Đồ án: Nghiên cứu & Phục hồi hệ thống bôi trơn, làm mát động cơ 1NZ-FE (ĐH Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng)

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu phục hồi hệ thống bôi trơn, làm mát động cơ 1NZ-FE. Tài liệu hữu ích cho sinh viên ngành kỹ thuật ô tô. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2021

66
12
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Nhận xét của người hướng dẫn

Nhận xét của người phản biện

Lời cam đoan

DANH SÁCH CÁC BẢNG, HÌNH VẼ

Tính cấp thiết của đề tài

Mục đích

Lý do chọn đề tài

Ý nghĩa của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota vios

1.2. Hệ thống bôi trơn

1.2.1. Nhiệm vụ của hệ thống bôi trơn

1.2.2. Thông số sử dụng và tính chất của dầu bôi trơn

1.2.3. Các phương án bôi trơn trên động cơ ô tô

1.3. Hệ thống làm mát

1.3.1. Phân loại và cấu tạo của hệ thống làm mát

2. Chương 2: SƠ ĐỒ CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CỦA HỆ THỐNG BÔI TRƠN VÀ LÀM MÁT CỦA ĐỘNG CƠ 1NZ-FE

2.1. Khái quát chung hệ thống bôi trơn trên động cơ 1nz-fe

2.1.1. Bôi trơn trục khuỷu- thanh truyền

2.1.2. Bôi trơn piston

2.1.3. Kết cấu các bộ phận chính của hệ thống bôi trơn

2.2. Khái quát chung của hệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE

2.2.1. Sơ đồ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE

2.2.2. Sơ các bộ phận trong hệ thống làm mát động cơ 1NZ-FE

3. Chương 3: PHỤC HỒI HỆ THỐNG BÔI TRƠN VÀ LÀM MÁT CỦA ĐỘNG CƠ 1NZ-FE

3.1. Quy trình phục hồi hệ thống làm mát

3.1.1. Quy trình bảo dưỡng thường xuyên

3.1.2. Quy trình bảo dưỡng định kỳ đối với hệ thống

3.1.3. Quy trình rửa hệ thống làm mát

3.1.4. Các nguyên nhân hư hỏng thường gặp của hệ thống làm mát

3.1.5. Quy trình tháo lắp kiểm tra, sửa chữa, bảo dưỡng các cụm chi tiết

3.2. Quy trình phục hồi hệ thống bôi trơn

3.2.1. Quy trình phục hồi sửa chữa các cụm chi tiết trong hệ thống bôi trơn

3.2.2. Các nguyên nhân hư hỏng của hệ thống

3.2.3. Các nguyên nhân hư hỏng của các cụm chi tiết trong hệ thống bôi trơn xe Toyota vios

3.2.3.1. Các dạng hư hỏng của bơm dầu
3.2.3.2. Các hư hỏng của van an toàn
3.2.3.3. Quy trình tháo lắp sửa chữa hư hỏng lọc

3.2.4. Quy trình bảo dưỡng và thay dầu động cơ

3.2.5. Yêu cầu kỹ thuật để kiểm nghiệm sau khi hệ thống đã được sửa chữa

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan động cơ 1NZ FE và hệ thống bôi trơn làm mát

Động cơ 1NZ-FE, một trái tim công nghệ của Toyota, lần đầu tiên được giới thiệu vào năm 1997 và nhanh chóng trở thành một lựa chọn phổ biến trên các dòng xe như động cơ Toyota Vios. Đây là loại động cơ 4 xilanh thẳng hàng, dung tích 1497 cm³, trang bị công nghệ cam kép DOHC 16 van và hệ thống điều phối van biến thiên thông minh VVT-i. Những cải tiến này không chỉ giúp động cơ đạt công suất tối đa 81Kw tại 6000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 142 N.m tại 4200 vòng/phút mà còn tối ưu hóa hiệu suất nhiên liệu và giảm thiểu khí thải theo tiêu chuẩn EURO IV. Đồ án phục hồi hệ thống bôi trơn, làm mát 1NZ-FE tập trung vào hai hệ thống quan trọng bậc nhất, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và bền bỉ. Hệ thống bôi trơn có nhiệm vụ giảm ma sát, làm mát các chi tiết chuyển động, tẩy rửa và bao kín khe hở. Trong khi đó, hệ thống làm mát chịu trách nhiệm duy trì nhiệt độ làm việc lý tưởng, ngăn ngừa sự cố nóng máy và đảm bảo hiệu suất nhiệt. Việc hiểu rõ cấu tạo động cơ 1NZ-FE và nguyên lý của hai hệ thống này là nền tảng cho mọi quy trình đại tu động cơ 1NZ-FE. Tài liệu gốc của Ngô Lương Gia Huy và Phan Anh Đức (2021) cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các thông số kỹ thuật, từ đường kính piston (75 mm) đến hành trình piston (84,7 mm), tạo cơ sở vững chắc cho việc nghiên cứu và áp dụng thực tiễn.

