Đồ án nhóm phát triển ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử

Đồ án nhóm: Ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử. Quản lý sản phẩm, đơn hàng, khách hàng hiệu quả. Tải đồ án miễn phí!

Chuyên ngành

Phát triển ứng dụng desktop

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nhóm

2022

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án ứng dụng desktop quản lý cửa hàng điện tử

Trong bối cảnh thị trường công nghệ phát triển mạnh mẽ, các cửa hàng thiết bị điện tử đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn. Việc quản lý hiệu quả trở thành yếu tố sống còn. Đồ án phát triển ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống phần mềm tập trung, giúp tự động hóa các quy trình nghiệp vụ cốt lõi. Hệ thống này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, chi phí mà còn nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng. Phần mềm được thiết kế cho mô hình cửa hàng bán lẻ không chi nhánh, với cơ cấu nhân sự rõ ràng. Các vai trò chính bao gồm: Quản lý cửa hàng, Nhân viên bán hàng, và Nhân viên thủ kho. Mỗi vai trò có một hệ thống chức năng và quyền hạn riêng biệt, đảm bảo tính bảo mật và chuyên môn hóa. Ứng dụng desktop này được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ đắc lực, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ hàng hóa, tối ưu hóa quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng. Theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng công nghệ vào quản lý giúp "nâng cao chất lượng dịch vụ bán hàng đối với khách hàng đồng thời cũng là một công cụ để quản lý hàng hóa, kho, quy trình bán hàng, chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả". Qua đó, đồ án không chỉ là một sản phẩm kỹ thuật mà còn là một giải pháp kinh doanh toàn diện cho các cửa hàng thiết bị điện tử quy mô vừa và nhỏ.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của phần mềm quản lý cửa hàng

Mục tiêu cốt lõi của phần mềm quản lý cửa hàng là tạo ra một công cụ quản lý tập trung, hiệu quả. Phần mềm hướng đến việc tự động hóa các tác vụ thủ công, giảm thiểu sai sót do con người. Cụ thể, hệ thống giúp quản lý kho hàng, theo dõi quy trình bán hàng, và chăm sóc khách hàng. Phạm vi áp dụng của đồ án được xác định rõ ràng. Đó là một cửa hàng thiết bị điện tử bán lẻ, hoạt động tại một địa điểm duy nhất. Cấu trúc nhân sự được chuẩn hóa gồm một quản lý, bốn nhân viên bán hàng, và hai thủ kho. Việc xác định phạm vi này giúp tập trung nguồn lực phát triển các tính năng thiết yếu, phù hợp với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp nhỏ. Hệ thống không giải quyết các bài toán phức tạp như quản lý chuỗi chi nhánh hay logistics đa kênh, mà tập trung vào tối ưu hóa hoạt động tại điểm bán.

1.2. Phân tích quy trình nghiệp vụ cho các vai trò nhân viên

Một quy trình nghiệp vụ rõ ràng là nền tảng cho một ứng dụng quản lý thành công. Đồ án đã phân tích và định nghĩa chi tiết vai trò của từng vị trí. Nhân Viên Bán Hàng chịu trách nhiệm chính về trưng bày sản phẩm và thực hiện giao dịch. Họ tương tác trực tiếp với khách hàng và hệ thống để lập hóa đơn thanh toán. Nhân Viên Thủ Kho là người quản lý vòng đời của sản phẩm trong kho. Vai trò này bao gồm việc nhập hàng, xuất hàng và thống kê hàng tồn. Dữ liệu từ thủ kho là đầu vào quan trọng cho việc ra quyết định kinh doanh. Cuối cùng, Nhân Viên Quản Lý có quyền hạn cao nhất. Họ giám sát toàn bộ hoạt động, từ quản lý nhân sự, đối tác đến theo dõi và thống kê doanh thu. Việc phân chia rạch ròi các vai trò này giúp hệ thống phân quyền đăng nhập chính xác, đảm bảo mỗi nhân viên chỉ truy cập được các chức năng cần thiết cho công việc của mình.

