Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy đề tài thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết giá đỡ

Đồ án môn học công nghệ chế tạo máy: Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết giá đỡ. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cơ khí.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2023

55
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG I: PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT

1.1. Phân tích chức năng làm việc và yêu cầu của chi tiết

1.1.1. Chức năng làm việc của chi tiết

1.1.2. Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

1.2. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết

1.3. Xác định dạng sản xuất

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI VÀ THIẾT KẾ BẢN VẼ CHI TIẾT LỒNG PHÔI

2.1. Xác định phương pháp chế tạo phôi

2.1.1. Phương pháp đúc

2.1.2. Phương pháp dập

2.1.3. Phương pháp rèn

2.2. Tra và tính lượng dư gia công

3. THIẾT KẾ QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ GIA CÔNG CHI TIẾT

3.1. Xác định đường lối công nghệ

3.2. Chọn phương pháp gia công

3.3. Lập tiến trình công nghệ

3.4. Thiết kế nguyên công

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án gia công chi tiết giá đỡ

Đồ án môn học Công nghệ chế tạo máy là một nhiệm vụ quan trọng, giúp sinh viên áp dụng kiến thức lý thuyết vào thực tiễn sản xuất. Chủ đề thiết kế quy trình gia công chi tiết giá đỡ là một bài toán điển hình, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc về chức năng, yêu cầu kỹ thuật và tính công nghệ của sản phẩm. Một quy trình tối ưu phải đảm bảo độ chính xác, năng suất và hiệu quả kinh tế. Nội dung đồ án bao trùm toàn bộ các giai đoạn, từ phân tích bản vẽ chi tiết giá đỡ ban đầu, lựa chọn vật liệu, xác định phương pháp chế tạo phôi, cho đến việc xây dựng các nguyên công cắt gọt cụ thể. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một bản thuyết minh đồ án hoàn chỉnh, có khả năng ứng dụng thực tế, thể hiện rõ năng lực của người kỹ sư cơ khí trong việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật sản xuất.

1.1. Phân tích chức năng và yêu cầu kỹ thuật của chi tiết

Chi tiết giá đỡ có chức năng chính là đỡ trục, ổ lăn hoặc các cụm chi tiết máy khác. Nó được cố định xuống nền máy thông qua các lỗ lắp ghép. Do đó, các bề mặt chức năng cần phải đạt yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Cụ thể, các bề mặt lắp ghép như rãnh chữ U và các lỗ ∅13 cần đảm bảo dung sai kích thước chặt chẽ, ví dụ ±0.05 mm, để đảm bảo vị trí tương quan chính xác. Độ nhám bề mặt (Ra, Rz) tại các vị trí này cũng là yếu tố quan trọng, thường yêu cầu đạt Rz = 25 µm hoặc thấp hơn để giảm mài mòn và tăng độ bền tiếp xúc. Vật liệu chế tạo thường là thép C45, một loại vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí với độ bền và độ cứng phù hợp sau nhiệt luyện, theo Bảng 1 trong tài liệu gốc, thành phần hóa học của thép C45 đảm bảo các cơ tính cần thiết. Các yêu cầu về độ phẳng, độ song song, độ vuông góc giữa các bề mặt cũng phải được kiểm soát trong giới hạn cho phép để đảm bảo hiệu suất làm việc của toàn bộ cụm máy.

1.2. Phân tích tính công nghệ và xác định dạng sản xuất

Tính công nghệ của kết cấu chi tiết giá đỡ được đánh giá là tương đối tốt. Các bề mặt chủ yếu là mặt phẳng và lỗ trụ, cho phép sử dụng các phương pháp gia công phổ thông như phay, tiện, khoan. Kết cấu không có các hốc, rãnh quá sâu hoặc phức tạp, giúp dao cụ dễ dàng tiếp cận và thoát dao. Việc xác định dạng sản xuất là bước nền tảng để lựa chọn đường lối công nghệ phù hợp. Dựa trên sản lượng hàng năm (N) và khối lượng chi tiết (Q), ta có thể phân loại sản xuất thành đơn chiếc, hàng loạt hay hàng khối. Theo tài liệu gốc, với sản lượng N = 7700 chi tiết/năm và khối lượng Q = 0,176 kg, tra Bảng 1.2, dạng sản xuất được xác định là hàng loạt lớn. Điều này định hướng việc lựa chọn thiết bị chuyên dùng hoặc vạn năng kết hợp đồ gá chuyên dùng, cũng như phương pháp chế tạo phôi hàng loạt để tối ưu hóa chi phí và năng suất.

