Đồ Án Nhóm Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Quản Lý Nhà Trọ Vui Vẻ - Đại Học Duy Tân

Đồ án nhóm phân tích thiết kế hướng đối tượng hệ thống quản lý nhà trọ Vui Vẻ. Tìm hiểu quy trình, sơ đồ, use case và các phân tích chuyên sâu khác.

Trường đại học

Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án nhóm

2024

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án phân tích hệ thống quản lý nhà trọ

Đồ án phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhà trọ là một bài toán thực tiễn, áp dụng kiến thức công nghệ thông tin để giải quyết các vấn đề trong đời sống. Trong bối cảnh kỷ nguyên số, việc chuyển đổi từ phương pháp quản lý thủ công sang hệ thống tự động hóa là một xu thế tất yếu. Nghiên cứu này, thực hiện bởi nhóm sinh viên Đại học Duy Tân, tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quản lý toàn diện cho mô hình kinh doanh nhà trọ, cụ thể là dự án "Nhà trọ Vui vẻ". Mục tiêu chính là thay thế các quy trình ghi chép giấy tờ, quản lý rời rạc bằng một nền tảng phần mềm tập trung. Hệ thống này không chỉ giúp tối ưu hóa công tác quản lý cho chủ trọ và nhân viên mà còn nâng cao trải nghiệm cho khách thuê. Báo cáo đồ án trình bày chi tiết quá trình từ việc mô tả bài toán, xác định các tác nhân liên quan, đến việc sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để phân tích thiết kế hướng đối tượng. Việc áp dụng các biểu đồ UML như biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp, và biểu đồ trình tự cho phép mô hình hóa trực quan các yêu cầu chức năng và phi chức năng của hệ thống. Đây là cơ sở vững chắc để phát triển một ứng dụng quản lý hiệu quả, có khả năng quản lý thông tin khách hàng, tình trạng phòng trọ, các dịch vụ đi kèm, và các báo cáo tài chính một cách chính xác và nhanh chóng. Đồ án cũng là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên ngành Công nghệ thông tin khi tiếp cận các dự án phân tích thiết kế phần mềm thực tế, thể hiện rõ ràng các bước cần thiết để biến một ý tưởng thành một bản thiết kế hệ thống hoàn chỉnh.

1.1. Bối cảnh và mục tiêu của đồ án phân tích thiết kế hướng đối tượng

Trong bối cảnh công nghệ thông tin ngày càng đóng vai trò quan trọng, việc áp dụng các giải pháp phần mềm vào quản lý kinh doanh là điều cần thiết. Nhu cầu thuê trọ là một trong những nhu cầu cơ bản và không ngừng gia tăng, đặc biệt tại các thành phố lớn. Tuy nhiên, theo tài liệu gốc, "đa phần thuê nhà vẫn được làm theo thủ công". Điều này dẫn đến nhiều bất cập. Đồ án "Phân tích thiết kế hướng đối tượng về hệ thống nhà trọ cho thuê vui vẻ" ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một bản thiết kế chi tiết cho một ứng dụng quản lý, thay thế hoàn toàn phương pháp thủ công. Hệ thống hướng đến việc tự động hóa các tác vụ như quản lý thông tin khách hàng, quản lý phòng trọ, quản lý dịch vụ, xử lý hóa đơn và tạo báo cáo, giúp giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả vận hành.

1.2. Giới thiệu phương pháp luận Phân tích thiết kế bằng UML

Để hiện thực hóa mục tiêu, đồ án sử dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với công cụ chính là Ngôn ngữ Mô hình hóa Hợp nhất (UML - Unified Modeling Language). UML cung cấp một bộ các ký hiệu đồ họa chuẩn hóa để trực quan hóa, đặc tả, xây dựng và tài liệu hóa các cấu phần của một hệ thống phần mềm. Việc sử dụng UML giúp đội ngũ phát triển và các bên liên quan có một cái nhìn chung, rõ ràng về cấu trúc và hành vi của hệ thống. Các biểu đồ UML được tận dụng triệt để, từ biểu đồ use case để xác định yêu cầu người dùng, biểu đồ lớp để định nghĩa cấu trúc dữ liệu, đến biểu đồ trình tựbiểu đồ hoạt động để mô tả luồng xử lý của các chức năng. Cách tiếp cận này đảm bảo tính hệ thống, logic và dễ bảo trì cho sản phẩm cuối cùng.

