Đồ án: Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao - SV. Trần Khắc Đức

Đồ án môn học thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao giúp tối ưu hóa quy trình phân loại và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án
54
17
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án phân loại sản phẩm theo chiều cao

Đồ án môn học "Thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao" là một nghiên cứu điển hình về ứng dụng hệ thống tự động hóa vào dây chuyền sản xuất hiện đại. Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một mô hình có khả năng tự động nhận diện và phân tách các sản phẩm dựa trên sự khác biệt về chiều cao, một yêu cầu cơ bản trong nhiều ngành công nghiệp như đóng gói, thực phẩm, và sản xuất linh kiện. Việc tự động hóa khâu này không chỉ giúp tăng năng suất mà còn cải thiện đáng kể độ chính xác, giảm thiểu sai sót do con người gây ra, đặc biệt trong các công việc lặp đi lặp lại. Bằng cách tích hợp các thành phần cơ khí và điện tử, hệ thống này trở thành một giải pháp hiệu quả để tối ưu hóa quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm (QC). Cấu trúc của một thuyết minh đồ án điển hình bao gồm việc phân tích lý thuyết, lựa chọn thiết bị, tính toán thiết kế cơ khí, xây dựng mạch điều khiển, và cuối cùng là mô phỏng hệ thống để kiểm chứng hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng các công nghệ phổ biến như cảm biến quang để đo lường và cơ cấu chấp hành bằng xi lanh khí nén để thực hiện hành động phân loại. Nền tảng điều khiển có thể linh hoạt từ vi điều khiển Arduino cho các mô hình nhỏ, đến PLC S7-1200 cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy cao. Toàn bộ quy trình được thiết kế để đảm bảo hoạt động trơn tru, từ khâu cấp phôi lên băng tải phân loại đến khi sản phẩm được đưa vào đúng vị trí. Đây là một đề tài mang tính ứng dụng cao, là cơ sở vững chắc cho các báo cáo đồ án tốt nghiệp chuyên ngành cơ khí, tự động hóa.

1.1. Lý do và mục tiêu của đề tài thiết kế hệ thống tự động hóa

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, các nhà máy sản xuất phải đối mặt với áp lực tăng sản lượng và đảm bảo chất lượng đồng đều. Công đoạn phân loại sản phẩm, nếu thực hiện thủ công, thường có tính lặp lại, dễ gây mệt mỏi và nhầm lẫn cho công nhân, dẫn đến tỷ lệ sản phẩm lỗi cao. Đề tài này ra đời nhằm giải quyết vấn đề đó. Mục tiêu chính là nghiên cứu và thiết kế một hệ thống tự động hóa hoàn chỉnh có khả năng phân loại sản phẩm theo chiều cao một cách chính xác và nhanh chóng. Hệ thống yêu cầu phải tính toán và lựa chọn các chi tiết máy phù hợp, xây dựng mô hình mô phỏng để kiểm tra nguyên lý hoạt động trước khi triển khai thực tế. Việc này giúp giảm thiểu chi phí nhân công, tối ưu hóa thời gian và nâng cao hiệu quả cho toàn bộ dây chuyền sản xuất.

1.2. Phạm vi nghiên cứu và cấu trúc của một bản thuyết minh đồ án

Phạm vi nghiên cứu của đồ án tập trung vào hai vấn đề chính: tính toán, lựa chọn các chi tiết cơ khí và điện tử; và thiết kế, xây dựng mô hình mô phỏng. Cấu trúc của một bản thuyết minh đồ án hoàn chỉnh thường được chia thành các chương rõ ràng. Chương đầu tiên giới thiệu tổng quan về các phương pháp phân loại sản phẩm tự động hiện có. Chương hai đi sâu vào các thành phần cơ bản cấu thành hệ thống như băng tải phân loại, cảm biến, và cơ cấu chấp hành. Chương ba là phần cốt lõi, trình bày chi tiết quá trình tính toán và thiết kế cơ khí cho từng bộ phận. Cuối cùng, chương bốn tập trung vào việc xây dựng bản vẽ kỹ thuật và mô phỏng hệ thống để trực quan hóa hoạt động. Cách trình bày này giúp người đọc dễ dàng theo dõi và đánh giá toàn bộ quá trình thực hiện đồ án.