II. Khó khăn khi vận hành cửa hàng thiết bị điện tử thủ công

Vận hành một cửa hàng thiết bị điện tử bằng phương pháp thủ công tiềm ẩn nhiều thách thức và rủi ro. Việc quản lý hàng nghìn mã sản phẩm với các thông số kỹ thuật khác nhau dễ dẫn đến sai sót. Các vấn đề như thất thoát hàng hóa, kiểm kê kho không chính xác, và cập nhật giá bán chậm trễ thường xuyên xảy ra. Những sai sót này không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn làm giảm uy tín của cửa hàng. Quy trình bán hàng thủ công cũng bộc lộ nhiều yếu điểm. Nhân viên phải mất nhiều thời gian để tra cứu thông tin sản phẩm, tính toán hóa đơn và quản lý thông tin khách hàng. Điều này làm giảm năng suất và trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Việc thiếu một hệ thống quản lý khách hàng chuyên nghiệp khiến cửa hàng bỏ lỡ cơ hội xây dựng tệp khách hàng trung thành. Các chương trình khuyến mãi, tích điểm khó được triển khai một cách hiệu quả. Hơn nữa, việc tổng hợp báo cáo bán hàng và phân tích thống kê doanh thu cuối kỳ là một công việc nặng nhọc và dễ sai sót. Ban quản lý thiếu dữ liệu trực quan và kịp thời để đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Chính những khó khăn này là động lực để phát triển ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử, một giải pháp khắc phục triệt để các nhược điểm của phương pháp truyền thống.

2.1. Thách thức trong việc kiểm soát hàng tồn kho và nhập hàng

Kiểm soát quản lý tồn kho là một trong những thách thức lớn nhất của phương pháp thủ công. Nhân viên phải ghi chép sổ sách hoặc sử dụng bảng tính, các công cụ này dễ xảy ra lỗi nhập liệu. Việc không nắm được chính xác số lượng tồn kho của từng mặt hàng dẫn đến tình trạng "cháy hàng" hoặc tồn kho quá nhiều, gây ứ đọng vốn. Quy trình nhập hàng cũng phức tạp không kém. Đối chiếu thông tin giữa hóa đơn của nhà cung cấp và số lượng hàng thực nhận tốn nhiều thời gian và công sức. Việc thiếu một hệ thống quản lý nhà cung cấp tập trung cũng gây khó khăn trong việc theo dõi công nợ và lịch sử nhập hàng.

2.2. Rủi ro sai sót trong quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng

Trong quy trình bán hàng, sai sót có thể xảy ra ở nhiều khâu. Nhân viên có thể tính sai giá, áp dụng nhầm khuyến mãi hoặc ghi sai thông tin khách hàng. Việc lập hóa đơn thủ công không chỉ chậm mà còn thiếu chuyên nghiệp. Khi cần tra cứu lại lịch sử mua hàng của một khách để bảo hành hoặc tư vấn, nhân viên phải dò tìm trong một kho lưu trữ giấy tờ cồng kềnh. Về chăm sóc khách hàng, việc quản lý thông tin khách hàng thân thiết, theo dõi điểm tích lũy gần như không thể thực hiện một cách hệ thống. Điều này làm giảm khả năng giữ chân khách hàng và xây dựng mối quan hệ lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu bền vững của cửa hàng.

III. Hướng dẫn thiết kế cơ sở dữ liệu cho phần mềm quản lý

Nền tảng của một ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử vững chắc là một hệ thống thiết kế cơ sở dữ liệu (CSDL) được cấu trúc tốt. Đồ án đã xây dựng một mô hình CSDL quan hệ, đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và dễ dàng mở rộng. CSDL được chia thành nhiều bảng logic, mỗi bảng đại diện cho một thực thể nghiệp vụ cụ thể. Các bảng chính bao gồm thông tin về sản phẩm, nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, hóa đơn và phiếu nhập. Mối quan hệ giữa các bảng được thiết lập thông qua các khóa chính và khóa ngoại, phản ánh chính xác các tương tác trong thế giới thực. Ví dụ, một hóa đơn sẽ liên kết đến thông tin của khách hàng đã mua và nhân viên đã bán. Tương tự, mỗi sản phẩm sẽ thuộc về một loại sản phẩm và một nhà sản xuất nhất định. Tài liệu đồ án đã mô tả chi tiết 14 bảng dữ liệu, từ SanPham đến NhaCungCap. Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp loại bỏ sự dư thừa thông tin và ngăn ngừa các dị thường dữ liệu khi thực hiện các thao tác cập nhật, xóa, sửa. Cấu trúc CSDL này đủ linh hoạt để hỗ trợ tất cả các chức năng của phần mềm quản lý cửa hàng, từ quản lý kho, bán hàng cho đến tạo báo cáo thống kê phức tạp.

