Đồ án thiết kế quy trình gia công chi tiết cần nối - ĐH Công Nghệ Sài Gòn

Đồ án thiết kế quy trình gia công chi tiết cần nối: Tối ưu hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án
68
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH CHI TIẾT

1.1. Điều kiện làm việc

1.2. Phân tích vật liệu

1.3. Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết

1.4. Yêu cầu kỹ thuật

1.5. Phương pháp kiểm tra các yêu cầu kỹ thuật

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

2.1. Sản lượng chi tiết chế tạo trong một năm

2.2. Khối lượng của chi tiết

3. CHƯƠNG 3: CHỌN DẠNG PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI

3.1. Chọn dạng phôi

3.2. Một vài loại phôi thường dùng với đồ án công nghệ chế tạo máy

3.3. Các phương pháp đúc

3.3.1. Đúc trong khuôn kim loại: thích hợp với sản xuất hàng khối và loạt lớn

3.3.2. Đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy: thích hợp với sản xuất hàng loạt vừa

3.3.3. Đúc trong khuôn cát, làm bằng tay, mẫu gỗ

3.3.4. Các phương pháp đúc đặc biệt khác

3.4. Chọn phôi

3.5. Tra lượng dư gia công cơ cho các bề mặt phôi

3.6. Hình thành bản vẽ khuôn đúc

3.7. Dụng cụ kiểm tra

4. CHƯƠNG 4: CHỌN TIẾN TRÌNH GIA CÔNG

4.1. Chọn các phương pháp gia công bề mặt phôi

4.2. Chọn chuẩn công nghệ

4.3. Chọn trình tự gia công

4.4. Xác định thời gian cơ bản

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG

5.1. Nguyên công 1 Phay mặt 27

5.2. Nguyên công 2 Phay mặt 30

5.3. Nguyên công 3

5.4. Nguyên công 4 Phay 2 mặt càng nhỏ

5.5. Nguyên công 5 Phay 2 mặt càng lớn

5.6. Nguyên công 6 Khoan lỗ phi 13

5.7. Nguyên công 7 Khoan lỗ phi 12

5.8. Nguyên công 8 Phay rãnh d3

6. CHƯƠNG 6: XÁC ĐỊNH LƯỢNG DƯ GIA CÔNG

6.1. Tính lượng dư gia công khoan lỗ phi 12

6.2. Xác định lượng dư trung gian bằng phương pháp phân tích mặt 36-38

7. CHƯƠNG 7: XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ CẮT VÀ THỜI GIAN GIA CÔNG

7.1. Xác định chế độ cắt và thời gian gia công cơ bản bằng phương pháp phân tích cho một nguyên công

7.2. Xác định chế độ cắt bằng phương pháp tra bảng

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tối ưu hóa Quy trình gia công chi tiết cần nối Tổng quan thách thức

Việc thiết kế một quy trình gia công chi tiết cần nối hiệu quả đóng vai trò trung tâm trong sản xuất cơ khí hiện đại. Đồ án này tập trung vào việc phát triển các phương pháp chế tạo chi tiết máy đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất và chi phí. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình công nghệ gia công toàn diện, từ khâu lựa chọn phôi đến các bước gia công tinh, nhằm đảm bảo độ chính xác gia công và chất lượng mối ghép cơ khí sau cùng.

Nước ta đang trong quá trình công nghiệp hóa, nhu cầu về sản phẩm chi tiết lắp ráp và các bộ phận chi tiết máy ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, thách thức lớn đặt ra là làm thế nào để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trong bối cảnh công nghệ còn nhiều hạn chế. Việc áp dụng công nghệ mới để tăng năng suất và chất lượng là điều tất yếu, như lời tác giả đồ án đã nhấn mạnh: “Nước ta hiện nay đang trong quá trình phát triển, nhu cầu về sản phẩm cơ khí rất lớn. Nhưng với tình trạng công nghệ lạc hậu dẫn đến sản xuất không đủ, chất lượng chế tạo kém, sản xuất không có hiệu quả vì vậy phải áp dụng công nghệ mới để tăng năng suất và chất lượng.”

Đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là nền tảng để sinh viên làm quen với công nghệ gia công thực tế, học cách so sánh và lựa chọn phương án công nghệ hợp lý nhất. Một quy trình công nghệ hợp lý cần cân bằng giữa các yếu tố: điều kiện sản xuất, chất lượng sản phẩm, giá thành và thời gian gia công. Nền tảng của quy trình công nghệ vững chắc là sự hiểu biết sâu sắc về vật liệu cơ khí, các yêu cầu bản vẽ kỹ thuật và khả năng ứng dụng các công nghệ gia công tiên tiến.

1.1. Chi tiết cần nối Điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật đặc thù

Chi tiết đang được phân tích thuộc dạng càng, có kết cấu tương đối đơn giản. Điều kiện làm việc của chi tiết này không quá khắc nghiệt; nó chủ yếu chịu momen xoắn nhỏ, không thường xuyên chịu tải trọng lớn, ít chịu mài mòn và va đập ở nhiệt độ làm việc không cao. Các lỗ có đường kính phi 40phi 12 dùng để lắp trục, trong khi lỗ phi 13 được thiết kế để lắp bulong, đảm bảo kết cấu chắc chắn. Đây là những đặc điểm quan trọng ảnh hưởng đến việc xác định phương pháp chế tạoquy trình công nghệ sau này. Yêu cầu kỹ thuật đặc biệt quan trọng bao gồm độ nhám bề mặt Rz 6,3 (cấp chính xác 7) cho các lỗ phi 12 và phi 40, và Rz 12,5 (cấp chính xác 5) cho các bề mặt trên dưới của hai bên lỗ. Ngoài ra, dung sai độ song song của lỗ 12 với bề mặt A là 0,1mm cũng là một yêu cầu then chốt. Những thông số này là căn cứ để lựa chọn công nghệ gia công phù hợp, đảm bảo độ chính xác gia công cuối cùng.