1.1. Phân tích chi tiết cấu tạo động cơ 1NZ FE Toyota Vios

Việc nắm vững cấu tạo động cơ 1NZ-FE là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình sửa chữa. Động cơ này bao gồm các thành phần chính như thân máy, nắp máy, piston, thanh truyền, và trục khuỷu. Đặc biệt, cơ cấu phối khí DOHC với 16 xupap dẫn động bằng xích, kết hợp công nghệ VVT-i, là một điểm nhấn công nghệ, cho phép điều chỉnh thời điểm đóng/mở xupap nạp để tối ưu hóa quá trình cháy. Theo tài liệu kỹ thuật 1NZ-FE, piston được chế tạo từ hợp kim nhôm để giảm trọng lượng và tăng khả năng tản nhiệt. Thanh truyền có tiết diện dạng chữ I, đảm bảo độ cứng vững khi chịu tải. Việc hiểu rõ từng chi tiết này giúp xác định chính xác nguyên nhân hư hỏng và đưa ra phương án phục hồi hiệu quả.

1.2. Nguyên lý hoạt động hệ thống bôi trơn trên động cơ

Hệ thống bôi trơn trên động cơ 1NZ-FE hoạt động theo nguyên lý hoạt động hệ thống bôi trơn cưỡng bức cácte ướt. Dầu được chứa trong cácte và được bơm dầu động cơ hút qua lưới lọc, sau đó đẩy đến bầu lọc dầu để loại bỏ cặn bẩn. Dầu sạch tiếp tục theo các đường dẫn chính để bôi trơn các chi tiết quan trọng như trục khuỷu, trục cam, và piston. Một phần dầu được phun dưới dạng sương mù để làm mát đáy piston. Áp suất dầu bôi trơn được duy trì ổn định nhờ van an toàn. Khi áp suất vượt ngưỡng, van sẽ mở để dầu hồi về cácte. Đây là một quy trình tuần hoàn khép kín, đảm bảo mọi chi tiết chuyển động đều được bảo vệ.

1.3. Khám phá sơ đồ hệ thống làm mát 1NZ FE chi tiết

Hệ thống làm mát trên động cơ 1NZ-FE là loại tuần hoàn cưỡng bức, sử dụng dung dịch làm mát. Theo sơ đồ hệ thống làm mát 1NZ-FE, bơm nước sẽ đẩy dung dịch qua các áo nước xung quanh xilanh và nắp máy để hấp thụ nhiệt. Nước nóng sau đó đi đến két nước làm mát, nơi nhiệt được tản ra môi trường nhờ quạt gió. Van hằng nhiệt 1NZ-FE đóng vai trò điều tiết, chỉ cho nước đi qua két khi nhiệt độ động cơ đạt đến mức làm việc. Khi động cơ nguội, van đóng lại, nước sẽ tuần hoàn trong một vòng lặp ngắn để giúp động cơ nhanh chóng đạt nhiệt độ tối ưu, giảm mài mòn và tiết kiệm nhiên liệu.

II. Chẩn đoán các hư hỏng hệ thống bôi trơn làm mát 1NZ FE

Việc chẩn đoán hệ thống bôi trơn và làm mát là kỹ năng cốt lõi trong luận văn sửa chữa ô tô. Các hư hỏng không được phát hiện kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí gây phá hủy động cơ. Đối với hệ thống bôi trơn, hiện tượng áp suất dầu bôi trơn thấp là một cảnh báo nguy hiểm. Nguyên nhân có thể do bơm dầu mòn, lò xo van an toàn yếu, tắc lọc dầu, hoặc mức dầu quá thấp. Ngược lại, áp suất quá cao có thể do kẹt van an toàn hoặc sử dụng dầu có độ nhớt không phù hợp. Tiêu hao dầu quá mức cũng là một vấn đề, thường liên quan đến mòn xéc măng hoặc hở gioăng mặt máy 1NZ-FE. Về phía hệ thống làm mát, các hư hỏng thường gặp của hệ thống làm mát bao gồm rò rỉ nước, động cơ quá nóng, hoặc nhiệt độ nước làm mát tăng cao bất thường. Rò rỉ có thể xảy ra ở các đầu nối ống, bơm nước, hoặc két nước bị thủng. Khắc phục sự cố nóng máy đòi hỏi phải kiểm tra toàn diện, từ mức dung dịch làm mát, hoạt động của quạt gió, tình trạng của van hằng nhiệt 1NZ-FE, cho đến sự thông thoáng của két nước làm mát. Việc nhận biết chính xác các dấu hiệu và nguyên nhân là tiền đề để thực hiện sửa chữa hệ thống bôi trơn ô tô và làm mát một cách hiệu quả.

