Đồ án Phân tích & Thiết kế Hệ thống Thông tin: Hệ thống Quản lý Học vụ

Đồ án nghiên cứu môn học phân tích và thiết kế hệ thống thông tin đề tài hệ thống quản lý học vụ của trường đại học, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Trường đại học

Trường Đại Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án
66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án phân tích và thiết kế hệ thống quản lý học vụ

Một đồ án môn học phân tích và thiết kế hệ thống thông tin về hệ thống quản lý học vụ là một dự án nền tảng, mô phỏng quy trình xây dựng một phần mềm hoàn chỉnh cho môi trường đại học. Đề tài này không chỉ đòi hỏi kiến thức chuyên môn về công nghệ mà còn cần sự am hiểu sâu sắc về các quy trình nghiệp vụ trong giáo dục. Theo báo cáo phân tích thiết kế hệ thống của sinh viên trường Đại học Tài chính - Marketing, mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống tập trung, giải quyết các vấn đề quản lý thủ công, thiếu hiệu quả. Hệ thống này phải đáp ứng được các nhu cầu cốt lõi như quản lý thông tin sinh viên, giảng viên, chương trình đào tạo, và quá trình đăng ký tín chỉ trực tuyến. Sự phát triển của công nghệ thông tin đã trở thành một phần không thể thiếu, giúp các trường đại học tối ưu hóa vận hành, giảm thiểu sai sót và nâng cao trải nghiệm cho người dùng. Một hệ thống quản lý học vụ hiệu quả giúp nhà trường kiểm soát toàn diện mọi hoạt động, từ lúc sinh viên nhập học cho đến khi tốt nghiệp, đồng thời cung cấp cho sinh viên một portal sinh viên tiện lợi để tự chủ trong quá trình học tập. Đồ án này tập trung vào việc áp dụng các lý thuyết của môn học Phân tích và Thiết kế Hệ thống thông tin vào thực tiễn, thông qua việc xây dựng các mô hình, sơ đồ và thiết kế chi tiết.

1.1. Mục tiêu và phạm vi của một hệ thống quản lý đào tạo

Mục tiêu tổng quát của dự án là xây dựng thành công một hệ thống quản lý học vụ toàn diện. Cụ thể hơn, đề tài hướng đến việc mô hình hóa các quy trình nghiệp vụ, từ quản lý hồ sơ, quản lý điểm số, cho đến việc sắp xếp thời khóa biểu và lịch thi. Phạm vi của đồ án bao gồm: quản lý thông tin cá nhân của sinh viên và giảng viên; quản lý danh sách các môn học, khoa và bộ môn; xây dựng chức năng cho phép đăng ký tín chỉ trực tuyến; quản lý lịch học, lịch thi và phòng học. Hệ thống phải đảm bảo tính chính xác, bảo mật và dễ sử dụng cho các đối tượng khác nhau như ban giám hiệu, phòng đào tạo, giảng viên và sinh viên. Đây là một đồ án mẫu PTTKHTTT điển hình, thể hiện rõ các bước từ khảo sát hiện trạng đến triển khai một giải pháp phần mềm cụ thể.

1.2. Vai trò của phân tích thiết kế trong xây dựng phần mềm

Giai đoạn phân tích và thiết kế hệ thống thông tin (PT&TKHTTT) đóng vai trò xương sống cho toàn bộ dự án. Nó quyết định sự thành công hay thất bại của phần mềm. Trong giai đoạn này, các yêu cầu của người dùng được thu thập, phân tích và chuyển hóa thành một bản thiết kế chi tiết. Việc sử dụng các công cụ và mô hình như biểu đồ UML, biểu đồ luồng dữ liệu (DFD), và biểu đồ thực thể liên kết (ERD) giúp trực quan hóa cấu trúc và luồng hoạt động của hệ thống. Một bản đặc tả yêu cầu phần mềm rõ ràng giúp đội ngũ phát triển hiểu đúng và đủ các tính năng cần xây dựng, tránh được việc phải sửa chữa tốn kém ở các giai đoạn sau. Quá trình này đảm bảo hệ thống cuối cùng không chỉ đáp ứng yêu cầu chức năng mà còn cả các yêu cầu phi chức năng như hiệu suất và khả năng bảo trì.