1.2. Phân tích Vật liệu cơ khí Gang xám GX 15 32 cho chi tiết càng

Vật liệu cơ khí được sử dụng cho chi tiết càng là gang xám GX 15-32. Loại hợp kim này sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, phù hợp cho chi tiết máy trong môi trường làm việc không quá khắc nghiệt. Gang xám có độ bền rất cao, độ cứngđộ chống rung tốt, cùng khả năng chống mài mòn hiệu quả trên các bề mặt. Một lợi thế đáng kể khác của gang xám là giá thành rẻ và dễ nấu luyện, cho phép tạo phôi có hình dạng phức tạp. Giới hạn bền kéo của GX 15-32 là 600 N/mm², giới hạn bền uốn là 320 N/mm², với độ cứng từ 163 đến 299 HB. Gang xám cũng dễ dàng gia công nhờ các tinh thể graphit giúp làm trơn khi cắt gọt và dễ bể vụn. Graphit cũng mang lại tính chống mài mòn tốt và khả năng hấp thụ lực tuyệt vời, như tài liệu đã chỉ ra: “Gang xám cũng có tính hấp thụ lực (giảm chấn) tuyệt vời vì graphit hấp thu năng lượng và chuyển hóa thành nhiệt.” Tuy nhiên, nhược điểm của vật liệu này là kém bền trong điều kiện tải trọng động và khả năng chịu va đập kém, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng trong thiết kế đồ gáchế độ cắt.

1.3. Xác định dạng Sản xuất cơ khí hàng loạt lớn Tối ưu hiệu quả

Việc xác định dạng sản xuất cơ khí là bước quan trọng đầu tiên trong việc xây dựng quy trình công nghệ. Dựa trên sản lượng chi tiết chế tạo trong một năm, có thể quyết định được phương án công nghệ tối ưu. Với sản lượng cần sản xuất hàng năm là 25.000 chi tiết (N1), và số phần trăm chi tiết chế tạo thêm để đề phòng phế phẩm là 8% (B=8), theo công thức N = N1 * m * (1 + B/1000) (tham khảo [1] trang 19), tổng sản lượng chi tiết cần sản xuất đạt 27.000 sản phẩm/năm. Con số này xác định rõ ràng dạng sản xuất hàng loạt lớn. Dạng sản xuất này có ý nghĩa quyết định đến việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi, loại hình máy CNC hoặc máy công cụ, dụng cụ cắt gọt, chế độ cắt và các giải pháp tối ưu hóa quy trình để đạt được năng suất và hiệu quả kinh tế cao nhất. Mục tiêu là phát triển một quy trình gia công chi tiết cần nối có tính ổn định, lặp lại cao và chi phí đơn vị thấp.

II. Phương pháp chế tạo phôi Quyết định chất lượng và hiệu quả sản xuất

Lựa chọn phương pháp chế tạo phôi là một quyết định chiến lược, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, chi phí sản xuất và toàn bộ quy trình gia công chi tiết cần nối. Có nhiều dạng phôi khác nhau như đúc, rèn, dập hoặc cán, mỗi loại phù hợp với những yêu cầu vật liệu và hình dạng chi tiết cụ thể. Việc xác định dạng phôi và phương pháp chế tạo phải đảm bảo hiệu quả kinh tế-kỹ thuật cao nhất, đồng thời giảm thiểu tổn thất từ công đoạn chế tạo phôi đến công đoạn gia công tinh. Đối với chi tiết càng trong đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối này, với vật liệu là gang xám GX 15-32 và dạng sản xuất hàng loạt vừa, phôi đúc là lựa chọn tối ưu. Gang có độ bền kéo thấp, độ giòn cao, dễ nứt dưới tác động lực lớn, khiến các phương pháp rèn, dập, cán trở nên không khả thi. Ngược lại, nhiệt độ chảy thấp và nhiệt độ loãng cao của gang rất thuận lợi cho việc đúc. Điều này giúp tạo ra các phôi có hình dạng phức tạp một cách dễ dàng và hiệu quả.

Trong các phương pháp chế tạo phôi, đúc nổi bật với khả năng tạo hình các chi tiết máy có hình dạng phức tạp. Độ chính xác và chất lượng của vật đúc phụ thuộc đáng kể vào kỹ thuật chế tạo khuôn. Từ khuôn cát thủ công đến khuôn kim loại hiện đại, mỗi phương pháp đều có ưu nhược điểm riêng. Để đạt được độ chính xác gia côngđộ nhám bề mặt theo yêu cầu, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn phương pháp đúc. Việc tính toán lượng dư gia công cơ cho các bề mặt phôi sau khi đúc là bước không thể thiếu, giúp tối ưu hóa các nguyên công tiếp theo trong quy trình công nghệ.

2.1. Lựa chọn dạng Phôi đúc Ưu nhược điểm và ứng dụng

Phôi đúc là lựa chọn phổ biến cho các chi tiết máy có hình dạng phức tạp như gối đỡ, hộp, hoặc các loại càng. Vật liệu thường dùng cho phôi đúc bao gồm gang, thép, đồng, nhôm và các hợp kim khác. Ưu điểm nổi bật của đúc là khả năng tạo hình linh hoạt, cho phép sản xuất các chi tiết có hình dạng từ đơn giản đến phức tạp mà các phương pháp chế tạo khác khó thực hiện được. Độ chính xác và chất lượng của vật đúc phụ thuộc vào công nghệ chế tạo khuôn, ví dụ như đúc trong khuôn cát, khuôn kim loại, hoặc các phương pháp đúc đặc biệt như đúc ly tâm, đúc áp lực. Đối với đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối, vật liệu gang xám GX 15-32 có nhiệt độ chảy thấp, rất thích hợp cho đúc. Tuy nhiên, nhược điểm của đúc truyền thống là độ nhám bề mặtđộ chính xác gia công có thể không cao bằng các phương pháp khác, đòi hỏi phải có lượng dư gia công đáng kể cho các bước gia công cơ khí tiếp theo.