II. Phân tích bài toán thực tiễn trong quản lý nhà trọ thủ công

Trước khi đi vào giải pháp, việc phân tích sâu sắc bài toán thực tế là bước không thể thiếu trong bất kỳ dự án phân tích thiết kế hệ thống nào. Hiện trạng quản lý nhà trọ theo phương pháp truyền thống tồn tại nhiều thách thức và hạn chế. Toàn bộ quy trình, từ khi khách hàng liên hệ đặt phòng, ký hợp đồng, đăng ký dịch vụ, cho đến khi trả phòng và thanh toán, đều phụ thuộc vào giấy tờ và sổ sách. Cách làm này không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro như thất lạc thông tin, sai sót trong tính toán hóa đơn, và khó khăn trong việc tổng hợp báo cáo. Tài liệu gốc mô tả rõ quy trình nghiệp vụ phức tạp: nhân viên phải kiểm tra sổ để biết phòng trống, lập phiếu thuê tay, lưu trữ thông tin khách hàng trong các tệp hồ sơ riêng lẻ. Khi cần thống kê doanh thu hoặc tình trạng phòng trọ, người quản lý phải tổng hợp thủ công từ các báo cáo nhỏ lẻ của nhân viên. Sự thiếu tập trung và tự động hóa này làm giảm hiệu suất làm việc và khả năng đáp ứng nhanh chóng các yêu cầu của khách hàng. Một hệ thống quản lý nhà trọ hiện đại cần phải giải quyết triệt để những vấn đề này, cung cấp một nền tảng dữ liệu tập trung và các công cụ tự động hóa mạnh mẽ. Việc xác định rõ các điểm yếu của mô hình cũ là tiền đề quan trọng để thiết kế các chức năng phù hợp và hiệu quả cho hệ thống mới.

2.1. Khó khăn trong quy trình nghiệp vụ thuê và trả trọ truyền thống

Quy trình thuê và trả trọ thủ công là một chuỗi các thao tác rời rạc và tốn thời gian. Khi khách có nhu cầu, nhân viên phải kiểm tra danh sách phòng trống trên giấy hoặc file excel. Sau đó, khách hàng phải "khai báo chính xác thông tin cá nhân: họ tên, địa chỉ, CMND và số điện thoại" để nhân viên ghi chép và lập phiếu thuê. Quá trình này dễ xảy ra sai sót khi nhập liệu. Việc lưu trữ hợp đồng, phiếu thuê dưới dạng giấy tờ cũng gây khó khăn cho việc tra cứu sau này. Tương tự, khi khách trả phòng, nhân viên phải kiểm tra lại tình trạng phòng, tính toán chi phí dịch vụ phát sinh và lập hóa đơn thanh toán bằng tay. Các thao tác này không chỉ chậm trễ mà còn thiếu tính minh bạch, dễ gây nhầm lẫn và tranh cãi không đáng có.

2.2. Hạn chế của việc quản lý dịch vụ và lập báo cáo thủ công

Việc quản lý các dịch vụ đi kèm như điện, nước, internet, vệ sinh... cũng là một thách thức. Mỗi khi khách hàng đăng ký hoặc hủy dịch vụ, nhân viên phải ghi nhận vào sổ sách riêng, sau đó tổng hợp vào cuối tháng để tính tiền. Quá trình này dễ bỏ sót hoặc tính sai. Về phía người quản trị, việc nắm bắt tình hình kinh doanh gặp nhiều trở ngại. Theo mô tả, hàng tháng người quản lý phải "lấy báo cáo từ nhân viên gồm: báo cáo doanh thu, báo cáo tình trạng trọ, danh sách khách hàng thuê trọ". Việc tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thủ công vừa mất thời gian, vừa không đảm bảo tính chính xác và kịp thời. Người quản lý không thể có cái nhìn tổng quan, real-time về hoạt động kinh doanh để đưa ra quyết định kịp thời.