2.1. Các sự cố phổ biến liên quan áp suất dầu bôi trơn

Sự cố về áp suất dầu bôi trơn là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất. Khi đèn báo áp suất dầu bật sáng, cần dừng động cơ ngay lập tức. Nguyên nhân có thể do bơm dầu động cơ bị mòn bánh răng, làm giảm khả năng tạo áp suất. Lưới lọc dầu ở phao hút bị tắc cũng ngăn cản dòng chảy. Van an toàn bị kẹt ở vị trí mở sẽ làm dầu hồi về cácte quá nhiều. Ngoài ra, khe hở giữa các chi tiết như bạc lót trục khuỷu và thanh truyền bị mòn quá lớn cũng làm giảm áp suất toàn hệ thống. Việc chẩn đoán hệ thống bôi trơn cần sử dụng đồng hồ đo áp suất chuyên dụng để xác định chính xác tình trạng.

2.2. Dấu hiệu nhận biết và cách khắc phục sự cố nóng máy

Hiện tượng động cơ nóng quá mức là một trong các hư hỏng thường gặp của hệ thống làm mát. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là kim đồng hồ nhiệt độ vượt quá vạch cho phép, có hơi nước bốc lên từ khoang động cơ. Nguyên nhân chính bao gồm thiếu dung dịch làm mát do rò rỉ, van hằng nhiệt 1NZ-FE bị kẹt đóng, quạt làm mát không hoạt động, hoặc két nước làm mát bị tắc nghẽn cả bên trong lẫn bên ngoài. Để khắc phục sự cố nóng máy, cần kiểm tra mức nước, tìm và xử lý vị trí rò rỉ, kiểm tra hoạt động của quạt và rơ-le, và vệ sinh hoặc thay thế két nước nếu cần thiết. Việc bảo dưỡng định kỳ là biện pháp phòng ngừa tốt nhất.

III. Hướng dẫn phục hồi hệ thống bôi trơn động cơ 1NZ FE

Quy trình phục hồi hệ thống bôi trơn đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật. Trọng tâm của quá trình này là kiểm tra và sửa chữa bơm dầu động cơ, bộ phận tạo ra áp lực cho toàn hệ thống. Quy trình tháo lắp động cơ bắt đầu bằng việc tháo cácte dầu, sau đó tháo các bu lông và đai ốc cố định cụm bơm dầu. Theo tài liệu hướng dẫn, cần sử dụng dụng cụ phù hợp để nạy bơm ra khỏi thân máy, tránh làm hỏng bề mặt tiếp xúc. Sau khi tháo, các chi tiết của bơm như bánh răng chủ động, bị động, và thân bơm cần được làm sạch và kiểm tra độ mòn. Khe hở giữa đỉnh răng và thân bơm, khe hở mặt đầu bánh răng là những thông số quan trọng cần được đo đạc. Nếu các khe hở này vượt quá giới hạn cho phép, áp suất dầu sẽ không đảm bảo và cần phải thay thế. Van an toàn cũng cần được kiểm tra độ linh hoạt của lò xo và viên bi. Sau khi sửa chữa hoặc thay thế các chi tiết hư hỏng, việc lắp ráp lại phải được thực hiện theo thứ tự ngược lại, chú ý bôi dầu động cơ lên các chi tiết và siết bu lông đúng mô-men quy định. Hoàn tất quy trình là bước thay dầu nhớt động cơ 1NZ-FE mới theo đúng cấp độ nhớt SAE 5W-30 được nhà sản xuất khuyến nghị.

3.1. Quy trình tháo lắp và kiểm tra bơm dầu động cơ chi tiết

Việc tháo lắp bơm dầu động cơ là một công đoạn quan trọng trong sửa chữa hệ thống bôi trơn ô tô. Bắt đầu bằng việc tháo 15 bu lông và đai ốc để tách cụm bơm dầu. Cần chú ý tháo 2 gioăng chữ O ra khỏi thân máy và cácte. Sau khi tháo rời, cần kiểm tra kỹ các khe hở. Khe hở giữa bánh răng và thân bơm không được vượt quá 0.1 mm. Khe hở ăn khớp giữa hai bánh răng phải nằm trong khoảng 0.15 – 0.35 mm. Nếu vượt quá các thông số này, cần thay thế bộ rôto bơm. Van an toàn cũng cần được kiểm tra, đảm bảo không bị kẹt. Quá trình lắp lại đòi hỏi sự chính xác, siết các bu lông và vít theo đúng mô-men xoắn được chỉ định trong tài liệu kỹ thuật 1NZ-FE.