II. Bí quyết chọn phôi và tính lượng dư gia công tối ưu

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi và xác định lượng dư gia công là hai yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh tế và chất lượng của quy trình công nghệ gia công. Một phôi tốt có hình dáng gần giống với chi tiết, lượng dư hợp lý sẽ giúp giảm thời gian gia công, tiết kiệm vật liệu và chi phí dao cụ. Đối với chi tiết giá đỡ trong sản xuất hàng loạt lớn, các phương pháp như đúc, rèn, dập đều được xem xét. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng về độ chính xác, cơ tính vật liệu và chi phí đầu tư. Sau khi chọn được phương pháp chế tạo phôi, việc tính toán lượng dư cho từng bề mặt là bắt buộc. Lượng dư phải đủ lớn để loại bỏ hết sai lệch của phôi nhưng cũng phải đủ nhỏ để giảm chi phí gia công.

2.1. Lựa chọn phương pháp chế tạo phôi Đúc rèn hay dập

Với chi tiết giá đỡ làm từ thép C45 và sản xuất hàng loạt lớn, phương pháp đúc trong khuôn kim loại hoặc khuôn mẫu chảy là một lựa chọn hợp lý. Phương pháp này cho phép tạo ra phôi có hình dạng phức tạp, độ chính xác khá cao và năng suất lớn. So với rèn tự do, đúc giúp giảm đáng kể lượng dư và các nguyên công gia công thô. Phương pháp dập nóng cũng là một lựa chọn tốt, mang lại cơ tính vật liệu cao và bề mặt phôi tốt, nhưng đòi hỏi chi phí chế tạo khuôn dập lớn. Tài liệu gốc đã so sánh và kết luận lựa chọn phương pháp đúc là tối ưu, "nhằm nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm" [2]. Việc này cân bằng giữa chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả sản xuất lâu dài, phù hợp với đặc thù sản xuất hàng loạt.

2.2. Phương pháp tính toán lượng dư gia công cho phôi đúc

Lượng dư gia công (Z) được tính toán dựa trên nhiều yếu tố. Công thức tổng quát bao gồm: chiều cao nhấp nhô tế vi (Rz), chiều sâu lớp hư hỏng bề mặt (T), sai lệch vị trí không gian của phôi (ρ), và sai số gá đặt chi tiết (ε) ở bước công nghệ đang thực hiện. Cụ thể trong tài liệu, việc tính toán cho mặt đáy qua hai bước nguyên công phay thô và phay tinh được trình bày chi tiết. Ví dụ, lượng dư nhỏ nhất cho phay thô được tính bằng Zmin = RZphôi + Tphôi + phôi + phay thô. Các giá trị này được tra từ sổ tay công nghệ hoặc tính toán dựa trên cấp chính xác của phôi đúc. Kết quả tính toán cho thấy tổng lượng dư cần thiết cho bề mặt đáy là 1.2 mm, một con số hợp lý để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn các sai sót từ quá trình đúc và đạt được kích thước yêu cầu sau khi gia công.

III. Cách xây dựng quy trình công nghệ gia công giá đỡ A Z

Xây dựng một quy trình công nghệ gia công hoàn chỉnh là linh hồn của đồ án. Quy trình này phải logic, khả thi và hiệu quả. Nó bao gồm việc xác định đường lối công nghệ, lựa chọn phương pháp gia công cho từng bề mặt và lập một tiến trình gồm các nguyên công cụ thể. Đối với sản xuất hàng loạt lớn, đường lối công nghệ thường kết hợp giữa nguyên tắc phân tán và tập trung nguyên công. Việc sử dụng các máy vạn năng kết hợp đồ gá chuyên dùng hoặc các máy chuyên dùng là phổ biến. Trình tự các nguyên công phải được sắp xếp hợp lý để đảm bảo nguyên tắc định vị và các yêu cầu kỹ thuật về vị trí tương quan giữa các bề mặt.