3.1. Cấu trúc các bảng dữ liệu chính Sản phẩm và Tồn kho

Bảng SanPham là trung tâm của hệ thống, lưu trữ mọi thông tin chi tiết về các thiết bị điện tử. Các thuộc tính quan trọng bao gồm MaSP (Mã sản phẩm), TenSP (Tên sản phẩm), SoLuong (Số lượng tồn kho), DonGia. Ngoài ra, bảng này còn liên kết với các bảng LoaiSanPhamNhaSanXuat thông qua các mã ngoại. Cấu trúc này cho phép lọc và tìm kiếm sản phẩm một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, các bảng PhieuNhapHangChiTietPhieuNhap đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tồn kho. Mỗi khi có một lô hàng mới, một phiếu nhập sẽ được tạo, và số lượng sản phẩm trong bảng SanPham sẽ được cập nhật tương ứng. Quy trình này đảm bảo dữ liệu tồn kho luôn chính xác và được cập nhật theo thời gian thực.

3.2. Mô hình hóa quan hệ cho quản lý Nhân viên và Khách hàng

Việc quản lý nhân viên và khách hàng được mô hình hóa qua một cụm các bảng liên quan. Bảng NhanVien chứa thông tin cá nhân của nhân viên, trong khi bảng TaiKhoan quản lý thông tin đăng nhập và phân quyền người dùng. Mỗi tài khoản được liên kết với một loại nhân viên (LoaiNhanVien) như Quản lý, Nhân viên, Thủ kho. Tương tự, bảng KhachHang lưu trữ thông tin của người mua hàng. Bảng này có liên kết tới LoaiThanhVien (Đồng, Bạc, Vàng) và chứa trường DiemTichLuy để phục vụ các chương trình khách hàng thân thiết. Mô hình này cho phép hệ thống quản lý thông tin đối tác một cách chi tiết và bảo mật.

3.3. Thiết kế bảng Hóa đơn và Phiếu nhập cho mọi giao dịch

Mọi giao dịch mua bán và nhập hàng đều được ghi lại thông qua các bảng HoaDonPhieuNhapHang. Bảng HoaDon chứa thông tin chung về một lần bán hàng, như ngày tạo, nhân viên lập, khách hàng mua. Bảng ChiTietHoaDon sẽ ghi lại từng sản phẩm được bán trong hóa đơn đó, bao gồm số lượng và thành tiền. Cấu trúc một-nhiều này cho phép một hóa đơn có thể chứa nhiều sản phẩm. Tương tự, cặp bảng PhieuNhapHangChiTietPhieuNhap được dùng để ghi nhận hoạt động nhập hàng từ nhà cung cấp. Thiết kế này đảm bảo mọi giao dịch đều được lưu vết, phục vụ cho việc thống kê doanh thu và đối soát sau này.

IV. Cách xây dựng tính năng cho ứng dụng quản lý cửa hàng

Dựa trên nền tảng cơ sở dữ liệu vững chắc, việc xây dựng các tính năng cho ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử được tiến hành một cách bài bản. Trọng tâm của quá trình này là phát triển các giao diện người dùng (UI) trực quan và các module chức năng đáp ứng đúng quy trình nghiệp vụ đã phân tích. Ứng dụng được cấu trúc theo mô hình phân quyền, mang lại trải nghiệm khác biệt cho từng vai trò người dùng. Giao diện đăng nhập là cửa ngõ đầu tiên, chịu trách nhiệm xác thực và điều hướng người dùng đến trang chủ phù hợp. Các chức năng chính được nhóm lại thành các module lớn như: quản lý sản phẩm, quản lý bán hàng, quản lý kho, quản lý đối tác và báo cáo thống kê. Mỗi module được thiết kế với các thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) cơ bản, cùng các tính năng nâng cao như tìm kiếm, lọc và xuất báo cáo. Ví dụ, module quản lý sản phẩm không chỉ cho phép thêm, sửa, xóa sản phẩm mà còn hỗ trợ lọc theo loại, thương hiệu và mức giá. Đặc biệt, theo tài liệu đồ án, giao diện dành cho Quản lý cửa hàng được tích hợp các biểu đồ trực quan để theo dõi doanh thu, chi phí và lợi nhuận, giúp việc ra quyết định trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

4.1. Chức năng phân quyền người dùng Quản lý Thủ kho Bán hàng

Chức năng phân quyền đăng nhập là cốt lõi của hệ thống, đảm bảo an toàn và bảo mật dữ liệu. Khi đăng nhập, hệ thống sẽ kiểm tra MaLoaiNV trong bảng TaiKhoan để xác định vai trò. Nhân viên bán hàng chỉ có quyền truy cập các chức năng liên quan đến bán hàng như lập đơn bán hàng, quản lý thông tin khách hàng và tra cứu sản phẩm. Nhân viên thủ kho có giao diện riêng để quản lý phiếu nhập và theo dõi hàng tồn kho. Trong khi đó, Quản lý cửa hàng có quyền truy cập toàn bộ hệ thống, bao gồm các chức năng quản lý nhân viên, nhà cung cấp, xem báo cáo doanh thu và cấu hình hệ thống. Cơ chế này ngăn chặn việc truy cập trái phép và giúp nhân viên tập trung vào đúng nhiệm vụ của mình.