III. Giải pháp phân tích yêu cầu hệ thống quản lý nhà trọ UML

Để xây dựng một hệ thống quản lý nhà trọ hiệu quả, giai đoạn phân tích yêu cầu đóng vai trò nền tảng. Đồ án đã áp dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng, sử dụng các biểu đồ UML để mô hình hóa yêu cầu một cách trực quan và chi tiết. Bước đầu tiên là xác định các tác nhân (Actors) tương tác với hệ thống. Tài liệu chỉ rõ ba tác nhân chính: Khách hàng, Nhân viên, và Người quản trị. Mỗi tác nhân có những vai trò và quyền hạn khác nhau, tương ứng với các chức năng mà họ có thể thực hiện. Dựa trên việc xác định tác nhân, các ca sử dụng (Use Cases) được xây dựng để mô tả các tương tác cụ thể. Biểu đồ use case tổng quát (Hình 2 trong tài liệu) cung cấp cái nhìn bao quát về các chức năng chính của hệ thống, bao gồm: Quản lý thuê trọ, Quản lý khách hàng, Quản lý nhân viên, Quản lý dịch vụ, và Lập báo cáo. Các biểu đồ use case chi tiết hơn cho từng gói chức năng (gói thuê trọ, gói nhân viên, gói quản trị) giúp làm rõ hơn các quy trình nghiệp vụ phức tạp. Ví dụ, ca sử dụng "Quản lý thuê trọ" bao gồm các hành động con như đặt trọ, hủy đặt trọ, trả trọ, và lập phiếu thuê. Việc đặc tả chi tiết từng ca sử dụng giúp đội ngũ phát triển hiểu rõ luồng sự kiện, điều kiện tiên quyết và kết quả mong đợi của mỗi chức năng, đảm bảo hệ thống được xây dựng đúng theo yêu cầu đặt ra.

3.1. Xác định tác nhân và biểu đồ Use Case tổng quát của hệ thống

Hệ thống có ba tác nhân chính. Khách hàng là người có nhu cầu thuê trọ và sử dụng dịch vụ. Nhân viên là người trực tiếp vận hành hệ thống, thực hiện các nghiệp vụ như quản lý phòng, quản lý khách hàng, lập hóa đơn. Người quản trị có vai trò cao nhất, chịu trách nhiệm quản lý nhân viên, tài khoản và xem các báo cáo tổng hợp. Biểu đồ use case tổng quát (Hình 2) cho thấy sự tương tác của các tác nhân này với các chức năng cốt lõi. Nhân viên có thể truy cập hầu hết các chức năng nghiệp vụ hàng ngày, trong khi người quản trị tập trung vào các chức năng quản lý cấp cao và thống kê. Cách phân chia này giúp hệ thống phân quyền rõ ràng, đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin.

3.2. Đặc tả chi tiết các ca sử dụng quản lý cốt lõi trong nhà trọ

Việc đặc tả ca sử dụng làm rõ từng bước trong một quy trình. Ví dụ, trong ca sử dụng "Quản lý khách hàng", quy trình được mô tả chi tiết: "Nhân viên đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu: thêm, sửa, xóa, tìm kiếm". Khi thêm hoặc sửa, nhân viên nhập thông tin và nhấn "cập nhập để lưu thông tin vào bảng cơ sở dữ liệu". Tương tự, ca sử dụng "Lập báo cáo" chỉ dành cho người quản trị, cho phép họ "lựa chọn các tổng hợp, có thể theo tháng, tuần hoặc theo thời gian" và sau đó in báo cáo. Những đặc tả này là kịch bản chi tiết để kiểm thử và phát triển phần mềm, đảm bảo mọi luồng xử lý đều được tính đến.