II. Thách thức khi quản lý học vụ thủ công và yêu cầu hệ thống

Việc quản lý học vụ theo phương pháp thủ công tại các trường đại học lớn đối mặt với nhiều thách thức. Quá trình lưu trữ hồ sơ giấy tờ cồng kềnh, dễ thất lạc và khó tra cứu. Việc xử lý đăng ký môn học, xếp thời khóa biểu, và quản lý điểm số tốn nhiều thời gian và nhân lực, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ sai sót cao. Sinh viên gặp khó khăn trong việc cập nhật thông tin học tập, xem lịch học, lịch thi một cách nhanh chóng. Chính những bất cập này đã đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một hệ thống quản lý sinh viên và học vụ tự động hóa. Theo khảo sát được trình bày trong đồ án, hệ thống mới cần giải quyết triệt để các vấn đề này. Yêu cầu đặt ra là một hệ thống tích hợp, nơi mọi thông tin được số hóa và quản lý tập trung. Hệ thống phải cung cấp các chức năng tự động cho việc đăng ký tín chỉ trực tuyến, tính điểm trung bình, và xuất báo cáo thống kê. Một portal sinh viên thân thiện là yêu cầu bắt buộc, giúp sinh viên tương tác với nhà trường một cách dễ dàng và hiệu quả. Việc xây dựng hệ thống này không chỉ là một giải pháp công nghệ mà còn là một bước cải tiến quy trình quản lý giáo dục, hướng tới sự chuyên nghiệp và hiện đại.

2.1. Phân tích yêu cầu chức năng và yêu cầu phi chức năng

Để xây dựng hệ thống hiệu quả, việc phân tích yêu cầu chức năngphân tích yêu cầu phi chức năng là bước không thể thiếu. Các yêu cầu chức năng chính bao gồm: quản lý cấu hình hệ thống, quản lý danh sách và thông tin sinh viên, quản lý tài khoản người dùng (sinh viên, giảng viên, quản trị), quản lý đăng ký lịch học, và quản lý lịch thi. Mỗi chức năng lớn lại bao gồm các nghiệp vụ nhỏ hơn như thêm, sửa, xóa, tìm kiếm thông tin. Bên cạnh đó, các yêu cầu phi chức năng như hiệu năng (hệ thống phải phản hồi nhanh trong thời gian cao điểm đăng ký tín chỉ), tính bảo mật (phân quyền truy cập rõ ràng), tính dễ sử dụng (giao diện trực quan) và khả năng mở rộng trong tương lai cũng cần được đặc tả chi tiết. Bản đặc tả yêu cầu phần mềm là kết quả của quá trình này, làm cơ sở cho giai đoạn thiết kế.

2.2. Khảo sát hiện trạng và quy trình nghiệp vụ thực tế

Trước khi thiết kế, việc khảo sát hiện trạng tại Trường Đại học Tài chính - Marketing là cực kỳ quan trọng. Tài liệu đồ án mô tả chi tiết quy trình xử lý nghiệp vụ hiện tại: từ việc Ban giám hiệu xây dựng khung chương trình, Phòng đào tạo phân công giảng dạy, lập thời khóa biểu, đến việc sinh viên đăng ký môn học và giảng viên chấm thi. Việc hiểu rõ các bước, các đối tượng tham gia và luồng thông tin giúp xác định chính xác các điểm cần cải tiến và các chức năng cần có trong hệ thống quản lý đào tạo mới. Ví dụ, quy trình đăng ký môn học thủ công được phân tích để xây dựng một module đăng ký tín chỉ trực tuyến tự động, kiểm tra các điều kiện tiên quyết và giới hạn tín chỉ, giúp giảm tải cho phòng đào tạo và mang lại sự tiện lợi cho sinh viên.