3.1. Xác định đường lối công nghệ theo dạng sản xuất hàng loạt

Với dạng sản xuất hàng loạt lớn, đường lối công nghệ tối ưu là "vừa phân tán nguyên công, vừa tập trung nguyên công" như tài liệu đã chỉ ra. Điều này có nghĩa là quy trình được chia thành các nguyên công đơn giản, thực hiện trên các máy khác nhau (phân tán) để chuyên môn hóa và tăng năng suất. Tuy nhiên, một số bước có thể được gộp lại trên cùng một máy CNC (tập trung) để giảm thời gian gá đặt và đảm bảo độ chính xác vị trí tương quan. Phương án gia công được chọn là "gia công cùng một vị trí, một dao và gia công tuần tự". Lựa chọn này giúp sử dụng hiệu quả các máy vạn năng như máy phay vạn năng, máy tiện vạn năng và các đồ gá được thiết kế riêng, tạo sự cân bằng giữa năng suất và tính linh hoạt.

3.2. Lập tiến trình các nguyên công gia công cơ khí chi tiết

Tiến trình công nghệ là trình tự các bước thực hiện để biến phôi thành chi tiết hoàn chỉnh. Việc lựa chọn phương án tối ưu dựa trên việc so sánh các tiến trình khác nhau. Tài liệu gốc đã đề xuất hai phương án. Phương án 1 ưu tiên gia công các mặt phẳng chuẩn trước, sau đó mới gia công các lỗ và rãnh chính xác. Phương án 2 đi từ ngoài vào trong. Phương án 1 được lựa chọn vì nó tuân thủ nguyên tắc cơ bản trong công nghệ chế tạo máy: tạo chuẩn tinh thống nhất ngay từ các bước đầu. Sau khi phay mặt đáy A và các mặt phẳng quan trọng khác, chúng sẽ được dùng làm mặt chuẩn để định vị cho các nguyên công khoan, khoét, doa sau này, từ đó đảm bảo độ chính xác về vị trí tương quan giữa các bề mặt một cách tốt nhất.

IV. Tối ưu nguyên công phay Chế độ cắt và sơ đồ gá đặt

Các nguyên công phay chiếm phần lớn thời gian trong quy trình gia công chi tiết giá đỡ. Việc tối ưu hóa các nguyên công này có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Tối ưu hóa bao gồm hai khía cạnh chính: lựa chọn chế độ cắt (vận tốc cắt, lượng chạy dao, chiều sâu cắt) và thiết kế sơ đồ gá đặt hợp lý. Chế độ cắt phải được tính toán cẩn thận để vừa đạt năng suất cao, vừa đảm bảo tuổi bền của dao cụ và chất lượng bề mặt. Sơ đồ gá đặt phải đảm bảo nguyên tắc 6 bậc tự do, kẹp chặt đủ lực nhưng không gây biến dạng chi tiết. Các yếu tố này được trình bày chi tiết cho từng bước gia công trong bản thuyết minh đồ án.

4.1. Thiết lập nguyên công phay mặt phẳng mặt A và mặt trên

Nguyên công phay mặt A (mặt đáy) là nguyên công quan trọng nhất vì nó tạo ra chuẩn tinh chính. Chi tiết được định vị 3 bậc tự do trên phiến tỳ, 2 bậc trên chốt tỳ và 1 bậc trên chốt tỳ mặt bên. Lực kẹp từ cơ cấu ren vít đảm bảo chi tiết ổn định trong suốt quá trình gia công. Tương tự, nguyên công phay mặt trên cũng sử dụng mặt đáy vừa gia công xong làm mặt định vị. Việc lựa chọn máy phay đứng vạn năng 6H12 và dao phay ngón hoặc dao phay mặt đầu có gắn mảnh hợp kim cứng là phù hợp. Quá trình gia công thường được chia thành hai bước: phay thô để loại bỏ phần lớn lượng dư gia công, và phay tinh để đạt được kích thước và độ nhám bề mặt yêu cầu.