3.2. Kỹ thuật bảo dưỡng và thay dầu nhớt động cơ 1NZ FE

Bảo dưỡng định kỳ là chìa khóa để duy trì hiệu suất hệ thống bôi trơn. Việc thay dầu nhớt động cơ 1NZ-FE cần được thực hiện đúng chu kỳ khuyến nghị. Sử dụng dầu có cấp chất lượng API và cấp độ nhớt SAE phù hợp, ví dụ SAE 5W-30. Quy trình thay dầu bao gồm làm nóng động cơ, xả hết dầu cũ, thay lọc dầu mới và đổ dầu mới vào đến mức quy định trên que thăm dầu. Việc thay lọc dầu mỗi lần thay nhớt là rất quan trọng, vì lọc dầu cũ chứa nhiều cặn bẩn có thể làm giảm chất lượng dầu mới và ảnh hưởng đến áp suất dầu bôi trơn.

IV. Phương pháp bảo dưỡng hệ thống làm mát Toyota 1NZ FE

Việc bảo dưỡng hệ thống làm mát Toyota đúng cách giúp ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng và kéo dài tuổi thọ động cơ. Quy trình phục hồi bắt đầu bằng việc kiểm tra trực quan toàn bộ hệ thống để phát hiện các dấu hiệu rò rỉ tại két nước làm mát, các đường ống, bơm nước và các điểm kết nối. Sau đó, tiến hành súc rửa hệ thống để loại bỏ cặn bẩn và gỉ sét tích tụ lâu ngày. Quá trình này bao gồm xả toàn bộ dung dịch làm mát cũ, đổ dung dịch súc rửa chuyên dụng vào, cho động cơ chạy không tải một thời gian, sau đó xả sạch và rửa lại bằng nước cất. Tiếp theo là kiểm tra các bộ phận chính. Van hằng nhiệt 1NZ-FE cần được tháo ra và kiểm tra khả năng đóng/mở ở nhiệt độ quy định (thường là 80-82°C). Bơm nước cần được kiểm tra xem có tiếng kêu bất thường hoặc rò rỉ ở phớt làm kín không. Dây đai dẫn động bơm nước cũng cần được kiểm tra độ căng. Sau khi đảm bảo tất cả các bộ phận đều hoạt động tốt, tiến hành lắp ráp lại và đổ dung dịch làm mát mới. Cuối cùng, cần xả khí cẩn thận để đảm bảo hệ thống không có bọt khí, vì chúng có thể gây ra các điểm nóng cục bộ trong động cơ.

4.1. Kiểm tra sửa chữa két nước và van hằng nhiệt 1NZ FE

Két nước làm mát có thể bị tắc nghẽn do cặn bẩn hoặc các lá tản nhiệt bên ngoài bị bẹp, làm giảm khả năng trao đổi nhiệt. Cần vệ sinh sạch sẽ các lá tản nhiệt và thông súc bên trong két. Van hằng nhiệt 1NZ-FE là một bộ phận nhỏ nhưng quan trọng. Để kiểm tra, tháo van ra và nhúng vào nước nóng, quan sát xem van có mở ở nhiệt độ đúng như thông số kỹ thuật không (khoảng 80-84°C) và đóng lại hoàn toàn khi nguội. Nếu van bị kẹt ở vị trí đóng hoặc mở, cần phải thay thế ngay lập tức để tránh tình trạng động cơ quá nóng hoặc quá nguội.

4.2. Quy trình súc rửa và thay dung dịch làm mát đúng cách

Súc rửa hệ thống làm mát là một phần không thể thiếu trong bảo dưỡng hệ thống làm mát Toyota. Bắt đầu bằng việc xả hết dung dịch cũ khi động cơ đã nguội. Sau đó, đổ dung dịch súc rửa chuyên dụng và nước cất vào, cho động cơ hoạt động khoảng 15-20 phút. Xả hỗn hợp này ra và rửa lại hệ thống bằng nước sạch cho đến khi nước xả ra trong. Cuối cùng, đổ dung dịch làm mát mới, loại có tuổi thọ cao (long-life coolant) theo khuyến nghị của Toyota. Sau khi đổ đầy, cần cho động cơ chạy và mở hệ thống sưởi để loại bỏ hết không khí trong hệ thống.

