Đồ án Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Mainframe, Workstations, Servers (ĐH KHTN)

Đồ án phân tích thiết kế hệ thống Mainframe và Server. Cung cấp kiến thức tổng quan về kiến trúc, mô hình và quy trình triển khai hệ thống lớn.

Chuyên ngành

Toán - Tin Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2008

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN MỘT THU THẬP THÔNG TIN,KHẢO SÁT THỰC TẾ,MÔ TẢ ĐỒ ÁN

1.1. THU THẬP THÔNG TIN:

1.2. KHẢO SÁT THỰC TẾ VÀ MÔ TẢ ĐỒ ÁN

2. PHẦN HAI PHÂN TÍCH YÊU CẦU ,PHÂN TÍCH HỆ THỐNG,THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ FORM XỬ LÝ

2.1. PHÂN TÍCH YÊU CẦU

2.1.1. Yêu cầu chức năng

2.1.2. Yêu cầu phi chức năng

2.2. PHÂN TÍCH HỆ THỐNG

2.2.1. Mô hình thực thể ERD:

2.2.1.1. Xác định các thực thể:
2.2.1.2. Mô hình ERD:

2.2.2. Chuyển mô hình ERD thành mô hình quan hệ:

Tóm tắt

I. Đồ án Mainframe Server Tổng quan Tầm quan trọng 50 60

Trong kỷ nguyên số, hệ thống MainframeServer đóng vai trò then chốt trong việc xử lý và lưu trữ dữ liệu của các tổ chức lớn. Việc phân tích hệ thốngthiết kế hệ thống một cách bài bản là yếu tố sống còn để đảm bảo hiệu suất, tính ổn định và bảo mật. Đồ án về MainframeServer không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn là cơ hội để sinh viên và kỹ sư CNTT trang bị những kiến thức và kỹ năng thực tế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Theo tài liệu gốc, “Trong thời đại ngày nay việc ứng dụng tin học vào cuộc sống đã trở thành nhu cầu cần thiết của mỗi người.Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghê thông tin làm cho tin học không còn xa lạ đối với mỗi chúng ta”. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức về Mainframe, Server trong bối cảnh hiện nay. Mainframe IBM, Server Windows, Server Linux là những nền tảng phổ biến cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kiến trúc Mainframe, Kiến trúc Server cũng cần được phân tích, thiết kế cẩn thận để hệ thống hoạt động tối ưu. COBOL, JCL, CICS, DB2, IMS, RACF, TCP/IP là những công nghệ quan trọng liên quan đến Mainframe. Docker, Kubernetes, Microservices là những công nghệ quan trọng liên quan đến Server. Điện toán đám mây (Cloud Computing) ngày càng trở nên phổ biến, việc tích hợp MainframeServer vào môi trường đám mây là một xu hướng tất yếu. Scalability, High Availability, Disaster Recovery là những yếu tố quan trọng cần được xem xét trong quá trình phân tích hệ thốngthiết kế hệ thống.

1.1. Tìm hiểu về kiến trúc và các thành phần của Mainframe

Để bắt đầu phân tích hệ thống Mainframe, việc nắm vững kiến trúc Mainframe là vô cùng quan trọng. Mainframe không chỉ là một chiếc máy tính lớn, mà là một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần phần cứng và phần mềm phối hợp nhịp nhàng. Cần tìm hiểu về các thành phần như CPU, bộ nhớ, kênh I/O, và các hệ điều hành như z/OS, Linux on IBM Z. IBM Mainframe nổi tiếng với khả năng xử lý lượng lớn giao dịch và dữ liệu, phục vụ cho các ngành công nghiệp như ngân hàng, bảo hiểm, và chính phủ. Nghiên cứu các công nghệ như COBOL, JCL, CICS, DB2, IMS để hiểu cách Mainframe hoạt động và tương tác với các ứng dụng khác. Việc ảo hóa Mainframe cũng là một khía cạnh quan trọng, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Các khái niệm về bảo mật Mainframehiệu năng Mainframe cũng cần được chú trọng. RACF là một công cụ quan trọng để quản lý truy cập và bảo vệ dữ liệu trên Mainframe. Performance Tuning là một kỹ năng cần thiết để đảm bảo Mainframe hoạt động hiệu quả.