II. Giải mã thách thức của hệ thống phân loại sản phẩm thủ công

Phân loại sản phẩm thủ công là một nút thắt lớn trong nhiều dây chuyền sản xuất. Con người, dù có kinh nghiệm, vẫn không thể duy trì sự tập trung và độ chính xác tuyệt đối trong suốt ca làm việc dài. Điều này dẫn đến các sai sót như phân loại nhầm, bỏ sót sản phẩm lỗi, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đầu ra và uy tín của doanh nghiệp. Đặc biệt với các sản phẩm có sự chênh lệch kích thước nhỏ, việc phân biệt bằng mắt thường gần như bất khả thi. Hơn nữa, tốc độ phân loại thủ công bị giới hạn, không thể đáp ứng được năng suất ngày càng cao của các dây chuyền hiện đại. Những thách thức này đòi hỏi một giải pháp triệt để hơn, và hệ thống tự động hóa chính là câu trả lời. Bằng cách thay thế con người bằng máy móc trong khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm (QC), doanh nghiệp có thể loại bỏ yếu tố chủ quan và đạt được sự nhất quán cao. Một hệ thống phân loại sản phẩm tự động sử dụng cảm biến quang hoặc xử lý ảnh công nghiệp có thể hoạt động liên tục 24/7 với tốc độ và độ chính xác vượt trội, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh. Đây không chỉ là một cải tiến mà là một bước đi chiến lược trong bối cảnh công nghiệp 4.0. Việc đầu tư vào công nghệ này giúp giải phóng sức lao động cho những công việc đòi hỏi sự sáng tạo cao hơn.

2.1. Hạn chế của việc kiểm tra chất lượng sản phẩm QC thủ công

Quy trình kiểm tra chất lượng sản phẩm (QC) thủ công tồn tại nhiều nhược điểm cố hữu. Thứ nhất là tính chủ quan và không đồng nhất, kết quả kiểm tra có thể khác nhau giữa các nhân viên hoặc thậm chí của cùng một người ở những thời điểm khác nhau. Thứ hai, tốc độ kiểm tra bị giới hạn bởi khả năng của con người, tạo ra tắc nghẽn trong dây chuyền sản xuất khi sản lượng tăng cao. Thứ ba, chi phí nhân công cho bộ phận QC là một khoản đầu tư đáng kể nhưng hiệu quả lại khó đo lường chính xác. Cuối cùng, đối với các môi trường sản xuất độc hại hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt, việc có sự tham gia của con người có thể gây ra rủi ro về an toàn và nhiễm bẩn sản phẩm.

2.2. Vai trò của hệ thống tự động hóa trong dây chuyền sản xuất

Việc áp dụng hệ thống tự động hóa vào khâu phân loại sản phẩm mang lại lợi ích toàn diện. Hệ thống này hoạt động dựa trên các thông số được lập trình sẵn, đảm bảo tính khách quan và độ chính xác 100%. Các cảm biến quang hay cảm biến laser đo khoảng cách có thể phát hiện những sai khác cực nhỏ mà mắt người không thể nhận ra. Tốc độ phân loại của máy vượt xa con người, cho phép dây chuyền sản xuất hoạt động ở công suất tối đa. Hơn nữa, hệ thống có thể hoạt động không ngừng nghỉ, giúp tăng năng suất và giảm thời gian hoàn thành đơn hàng. Dữ liệu từ hệ thống cũng có thể được thu thập và phân tích thông qua hệ thống SCADA, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng sản xuất.