III. Hướng dẫn phương pháp phân tích hệ thống quản lý học vụ UML

Phân tích hệ thống là quá trình tìm hiểu và mô hình hóa các yêu cầu của một hệ thống thông tin. Trong đồ án về hệ thống quản lý học vụ, ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) được sử dụng như một công cụ chính. Biểu đồ UML cung cấp một bộ các sơ đồ chuẩn hóa để trực quan hóa, đặc tả, và xây dựng các cấu phần của hệ thống. Trong đó, Use Case Diagram (Biểu đồ ca sử dụng) là công cụ khởi đầu quan trọng nhất. Nó mô tả sự tương tác giữa các tác nhân (actors) như Sinh viên, Giảng viên, Quản trị viên với các chức năng chính của hệ thống. Ví dụ, đồ án đã xây dựng các Use Case cho các module "Quản lý sinh viên", "Quản lý đăng ký lịch học", và "Quản lý phòng thi, lịch thi". Mỗi Use Case được đặc tả chi tiết về mục đích, luồng sự kiện chính, luồng phụ và các điều kiện ràng buộc. Việc sử dụng Use Case Diagram giúp xác định rõ phạm vi hệ thống và đảm bảo tất cả các yêu cầu nghiệp vụ đều được xem xét, tạo nền tảng vững chắc cho các bước thiết kế chi tiết hơn, góp phần hoàn thiện một báo cáo phân tích thiết kế hệ thống chuyên nghiệp.

3.1. Xây dựng Biểu đồ Use Case cho các chức năng cốt lõi

Trong tài liệu gốc, nhóm sinh viên đã xây dựng một loạt các Use Case Diagram để mô tả các chức năng chính. Ví dụ, Use Case "Quản lý tài khoản" cho thấy tác nhân Quản trị viên có thể thực hiện các hành động như thêm mới, cập nhật, xóa tài khoản giáo viên, trong khi tác nhân Sinh viên có thể cập nhật thông tin cá nhân. Tương tự, Use Case "Quản lý đăng ký lịch học" mô tả cách Sinh viên có thể xem lịch, đăng ký môn học, và xuất phiếu đăng ký, còn Quản lý có thể phê duyệt lịch học và xếp lịch dạy cho giảng viên. Việc mô hình hóa này giúp làm rõ vai trò và quyền hạn của từng người dùng trên hệ thống quản lý sinh viên.

3.2. Áp dụng Sequence Diagram và Class Diagram để chi tiết hóa

Sau khi có Use Case, các biểu đồ UML khác được sử dụng để đi sâu vào chi tiết. Sequence Diagram (Biểu đồ tuần tự) được dùng để mô tả luồng thông điệp và tương tác theo thời gian giữa các đối tượng để thực hiện một Use Case cụ thể. Ví dụ, một Sequence Diagram cho chức năng "Đăng ký môn học" sẽ chỉ ra các bước từ khi sinh viên gửi yêu cầu, hệ thống kiểm tra điều kiện, cập nhật vào cơ sở dữ liệu và trả về kết quả. Trong khi đó, Class Diagram (Biểu đồ lớp) mô tả cấu trúc tĩnh của hệ thống, bao gồm các lớp đối tượng (như SinhVien, MonHoc, LopHocPhan), các thuộc tính và phương thức của chúng, cùng với mối quan hệ giữa các lớp. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu.

IV. Bí quyết thiết kế hệ thống quản lý học vụ với ERD và DFD

Thiết kế hệ thống là giai đoạn chuyển các yêu cầu đã phân tích thành một bản thiết kế chi tiết, sẵn sàng cho việc lập trình. Đối với đồ án phân tích và thiết kế hệ thống thông tin, hai công cụ mô hình hóa kinh điển là Biểu đồ thực thể liên kết (ERD)Biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) đóng vai trò trung tâm. ERD tập trung vào việc mô hình hóa dữ liệu, xác định các thực thể chính như SinhVien, GiaoVien, MonHoc, Khoa, và các mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, mối quan hệ giữa SinhVien và MonHoc là nhiều-nhiều, được thể hiện qua một bảng trung gian là DANGKY. Việc xây dựng một ERD hoàn chỉnh là tiền đề cho việc thiết kế cơ sở dữ liệu một cách logic và hiệu quả. Trong khi đó, DFD lại tập trung vào việc mô hình hóa quy trình, chỉ ra cách dữ liệu di chuyển và được xử lý trong hệ thống. DFD được xây dựng theo các mức, từ mức 0 (mức ngữ cảnh) tổng quan cho đến các mức chi tiết hơn (mức 1, mức 2), giúp phân rã các chức năng phức tạp của hệ thống quản lý học vụ thành các tiến trình nhỏ, dễ quản lý hơn. Sự kết hợp giữa ERD và DFD tạo ra một cái nhìn toàn diện về cả dữ liệu và quy trình.