1.2. Phân tích hệ thống Server Windows Linux và ứng dụng thực tiễn

Khác với Mainframe, Server có nhiều loại và cấu hình khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng. Phân tích hệ thống Server đòi hỏi việc hiểu rõ về các hệ điều hành phổ biến như Server Windows, Server Linux, và các ứng dụng chạy trên chúng. Cần xem xét kiến trúc Server, bao gồm phần cứng, phần mềm, và mạng. Các khái niệm về ảo hóa Server, điện toán đám mây, Docker, Kubernetes, Microservices ngày càng trở nên quan trọng trong việc thiết kế hệ thống Server hiện đại. Việc ảo hóa Server giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính linh hoạt. Điện toán đám mây cho phép triển khai ứng dụng trên quy mô lớn một cách dễ dàng. DockerKubernetes là những công cụ quan trọng để quản lý và triển khai các ứng dụng Microservices. Bảo mật Serverhiệu năng Server cũng cần được quan tâm. Performance Tuning là một kỹ năng cần thiết để đảm bảo Server hoạt động tối ưu. Các biện pháp bảo mật như tường lửa, phần mềm diệt virus, và kiểm soát truy cập cần được triển khai để bảo vệ Server khỏi các cuộc tấn công.

II. Thách thức Vấn đề trong Phân tích Thiết kế hệ thống

Quá trình phân tích và thiết kế hệ thống Mainframe, Server không hề dễ dàng. Nhiều thách thức và vấn đề phát sinh đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tích hợp các hệ thống cũ (legacy systems) với các công nghệ mới. Mainframe thường là những hệ thống đã tồn tại hàng chục năm, việc tích hợp chúng với các ứng dụng hiện đại đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ lưỡng. Theo tài liệu gốc, siêu thị máy tính muốn kinh doanh hiệu quả thì “vấn đề quản lý mua bán trở nên cấp thiết,xuất phát từ nhu cầu đó việc xây dựng software để quản lý việc mua bán để thuận tiện cho việc quản lý và kinh doanh là rất cần thiết đối với mỗi siêu thị máy tính”. Điều này cho thấy sự phức tạp của việc quản lý các hệ thống lớn. Bảo mật Mainframebảo mật Server luôn là một vấn đề nhức nhối. Các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi, đòi hỏi các biện pháp bảo mật phải luôn được cập nhật và cải tiến. Hiệu năng Mainframehiệu năng Server cũng là một vấn đề quan trọng. Hệ thống phải có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và giao dịch một cách nhanh chóng và hiệu quả. ScalabilityHigh Availability là những yếu tố then chốt để đảm bảo hệ thống có thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng. Disaster Recovery là một kế hoạch quan trọng để đảm bảo hệ thống có thể phục hồi nhanh chóng sau một sự cố.

2.1. Khó khăn trong tích hợp hệ thống cũ với công nghệ mới

Việc tích hợp các hệ thống cũ với các công nghệ mới là một thách thức lớn trong phân tích và thiết kế hệ thống Mainframe. Mainframe thường sử dụng các công nghệ đã lỗi thời như COBOL, JCL, CICS, DB2, IMS. Việc tích hợp chúng với các ứng dụng hiện đại sử dụng các công nghệ như Java, Python, và Microservices đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ lưỡng. Cần phải hiểu rõ kiến trúc Mainframekiến trúc Server để có thể thiết kế một giải pháp tích hợp hiệu quả. Việc sử dụng các API và middleware có thể giúp kết nối các hệ thống khác nhau. Tuy nhiên, cần phải đảm bảo rằng các API và middleware này tương thích với cả hệ thống cũ và hệ thống mới. Việc kiểm thử và đảm bảo chất lượng cũng là một yếu tố quan trọng. Cần phải kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo rằng hệ thống tích hợp hoạt động đúng như mong đợi và không gây ra bất kỳ vấn đề nào cho các hệ thống hiện có.

2.2. Vấn đề bảo mật và hiệu năng trong môi trường phức tạp

Trong một môi trường phức tạp với nhiều hệ thống và ứng dụng khác nhau, bảo mậthiệu năng là những vấn đề quan trọng cần được giải quyết. Bảo mật Mainframebảo mật Server cần được đảm bảo để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng. Cần phải triển khai các biện pháp bảo mật như tường lửa, phần mềm diệt virus, kiểm soát truy cập, và mã hóa dữ liệu. Hiệu năng Mainframehiệu năng Server cần được tối ưu hóa để đảm bảo hệ thống có thể xử lý lượng lớn dữ liệu và giao dịch một cách nhanh chóng và hiệu quả. Performance Tuning là một kỹ năng cần thiết để xác định và khắc phục các vấn đề về hiệu năng. Cần phải theo dõi và phân tích hiệu năng hệ thống để xác định các bottleneck và tìm ra các giải pháp tối ưu hóa.