4.2. Xây dựng giao diện quản lý bán hàng và lập hóa đơn hiệu quả

Giao diện bán hàng được thiết kế để tối ưu hóa tốc độ và sự chính xác. Nhân viên có thể dễ dàng tìm kiếm sản phẩm, thêm vào giỏ hàng và nhập thông tin khách hàng. Hệ thống tự động tính tổng tiền và cho phép áp dụng các chương trình tích điểm thành viên. Chức năng "Thanh toán và in" giúp nhanh chóng hoàn tất giao dịch và xuất hóa đơn cho khách. Giao diện lập hóa đơn hiển thị đầy đủ thông tin cần thiết: tên cửa hàng, thông tin khách hàng, danh sách sản phẩm, số lượng, đơn giá, và tổng thành tiền. Sự rõ ràng và tiện lợi của giao diện này góp phần nâng cao trải nghiệm của cả nhân viên và khách hàng, thể hiện sự chuyên nghiệp của cửa hàng.

4.3. Tích hợp module báo cáo doanh thu và quản lý sản phẩm

Module báo cáo là công cụ mạnh mẽ dành cho cấp quản lý. Hệ thống cung cấp các biểu đồ trực quan để thống kê doanh thu, chi phí, và lợi nhuận theo nhiều khoảng thời gian khác nhau (tháng, quý, năm). Ngoài ra, chức năng quản lý sản phẩm bán chạy giúp quản lý nắm bắt xu hướng tiêu dùng, từ đó đưa ra chiến lược nhập hàng và marketing phù hợp. Người quản lý có thể xem top 5 sản phẩm hoặc top 5 danh mục bán chạy nhất. Chức năng "Tạo báo cáo" cho phép xuất danh sách sản phẩm, nhân viên, khách hàng ra các định dạng file phổ biến, phục vụ cho việc lưu trữ và phân tích sâu hơn. Các báo cáo này cung cấp cái nhìn toàn cảnh về tình hình kinh doanh của cửa hàng.

V. Đánh giá ứng dụng desktop quản lý và một số tồn tại

Sau quá trình phát triển, ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử đã hoàn thành các chức năng cơ bản, đáp ứng được yêu cầu đặt ra trong đề bài. Hệ thống đã thành công trong việc số hóa các quy trình nghiệp vụ chính, từ quản lý nhập hàng, bán hàng đến thống kê báo cáo. Giao diện người dùng được thiết kế phân cấp theo vai trò, giúp nhân viên thao tác thuận tiện và đúng quyền hạn. Các chức năng như quản lý sản phẩm, khách hàng, nhà cung cấp hoạt động ổn định. Đặc biệt, module báo cáo với các biểu đồ trực quan đã cung cấp cho người quản lý một công cụ giám sát kinh doanh hiệu quả. Tuy nhiên, qua quá trình thảo luận và đánh giá được ghi nhận trong tài liệu gốc, đồ án vẫn còn một số tồn tại cần được cải thiện. Những hạn chế này không làm giảm giá trị cốt lõi của sản phẩm nhưng là cơ sở để định hướng phát triển trong tương lai. Việc nhìn nhận khách quan các điểm yếu cho thấy sự nghiêm túc và tinh thần cầu thị của nhóm phát triển. Phân tích các tồn tại này là bước quan trọng để hoàn thiện phần mềm quản lý cửa hàng, biến nó thành một giải pháp toàn diện và cạnh tranh hơn trên thị trường.

5.1. Các chức năng hoàn thiện và kết quả đạt được của đồ án

Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống quản lý tập trung. Chức năng phân quyền người dùng hoạt động chính xác, đảm bảo bảo mật thông tin. Quy trình từ nhập hàng, quản lý kho, đến bán hàng và lập hóa đơn đã được tự động hóa, giảm thiểu đáng kể các thao tác thủ công. Module quản lý đối tác cho phép lưu trữ và tra cứu thông tin nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp một cách khoa học. Điểm nổi bật là giao diện thống kê dành cho quản lý, với các biểu đồ thể hiện doanh thu và các sản phẩm bán chạy, mang lại giá trị thông tin cao. Nhìn chung, ứng dụng đã giải quyết được bài toán quản lý cơ bản cho một cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ.