V. Ứng dụng thực tiễn sửa chữa hệ thống bôi trơn ô tô

Từ những nghiên cứu lý thuyết trong đồ án, việc ứng dụng vào thực tiễn sửa chữa hệ thống bôi trơn ô tô và làm mát trên động cơ 1NZ-FE mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là sử dụng các công cụ chẩn đoán hiện đại. Đồng hồ đo áp suất dầu là thiết bị không thể thiếu để xác định chính xác tình trạng của hệ thống bôi trơn. Bộ dụng cụ kiểm tra rò rỉ hệ thống làm mát bằng áp suất giúp nhanh chóng phát hiện các vết nứt nhỏ hoặc hở gioăng mà mắt thường không thấy được. Trong quá trình đại tu động cơ 1NZ-FE, việc tuân thủ quy trình tháo lắp động cơ theo tài liệu hướng dẫn sửa chữa của nhà sản xuất là yếu tố quyết định. Mỗi bu lông, đai ốc đều có một mô-men siết quy định để đảm bảo độ kín khít và an toàn. Việc sử dụng sai lực siết có thể gây biến dạng chi tiết hoặc gây rò rỉ. Các kinh nghiệm thực tiễn cho thấy, việc thay thế các chi tiết nhỏ như gioăng, phớt, vòng đệm chữ O mỗi khi tháo lắp là rất cần thiết, dù chúng trông còn tốt. Chi phí cho các chi tiết này không lớn nhưng giúp đảm bảo độ tin cậy lâu dài, tránh phải tháo ra sửa lại. Cuối cùng, việc kiểm nghiệm sau sửa chữa là bước hoàn tất quy trình, đảm bảo động cơ hoạt động ổn định trước khi giao lại cho khách hàng.

5.1. Sử dụng thiết bị chẩn đoán hệ thống bôi trơn hiệu quả

Trong thực tế, việc chẩn đoán hệ thống bôi trơn không chỉ dựa vào đèn báo trên táp-lô. Kỹ thuật viên cần sử dụng đồng hồ đo áp suất dầu cơ học, gắn vào vị trí của công tắc áp suất dầu. Việc đo áp suất ở các chế độ khác nhau (không tải, 3000 vòng/phút) và so sánh với thông số tiêu chuẩn của nhà sản xuất (ví dụ: không tải > 0.3 kgf/cm², 3000 vòng/phút: 1.5 – 5.6 kgf/cm²) sẽ cho một bức tranh chính xác về tình trạng của bơm dầu và các khe hở trong động cơ.

5.2. Các bước kiểm nghiệm sau khi đại tu động cơ 1NZ FE

Sau khi hoàn thành việc đại tu động cơ 1NZ-FE, các bước kiểm nghiệm cuối cùng là cực kỳ quan trọng. Cần cho động cơ chạy không tải để kiểm tra rò rỉ dầu hoặc nước làm mát. Quan sát đồng hồ nhiệt độ để đảm bảo hệ thống làm mát hoạt động đúng, quạt gió quay và van hằng nhiệt mở. Lắng nghe các tiếng động bất thường từ động cơ. Kiểm tra lại áp suất dầu bôi trơn để chắc chắn hệ thống hoạt động trong dải cho phép. Một cuộc chạy thử trên đường sẽ giúp đánh giá toàn diện hiệu suất của động cơ sau khi phục hồi.

VI. Kết luận Tối ưu hóa hiệu suất và độ bền động cơ 1NZ FE

Đồ án phục hồi hệ thống bôi trơn, làm mát 1NZ-FE không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một công trình tổng hợp kiến thức chuyên sâu, từ lý thuyết đến thực hành. Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm đã chứng minh rằng, việc hiểu rõ nguyên lý, cấu tạo và tuân thủ quy trình sửa chữa chuẩn mực là yếu tố then chốt để khôi phục và tối ưu hóa hiệu suất của động cơ. Hệ thống bôi trơn và làm mát, dù là hai hệ thống riêng biệt, nhưng có mối quan hệ tương hỗ mật thiết. Một hệ thống làm mát hiệu quả sẽ giúp dầu bôi trơn duy trì độ nhớt tối ưu, và ngược lại, một hệ thống bôi trơn tốt sẽ giảm ma sát, qua đó giảm lượng nhiệt sinh ra. Việc tham khảo các tài liệu kỹ thuật 1NZ-FE và các luận văn sửa chữa ô tô tương tự cung cấp nền tảng vững chắc, nhưng kinh nghiệm thực tiễn trong việc chẩn đoán và xử lý sự cố mới là điều tạo nên sự khác biệt. Tóm lại, việc bảo dưỡng định kỳ và phục hồi kịp thời hai hệ thống này không chỉ giúp động cơ Toyota Vios hoạt động mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu mà còn góp phần quan trọng vào việc kéo dài tuổi thọ chung của phương tiện, đảm bảo an toàn và tin cậy trên mọi hành trình.