IV. Hướng dẫn thiết kế hướng đối tượng qua biểu đồ lớp và trình tự

Sau giai đoạn phân tích yêu cầu, giai đoạn thiết kế hệ thống sẽ chuyển các yêu cầu đó thành một cấu trúc phần mềm cụ thể. Đồ án này tiếp tục sử dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với hai loại biểu đồ UML quan trọng là biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ trình tự (Sequence Diagram). Biểu đồ lớp đóng vai trò như bản thiết kế cho cơ sở dữ liệu và cấu trúc tĩnh của hệ thống. Nó xác định các lớp đối tượng chính, các thuộc tính (dữ liệu) của chúng và các phương thức (hành vi) mà chúng có thể thực hiện. Ví dụ, biểu đồ lớp quản lý khách hàng (Hình 7) định nghĩa lớp KhachHang với các thuộc tính như maKH, hoTen, CMND, và các phương thức như them(), sua(), xoa(). Mối quan hệ giữa các lớp (như quan hệ kế thừa, kết hợp, hay phụ thuộc) cũng được thể hiện rõ, tạo nên một cấu trúc logic và chặt chẽ cho toàn bộ hệ thống. Trong khi đó, biểu đồ trình tự mô tả khía cạnh động của hệ thống. Nó cho thấy cách các đối tượng tương tác với nhau theo một trình tự thời gian để thực hiện một ca sử dụng cụ thể. Chẳng hạn, biểu đồ trình tự quản lý thuê trọ (Hình 15) minh họa các thông điệp được gửi qua lại giữa Nhân viên, Giao diện, Lớp xử lý (Control Class) và Lớp thực thể (Entity Class) khi thực hiện chức năng thuê trọ. Sự kết hợp giữa hai loại biểu đồ này tạo ra một bản thiết kế vừa chi tiết về cấu trúc, vừa rõ ràng về luồng hoạt động.

4.1. Xây dựng cấu trúc dữ liệu tĩnh với biểu đồ lớp Class Diagram

Biểu đồ lớp là xương sống của thiết kế hướng đối tượng. Trong đồ án, mỗi chức năng quản lý chính đều có một biểu đồ lớp tương ứng. Ví dụ, biểu đồ lớp quản lý nhân viên (Hình 9) bao gồm các lớp như NhanVien, TaiKhoan, ChucVu. Lớp NhanVien có các thuộc tính cơ bản như maNV, hoTenNV và các phương thức thao tác dữ liệu. Mối quan hệ giữa NhanVienTaiKhoan cho thấy mỗi nhân viên sẽ có một tài khoản để đăng nhập hệ thống. Cách thiết kế này giúp đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, dễ dàng mở rộng và bảo trì hệ thống trong tương lai, đồng thời là cơ sở để tạo ra cơ sở dữ liệu vật lý.

4.2. Mô tả tương tác động của đối tượng qua biểu đồ trình tự Sequence Diagram

Nếu biểu đồ lớp là bản đồ kiến trúc, thì biểu đồ trình tự là chỉ dẫn đường đi. Nó làm rõ cách các đối tượng giao tiếp với nhau để hoàn thành một nhiệm vụ. Lấy ví dụ biểu đồ trình tự lập hóa đơn (Hình 20), luồng xử lý bắt đầu khi nhân viên chọn chức năng lập hóa đơn trên giao diện. Giao diện sẽ gửi yêu cầu đến lớp điều khiển HoaDon_Control, lớp này lại truy vấn thông tin từ các lớp thực thể như KhachHangThueTro để lấy dữ liệu cần thiết. Sau khi tính toán xong, kết quả sẽ được trả về và hiển thị trên giao diện. Biểu đồ này giúp lập trình viên hiểu chính xác thứ tự các lời gọi hàm và luồng dữ liệu, giảm thiểu lỗi logic trong quá trình coding.

V. Cách mô hình hóa quy trình và kiến trúc hệ thống quản lý trọ

Để có một cái nhìn hoàn chỉnh về hệ thống quản lý nhà trọ, ngoài việc phân tích yêu cầu và thiết kế cấu trúc, cần phải mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ và kiến trúc tổng thể. Đồ án đã sử dụng biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ thành phần (Component Diagram) để thực hiện nhiệm vụ này. Biểu đồ hoạt động tập trung vào việc mô tả luồng công việc hoặc các bước trong một quy trình nghiệp vụ. Nó tương tự như một lưu đồ, nhưng mạnh mẽ hơn trong việc thể hiện các luồng song song, các điểm quyết định và các hành động. Ví dụ, biểu đồ hoạt động quản lý thuê trọ (Hình 29) mô tả chi tiết các bước từ khi nhân viên kiểm tra phòng trống, khách hàng cung cấp thông tin, lập phiếu thuê, cho đến khi giao phòng. Biểu đồ này giúp chuẩn hóa quy trình, đảm bảo nhân viên thực hiện đúng các bước cần thiết. Mặt khác, biểu đồ thành phầnbiểu đồ triển khai (Deployment Diagram) cung cấp cái nhìn về kiến trúc vật lý và logic của phần mềm. Biểu đồ thành phần (Hình 39, 40) cho thấy hệ thống được cấu thành từ các module (component) nào, chẳng hạn như component giao diện, component xử lý nghiệp vụ, component truy cập cơ sở dữ liệu. Biểu đồ triển khai (Hình 41) chỉ ra cách các thành phần này sẽ được cài đặt và vận hành trên các thiết bị phần cứng nào, ví dụ như máy chủ ứng dụng và máy chủ cơ sở dữ liệu. Những biểu đồ này rất quan trọng cho việc triển khai và vận hành hệ thống sau này.