5.2. Phân tích các hạn chế còn tồn tại trong phiên bản hiện tại

Tài liệu đồ án đã thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế. Thứ nhất, hệ thống tích điểm thành viên còn đơn giản, chỉ dựa trên số lần mua hàng thay vì giá trị hóa đơn. Thứ hai, biểu đồ thống kê doanh thu chưa linh hoạt, chỉ xem được theo năm. Một điểm yếu khác là ứng dụng chưa hỗ trợ hình ảnh sản phẩm, làm giảm tính trực quan. Hệ thống cũng hoạt động hoàn toàn offline, không thể kết nối dữ liệu từ xa. Về mặt kỹ thuật, một số control giao diện tải còn chậm, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Cuối cùng, việc thiếu một quyền quản trị hệ thống (admin) riêng biệt và file cài đặt chưa tích hợp local database cũng là những điểm cần khắc phục.

VI. Bí quyết phát triển tương lai cho ứng dụng quản lý cửa hàng

Từ những hạn chế đã được phân tích, hướng phát triển cho ứng dụng desktop quản lý cửa hàng thiết bị điện tử trở nên rõ ràng và đầy tiềm năng. Tương lai của phần mềm nằm ở việc cải tiến, mở rộng chức năng và tối ưu hóa hiệu suất để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc nâng cấp không chỉ dừng lại ở việc khắc phục các điểm yếu hiện tại mà còn hướng tới việc tích hợp các công nghệ mới, biến ứng dụng thành một hệ sinh thái quản lý toàn diện. Các cải tiến có thể tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng, mở rộng khả năng kết nối và tăng cường các công cụ phân tích dữ liệu thông minh. Theo mục "Hướng Phát Triển" trong tài liệu, việc ứng dụng kỹ thuật lập trình bất đồng bộ (Asynchronous Programming) là một trong những giải pháp để cải thiện hiệu suất phần mềm. Một lộ trình phát triển rõ ràng sẽ giúp phần mềm quản lý cửa hàng không bị lạc hậu, tiếp tục mang lại giá trị thiết thực cho doanh nghiệp và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trong ngành bán lẻ thiết bị điện tử. Đây là bước đi chiến lược để biến một đồ án sinh viên thành một sản phẩm thương mại hoàn chỉnh.

6.1. Phương hướng cải tiến hệ thống tích điểm và báo cáo thống kê

Để tăng cường khả năng giữ chân khách hàng, hệ thống tích điểm thành viên cần được nâng cấp. Thay vì cơ chế cố định, hệ thống nên cho phép tích điểm dựa trên nhiều tiêu chí hơn, chẳng hạn như giá trị hóa đơn, loại sản phẩm mua, hoặc các chương trình khuyến mãi đặc biệt. Về phần báo cáo thống kê, việc mở rộng biểu đồ để có thể lọc doanh thu theo tuần, tháng, quý sẽ cung cấp cho nhà quản lý cái nhìn chi tiết và linh hoạt hơn. Thêm vào đó, chức năng lọc sản phẩm cũng cần được bổ sung nhiều tiêu chí hơn, giúp việc phân tích và tìm kiếm trở nên mạnh mẽ hơn. Những cải tiến này sẽ làm tăng giá trị của dữ liệu mà hệ thống thu thập được.

6.2. Kế hoạch nâng cấp phần mềm hoạt động online và tối ưu hiệu suất

Hạn chế lớn nhất của phiên bản hiện tại là hoạt động offline. Hướng phát triển quan trọng nhất là đưa hệ thống lên môi trường online. Điều này cho phép người quản lý truy cập dữ liệu từ bất cứ đâu, đồng thời mở ra khả năng quản lý nhiều chi nhánh trên cùng một nền tảng. Việc chuyển đổi sang mô hình online đòi hỏi tái cấu trúc cơ sở dữ liệu và kiến trúc ứng dụng. Song song với đó, việc tối ưu hiệu suất là rất cần thiết. Áp dụng các kỹ thuật lập trình hiện đại như lập trình bất đồng bộ sẽ giúp các thao tác trên giao diện người dùng mượt mà hơn, giảm thời gian chờ đợi khi tải dữ liệu hoặc xử lý các tác vụ nặng. Đây là những bước đi cần thiết để ứng dụng trở nên chuyên nghiệp và sẵn sàng cho quy mô lớn hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt Vấn Đề Hiện nay, các thiết bị điện tử là một phần tất yếu, không thể thiếu trong đời sống bình thường của con người. Số lượng các thiết bị điện tử gia tăng chóng mặt, nhằm phục vụ cho công việc, cũng như giải trí hằng ngày của con người. Chính vì, nhu cầu của con người đối với thiết bị điện tử ngày càng gia tăng, dẫn đến việc mua bán các thiết bị điện tử ngày càng phát triển. Từ đó, yêu cầu đặt ra cho các cửa hàng thiết bị điện tử là làm sao để thuận tiện trong việc quản lí, lưu trữ hàng hóa cũng như đảm bảo kiểm soát số lượng và chất lượng của nguồn hàng nhập vào, để mang những sản phẩm tốt nhất tới tay người tiêu dùng, qua đó tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường này.

