tàu Côn Sơn có tải trọng nâng 300T, tiến hành mắc vào hệ thống các cáp dùng để cẩu Plem – UBN3 và chuẩn bị cho quá trình hạ thủy hệ thống đầu của tuyến ống với Plem – UBN3.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 GIỚI THIỆU TUYẾN ỐNG DẪN DẦU TỪ RP2 – UBN3 1. Giới thiệu công trình Đường ống ngầm dẫn dầu từ RP2 – UBN3 thuộc mỏ Rồng, là tuyến đường ống được thiết kế và xây dựng bằng ống thép Ø323.9 mm theo tiêu chuẩn API – 5LGr – X60 dùng để vận chuyển dầu giữa RP2 và UBN3 với lưu lượng đến 7500 T/ngày – đêm. Việc thi công tuyến ống ngầm dẫn dầu được thực hiện trên tàu Côn Sơn với chiều dài ống là 24m (đây là ống đôi được tổ hợp từ 2 ống đơn 12m đã được bọc compozit và được tổ hợp trước ở trên bờ). Chiều dài của tuyến ống ngầm được thi công là 8500 m.

Hệ số không phụ thuộc vào thời tiết dành cho tàu Côn Sơn khi làm việc tương đương K = 2.4 theo quy chế của SP – 25. Thiết kế xây dựng hoàn toàn được thực hiện dựa theo yêu cầu kỹ thuật về đường ống ngầm. Các đặc trưng khí hậu khu vực thi công tuyến ống Trong vùng biển Việt Nam nói chung hàng năm có hàng chục cơn bão lớn nhỏ thường tập trung từ tháng 6 đến tháng 10. Đối với những cơn bão lớn sóng có thể cao tới 9 ÷ 10m, vận tốc gió đạt tới 40 ÷ 50m/s.

Vùng biển thi công tuyến ống vào mùa đông gió có hướng Đông Bắc, gió hơi lớn từ tháng 11 đến tháng 3. Từ tháng 4 đến tháng 5 gió thay đổi chiều nhiều hướng khác nhau. Căn cứ và dựa theo quy chế SP 25-88 (chất lượng các ngày làm việc của các tàu Trường Sa, Côn Sơn và Hoàng Sa đối với Gió – Sóng trong khu vực mỏ Bạch Hổ và mỏ Rồng), dựa vào đặc tính thời tiết của vùng mỏ Bạch Hổ và mỏ Rồng thì thuận lợi nhất cho các tàu thực hiện rải và lắp đặt ống từ tháng 4 đến tháng 5 và từ tháng 9 đến tháng 10. Nguyễn Tiến Dũng 3 Thiết bị dầu khí K50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Trường Đại học Mỏ – Địa Chất Bảng 1.1 Các thành phần sóng và dòng chảy ở khu vực xây dựng Kích STT Các đặc tính Ký hiệu Đơn vị thước 1 Chiều cao sóng trung bình H m 5.6 2 Chu kỳ Tp Giây 10.4 3 Chu kỳ trung bình của bước sóng τ Giây 9.8 4 Chiều dài trung bình của sóng λ m 147.7 5 Chiều cao sóng trung bình 13% H13% m 8.7 6 Chiều dài sóng đỗ Η0,1% m 9.6 Vận tốc sóng lớn nhất theo 7 Vt m/giây 1.37 phương ngang Vận tốc dòng chảy lớn nhất trên 8 Vn m/giây 2.24 bề mặt Góc giữa trục của tuyến ống và 9 φv Độ 58 hướng sóng chính Góc giữa trục của tuyến ống và 10 φt Độ 58 hướng dòng chảy Vận tốc gió lớn nhất được lập lại 11 ω m/giây 45.8 1 lần với 25 năm trong 10 phút 1.3 Các đặc trưng thiết kế của tuyến ống Nhiệt độ và áp suất của tuyến ống ngầm dẫn dầu đến UBN3 được thực hiện tính toán bằng chương trình tính toán PICAL.