III. Phương pháp Phân tích Thiết kế Hệ thống Mainframe 50 60

Để giải quyết các thách thức và vấn đề trong phân tích và thiết kế hệ thống Mainframe, cần áp dụng các phương pháp và kỹ thuật phù hợp. Một trong những phương pháp phổ biến là sử dụng mô hình hóa dữ liệu (data modeling) để hiểu rõ cấu trúc và mối quan hệ giữa các dữ liệu. Mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ hữu ích để biểu diễn các thực thể và mối quan hệ giữa chúng. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng hệ thống dựa trên 4 chức năng chính là: “Lưu trữ, Tra cứu, Tính toán, Kết xuất”. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc phân tích hệ thống một cách toàn diện. Sử dụng các công cụ CASE (Computer-Aided Software Engineering) có thể giúp tự động hóa một số công đoạn trong quá trình phân tích và thiết kế hệ thống. Các công cụ này có thể giúp tạo ra các sơ đồ, báo cáo, và mã nguồn một cách nhanh chóng và dễ dàng. Áp dụng các nguyên tắc thiết kế hướng đối tượng (object-oriented design) có thể giúp tạo ra các hệ thống linh hoạt, dễ bảo trì, và có khả năng tái sử dụng cao. Các nguyên tắc SOLID (Single Responsibility, Open/Closed, Liskov Substitution, Interface Segregation, Dependency Inversion) là những hướng dẫn hữu ích để thiết kế các lớp và đối tượng một cách hợp lý.

3.1. Sử dụng mô hình hóa dữ liệu để hiểu cấu trúc dữ liệu

Mô hình hóa dữ liệu là một kỹ thuật quan trọng trong phân tích và thiết kế hệ thống Mainframe. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và mối quan hệ giữa các dữ liệu, từ đó có thể thiết kế một cơ sở dữ liệu hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Mô hình ERD là một công cụ hữu ích để biểu diễn các thực thể và mối quan hệ giữa chúng. Các thực thể có thể là các đối tượng thực tế như khách hàng, sản phẩm, và đơn hàng. Các mối quan hệ có thể là một-một, một-nhiều, hoặc nhiều-nhiều. Việc xác định các thuộc tính của mỗi thực thể cũng rất quan trọng. Các thuộc tính có thể là các thông tin như tên, địa chỉ, và số điện thoại. Sau khi đã xác định các thực thể, mối quan hệ, và thuộc tính, có thể chuyển đổi mô hình ERD thành một lược đồ cơ sở dữ liệu (database schema). Lược đồ cơ sở dữ liệu sẽ định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu, bao gồm các bảng, cột, khóa chính, và khóa ngoại.

3.2. Áp dụng nguyên tắc thiết kế hướng đối tượng OOP và SOLID

Áp dụng các nguyên tắc thiết kế hướng đối tượng (OOP) và SOLID có thể giúp tạo ra các hệ thống linh hoạt, dễ bảo trì, và có khả năng tái sử dụng cao. OOP bao gồm các khái niệm như đóng gói (encapsulation), kế thừa (inheritance), và đa hình (polymorphism). Đóng gói cho phép ẩn các chi tiết triển khai của một lớp khỏi các lớp khác. Kế thừa cho phép tạo ra các lớp mới từ các lớp hiện có, kế thừa các thuộc tính và phương thức của lớp cha. Đa hình cho phép một đối tượng có thể có nhiều hình dạng khác nhau. Các nguyên tắc SOLID là những hướng dẫn hữu ích để thiết kế các lớp và đối tượng một cách hợp lý. Single Responsibility Principle (SRP) nói rằng một lớp chỉ nên có một trách nhiệm duy nhất. Open/Closed Principle (OCP) nói rằng một lớp nên mở cho việc mở rộng nhưng đóng cho việc sửa đổi. Liskov Substitution Principle (LSP) nói rằng các lớp con nên có thể thay thế các lớp cha mà không gây ra bất kỳ vấn đề nào. Interface Segregation Principle (ISP) nói rằng không nên ép buộc một lớp phải triển khai các phương thức mà nó không sử dụng. Dependency Inversion Principle (DIP) nói rằng các lớp bậc cao không nên phụ thuộc vào các lớp bậc thấp, mà cả hai nên phụ thuộc vào các abstraction.