6.1. Tổng kết kinh nghiệm từ tài liệu kỹ thuật 1NZ FE

Nghiên cứu này một lần nữa khẳng định tầm quan trọng của việc sử dụng tài liệu kỹ thuật 1NZ-FE do nhà sản xuất cung cấp. Các thông số về khe hở, mô-men siết, cấp độ dầu nhớt, loại dung dịch làm mát đều là những chỉ dẫn vàng. Việc phớt lờ các thông số này và làm theo kinh nghiệm chủ quan có thể dẫn đến những hư hỏng lặp lại hoặc thậm chí nghiêm trọng hơn. Kinh nghiệm rút ra là phải luôn kết hợp giữa kiến thức lý thuyết chuẩn và kỹ năng thực hành linh hoạt.

6.2. Tầm quan trọng của bảo dưỡng định kỳ đối với tuổi thọ

Cuối cùng, kết luận quan trọng nhất là tầm quan trọng của việc bảo dưỡng định kỳ. Chờ đến khi có sự cố mới sửa chữa là một phương pháp tốn kém và rủi ro. Việc thay dầu nhớt động cơ 1NZ-FEdung dịch làm mát theo đúng lịch trình, kiểm tra thường xuyên mức dầu và nước, sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Đây là cách đầu tư hiệu quả nhất để đảm bảo động cơ 1NZ-FE luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất và có tuổi thọ cao nhất, đúng như danh tiếng về độ bền của thương hiệu Toyota.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN. Giới thiệu về động cơ 1NZ-FE trên xe Toyota vios Mẫu xe Toyota Vios được giới thiệu lần đầu vào năm 2003 bởi Toyota soluna, vios được biết đến là một chiếc subcompact cả dòng sedan 4 cửa, tiêu thụ ở thị trường Đông Nam Á và Trung Quốc. Chiếc Vios được lắp ráp đầu tin tại Thái Lan, mẫu Vios ở thi trường Thái Lan, Indonesia, Singapore, Brunei, Malaysia và Đài loan được trang bị động cơ 1 NZ-FE 1. 51, 16 valve, DOHC cùng hệ thống VVT-i.

Mẫu Vios với động cơ 2NZ-FE nhỏ hơn với dung tích 1. Ở thị trường Trung Quốc vios được trang bị động cơ 8A-FE. Ngày 20/9/2007 công ty Toyota cho ra mắt vios ở thị trường Việt Nam với 3 mẫu gồm limo, 1. So với phiên bản cũ thì Vios năm 2007 được cải tiến nhiều hơn về mặt nội thất và ngoại thất, các kỹ sư vẫn giữ nguyên động cơ 1.

5 lít DOHC, trang bị hệ thống VVT-i trên chiếc sedan bé nhỏ. Vios 2007 tích hợp với những chức năng hiện đại phù hợp với người việt cả về chức năng cũng như giá thành. - Ý nghĩa của tên động cơ: 1NZ- FE. - 1: Thế hệ động cơ.

- NZ: Họ động cơ. - F: Kiểm soát góc mở cam DHOC. - E: Phun xăng điện tử. Được ra mắt vào năm 1997 đến năm 2003 được trang bị trên mẫu sedan Vios Động cơ 1 NZ- FE khá ấn tượng với dung tích xy lanh 1947 cc được trang bị cam kép, với hệ thống điều khiển điện tử điều khiển van nạp biến thiên VVT-i (variable valve timing with intelligence).