Hiểu được nhu cầu đó, Nhóm 1 chúng em đã thực hiện đồ án “Quản lí cửa hàng thiết bị điện tử” nằm phục vụ cho mục đích trên.2 Tổng Quan Về Phần Mềm I.1 Mục Đích: Cửa hàng bán lẻ các thiết bị điện tử cần xây dựng một thế thống quản lý nhằm giúp cho doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ bán hàng đối với khách hàng đồng thời cũng là một công cụ để quản lý hàng hóa, kho, quy trình bán hàng, chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả, tiết kiệm được nhiều thời gian và chi phí. Phù hợp với quy mô cửa hàng như sau: - Phần mềm quản lý cửa hàng điện tử bán lẻ không chi nhánh. - Đội ngũ nhân viên gồm: - Một quản lý cửa hàng. - Bốn nhân viên bán hàng.

- Hai thủ kho.2 Quy Trình Nghiệp Vụ: Nhân Viên Bán Hàng phụ trách trưng bày, sắp xếp sản phẩm điện tử và thực hiện quy trình thanh toán với khách hàng. Nhân Viên Thủ Kho đảm nhiệm vai trò theo dõi hàng hóa trong kho, tất cả các công đoạn từ lúc nhập hàng vào kho, xuất hàng ra khỏi kho và thống kê số liệu hàng tồn trong kho. Nhân Viên Quản Lý thực hiện quản lý các tác vụ như: quản lý nhân viên, quản lý đối tác, theo dõi tình hình hoạt động và thống kê doanh thu. Chương II: Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu 2 II.1 Tổng Quan II.2 Bảng SanPham Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaSP Mã sản phẩm Chuỗi (15) TenSP Tên sản phẩm Chuỗi (50) SoLuong Số lượng Số nguyên DonGia Đơn giá sản phẩm Số nguyên MaLoaiSP Mã của loại sản phẩm Chuỗi (10) (máy tính, laptop,…) MaNhaSX Mã của nhà sản xuất sản Chuỗi (10) phẩm (Apple, Samsung, 3 …) TrangThai Trạng thái sản phẩm (1 là Kí tự (1) hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu II.3 Bảng LoaiSanPham Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaLoaiSP Mã của loại sản phẩm Chuỗi (10) TenLoaiSP Tên loại sản phẩm (Máy Chuỗi (50) tính, điện thoại,…) Dữ liệu 4 II.4 Bảng NhaSanXuat Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaNhaSX Mã của nhà sản xuất Chuỗi (10) TenNhaSX Tên của nhà sản xuất Chuỗi (50) (Apple, SamSung,.) Dữ liệu 5 II.5 Bảng TaiKhoan Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaNguoiDung Mã của người dùng để Chuỗi (10) tham chiếu tới từng nhân viên Username Tài khoản người dùng Chuỗi (50) MatKhau Mật khẩu người dùng Chuỗi (50) MaLoaiNV Mã của loại nhân viên Chuỗi (10) (LNV001 là nhân viên, LNV002 là quản lí, LNV003 là thủ kho) Dữ liệu 6 II.6 Bảng NhanVien Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaNV Mã của nhân viên Chuỗi (10) TenNV Tên của nhân viên Chuỗi (50) GioiTinh Giới tính của nhân viên Chuỗi (3) (nam, nữ) Email Email của nhân viên Chuỗi (50) SĐT Số điện thoại của nhân Chuỗi (10) viên DiaChi Địa chỉ của nhân viên Chuỗi (50) 7 MaLoaiNV Mã của loại nhân viên Chuỗi (10) (LNV001 là nhân viên, LNV002 là quản lí, LNV003 là thủ kho) MaNguoiDung Mã của tài khoản tương Chuỗi (10) ứng với nhân viên TrangThai Trạng thái sản phẩm (1 là Kí tự (1) hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu II.7 Bảng LoaiNhanVien Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaLoaiNV Mã của loại