IV. Giải pháp đảm bảo Scalability High Availability cho Server

Để đảm bảo Scalability (khả năng mở rộng) và High Availability (tính sẵn sàng cao) cho hệ thống Server, cần áp dụng các giải pháp kiến trúc và công nghệ phù hợp. Scalability có thể đạt được bằng cách mở rộng theo chiều dọc (vertical scaling) hoặc mở rộng theo chiều ngang (horizontal scaling). Mở rộng theo chiều dọc là nâng cấp phần cứng của một Server, ví dụ như tăng CPU, bộ nhớ, hoặc ổ cứng. Mở rộng theo chiều ngang là thêm nhiều Server vào hệ thống và phân tải (load balancing) cho chúng. High Availability có thể đạt được bằng cách sử dụng các kỹ thuật như redundancy (dự phòng), failover (chuyển đổi dự phòng), và load balancing. Redundancy là việc tạo ra các bản sao của các thành phần quan trọng của hệ thống, ví dụ như Server, cơ sở dữ liệu, và mạng. Failover là việc tự động chuyển sang sử dụng bản sao dự phòng khi thành phần chính bị lỗi. Load balancing là việc phân phối tải cho nhiều Server để tránh quá tải cho một Server duy nhất. Disaster Recovery là một kế hoạch quan trọng để đảm bảo hệ thống có thể phục hồi nhanh chóng sau một sự cố.

4.1. Mở rộng hệ thống Server Vertical scaling vs. Horizontal scaling

Việc lựa chọn giữa mở rộng theo chiều dọc (vertical scaling) và mở rộng theo chiều ngang (horizontal scaling) phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hệ thống. Mở rộng theo chiều dọc thường đơn giản hơn và ít tốn kém hơn trong ngắn hạn, nhưng nó có giới hạn về khả năng mở rộng. Mở rộng theo chiều ngang phức tạp hơn và tốn kém hơn, nhưng nó cho phép mở rộng hệ thống một cách linh hoạt và không giới hạn. Với mở rộng theo chiều dọc, bạn có thể nâng cấp CPU, bộ nhớ, hoặc ổ cứng của một Server. Điều này có thể cải thiện hiệu năng Server, nhưng nó cũng có giới hạn về khả năng mở rộng. Khi bạn đã đạt đến giới hạn của phần cứng, bạn không thể mở rộng thêm nữa. Với mở rộng theo chiều ngang, bạn có thể thêm nhiều Server vào hệ thống và phân tải cho chúng. Điều này cho phép mở rộng hệ thống một cách linh hoạt và không giới hạn. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi các kỹ thuật phức tạp như load balancing và quản lý phiên (session management).

4.2. Sử dụng Load balancing và Redundancy để đạt High Availability

Load balancing và redundancy là những kỹ thuật quan trọng để đạt High Availability (tính sẵn sàng cao) cho hệ thống Server. Load balancing phân phối tải cho nhiều Server để tránh quá tải cho một Server duy nhất. Redundancy tạo ra các bản sao của các thành phần quan trọng của hệ thống để đảm bảo rằng hệ thống vẫn hoạt động khi một thành phần bị lỗi. Có nhiều loại load balancing khác nhau, bao gồm round robin, least connections, và IP hash. Round robin phân phối tải cho các Server theo thứ tự vòng tròn. Least connections phân phối tải cho Server có ít kết nối nhất. IP hash phân phối tải cho Server dựa trên địa chỉ IP của người dùng. Redundancy có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật như RAID (Redundant Array of Independent Disks) cho ổ cứng, clustered Server cho ứng dụng, và replicated cơ sở dữ liệu cho dữ liệu.

V. Ứng dụng thực tế đồ án Siêu thị máy tính Phong Vũ

Dựa trên tài liệu gốc, đồ án có thể được áp dụng thực tế vào việc phân tích và thiết kế hệ thống quản lý mua bán cho một siêu thị máy tính như Phong Vũ. Theo tài liệu, siêu thị cần các chức năng: Quản lý nhập hàng, bán hàng, đổi trả hàng, bảo hành và test hàng, nhập lại hàng bảo hành, đơn vị tiền tệ, và kiểm tra tồn kho. Việc phân tích hệ thống cần xác định rõ các thực thể (entities) như sản phẩm, khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, và đơn hàng. Sau đó, cần xác định các mối quan hệ (relationships) giữa các thực thể này. Việc thiết kế hệ thống cần tạo ra một lược đồ cơ sở dữ liệu (database schema) để lưu trữ thông tin về các thực thể và mối quan hệ. Cần phải thiết kế các giao diện người dùng (user interfaces) để cho phép nhân viên và khách hàng tương tác với hệ thống. Việc bảo mật Mainframebảo mật Server cần được xem xét. Cần phải triển khai các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu và hệ thống khỏi các cuộc tấn công mạng.

