Đồ án: Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Trộn Nhiên Liệu PLC S7-1200/1500

Đồ án PLC: Tổng hợp tài liệu, hướng dẫn và các dự án PLC mẫu. Tìm hiểu cách lập trình PLC, ứng dụng thực tế và giải pháp tự động hóa hiệu quả.

Chuyên ngành

Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

61
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ DÂY CHUYỀN TRỘN THEO THỨ TỰ

1.1. Giới thiệu các hệ thống pha trộn

1.2. Tổng quan về hệ thống trộn theo thứ tự

1.2.1. Nguyên lý làm việc

1.2.2. Các thiết bị sử dụng trong dây chuyền trộn

1.2.2.1. Động cơ khuấy
1.2.2.2. Biến tần
1.2.2.3. Van điện tử
1.2.2.4. Cảm biến

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ PLC S7-1200

2.1. Giới thiệu PLC S7-1200

2.1.1. Giới thiệu chung

2.1.2. Đặc điểm của PLC S7-1200

2.1.3. Phân loại

Tóm tắt

I. Đồ án PLC Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển Tự Động

Hệ thống điều khiển tự động ngày càng đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp hiện đại, giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm. PLC (Programmable Logic Controller) là trái tim của các hệ thống này, cung cấp khả năng điều khiển logic linh hoạt và mạnh mẽ. Đồ án PLC tập trung vào việc thiết kế hệ thống điều khiển sử dụng PLC, từ khâu lựa chọn thiết bị, lập trình, đến triển khai và vận hành. Một đồ án tốt nghiệp PLC cần thể hiện được kiến thức chuyên môn vững chắc, khả năng áp dụng lý thuyết vào thực tế và tư duy sáng tạo trong giải quyết vấn đề. Lập trình PLC không chỉ đơn thuần là viết code, mà còn là quá trình phân tích yêu cầu, xây dựng lưu đồ thuật toán PLC, lựa chọn ngôn ngữ lập trình PLC phù hợp (ví dụ Ladder Diagram, STL, FBD) và kiểm tra, hiệu chỉnh chương trình. Ứng dụng PLC rất đa dạng, từ tự động hóa dây chuyền sản xuất, điều khiển hệ thống HVAC, đến quản lý năng lượng và an ninh. PLC Siemens, PLC Mitsubishi, và PLC Allen-Bradley là những thương hiệu phổ biến, mỗi loại có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Tài liệu gốc cho thấy: "Trong đó, kỹ thuật điều khiển logic lập trình hay gọi tắt là PLC chiếm một vai trò rất quan trọng trong ngành tự động hóa".

1.1. Tại Sao Chọn PLC Cho Hệ Thống Điều Khiển Tự Động

PLC nổi bật nhờ khả năng điều khiển logic mạnh mẽ, lập trình linh hoạt và khả năng chịu đựng môi trường công nghiệp khắc nghiệt. So với các hệ thống điều khiển truyền thống dựa trên rơ-le, PLC dễ dàng thay đổi chương trình, giảm thiểu thời gian chết và chi phí bảo trì. Khả năng kết nối với các thiết bị khác như HMI, hệ thống SCADA, cảm biếnbộ truyền động giúp xây dựng các hệ thống tự động hóa toàn diện. Hơn nữa, PLC tích hợp nhiều chức năng như điều khiển PID, đếm xung tốc độ caogiao tiếp mạng, đáp ứng được nhiều yêu cầu khác nhau trong công nghiệp. Việc chọn PLC còn giúp đơn giản hóa thiết kế điện và giảm thiểu không gian tủ điện.

1.2. Các Bước Cơ Bản Trong Thiết Kế Đồ Án PLC

Quá trình thiết kế đồ án PLC bao gồm nhiều bước, bắt đầu từ việc xác định yêu cầu của hệ thống, lựa chọn PLC và các thiết bị ngoại vi phù hợp, xây dựng sơ đồ mạch PLC, lập trình, mô phỏng và thử nghiệm. Mô hình hóa hệ thống điều khiển là một bước quan trọng để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác và hiệu quả. Việc lựa chọn phần mềm lập trình PLC phù hợp cũng rất quan trọng. Các phần mềm như TIA Portal (Siemens), GX Works (Mitsubishi) và Studio 5000 (Allen-Bradley) cung cấp các công cụ mạnh mẽ để lập trình, mô phỏnggỡ lỗi chương trình. Theo tài liệu: "Trong nội dung tiểu luận, em đã thiết kế chạy thành công trạm trộn nguyên liệu cũng như là hoàn thành yêu cầu của các chương."