2.2. Kỹ thuật Đúc trong khuôn cát mẫu kim loại cho sản xuất hàng loạt vừa

Trong số các phương pháp đúc, đúc trong khuôn cát với mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy, đặc biệt phù hợp cho dạng sản xuất hàng loạt vừa. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của khuôn cát truyền thống với độ chính xác cao hơn nhờ mẫu kim loại và quy trình làm khuôn bằng máy. Ưu điểm chính bao gồm khả năng đúc được các chi tiết máy lớn, hình dạng phức tạp, không yêu cầu đầu tư máy móc và khuôn quá phức tạp hay đắt tiền. Quy trình này cũng tạo ra ứng suất nhỏ, rất thích hợp để đúc gang. Việc làm khuôn nhanh, chính xác và đồng đều góp phần nâng cao năng suất. Như tài liệu đã nêu: “Đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy: thích hợp với sản xuất hàng loạt vừa.” ([1] Chương 3.3.2) Tuy nhiên, nhược điểm là độ chính xác gia côngđộ nhám bề mặt vẫn chưa đạt mức cao nhất (IT15-IT16, Rz=80µm) và khuôn chỉ sử dụng được một lần. Mặc dù vậy, đây là sự cân bằng hợp lý giữa chi phí, năng suất và chất lượng ban đầu cho quy trình gia công chi tiết cần nối dạng càng.

2.3. Tính toán Lượng dư gia công cơ bản cho các bề mặt phôi

Sau khi phôi được tạo hình bằng phương pháp đúc, bước tiếp theo trong quy trình công nghệ là xác định lượng dư gia công cơ cho các bề mặt. Lượng dư gia công là lớp vật liệu cần được loại bỏ trong quá trình gia công cơ khí để đạt được kích thước, hình dạng và độ nhám bề mặt yêu cầu. Việc xác định lượng dư gia công chính xác là cực kỳ quan trọng để tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu lãng phí vật liệu và thời gian gia công. Đối với phôi đúc cấp chính xác II, sử dụng vật liệu gang xám GX 15-32, các bảng tra tiêu chuẩn được áp dụng. Ví dụ, theo [2] bảng 3-95, với kích thước danh nghĩa của chi tiết từ 120-260 mm, lượng dư gia công cho mặt dưới là 5mm, mặt bên là 5mm, và mặt trên là 4mm. Lượng dư này đã tính đến sai số gia công, độ nhám bề mặt và lớp biến cứng do quá trình đúc. Việc tính toán và kiểm soát lượng dư gia công là yếu tố then chốt để đạt được độ chính xác gia công cần thiết cho chi tiết cần nối.

III. Hướng dẫn Lập Quy trình công nghệ gia công chi tiết chuẩn xác

Việc lập một quy trình công nghệ gia công chi tiết chuẩn xác là yếu tố quyết định đến chất lượng, năng suất và giá thành sản phẩm. Đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối này đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng một trình tự gia công logic và khoa học, bao gồm việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cho từng bề mặt, xác định chuẩn công nghệ hợp lý, và thiết lập chế độ cắt tối ưu. Một quy trình công nghệ hiệu quả không chỉ đơn thuần là liệt kê các bước, mà còn là sự cân nhắc kỹ lưỡng về khả năng của máy CNC hoặc máy công cụ, dụng cụ cắt gọt, và đặc tính của vật liệu cơ khí. Mục tiêu là đạt được độ chính xác gia công cao nhất, đồng thời giảm thiểu sai số gia côngthời gian gia công.

Trong chế tạo máy, mỗi chi tiết máy đều có những yêu cầu riêng về hình dạng, kích thước, và độ nhám bề mặt. Do đó, sơ đồ nguyên công cần được thiết kế một cách chi tiết, từ bước chuẩn bị bề mặt thô đến các nguyên công gia công tinh. Việc lựa chọn chuẩn công nghệ – bao gồm chuẩn thô và chuẩn tinh thống nhất – có ảnh hưởng lớn đến độ chính xác gia công giữa các bề mặt. Cuối cùng, việc xác định chế độ cắt tối ưu cho từng nguyên công, dựa trên loại dụng cụ cắt gọt, vật liệu cơ khí và công suất máy, là bước không thể thiếu để đạt được năng suất và chất lượng mong muốn. Tài liệu gốc đã minh họa việc tính toán và tra bảng để xác định chế độ cắtthời gian gia công cơ bản cho từng nguyên công, giúp hiện thực hóa quy trình công nghệ một cách chi tiết và khoa học.

3.1. Chọn Phương pháp gia công bề mặt và chuẩn công nghệ

Lựa chọn phương pháp gia công cho từng bề mặt phôi là bước đầu tiên trong việc xây dựng quy trình công nghệ. Dựa trên yêu cầu về độ nhám bề mặtcấp chính xác của chi tiết, các phương pháp như phay thô, phay tinh, khoan, khoét, doa sẽ được áp dụng. Ví dụ, các bề mặt quan trọng có yêu cầu độ nhám Rz 6.3cấp chính xác 6 sẽ được gia công tinh kỹ lưỡng hơn. Song song đó, việc chọn chuẩn công nghệ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định vị chi tiết và đảm bảo độ chính xác gia công. Trong đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối, bề mặt 27 và 30 được chọn làm chuẩn thô cho các nguyên công ban đầu, trong khi bề mặt 27, 30 và lỗ 39 được sử dụng làm chuẩn tinh thống nhất cho các nguyên công tiếp theo. Chuẩn công nghệ chính xác giúp hạn chế sai số gia công và đảm bảo mối quan hệ hình học giữa các bề mặt của chi tiết máy.

3.2. Trình tự Gia công chi tiết máy Các bước tối ưu hóa

Việc xác định trình tự gia công chi tiết máy là xương sống của quy trình công nghệ. Một trình tự hợp lý sẽ giảm thiểu số lần gá đặt, đảm bảo độ chính xác gia công và tối ưu hóa thời gian gia công. Đồ án đã đưa ra hai phương án trình tự gia công và chọn phương án 2 vì tính công nghệ của nó. Phương án này bắt đầu bằng việc phay các mặt 27 và 30, sau đó đến khoan lỗ phi 40, rồi tiếp tục phay các mặt càng 36-38 và 40-33. Các bước cuối cùng bao gồm khoan lỗ phi 13, phi 12 và cắt rãnh. Mỗi nguyên công đều được xác định rõ ràng về phương pháp định vị, cơ cấu kẹp chặt, loại máy CNC hoặc máy công cụ, và dụng cụ cắt gọt sử dụng. Trình tự này được thiết kế để tuần tự loại bỏ vật liệu, từ thô đến tinh, đảm bảo các bề mặt quan trọng như lỗ lắp trục đạt được dung sai và lắp ghép yêu cầu. Đây là cách tối ưu hóa quy trình để đạt hiệu quả cao nhất trong sản xuất cơ khí.