4.1. Cách xây dựng Biểu đồ thực thể liên kết ERD hoàn chỉnh

Đồ án mẫu đã trình bày một biểu đồ thực thể liên kết (ERD) chi tiết. Các thực thể chính được xác định bao gồm SinhVien, GiaoVien, Khoa, BoMon, TTMonHoc (Thông tin môn học), và TTPhongHoc (Thông tin phòng học). Mỗi thực thể có các thuộc tính rõ ràng, ví dụ SinhVien có MaSV, HoTen, NgaySinh. Các mối quan hệ được xác định rõ ràng, chẳng hạn một Khoa có nhiều BoMon, một BoMon có nhiều GiaoVien, và một GiaoVien có thể dạy nhiều MonHoc. Sơ đồ này sau đó được chuẩn hóa và chuyển thành lược đồ quan hệ dữ liệu, sẵn sàng để triển khai trên một hệ quản trị cơ sở dữ liệu như SQL Server.

4.2. Kỹ thuật vẽ Biểu đồ luồng dữ liệu DFD các cấp

Tài liệu cũng minh họa việc xây dựng biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) theo từng cấp. DFD mức 0 cho thấy cái nhìn tổng quan nhất, với toàn bộ "Hệ thống quản lý học vụ" là một tiến trình duy nhất, tương tác với các tác nhân bên ngoài như Sinh viên, Giảng viên, và Phòng đào tạo. DFD mức 1 phân rã tiến trình này thành các chức năng chính như "Quản lý sinh viên", "Quản lý lịch học", "Báo cáo và thống kê". Các mức sâu hơn (mức 2) tiếp tục chi tiết hóa từng chức năng lớn, ví dụ chức năng "Quản lý lịch học" được chia thành các tiến trình con như "Bổ sung lịch học", "Phê duyệt lịch học". Kỹ thuật này giúp phân tích hệ thống một cách có hệ thống và cấu trúc.

V. Triển khai CSDL và thiết kế giao diện người dùng UI UX

Sau khi hoàn thành giai đoạn phân tích và thiết kế mô hình, bước tiếp theo là triển khai cụ thể. Quá trình này bao gồm hai phần chính: thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý và thiết kế giao diện người dùng (UI/UX). Dựa trên mô hình ERD và lược đồ quan hệ, cơ sở dữ liệu được tạo ra trên một hệ quản trị CSDL cụ thể. Đồ án này lựa chọn sử dụng SQL Server, một trong những công nghệ xây dựng hệ thống phổ biến và mạnh mẽ. Các bảng dữ liệu được tạo ra với các kiểu dữ liệu, khóa chính, khóa ngoại và các ràng buộc toàn vẹn được định nghĩa rõ ràng để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Song song với đó, việc thiết kế giao diện là cực kỳ quan trọng để đảm bảo người dùng có thể tương tác với hệ thống quản lý học vụ một cách dễ dàng và hiệu quả. Một thiết kế UI/UX tốt không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn phải trực quan, logic và đáp ứng đúng nhu cầu của người dùng, từ sinh viên đến cán bộ quản lý. Đây là giai đoạn hiện thực hóa các bản thiết kế trừu tượng thành một sản phẩm có thể tương tác được.