4.2. Tính toán chế độ cắt cho nguyên công phay thô và phay tinh

Việc tính toán chế độ cắt là một phần cốt lõi của kỹ thuật cơ khí. Đối với phay thô, mục tiêu là năng suất cao, do đó chiều sâu cắt (t) và lượng chạy dao răng (Sz) được chọn ở mức lớn. Vận tốc cắt (V) được tính toán dựa trên công thức và các hệ số hiệu chỉnh, sau đó chọn số vòng quay trục chính trên máy cho phù hợp. Ngược lại, khi phay tinh, chiều sâu cắt thường nhỏ và lượng chạy dao giảm để đạt chất lượng bề mặt tốt. Tài liệu đã trình bày công thức tính toán cụ thể và tra bảng từ các nguồn tham khảo [3], [6] để xác định các thông số như V = 56 m/phút cho phay thô và Vb = 60 m/phút cho phay tinh. Sau khi tính toán, cần kiểm tra công suất cắt của máy để đảm bảo máy có đủ khả năng thực hiện.

4.3. Phân tích sơ đồ gá đặt và cơ cấu kẹp chặt chi tiết

Một sơ đồ gá đặt tối ưu phải đảm bảo định vị chính xác và kẹp chặt ổn định. Tài liệu đã phân tích các phương án gá đặt khác nhau. Phương án được chọn sử dụng kết hợp các phiến tỳ và chốt tỳ để khống chế 6 bậc tự do của chi tiết. Cơ cấu kẹp chặt bằng ren vít được sử dụng phổ biến do tính đơn giản, đáng tin cậy và khả năng tạo lực kẹp lớn. Việc phân tích lực kẹp là cần thiết để đảm bảo lực kẹp đủ lớn để chống lại lực cắt nhưng không gây biến dạng đàn hồi lên chi tiết, vốn có thể ảnh hưởng đến dung sai kích thước cuối cùng. Sơ đồ gá đặt và kẹp chặt phải được thể hiện rõ ràng trên bản vẽ chi tiết của từng nguyên công.

V. Phương pháp thiết kế đồ gá và ứng dụng CAD CAM hiện đại

Trong sản xuất hàng loạt, đồ gá chuyên dùng đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất và đảm bảo độ chính xác ổn định. Việc thiết kế một đồ gá đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng về cơ cấu định vị, cơ cấu kẹp chặt và các cơ cấu phụ trợ khác. Bên cạnh đó, sự phát triển của công nghệ đã đưa các phần mềm CAD/CAM vào quá trình thiết kế. Việc sử dụng các công cụ này không chỉ giúp trực quan hóa thiết kế mà còn cho phép mô phỏng quá trình gia công, tối ưu hóa đường chạy dao và giảm thiểu sai sót trước khi đưa vào sản xuất thực tế. Đây là một phần không thể thiếu trong một đồ án công nghệ chế tạo máy hiện đại.

5.1. Các bước tính toán và lựa chọn cơ cấu của đồ gá chuyên dùng

Thiết kế đồ gá bắt đầu từ việc lựa chọn cơ cấu định vị dựa trên chuẩn đã chọn cho nguyên công. Sau đó là tính toán và lựa chọn cơ cấu kẹp chặt. Sơ đồ phân tích lực được sử dụng để xác định lực cắt sinh ra trong quá trình gia công. Từ đó, lực kẹp cần thiết được tính toán với một hệ số an toàn. Dựa trên lực kẹp yêu cầu, các cơ cấu kẹp như ren vít, đòn bẩy, hoặc kẹp khí nén/thủy lực sẽ được lựa chọn. Cuối cùng, cần tính toán sai số chế tạo cho phép của đồ gá để đảm bảo sai số tổng của quá trình gia công không vượt quá dung sai của chi tiết. Các yêu cầu kỹ thuật của đồ gá, như độ cứng vững và độ bền, cũng cần được đề ra rõ ràng.

5.2. Vai trò của phần mềm Solidworks Mastercam trong thiết kế

Các phần mềm CAD/CAM như Solidworks, AutocadMastercam mang lại hiệu quả vượt trội. Solidworks hoặc Autocad được sử dụng để thiết kế mô hình 3D và xuất bản vẽ chi tiết giá đỡ, bản vẽ phôi và bản vẽ đồ gá. Mô hình 3D cho phép kiểm tra khả năng lắp ráp, phát hiện va chạm và trực quan hóa kết cấu. Sau đó, mô hình được chuyển sang phần mềm CAM như Mastercam. Tại đây, người kỹ sư sẽ thiết lập các nguyên công phay, nguyên công khoan, lựa chọn dao cụ, tính toán đường chạy dao và mô phỏng toàn bộ quá trình cắt gọt. Việc này giúp tối ưu hóa chế độ cắt, giảm thời gian gia công và đảm bảo an toàn trước khi chạy chương trình trên máy phay CNC, góp phần vào việc kiểm tra chất lượng (KCS) ngay từ khâu thiết kế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG VÀ XÁC ĐỊNH DẠNG SẢN XUẤT 1. Phân tích chức năng làm việc và yêu cầu của chi tiết 1. Chức năng làm việc của chi tiết Hình 1.