3.3. Xác định Chế độ cắt và thời gian gia công hợp lý

Việc xác định chế độ cắt (chiều sâu cắt t, lượng ăn dao S, tốc độ cắt V) và thời gian gia công là một trong những bước quan trọng nhất trong quy trình công nghệ. Chế độ cắt phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến năng suất mà còn quyết định độ nhám bề mặtđộ chính xác gia công của chi tiết máy. Đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối đã minh họa việc xác định chế độ cắt thông qua cả phương pháp phân tích và tra bảng. Ví dụ, cho nguyên công khoan lỗ phi 36, chiều sâu cắt t=18mm và lượng ăn dao S=0,6 mm/vòng được tính toán, cùng với tốc độ cắt lý thuyết và thực tế. Các hệ số điều chỉnh, tuổi bền công cụ và công suất máy cũng được tính toán để đảm bảo chế độ cắt nằm trong giới hạn cho phép của máy CNCdụng cụ cắt gọt. Việc tính toán thời gian gia công cơ bản cho mỗi nguyên công cũng là yếu tố then chốt để ước tính tổng thời gian gia công của chi tiết cần nối, từ đó đánh giá hiệu quả kinh tế của quy trình công nghệ.

IV. Bí quyết Đảm bảo Độ chính xác gia công và Kiểm soát Dung sai

Đạt được độ chính xác gia công cao là mục tiêu hàng đầu trong chế tạo máy, đặc biệt đối với chi tiết cần nối nơi mối ghép cơ khí yêu cầu sự ăn khớp hoàn hảo. Việc này đòi hỏi một hệ thống kiểm tra chất lượng chặt chẽ và khả năng quản lý hiệu quả dung sai và lắp ghép. Trong đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối, các yêu cầu kỹ thuật về độ nhám bề mặt, dung sai độ song song, và độ đồng tâm được đặt ra rất rõ ràng. Để đáp ứng những yêu cầu này, không chỉ cần chọn phương pháp chế tạocông nghệ gia công phù hợp, mà còn phải triển khai các biện pháp kiểm soát chặt chẽ ở từng giai đoạn của quy trình công nghệ.

Một trong những thách thức lớn là giảm thiểu sai số gia công phát sinh từ nhiều nguồn: từ phôi, từ máy, từ dụng cụ cắt gọt, từ đồ gá và từ tay nghề người vận hành. Việc xác định lượng dư gia công chính xác và tính toán sai lệch không gian tổng cộng trước và sau mỗi nguyên công là chìa khóa để kiểm soát dung sai và lắp ghép. Ví dụ, việc tính toán lượng dư gia công khoan lỗ phi 12 đã chỉ ra cách các sai số như sai lệch không gian tổng cộng (𝜌𝑝ℎô𝑖 = 249 𝜇m) và sai số gá đặt (𝜀𝑔đ = 110 𝜇m) được xem xét để xác định lượng dư nhỏ nhất. ([1] Chương 6.1) Các phương pháp kiểm tra chất lượng hiện đại và truyền thống đều được áp dụng để đảm bảo rằng chi tiết máy sau gia công đạt được tất cả các tiêu chuẩn đã định. Chỉ khi kiểm soát được những yếu tố này, quy trình gia công chi tiết cần nối mới thực sự hiệu quả và sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao.

4.1. Kiểm tra chất lượng và phương pháp đánh giá yêu cầu kỹ thuật

Kiểm tra chất lượng là một phần không thể thiếu trong quy trình gia công chi tiết cần nối để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Các yêu cầu như độ nhám bề mặt, dung sai độ song song, độ vuông gócđộ đồng tâm cần được kiểm tra nghiêm ngặt. Đối với độ nhám bề mặt, sử dụng máy dò profin là phương pháp hiện đại và chính xác. Để kiểm tra độ song songđộ vuông góc, đồng hồ đo kết hợp với khối V là công cụ hiệu quả. Các kích thước cơ bản được đo bằng thước cặp và panme. Việc áp dụng các phương pháp kiểm tra chất lượng này giúp phát hiện sai số gia công sớm, từ đó có biện pháp điều chỉnh quy trình công nghệ kịp thời. Điều này không chỉ đảm bảo độ chính xác gia công của từng chi tiết máy mà còn nâng cao chất lượng tổng thể của sản xuất cơ khí.

4.2. Quản lý Dung sai và lắp ghép Hạn chế sai số gia công

Dung sai và lắp ghép là hai khái niệm cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong chế tạo máy, đặc biệt khi gia công chi tiết cần nối. Quản lý chặt chẽ dung sai và lắp ghép giúp đảm bảo các chi tiết lắp ráp có thể ăn khớp một cách chính xác và hoạt động ổn định. Sai số gia công là điều không thể tránh khỏi, nhưng cần được kiểm soát trong giới hạn cho phép. Trong đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối, việc tính toán lượng dư gia công đã tính đến các sai lệch này. Ví dụ, đối với lỗ phi 12, sai lệch không gian tổng cộng của phôi (𝜌𝑝ℎô𝑖) và sai số gá đặt (𝜀𝑔đ) được phân tích kỹ lưỡng để xác định lượng dư nhỏ nhất cần thiết cho các bước khoandoa. Việc kiểm soát dung sai cũng liên quan đến việc chọn chuẩn công nghệ hợp lý và thiết kế đồ gá chính xác. Quản lý dung sai và lắp ghép hiệu quả giúp giảm thiểu phế phẩm, tiết kiệm chi phí và nâng cao độ chính xác gia công cuối cùng của chi tiết máy.