5.1. Thiết kế cơ sở dữ liệu vật lý trên công nghệ SQL Server

Từ lược đồ quan hệ, các câu lệnh SQL (DDL - Data Definition Language) được viết để tạo các bảng như SinhVien, GiaoVien, Khoa, TTMonHoc... trong SQL Server. Các ràng buộc toàn vẹn được áp dụng, ví dụ như ràng buộc khóa ngoại giữa MaSV trong bảng Khoa và MaSV trong bảng SinhVien. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu chi tiết đến mức định nghĩa cả kiểu dữ liệu (Nvarchar, Datetime, Int) và các quy tắc (Primary Key, Foreign Key) để đảm bảo dữ liệu nhập vào hệ thống luôn chính xác và nhất quán. Cấu trúc CSDL này là nền tảng để lưu trữ và truy xuất mọi thông tin liên quan đến hoạt động của hệ thống quản lý đào tạo.

5.2. Mẫu thiết kế giao diện người dùng UI UX cho portal sinh viên

Đồ án cũng trình bày các mẫu thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) cho các chức năng quan trọng. Giao diện đăng nhập được thiết kế đơn giản, yêu cầu tên đăng nhập và mật khẩu. Sau khi đăng nhập thành công, giao diện chính (dashboard) hiển thị các menu chức năng rõ ràng như "Thông tin sinh viên", "Đăng ký học phần", "Xem lịch học", "Xem lịch thi". Các form nhập liệu như form cập nhật thông tin sinh viên được bố trí gọn gàng, có các hướng dẫn cụ thể. Việc đầu tư vào thiết kế UI/UX giúp tạo ra một portal sinh viên thân thiện, nâng cao trải nghiệm người dùng và giảm thiểu thời gian đào tạo khi triển khai hệ thống.

VI. Đánh giá và hướng phát triển cho đồ án mẫu PTTKHTTT

Một đồ án mẫu PTTKHTTT không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành các yêu cầu đặt ra mà còn cần có sự đánh giá khách quan về kết quả và đề ra hướng phát triển trong tương lai. Báo cáo phân tích thiết kế hệ thống quản lý học vụ này đã đạt được những kết quả quan trọng. Về mặt phân tích, đồ án đã xây dựng được một hệ thống tài liệu hoàn chỉnh, từ khảo sát hiện trạng, đặc tả yêu cầu đến các mô hình hóa chi tiết bằng UML, ERD và DFD. Về mặt thiết kế, đồ án đã đưa ra được một cấu trúc cơ sở dữ liệu logic và các mẫu giao diện người dùng cụ thể. Tuy nhiên, như mọi dự án, luôn có những khó khăn và điểm cần cải thiện. Việc nhận diện những hạn chế này là cơ sở để đề xuất các hướng phát triển tiềm năng. Một hệ thống quản lý đào tạo có thể được mở rộng và tích hợp thêm nhiều tính năng mới để phục vụ tốt hơn cho nhu cầu ngày càng đa dạng của môi trường giáo dục đại học. Việc đánh giá và định hướng phát triển thể hiện tư duy toàn diện và tầm nhìn xa của người thực hiện đồ án.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được của hệ thống quản lý học vụ

Kết quả chính của đồ án là một bộ tài liệu phân tích và thiết kế hoàn chỉnh, sẵn sàng cho giai đoạn lập trình. Cụ thể, đồ án đã xây dựng thành công mô hình phân cấp chức năng, các biểu đồ UML (Use case, Sequence), biểu đồ thực thể liên kết (ERD), và biểu đồ luồng dữ liệu (DFD). Bên cạnh đó, một lược đồ cơ sở dữ liệu chi tiết đã được thiết kế và sẵn sàng triển khai trên SQL Server. Các thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) cũng đã được phác thảo, mang lại cái nhìn trực quan về sản phẩm cuối cùng. Những kết quả này chứng tỏ sự áp dụng thành công các kiến thức lý thuyết vào giải quyết một bài toán thực tế phức tạp.