III. Cách lựa chọn thiết bị cho hệ thống phân loại sản phẩm tự động

Việc lựa chọn thiết bị phù hợp là yếu tố quyết định đến sự thành công của một đồ án thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm. Quá trình này đòi hỏi sự cân bằng giữa yêu cầu kỹ thuật, chi phí và độ tin cậy. Đối với bộ phận nhận diện, cảm biến quang (loại thu phát hoặc phản xạ khuếch tán) là lựa chọn phổ biến nhờ giá thành hợp lý và độ chính xác cao trong việc phát hiện vật thể và đo chiều cao gián tiếp. Trong các ứng dụng phức tạp hơn, cảm biến siêu âm hoặc cảm biến laser đo khoảng cách cung cấp phép đo chính xác hơn. Đối với bộ não điều khiển, PLC S7-1200 của Siemens là một lựa chọn tiêu chuẩn công nghiệp, nổi bật với sự ổn định và khả năng lập trình linh hoạt. Tuy nhiên, với các mô hình nghiên cứu hoặc quy mô nhỏ, vi điều khiển Arduino hoặc Raspberry Pi cũng là giải pháp hiệu quả về chi phí. Trái tim của hệ thống là băng tải phân loại, thường được làm từ vật liệu PVC hoặc cao su, được dẫn động bởi động cơ một chiều hoặc động cơ xoay chiều có hộp giảm tốc. Cuối cùng, cơ cấu chấp hành là bộ phận thực thi lệnh phân loại. Xi lanh khí nén được ưa chuộng vì tốc độ đáp ứng nhanh, lực đẩy mạnh và cấu tạo đơn giản. Ngoài ra, động cơ bước hoặc servo motor có thể được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi định vị chính xác hơn. Việc lựa chọn đúng từng thành phần sẽ tạo nên một hệ thống đồng bộ và hiệu quả.

3.1. Phân tích các loại cảm biến và bộ điều khiển trung tâm

Cảm biến là "mắt thần" của hệ thống. Cảm biến quang E3F-DS10C4 là một lựa chọn phổ biến cho việc phát hiện sản phẩm theo chiều cao do chi phí thấp và dễ lắp đặt. Đối với các yêu cầu cao hơn về độ chính xác, cảm biến laser đo khoảng cách cung cấp dữ liệu đo lường trực tiếp và tin cậy hơn. Bộ điều khiển trung tâm là nơi xử lý tín hiệu từ cảm biến và ra quyết định. PLC S7-1200 là lựa chọn hàng đầu cho môi trường công nghiệp vì khả năng chống nhiễu tốt, độ bền cao và hỗ trợ lập trình PLC với các ngôn ngữ tiêu chuẩn. Trong khi đó, ArduinoRaspberry Pi phù hợp cho các dự án sinh viên hoặc các hệ thống không yêu cầu độ tin cậy 24/7, với ưu điểm là cộng đồng hỗ trợ lớn và chi phí thấp.

3.2. Vai trò của cơ cấu chấp hành xi lanh khí nén và động cơ

Cơ cấu chấp hành là bộ phận trực tiếp thực hiện hành động phân loại. Xi lanh khí nén tác động đơn hoặc kép là lựa chọn tối ưu cho việc đẩy sản phẩm ra khỏi băng tải. Ưu điểm của chúng là tốc độ cao, lực đẩy lớn, cấu tạo đơn giản và bền bỉ. Việc điều khiển xi lanh được thực hiện thông qua các van điện từ. Bên cạnh đó, động cơ cũng là một phần không thể thiếu. Động cơ một chiều hoặc xoay chiều kết hợp hộp giảm tốc được dùng để truyền động cho băng tải phân loại. Trong các cơ cấu phức tạp hơn, động cơ bướcservo motor được sử dụng để điều khiển các cánh tay gạt hoặc cơ cấu xoay, mang lại độ chính xác về vị trí và góc quay.

IV. Hướng dẫn tính toán thiết kế cơ khí hệ thống phân loại sản phẩm

Quá trình tính toán và thiết kế cơ khí là xương sống của đồ án, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và bền bỉ. Công việc này bắt đầu với việc thiết kế băng tải phân loại. Các thông số quan trọng cần xác định bao gồm chiều dài, chiều rộng băng tải, vận tốc di chuyển dựa trên năng suất yêu cầu (ví dụ: 30 sản phẩm/phút). Từ đó, tiến hành tính toán lực kéo căng băng tải, bao gồm lực cản trên các đoạn có tải và không tải, lực cản do uốn cong qua tang. Dựa trên lực kéo và vận tốc, công suất cần thiết trên trục tang được xác định. Bước tiếp theo là lựa chọn động cơ. Công suất động cơ phải lớn hơn công suất yêu cầu trên trục tang sau khi đã tính đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống truyền động. Sau khi chọn động cơ, cần tính toán bộ truyền ngoài (thường là bộ truyền xích) để kết nối từ hộp giảm tốc đến trục tang chủ động. Việc tính toán bao gồm chọn loại xích, xác định số răng đĩa xích, bước xích và khoảng cách trục để đảm bảo tỷ số truyền và độ bền. Cuối cùng là thiết kế trục tang, kiểm nghiệm độ bền mỏi và độ bền tĩnh của trục tại các tiết diện nguy hiểm, đồng thời chọn ổ lăn phù hợp. Toàn bộ quá trình này được trình bày chi tiết trong thuyết minh đồ án, thể hiện kiến thức vững chắc về cơ khí.