1.3. Yếu Tố Thành Công Của Một Đồ Án PLC Chất Lượng

Để một đồ án PLC thành công, cần có kiến thức vững chắc về PLC, kỹ năng lập trình tốt, khả năng phân tích và giải quyết vấn đề, cũng như sự sáng tạo trong thiết kế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo an toàn và tính ổn định của hệ thống cũng rất quan trọng. Ngoài ra, khả năng trình bày rõ ràng, mạch lạc và bảo vệ thành công đồ án trước hội đồng cũng là yếu tố then chốt. Tìm hiểu kỹ các bài tập PLC mẫu và các đồ án tốt nghiệp PLC trước đó giúp có thêm kinh nghiệm và ý tưởng cho đồ án của mình.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Thiết Kế Hệ Thống Điều Khiển PLC

Việc thiết kế hệ thống điều khiển sử dụng PLC không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Nhiều thách thức và vấn đề có thể phát sinh trong quá trình thực hiện, từ việc lựa chọn thiết bị, lập trình, đến triển khai và vận hành. Một trong những vấn đề thường gặp là sự phức tạp của hệ thống điều khiển, đòi hỏi người thiết kế phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Lập trình PLC có thể trở nên khó khăn khi hệ thống có nhiều trạng thái và điều kiện hoạt động khác nhau. Việc tìm kiếm và khắc phục lỗi trong chương trình cũng tốn nhiều thời gian và công sức. Một thách thức khác là sự tương thích giữa các thiết bị khác nhau trong hệ thống. Việc đảm bảo các cảm biến, bộ truyền độngHMI hoạt động đồng bộ và hiệu quả đòi hỏi kiến thức về các giao thức truyền thông và kỹ năng cấu hình hệ thống. Theo tài liệu gốc: "Tuy nhiên, bài đồ án này vẫn còn nhiều thiếu sót. Rất mong nhận được ý kiến bổ sung, đóng góp của quý thầy cô để đề tài em được hoàn thiện hơn."

2.1. Lựa Chọn Thiết Bị PLC Phù Hợp Với Yêu Cầu Ứng Dụng

Việc lựa chọn PLC phù hợp là một quyết định quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất, chi phí và khả năng mở rộng của hệ thống. Cần xem xét các yếu tố như số lượng I/O, tốc độ xử lý, bộ nhớ, khả năng giao tiếp và độ tin cậy của PLC. Nếu hệ thống có yêu cầu đặc biệt về điều khiển PID, đếm xung tốc độ cao hoặc giao tiếp mạng, cần chọn PLC có hỗ trợ các tính năng này. Ngoài ra, cần xem xét đến thương hiệu và nhà cung cấp PLC, đảm bảo có được sự hỗ trợ kỹ thuật tốt và dễ dàng tìm kiếm các module mở rộng và phụ kiện thay thế.

2.2. Gỡ Rối Trong Lập Trình PLC Lỗi Logic và Thời Gian Thực Thi

Lập trình PLC đòi hỏi sự cẩn thận và chính xác để tránh các lỗi logic có thể gây ra hoạt động sai lệch của hệ thống. Cần kiểm tra kỹ lưu đồ thuật toán PLC và chương trình để đảm bảo rằng tất cả các trạng thái và điều kiện hoạt động được xử lý đúng cách. Thời gian thực thi của chương trình cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Nếu chương trình quá phức tạp hoặc chứa nhiều lệnh tính toán, thời gian quét có thể tăng lên, ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống. Cần tối ưu hóa chương trình và sử dụng các lệnh hiệu quả để giảm thiểu thời gian thực thi.