6.2. Tiềm năng mở rộng và phát triển hệ thống trong tương lai

Dựa trên nền tảng đã xây dựng, hệ thống quản lý học vụ có thể được phát triển theo nhiều hướng. Một hướng quan trọng là tích hợp module quản lý tài chính, cho phép sinh viên xem học phí và thanh toán trực tuyến. Hướng khác là phát triển ứng dụng di động (mobile app) để sinh viên và giảng viên có thể truy cập hệ thống mọi lúc, mọi nơi. Ngoài ra, hệ thống có thể tích hợp các công nghệ mới như phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để đưa ra các dự báo, cảnh báo học vụ sớm cho sinh viên, hoặc sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để xây dựng hệ thống tư vấn lộ trình học tập cá nhân hóa. Những hướng phát triển này sẽ giúp hệ thống quản lý đào tạo trở nên thông minh và toàn diện hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

13/07/2025
Đồ án môn học phân tích và thiết kế hệ thống thông tin đề tài hệ thống quản lý học vụ của trường đại học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN HỆ THỐNG QUẢN LÝ HỌC VỤ CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC 1.1 Giới thiệu tổng quan về hoạt động của hệ thống quản lý học vụ của trường đại học 1.1 Tổng quan về đề tài Công nghệ thông tin hầu như có mặt ở khắp mọi nơi, trong mọi lĩnh vực từ học tập, làm việc cho đến các công việc khác. Với tốc độ ngày càng phát triển nhanh và mạnh cùng lợi ích mà nó mang lại đã và đang làm nó trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống, mọi công việc đều được giả quyết chính xác và nhanh chóng, tiện lợi cho việc thống kê, xử lí các hệ thống có dữ liệu lớn và phức tạp nhất là ở các cơ quan và trường học… Trong mảng công nghệ thông tin có một phần là “ Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin ” sẽ hỗ trợ và trợ giúp rất tốt cho hệ thống cơ quan, trường học. Trường đại học là một môi trường có đông đảo các sinh viên, giảng viên, cán bộ công nhân viên tụ tập về để học tập, giảng dạy và làm việc thế nên việc kiểm soát bằng mắt thường là một điều không đơn giản do vậy chúng ta cần một hệ thống có thể quản lý và kiểm soát được toàn thể mọi cá nhân giúp sinh viên dễ dàng học tập và tự chủ thời gian cũng như giúp giảng viên và công nhân viên có thể nhanh chóng kiểm soát và nhanh chóng trong việc giảng dạy, sinh hoạt. Trường đại học Tài Chính - Marketing là một trường công lập, hoạt động theo điều lệ trường đại học của Việt Nam, được Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ.

Trường có nhiệm vụ đào tạo ở các trình độ cao đẳng, đại học, sau đại học và nghiên cứu khoa học. Trong khuôn khổ của đồ án này, nhóm chúng em làm về đề tài hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Tài chính – Marketing. Trường đại học Tài chính – Marketing sẽ nhận hồ sơ của sinh viên, giảng viên, cán bộ để điền và lưu thông tin vào hệ thống của trường và hồ sơ phải có đầy đủ thông tin cần 15 1 0 Do.hoc Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 thiết để tránh nhầm lẫn cũng như thiếu sót thông tin tìm kiếm. Sau đó nhà trường lập danh sách sinh viên để phân khoa cho sinh viên kể cả giảng viên cũng được phân khoa và môn dạy học để dễ dàng tiếp nhận công việc.

Bên cạnh đó hệ thống sẽ lưu và gửi những thông tin mà sinh viên đăng ký đến nhà trường một cách chính xác nhất để phân bổ công việc cho khoa và từ đó phân công giảng viên giảng dạy cũng như sắp xếp phòng học phục vụ công việc học tập và giảng dạy cho sinh viên và giảng viên. Sau khi đã phân khoa các sinh viên có thể tự mình đăng kí học phần (Các môn thuộc khoa đó) hoặc đăng ký lại các môn đã học nhưng chưa đạt yêu cầu (<5) sau đó hệ thống sẽ cập nhật và bắt đầu sắp xếp thời khóa biểu cho sinh viên và giảng viên. Cuối học kỳ các sinh viên sẽ thi kết thúc môn học được nhà trường sắp xếp phòng thi, ngày giờ thi cho các môn đã đăng ký trong học kỳ đó để xét qua môn tiến đến học kỳ tiếp theo.2 Mô tả hoạt động bài toán Một trường đại học cần xây dựng một hệ thống quản lý học vụ của trường. Đối tượng cần lưu trữ thông tin là sinh viên và cán bộ, giáo viên đang làm việc trong trường.