4.1. Các bước tính toán thông số kỹ thuật cho băng tải phân loại

Việc tính toán băng tải phân loại bắt đầu từ việc xác định các thông số đầu vào như năng suất, trọng lượng tối đa của sản phẩm. Từ đó, vận tốc băng tải được tính toán để đáp ứng yêu cầu. Lực kéo căng băng (Ft) là thông số quan trọng nhất, được tổng hợp từ các lực cản chuyển động trên toàn bộ chu trình. Công thức tính lực kéo thường là F_t = S_3 - S_0 = ΣW. Sau khi có lực kéo và vận tốc, công suất làm việc trên trục tang (Plv) được xác định theo công thức Plv = (Ft * V_bt) / 1000. Các tính toán này là cơ sở để kiểm nghiệm độ bền của dây băng và lựa chọn động cơ phù hợp, đảm bảo hệ thống không bị quá tải.

4.2. Thiết kế cơ khí bộ truyền động và lựa chọn pít tông khí nén

Bộ truyền động có nhiệm vụ truyền momen từ động cơ đến băng tải. Trong đồ án này, bộ truyền xích được lựa chọn vì hiệu suất cao và không có hiện tượng trượt. Quá trình thiết kế cơ khí bao gồm việc chọn bước xích, tính toán số răng đĩa dẫn và bị dẫn để đạt được tỉ số truyền mong muốn, sau đó kiểm nghiệm xích về độ bền. Đối với cơ cấu chấp hành, việc tính toán xi lanh khí nén là cần thiết. Lực đẩy của piston phải thắng được lực ma sát lớn nhất của sản phẩm. Dựa trên công thức F ≥ P_ms_max, đường kính trong của xi lanh (D) được xác định. Việc lựa chọn xi lanh tiêu chuẩn có hành trình và đường kính phù hợp giúp đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và tin cậy.

V. Tìm hiểu nguyên lý hoạt động của băng tải phân loại sản phẩm

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động là chìa khóa để vận hành và khắc phục sự cố của hệ thống. Toàn bộ chu trình bắt đầu khi sản phẩm được cấp lên đầu băng tải phân loại thông qua hệ thống cấp phôi tự động. Động cơ khởi động, làm quay tang chủ động, kéo theo dây băng tải di chuyển sản phẩm về phía khu vực phân loại. Tại đây, một hoặc nhiều cảm biến quang được lắp đặt ở các độ cao khác nhau. Khi sản phẩm đi qua, tùy thuộc vào chiều cao, nó sẽ che chắn một hoặc nhiều cảm biến. Tín hiệu từ các cảm biến này (ON/OFF) được gửi về bộ điều khiển trung tâm (ví dụ PLC S7-1200). Bộ điều khiển sẽ xử lý thông tin này dựa trên logic đã được lập trình PLC từ trước. Ví dụ, nếu chỉ cảm biến 1 bị che, sản phẩm được xác định là loại thấp; nếu cả cảm biến 1 và 2 bị che, sản phẩm là loại trung bình. Dựa trên kết quả nhận dạng, bộ điều khiển sẽ kích hoạt cơ cấu chấp hành tương ứng. Xi lanh khí nén tại vị trí phù hợp sẽ đẩy sản phẩm ra khỏi băng tải và rơi vào thùng chứa dành riêng cho loại đó. Sản phẩm không thuộc các loại đã định sẵn sẽ tiếp tục đi đến cuối băng tải và được coi là sản phẩm lỗi. Chu trình này lặp lại liên tục, tạo thành một dây chuyền sản xuất tự động và hiệu quả.