Nhiệt độ ở đầu của tuyến ống ngầm tương đương 500C. Các áp lực tính toán được thực hiện dựa trên nhiệm vụ thiết kế và kế hoạch thi công. Các kết quả đặc trưng của tuyến ống dẫn dầu đã được lập thành bảng sau: Nguyễn Tiến Dũng 4 Thiết bị dầu khí K50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Trường Đại học Mỏ – Địa Chất Bảng 1.2 Kết quả đặc trưng của tuyến ống xây dựng STT Các đặc trưng Đơn vị Kích thước 1 Đường kính ngoài và độ dầy của tuyến ống mm 323.9 2 Tổng chiều dài của tuyến đường ống ngầm m 8500 3 Lưu lượng vận chuyển T/ ng.đêm 7500 4 Độ dầy bọc ống (compozit/ bọc tổng hợp) mm 35/41 0 5 Nhiệt độ ở đầu tuyến ống (RP2) C 50 0 6 Nhiệt độ thấp nhất trên tuyến ống C 22 7 Tốc độ lớn nhất của dòng chảy trong ống m/giây 1.37 8 Áp suất ở đầu tuyến ống kG/cm2 40 9 Áp suất trung chuyển kG/cm2 10.38 10 Áp suất ở cuối tuyến ống kG/cm2 29.62 0 11 Nhiệt độ ở cuối tuyến ống C 47 Quá trình xây dựng và thiết kế tuyến ống ngầm trên biển phụ thuộc vào áp lực bơm đẩy của thiết bị và áp suất bên trong (áp suất làm việc). Từ đó mới tính toán được độ dầy của tuyến ống cần thiết kế.4 Tìm hiểu vật liệu Compozit Vật liệu composite, còn gọi là Vật liệu compozit hay composite là vật liệu tổng hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau tạo lên vật liệu mới có tính năng hơn hẳn các vật liệu ban đầu, khi những vật liệu này làm việc riêng rẽ.

Những vật liệu compozit đơn giản đã có từ rất xa xưa. Khoảng 5000 năm trước công nguyên con người đã biết trộn những viên đá nhỏ vào đất trước khi làm gạch để tránh bị cong vênh khi phơi nắng. Và điền hình về compozit chính là hợp chất được dùng để ướp xác của người Ai Cập. Chính thiên nhiên đã tạo ra cấu trúc composite trước tiên, đó là thân cây gỗ, có cấu trúc composite, gồm nhiều sợi xenlulo dài được kết nối với nhau bằng licnin.

Kết quả của sự liên kết hài hoà ấy là thân cây vừa bền và dẻo- một cấu trúc composite lý tưởng. Người Hy Lạp cổ cũng đã biết lấy mật ong trộn với đất, đá, cát sỏi làm vật liệu xây dựng. Và ở Việt Nam, ngày xưa truyền lại cách làm nhà bằng bùn Nguyễn Tiến Dũng 5 Thiết bị dầu khí K50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Trường Đại học Mỏ – Địa Chất trộn với rơm băm nhỏ để trát vách nhà, khi khô tạo ra lớp vật liệu cứng, mát về mùa hè và ấm vào mùa đông. Mặc dù composite là vật liệu đã có từ lâu, nhưng ngành khoa học về vật liệu composite chỉ mới hình thành gắn với sự xuất hiện trong công nghệ chế tạo tên lửa ở Mỹ từ những năm 1950.

Từ đó đến nay, khoa học công nghệ vật liệu composite đã phát triển trên toàn thế giới và có khi thuật ngữ "vật liệu mới" đồng nghĩa với "vật liệu composite".1 Thành phần và cấu tạo Nhìn chung, mỗi vật liệu composite gồm một hay nhiều pha gián đoạn được phân bố trong một pha liên tục duy nhất. (Pha là một loại vật liệu thành phần nằm trong cấu trúc của vật liệu composite.) Pha liên tục gọi là vật liệu nền (matrix), thường làm nhiệm vụ liên kết các pha gián đoạn lại. Pha gián đoạn được gọi là cốt hay vật liệu tăng cường (reinforcement) được trộn vào pha nền làm tăng cơ tính, tính kết dính, chống mòn, chống xước. * Thành phần cốt Nhóm sợi khoáng chất: sợi thủy tinh, sợi cacbon, sợi gốm; nhóm sợi tổng hợp ổn định nhiệt: sợi Kermel, sợi Nomex, sợi Kynol, sợi Apyeil.