nhân viên Chuỗi (10) TenLoaiNV Tên của loại nhân viên Chuỗi (50) 8 tương ứng (Quản lí , Nhân viên, Thủ kho) Dữ liệu II.8 Bảng KhachHang Tên thuộc tính Diên giải Kiểu dữ liệu MaKH Mã của khách hàng Chuỗi (10) TenKH Tên của khách hàng Chuỗi (50) GioiTinh Giới tính của khách hàng Chuỗi (3) (nam, nữ) Email Email của khách hàng Chuỗi (50) SĐT Số điện thoại của khách Chuỗi (10) hàng DiaChi Địa chỉ của khách hàng Chuỗi (50) MaLoaiTVien Mã loại thành viên của Chuỗi (10) khách hàng (LTV001 là Đồng, LTV002 là Bạc, …) DiemTichLuy Điểm tích lũy của khách Số nguyên hàng 9 TrangThai Trạng thái khách hàng (1 Kí tự (1) là hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu II.9 Bảng LoaiThanhVien Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaLoaiTVien Mã loại thành viên của Chuỗi (10) khách hàng (LTV001 là Đồng, LTV002 là Bạc, …) TenLoaiTVien Tên của loại thành viên Chuỗi (50) (Đồng, Bạc, …) Dữ liệu 10 II.10 Bảng HoaDon Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaHD Mã của hóa đơn Chuỗi (10) NgayTaoHD Ngày tạo hóa đơn Ngày (MM/DD/YYYY) MaNV Mã của nhân viên lập hóa Chuỗi (10) đơn MaKH Mã của khách hàng mua Chuỗi (10) sản phẩm ThanhTien Thành tiền của tất cả các Số nguyên sản phẩm thuộc mã hóa đơn đó TrangThai Trạng thái hóa đơn (1 là Kí tự (1) hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu 11 II.11 Bảng ChiTietHoaDon Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaHD Mã của hóa đơn Chuỗi (10) MaSP Mã của sản phẩm Chuỗi (10) TenSP Tên của sản phẩm Chuỗi (50) SoLuong Số lượng sản phẩm được Số nguyên mua ThanhTien Thành tiền của mỗi sản Số nguyên phẩm được bán TrangThai Trạng thái chi tiết hóa Kí tự (1) đơn (1 là hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu 12 II.12 Bảng PhieuNhapHang Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaPN Mã của phếu nhập hàng Chuỗi (10) NgayTaoPN Ngày tạo phiếu nhập Ngày (MM/DD/YYYY) hàng MaNV Mã nhân viên tạo phiếu Chuỗi (10) nhập MaNCC Mã của nhà cung cấp Chuỗi (10) (NCC001 là Công ty VietHas,.) ThanhTien Thành tiền của tất cả đơn Số nguyên nhập thuộc phiếu nhập đó TrangThai Trạng thái của phiếu Kí tự (1) 13 nhập (1 là hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu II.13 Bảng ChiTietPhieuNhap Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu MaPN Mã của phiếu nhập hàng Chuỗi (10) MaSP Mã của sản phẩm nhập Chuỗi (10) vào TenSP Tên của sản phẩm nhập Chuỗi (50) vào SoLuong Số lượng sản phẩm nhập Số nguyên vào 14 MaNhaSX Mã của nhà sản xuất sản Chuỗi (10) phẩm ThanhTien Thành tiền của mỗi sản Số nguyên phẩm nhập vào TrangThai Trạng thái của chi tiết Kí tự (1) phiếu nhập (1 là hiển thị, 0 là không hiển thị) Dữ liệu II.14 Bảng NhaCungCap Tên thuộc tính Diễn giải Kiểu dữ liệu 15 MaNhaCC Mã của nhà cung cấp sản Chuỗi (10) phẩm TenNhaCC Tên của nhà cung cấp sản Chuỗi (50) phẩm (Công ty Viethas,.) Dữ liệu Chương III: Xây Dựng Phần Mềm III.1 Giao diện Loading Chức năng: Hiển thị giao diện chờ khi ứng dụng khởi động.2 Giao diện Đăng Nhập - Chức năng: Hiển thị cửa sổ để người quản lý, nhân viên đăng nhập vào hệ thống.