5.1. Trực quan hóa luồng nghiệp vụ bằng biểu đồ hoạt động Activity Diagram

Biểu đồ hoạt động là công cụ lý tưởng để mô tả các quy trình phức tạp. Trong biểu đồ hoạt động quản lý nhân viên (Hình 31), quy trình bắt đầu khi người quản trị đăng nhập và chọn chức năng. Hệ thống sẽ hiển thị các lựa chọn: thêm, sửa, xóa. Nếu chọn "Thêm", người quản trị phải nhập thông tin nhân viên mới. Hệ thống sẽ kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi lưu vào cơ sở dữ liệu. Biểu đồ này làm nổi bật các điểm rẽ nhánh và các điều kiện, giúp đảm bảo tất cả các trường hợp có thể xảy ra đều được xử lý.

5.2. Phân tích kiến trúc logic và vật lý qua biểu đồ thành phần triển khai

Kiến trúc hệ thống quyết định khả năng mở rộng và bảo trì. Biểu đồ thành phần cho thấy sự phân chia module của hệ thống. Ví dụ, có thể có một component QuanLyKhachHang.dll chịu trách nhiệm mọi nghiệp vụ liên quan đến khách hàng. Sự phân chia này giúp các nhóm phát triển có thể làm việc song song và dễ dàng thay thế hoặc nâng cấp từng phần mà không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Biểu đồ triển khai (Hình 41) cho thấy kiến trúc vật lý, mô tả rằng ứng dụng client sẽ chạy trên máy tính của nhân viên, kết nối qua mạng đến một máy chủ ứng dụng, và máy chủ này sẽ giao tiếp với máy chủ cơ sở dữ liệu. Đây là mô hình client-server phổ biến, đảm bảo hiệu năng và khả năng quản lý tập trung.

VI. Đánh giá đồ án và tương lai của hệ thống quản lý nhà trọ số

Đồ án phân tích thiết kế hệ thống quản lý nhà trọ vui vẻ đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra là xây dựng một bản thiết kế phần mềm chi tiết và toàn diện. Bằng cách áp dụng nhất quán phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng và bộ công cụ UML, nhóm tác giả đã thành công trong việc chuyển hóa một bài toán thực tế thành một mô hình hệ thống có cấu trúc rõ ràng, logic và khả thi. Các biểu đồ UML được sử dụng không chỉ để minh họa mà còn đóng vai trò là tài liệu kỹ thuật cốt lõi, hướng dẫn cho quá trình lập trình, kiểm thử và triển khai sau này. Ưu điểm lớn nhất của đồ án là tính hệ thống và chi tiết. Mọi khía cạnh của hệ thống, từ yêu cầu người dùng, cấu trúc dữ liệu, luồng tương tác, đến kiến trúc vật lý, đều được phân tích và mô tả cẩn thận. Tuy nhiên, như chính nhóm tác giả đã thừa nhận, "do thời gian có hạn, kiến thức và kinh nghiệm còn hạn chế, đồ án còn nhiều thiếu sót". Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống quản lý này là rất lớn. Việc hiện thực hóa bản thiết kế này thành một sản phẩm phần mềm hoàn chỉnh là bước đi tiếp theo. Xa hơn nữa, hệ thống có thể được mở rộng với các tính năng nâng cao như tích hợp cổng thanh toán trực tuyến, xây dựng ứng dụng di động cho khách hàng để xem thông tin, báo sự cố, hoặc tích hợp các công nghệ IoT để quản lý điện, nước tự động. Đây là một nền tảng vững chắc cho một hệ sinh thái quản lý nhà trọ thông minh trong tương lai.