5.1. Sơ đồ khối hệ thống và chu trình làm việc chi tiết của máy

Sơ đồ khối hệ thống là cách trực quan hóa cấu trúc và luồng thông tin. Nó bao gồm các khối chính: Khối cấp nguồn, Khối điều khiển (PLC/Arduino), Khối cảm biến (Cảm biến quang), Khối chấp hành (Động cơ băng tải, Xi lanh khí nén), và Khối hiển thị (Giao diện HMI). Chu trình làm việc bắt đầu bằng việc nhấn nút Start. Băng tải chạy, xi lanh cấp phôi đẩy sản phẩm lên băng. Sản phẩm di chuyển qua vùng cảm biến. PLC nhận tín hiệu, so sánh và xác định loại sản phẩm. Sau một khoảng thời gian trễ đã tính toán, PLC xuất tín hiệu điều khiển van điện từ, kích hoạt xi lanh tương ứng để đẩy sản phẩm vào đúng thùng chứa. Chu trình kết thúc và lặp lại cho sản phẩm tiếp theo.

5.2. Mô phỏng hệ thống sử dụng phần mềm chuyên dụng như Factory I O

Trước khi chế tạo thực tế, việc mô phỏng hệ thống là bước cực kỳ quan trọng để kiểm tra và gỡ lỗi. Các phần mềm như Factory I/O, SolidWorks Motion, hoặc Siemens NX cho phép xây dựng mô hình 3D của toàn bộ hệ thống. Người thiết kế có thể liên kết mô hình này với một PLC ảo (như PLCSIM cho PLC S7-1200) để chạy thử chương trình điều khiển. Quá trình mô phỏng giúp kiểm tra logic lập trình PLC, phát hiện các va chạm cơ khí tiềm ẩn, tối ưu hóa thời gian chu kỳ và xác thực nguyên lý hoạt động của toàn bộ hệ thống. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro khi triển khai trên mô hình vật lý.

VI. Đánh giá ứng dụng tương lai của hệ thống phân loại sản phẩm

Hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Trong ngành thực phẩm, nó có thể dùng để phân loại trái cây, rau củ hoặc các hộp sản phẩm đóng gói. Trong ngành logistics và thương mại điện tử, hệ thống giúp tự động hóa việc phân loại các bưu kiện theo kích thước trước khi chuyển đến khu vực lưu kho hoặc vận chuyển. Ngành dược phẩm cũng có thể ứng dụng để phân loại các lọ thuốc, hộp thuốc. Việc triển khai thành công mô hình này không chỉ là một bài tập kỹ thuật trong báo cáo đồ án tốt nghiệp, mà còn là một giải pháp thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong tương lai, hệ thống này có thể được cải tiến và nâng cấp theo nhiều hướng. Việc tích hợp xử lý ảnh công nghiệp sử dụng camera và thuật toán AI sẽ cho phép phân loại không chỉ theo chiều cao mà còn theo màu sắc, hình dạng, hoặc phát hiện các lỗi bề mặt. Giao diện HMI có thể được phát triển để trở nên thân thiện hơn, cho phép người vận hành dễ dàng cài đặt thông số và theo dõi trạng thái hệ thống. Kết nối với hệ thống SCADA hoặc nền tảng IoT sẽ cho phép giám sát và điều khiển từ xa, thu thập dữ liệu sản xuất để phân tích và tối ưu hóa quy trình. Đây là những hướng đi hứa hẹn, biến một đồ án môn học thành một sản phẩm công nghiệp hoàn chỉnh.

6.1. Tích hợp xử lý ảnh công nghiệp và giao diện HMI thông minh

Hướng phát triển quan trọng nhất là nâng cấp hệ thống nhận dạng. Thay vì dùng các cảm biến quang rời rạc, có thể tích hợp một hệ thống xử lý ảnh công nghiệp (Machine Vision). Một camera công nghiệp sẽ chụp ảnh sản phẩm trên băng tải, sau đó phần mềm sẽ phân tích ảnh để trích xuất các đặc trưng như chiều cao, chiều rộng, màu sắc, thậm chí đọc mã vạch hoặc phát hiện khuyết tật. Giải pháp này mang lại sự linh hoạt tối đa. Đồng thời, việc phát triển một giao diện HMI (Human-Machine Interface) trên màn hình cảm ứng sẽ giúp việc vận hành trở nên trực quan. Người dùng có thể dễ dàng thiết lập các ngưỡng phân loại, xem thống kê sản phẩm và nhận cảnh báo lỗi.