4.3. Nâng cao Độ nhám bề mặt qua các nguyên công gia công

Độ nhám bề mặt là một yêu cầu kỹ thuật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm việc, tuổi thọ và chất lượng mối ghép cơ khí của chi tiết cần nối. Để đạt được độ nhám bề mặt theo yêu cầu (ví dụ Rz 6.3 cho lỗ phi 12 và phi 40), quy trình công nghệ cần bao gồm các nguyên công gia công tinh phù hợp. Các bước như phay tinh, doa, và mài đóng vai trò thiết yếu trong việc cải thiện độ nhám bề mặt. Việc lựa chọn chế độ cắt (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt) và dụng cụ cắt gọt (vật liệu dao, hình dạng lưỡi cắt) cũng ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, sau các nguyên công khoankhoét, nguyên công doa giúp loại bỏ lớp vật liệu cuối cùng, làm giảm độ nhám bề mặt và tăng độ chính xác gia công của lỗ. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội thích hợp cũng góp phần đáng kể vào việc cải thiện chất lượng bề mặt. Mục tiêu là đạt được độ nhám bề mặt tối ưu với chi phí thấp nhất trong quy trình gia công chi tiết cần nối.

V. Phân tích Các Nguyên công Ứng dụng thực tiễn trong Chế tạo máy

Việc thiết kế từng nguyên công trong quy trình gia công chi tiết cần nối là cốt lõi của đồ án công nghệ chế tạo máy. Mỗi nguyên công đều được phân tích tỉ mỉ, từ phương pháp định vị, kẹp chặt, đến lựa chọn máy công cụ và dụng cụ cắt gọt. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nguyên công phay, khoan, khoét, doacắt rãnh tạo nên một chuỗi công nghệ gia công hoàn chỉnh, đảm bảo độ chính xác gia công và hiệu suất tối ưu cho chi tiết máy. Đây là phần thể hiện rõ nhất ứng dụng thực tiễn của kiến thức chế tạo máy vào việc giải quyết bài toán sản xuất cụ thể.

Trong sản xuất cơ khí hiện đại, việc tối ưu hóa mỗi bước gia công cơ khí là điều kiện tiên quyết. Các nguyên công không chỉ thực hiện chức năng loại bỏ vật liệu mà còn phải đảm bảo các yêu cầu về dung sai và lắp ghép, độ nhám bề mặt và hình dạng cuối cùng của chi tiết lắp ráp. Việc sử dụng các loại máy CNC hoặc máy chuyên dùng, cùng với dụng cụ cắt gọt hợp kim cứng và chế độ cắt được tính toán kỹ lưỡng, giúp nâng cao năng suất và chất lượng. Thiết kế đồ gá hiệu quả cũng đóng góp đáng kể vào việc định vị chính xác và kẹp chặt chi tiết, hạn chế sai số gia công. Phân tích chi tiết từng nguyên công giúp hiểu rõ hơn về các quyết định kỹ thuật được đưa ra trong đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối và tầm quan trọng của chúng trong việc đạt được sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn.

5.1. Thiết kế Nguyên công Phay và Khoan Chuẩn bị bề mặt chính xác

Các nguyên công phaykhoan là những bước cơ bản và quan trọng trong quy trình gia công chi tiết cần nối, đặc biệt trong việc chuẩn bị bề mặt và tạo lỗ. Nguyên công phay mặt 27phay mặt 30 được thực hiện bằng dao phay mặt đầu răng chắp mảnh hợp kim cứng BK6 trên máy phay đứng 6H11. Chi tiết được định vị bằng phiến tỳ, khối V và chốt tỳ, sau đó kẹp chặt bằng cơ cấu trụ kẹp nhanh để đảm bảo độ ổn định và độ chính xác gia công. Nguyên công khoan lỗ phi 40, phi 13phi 12 sử dụng máy khoan đứng 2H125. Dụng cụ cắt gọt bao gồm mũi khoan ruột gà, mũi khoét và mũi doa, được lựa chọn phù hợp với đường kính và yêu cầu độ nhám bề mặt của lỗ. Việc sử dụng bạc dẫn hướng trong quá trình khoan, khoét, doa giúp duy trì độ chính xác gia công và giảm thiểu sai số gia công. Các bước này là nền tảng để tạo ra các bề mặt và lỗ có dung sai và lắp ghép chính xác, sẵn sàng cho các nguyên công tiếp theo hoặc cho quá trình lắp ráp.

5.2. Lựa chọn Máy CNC và Dụng cụ cắt gọt phù hợp từng bước

Việc lựa chọn máy CNC hoặc máy công cụ và dụng cụ cắt gọt phù hợp là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình gia công chi tiết cần nối. Đối với các nguyên công phay, máy phay đứng 6H11 (công suất 4,5 Kw) và máy phay ngang 6H82 (công suất 7 Kw) được sử dụng. Dao phay mặt đầu răng chắp mảnh hợp kim cứng BK6 với số răng phù hợp được chọn để đảm bảo hiệu suất cắt và độ nhám bề mặt mong muốn. Với các nguyên công khoan, khoét, doa, máy khoan đứng 2H125 (công suất 2,2 Kw) là lựa chọn chính. Các dụng cụ cắt gọt như mũi khoan ruột gà, mũi khoét hợp kim cứng, và mũi doa liền khối được chọn theo đường kính và vật liệu gang xám GX 15-32. ([3] bảng 4-42, 4-47, 4-48, 4-49) Việc lựa chọn chính xác dụng cụ cắt gọtmáy CNC không chỉ ảnh hưởng đến chế độ cắt mà còn trực tiếp tác động đến độ chính xác gia công, thời gian gia công và tuổi thọ của công cụ, từ đó ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của quy trình công nghệ.

5.3. Vai trò của Thiết kế đồ gá và Dung dịch trơn nguội trong gia công

Thiết kế đồ gá đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác gia công và năng suất của quy trình gia công chi tiết cần nối. Đồ gá giúp định vị và kẹp chặt chi tiết máy một cách chính xác, hạn chế số bậc tự do của chi tiết, từ đó giảm thiểu sai số gia công do gá đặt. Ví dụ, trong các nguyên công phaykhoan, các cơ cấu như phiến tỳ, khối V, chốt tỳ, bạc dẫn hướng và cơ cấu kẹp nhanh/bulong đai ốc đều là các thành phần của đồ gá được thiết kế để định vị và kẹp chặt chi tiết một cách hiệu quả. ([1] Chương 5.1, 5.2, 5.3) Bên cạnh đó, việc sử dụng dung dịch trơn nguội (10% Emunxi) là không thể thiếu trong quá trình gia công cơ khí. Dung dịch trơn nguội không chỉ giúp làm mát dụng cụ cắt gọt và chi tiết, kéo dài tuổi thọ dao mà còn cải thiện độ nhám bề mặt và dễ dàng loại bỏ phoi, góp phần nâng cao chất lượng gia côngđộ chính xác gia công của chi tiết cần nối.