5.1. Mô hình ERD và lược đồ cơ sở dữ liệu cho hệ thống quản lý

Mô hình ERD (Entity-Relationship Diagram) là một công cụ quan trọng để biểu diễn các thực thể và mối quan hệ giữa chúng trong hệ thống quản lý mua bán của siêu thị máy tính Phong Vũ. Các thực thể có thể là sản phẩm, khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, và đơn hàng. Các mối quan hệ có thể là một sản phẩm thuộc về một danh mục, một khách hàng có thể đặt nhiều đơn hàng, một nhà cung cấp cung cấp nhiều sản phẩm, và một nhân viên có thể xử lý nhiều đơn hàng. Sau khi đã xác định các thực thể và mối quan hệ, có thể chuyển đổi mô hình ERD thành một lược đồ cơ sở dữ liệu (database schema). Lược đồ cơ sở dữ liệu sẽ định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu, bao gồm các bảng, cột, khóa chính, và khóa ngoại. Ví dụ, bảng sản phẩm có thể có các cột như mã sản phẩm, tên sản phẩm, giá, và mô tả. Bảng khách hàng có thể có các cột như mã khách hàng, tên khách hàng, địa chỉ, và số điện thoại.

5.2. Thiết kế giao diện người dùng và các form xử lý nghiệp vụ

Việc thiết kế giao diện người dùng (user interfaces) và các form xử lý nghiệp vụ là một phần quan trọng trong thiết kế hệ thống. Giao diện người dùng cần phải trực quan, dễ sử dụng, và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Các form xử lý nghiệp vụ cần phải cho phép người dùng thực hiện các thao tác như nhập hàng, bán hàng, đổi trả hàng, và bảo hành. Ví dụ, form nhập hàng có thể cho phép nhân viên nhập thông tin về sản phẩm, số lượng, và giá nhập. Form bán hàng có thể cho phép nhân viên chọn sản phẩm, nhập số lượng, và tính toán tổng tiền. Form đổi trả hàng có thể cho phép nhân viên xử lý các yêu cầu đổi trả hàng của khách hàng. Cần phải đảm bảo rằng các form xử lý nghiệp vụ được thiết kế một cách hợp lý và dễ sử dụng. Các nút, trường nhập liệu, và các thành phần khác cần phải được sắp xếp một cách khoa học và dễ hiểu.

VI. Kết luận Hướng phát triển đồ án Mainframe Server 50 60

Đồ án phân tích và thiết kế hệ thống Mainframe, Server là một cơ hội để sinh viên và kỹ sư CNTT trang bị những kiến thức và kỹ năng thực tế, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Việc nắm vững các khái niệm về kiến trúc, bảo mật, hiệu năng, Scalability, và High Availability là rất quan trọng. Trong tương lai, đồ án có thể được mở rộng và phát triển để bao gồm các công nghệ mới như điện toán đám mây (Cloud Computing), Docker, Kubernetes, và Microservices. Theo tài liệu gốc, “Sau này nếu có điều kiện và thời gian cho phép đồ án sẽ được mở rộng và phát triển hoàn thiện hơn để có thể ứng dụng hiệu quả cho việc quản lý hệ thống các siêu thị mua bán máy tính”. Điều này cho thấy tiềm năng phát triển của đồ án trong tương lai.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được và hạn chế của đồ án

Cần tổng kết các kết quả đạt được và hạn chế của đồ án. Các kết quả đạt được có thể là việc xây dựng được một mô hình ERD hoàn chỉnh, thiết kế được một lược đồ cơ sở dữ liệu hiệu quả, và tạo ra được các giao diện người dùng trực quan và dễ sử dụng. Các hạn chế có thể là việc chưa tích hợp được các công nghệ mới như điện toán đám mây, Docker, Kubernetes, và Microservices, hoặc chưa triển khai được các biện pháp bảo mật toàn diện. Việc đánh giá các kết quả đạt được và hạn chế sẽ giúp xác định các hướng phát triển tiếp theo cho đồ án.