6.1. Tổng kết những kết quả đạt được của đồ án phân tích hệ thống

Đồ án đã thành công trong việc mô tả bài toán quản lý nhà trọ thủ công và chỉ ra các hạn chế của nó. Dựa trên đó, một hệ thống thông tin đã được đề xuất với các chức năng cụ thể. Kết quả quan trọng nhất là bộ tài liệu thiết kế sử dụng UML, bao gồm đầy đủ các biểu đồ cần thiết từ biểu đồ use case, biểu đồ lớp, biểu đồ trình tự đến biểu đồ hoạt động. Bộ tài liệu này không chỉ giải quyết bài toán đặt ra mà còn là một minh chứng cho năng lực áp dụng lý thuyết phân tích thiết kế vào thực tiễn của nhóm sinh viên. Nó đã tạo ra một "bản thiết kế chi tiết" sẵn sàng cho giai đoạn phát triển phần mềm.

6.2. Định hướng phát triển và mở rộng cho hệ thống quản lý trong tương lai

Tương lai của hệ thống quản lý nhà trọ này có thể phát triển theo nhiều hướng. Trước hết, cần xây dựng một ứng dụng web hoàn chỉnh dựa trên thiết kế đã có. Sau đó, có thể phát triển thêm ứng dụng di động cho cả nhân viênkhách hàng. Đối với khách hàng, ứng dụng cho phép họ xem hóa đơn, thanh toán online, đăng ký dịch vụ và gửi yêu cầu hỗ trợ. Đối với người quản trị, ứng dụng di động cung cấp dashboard theo dõi tình hình kinh doanh real-time. Về lâu dài, hệ thống có thể tích hợp các giải pháp nhà thông minh (smarthome) để quản lý thiết bị điện, nước từ xa, nâng cao trải nghiệm sống và tối ưu hóa chi phí vận hành.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Mô tả bài toán 1.1 Hoạt động thuê trọ Đối với khách hàng có nhu cầu ở phải báo trước cho nhân viên. Có hai hình thức đặt trọ trước: gọi điện thoại hoặc tới gọi trực tiếp. Khách hàng cần khai báo chính xác thông tin cá nhân: họ tên, địa chỉ, CMND và số điện thoại… khách hàng có thể đăng kí mọi dịch trước hoặc sau. Sau khi nhận đầy đủ thông tin khách hàng nhân viên sẽ kiểm tra số lượng nhà trống, đảm nhiện việc đón khách, lập phiếu thuê sau đó giao nhà cho khách, bố trí cho khách thuê trọ và sử dụng các dịch vụ.

Trước khi trả trọ khách báo trước cho bộ phận nhân viên xử người tới nhận và kiểm tra trọ. Sau đó nhân viên sẽ lập hóa đơn thành toán cho khách, khách hàng có thể thanh toán trực tiếp bằng tiền mặt hoặc qua thẻ.2 Đăng ký sử dụng dịch vụ Khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vũ thì có thể đăng ký với bộ phận nhân viên. Sau đó bộ phân nhân viên lập phiếu đăng ký dịch vụ và báo cáo với các bộ phận liên quan để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Nếu có sự cố xảy ra thì báo cho bộ phận nhân viên.

Khi thanh toán bộ phận nhiên viên có nhiệm vụ lập và đưa phiếu thu cho khách 1.3 Lập báo cáo Hàng tháng người quản lý đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình, lấy báo cáo từ nhân viên gồm: báo cáo doanh thu, báo cáo tình trạng trọ, danh sách khách hàng thuê trọ… hoặc có thể thống kê từ bất cứ lúc nào theo yêu cầu của cấp trên. 1 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng CHƯƠNG 2 2. Tác nhân và các sử dụng - Khách hàng: là người có nhu cầu thuê trọ, sử dụng dịch vụ của nhà trọ cho thuê. - Nhân viên: là người trực tiếp quản lý hầu hết các hoạt động trong 1 tòa trọ: quản lí trọ, quản lý khách hàng, quản lý dịch vụ.

- Người quản trị: là người điều hành, kiểm soát nhân viên, tổng hợp, thống kê, báo cáo hàng tháng. Use case - Quản lý thuê trọ ( đặt trọ, hủy đặt trọ, trả trọ, kiểm tra trọ trống, lập thiếu thuê nhà trọ). - Quản lý nhân viên ( thêm, sửa, xóa nhân viên). - Quản lý khách hàng ( thêm, sửa, xóa khách hàng).