17 - Mô tả hoạt động: Hiển thị cửa sổ đăng nhập, người dùng nhập username và password: + Phân quyền đăng nhập đối với từng loại người dùng ( Quản lý cửa hàng, Nhân viên bán hàng, Nhân viên thủ kho). + Nếu tài khoản và mật khẩu hợp lệ → hiển thị trang chủ chức năng phù hợp với từng loại người dùng. + Nếu username/password không hợp lệ → đăng nhập thất bại.3 Giao diện Trang chủ - Thủ Kho - Chức năng: Hiển thị giao diện trang chủ của Thủ Kho, các nút chức năng và tác vụ chính trong ứng dụng. - Mô tả hoạt động: Nhân viên Thủ Kho chọn một chức năng muốn thực hiện → hệ thống chuyển đến giao diện chức năng đó.

Các chức năng bao gồm: + Giao diện khi Nhân Viên Thủ Kho chọn chức năng “Thông Tin”. + Nhân Viên Thủ Kho chọn chức năng “Đăng Xuất” → Hệ thống hiển thị Messages Box “Đăng xuất”, người dùng lựa chọn Yes (Đăng xuất, trở lại Login) hoặc No (Tiếp tục ở lại trang chủ Thủ Kho). + Giao diện khi Nhân Viên Thủ Kho chọn chức năng “Tồn Kho”, giao diện này cho phép tìm kiếm sản phẩm tồn kho theo “Tên sản phẩm” hoặc theo “Loại sản phẩm”. + Giao diện khi Nhân Viên Thủ Kho chọn chức năng “Nhập Hàng”.

Giao diện này cho phép tạo xem danh sách phiếu nhập hàng. Khi người dùng chọn chức năng “Tạo đơn nhập hàng” → hệ thống chuyển sang giao diện tạo đơn nhập hàng. 19 + Giao diện “Tạo đơn nhập hàng” thuộc “Nhập hàng”, có các chức năng: Thêm: Thêm thông tin chi tiết sản phẩm nhập. Xóa: Xóa thông tin chi tiết một sản phẩm vừa nhập.

Thanh toán: Lưu phiếu nhập hàng → Trở về giao diện chức năng “Nhập Hàng”. Thanh toán và in: Lưu phiếu nhập hàng → Xuất phiếu nhập hàng.4 Giao diện Trang chủ - Nhân Viên Bán Hàng - Chức năng: Hiển thị giao diện trang chủ của Nhân Viên Bán Hàng, các nút chức năng và tác vụ chính trong ứng dụng. - Mô tả hoạt động: Nhân Viên Bán Hàng chọn một chức năng muốn thực hiện → hệ thống chuyển đến giao diện chức năng đó. Các chức năng bao gồm: + Giao diện khi Nhân Viên Bán Hàng chọn chức năng “Thông Tin”.

+ Nhân Viên Bán Hàng chọn chức năng “Đăng Xuất” → Hệ thống hiển thị Messages Box “Đăng xuất”, người dùng lựa chọn Yes (Đăng xuất, trở lại Login) hoặc No (Tiếp tục ở lại trang chủ Bán Hàng). + Giao diện khi Nhân Viên Bán Hàng chọn chức năng “Lập Đơn Bán Hàng”. Giao diện này cho phép tạo xem danh sách hóa đơn. Khi người dùng chọn chức năng “Tạo hóa đơn” → hệ thống chuyển sang giao diện tạo hóa đơn.

22 + Giao diện “ Tạo hóa đơn” thuộc “Lập đơn bán hàng”, có các chức năng: Thêm: Thêm thông tin chi tiết sản phẩm khách hàng đặt mua. Xóa: Xóa thông tin chi tiết một sản phẩm. Thanh toán: Lưu hóa đơn của khách hàng → Trở về giao diện chức năng “Tạo đơn bán hàng”.+ Tích điểm thành viên. Thanh toán và in: Lưu hóa đơn bán hàng → Xuất hóa đơn bán hàng cho khách hàng + Tích điểm thành viên.

23 + Giao diện “Khách Hàng” cho phép tạo xem danh sách khách hàng, tìm kiếm theo “Tên khách hàng”. Khi người dùng chọn chức năng “Thêm khách hàng” → hệ thống chuyển sang giao diện “Thêm khách hàng”. 24 + Giao diện “ Thêm khách hàng” thuộc “Khách hàng” cho phép đăng ký khách hàng thành viên với cửa hàng. + Giao diện “Sản phẩm” cho phép tìm kiếm theo Tên sản phẩm.

Lọc theo Thương hiệu, theo Mức giá hoặc theo Loại sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