Đối với sinh viên, những thông tin cần lưu là: Mã sinh viên, họ tên, ngày sinh, phái, nơi sinh, địa chỉ hiện tại. Khi một sinh viên đến làm thủ tục nhập học, nhân viên phòng đào tạo sẽ tạo thông tin về sinh viên mới trong hệ thống từ những thông tin thu được từ hồ sơ sinh viên. Đối với các cán bộ và giáo viên nhà trường thì khi họ đến nộp hồ sơ, nhân viên của phòng tổ chức sẽ lưu tất cả thông tin như: Mã giáo viên, họ tên, ngày sinh, địa chỉ, chức danh, vị trí công tác, chuyên ngành vào hệ thống. Các thông tin của cán bộ giảng dạy sẽ được phòng đào tạo sử dụng khi phân công giảng dạy các môn học.

Các sinh viên chỉ theo học một khoa trong trường. Các thông tin về khoa bao gồm: Mã khoa, tên khoa, vị trí. Các giảng viên làm trong các bộ môn trực thuộc khoa. Một khoa có nhiều bộ môn nhưng chỉ thuộc một khoa, các bộ môn thuộc các khoa khác nhau có thể trùng tên nhưng khác mã số khoa.

Thông tin về một bộ môn gồm: Mã bộ môn và tên bộ môn. Mỗi bộ môn có nhiều môn học phục vụ cho ngành nghiên cứu của bộ môn, các môn học trong một bộ môn do giảng viên trong cùng bộ môn đó đảm trách giảng dạy. Một giảng viên có thể dạy nhiều môn học (thuộc bộ môn của giảng viên đó) và một môn học có thể do nhiều giảng viên đảm trách. Các môn học của tất cả các bộ môn của các 16 1 0 Do.hoc Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 khoa trong trường đều có mã khác nhau.

Thông tin về một môn học gồm: Mã môn học, tên môn học, số tín chỉ, số tiết, lý thuyết, số tiết bài tập, số thiết thực hành. Mỗi khoa còn đưa ra chương trình đào tạo của khoa bao gồm các thông tin: Khoa, học kỳ, môn học. Trường có rất nhiều phòng để phục vụ cho công tác đào tạo, giảng dạy sinh viên. Các thông tin về 1 phòng học gồm: Tên phòng, sức chứa học, sức chứa thi, dãy nhà, cơ sở.

Trong một học kỳ, các sinh viên đăng ký học nhiều môn học thuộc chương trình đào tạo của học kỳ đó cùng với các môn học đã học nhưng chưa đạt yêu cầu (<5). Có thể có nhiều sinh viên đăng ký cùng một môn học. Khi các sinh viên đăng ký môn học, nhân viên phòng đào tạo sẽ kiểm tra những thông tin đăng ký môn học của sinh viên (dựa vào chương trình đào tạo và kết quả điểm của sinh viên ở học kỳ trước) nếu không phù hợp buộc sinh viên phải đăng ký lại trước khi tiến hành xếp thời khóa biểu (dựa vào thông tin giảng viên, phòng học, môn học) rồi in ra thời khóa biểu phát cho sinh viên và cán bộ giảng dạy. Cuối học kỳ, các sinh viên phải dự thi kiểm tra cho môn mình đăng ký học và sẽ có điểm thi lần đó.

Mỗi sinh viên chỉ có thể dự thi tối đa 2 lần cho 1 môn học nếu chưa đạt. Mỗi lần kiểm tra cần lưu các thông tin: Lần thi, giờ ngày thi, điểm số. Sau khi các giảng viên chấm điểm xong và gửi về phòng đào tạo, các nhân viên phòng đào tạo sẽ nhập điểm của sinh viên vào hệ thống, tính điểm trung bình học kì, in ra danh sách điểm của từng sinh viên.hoc Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 1.3 Cơ cấu tổ chức của hệ thống. 1: Cơ cấu tổ chức 1.4 Quy trình xử lý nghiệp vụ của hệ thống - Ban giám hiệu: + Tổng hợp và quản lý thông tin sinh viên, giảng viên, cán bộ của trường.