6.2. Hướng phát triển thành báo cáo đồ án tốt nghiệp hoàn chỉnh

Từ một đồ án môn học cơ bản, đề tài này hoàn toàn có thể được phát triển sâu hơn để trở thành một báo cáo đồ án tốt nghiệp xuất sắc. Các hướng nghiên cứu sâu bao gồm: tối ưu hóa thuật toán điều khiển để giảm thời gian chu kỳ, nghiên cứu các cơ cấu chấp hành mới như tay gắp robot thay cho xi lanh khí nén để xử lý các sản phẩm dễ vỡ, hoặc thiết kế một hệ thống module hóa có thể dễ dàng thay đổi cấu hình để phân loại nhiều loại sản phẩm khác nhau. Việc so sánh hiệu quả giữa các giải pháp điều khiển khác nhau (ví dụ PLC S7-1200 so với Raspberry Pi) cũng là một chủ đề nghiên cứu thú vị. Một bản báo cáo hoàn chỉnh sẽ bao gồm cả phần phân tích kinh tế, đánh giá chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/07/2025
Đồ án môn học đề tài thiết kế hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan hệ thống phân loại sản phẩm chữa. Hệ thống cần đáp ứng nhu cầu cơ bản về đo lường, phân loại sản phẩm và sau cùng là chuyển được các sản phẩm đến thùng hàng yêu cầu. SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2.

Các thành phần cơ bản của hệ thống CHƯƠNG 2 CÁC THÀNH PHẦN CƠ BẢN CỦA HỆ THỐNG Một hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều cao thường có bộ phận chính sau:  Băng tải  Bộ truyền xích  Pít tông khí nén  Cảm biến  Động cơ Hình 2. Sơ đồ hệ thống phân loại sản phẩm theo chiều 1-Động cơ; 2- Cảm biến; 3- Hộp đựng sản phẩm không đạt; 4- Hộp đựng sản phẩm đạt; 5- Băng tải; 6- Pít tông; 7- Kho sản phẩm; 8-Bộ truyến xích 2. Băng tải Băng tải là thành phần không thể thiếu của hệ thống phân loại sản phẩm. Nó là một cơ chế hoặc máy có thể vận chuyển một tải đơn (thùng carton, hộp, túi ,…) hoặc số lượng lớn vật liệu (đất, bột, thực phẩm …) từ một điểm A đến điểm B giúp tiết kiệm sức lao động, nhân công, thời gian, tăng năng suất lao động.

SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2. Các thành phần cơ bản của hệ thống Hình 2. Mô hình băng tải Nguồn động lực chính của băng tải chính là động cơ điện: động cơ một chiều, động cơ 3 pha lồng sóc hay servo… tùy vào yêu cầu hệ thống. Để tạo ra momen đủ lớn cho băng tải cần nối trục động cơ với hộp giảm tốc rồi mới ra tải.

Băng tải làm từ vật liệu nhiều lớp, thường là hai có thể là cao su. Lớp dưới là thành phần chịu kéo và tạo hình cho băng tải, lớp trên là lớp phủ. Ưu nhược điểm và ứng dụng của băng tải  Ưu điểm của băng tải: - Cấu tạo đơn giản, độ bền cao - Có khả năng vận chuyển theo phương ngang, nằm nghiêng hoặc kết hợp được cả hai với khoảng cách lớn - Vốn đầu tư không lớn, có thể tự động được, vận hành đơn giản, bảo dưỡng dễ dàng, làm việc tin cậy, năng suất cao - Không gây tiếng ồn cho xung quanh, tiêu hao năng lượng nhỏ - Vận chuyển được hàng rời như cát, đá răm, than, than đá  Nhược điểm của băng tải: - Động cơ làm việc không đều, đặc biệt là ở tốc độ thấp - Tiêu thụ dòng điện không phụ thuộc vào tải - Kích cỡ hạn chế - Không có phản hồi nên có thể xảy ra sai số  Ứng dụng của băng tải Có nhiều loại băng tải được ứng dụng trong các điều kiện và tính chất làm việc khác nhau, dùng để vận chuyển hàng hóa, đóng gói sản phẩm, phân loại sản phẩm, dễ dàng tích hợp với máy test sản phẩm tự động, máy đóng đai tự động, dùng trong rất nhiều ngành sản xuất, lắp ráp linh kiện, thiết bị điện tử, lắp ráp ô tô, xe máy, xe đạp điện, trong ngành sản xuất thực phẩm, y tế, dược phẩm, than, may mặc, dầy dép,. Mỗi loại băng tải được sử dụng trong những trường hợp nhất định, cần tìm hiểu để lựa chọn đúng để có thể sử dụng đạt hiệu quả cao.

Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phân loại băng tải SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2. Các thành phần cơ bản của hệ thống  Cấu tạo của băng tải Thành phần cấu tạo của băng tải gồm các bộ phận chính sau: - Động cơ giảm tốc, bộ điều khiển kiểm soát tốc độ, biến tần, sensor, timer, cảm biến, PLC, … - Bộ con lăn kéo (con lăn truyền lực chủ động) bằng thép mạ kẽm hoặc nhôm Ø50, Ø60, Ø76, Ø89, Ø102. - Hệ thống dây băng, con lăn đỡ bằng thép mạ kẽm hoặc inox Ø25, Ø32, Ø38 - Bộ truyền động xích hoặc đai. - Hệ thống khung băng tải thường được làm bằng nhôm định hình, thép sơn tĩnh điện hoặc inox (khung, chân, thành chắn) - Ngoài ra còn có thêm một số bộ phận khác tuỳ thuộc vào ứng dụng của băng tải.

Tất cả các bộ phận đều được thiết kế hợp lý, khoa học, tối ưu để mang lại hiệu quả cao Hình 2. Cấu tạo băng tải  Nguyên lý hoạt động của băng tải Khi rulô chủ động quay làm cho dây băng tải chuyển động nhờ lực ma sát giữa rulô và dây băng băng tải. Để tạo ra lực ma sát giữa rulô và dây băng tải khi dây băng tải gầu bị trùng thì ta điều chỉnh rulô bị động để dây băng tải căng ra tạo lực ma sát giữa dây băng tải và rulô chủ động lực ma sát giữa dây băng tải và Rulô sẽ làm cho băng tải chuyển động tịnh tiến. Khi các vật liệu rơi xuống trên bề mặt dây băng tải, nó sẽ được di chuyển nhờ vào chuyển động của băng tải  Phân loại băng tải Có rất nhiều loại băng tải: - Băng tải PVC - Băng tải cao su - Băng tải con lăn - Băng tải xích SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2.

Các thành phần cơ bản của hệ thống - Băng tải lưới inox, … Trong hệ thống phân loại sản phẩm lần này, em đã lựa chọn băng tải PVC 2 lớp bố: mặt trên trơn, mặt dưới bố. Băng tải PVC Lí do chọn loại băng tải này - Tải trọng băng tải không quá lớn - Kết cấu cơ khí không quá phức tạp - Dễ dàng thiết kế chế tạo - Có thể dễ dàng hiệu chỉnh băng tải Tuy nhiên cũng có một vài nhược điểm: - Không vận chuyển được sản phẩm quá kích kỡ - Đối với sản phẩm dạng hạt, vụn,… có thể bị hao hụt, rơi vã vật liệu trong quá trình vận chuyển - Khi vận chuyển xa và địa hình không thẳng đòi hỏi phải có nhiều hệ thống kết hợp lại với nhau 2. Bộ truyền xích Bộ truyền động xích bao gồm nhiều cơ cấu liên kết lại với nhau tạo thành một cơ cấu truyền động đó là: dây xích và nhông xích (hay còn gọi là đĩa xích) dẫn truyền lực.5) Bộ truyền động xích dùng để truyền chuyển động từ các động cơ motor trực tiếp, hộp giảm tốc - gián tiếp, băng truyền, băng tải. Sự ăn khớp giữa nhông xích và các mắt xích của dây xích tạo nên chuyển động liên tục để đảm bảo được sự an toàn khi lực tác dụng lên cả nhông xích và dây xích.