2.3. Tích Hợp Thiết Bị Ngoại Vi Vấn Đề Tương Thích và Truyền Thông

Việc tích hợp các thiết bị ngoại vi như cảm biến, bộ truyền độngHMI vào hệ thống điều khiển PLC có thể gặp nhiều khó khăn do sự khác biệt về giao thức truyền thông và chuẩn kết nối. Cần lựa chọn các thiết bị tương thích với PLC và cấu hình hệ thống truyền thông đúng cách. Nếu sử dụng các giao thức truyền thông phức tạp như Profinet, Ethernet/IP hoặc Modbus, cần có kiến thức về mạng và kỹ năng cấu hình để đảm bảo các thiết bị có thể giao tiếp với nhau một cách tin cậy.

III. Phương Pháp Thiết Kế Lưu Đồ Thuật Toán PLC Hiệu Quả Nhất

Việc xây dựng lưu đồ thuật toán PLC là bước quan trọng để đảm bảo chương trình hoạt động chính xác và hiệu quả. Lưu đồ thuật toán mô tả chi tiết các bước điều khiển của hệ thống, giúp người lập trình dễ dàng hiểu được logic và cấu trúc của chương trình. Có nhiều phương pháp xây dựng lưu đồ thuật toán, từ đơn giản đến phức tạp, tùy thuộc vào độ phức tạp của hệ thống. Một lưu đồ tốt cần rõ ràng, dễ hiểu và bao quát được tất cả các trạng thái và điều kiện hoạt động của hệ thống. Việc sử dụng các ký hiệu chuẩn và tuân thủ các quy tắc thiết kế giúp tăng tính chuyên nghiệp và khả năng bảo trì của chương trình. Các bài tập PLC thường bắt đầu bằng việc yêu cầu xây dựng lưu đồ thuật toán trước khi viết code.

3.1. Các Ký Hiệu Chuẩn Trong Lưu Đồ Thuật Toán PLC Flowchart Symbols

Sử dụng các ký hiệu chuẩn như hình chữ nhật (xử lý), hình thoi (quyết định), hình elip (bắt đầu/kết thúc) và mũi tên (luồng điều khiển) giúp lưu đồ trở nên dễ đọc và dễ hiểu. Các ký hiệu cần được sử dụng nhất quán và tuân thủ các quy tắc thiết kế để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của lưu đồ. Ví dụ, hình thoi thường được sử dụng để biểu thị một điều kiện kiểm tra, với các nhánh rẽ tương ứng với các kết quả True hoặc False.

3.2. Từ Yêu Cầu Bài Toán Đến Lưu Đồ Hướng Dẫn Từng Bước Chi Tiết

Bắt đầu bằng việc phân tích yêu cầu của bài toán, xác định các biến đầu vào, đầu ra và các trạng thái hoạt động của hệ thống. Sau đó, xác định các bước điều khiển cần thiết để đạt được mục tiêu. Vẽ lưu đồ theo từng bước, sử dụng các ký hiệu chuẩn và tuân thủ các quy tắc thiết kế. Kiểm tra và hiệu chỉnh lưu đồ để đảm bảo rằng tất cả các trạng thái và điều kiện hoạt động được xử lý đúng cách. Chia nhỏ các phần phức tạp của hệ thống thành các lưu đồ con giúp tăng tính dễ đọc và dễ hiểu.

3.3. Mẹo Tối Ưu Lưu Đồ PLC Để Dễ Dàng Lập Trình và Gỡ Lỗi

Sử dụng các chú thích rõ ràng và chi tiết để mô tả các bước điều khiển trong lưu đồ. Chia lưu đồ thành các phần nhỏ và đặt tên cho từng phần để dễ dàng quản lý và tìm kiếm. Sử dụng màu sắc để phân biệt các loại ký hiệu và luồng điều khiển khác nhau. Kiểm tra lưu đồ bằng cách chạy thử nghiệm trên giấy, mô phỏng hoạt động của hệ thống và xác định các lỗi có thể xảy ra. Sử dụng các công cụ vẽ lưu đồ chuyên dụng giúp tăng tính chuyên nghiệp và hiệu quả của quá trình thiết kế.