- Quản lý dịch vụ (thêm, sửa, xóa dịch vụ). - Quản lý thuê dịch vụ ( đăng ký, hủy đăng ký dịch vụ). - Quản lý tài khoản (đăng nhập, kiểm tra tài khoản, thêm, sửa, xóa tài khoản nhân viên). Đặc tả ca sử dụng 2.

Quản lý thuê nhà Mô tả quy trình thuê/trả trọ: - Ca sử dụng này được sử dụng khi có khách thuê trọ. - Nhân viên kiểm tra danh sách các nhà trống. - Khách hàng lựa chọn trọ muốn thuê, nhân viên lựa chọn chức năng lập phiếu thuê. - Khách hàng cung cấp đầy đủ thông tin để nhân viên điền đẩy đủ vào phiếu thuê.

- Nhân viên lưu phiếu thuê, in và sao lưu, giao cho khác 1 bản. - Nếu đồng ý khách hàng nhận phiếu thuê, nhân viên cử người đưa khách đi nhận trọ. Nếu không khách có quyền đổi trọ hoặc không thuê nữa. Quản lý trọ Ca sử dụng được dùng để quản lý trọ cho thuê.

- Nhân viên đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoảng của mình, lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu: thêm, sửa, xóa. 2 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng - Nếu lựa chọn, thêm hoặc sửa thông tin trọ. Sau khi nhập vả điều chỉnh đầy đủ thông tin về trọ cầu điều chỉnh hoặc thêm, nhân viên click vào cập nhập thông tin về trọ tự động thêm vào cơ sở dữ liệu. - Nếu nhân viên lựa chọn xóa thì yêu cầu nhân viên nhập chính xác mã trọ cần xóa.

Sau đó xác nhận thông tin về trọ được xóa khỏi bảng cơ sở dữ liệu của hệ thống. Quản lý khách hàng Ca sử dụng được dùng để quản lý thông tin về khách thuê trọ, sử dụng dịch vụ. - Ca sử dụng được dùng khi muốn thêm khách hàng hoặc có sự thay đổi về thông tin khách hàng, hoặc xóa thông tin và tìm kiếm thông tin. - Nhân viên đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu: thêm, sửa, xóa, tìm kiếm.

- Nếu thêm hoặc sủa sau khi nhập đầy đủ thông tin về khách thuê nhà, nhân viên click cập nhập để lưu thông tin vào bảng cơ sở dữ liệu. - Nếu nhân viên lựa chọn xóa thì yêu cầu nhân viên nhập chính xác mã khách hàng sau đó lựa chọn xóa, thông tin về khách hàng sẽ được xóa khỏi bảng cơ sở dữ liệu. - Nếu lựa chọn tìm kiếm yêu cầu nhân viên nhạp chính xác mã khách hàng sau đó chọn tìm kiếm hệ thống sẽ đưa ra thông tin về khách hàng đó. Quản lý tài khoản Ca sử dụng này để người quản trị quản trị nhân viên.

- Ca sử dụng dùng khi muốn thêm tài khoản hoặc có sự thay đổi về thông tin tài khoản, xem hoặc xóa thông tin nhân viên cần quản lý. - Người quản trị đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình, với quyền quản trị lựa chọn chức năng phù hợp với yêu cầu: thêm, sửa, xóa, tìm kiếm. - Nếu thêm sửa, sau khi nhập đầy đủ thông tin về tài khoản cần cấp phát hoặc sửa, quản trị viên click cập nhập để lưu thông tin vào bảng cơ sở dữ liệu. - Nếu lựa chọn xóa thì yêu cầu quản trị viên nhập chính xác thông tin về tài khoản cần xóa sau khi xác nhận thông tin về tài khoản, tài khoản sẽ được xóa bằng bảng cơ sở dữ liệu.

- Người quản trị có thể xem chi tiết về tài khoản, về quyền hạn, nhân viên đó. Quản lý nhân viên Giúp người quản trị có thể quản lý nhân viên của mình. - Ca sử dụng này được dùng khi muốn thêm nhân viên hoặc có sự thay đổi về thông tin của nhân viên hoặc sa thải nhân viên. - Người quản trị đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình, với quyền quản trị lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu: thêm, sửa, xóa, tìm kiếm.