Bản vẽ chi tiết giá đỡ Chi tiết ta cần thiết kế là chi tiết giá đỡ với chức năng chính là làm giá đỡ cho trục, ổ lăn hoặc các chi tiết có hình dạng tương tự khi làm việc. Giá đỡ được kẹp chặt xuống nền, bàn máy hoặc các chi tiết khác thông qua 2 lỗ ∅ 13 2 rãnh chữ U ∅ 13+/-0.05 có công dụng đỡ trục hoặc các chi tiết làm việc dạng trụ Phần thân được kết nối trực tiếp với phần đáy, ở dạng sản xuất đơn chiếc có thể gia công từng phần rồi hàn chúng lại để giảm chi phí, tuy nhiên từ dạng sản xuất hàng khối trở lên thì chi tiết này cần được làm nguyên khối để tối ưu giữa chi phí và năng suất Các rãnh chữ U, các lỗ ∅ 13 trên tấm đế cần đảm bảo dung sai và vị trí tương quan Các kích thước cần đảm bảo dung sai cho phép. Yêu cầu kỹ thuật của chi tiết 8 Do chức năng, điều kiện làm việc của chi tiết nên có một số yêu cầu kỹ thuật như sau: - Bề mặt A gia công đạt kích thước 6±0.1mm và đạt độ nhám Rz = 25 µm. - Bề mặt B gia công đạt kích thước 6±0.1mm và đạt độ nhám Rz = 25 µm.

- Gia công hai lỗ ∅ 13 đạt khoảng cách 50±0.05 mm - Gia công hai lỗ ∅ 13 đạt dung sai ±0.02 mm và độ nhám Ra = 0. - Gia công từ tâm rãnh chữ U ∅ 13 tới đỉnh đạt kích thước 13±0. - Các góc lượn đạt R = 3 mm. - Các bề mặt còn lại yêu cầu gia công đạt độ nhám Rz = 25 µm.

- Độ không song song của bề mặt B so với bề mặt A là 0.01 mm trên chiều dài 10 mm. - Dung sai độ phẳng của bề mặt A và bề mặt B là 0. - Dung sai độ vuông góc của mặt C so với mặt A là 0. -Độ không đồng tâm giữa rãnh 13mm không quá 0,05mm.

- Độ lệch vị trí giữa 2 lỗ ∅13mm không quá 0. - Độ không song song giữa mặt A và mặt B không quá 0. - Vật liệu để gia công chi tiết là thép C45 với thành phần hóa học như sau: Bảng 1. Thành phần hóa học của thép C45 [1] C Si Mn S P Ni Cr 0,42-0,50% 0,15-0,35% 50-0,80% 0,025% 0,025% 0.3 % 0,20-0,40% - Có độ cứng 23HRC, độ bền kéo 670 Mpa 1.

Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết Chi tiết mà ta cần thiết kế có tính công nghệ tương đối cao, trọng lượng sản phẩm nhỏ, kích thước trung bình. Dung sai hợp lý, cụ thể như rãnh chữ U ∅ 13 là bề mặt làm việc nhiều nhất của chi tiết được để dung sai ±0.05 mm, biểu thị đặc tính của mối ghép trung gian đối với các chi tiết khác. Đối với 2 lỗ ∅ 13 dùng để ghép nối chi tiết với bàn máy 9 hoặc các chi tiết khác có dung sai ±0.02 mm, dung sai này là phù hợp vì nếu để quá lớn sẽ dẫn đến việc chi tiết không chắc chắn hoặc rung lắc khi chịu rung động khi làm việc. Khoảng cách giữa hai lỗ này là 50 ±0.05 mm, dung sai này tương đối nhỏ, tuy nhiên khi sử dụng sẽ kết hợp với dung sai lỗ nên trường hợp này là hợp lý.