IV. Lập Trình PLC Bí Quyết Code Hệ Thống Điều Khiển Tự Động

Lập trình PLC là quá trình chuyển đổi lưu đồ thuật toán thành code, sử dụng các ngôn ngữ lập trình PLC như Ladder Diagram, STL, FBD. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về PLC, kỹ năng lập trình và khả năng phân tích logic. Có nhiều phương pháp lập trình PLC, từ đơn giản đến phức tạp, tùy thuộc vào độ phức tạp của hệ thống. Một chương trình tốt cần rõ ràng, dễ hiểu, dễ bảo trì và tối ưu về hiệu suất. Việc sử dụng các hàm và khối chức năng giúp tăng tính tái sử dụng và giảm thiểu code trùng lặp. Việc kiểm tra và gỡ lỗi chương trình là bước quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động chính xác và ổn định.

4.1. So Sánh Ngôn Ngữ Lập Trình PLC Ladder STL FBD Ưu Nhược Điểm

Ladder Diagramngôn ngữ phổ biến nhất, dễ học và dễ hiểu, phù hợp với các ứng dụng điều khiển đơn giản và trung bình. STLngôn ngữ cấp thấp, mạnh mẽ và linh hoạt, phù hợp với các ứng dụng phức tạp và yêu cầu hiệu suất cao. FBDngôn ngữ đồ họa, dễ sử dụng và trực quan, phù hợp với các ứng dụng điều khiển liên tục và điều khiển PID. Việc lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của hệ thống, kinh nghiệm của người lập trình và yêu cầu về hiệu suất.

4.2. Thủ Thuật Lập Trình Cấu Trúc PLC Khối Chức Năng Hàm Tổ Chức Chương Trình

Sử dụng các khối chức năng (Function Blocks) và hàm (Functions) giúp chia nhỏ chương trình thành các phần nhỏ hơn, dễ quản lý và bảo trì. Các khối chức năng có thể được tái sử dụng trong nhiều chương trình khác nhau, giúp giảm thiểu code trùng lặp và tăng tính hiệu quả. Tổ chức chương trình theo cấu trúc phân cấp, sử dụng các khối tổ chức (Organization Blocks) để quản lý các khối chức năng và hàm. Sử dụng các biến cục bộ và toàn cục để quản lý dữ liệu và truyền thông giữa các khối chức năng.

4.3. Mẹo Gỡ Lỗi PLC Nhanh Chóng và Hiệu Quả Công Cụ và Kỹ Thuật

Sử dụng các công cụ gỡ lỗi tích hợp trong phần mềm lập trình PLC, như trình theo dõi biến (Watch Table), trình gỡ lỗi bước (Step Debugger) và trình theo dõi chu kỳ quét (Cycle Time Monitor). Kiểm tra chương trình theo từng bước, sử dụng trình gỡ lỗi bước để xác định vị trí và nguyên nhân gây ra lỗi. Sử dụng trình theo dõi biến để theo dõi giá trị của các biến trong quá trình thực thi chương trình. Sử dụng trình theo dõi chu kỳ quét để xác định các phần của chương trình gây ra chậm trễ.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đồ Án PLC Hệ Thống Điều Khiển Trộn Nhiên Liệu

Tài liệu gốc đề cập đến một đồ án PLC cụ thể: "Thiết kế hệ thống trộn nhiên liệu sử dụng WinCC và PLC S7-1200/1500". Hệ thống trộn nhiên liệu là một ví dụ điển hình về ứng dụng PLC trong công nghiệp. PLC được sử dụng để điều khiển các van, bơm và động cơ, đảm bảo rằng các thành phần nhiên liệu được trộn lẫn theo tỷ lệ chính xác và đạt được chất lượng mong muốn. Hệ thống này thường kết hợp với HMI (Human Machine Interface) để cho phép người vận hành theo dõi và điều khiển quá trình trộn. Ứng dụng PLC trong hệ thống trộn nhiên liệu giúp tăng tính chính xác, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo an toàn.