6.2. Hướng phát triển đồ án trong tương lai Tích hợp Cloud Microservices

Trong tương lai, đồ án có thể được phát triển để tích hợp các công nghệ mới như điện toán đám mây, Docker, Kubernetes, và Microservices. Việc tích hợp điện toán đám mây sẽ cho phép triển khai ứng dụng trên quy mô lớn một cách dễ dàng và tiết kiệm chi phí. Việc sử dụng DockerKubernetes sẽ giúp quản lý và triển khai các ứng dụng Microservices một cách hiệu quả. Các Microservices có thể được thiết kế để thực hiện các chức năng cụ thể như quản lý sản phẩm, quản lý khách hàng, và xử lý đơn hàng. Điều này sẽ giúp hệ thống trở nên linh hoạt, dễ bảo trì, và có khả năng mở rộng cao.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trong thời đại ngày nay việc ứng dụng tin học vào cuộc sống đã trở thành nhu cầu cần thiết của mỗi người.Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghê thông tin làm cho tin học không còn xa lạ đối với mỗi chúng ta.Máy tính cùng với các công nghệ khác đã giúp con người xử lý công việc nhanh chóng và hiệu quả ,do đó nhiều cửa hàng và siêu thị kinh doanh máy tính ra đời. Từ thực tế ,một siêu thị máy tính muốn kinh doanh hiệu quả và mở rộng sản xuất thì vấn đề quản lý mua bán trở nên cấp thiết,xuất phát từ nhu cầu đó việc xây dựng software để quản lý việc mua bán để thuận tiện cho việc quản lý và kinh doanh là rất cần thiết đối với mỗi siêu thị máy tính.Để làm một software công việc đầu tiên là phân tích và thiết kế hệ thống.Do vậy nhóm em xin trình bày đồ án ”phân tích và thiết kế hệ thống quản lý mua bán của một siêu thị máy tính” Trong khuôn khổ của đồ án môn học và thời gian cho phép,đồ án sẽ có những điểm chưa hoàn thiện.Sau này nếu có điều kiện và thời gian cho phép đồ án sẽ được mở rộng và phát triển hoàn thiện hơn để có thể ứng dụng hiệu quả cho việc quản lý hệ thống các siêu thị mua bán máy tính. Đồ án gồm hai phần chính: Phần một: Thu thập thông tin,khảo sát thực tê,Mô tả đồ án Phần hai: Triển khai xây dựng đồ án ♦ Phân tích yêu cầu ♦ Phân tích hệ thống. ♦ Thiết kế giao diện và form xử lý Chúng em xin cám ơn Th.S Nguyễn Gia Tuấn Anh đã tận tình truyền đạt cho em những kiến thức quý báu và giúp đỡ chúng em hoàn thành đồ án này.

Nhóm thực hiện: Nguyễn Đăng Tư 0511273 Lê Phúc Thọ 0511324 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 PHẦN MỘT THU THẬP THÔNG TIN,KHẢO SÁT THỰC TẾ,MÔ TẢ ĐỒ ÁN I ♦ THU THẬP THÔNG TIN: Từ ý tưởng phân tích và thiết kế hệ thống quản lý mua bán của một siêu thị máy tính nhóm chúng em đã lên mạng tìm hiểu về cách mua bán của các siêu thị máy tính.Cùng với việc nhiều lần đi mua các thiết bi máy tính,thông qua bạn bè và sách vở chúng em đã thu thập được những thông tin hữu ich: ● Hệ thống quản lý mua bán của một siêu thị máy tính linh hoạt và chặt chẻ ● Hê thống quản lý mua bán là một hệ thống động ● Hệ thống gồm nhiều nhân viên và các phòng khác nhau ● Mổi nhân viên đều có chức nãng riêng ● Gôm nhiều yếu tố hợp thành:kho hàng,gian hàng,khách hàng … II ♦ KHẢO SÁT THỰC TẾ VÀ MÔ TẢ ĐỒ ÁN Siêu thị máy tính Phong Vũ là một siêu thị máy tính lớn,kinh doanh các sản phẩm máy tính ở TP.Siêu thị chuyên kinh doanh các linh kiện máy tính,máy nguyên bộ và các sản phẩm văn phòng như:các loại máy in,mực in,giấy,… Siêu thị không có chi nhánh,Quy trình nghiệp vụ tại siêu thị được mô tả như sau: a/Nhập hàng Hàng nhận từ nhà cung cấp được cất dữ vào các kho,nhân viên ở bộ phận quản lý kho sẻ kiểm tra và ghi nhận lại tên sản phẩm ra phiếu nhập.Giữa các Nhà Cung Cấp và siêu thị có thể có hoặc không các bản hợp đồng b/Bán hàng Khách hàng sau khi vào cửa hàng xem bảng báo giá và lựa chọn được hàng mình cần mua,nhân viên bán hàng ghi lại tên hàng,số lượng,đơn giá từng mặt hàng rồi chuyển cho nhân viên thu ngân lập hoá đơn bán hàng và thu tiền.Đối với từng loại khách hàng thì siêu thi có những chính sách riêng.Trong hoá đơn bán hàng có các thông tin sau:Mã hoá đơn,tên người mua,ngày bán,mặt hàng,số lượng,đơn giá,thành tiền.Đối với khách có chính sách ưu đải.Hoá đơn ghi thêm số lần mua,lượng tiền mua ,và cập nhật level.Sau đó đưa cho khách qua bộ phận kho để nhận hàng. c/Đổi hàng hoặc trả hàng: Khi khách đến đổi hàng hoặc trả hàng,thi hàng được đem qua phòng bảo hành& kỹ thuật để test hàng. _ theo quy định của siêu thị,khách hàng có thể được phép đổi hoặc trả hàng theo các quy định sau: + Tuỳ vào mặt hàng có được đổi hay trả không LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 + Khi đổi hoặc trả hàng khách hàng phải chịu lệ phí chuyển đổi tương ứng (từ 0%-10% tuỳ theo khách hàng đã mua),cộng với khoản chênh lệch giữa mặt hàng cũ và mặt hàng mới.Nếu số tiền thấp hơn tiền đã mua món hàng cũ thì khách hàng được trả lại tiền. + Số tiền khách hàng phải trả= Lệ phí chuyễn đổi+Số tiền chênh lệch phải bù thêm vào mặt hàng.

