Đồ Án Môn Học Cơ Sở Thiết Kế Máy (CSTKM): Hộp Giảm Tốc Côn Trụ

Đồ án môn học cơ sở thiết kế máy: Tài liệu tham khảo, hướng dẫn chi tiết và các bước thực hiện đồ án. Tải ngay để hoàn thành tốt nhất!

Trường đại học

Trường Đại học Điện lực

Chuyên ngành

Cơ khí và Động lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2020

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. PHẦN 1: XÁC ĐỊNH CÔNG SUẤT ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN

1.1. Xác định công suất động cơ

1.2. Xác định số vòng quay sơ bộ

1.2.1. CÔNG SUẤT TRÊN CÁC TRỤC

1.2.2. MÔ MEN XOẮN TRÊN CÁC TRỤC

2. PHẦN 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN

2.1. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN XÍCH

2.1.1. CHỌN LOẠI XÍCH

2.1.2. XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ CỦA XÍCH VÀ BỘ TRUYỀN

2.1.3. TÍNH KIỂM NGHIỆM XÍCH VỀ ĐỘ BỀN

2.1.4. Xác định thông số đĩa xích

2.1.5. Xác định lực tác dụng lên trục

2.2. THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG (CẤP NHANH)

2.2.1. Vật liệu và nhiệt luyện bánh răng

2.2.2. Ứng suất cho phép

2.2.3. Đường kính vòng chia ngoài

2.2.4. Thông số bộ truyền

2.2.5. Các giá trị lực tác dụng lên bộ truyền

2.2.6. Kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc

2.2.7. Kiểm nghiệm ứng suất uốn

2.3. BỘ TRUYỀN CẤP CHẬM

2.3.1. Chọn vật liệu và nhiệt luyện bánh răng

2.3.2. Xác định ứng suất cho phép

2.3.3. Xác định sơ bộ khoảng cách trục

2.3.4. Xác định các thông số ăn khớp

2.3.5. Kiểm nghiệm răng về độ bền tiếp xúc

2.3.6. Kiểm nghiệm răng về độ bền uốn

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án môn học Cơ Sở Thiết Kế Máy Nền tảng thành công

Đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy (CSTKM) là một cột mốc quan trọng trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí, đặc biệt là tại các cơ sở giáo dục như Trường Đại học Điện Lực. Nó không chỉ là bài tập lớn mà còn là cơ hội để sinh viên tổng hợp và áp dụng kiến thức lý thuyết đã học vào thực tiễn thiết kế máy hoàn chỉnh. Mục tiêu cốt lõi của đồ án CSTKM là trang bị cho sinh viên năng lực thiết kế máy một cách khoa học, từ việc tính toán thiết kế đến việc lập bản vẽ kỹ thuật chi tiết. Qua đó, sinh viên sẽ làm quen với các nguyên lý máykết cấu cơ khí phức tạp, tạo nền tảng vững chắc cho các đồ án môn học chuyên sâu hơn và công việc sau này.

Quy trình thực hiện đồ án CSTKM thường bắt đầu từ việc phân tích yêu cầu công nghệ, lựa chọn phương án dẫn động, và sau đó là tính toán thiết kế từng chi tiết máy cụ thể. Trong quá trình này, kiến thức về sức bền vật liệu, vật liệu cơ khí, dung sai lắp ghéptruyền động cơ khí đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Mỗi bước đều yêu cầu sự chính xác, cẩn trọng và khả năng tư duy logic để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của thiết kế. Việc tạo ra một thuyết minh đồ án rõ ràng, chi tiết, cùng với hệ thống bản vẽ kỹ thuật chuẩn mực, là minh chứng cho sự thành thạo của người thực hiện.

Tài liệu gốc minh họa một ví dụ điển hình về đồ án CSTKM, tập trung vào thiết kế hộp giảm tốc côn trụ hai cấp cho hệ thống dẫn động thùng trộn. Đây là một cơ cấu truyền động cơ khí phổ biến, yêu cầu sự kết hợp giữa lý thuyết và kinh nghiệm thực tiễn. Sinh viên Chu Việt Hoàng, dưới sự hướng dẫn của thầy Nguyễn Hồng Lĩnh, đã thực hiện đồ án môn học này, thể hiện khả năng ứng dụng kiến thức vào việc giải quyết một bài toán thiết kế máy cụ thể. Kết quả là một báo cáo đồ án chi tiết, bao gồm các bước từ xác định công suất động cơ đến thiết kế trụcổ lăn, cho thấy sự nỗ lực trong việc làm quen với cách thực hiện đồ án một cách khoa học.

Mục đích cuối cùng của đồ án CSTKM không chỉ dừng lại ở việc hoàn thành một sản phẩm thiết kế. Nó còn là quá trình rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề, tư duy phản biện, và làm việc nhóm (nếu có) – những kỹ năng thiết yếu cho một kỹ sư. Việc nghiệm thu đồ ánbảo vệ đồ án trước hội đồng là cơ hội để sinh viên trình bày kết quả, bảo vệ ý tưởng và tiếp thu những góp ý quý báu. Điều này giúp nâng cao khả năng giao tiếp kỹ thuật và sự tự tin, chuẩn bị cho sinh viên bước vào môi trường công nghệ chế tạo máy chuyên nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án CSTKM trong ngành cơ khí

Đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy đóng vai trò cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn, là yêu cầu không thể thiếu đối với sinh viên ngành cơ khí. Thông qua đồ án CSTKM, người học có cơ hội áp dụng toàn bộ kiến thức đã tích lũy từ các môn học nền tảng như sức bền vật liệu, vật liệu cơ khí, dung sai lắp ghép, nguyên lý máychi tiết máy. Đây không chỉ là việc giải một bài toán mà là xây dựng một kết cấu cơ khí hoàn chỉnh, đòi hỏi sự tổng hợp và phân tích chuyên sâu. Việc tự mình tính toán thiết kế, lựa chọn chi tiết máy, và lập bản vẽ kỹ thuật giúp sinh viên hình dung rõ ràng hơn về quy trình công nghệ chế tạo máy trong thực tế. Đồ án này còn rèn luyện kỹ năng nghiên cứu tài liệu, sử dụng các tiêu chuẩn thiết kế, và phát triển tư duy phản biện. Khả năng trình bày thuyết minh đồ án một cách mạch lạc và bảo vệ đồ án là những kỹ năng mềm giá trị, chuẩn bị cho sinh viên tự tin bước vào môi trường làm việc thực tế, nơi yêu cầu cao về khả năng giải quyết vấn đề và làm việc độc lập.