VI. Tổng kết và Tầm nhìn Tương lai của Công nghệ gia công chi tiết

Việc hoàn thành đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối là một minh chứng cho khả năng ứng dụng các nguyên lý chế tạo máycông nghệ gia công vào thực tiễn sản xuất cơ khí. Toàn bộ quy trình công nghệ đã được xây dựng một cách khoa học, từ phân tích chi tiết, lựa chọn vật liệu cơ khíphương pháp chế tạo phôi, đến thiết kế từng nguyên công cụ thể, xác định chế độ cắt và tính toán lượng dư gia công. Các quyết định kỹ thuật được đưa ra đều nhằm mục đích tối ưu hóa quy trình, đảm bảo độ chính xác gia công, độ nhám bề mặt và hiệu quả kinh tế cho chi tiết cần nối. Tài liệu cũng đã chỉ rõ sự cần thiết của việc áp dụng công nghệ mới để tăng năng suất và chất lượng trong bối cảnh phát triển của nước ta. “Một sản phẩm có thể có nhiều phương án công nghệ khác nhau. Việc thiết lập quy trình công nghệ gia công còn là sự so sánh lựa chọn để tìm ra một phương án công nghệ hợp lý nhằm đảm bảo những yêu cầu về: điều kiện sản xuất, chất lượng giá thành, thời gian gia công cho sản phẩm…”

Tuy nhiên, công nghệ gia công không ngừng phát triển. Tương lai của ngành chế tạo máy sẽ chứng kiến sự hội nhập sâu rộng hơn nữa của các máy CNC hiện đại, lập trình G-code tiên tiến, hệ thống CAD/CAM tích hợp và các vật liệu mới với tính năng vượt trội. Các thách thức còn lại bao gồm việc tiếp tục giảm thiểu sai số gia công, nâng cao mức độ tự động hóa và thông minh hóa quy trình công nghệ. Việc liên tục nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp tối ưu hóa quy trình là chìa khóa để ngành sản xuất cơ khí Việt Nam có thể cạnh tranh trên trường quốc tế, tạo ra những chi tiết máymối ghép cơ khí chất lượng cao.

6.1. Đánh giá hiệu quả Tối ưu hóa quy trình và thách thức còn lại

Việc tối ưu hóa quy trình trong đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối đã đạt được những kết quả đáng kể. Bằng cách lựa chọn phương pháp chế tạo phôi hợp lý (đúc trong khuôn cát mẫu kim loại), thiết lập sơ đồ nguyên công khoa học và xác định chế độ cắt tối ưu, thời gian gia công đã được kiểm soát hiệu quả (tổng thời gian 7 phút cho các nguyên công chính). Hiệu quả còn thể hiện ở việc đảm bảo độ chính xác gia côngđộ nhám bề mặt theo yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Tuy nhiên, thách thức vẫn tồn tại, đặc biệt trong việc giảm thiểu tối đa sai số gia công và chi phí. Mặc dù đã cố gắng, tác giả đồ án cũng thừa nhận những thiếu sót: “Dù rất cố gắng, nhưng vì kiến thức, kinh nghiệm, … cho nên trong quá trình tiến hành làm đồ án chúng em không thể tránh khỏi những thiếu sót, sai phạm, mong thầy bỏ qua.” Việc liên tục cập nhật công nghệ gia công và kinh nghiệm thực tiễn là cần thiết để tiếp tục tối ưu hóa quy trình trong tương lai.

6.2. Hướng phát triển Công nghệ gia công hiện đại cho chi tiết nối

Tương lai của công nghệ gia công cho chi tiết cần nối sẽ hướng tới sự tích hợp cao hơn giữa các hệ thống. Máy CNC thế hệ mới với khả năng tự động hóa và độ chính xác vượt trội sẽ trở thành xương sống của sản xuất cơ khí. Việc phát triển các phần mềm CAD/CAM tiên tiến giúp lập trình G-code hiệu quả hơn, rút ngắn thời gian thiết kế và gia công. Các phương pháp chế tạo tiên tiến như gia công tốc độ cao, gia công siêu tinh, và các công nghệ gia công phụ trợ (laser, EDM) sẽ được ứng dụng rộng rãi để đạt được độ nhám bề mặtđộ chính xác gia công chưa từng có. Nghiên cứu về vật liệu cơ khí mới, đặc biệt là hợp kim tiên tiến và vật liệu composite, cũng sẽ mở ra những khả năng mới cho việc chế tạo máychi tiết lắp ráp. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng làm chủ các công nghệ gia công này, là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của ngành.

6.3. Tầm quan trọng của Đồ án công nghệ chế tạo máy trong đào tạo

Đồ án công nghệ chế tạo máy có vai trò thiết yếu trong việc đào tạo các kỹ sư cơ khí tương lai. Đây là cơ hội để sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết về công nghệ gia công, phương pháp chế tạo, dung sai và lắp ghép, cũng như kiểm tra chất lượng vào một bài toán thực tế. Thông qua việc thực hiện đồ án: Quy trình gia công chi tiết cần nối, sinh viên học cách phân tích bản vẽ kỹ thuật, lựa chọn vật liệu cơ khí, thiết kế sơ đồ nguyên công, xác định chế độ cắt và tính toán lượng dư gia công. Kinh nghiệm này giúp họ làm quen với quy trình sản xuất thực tế, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và ra quyết định kỹ thuật. Như lời tựa của đồ án đã khẳng định: “Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy là kết quả sau cùng của môn học: Công nghệ chế tạo máy. Qua đồ án này giúp cho chúng em làm quen với những quy trình công nghệ thực tế trước khi làm đồ án tốt nghiệp.” Đây là bước đệm quan trọng để họ trở thành những chuyên gia có năng lực trong lĩnh vực chế tạo máysản xuất cơ khí.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : PHÂN TÍCH CHI TIẾT 1. Điều kiện làm việc. • Chi tiết thuộc dạng càng thường làm việc trong môi trường thường không khắc nghiệt, chi tiết chỉ chịu momen xoắn nhỏ khi làm việc và chi tiết thường xuyên không chịu tải, không mài mòn, có va đập khi làm việc, nhiệt độ làm việc không cao. • Chi tiết có kết cấu đơn giản và thuộc dạng càng.