Có nhiều cách bố trí hệ thống truyền lực và nhông xích khác nhau, có thể gồm 2 hoặc nhiều nhông xích cùng hỗ trợ trong hệ thống máy. Nhông xích làm nhiệm vụ đảm bảo độ căng cho dây xích, và có những nhông đĩa xích được lắp vào để bắt kịp các chuyển động cùng lúc trong các thiết bị chính xác yêu cầu ăn khớp theo điểm để hoàn thiện sản phẩm. Mô hình bộ truyền xich SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2. Các thành phần cơ bản của hệ thống  Ưu điểm của bộ truyền xích - Có thể truyền động giữa hai trục song song cách nhau tương đối xa - Khuôn khổ kích thước nhỏ gọn hơn truyền động đai cùng công suất - Không có hiện tượng trượt, tỷ số truyền trung bình ổn định - Hiệu suất cao có thể đạt 98% nếu được chăm sóc tốt và sử dụng hết khả năng tải - Lực tác dụng lên trục và ổ nhỏ - Có thể cùng một lúc truyền chuyển động từ một trục dẫn đến nhiều trục bị dẫn  Nhược điểm của bộ truyền xích - Nhanh mòn bản lề, nhất là khi bôi trơn không tốt và làm việc ở nơi nhiều bụi - Vận tốc tức thời của xích và đĩa bị dẫn không ổn định nhất là khi số răng của đĩa xích nhỏ - Có tiếng ồn khi làm việc do va đập khi vào khớp nên hạn chế sử dụng ở bộ truyền ở tốc độ cao - Cần bôi trơn và điều chỉnh sức căng xích Truyền động xích được dùng khá nhiều trong các phương tiện vận tải (xe đạp, môtô, ôtô, …), máy nông nghiệp, các băng tải, … Theo yêu cầu của đồ án nên em chọn bộ truyền xích để truyền chuyển động cho hệ thống vì nhỏ gọn, không trơn trượt, hiệu suất cao, lực tác dụng lên trục nhỏ.

Pít tông khí nén a. Pít tông khí nén Pít tông khí nén hay còn gọi là chi tiết bên trong xi lanh khí nén, đây là một bộ phận của động cơ. Thiết bị hoạt động được là do dựa trên một nguyên tắc sử dụng khí nén thông thường. Chi tiết này không thể thiếu trong các loại máy móc.

Nguyên tắc hoạt động của nó sử dụng nguồn năng lực từ bên trong Hình 2. Pít tông khí nén  Cấu tạo Pít tông thường có dạng hình trụ, được chia làm 3 phần đỉnh, đầu và thân. SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2. Các thành phần cơ bản của hệ thống - Trong bộ phận đỉnh pít tông có 3 dạng là đỉnh lồi, đỉnh lõm và đỉnh bằng.

Mỗi đỉnh pít tông nhận áp suất khí đốt ở nhiệt độ cao - Phần đầu pít tông có các rãnh xec măng dầu và xec măng khí dùng để lắp vào thiết bị. Các lỗ khoan nhỏ ở đầu rãnh xec măng dầu được thông vào bên trong đáy rãnh thực hiện nhiệm vụ cấp và thoát dầu. Số rãnh xec măng tùy thuộc vào loại động cơ - Phần thân pít tông có các lỗ ngang, thực hiện nhiệm vụ dẫn hướng cho pít tông chuyển động trong xi lanh để truyền lực Hình 2. Cấu tạo Pít tông  Nguyên lý hoạt động Trong lòng pít tông, không khí sẽ được nén và tạo ra công giúp cho các thiết bị hoạt động.

Đồng thời chiếm trọn không gian bên trong pít tông làm cho pít tông di chuyển  Các loại pít tông khí nén thường gặp - Pít tông hoạt động đơn Sử dụng để di chuyển không khí theo một hướng xác định. Thông thường không khí được đưa ra ngoài cùng một lò xo để pít tông có thể trở về vị trí ban đầu. Để điều chỉnh dòng khí nén cho pít tông đơn thì phải dùng một lực đẩy lò xo hay dùng lực bên ngoài tác động lên pít tông có 1 lỗ thoát khí nén và 1 nguồn cấp khí nén. Loại pít tông này thường sử dụng van điện từ khí nén 3/2 để vận hành SVTH: Trần Khắc Đức DO.CAO Chương 2.

Các thành phần cơ bản của hệ thống Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