Sản sinh ra công suất 107 mã lực ở mức 6000 (vòng/ phút) và mô men xoắn cực đại cực đại 145 Nm ở số vòng quay 4400 vòng / phút ngoài ra, động cơ 1 NZ-FE còn được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử EFI cùng hệ thống đánh lửa trực tiếp DIS. Năm 2007 động cơ 1 NZ- FE trang bị trên phiên bản Toyota VIOS được hoàn thiện hơn với hệ thống điều khiển bướm ga điện tử ETCS- I cùng với cảm biến bàn đạp ga kiểu hall động cơ đặt tiêu chuẩn khí xã EURO IV. 1 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE Bảng 1.2 Thông số cơ bản của động cơ 1NZ- FE: Loại động cơ 1NZ – FE Số xy lanh 4 xy lanh, thẳng hàng, cam kép DOHC có VVT-I, dẫn động xích Dung tích xi lanh V = 1497(cm3) Cơ cấu phối khí DOHC 16, xu pháp Dẫn động xích Tỉ số nén e = 10, 5 Đường kính xi lanh D = 75 (mm) Hành trình piston S = 84, 7 (mm) Momen xoắn cực đại Me = 142 (N. m) ở 4200 vòng /phút Công suất động cơ Ne= 81Kw/6000rpm Mở 7º-53º BTDC Thời Nạp điểm phối khí đóng 52º-8º ABDC Mở 42º BBDC Xả đóng 2ºATDC Chỉ số ốc tan của nhiên liệu 91 Chất lượng dầu 5W-30.

Hệ thống bôi trơn Nhiệm vụ của hệ thống bôi trơn Hệ thống bôi trơn trên động cơ có nhiệm vụ cung cấp một lượng dầu bôi trơn với áp suất và lưu lượng thích hợp đến các bề mặt của các chi tiết có chuyển động tương đối với nhau để: - Cácte dầu động cơ: dùng để chứa dầu bôi trơn - Lưới lọc dầu: Lưới lọc dầu được đến ngay đầu bơm dầu để loại bỏ các bụi bẩn có kích thước lớn trước khi vào bơm dầu - Bơm dầu: Dùng để bơm dầu từ cácte động cơ đến các vị trí trong động cơ - Que thăm dầu: Dùng để đo mức dầu và kiểm tra mức độ biến chất của dầu - Công tắc áp suất dầu: Công tắc này theo dõi xem áp suất dầu có bình thường hay không, và nó truyền tính hiệu đến đèn báo Lọc dầu: Lọc các bụi bẩn hay kim loại nhỏ có trong dầu mà lưới lọc còn sót lại 2 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE Hình 1.1 Vị trí các chi tiết của hệ thống bôi trơn. Bên cạnh những nhiệm vụ chính đó, hệ thống bôi trơn còn có các nhiệm vụ sau: + Bôi trơn các bề mặt ma sát, làm giảm tổn thất ma sát: Trong trường hợp này, dầu nhờn đóng vai trò là chất liệu trung gian đệm vào giữa các bề mặt ma sát có chuyển động tương đối với nhau, làm cho các bề mặt ma sát tiếp xúc gián tiếp với nhau. Việc tránh được sự tiếp xúc trực tiếp giữa các bề mặt ma sát sẽ làm giảm được sự mài mòn, sự va đập nhờ đó tăng tuổi thọ cho chi tiết… + Làm mát ổ trục: Dầu nhờn trong trường hợp này đóng vai trò chất lỏng làm mát ổ trục, tản nhiệt do ma sát gây ra khỏi ổ trục, đảm bảo nhiệt độ làm việc bình thường của ổ trục. So với nước tuy rằng dầu nhờn có nhiệt hoá hơi chỉ khoảng là 40 70 kcal/kg, trong khi đó nhiệt độ hoá hơi của nước là 590 kcal/kg, và khả năng dẫn nhiệt của dầu nhờn cũng rất nhỏ 0.

s, trong khi đó của nước là 0. s, nghĩa là khả năng thu- thoát nhiệt của dầu nhờn là rất thấp so với nước, thế nhưng nước không thể thay thế được chức năng của dầu nhờn, do còn phụ thuộc vào một số đặc tính lý hoá khác. + Tẩy rửa mặt ma sát: Trong khi làm việc, các bề mặt ma sát cọ xát vào nhau gây ra mài mòn, sự lọt khí xuống cacte, tróc, xước. hạt kim loại rơi ra bám trên mặt ma sát.

Do đó, khi đi bôi trơn, dầu nhờn chảy qua các bề mặt ma sát sẽ cuốn theo các tạp chất bám trên bề mặt ma sát. + Bao kín khe hở giữa piston- xi lanh, xéc măng- piston: giảm khả năng lọt khí qua các khe hở này. + Chống oxy hóa: nhờ vào các chất phụ gia có trong dầu. 3 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE + Rút ngắn quá trình chạy rà động cơ: vì khi chạy rà động cơ phải dùng dầu bôi trơn có độ nhớt thấp, ngoài ra dầu còn pha các phụ gia đặc biệt, do đó các chi tiết nhanh chóng ăn khớp với nhau để rút ngắn thời gian.