Các nhóm sợi khác ít phổ biến hơn: sợi gốc thực vật (gỗ, xenlulô): giấy, sợi đay, sợi gai, sợi dứa, sơ dừa,.; sợi gốc khoáng chất: sợi Amiăng, sợi Silic,.; sợi nhựa tổng hợp: sợi polyeste (tergal, dacron, térylène, .; sợi kim loại: thép, đồng, nhôm,.  Sợi thuỷ tinh Sợi thủy tinh, được kéo ra từ các loại thủy tinh kéo sợi được (thủy tinh dệt), có đường kính nhỏ vài chục micro mét. Khi đó các sợi này sẽ mất những nhược điểm của thủy tinh khối, như: giòn, dễ nứt gẫy, mà trở nên có nhiều ưu điểm cơ học hơn. Thành phần của thủy tinh dệt có thể chứa thêm những khoáng chất như: silic, nhôm, magiê,.

tạo ra các loại sợi thủy tinh khác nhau như: sợi thủy tinh E (dẫn điện tốt), sợi thủy tinh D (cách điện tốt), sợi thủy tinh A (hàm lượng kiềm cao), sợi thủy tinh C (độ bền hóa cao), sợi thủy tinh R và sợi thủy tinh S (độ bền cơ học cao). Loại thủy tinh E là loại phổ biến, các loại khác thường ít (chiếm 1%) được sử dụng trong các ứng dụng riêng biệt.  Sợi Bazan  Sợi hữu cơ * Các loại sợi hữu cơ phổ biến: Nguyễn Tiến Dũng 6 Thiết bị dầu khí K50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Trường Đại học Mỏ – Địa Chất Sợi kenvlar cấu tạo từ hợp chất hữu cơ cao phân tử aramit, được gia công bằng phương pháp tổng hợp ở nhiệt độ thấp (-10 °C), tiếp theo được kéo ra thành sợi trong dung dịch, cuối cùng được sử lý nhiệt để tăng mô đun đàn hồi. Sợi kenvlar và tất cả các sợi làm từ aramit khác như: Twaron, Technora,.

có giá thành thấp hơn sợi thủy tinh như cơ tính lại thấp hơn: các loại sợi aramit thường có độ bền nén, uốn thấp và dễ biến dạng cắt giữa các lớp. - Sợi Cacbon Sợi cacbon chính là sợi graphit (than chì), có cấu trúc tinh thể bề mặt, tạo thành các lớp liên kết với nhau, nhưng cách nhau khoảng 3,35 A°. Các nguyên tử cacbon liên kết với nhau, trong một mặt phẳng, thành mạng tinh thể hình lục lăng, với khoảng cách giữa các nguyên tử trong mỗi lớp là 1,42 A°. Sợi cacbon có cơ tính tương đối cao, có loại gần tương đương với sợi thủy tinh, lại có khả năng chịu nhiệt cực tốt.

- Sợi Bor Sợi Bor hay Bore (ký hiệu hóa học là B), là một dạng sợi gốm thu được nhờ phương pháp kết tủa. Sản phẩm thương mại của loại sợi này có thể ở các dạng: dây sợi dài gồm nhiều sợi nhỏ song song, băng đã tẩm thấm dùng để quấn ống, vải đồng phương. - Sợi Cacbua Silic Sợi Cacbua Silic (công thức hóa học là: SiC) cũng là một loại sợi gốm thu được nhờ kết tủa. - Sợi kim loại - Sợi ngắn và các hạt phân tán - Cốt vải Cốt vải là tổ hợp thành bề mặt (tấm), của vật liệu cốt sợi, được thực hiện bằng công nghệ dệt.

Các kỹ thuật dệt vải chuyền thống thường hay dùng là: kiểu dệt lụa trơn, kiểu dệt xa tanh, kiểu dệt vân chéo, kiểu dệt vải mô đun cao, kiểu dệt đồng phương. Kiểu dệt là cách đan sợi, hay còn gọi là kiểu chéo sợi. Kỹ thuật dệt cao cấp còn có các kiểu dệt đa phương như: bện, tết, và kiểu dệt thể tích tạo nên vải đa phương.2 Phân loại vật liệu composite  Vật liệu composite polyme  Vật liệu composite cacbon-cacbon  Vật liệu composite gốm Nguyễn Tiến Dũng 7 Thiết bị dầu khí K50 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Trường Đại học Mỏ – Địa Chất  Vật liệu composite kim loại  Vật liệu composite tạp lai * Theo bản chất vật liệu nền và cốt Composite nền hữu cơ: composite nền giấy (cáctông), composite nền nhựa, nền nhựa đường, nền cao su (tấm hạt, tấm sợi, vải bạt, vật liệu chống thấm, lốp ô tô xe máy),.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