- Nếu thêm hoặc sửa, sau khi nhập đầy đủ thông tin về nhân viên cần cấp phát hoặc sửa , quản trị viên click cập nhập để lưu thông tin vào bảng CSDL. 3 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng - Nếu lựa chọn xóa thì yêu cầu quản trị viên nhập chính xác mã nhân viên, sau khi xác nhận mã nhân viên, sau đó lựa chọn xóa, hệ thống sẽ tự động cập nhập danh sách các nhân viên. - Người quản trị có thể xem chi tiết về tài khoản, về quyền hạn, nhân viên đó. Lập hóa đơn Ca sử dụng cho phép lập và in hóa đơn tính tiền, chi phí mà khách hàng phải trả.

- Ca sử dụng được dùng khi nhân viên lựa chọn chức năng này. - Nhân viên nhập đầy đủ thông tin về khách thuê trọ mã trọ, người lập hóa đơn, ngày thuê/trả các giấp tờ liên quan, hệ thống sẽ tính tiền dựa vào giá trọ, thời gian thuê trọ, số dịch vụ đã sử dụng. - Sau đó nhân viên có nhiệm vụ in vào sao lưu hóa đơn giữ lại 1 bản và giao 1 bản cho khách. Lập báo cáo Ca sử dụng này cho phép người quản trị lấy thông tin, báo cáo nhỏ từ nhân viên, tổng hợp báo cáo hàng tháng hoặc báo cáo khi có yêu cầu về doanh thu, tình trạng trọ hoặc danh sách khác thuê.

- Người quản trị đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình, với quyền quản trị lựa chọn từng chức năng thống kê lấy bản thống kê từ nhân viên. - Lựa chọn các tổng hợp, có thể theo tháng, tuần hoặc theo thời gian. - Người quản trị có thể chọn lựa và in báo cáo. Quản lý dịch vụ Ca sử dụng này dùng để quản lý dịch vụ có trong trọ.

- Nhân viên đăng nhập vào hệ thống bằng tài khoản của mình lựa chọn từng chức năng phù hợp với yêu cầu: thêm, sửa, xóa. - Nếu như chọn thêm hoặc sửa dịch vụ, sau khi đăng nhập hoặc điều chỉnh đầy đủ thông tin về các dịch vụ trong trọ. Nhân viên click vào cập nhập thông tin về dịch vụ trong trọ, thông tin tự động được thêm vào CSDL. - Nếu nhân viên lựa chọn xóa, thông tin về dịch vụ cần xóa sẽ được xóa khỏi CSDL.

- Nếu sai sót trong quá trình nhập hệ thống có hiển thị thông báo cho nhân viên biết. 4 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2. Biểu đồ ca sử dụng tham gia quản lý trọ cho thuê. Hình 2: Biểu đồ ca sử dụng tổng quát.

5 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng Hình 3: Biểu đồ ca sử dụng gói thuê trọ Hình 4: Biểu đồ ca sử dụng gói nhân viên. 6 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng Hình 5: Biểu đồ ca sử dụng gói quản trị. 7 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2. Biểu đồ lớp tham gia ca sử dụng 2.

Quản lý thuê trọ Hình 6: Biểu đồ lớp quản lý thuê trọ. 8 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2. Quản lý khách hàng Hình 7: Biểu đồ lớp quản lý khách hàng. 9 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2.

Quản lý tài khoản Hình 8: Biểu đồ lớp quản lý tài khoản. 10 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2. Quản lý nhân viên Hình 9: Biểu đồ lớp quản lý nhân viên. 11 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2.

Lập hóa đơn Hình 10: Biểu đồ lớp quản lý lập hóa đơn. 12 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2. Lập báo cáo Hình 11: Biểu đồ lớp quản lý lập báo cáo. 13 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2.

Quản lý dịch vụ Hình 12: Biểu đồ lớp quản lý dịch vụ. 14 Nhóm 13: Huỳnh Nguyễn Lai Khê – Nguyễn Văn Thanh Phân tích thiết kế hướng đối tượng 2. Quản lý thuê dịch vụ Hình 13: Quản lý thuê dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