Kết cấu các bề mặt đều cho phép thoát dao đơn giản, dễ dàng, không có hình thù quá phức tạp. Các lỗ trên chi tiết có khả năng gia công trên cùng một máy và một lần gá đặt Có khả năng sử dụng các phương pháp chế tạo phôi và gia công trên các máy hiện đại. Gia công tương đối thuận tiện và năng suất, lắp ráp thuận tiện vì nó ít mối lắp ghép, tính chất lắp lẫn cao, ngoài ra nó còn tiết kiệm được vật liệu. Xác định dạng sản xuất Dạng sản xuất là một khái niệm đặc trưng có tính chất tổng hợp giúp cho việc xác định hợp lý đường lối biện pháp công nghệ và đề ra phương án tổ chức sản xuất để tạo ra sản phẩm đạt chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật.

Trong chế tạo máy, người ta phân biệt ba dạng sản xuất đó là sản xuất đơn chiếc, sản xuất hàng loạt (hàng loạt lớn, hàng loạt vừa, hàng loạt nhỏ) và sản xuất hàng khối. Muốn xác định được dạng sản xuất, trước hết ta phải xác định được sản lượng hàng năm của chi tiết gia công và khối lượng của chi tiết gia công. Sản lượng hàng năm được xác định theo công thức sau: ( +) N=N1. Khối lượng của chi tiết được tính toán thông qua phần mềm NX 1980: Hình 1.

Các thông số của chi tiết thông qua phần mềm NX 1980 Khối lượng chi tiết được tính toán bằng phần mềm NX là 0,176 kg Vậy căn cứ vào sản lượng hàng năm của chi tiết N = 7700 chi tiết/năm và khối lượng chi tiết Q = 0,176 kg, tra bảng dưới đây ta xác định được đây là dạng sản xuất loạt lớn. Cách xác định dạng sản xuất [1] Q: Khối lượng của chi tiết Dạng sản xuất >200 kg 4÷200 kg <4 kg N: Sản lượng hàng năm của chi tiết (chiếc) Đơn chiếc <5 <10 <100 Hàng loạt nhỏ 5÷100 10÷200 100÷500 Hàng loạt vừa 100÷300 200÷500 500÷5000 Hàng loạt lớn 300÷1000 500÷5000 5000÷50000 11 Hàng khối >1000 >5000 >50000 12 CHƯƠNG 2. XÁC ĐỊNH PHƯƠNG PHÁP CHẾ TẠO PHÔI VÀ THIẾT KẾ BẢN VẼ CHI TIẾT LỒNG PHÔI 2. Xác định phương pháp chế tạo phôi Vật liệu gia công chi tiết là thép C45.

Loại phôi được xác định theo kết cấu của chi tiết, vật liệu, điều kiện, dạng sản xuất và điều kiện sản xuất cụ thể từng máy. Chọn phôi bao gồm chọn phương pháp chế tạo phôi, hình dạng, kích thước, dung sai của phôi. Trong các phương pháp chế tạo phôi để hình thành phôi ban đầu cho chi tiết dạng khối ta thấy có rất nhiều phương pháp, sau đây là một số phương pháp phổ biến nhất: 2. Phương pháp đúc  Ưu điểm [2] - Có thể đúc được từ các loại vật liệu khác nhau.

- Đúc được nhiều lớp kim loại khác nhau trên một vật đúc. - Có khả năng cơ khí hóa và tự động hóa. - Giá thành chế tạo rẻ vì vốn đầu tư ít, tính chất sản xuất linh hoạt, năng suất cao. - Chế tạo được các loại vật đúc có hình dáng kết cấu phức tạp mà các phương pháp khác khó hay không chế tạo được.

 Nhược điểm [2] - Độ chính xác hình dạng kích thước và độ bóng bề mặt không cao, tốn kim loại. - Có nhiều khuyết tật (thiếu hụt, rỗ khí, …) do đó tỷ lệ phế phẩm cao. - Kiểm tra khuyết tật bên trong phức tạp, đòi hỏi dùng thiết bị phức tạp đắt tiền.  Phạm vi ứng dụng [2] - Phương pháp đúc trong khuôn mẫu chảy thường được sử dụng trong lĩnh vực kim hoàn, trang sức và một số lĩnh vực khác đòi hỏi sản phẩm có kích thước nhỏ và có độ chính xác cao.