5.1. Mô Tả Chi Tiết Hệ Thống Trộn Nhiên Liệu Cảm Biến Van Bơm và PLC

Hệ thống này bao gồm các cảm biến (ví dụ, cảm biến mức, cảm biến lưu lượng), các van điều khiển (ví dụ, van điện từ), các bơm và PLC. Cảm biến đo lường các thông số quan trọng như mức nhiên liệu, lưu lượng và nhiệt độ. Các van điều khiển lưu lượng của các thành phần nhiên liệu khác nhau. Các bơm cung cấp áp suất cần thiết để trộn lẫn các thành phần. PLC nhận tín hiệu từ các cảm biến, tính toán tỷ lệ trộn cần thiết và điều khiển các van và bơm để đạt được tỷ lệ trộn mong muốn.

5.2. Lập Trình PLC Cho Hệ Thống Trộn Điều Khiển Tự Động Tỷ Lệ và Thời Gian

Chương trình PLC được lập trình để điều khiển quá trình trộn theo tỷ lệ và thời gian. Chương trình nhận tín hiệu từ các cảm biến, tính toán tỷ lệ trộn cần thiết và điều khiển các van và bơm để đạt được tỷ lệ trộn mong muốn. Chương trình cũng điều khiển thời gian trộn, đảm bảo rằng các thành phần nhiên liệu được trộn lẫn hoàn toàn. Việc sử dụng các thuật toán điều khiển PID giúp duy trì tỷ lệ trộn ổn định và chính xác.

5.3. Giao Diện HMI Giám Sát và Điều Khiển Hệ Thống Trộn Nhiên Liệu

HMI (Human Machine Interface) cung cấp một giao diện trực quan cho phép người vận hành theo dõi và điều khiển quá trình trộn. HMI hiển thị các thông số quan trọng như mức nhiên liệu, lưu lượng, nhiệt độ và tỷ lệ trộn. HMI cũng cho phép người vận hành điều chỉnh các thông số điều khiển, khởi động và dừng quá trình trộn và xem các cảnh báo và báo động.

VI. Đồ Án PLC Kết Luận và Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Đồ án PLC là một cơ hội tuyệt vời để sinh viên áp dụng kiến thức chuyên môn và phát triển kỹ năng thực tế trong lĩnh vực tự động hóa. Qua việc thiết kế và triển khai các hệ thống điều khiển sử dụng PLC, sinh viên có thể đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp. Trong tương lai, PLC sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa, với sự phát triển của các công nghệ mới như IoT, AI và Machine Learning. Việc nắm vững kiến thức về PLC và các công nghệ liên quan sẽ giúp sinh viên thành công trong sự nghiệp và đóng góp vào sự phát triển của xã hội.

6.1. Tổng Kết Những Kinh Nghiệm Rút Ra Từ Đồ Án PLC

Việc thực hiện đồ án PLC mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu, từ việc lập kế hoạch, thiết kế, lập trình, đến triển khai và gỡ lỗi hệ thống. Các kinh nghiệm này giúp sinh viên phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và quản lý thời gian. Quan trọng hơn, việc hoàn thành đồ án giúp sinh viên tự tin hơn vào khả năng của mình và chuẩn bị cho sự nghiệp trong lĩnh vực tự động hóa.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của PLC Trong Kỷ Nguyên Công Nghiệp 4.0

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, PLC sẽ được tích hợp với các công nghệ mới như IoT, AI và Machine Learning, tạo ra các hệ thống điều khiển thông minh và linh hoạt hơn. PLC sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập và xử lý dữ liệu từ các cảm biến và thiết bị khác, cung cấp thông tin cho các ứng dụng AI và Machine Learning. PLC cũng sẽ được sử dụng để điều khiển các robot và hệ thống tự động hóa khác, tạo ra các dây chuyền sản xuất linh hoạt và hiệu quả hơn.