d/Bảo hành và Test Hàng - Hàng trước khi khách hàng mua khách hàng có thể test hoặc không tại phòng bảo hành và test hàng. - Trong quá trính sử dụng sản phẩm của siêu thị nếu có vấn đề trục trặc về kỹ thuật được ghi rỏ trong quy định về bảo hành thì siêu thị sẻ bảo hành nếu sản phẩm còn thời gian bảo hành.Khi siêu thị nhận hàng bảo hành sẻ cung cấp phiếu bảo hành cho khách hàng - Nếu sản phẩm không phải của siêu thị mà khách hàng đem tới bảo hành,hoặc hàng đã hết hạn bảo hành thì siêu thị sẻ bảo hành và tính theo giá thị trường e/Nhập lại hàng bảo hành Nếu hàng không sữa được thì siêu thị sẻ đổi món hàng mới cho khách hàng Trong trường hợp này nhân viên bảo hành phải lập phiếu nhập hàng trong đó có ghi rỏ họ tên rỏ ràng,giá tiền và lý do nhập hàng rồi chuyển qua bộ phận bán hàng để lập hoá đơn mới(nếu khách hàng đổi sang mặt hàng mới).Khách hàng phải bù thêm tiền hay nhận lại tiền chênh lệch(nếu có). f/Đơn vị tiền tê: Đa số các loại hàng nhập từ nước ngoài nên đơn vị tiền tệ chuẩn được giao dịch ở đây là USD(sau khi lập phiếu bàn hàng thì quy ra tiền VNĐ theo tỉ giá hiện hành) g/Kiểm tra tồn kho: Cuối mổi ngày nhân viên quản lý kho hàng xem xét tồn kho.Nếu lượng tồn kho nhỏ hơn lượng tồn kho tối thiểu thì xin lập phiếu xin nhập hàng.Lưu ý: phiếu xin nhập hàng và phiếu nhập hàng nhất thiết không giống nhau(số lượng và mặt hàng được nhập không chắc giống đề nghị). PHẦN HAI PHÂN TÍCH YÊU CẦU ,PHÂN TÍCH HỆ THỐNG,THIẾT KẾ GIAO DIỆN VÀ FORM XỬ LÝ I.

PHÂN TÍCH YÊU CẦU Qua khảo sát thực tế hệ thống được xây dựng dựa trên 4 chức năng chính : Lưu trữ : Thông tin mặt hàng,thông tin khách hàng,phiếu nhập/xuất hàng,hoá đơn,phiếu bảo hành. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 Tra cứu : Thông tin mặt hàng,khách hàng,phiếu nhập/xuất hàng,hoá đơn,phiếu bảo hành. Tính toán : Công nợ khách hàng,hàng tồn kho,doanh thu bán hàng. Kết xuất : Báo cáo doanh thu bán hàng,báo cáo tồn kho,báo cáo phiéu nhập/xuất hàng,hoá đơn ,phiếu bảo hành.

Do đó hệ thống quản lý mua bán siêu thị máy tính phải đảm bảo được các yêu cầu 1. Yêu cầu chức năng a.Quản lý danh mục. Cập nhật danh mục nhà cung cấp. Cập nhật danh mục khách hàng.

Cập nhật danh mục mặt hàng. Xem danh sách các danh mục b.-- Quản lý hàng nhập :. Hàng nhập theo đúng danh mục phiếu nhập hàng và hợp đồng của siêu thị. Hàng nhập được quản lý bởi mã mặt hàng,tên mặt hàng,loại mặt hàng,số lượng,đơn giá,thời gian nhập…Số hàng nhận này có sự xác nhận của nhân viên kho hàng(thủ kho,kê toán) khi kiểm tra hàng thực cho nhập kho.