Yêu cầu - Việc thực hiện bôi trơn nhằm giảm ma sát giữa các bề mặt làm việc của các chi tiết. Bảo vệ cho bề mặt kim loại. - Tẩy rửa đi các hạt kim loại bong ra trong quá trình ma sát, giúp làm kín và để tránh mài mòn và tránh va đập trong động cơ khi động cơ làm việc và một phần cũng làm mát động cơ, giúp cho động cơ làm việc tốt hơn. - Nhiệt độ dầu bôi trơn khoảng 80÷160.

Không được làm mát dầu bôi trơn nhiều quá thì sẽ làm mất hiệu suất nhiệt của động cơ. - Yêu cầu công suất động cơ trong hệ thống bôi trơn không được vượt quá 3÷5%, dầu bôi trơn để tìm, dễ thay thế, thời gian sử dụng lâu dài. Thông số sử dụng và tính chất của dầu bôi trơn - Độ nhớt là một trong những tính chất quan trọng nhất liên quan đến chất lượng dầu bôi trơn. -Mỗi loại động cơ yêu cầu dầu bôi trơn có một độ nhớt nhất định, phù hợp với điều kiện làm việc của động cơ, không được quá đặt hoặc quá lỏng - Các loại dầu bôi trơn thường có ký hiệu và chỉ số trên bao bì thể hiện tính năng và phạm vi sử dụng của chúng.

Hiện nay các chỉ số của dầu chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn của các tổ chức Hoa Kỳ. Có 2 thông số quan trọng để đánh giá đó là chỉ số SAE và chỉ số API. - Chỉ số SAE (Society of Automobile Engineers) ban hành tháng 6 năm 1989 là chỉ số phân loại theo độ nhớt 100 0C và 180C của hiệp hội kỹ sư Hoa Kỳ. Tại một nhiệt độ nhất định chỉ số SAE lớn nghĩa là độ nhớt cao và ngược lại.

Chỉ số SAE cho biết cấp độ nhớt chia thành 2 loại: + Loại đơn cấp Là loại chỉ có 1 chỉ số độ nhớt dùng cho mùa đông hoặc các mùa khác dầu dùng cho mùa đông có ký hiệu chỉ số độ nhớt và thêm chữ W trên cơ sở nhiệt độ thấp 18ºc, ví dụ: SAE 5W, SAE 10W. Dầu dung cho các mùa khác thì trong chỉ số độ nhớt không có chữ W và dựa trên cơ sở độ nhớt ở 100ºC ví dụ: SAE20, SAE 30. + Loại đa cấp hay đa độ nhớt - Là lại có hai chỉ số nhớt ở nhiệt độ thấp và cao ví dụ; SAE-20W/50; SAE- 10W/40. Loại này có phạm vi môi trường sử dụng rộng hơn so với dầu đơn cấp.

Ví dụ dầu nhớt đơn cấp SAE-40 dùng cho môi trường có nhiệt độ từ 26 0C đến 420C trong khi dầu nhớt đa cấp SAE-20W/50 có thể sử dụng ở môi trường nhiệt độ thay đổi từ 00C đến 400C. Dầu thường sử dụng ở nước ta là loại SAE 20W-40. 4 SVTH: Ngô Lương Gia Huy, Phan Anh Đức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com GVTH: Nguyễn Lê ChâuThành Nghiên cứu và phục hồi hệ thống bôi trơn và làm mát trên động cơ 1NZ-FE - Chỉ số API (American Petroleum Institute) là chỉ số đánh giá chất lượng dầu nhớt của viện hóa dầu Hoa Kỳ. Chỉ số API cho biết cấp chất lượng dầu nhớt theo chủng loại động cơ.

Người ta phân thành 2 loại: + Dầu chuyên dụng: Là loại dầu chỉ dùng cho một trong hai động cơ là xăng hoặc Diesel, dầu dung cho động cơ xăng có ký hiệu S và một chữ tiếp theo thể hiện cấp độ chất lượng từ A đến H. Dầu dung cho động cơ diesel có ký hiệu là C và một chữ tiếp theo thể hiện cấp độ từ A đến F. + Dầu đa dụng: Là loại dầu bôi trơn có thể dùng cho cả động cơ xăng và Diesel. Các phương án bôi trơn trên động cơ ô tô  Phương án bôi trơn té dầu[3] Sơ đồ nguyên lý hoạt động: Hình 1.2 Sơ đồ nguyên lý làm việc của phương án bôi trơn té dầu.

a-Bôi trơn vung té trong động cơ; b-Bôi trơn vung té trong động cơ đứng; c- Bôi trơn vung té có bơm dầu đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