6.3. Lời Khuyên Cho Sinh Viên Muốn Theo Đuổi Lĩnh Vực PLC và Tự Động Hóa

Nắm vững kiến thức cơ bản về điện tử, điều khiển logiclập trình. Thực hành nhiều các bài tập PLCđồ án để phát triển kỹ năng thực tế. Tham gia các khóa đào tạo và chứng chỉ về PLCtự động hóa. Theo dõi các xu hướng phát triển mới trong lĩnh vực tự động hóa. Tham gia các cộng đồng và diễn đàn về PLC để học hỏi kinh nghiệm từ những người khác.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Các hệ thống pha trộn dung dịch là thiết bị dùng để trộn hỗn hợp nhiều loại nguyên liệu, vật liệu, dung dịch, hóa chất thành một hợp chất đồng nhất. Trong đó độ đồng đều của sản phẩm sau khi trộn là một trong những chỉ tiêu cơ bản để đánh giá chất lượng và hiệu quả của hệ thống pha trộn. Trong dây truyền sản suất các loại bột hỗn hợp, trộn các loại hóa chất hay trong dược phẩm cũng như dây xựng, đặc biệt là trong các dây truyền của các xí nghiệp chế biến thức ăn, nước uống tổng hợp công nghiệp thường xử dụng nhiều các hệ thống pha trộn, máy trộn dung dịch hỗn hợp để thu được sản phẩm hỗn hợp nhiều thành phần có tỷ lệ nhất định được trộn lẫn với nhau và phân bố đều. Các thành phần này được định lượng chính xác ngay từ ban đầu nhưng nếu không được đưa qua các mày trộn làm việc có hiệu quả chính xác thì chưa chắc các sản phẩm sau khi trộn chứa các thành phần như yêu cầu.

Quá trình pha trộn chỉ kết thúc và có hiệu quả khi các mẫu kiểm tra đều có tỷ lệ các thành phần đưa vào trộn theo công thức định trước. Nhưng trong thực tế đối với nhiều loại sản phẩm còn phụ thuộc độ lớn của các hạt pha trộn, độ ẩm và các cơ tính của các loại nguyên liệu khi trộn. Do đó quá trình trộn chưa, không thể đạt được mức đồng đều tuyệt đối.2 Một số hệ thống pha trộn Các hệ thống pha trộn dung dịch hệ lỏng được thực hiện trong các bình ống có chất lỏng chảy qua, trong các bơm vận chuyển cũng như các thiết bị trộn, khuấy hoạt động nhờ năng lượng đưa vào các cơ cầu khuấy nhơ động cơ hay khí nén. Quá trình khuấy trộn hệ lỏng thường dùng trong công nghiệp: công nghiệp hóa chất, công nghiệp thực phẩm, công nghiệp luyện kim, công nghiệp vật liệu xây dựng,.

a) Hệ thống pha trộn dầu DO và dầu thực vật Năng lượng là vấn đề sống còn của toàn nhân loại. Các nguồn năng lượng hóa thạch như dầu mỏ, than đá, khí thiên nhiên… đang bị khai thác đến mức cao nhất và ngày càng cạn kiệt. Trong hoàn cảnh như vậy, một trong các nguồn năng lượng mới đang phát triển mang tính bứt phá trong những năm gần đây là năng lượng sinh học. Việc pha trộn năng lượng sinh học với các dạng năng lượng hóa thạch như xăng, dầu để tạo ra các sản phẩm mới có hiệu suất, tính kinh tế cao và thân thiện hơn với môi trường trở nên cấp thiết và được đặt ra cho các hệ thống.1 : Mô hình phối trộn dầu thực vật và dầu DO b) Hệ thống pha màu sơn : Sơn là một trong những nguyên vật liệu chủ yếu trong ngành xây dựng, chủ yếu là sơn phủ bề mặt nhằm bảo vệ đối tượng sử dụng đồng thời cũng là hình thức trang trí thẩm mỹ.

Chính vì vậy màu sắc của sơn là yếu tố quan tâm hàng đầu. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật những ngành khoa học kỹ thuật phát triển vượt bậc. Nhiều kỹ thuật pha phế sơn mới được ra đời được ứng dụng trong ngành công nghiệp và xây dựng đưa năng suất lao động lên cao hạ giá thành sản phẩm và chất lượng sơn tốt hơn.2 : Sơ đồ bình trộn sơn c) Hệ thống pha trộn hóa chất Trong nền công nghiệp hiện đại ngành hóa giữ một vai trò quan trọng và ngày càng được tự động hóa cao. Các loại máy trộn trong các ngành dược phẩm là công nghệ hóa chất được sử dụng rộng dãi và ngày càng được nâng cao tính tự động hóa.3 Mô hình nguyên lý máy trộn 1.2 Tổng quan về hệ thống trộn theo thứ tự 1.1 Nguyên lý làm việc Hình 1.4 : Mô hình máy trộn nguyên liệu Van 1 mở cho nguyên liệu A vào tank chứa đến Level Material A, mở van 2 cho nguyên liệu B vào tank chứa đến Level Material B.