In báo cáo nhập hàng trong kỳ. -- Quản lý hàng xuất :. Hàng được xuất ra phòng bán hàng được quản lý thông qua phiếu xuất hàng,mã hàng,loại hàng ,số lượng…. In báo cáo hàng xuất trong kỳ.

-- Quản lý hàng tồn kho. Tổng hợp những phát sinh xuất nhập tồn trong kỳ. In báo cáo hàng tồn và giá trị tồn kho trong kỳ. In báo cáo thẻ kho trong từng mặt hàng.

Quản lý nhân viên. Mỗi nhân viên được quản lý thông qua mã số,tên…. Cho biết chức vụ,kinh nghiệm của từng nhân viên d. Lập hoá đơn bán hàng.

Phiếu bảo hành. Cập nhật giá. thông tin mặt hàng,khách hàng,phiếu nhập/xuất hàng,hoá đơn,phiếu bảo hành. Quản trị hệ thống cơ sở đữ liệu.

Lưư trữ và phục hồi dữ liệu. Kết thúc chương trình. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Yêu cầu phi chức năng Hệ thống cần có người quản trị.

Người quản trị sử dụng chương trình.phân quyền cho người sữ dụng chương trình,quản trị hệ thống và xữ lý sự cố. Người quản trị có thể đổi password để vào chương trình sử dụng hệ thống dữ liệu .Người quản trị có nhiệm vụ bảo mật cho hệ thống. II PHÂN TÍCH HỆ THỐNG 1.Mô hình thực thể ERD: a.Xác định các thực thể: 1)Thực thể 1: Mặt hàng(MATHANG) Các thuộc tính: - Mã số mặt hàng(MSMH): Đây là thuộc tính khóa,nhờ thuộc tính này mà ta phân biệt mặt hàng này với mặt hàng khác. - Tên mặt hàng(TenMH): Mô tả tên mặt hàng tương ứng với mã mặt hàng.

- Loại mặt hàng(LoaiMH) - Mã nhà sản xuất(MaNSX): cho biết nhà sản xuất nào sản xuất ra mặt hàng đó. - Nước sản xuất(NuocSX): cho biết nước sản xuất nào sản xuất ra mặt hàng đó. 2)Thực thể 2: Nhà cung cấp(NHACC) Nhà cung cấp là các công ty,nhà sản xuất trong và ngoài nước có quan hệ trao đổi buôn bán với siêu thị. Các thuộc tính: - Mã số nhà cung cấp(MSNCC): Thuộc tính khóa để phân biệt nhà cung cấp này với nhà cung cấp khác.

- Tên nhà cung cấp(TenNCC) - Địa chỉ nhà cung cấp(DCNCC) - Số điện thoại nhà cung cấp(SDTNCC) - Email nhà cung cấp(EmailNCC) 3)Thực thể 3: Hợp đồng(HOPDONG) Để mô tả hợp đồng giữa nhà cung cấp và nhân viên hợp đồng. Các thuộc tính: - Mã số hợp đồng(MSHD): thuộc tính khóa để phân biệt hợp đồng này với các hợp đồng khác - Tên hợp đồng(TenHD) - Ngày hợp đồng(NgayHD) - Giờ hợp đồng(GioHD) 4)Thực thể 4: Kho hàng(KHOHANG) Các thuộc tính: - Mã số kho(MSK): thuộc tính khóa để phân biệt kho này với kho khác. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 - Tên kho(TenK) 5)Thực thể 5: Phiếu xuất nhập hàng(PHIEUXNH) Các thuộc tính: - Mã số phiếu xuất nhập hàng(MSPXNH): thuộc tính khóa để phân biệt phiếu này với phiếu khác. - Tên phiếu xuất nhập hàng(TenPXNH) - Loại phiếu xuất nhập hàng(LoaiPXNH) - Tổng tiền(TongTien) 6)Thực thể 6: Phiếu bảo hành(PHIEUBH) Dùng để bảo hành các mặt hàng bán ra.

Các thuộc tính: - Mã số phiếu bảo hành(MSPBH): thuộc tính khóa để phân biệt phiếu bảo hành này với phiếu bảo hành khác. - Tên phiếu bảo hành(TenPBH) 7)Thực thể 7: Hóa đơn(HOADON) Các thuộc tính: - Mã số hóa đơn(MSHoaDon): thuộc tính khóa để phân biệt hóa đơn này với hóa đơn khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