• Lỗ có phi 40 và phi 12 để lắp trục. • Phi 13 dùng để lắp bulong cho kết cấu chắc chắn hơn.1 Phân tích vật liệu o Ưu điểm: • Vật liệu làm chi tiết là gang xám GX 15-32. • Chi tiết sẽ có độ bền rất cao,độ cứng và của kết cấu, độ chống rung, chống mài mòn của các bề mặt. • Gang xám có một giá thành rẻ và khá dễ nấu luyện, cho phép tạo phôi có hình dạng phức tạp.

• Giới hạn bền kéo là 600N/mm2. • Giới hạn bền uốn là 320N/mm2. • Độ cứng của gang từ HB = 163÷299 HB • Gang xám là hợp kim kỹ thuật thông dụng do có chi phí tương đối thấp và tính dễ gia công, nhờ vào những tinh thể graphit giúp làm trơn khi cắt gọt và dễ bể vụn. Gang xám cũng có tính chống mài mòn tốt vì graphit dạng tấm phẳng có tính tự làm trơn.

Graphit SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 6 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ cũng giúp gang xám có tính hấp thụ lực (giảm chấn) tuyệt vời vì graphit hấp thu năng lượng và chuyển hóa thành nhiệt. o Nhược điểm: • Kém bền trong điều kiện làm việc tải trọng động, khả năng chịu va đập kém.2 Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết • Độ cứng của chi tiết đảm bảo có thể gia công tốt, bề mặt chuẩn có đủ diện tích để định vị. • Kết cấu của càng thuận lợi cho việc gia công nhiều mặt. • Hình dạng thuận lợi cho việc chọn chuẩn thô và chuẩn tính thống nhất.3 Yêu cầu kỹ thuật • Lỗ phi 12 với phi 40 là bề mặt làm việc nên yêu cầu Rz 6,3 tức cấp chính xác thuộc cấp 7.

• Các bề mặt trên dưới của hai bên lỗ yêu cầu Rz 12,5 tức cấp chính xác thuộc cấp 5. • Dung sai độ song song của lỗ 12 với bề mặt A là 0,1mm. • Các kích thước không ghi dung sai lấy theo Js12. • Độ vuông góc giữa các đường tâm lỗ.

• Độ vuông góc giữa các đường tâm lỗ và mặt đầu. • Độ đồng tâm của hai lỗ. • Độ song song giữa hai mặt đầu lỗ. • Độ cứng của vật liệu.4 Phương pháp kiểm tra các yêu cầu kỹ thuật • Sử dụng máy dò profin để kiểm tra độ nhám bề mặt.

• Sử dụng đồng hồ đo kết hợp dùng khối V để kiểm tra độ song song và vuông góc của chi tiết. SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 7 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ CHƯƠNG 2 : XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 2.1 Sản lượng chi tiết chế tạo trong một năm • Muốn xác định dạng sản xuất đầu tiên ta cần xác định được sản lượng hàng năm và khối lượng của chi tiết • Áp dụng công thức N=N1.m(1+B/1000) ([1] trang 19) Trong đó: B: là số phần trăm chi tiết chế tạo thêm đề phòng phế phẩm b 5-8 chọn 8 N1 số lượng chi tiết cần sản xuất trong 1 năm (25000 /năm) N số lượng chi tiết cần sản xuất trong năm M số chi tiết trong 1 máy => N=25.  Vậy dạng sản xuất là hàng loạt lớn với sản lượng hàng năm là 27000 sp/năm.2 Khối lượng của chi tiết Khối lượng của chi tiết được xác định theo công thức: 𝑄1 =V. 𝛿 Trong đó: 𝑄1 : trọng lượng của chi tiết V: thể tích của chi tiết 𝛿: trọng lượng riêng của vật liệu chọn 7,2 V= 𝑉𝑡𝑟 +𝑉𝑇𝑅 +𝑉𝑔 +𝑉𝑐𝑙 Trong đó : 𝑉𝑡𝑟 : thể tích của càng nhỏ 𝑉𝑇𝑅 : thể tích thân trụ rỗng 𝑉𝑔 : thể tích gân 𝑉𝑐𝑙 : thể tích càng lớn 𝑉𝑡𝑟 = (11.14= 94200 𝑚𝑚3 SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 8 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ 𝑉𝑔 = (24+60).7,2=0,864 kg SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 9 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ CHƯƠNG 3 : CHỌN DẠNG PHÔI VÀ PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI 3.1 Chọn dạng phôi • Trong gia công cơ khí các dạng phôi có thể sử dụng như: phôi đúc , rèn , dập hoặc cán, Xác định được dạng phôi và phương pháp chế tạo sẽ đảm bảo được hiệu quả kinh tế-kỹ thuật của quy trình chế tạo, đồng thời cũng chi phí tổn thất từ công đoạn chế tạo phôi tới công đoạn gia công chi tiết phải thấp nhất.