Sau đó động cơ trộn đều 2 nguyên liệu A và B. Sau một thời gian trộn, động cơ dừng lại và van Outlet mở cho nguyên liệu ra ngoài. Khi nào cảm biến LLS báo hết nguyên liệu trong thùng thì van Outlet đóng lại.2 Các thiết bị sử dụng trong dây chuyền trộn a) Động cơ khuấy Động cơ điện dị bộ là động cơ có số vòng quay của rô to nhỏ hơn vòng quay của từ trường, nó làm việc có “độ trượt” so với từ trường của stator. Động cơ dị bộ có hai loại là động cơ rô tô ngắn mạch và động cơ dây quấn.

Động cơ rô to ngắn mạch mạch so với động cơ dây quấn thì có kết cấu đơn giản hơn, kích thước và khối lượng nhỏ hơn, giá thành rẻ hơn. Nó có thể đấu trực tiếp vào mạng điện qua cầu dao đơn giản hoặc điều khiển từ xa bằng khởi động từ. Tuy nhiên cần thấy rằng khi đấu trực tiếp động cơ này vào mạch thì dòng điện mở máy tăng 5-7 lần so với dòng điện định mức, và điều này gây bất lợi đối với các hộ dùng điện khác cùng mạng. Động cơ rô to ngắn mạch có thể trục đứng hoặc trục ngang.5 : Cấu tạo động cơ điện di bộ roto ngắn mạch 1: cửa nhận không khí; 2: trục; 3: rô to; 4: cuộn dây; 5: nắp thông gió; 6: ổ hướng; 7: dây ra của stator; 8: nắp bảo vệ đầu ra; 9: phần ép tĩnh vào giá đỡ; 10: giá đỡ bằng gang; 11: vòng để móc nâng hạ.

Động cơ điện dị bộ rô to dây quấn có biến trở khởi động được nối với cuộn dây của rôto. Biến trở khởi động chỉ được đóng vào mạch rô to trong giai đoạn mở máy động cơ. Khi vòng quay động cơ điện đạt tới gần vồng quay định mức thì điện trở tự động ngắt, còn động cơ vẫn tiếp tục ở chế độ như rô to ngắn mạch. Dòng điện mở máy ở động cơ rô to dây quấn nhỏ hơn vài lần so với rô to ngắn mạch.

Tuy vậy trong trạm bơm, động cơ rô to dây quấn ít được sử dụng hơn rô to ngắn mạch bởi vì kết cấu của nó phức tạp hơn, kém an toàn trong vận hành và giá thành lại đắt hơn. Căn cứ vào công suất có thể chia động cơ điện dị bộ làm ba loại chính sau: * Loại nhỏ (có công suất nhỏ hơn 100kW) thường là động cơ rô to ngắn mạch ba pha, động cơ loại này không có yêu cầu gì đặc biệt khi khởi động; điện áp định mức thường là 220 / 380 hoặc 600V. * Loại trung bình (có công suất từ 100-200 kW). Động cơ dị bộ loại này có điện áp từ 220 / 380V, 3000V hoặc 6000V.

* Loại động cơ lớn: loại này có điện áp 3000V và 6000V. Chọn động cơ : Chọn loại động cơ khuấy hóa chất Wanshsin dạng mặt bích. Thông số kĩ thuật: Công suất : 1HP(750W) Điện áp ngõ vào : 3 Pha 220V, 3 pha 380V Tỉ số truyền 1/25 Đường kính 28mm Hình 1.6 : Động cơ khuấy dùng trong hệ thống Hình 1.7 : Cánh khuấy trong hệ thống b) Biến tần Biến tần là thiết bị biến đổi dòng điện xoay chiều ở tần số này thành dòng điện xoay chiều ở tần số khác có thể điều chỉnh được. Nói cách khác: Biến tần là thiết bị làm thay đổi tần số dòng điện đặt lên cuộn dây bên trong động cơ và thông qua đó có thể điều khiển tốc độ động cơ một cách vô cấp, không cần dùng đến các hộp số cơ khí.