+ Xây dựng khung chương trình đạo tạo. + Lâp lịch học và phân bố phòng học gửi đến phòng đào tạo. - Phòng đào tạo: + Phân chia các giảng viên vào các môn của các khoa đào tạo. + Phân chia phòng học cho sinh viên và giảng viên.

+ Lập thời khóa biểu cho sinh viên. + Sắp xếp phòng thi cho sinh viên thi kết thúc môn học.hoc Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 + Nhận điểm thi và đánh giá từ giảng viên và tính điểm trung bình in ra bản điểm của mỗi sinh viên. - Sinh viên: + Sinh viên lựa chọn chuyên ngành mình muốn học thuộc các ngành đào tạo của trường. + Đăng ký môn học thuộc chuyên ngành học (có thể đăng ký lại các môn chưa đạt yêu cầu (<5)).

+ Thực hiện kỳ thi kết thúc môn do mình đăng ký, xem lịch do phòng đạo tạo sắp xếp. - Giảng viên: + Giảng viên được phòng đào tạo phân công dạy các môn thuộc chuyên ngành đã ghi trong hồ sơ. + Giảng viên thực hiện giảng dạy và rèn luyện sinh viên trong thời gian học tập theo thời khóa biểu phòng đào tạo sắp xếp. +Thực hiện chấm điểm thi cho sinh viên tham gia kỳ thi kết thúc môn sau đó gửi về phòng đào tạo để tiến hành lưu thông tin và in bảng điểm cho mỗi sinh viên.2 Mục tiêu của đề tài 1.1 Mục tiêu tổng quát - Xây dựng được một hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Tài chính – Marketing.2 Mục tiêu cụ thể - Xây dựng được hệ thống quản lý học vụ cụ thể để việc quản lý dễ dàng hơn, so sánh rõ ràng giữa việc quản lý học vụ một cách thủ công và sau khi có hệ thống để quản lý thật tốt học vụ của trường đại học thật tốt và tiện ích hơn.hoc Hệ thống quản lý học vụ của trường đại học Đồ án Nhóm 12 - Xây dựng mô hình phân cấp chức năng về quản lý học vụ.

- Xây dựng mô hình thực thể quản lý học vụ của trường đại học. - Xây dựng mô hình dòng dữ liệu thể hiện rõ từng chức năng của hệ thống quản lý học vụ. - Xây dựng mô hình cơ sở dữ liệu. - Thiết kế các form giao diện cho hệ thống quản lý.

- Kế hoạch triển khai thực nghiệm. - Trình bày các nội dung mang tính giải pháp trong thiết kế để hoàn thiện hệ thống thông tin quản lý học vụ cho đơn vị trên cơ sở ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin và mạng truyền thông.3 Phạm vi đề tài Quản lý học vụ của trường đại học Tài chính – Marketing (lưu trữ các thông tin của sinh viên, giảng viên như: Mã sinh viên, Mã giảng viên, họ tên, ngày sinh, địa chỉ…). - Quản lý danh sách các môn học (Mã môn học, tên môn học, số tín chỉ môn học, số tiết lý thuyết, số tiết thực hành, số tiết bài tập). - Quản lý danh sách phòng học (Tên phòng học, sức chứa học, sức chứa thi, dãy nhà, cơ sở).

- Quản lý các khoa thuộc chương trình đào tạo của trường (Mã khoa, tên khoa, vị trí). - Quản lý bộ môn thuộc các khoa (Mã bộ môn, tên bộ môn). - Quản lý hệ thống chương trình đào tạo của trường (Khoa, học kỳ, môn học).4 Thiết kế kế hoạch triển khai thực hiện đề tài 20 1 0 Do.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