• Đối với chi tiết ta đang gia công ở trên với những yêu cầu kỷ thuật như sau: + Vật liệu là gang xám GX 15-32. + Dạng sản xuất hàng loạt vừa.  Do đó ta chọn phôi là dạng phôi đúc và: + Về cơ tính: gang là vật liệu có độ bền kéo thấp, độ giòn cao, dễ dàng chịu vết nứt khi chịu lực tác động lớn do đó không thể chế tạo phôi bằng các phương pháp rèn, dập, cán, … + Về công nghệ gang có nhiệt độ chảy thấp, nhiệt độ loãng cao do đó thuận tiện cho việc đúc.2 Một vài loại phôi thường dùng với đồ án công nghệ chế tạo máy 3.1 Phôi đúc • Phôi đúc được dùng cho các chi tiết như các gối đỡ, các chi tiết dạng hộp, các loại càng phức tạp … vật liệu dùng cho phôi đúc là gang, thép đồng, nhôm và các loại hợp kim khác. • Khả năng tạo hình và độ chính xác của đúc phụ thuộc vào cách chế tạo khuôn, có thể đúc được chi tiết có hình dạng từ phức tạp SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 10 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ • Được thực hiện trong các loại khuôn cát, khuôn kim loại, trong khuôn vỏ mỏng và các phương pháp đúc ly tâm, đúc áp lực, đúc theo mẫu chảy • Phương pháp đúc trong khuôn kim loại cho độ chính xác vật đúc cao.

• Phương pháp đúc trong khuôn cát, làm khuôn thủ công có phạm vi ứng dụng rộng, không bị hạn chế bởi kích thước và khối lượng vật đúc, phí tổn chế tạo phôi thấp, tuy nhiên năng suất không cao. • Phương pháp đúc áp lực trong khuôn kim loại có phạm vi ứng dụng hẹp hơn do bị hạn chế về kích thức và khối lượng vật đúc, phí tổn chế tạo khuôn cao và giá thành chế tạo phôi cao, tuy nhiên phương pháp này có năng suất cao và thích hợp cho sản xuất hàng loạt vừa.2 Phôi rèn • Phôi rèn tự do và phôi rèn khuôn chính xác thường được áp dụng trong ngành chế tạo máy. phôi rèn tự do có hệ số dung sai lớn, cho độ bền cơ tính cao, phôi có tính dẻo và đàn hồi tốt. Ở phương pháp rèn tự do chỉ tạo được các chi tiết có hình dáng đơn giản và năng suất thấp.

• Rèn khuôn có độ chính xác cao hơn, năng suất cao nhưng phụ thuộc vào độ chính xác của khuôn. khi rèn phải có khuôn chuyên dùng cho từng loại chi tiết do đó phí tạo khuôn và chế tạo phôi cao. sử dụng phương pháp này khó đạt được các kích thước với cấp chính xác 7-8 ở những chi tiết có hình dạng phức tạp.3 Phôi cán • Thường dùng để chế tạo trục trơn, trục bậc có đường kính thay đổi. Phôi cán định hình phổ biến thường là các loại thép góc, thép hình i,u,v.

Được dùng nhiều trong các kết cấu lắp. Cơ tính của phôi cán thường cao, sai số kích thước của phôi cán thường thấp, cấp chính xác có thể đạt được từ 9-12.3 Các phương pháp đúc: 3.1 Đúc trong khuôn kim loại: thích hợp với sản xuất hàng khối và loạt lớn. SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 11 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ o Ưu điểm: + Độ chính xác và chất lượng bề mặt cao (IT14-IT15). + Khuôn sử dụng được nhiều lần.

+ Năng suất cao, phế phẩm ít, ít đậu ngót… + Dễ cơ khí hóa và tự động hóa. o Nhược điểm: + Chế tạo khuôn đắt tiền và phức tạp. + Vật đúc có ứng suất lớn do co giãn mạnh, gang dễ bị biến trắng. + Quy trình đúc phải chặt chẽ, máy móc phức tạp, hiện đại.2 Đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy: thích hợp với sản xuất hàng loạt vừa.

o Ưu điểm: + Đúc được các chi tiết lớn, hình dạng phức tạp. + Không phải đầu tư máy móc, khuôn phức tạp, mắc tiền. + Ứng suất nhỏ, thích hợp đúc gang. + Làm khuôn nhanh, chính xác và đồng đều.

o Nhược điểm: + Độ chính xác và chất lượng bề mặt gia công không cao (IT15-IT16). + Năng suất trung bình. + Khuôn chỉ sử được 1 lần.3 Đúc trong khuôn cát, làm bằng tay, mẫu gỗ. o Ưu điểm: + Công nghệ đơn giản, rẻ tiền.

+ Đúc được các chi tiết phức tạp, lớn. o Nhược điểm: + Độ chính xác và chất lượng bề mặt thấp. + Bị các hư hỏng như lõm co, lỗ bề mặt… SV:KHƯƠNG KHÁNH DIỆN – TRẦN HOÀNG GIA 12 ĐỒ ÁN CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO MÁY GVHD: TRẦN TRUNG LÊ + Chất lượng vật đúc không đồng đều. + Năng suất thấp, phụ thuộc nhiều vào tay nghề công nhân.

+ Khuôn chỉ sử dụng được 1 lần. + Chỉ thích hợp cho sản xuất đơn chiếc, nhỏ lẻ.4 Các phương pháp đúc đặc biệt khác: • Ly tâm, khuôn mẫu chảy… Thích hợp với các chi tiết yêu cầu đặc biệt mà các phương pháp thông thường không thực hiện được, thích hợp sản xuất nhỏ lẻ. Cấp chính xác II ứng với phôi đúc trong khuôn cát, mẫu kim loại, làm khuôn bằng máy. Loại phôi này có cấp chính xác IT15-IT16, sản xuất loạt vừa,độ nhám Rz=80m.4 Chọn phôi • Giá thành chế tạo vật đúc rẻ.

• Thiết bị đầu tư đơn giản. • Phù hợp với sản xuất hàng loạt vừa. • Độ nhám bề mặt, độ chính xác sau khi đúc có thẻ chấp nhận để có thể tiếp tục gia công ở công đoạn tiếp theo. Dựa vào đặc điểm của các phương pháp trên ta chọn :  Phương pháp đúc trong khuôn cát mẫu kim loại.5 Tra lượng dư gia công cơ cho các bề mặt phôi • Tra bảng 3-3 đến 3-15 ta theo [2], ta có: Theo tài liệu ( [2] bảng 3-95) ta có lượng dư gia công cơ cho vật đúc cấp chính xác II, ứng với kích thước danh nghĩa của chi tiết >120-260 mm ta được lượng dư cho các mặt như sau: + Mặt dưới = 4 mm.

+ Mặt bên = 4 mm. + Mặt trên = 3 mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