Biến tần sử dụng các linh kiện bán dẫn để đóng ngắt tuần tự dòng điện đặt vào các cuộn dây của động cơ để làm sinh ra từ trường xoay làm quay động cơ. Có nhiều loại biến tần như: Biến tần AC, biến tần DC; biến tần 1 pha 220V, biến tần 3 pha 220V, biến tần 3 pha 380V, biến tần 3 pha 660V, biến tần trung thế. Bên cạnh các dòng biến tần đa năng, các hãng cũng sản xuất các dòng biến tần chuyên dụng: biến tần chuyên dùng cho bơm, quạt; biến tần chuyên dùng cho nâng hạ, cẩu trục; biến tần chuyên dùng cho thang máy; biến tần chuyên dùng cho hệ thống HVAC;. Cấu tạo của biến tần Bên trong biến tần là các bộ phận có chức năng nhận điện áp đầu vào có tần số cố định để biến đổi thành điện áp có tần số thay đổi để điều khiển tốc độ động cơ.

Các bộ phận chính của biến tần bao gồm bộ chỉnh lưu, bộ lọc, bộ nghịch lưu IGBT, mạch điều khiển. Ngoài ra biến tần được tích hợp thêm một số bộ phận khác như: bộ điện kháng xoay chiều, bộ điện kháng 1 chiều, điện trở hãm (điện trở xả), bàn phím, màn hình hiển thị, module truyền thông,.8 : Cấu trúc chung của biến tần Nguyên lý hoạt động của biến tần : - Đầu tiên, nguồn điện 1 pha hay 3 pha được chỉnh lưu và lọc thành nguồn 1 chiều bằng phẳng. Công đoạn này được thực hiện bởi bộ chỉnh lưu cầu diode và tụ điện. Điện đầu vào có thể là một pha hoặc 3 pha, nhưng nó sẽ ở mức điện áp và tần số cố định (ví dụ 380V 50Hz) - Điện áp 1 chiều ở trên sẽ được biến đổi (nghịch lưu) thành điện áp xoay chiều 3 pha đối xứng.

Mới đầu, điện áp một chiều được tạo ra sẽ được lưu trữ trong giàn tụ điện. Tiếp theo, thông qua quá trình tự kích hoạt thích hợp, bộ biến đổi IGBT (viết tắt của tranzito lưỡng cực có cổng cách điện hoạt động giống như một công tắc bật và tắt cực nhanh để tạo dạng sóng đầu ra của biến tần) sẽ tạo ra một điện áp xoay chiều 3 pha bằng phương pháp điều chế độ rộng xung PWM.9 : Biến đổi điện áp/ tần số qua biến tần Lựa chọn biến tần : Biến tần IG5A của hãng LS Hình 1.10 : Biến tần của LS Thông số kỹ thuật : - Điện áp vào ra : 3 pha 380-480 - Ngõ ra tần số : 0.1 – 400HZ - Công suất 5.5 kW - Mức chịu quá tải : -150 trong 60s c) Van điện tử Van điện từ có tên tiếng anh là solenoid valve. Đúng như tên gọi của nó, van sử dụng từ trường để đóng mở, kiểm soát lưu chất trong hệ thống đường ống. Van sử dụng nguồn điện 24v, 220v xoay chiều hoặc một chiều.

Van điện từ có cơ chế đóng mở nhanh, hoạt động ổn định, tốn ít năng lượng và có thiết kế nhỏ gọn. Trong các hệ thống công nghiệp, chúng đóng vai trò mở, trộn phân chia dòng lưu chất trong đường ống. Van được ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực, từ môi trường chất lỏng như nước, dầu, hóa chất đến các môi trường dạng khí, hơi. Van có thiết kế phổ biến nhất là dạng hai cổng: một vào và một ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