1.2. Mục tiêu chính và nội dung cơ bản của đồ án môn học này

Mục tiêu chính của đồ án môn học Cơ Sở Thiết Kế Máy là cung cấp cho sinh viên kinh nghiệm thực tiễn trong việc thiết kế máy và hệ thống truyền động cơ khí. Nó nhằm rèn luyện khả năng áp dụng các nguyên lý máytiêu chuẩn thiết kế vào việc tạo ra một sản phẩm cơ khí cụ thể, có tính khả thi. Nội dung cơ bản của một đồ án CSTKM thường bao gồm các phần chính. Đầu tiên là xác định yêu cầu công nghệ và lựa chọn sơ đồ dẫn động. Tiếp theo là tính toán thiết kế các bộ phận chính như hộp giảm tốc, bộ truyền xích hoặc bộ truyền bánh răng. Cụ thể hơn, nó bao gồm việc chọn vật liệu cơ khí phù hợp, tính toán chi tiết máy như trục, bánh răng, ổ lăn, mối ghép, và kiểm nghiệm chúng về sức bền vật liệu. Cuối cùng là lập bản vẽ kỹ thuật lắp tổng thể, bản vẽ chi tiết máy, và viết thuyết minh đồ án trình bày toàn bộ quá trình thiết kế máy. Tài liệu gốc minh họa rõ ràng các bước này qua việc thiết kế hộp giảm tốc côn trụ hai cấp, từ xác định công suất đến kiểm nghiệm độ bền tĩnh và mỏi của trụcổ lăn.

II. Vượt qua Thách thức khi Thực hiện Đồ án Cơ Sở Thiết Kế Máy

Thực hiện Đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy (CSTKM) luôn đi kèm với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sinh viên phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tinh thần kiên trì. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc tổng hợp và áp dụng một lượng lớn kiến thức từ nhiều môn học khác nhau. Từ nguyên lý máy, sức bền vật liệu, vật liệu cơ khí đến chi tiết máydung sai lắp ghép, mỗi phần đều có những yêu cầu riêng và cần được kết nối logic trong quá trình thiết kế máy. Sự thiếu kinh nghiệm thực tế khiến sinh viên đôi khi gặp khó khăn trong việc đưa ra các quyết định thiết kế tối ưu hoặc chọn tiêu chuẩn thiết kế phù hợp.

Tài liệu gốc cho thấy, ngay cả những sinh viên thực hiện đồ án cũng gặp phải các yếu tố khách quan như "yếu tố thời gian, kiến thức và các yếu tố khác (dịch bệnh covi-19...)" ảnh hưởng đến quá trình làm việc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian và khả năng thích ứng. Khi thiết kế máy, việc lựa chọn vật liệu cơ khí phù hợp cho các chi tiết máy như trục, bánh răng, ổ lăn là một quyết định phức tạp. Nó không chỉ liên quan đến sức bền vật liệu mà còn đến khả năng gia công, chi phí, và điều kiện làm việc của kết cấu cơ khí. Sai lầm trong giai đoạn này có thể dẫn đến thiết kế không tối ưu hoặc thậm chí là hỏng hóc.

Hơn nữa, việc tính toán thiết kế chính xác cho từng chi tiết máybộ truyền động cơ khí như hộp giảm tốc là một thử thách lớn. Mỗi công thức, mỗi hệ số đều phải được áp dụng đúng đắn. Ví dụ, trong phần tính toán bộ truyền xích hoặc bộ truyền bánh răng của tài liệu gốc, có rất nhiều hệ số phức tạp như hệ số tuổi thọ KHL, hệ số an toàn sH, sF, hệ số tải trọng tính KH, KF. Việc sai sót nhỏ trong các tính toán này có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng, dẫn đến thiết kế máy không đạt yêu cầu về độ bền hoặc hiệu suất.

Việc trình bày bản vẽ kỹ thuậtthuyết minh đồ án cũng là một thách thức. Bản vẽ kỹ thuật yêu cầu sự chính xác, rõ ràng và tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Thuyết minh đồ án phải logic, khoa học, thể hiện được quá trình tư duy và các quyết định thiết kế. Sự thiếu kinh nghiệm trong việc sử dụng phần mềm thiết kế như AutoCAD, SolidWorks, Inventor cũng là một rào cản đối với nhiều sinh viên. Tuy nhiên, việc vượt qua những thách thức này chính là điều tạo nên giá trị của đồ án môn học CSTKM, giúp sinh viên trở thành một kỹ sư có năng lực thực thụ.

2.1. Những khó khăn thường gặp khi thiết kế máy và lựa chọn vật liệu

Khi bắt đầu thiết kế máy, sinh viên thường đối mặt với việc thiếu kinh nghiệm thực tế trong việc chuyển đổi yêu cầu công nghệ thành các thông số kỹ thuật cụ thể. Sự mơ hồ về các yếu tố như điều kiện làm việc, môi trường, hay tải trọng có thể dẫn đến việc lựa chọn phương án thiết kế máy không tối ưu. Đặc biệt, việc lựa chọn vật liệu cơ khí là một quyết định phức tạp. Cần cân nhắc đồng thời nhiều yếu tố như sức bền vật liệu, độ cứng, khả năng chịu mòn, khả năng gia công, và chi phí. Tài liệu gốc minh họa việc lựa chọn thép C45 tôi cải thiện cho bánh răngtrục trong hộp giảm tốc côn trụ hai cấp, với các độ rắn HB khác nhau (HB1=250, HB2=235). Điều này cho thấy sự cần thiết phải hiểu rõ mối quan hệ giữa vật liệu cơ khí, quá trình nhiệt luyện và các tính chất cơ học cụ thể. Sai lầm trong việc chọn vật liệu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ bền mỏi và độ bền tĩnh của chi tiết máy, gây ra rủi ro cho toàn bộ kết cấu cơ khí.

2.2. Sai sót phổ biến trong tính toán thiết kế và lập bản vẽ kỹ thuật

Sai sót trong tính toán thiết kế là một trong những thách thức lớn nhất khi làm đồ án Cơ Sở Thiết Kế Máy. Việc áp dụng sai công thức, bỏ qua các hệ số quan trọng, hoặc nhầm lẫn đơn vị có thể dẫn đến kết quả sai lệch nghiêm trọng. Ví dụ, trong phần tính toán bộ truyền xíchbộ truyền bánh răng của tài liệu gốc, rất nhiều hệ số như Ka, Kđc, KHL, KFL, KHβ, KFβ, KxH, ZR, Zv, Kl được sử dụng. Một lỗi nhỏ trong việc tra bảng hoặc xác định các hệ số này có thể làm cho các giá trị ứng suất tiếp xúcứng suất uốn tính toán không chính xác, dẫn đến chi tiết máy không đảm bảo sức bền vật liệu. Đối với bản vẽ kỹ thuật, các sai sót thường bao gồm việc không tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế (ví dụ: TCVN, ISO), thiếu kích thước, sai dung sai lắp ghép, hoặc trình bày không rõ ràng. Một bản vẽ kỹ thuật không chính xác có thể gây khó khăn cho quá trình công nghệ chế tạo máy và dẫn đến sản phẩm lỗi. Sử dụng phần mềm thiết kế như AutoCAD hoặc SolidWorks đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu các sai sót này.