13 - Phương pháp đúc trong khuôn mẫu chảy vẫn được sử dụng để chế tạo một số chi tiết khá lớn trong ngành cơ khí, hàng không và năng lượng. Phương pháp dập  Ưu điểm [2] - Sản xuất những chi tiết lớn hình dáng bất kỳ. - Sản phẩm có chất lượng bề mặt cao, cơ tính cao, lượng dư gia công ít. - Phôi có hình dáng gần giống chi tiết.

- Hệ số sử dụng kim loại cao. - Thao tác đơn giản quy trình công nghệ ít. - Thuận tiện trong quá trình cơ khí hóa và tự động hóa.  Nhược điểm [2] - Giá thành chế tạo khuôn cao vì vật liệu chế tạo khuôn bằng thép hợp kim.

- Lòng khuôn khó chế tạo, phải sử dụng máy chuyên dùng. - Phôi liệu phải rèn sơ bộ bằng tay. - Độ bền khuôn thấp. - Gây tiếng ồn khi gia công.

 Phạm vi ứng dụng [2] - Phương pháp này sử dụng hầu hết cho các nhà sản xuất xe máy và ô tô. Vì tính kinh tế mà phương pháp này đem lại là rất lớn. - Thông thường các bộ phận làm từ vật rèn dập được sử dụng vào những vị trí chịu va đập mạnh, chịu ứng xuất cao như: trục bánh lái, trục bánh xe, tay dẫn hướng, đinh tán cầu, thanh truyền, trục khuỷu, … 2. Phương pháp rèn  Ưu điểm: - Biến dạng kim loại ở thể rắn có khả năng khử được các khuyết tật như ổ khí, rổ co, tổ chức kim loại mịn chặt, cơ tính của sản phẩm nâng cao.

- Hệ số sử dụng kim loại trung bình. - Giá thành rẻ do không phải chế tạo khuôn dập 14  Nhược điểm: - Chất lượng sản phẩm phụ thuộc nhiều vào thể lực và trình độ công nhân. - Các hợp kim sử dụng trong rèn hạn chế, không rèn được các kim loại giòn.  Phạm vi ứng dụng: - Thường áp dụng trong sản xuất đơn chiếc và hàng loạt nhỏ.

=> Vậy ta chọn phương pháp đúc để chế tạo phôi nhằm nâng cao chất lượng và hạ giá thành sản phẩm, vì nó đảm bảo được lượng dư, dung sai, và kích thước phôi như yêu cầu trong bản vẽ chi tiết mặt khác về mặt chi tiết điển hình ta thấy đây là chi tiết dạng hộp vật liệu hợp kim nhôm do đó ta nên dùng phương pháp đúc là hợp lý hơn cả. Đúc được thực hiện trong các loại khuôn cát, khuôn kim loại, khuôn mẫu chảy,… bảng 2. Bảng so sánh phương pháp đúc trong khuôn cát và đúc trong khuôn mẫu chảy - Tạo được vật đúc có hình - Đúc được chi tiết phức tạp, dáng phức tạp. - Thích hợp khi chế tạo các - Nhiều chi tiết đúc xong có 1.Khả năng tạo chi tiết lớn, có ruột phức tạp.

thể sử dụng ngay phôi - Độ chính xác thấp, độ - Độ chính xác và bề mặt bóng bề mặt kém, lượng dư hoàn thiện của vật đúc cao, gia công lớn. chất lượng và kích thước của 2.Chất lượng - Yêu cầu dung sai kích vật đúc ổn định. phôi thước lớn. - Không có mặt phân khuôn - Trọng lượng đúc vượt hơn nên không có sự sai lệch nhiều so với trọng lượng vật khuôn và khuyết tật do lắp cần đúc.

ráp khuôn gây ra - Tính chất cơ học của đúc kim loại cao. - Độ bền kéo trung bình và cường độ năng suất của hợp kim có thể tăng 25% và 20%, 15 và khả năng chống ăn mòn và độ cứng của hợp kim tốt. - Chi phí thấp. - Chi phí sản xuất khuôn cao.

- Chỉ sử dụng được một lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