III. Hướng dẫn Toàn diện Quy trình Thiết kế Hộp Giảm Tốc Côn Trụ

Thiết kế hộp giảm tốc là một phần cốt lõi của đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong tính toán thiết kế và lựa chọn chi tiết máy phù hợp. Tài liệu gốc minh họa chi tiết việc thiết kế hộp giảm tốc côn trụ hai cấp cho hệ thống dẫn động thùng trộn, bắt đầu từ việc xác định công suất động cơ đến việc kiểm nghiệm độ bền. Bước đầu tiên là phân tích sơ đồ hệ thống dẫn động và xác định công suất cần thiết, cũng như tỉ số truyền chung của toàn hệ thống. Theo tài liệu gốc, công suất thùng trộn P = 5 kW và số vòng quay n = 40 vòng/phút. Hiệu suất chung của hệ thống (ηch) được tính toán dựa trên hiệu suất của từng bộ phận như bộ truyền bánh răng côn, bộ truyền bánh răng trụ, ổ lănbộ truyền xích.

Sau khi xác định được công suất động cơ và phân phối tỉ số truyền sơ bộ, quá trình chuyển sang tính toán thiết kế bộ truyền xích. Bộ truyền xích thường được lựa chọn dựa trên công suất trên đĩa xích nhỏ và số vòng quay. Tài liệu gốc đã chọn loại xích ống con lăn do số vòng quay thấp và tải trọng va đập nhẹ. Các thông số của xích như số răng đĩa xích, bước xích (pc = 38,1mm), số mắt xích và khoảng cách trục đều được tính toánkiểm nghiệm độ bền về mòn và độ bền Q. Điều này đảm bảo rằng bộ truyền xích sẽ hoạt động ổn định và bền bỉ trong điều kiện làm việc đã định. Các lực tác dụng lên trục do bộ truyền xích gây ra cũng được xác định để chuẩn bị cho việc thiết kế trục sau này.

Tiếp theo là thiết kế bộ truyền bánh răng – trái tim của hộp giảm tốc. Bộ truyền bánh răng cần được tính toán theo độ bền mỏi tiếp xúc để tránh tróc rỗ bề mặt, đồng thời kiểm nghiệm độ bền uốn của chân răng. Việc lựa chọn vật liệu cơ khí và nhiệt luyện cho bánh răng là cực kỳ quan trọng. Tài liệu gốc sử dụng thép C45 thường hóa cho bộ truyền cấp nhanhthép 45 tôi cải thiện cho bộ truyền cấp chậm, với các độ rắn HB khác nhau. Việc xác định ứng suất cho phép (tiếp xúc và uốn) dựa trên các giới hạn mỏi và hệ số an toàn là bước then chốt.

Các thông số hình học của bánh răng như môđun vòng ngoài, số răng, đường kính vòng chia, và chiều rộng vành răng đều được tính toán chính xác. Cấp chính xác của bộ truyền cũng được lựa chọn dựa trên vận tốc vòng. Cuối cùng, ứng suất tiếp xúcứng suất uốn tính toán được kiểm nghiệm so với ứng suất cho phép để đảm bảo bộ truyền bánh răng đáp ứng yêu cầu về sức bền vật liệu. Quy trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về chi tiết máy, nguyên lý máytiêu chuẩn thiết kế, đảm bảo kết cấu cơ khí của hộp giảm tốc hoạt động hiệu quả và an toàn.

3.1. Phân tích hệ thống dẫn động và chọn công suất động cơ

Bước khởi đầu trong đồ án môn học Cơ Sở Thiết Kế Máy là phân tích kỹ lưỡng hệ thống dẫn động và xác định công suất động cơ phù hợp. Điều này bao gồm việc đánh giá các thông số đầu vào như công suất thùng trộn (P=5 kW) và số vòng quay thùng trộn (n=40 vòng/phút) được cung cấp trong tài liệu gốc. Bên cạnh đó, các yếu tố như chế độ làm việc (2 ca/ngày), thời gian phục vụ (L=5 năm) và đặc tính làm việc (êm, 1 chiều, tải va đập nhẹ) cũng cần được xem xét để đảm bảo thiết kế máy phù hợp. Sau đó, việc tính toán hiệu suất chung của hệ thống (ηch) là cần thiết, dựa trên hiệu suất của từng bộ truyền (bánh răng côn, bánh răng trụ, ổ lăn, xích). Từ đó, công suất động cơ cần thiết được xác định (Pct = P / ηch). Tài liệu gốc cho thấy, Pct = 6,017 kW, và động cơ được chọn có công suất lớn hơn, ví dụ như 7,5 kW. Việc chọn công suất động cơ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất, kích thước và chi phí của toàn bộ kết cấu cơ khí, vì vậy cần được thực hiện cẩn trọng dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế và dữ liệu kỹ thuật.

3.2. Tính toán thiết kế bộ truyền xích tối ưu hiệu suất

Bộ truyền xích là một phần quan trọng trong nhiều hệ thống truyền động cơ khí, và việc tính toán thiết kế nó đòi hỏi sự chính xác. Sau khi phân phối tỉ số truyền chung, tỉ số truyền của bộ truyền xích (ux) được xác định, thường trong khoảng 2÷6. Tài liệu gốc đã chọn ux = 3,03. Việc lựa chọn loại xích phù hợp (ví dụ: xích ống con lăn cho tải trọng va đập nhẹ) là bước tiếp theo. Các thông số cơ bản của xích bao gồm số răng đĩa xích nhỏ (z1=25), số răng đĩa xích lớn (z2=58), và bước xích (pc=38,1mm). Công suất tính toán (Pt) được xác định có xét đến các hệ số ảnh hưởng như hệ số va đập (kđ=1,2), hệ số làm việc (kc=1,12) và hệ số môi trường (kbt=1,3). Sau đó, kiểm nghiệm xích về độ bền mònđộ bền Q là cần thiết để đảm bảo xích đủ khả năng chịu tải. Việc xác định lực tác dụng lên trục (lực vòng Ft, lực ly tâm FV, lực căng F0) cũng rất quan trọng, vì chúng sẽ được dùng để thiết kế trụcổ lăn sau này. Các bước này giúp tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ của bộ truyền, giảm thiểu sự cố trong quá trình vận hành của kết cấu cơ khí.

3.3. Thiết kế bộ truyền bánh răng cho hộp giảm tốc bền vững

Thiết kế bộ truyền bánh răng là trọng tâm của hộp giảm tốc, yêu cầu tính toán thiết kế kỹ lưỡng để đảm bảo độ bền mỏi tiếp xúcđộ bền uốn. Việc lựa chọn vật liệu cơ khí và nhiệt luyện cho bánh răng là yếu tố then chốt; tài liệu gốc sử dụng thép C45 thường hóa hoặc thép 45 tôi cải thiện với độ rắn HB khác nhau. Xác định ứng suất cho phép (𝜎𝑂𝐻 𝑙𝑖𝑚, 𝜎0𝐹 𝑙𝑖𝑚) dựa trên độ rắn vật liệu và các hệ số tuổi thọ (KHL, KFL) là bước quan trọng. Các thông số hình học của bánh răng, như môđun vòng ngoài (me=2.5mm cho cấp nhanh, mn=3mm cho cấp chậm), số răng (z1, z2), và đường kính vòng chia, được tính toán để đảm bảo tỉ số truyền và kích thước phù hợp. Sau đó, các giá trị lực tác dụng lên bộ truyền (lực vòng Ft, lực hướng tâm Fv, lực dọc trục Fa) được xác định để kiểm nghiệm ứng suất tiếp xúc (𝜎𝐻) và ứng suất uốn (𝜎𝐹). Các hệ số tải trọng động (KHv, KFv), hệ số dạng răng (YF), và các yếu tố ảnh hưởng khác được sử dụng trong kiểm nghiệm. Quy trình này đảm bảo rằng bánh răng đủ sức bền vật liệu và tuổi thọ, đóng góp vào sự bền vững của toàn bộ kết cấu cơ khí trong đồ án CSTKM.

IV. Bí quyết Thiết kế Trục và Chọn Ổ Lăn hiệu quả trong CSTKM

Thiết kế trục và lựa chọn ổ lăn là hai yếu tố then chốt quyết định hiệu suất và độ tin cậy của bất kỳ kết cấu cơ khí nào, đặc biệt trong đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định moment xoắn trên từng trục. Tài liệu gốc chỉ ra rằng moment xoắn trên trục I là T1=41547,42 Nmm, trục II là T2=178373,82 Nmm và trục III là T3=515940,09 Nmm. Dựa vào các giá trị moment xoắn này, việc chọn vật liệu cơ khí phù hợp cho trục là bước tiếp theo. Thép 45 thường được sử dụng do có sức bền vật liệu tốt (𝜎𝑏 = 600 MPa) và ứng suất xoắn cho phép ([𝜏] = 12 ÷ 20 MPa). Từ đó, đường kính trục sơ bộ có thể được xác định bằng công thức 𝑑𝑘 = √ 3 𝑇𝑘 0,2[𝜏].

Sau khi có đường kính trục sơ bộ, quá trình chuyển sang việc thiết kế trục chi tiết hơn. Điều này bao gồm việc xác định các khoảng cách giữa các gối đỡ, điểm đặt lực, và chiều dài các đoạn trục. Các lực tác dụng lên trục từ nối trục đàn hồi, đĩa xích, và bánh răng cần được tính toán chính xác. Ví dụ, lực tác dụng của nối trục đàn hồi (Fnt = 330 N) và lực căng xích (Fr = 4267,9 N) đều ảnh hưởng đến tính toán trục. Sau đó, lập biểu đồ nội lực (moment uốn MX, MY và moment xoắn T) để xác định moment tương đươngứng suất tại các tiết diện quan trọng của trục.

Kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi là một bước cực kỳ quan trọng, đảm bảo trục có thể hoạt động bền bỉ trong suốt thời gian phục vụ. Hệ số an toàn mỏi (𝑠𝑗) được tính toán dựa trên giới hạn mỏi uốn (𝜎−1), giới hạn mỏi xoắn (𝜏−1), các hệ số tập trung ứng suất (𝐾𝜎𝑑𝑗, 𝐾𝜏𝑑𝑗), và các hệ số ảnh hưởng khác. Tài liệu gốc yêu cầu hệ số an toàn cho phép [s] là 3. Việc kiểm nghiệm độ bền tĩnh của trục cũng là cần thiết để đảm bảo trục không bị biến dạng dẻo dưới tải trọng cực đại. Công thức ứng suất tương đương (𝜎𝑡𝑑 = √𝜎 2 + 3𝜏 2) được sử dụng để so sánh với ứng suất cho phép.

Cuối cùng, việc chọn ổ lăntính toán khả năng tải của chúng là bước không thể thiếu. Loại ổ lăn (ví dụ: ổ đũa côn cho trục chịu lực dọc trục Fa) được lựa chọn dựa trên điều kiện làm việc và các lực tác dụng. Tài liệu gốc minh họa việc chọn ổ đũa côn 7206 và 7606 cho trục I và trục II. Khả năng tải động (Cm) và khả năng tải tĩnh (C0) của ổ lăn được tính toánkiểm nghiệm dựa trên tải trọng quy ước (Q) và thời gian làm việc tương đương (Lh). Việc lựa chọn ổ lăn phù hợp đảm bảo sự ổn định, giảm ma sát và tăng tuổi thọ cho toàn bộ kết cấu cơ khí của đồ án CSTKM. Việc thiết kế then cũng được thực hiện song song để đảm bảo truyền moment xoắn hiệu quả.

4.1. Cách chọn vật liệu cơ khí và xác định đường kính trục sơ bộ

Việc lựa chọn vật liệu cơ khí cho trục là quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức bền vật liệu và chi phí. Trong đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy, thép 45 thường là lựa chọn phổ biến nhờ sự cân bằng giữa độ bền và khả năng gia công. Tài liệu gốc chỉ ra thép 45 có giới hạn bền 𝜎𝑏 = 600 MPa và ứng suất xoắn cho phép [𝜏] = 12 ÷ 20 MPa. Sau khi chọn vật liệu, việc xác định đường kính trục sơ bộ là bước tiếp theo. Công thức 𝑑𝑘 = √ 3 𝑇𝑘 0,2[𝜏] được sử dụng, trong đó Tk là moment xoắn trên trục thứ k. Ví dụ, với T1 = 41547,42 Nmm trên trục I, đường kính trục sơ bộ là 𝑑1 = 21,82 mm. Tương tự, đường kính trục sơ bộ cho trục II (T2 = 178373,82 Nmm) là 𝑑2 = 35,46 mm và trục III (T3 = 515940,09 Nmm) là 𝑑3 = 50,2 mm. Các giá trị này cung cấp một điểm khởi đầu để sau đó có thể điều chỉnh và chuẩn hóa đường kính trục theo các kích thước tiêu chuẩn, đảm bảo tính khả thi trong công nghệ chế tạo máy.

4.2. Tính toán trục chịu lực kiểm nghiệm độ bền mỏi và tĩnh

Tính toán trục chịu lực là một quá trình phức tạp bao gồm việc xác định tất cả các lực tác dụng lên trục từ bánh răng, xích, nối trục và trọng lượng bản thân. Sau đó, lập biểu đồ nội lực để xác định moment uốn (MX, MY) và moment xoắn (T) tại các tiết diện quan trọng. Từ đó, moment tương đương (𝑀𝑡𝑑 = √𝑀𝑗 2 + 0.75𝑇𝑗 2) được tính toán để xác định đường kính trục tại các tiết diện. Bước tiếp theo là kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi, một yếu tố sống còn cho tuổi thọ của kết cấu cơ khí. Hệ số an toàn mỏi (𝑠𝑗) được tính toán dựa trên giới hạn mỏi uốn và xoắn, các hệ số tập trung ứng suất tại các rãnh then, rãnh khuyết, và ảnh hưởng của vật liệu, kích thước. Tài liệu gốc yêu cầu [s] ≥ 3. Song song với đó, kiểm nghiệm độ bền tĩnh cũng được thực hiện bằng cách tính toán ứng suất tương đương (𝜎𝑡𝑑 = √𝜎 2 + 3𝜏 2) và so sánh với ứng suất cho phép của vật liệu cơ khí. Mục đích là đảm bảo trục không bị biến dạng dẻo hoặc phá hủy ngay lập tức dưới tải trọng cực đại. Việc kiểm nghiệm then cũng là một phần không thể thiếu, đảm bảo các mối ghép then chịu được ứng suất dập và cắt.

4.3. Lựa chọn và tính toán ổ lăn phù hợp với kết cấu cơ khí

Việc lựa chọn ổ lăn chính xác là yếu tố quyết định hiệu suất và tuổi thọ của kết cấu cơ khí trong đồ án môn học CSTKM. Dựa vào các lực tác dụng lên trục (lực hướng tâm, lực dọc trục), số vòng quay (ví dụ n=1455 vòng/phút cho trục I, n=368,35 vòng/phút cho trục II) và điều kiện làm việc (có tải dọc trục, va đập nhẹ), loại ổ lăn phù hợp sẽ được chọn. Tài liệu gốc minh họa việc chọn ổ đũa côn (ví dụ 7206, 7606) khi trục chịu lực dọc trục. Sau đó, tính toán khả năng tải động (Cm) và khả năng tải tĩnh (C0) của ổ lăn là cần thiết. Khả năng tải động được kiểm nghiệm dựa trên tải trọng quy ước (Q) và thời gian làm việc tương đương tính bằng triệu vòng quay (Lh). Ví dụ, với trục I, Lh = 2095,2 triệu vòng quay. Khả năng tải tĩnh được kiểm nghiệm bằng cách so sánh tải trọng tĩnh quy ước (Q0) với C0. Việc lựa chọn ổ lăn có khả năng tải phù hợp không chỉ đảm bảo chi tiết máy này hoạt động ổn định mà còn giúp giảm thiểu ma sát, tiếng ồn và tăng tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống truyền động cơ khí.

V. Ứng dụng Phần mềm Thiết kế và Tối ưu Hóa Đồ Án CSTKM

Trong kỷ nguyên công nghệ chế tạo máy hiện đại, việc ứng dụng phần mềm thiết kế chuyên dụng là yếu tố không thể thiếu để nâng cao chất lượng và hiệu quả của đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy (CSTKM). Các phần mềm thiết kế như AutoCAD, SolidWorks, và Inventor đã trở thành công cụ đắc lực, giúp sinh viên và kỹ sư chuyển đổi ý tưởng thiết kế từ lý thuyết sang mô hình 3D trực quan và chi tiết. Việc sử dụng các phần mềm này cho phép người thiết kế tạo ra bản vẽ kỹ thuật chính xác, dễ dàng điều chỉnh các thông số chi tiết máy, và thực hiện lắp ráp ảo để kiểm tra sự tương thích của các bộ phận trong kết cấu cơ khí.

Không chỉ dừng lại ở việc tạo bản vẽ, các phần mềm thiết kế hiện đại còn tích hợp khả năng mô phỏng cơ khí và phân tích kỹ thuật. Ví dụ, chức năng phân tích phần tử hữu hạn (FEA) trong SolidWorks hoặc Inventor cho phép mô phỏng sức bền vật liệu, phân bố ứng suất, biến dạng dưới tải trọng thực tế mà không cần phải chế tạo mẫu thử vật lý. Điều này đặc biệt hữu ích khi kiểm nghiệm độ bền mỏi và độ bền tĩnh của trục, bánh răng hay mối ghép, giúp phát hiện sớm các điểm yếu trong thiết kế máy và đưa ra giải pháp tối ưu thiết kế. Việc mô phỏng truyền động cơ khí cũng giúp đánh giá hiệu suất của hộp giảm tốc và các bộ phận khác.

Khả năng tối ưu thiết kế là một ưu điểm vượt trội khác của phần mềm thiết kế. Bằng cách thay đổi các thông số như đường kính trục, số răng bánh răng, hoặc vật liệu, sinh viên có thể nhanh chóng đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hiệu suất, trọng lượng, và chi phí của đồ án CSTKM. Quá trình này giúp tìm ra giải pháp thiết kế máy tối ưu nhất, không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn thiết kế mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao. Việc tạo thuyết minh đồ ánbáo cáo đồ án cũng trở nên dễ dàng hơn nhờ khả năng xuất các hình ảnh 3D, biểu đồ và kết quả mô phỏng trực tiếp từ phần mềm.

Tóm lại, việc thành thạo các phần mềm thiết kế là kỹ năng không thể thiếu đối với kỹ sư cơ khí hiện đại. Chúng không chỉ giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế máytính toán thiết kế mà còn mở ra cánh cửa cho việc mô phỏng cơ khí phức tạp, tối ưu thiết kế, và nâng cao chất lượng toàn diện của đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy. Điều này góp phần quan trọng vào việc đổi mới công nghệ chế tạo máy và tạo ra những sản phẩm cơ khí hiệu quả hơn.

5.1. Vai trò của phần mềm thiết kế CAD trong CSTKM hiện đại

Trong bối cảnh công nghệ chế tạo máy phát triển không ngừng, phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính (CAD) đóng vai trò trung tâm trong đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy. Các công cụ như AutoCAD, SolidWorks, và Inventor cho phép sinh viên tạo ra các mô hình 2D và 3D của chi tiết máy và lắp ráp phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác. Khả năng này không chỉ giúp trực quan hóa kết cấu cơ khí mà còn giảm thiểu sai sót trong bản vẽ kỹ thuật so với phương pháp thủ công. Sinh viên có thể dễ dàng kiểm tra dung sai lắp ghép, phát hiện va chạm giữa các bộ phận, và điều chỉnh thiết kế máy một cách linh hoạt. Bên cạnh đó, phần mềm thiết kế còn hỗ trợ việc xuất thuyết minh đồ án với hình ảnh minh họa chất lượng cao, giúp trình bày ý tưởng một cách rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Sự thành thạo các phần mềm thiết kế này là kỹ năng cơ bản mà mọi kỹ sư cơ khí cần có để đáp ứng yêu cầu của ngành công nghệ chế tạo máy hiện đại.

5.2. Mô phỏng cơ khí và tối ưu thiết kế để nâng cao chất lượng

Mô phỏng cơ khí là một khía cạnh quan trọng của phần mềm thiết kế hiện đại, mang lại lợi ích to lớn trong đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy. Các tính năng mô phỏng tích hợp trong SolidWorks hay Inventor cho phép sinh viên phân tích sức bền vật liệu, biến dạng, và phân bố ứng suất trên các chi tiết máy như trục, bánh răng, hộp giảm tốc dưới các điều kiện tải trọng thực tế. Điều này giúp kiểm nghiệm độ bền mỏi và độ bền tĩnh một cách hiệu quả mà không tốn kém chi phí sản xuất mẫu thử. Hơn nữa, mô phỏng cơ khí còn hỗ trợ tối ưu thiết kế bằng cách cho phép người thiết kế thử nghiệm nhiều phương án khác nhau. Bằng cách điều chỉnh thông số thiết kế máy (kích thước, vật liệu, dung sai lắp ghép), sinh viên có thể tìm ra cấu hình tối ưu nhất về hiệu suất, trọng lượng và chi phí, đảm bảo kết cấu cơ khí không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế mà còn vượt trội về chất lượng. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao giá trị học thuật và thực tiễn của đồ án CSTKM.

VI. Kết luận Thành công Đồ án CSTKM và Hướng Phát triển Tương lai

Đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy (CSTKM) không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là bước đệm quan trọng, trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng thiết yếu để thành công trong ngành công nghệ chế tạo máy. Việc hoàn thành xuất sắc đồ án này đòi hỏi sự tổng hợp kiến thức từ nguyên lý máy, sức bền vật liệu, vật liệu cơ khí, chi tiết máydung sai lắp ghép. Quá trình tính toán thiết kế chi tiết cho hộp giảm tốc, bộ truyền xích, bộ truyền bánh răng, trục, ổ lănmối ghép giúp sinh viên hình thành tư duy hệ thống và khả năng giải quyết vấn đề thực tế. Các kỹ năng về lập bản vẽ kỹ thuật bằng phần mềm thiết kế như AutoCAD, SolidWorks, Inventor, cũng như khả năng trình bày thuyết minh đồ án khoa học, đều được rèn luyện và củng cố.

Thành công của đồ án CSTKM không chỉ thể hiện ở một sản phẩm thiết kế hoàn chỉnh mà còn ở sự hiểu biết sâu sắc về các tiêu chuẩn thiết kế, khả năng kiểm nghiệm độ bền mỏi và độ bền tĩnh, và đặc biệt là năng lực tối ưu thiết kế. Tài liệu gốc, qua ví dụ về thiết kế hộp giảm tốc côn trụ hai cấp, đã minh chứng cho một quy trình làm việc khoa học, từ xác định công suất đến kiểm nghiệm từng chi tiết máy. Mặc dù có những khó khăn nhất định về thời gian và kiến thức, nhưng việc vượt qua chúng đã mang lại kinh nghiệm quý báu cho sinh viên.

Hướng phát triển tương lai của đồ án môn học CSTKM sẽ ngày càng gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ chế tạo máymô phỏng cơ khí. Việc tích hợp sâu hơn các công cụ phần mềm thiết kế với khả năng phân tích nâng cao, trí tuệ nhân tạo và học máy để hỗ trợ tối ưu thiết kế sẽ là xu hướng tất yếu. Các đồ án có thể tập trung vào thiết kế máy với các yêu cầu cao hơn về hiệu suất năng lượng, giảm thiểu tiếng ồn, vật liệu mới, và khả năng thích ứng với các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Đối với sinh viên, việc hoàn thành tốt đồ án CSTKM mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các lĩnh vực như thiết kế máy, kỹ thuật chế tạo, nghiên cứu và phát triển sản phẩm. Đây là nền tảng để tiếp tục theo đuổi các đồ án môn học cao hơn hoặc các nghiên cứu khoa học chuyên sâu, góp phần vào sự phát triển của ngành cơ khí và công nghệ chế tạo máy. Những kỹ năng tích lũy được không chỉ phục vụ cho việc học tập mà còn là hành trang vững chắc để các kỹ sư tương lai xây dựng và đổi mới thế giới xung quanh.

6.1. Tóm tắt các yếu tố then chốt để hoàn thành đồ án môn học xuất sắc

Để hoàn thành đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy (CSTKM) một cách xuất sắc, nhiều yếu tố then chốt cần được xem xét. Đầu tiên là sự nắm vững kiến thức nền tảng về nguyên lý máy, sức bền vật liệu, vật liệu cơ khí, chi tiết máydung sai lắp ghép. Khả năng áp dụng linh hoạt các công thức tính toán thiết kếtiêu chuẩn thiết kế là cực kỳ quan trọng. Thứ hai, kỹ năng sử dụng phần mềm thiết kế như AutoCAD, SolidWorks để lập bản vẽ kỹ thuậtmô phỏng cơ khí giúp nâng cao độ chính xác và hiệu quả. Thứ ba, khả năng phân tích, tổng hợp thông tin và đưa ra quyết định thiết kế máy tối ưu cho hộp giảm tốc, trục, bánh răng, ổ lăn là không thể thiếu. Cuối cùng, một thuyết minh đồ án rõ ràng, khoa học, cùng với kỹ năng bảo vệ đồ án tự tin, sẽ giúp sinh viên đạt được kết quả cao. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng, tinh thần học hỏi và kiên trì là chìa khóa để vượt qua mọi thách thức và hoàn thành đồ án môn học này một cách xuất sắc.

6.2. Cơ hội nghề nghiệp và nghiên cứu khoa học sau khi học CSTKM

Việc hoàn thành đồ án môn học: Cơ Sở Thiết Kế Máy trang bị cho sinh viên một nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc, mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp và hướng nghiên cứu khoa học. Sinh viên có thể theo đuổi các vị trí như kỹ sư thiết kế máy tại các công ty sản xuất, kỹ sư nghiên cứu và phát triển sản phẩm, hoặc chuyên viên tư vấn kỹ thuật. Khả năng tính toán thiết kế các chi tiết máy phức tạp, hiểu biết sâu rộng về vật liệu cơ khí, sức bền vật liệutruyền động cơ khí là những lợi thế cạnh tranh lớn. Bên cạnh đó, các kỹ năng về mô phỏng cơ khí và sử dụng phần mềm thiết kế hiện đại (như SolidWorks, Inventor) cũng rất được săn đón. Về hướng nghiên cứu khoa học, sinh viên có thể tiếp tục phát triển các ý tưởng từ đồ án CSTKM của mình, nghiên cứu sâu hơn về tối ưu thiết kế, vật liệu thông minh, công nghệ chế tạo máy tiên tiến, hoặc các hệ thống kết cấu cơ khí mới. Kiến thức và kinh nghiệm từ đồ án môn học này là bước đệm quan trọng để sinh viên trở thành những chuyên gia đóng góp vào sự phát triển của ngành cơ khí trong tương lai.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC KHOA CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ VÀ ĐỘNG LỰC ---------- ĐỒ ÁN MÔN HỌC CƠ SỞ THIẾT KẾ MÁY SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 1 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh Sinh viên thực hiện : Chu Việt Hoàng Giảng viên hướng dẫn : NGUYỄN HỒNG LĨNH Lớp : D12_CODT2 Mã Sinh Viên : 1781620046 Hà Nội: 3/2020 TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC KHOA CÔNG NGHỆ CƠ KHÍ VÀ ĐỘNG LỰC SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 2 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐIỆN ĐỒ ÁN MÔN HỌC: CƠ SỞ THIẾT KẾ MÁY GIẢNG VIÊN: LỰC 1 KHOA CNCK TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỘ GIẢM TỐC : NGUYỄN HỒNG -----o0o----- CÔN TRỤ HAI CẤP LĨNH (Phương án số 1) Sơ đồ hệ thống dẫn động. SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 3 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh Bảng số liệu thiết kế: STT Tên Ký hiệu và thông số 1 Công suất thùng trộn: P = 5 Kw Số vòng quay thùng n = 40 vòng/phút 2 trộn: Chế độ làm việc: Số ca làm việc: 2 ca 3 Thời gian phục vụ, L = 5 năm L: Đặc tính làm việc: êm, 1 chiều, tải va đập nhẹ SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 4 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh MỤC LỤC Lời nói đầu Đồ án chi tiết máy là một trong những đồ án quan trọng nhất của sinh viên ngành cơ khí và động lực. Đồ án thể hiện những kiến thức cơ bản của sinh viên về vẽ kĩ thuật, dung sai lắp ghép và cơ sở thiết kế máy, giúp sinh viên làm quen với cách thực hiện đồ án một cách khoa học và tạo cơ sở cho các đồ án tiếp theo Hộp giảm tốc là một cơ cấu được sử dụng rộng rãi trong nghành cơ khí nói riêng và công nghiệp nói chung. Và trong môi trường công nghiệp hiện đại hóa ngày nay, việc thiết kế hộp giảm tốc sao cho phù hợp, tiết kiệm mà vẫn đáp ứng độ bền là hết sức quan trọng.

Được sự phân công của thầy giáo:Nguyễn Hồng Lĩnh, em thực hiện đồ án: Thiết kế hộp giảm tốc côn trụ hai cấp. Để ôn lại kiến thức và tổng hợp lý thuyết đã học vào một hệ thống cơ khi hoàn chỉnh. Do yếu tố thời gian, kiến thức và các yếu tố khác(dịch bệnh covi-19 .) nên chắc chắn có nhiều sai sót, rất mong nhận được những nhận xét quý báu của các thầy. Xin cảm ơn các thầy hướng dẫn và các thầy trong khoa đã giúp đỡ chúng em hoàn thành đồ án.

Sinh Viên Thực Hiện Hoàng Chu Việt Hoàng SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 5 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh Phần 1:XÁC ĐỊNH CÔNG SUÂT ĐỘNG CƠ VÀ PHÂN PHỐI TỶ SỐ TRUYỀN I.Xác định công suất động cơ: Công suất động cơ phải lớn hơn công suất cần thiết Pđc>Pct Hiệu suất chung của hệ thống  ch   br1  br2  ol3  x br1: Hiệu suất của bộ truyền bánh răng côn răng thẳng br2: Hiệu suất của bộ truyền bánh răng tru răng thẳng ol: Hiệu suất của các ổ lăn( 3 cặp ổ lăn) x: Hiệu suất của bộ truyền xích Chọn hiệu suất của nối trục là 1: Suy ra: br1=0,96 ; br2=0,97 ; ol=0,99 ; x=0,92 ch=0,96.0,92=0,831 Công suất cần thiết: 5 Pct=0,831=6,017 kW Do hệ thống có sơ đồ tải trọng không đổi theo thời gian ta sử dụng luôn công suất này để chọn động cơ. Từ đây ta phải chọn động cơ có công suất lớn hơn 6,017kw 2. Xác định số vong quay sơ bộ: Chọn tỉ số truyền SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 6 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh Tỉ số truyền chung của hệ: uch=uhgt.ux Đối với bộ truyền xích, tỉ số truyền ux được chọn trong khoảng 2÷6 Đối với hộp giảm tốc côn trụ 2 cấp, tỉ số truyền được chọn trong khoảng 10÷25 Ta chọn sơ bộ tỉ số truyền như sau: Uch=3.11=33 Số vong quay sơ bộ của động cơ: nđc=nct. Chọn động cơ: Công Vận tốc Kiểu động suất, quay, cos % Tmax/Tdn Tk/Tdn cơ (kW) (vg/ph) 4A132S4Y3 7,5 1455 0,86 87,5 2,2 2,0 Tỉ số truyền thực sự lúc này là: ndc 1455 𝑛𝑙𝑣 40 uch= = =36,38 II.Xác định số vòng quay sơ bộ: -Hộp giảm tốc Tỉ số truyền chọn sơ bộ là Uhgt=12 -Bộ truyền xích Tỉ số truyền còn lại 𝑢𝑐ℎ 36,38 Ux= 𝑢𝑔ℎ𝑡 = 12 =3,03 -Phân phối tỉ số truyền trong hộp giảm tốc Chọn tỉ số truyền của cặp bánh răng côn so với bánh răng trụ SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 7 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh ucôn=1,3 utru Tỉ số truyền của cặp bánh răng trụ do đó sẽ 𝑢𝑔ℎ𝑡 12 =√ 1,3 =3,04 1,3 utrụ=√ Tỉ số truyền của cặp bánh răng côn 𝑢𝑔ℎ𝑡 12 𝑢 𝑡𝑟ụ 3,04 ucôn= = =3,95 Tỉ số truyền cuối cùng của hộp giảm tốc uhgt = ucôn  utrụ = 3,95.04 = 12,008 Sai số tỉ số truyền: ∆= |12−12,008| 12 =0,06% Bảng thông số kĩ thuật: Trục Động cơ I II III Công Tác Thông số Công suất (kW) 7,5 6,33 6,88 6,606 5 Tỷ số truyền u 1 3,95 3,04 2,32 Số vòng quay 1455 1455 368,35 112,17 40 (vòng/phút) Momen xoắn 49226,8 41547,42 178373,8 515940,09 1193750 (Nmm) 1.

CÔNG SUẤT TRÊN CÁC TRỤC: SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 8 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh 𝑃𝑐𝑡 0,6,017 92. MÔ MEN XOẮN TRÊN CÁC TRỤC: 𝑇𝑑𝑐 = 9,55. 𝑛𝑐𝑡 40 = 1193750 PHẦN 2:TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN 2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN XÍCH 2.

CHỌN LOẠI XÍCH  Công suất trên đĩa xích nhỏ của bộ truyền xích chính là công suất trên trục 3: P3 = 6,606 (Kw), với số vòng quay đĩa xích nhỏ n3=112,17(vòng/phút), với tỉ số truyền 𝒖𝒙 = 𝟐, 𝟑𝟐  Vì số vòng quay thấp, tải trọng va đập nhẹ nên ta chọn loại xích ống con lăn. XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ CỦA XÍCH VÀ BỘ TRUYỀN Chọn số răng của đĩa xích nhỏ: Theo bảng 5.4 Tài liệu (*), với u=2,32 chọn số răng đĩa xích nhỏ z1 =25 SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 9 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh Từ số răng đĩa xích nhỏ ta tính đó số răng đĩa xích lớn theo công thức: z2 = z1 ux = 2,32.25 = 58 răng Chọn z2 = 58 răng < zmax = 120 răng  Theo công thức (5.3) tài liệu (*), công suất tính toán: Pt  P3 .0,45 = 5,19 Trong đó: với z1=25, kz=25/25=1; với n01= 50 (vg/ph), kn=n01/n3=50/112,17 = 0,45 Theo công thức (5.1,3=1,747 Với: k0=1: đường tâm của xích làm với phương nằm ngang 1 góc < 400 ka=1: khoảng cách trục a=(3050)pc. kđc=1: điều chỉnh bằng 1 trong các đĩa xích. kđ=1,2: tải trọng động va đập nhẹ.

kc=1,12: làm việc 2 ca 1 ngày. kbt=1,3: môi trường có bụi, chất lương bôi trơn II (đạt yêu cầu).5 Tài liệu (*) với n01=50 (vng/ph), chọn bộ truyền xích 1 dãy có bước xích pc=38,1mm thỏa mãn điều kiện bền mòn: Pt  [P]  10,5  Đồng thời theo bảng (5.8), bước xích pc=38,1mm<pmax.  Khoảng cách trục a=40pc=40.38,1=1524mm;  Theo công thức (5.12) tài liệu (*) số mắt xích. 2 2 2π 1524 x + + +( =122,18 pc 2  2π  a SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 10 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh  Lấy số mắt xích chẳn x=122, tính lại khoảng cách trục theo công thức (5.

( ) ] 25+58 25+58 58−25 2 2 π = 1520mm  Để xích không chịu lực căng quá lớn, giảm a 1 lượng bằng: Δa = 0,003.  Số lần va đập của xích: Theo (5. TÍNH KIỂM NGHIỆM XÍCH VỀ ĐỘ BỀN Q  Theo (5.15) tài liệu (*): s  kd Ft  F0  FV Với : - Theo bảng 5.112,17 60000 - v  60000 - Lực vòng: Ft=1000.6,606/1,78 = 3711,24N - Lực căng do lực li tâm: FV=q.1,782= 17,42N; SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 11 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh - Lực căng do trọng lượng nhánh xích bị động sinh ra: F0=9,81.10 với n=50vg/ph, [s]=7. Vậy s>[s]: bộ truyền xích đảm bảo đủ bền.4 Xác định thông số đĩa xích:  Đường kính đĩa xích: Theo công thức (5.17) tài liệu (*) và bảng 14.2=681,34mm (với bán kính đáy r=0,5025d1+0,05=0,5025.22,23+0,05=11,2mm và d1=22,23mm bảng 5.2 tài liệu(*))  Kiểm nghiệm độ bền tiếp xúc của đĩa xích theo công thức (5.1 = 468,96 Với: Ft=3711,24 kr=0,42: hệ số ảnh hưởng số răng xích (Với z1=25).

Kđ=1,2: hệ số tải trọng động (Tải động, va đập nhẹ) SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 12 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh Fvđ1=13.1=6,2N: lực va đập trên m dãy xích.105 Mpa A=395mm2: diện tích của bản lề (bảng 5.12 tào liệu (*)) Theo bảng 5.11 sách (* ) ta chọn vật liệu chế tạo đĩa xích là Thép C45 tôi cải thiện. Độ cứng là HB170, đạt độ cứng tiếp xúc [  H ]=500MPa 2.5 Xác định lực tác dụng lên trục:  Fr = kx.n =4267,9(N) Với kx =1,15 hệ số kể đến trọng lượng xích, khi nghiêng 1 góc < 400 Ft= 3711,42 N: Lực vòng.  Lực căng do lực li tâm: FV=q.1,782=17,42 N;  Lực căng do trọng lượng nhánh xích bị động sinh ra: F0=9,81. THÔNG SỐ CƠ BẢN CỦA BỘ TRUYỀN XÍCH Công thức tính đĩa xích Thông Kí Bánh dẫn Bánh bị số hiệu dẫn Bước xích pc 38,1 mm Số răng đĩa xích z 25 răng 58răng Đường kính vòng d 304 mm 703,74 mm SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 13 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh chia Đường kính vòng da 320,6 mm 721,76 mm đỉnh Đường kính vòng df 281,6 mm 681,34 mm đáy Đường kính vành dv 258,2mm 804,9 mm đĩa Đường kính con lăn dl / dl = 22,23 dc = 11,1 / đường kính chốt dc mm mm Bán kính đáy r 11,2 mm SVTH:CHU VIỆT HOÀNG MSV:1781620046 14 download by : skknchat@gmail.com Đồ án CSTKM GVHD: Nguyễn Hồng Lĩnh 2.

THIẾT KẾ BỘ TRUYỀN BÁNH RĂNG: Đây là bộ truyền bôi trơn tốt (bộ truyền kín) ta tính toán theo độ bền mỏi tiếp xúc để tránh hiện tượng tróc rỗ bề mặt và kiểm nghiệm lại điều kiện bền uốn.Bộ truyền cấp nhanh 2.Vật liệu và nhiệt luyện bánh răng Ta chọn loại vật liệu hai cấp của bánh răng như nhau (thép C45 thường hóa). Ta chọn như sau: - Độ rắn bánh nhỏ là 250 HB - Độ rắn bánh lớn là 235 HB 2. Ứng suất cho phép: * Ứng suất tiếp xúc cho phép Khi chưa có kích thước bộ truyền ta có thể tính sơ bộ theo công thức (3.𝐾 𝐻 *Giới hạn mỏi tiếp xúc tương ứng với chu kì cơ sở được cho trong bảng 𝜎𝑂𝐻 𝑙𝑖𝑚1 =2H1+70=570MPa (3.5) 𝜎𝑂𝐻 lim2 =2H2+70=540Mpa *Hệ số tuổi thọ KHL được xác định theo công thức (3.7) KHL= √ 𝑂𝐻 𝑚𝐻 𝑁 𝑁 𝐻𝐸 trong đó: NHE - số chu kỳ làm việc tương đương NHO - số chu kỳ làm việc cơ sở mH - bậc của đường cong mỏi, có giá trị bằng 6. *Số chu kỳ làm việc tương đương được xác định theo công thức (3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