Đồ án kỹ thuật thi công 13

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật thi công 13, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

45
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án kỹ thuật thi công 13 Các hạng mục chính

Đồ án kỹ thuật thi công 13 là một tài liệu học thuật chi tiết, trình bày toàn diện các giải pháp và quy trình xây dựng cho một công trình nhà cao tầng. Đây không chỉ là một bài tập lớn mà còn được xem như một đồ án tốt nghiệp xây dựng hoàn chỉnh, phản ánh năng lực áp dụng lý thuyết vào thực tiễn của kỹ sư tương lai. Nội dung cốt lõi của đồ án tập trung vào việc lập kế hoạch, thiết kế biện pháp và tổ chức thi công một cách khoa học, từ giai đoạn chuẩn bị mặt bằng đến khi hoàn thành kết cấu chính. Trọng tâm của đồ án là phân tích và lựa chọn các phương án thi công tối ưu cho các hạng mục phức tạp nhất, bao gồm thi công phần ngầmthi công phần thân. Mỗi quyết định kỹ thuật đều dựa trên cơ sở tính toán cẩn thận, đối chiếu với các tiêu chuẩn hiện hành và điều kiện thực tế của công trình. Đồ án này không chỉ cung cấp một bộ thuyết minh đồ án kỹ thuật thi công chi tiết mà còn đi kèm các bản vẽ biện pháp thi công, thể hiện rõ ràng trình tự công việc, cách bố trí máy móc thiết bị thi công và các biện pháp đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng một đồ án như thế này mang lại kiến thức nền tảng vững chắc, giúp hình dung rõ nét quy trình biến một bản vẽ thiết kế thành một công trình hiện hữu, đặc biệt là với một dự án nhà 13 tầng có quy mô và độ phức tạp đáng kể. Các giải pháp được đề xuất phải đảm bảo ba yếu tố cốt lõi: kỹ thuật, kinh tế và tiến độ, tạo thành một kim chỉ nam quan trọng cho quá trình triển khai dự án trên thực tế.

1.1. Giới thiệu quy mô công trình và thuyết minh đồ án

Công trình được phân tích trong đồ án là một tòa nhà 13 tầng, một quy mô phổ biến trong các dự án nhà ở và văn phòng hiện nay. Tài liệu trọng tâm là bản thuyết minh đồ án kỹ thuật thi công, đóng vai trò như xương sống của toàn bộ dự án. Bản thuyết minh này không chỉ giới thiệu các thông tin chung về dự án như vị trí, đặc điểm địa chất, kiến trúc, mà còn đi sâu vào từng chi tiết kỹ thuật. Nó bao gồm các chương mục rõ ràng: tính toán khối lượng công việc, lựa chọn giải pháp móng, thiết kế hệ cốp pha, giàn giáo, lựa chọn cần trục tháp và các thiết bị phụ trợ. Các số liệu tính toán cụ thể, ví dụ như sức chịu tải của cọc (P=45T), loại bê tông sử dụng (B25), và các thông số máy móc đều được trình bày minh bạch. Bản thuyết minh là cơ sở để lập dự toán công trình và kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình xây dựng. Đây là tài liệu không thể thiếu đối với ban chỉ huy công trường và các bên liên quan.

1.2. Phân tích tổng mặt bằng công trường và tổ chức thi công

Việc tổ chức thi công hiệu quả bắt đầu từ khâu thiết kế tổng mặt bằng công trường. Trong đồ án, mặt bằng được quy hoạch một cách khoa học để tối ưu hóa không gian và luồng di chuyển. Các khu vực chức năng được xác định rõ ràng, bao gồm: khu vực tập kết cọc bê tông, bãi chứa vật liệu rời (cát, đá), kho chứa xi măng, xưởng gia công cốt thép, lán trại cho công nhân, văn phòng điều hành, và trạm biến áp tạm. Hệ thống đường giao thông nội bộ được thiết kế để xe chở vật liệu và máy móc thiết bị thi công có thể ra vào thuận tiện, tránh xung đột. Đặc biệt, vị trí lắp đặt cần trục tháp được tính toán kỹ lưỡng để có tầm với bao quát toàn bộ công trình. Một sơ đồ tổng mặt bằng tốt không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ thi công nhà cao tầng mà còn là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn lao động trong xây dựng, giảm thiểu rủi ro tai nạn và thất thoát vật tư.

II. Thách thức trong Đồ án kỹ thuật thi công 13 tầng này

Thực hiện một Đồ án kỹ thuật thi công 13 tầng đặt ra nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi sự tính toán chính xác và kinh nghiệm thực tiễn. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ điều kiện thi công tại các khu vực đô thị chật hẹp. Như tài liệu gốc đã đề cập, công trình xây dựng trong thành phố, xung quanh có các công trình lân cận, gây hạn chế về không gian và yêu cầu các biện pháp thi công giảm thiểu tiếng ồn và chấn động. Vấn đề địa chất công trình cũng là một yếu tố phức tạp, với mực nước ngầm nông và các lớp đất không đồng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn giải pháp móng và kỹ thuật đào đất. Hơn nữa, việc thi công một tòa nhà 13 tầng đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động trong xây dựng. Quản lý an toàn cho công nhân làm việc trên cao, vận hành các máy móc thiết bị thi công hạng nặng và đảm bảo an toàn cho khu vực xung quanh là một bài toán khó. Cuối cùng, việc phối hợp đồng bộ giữa các tổ đội, quản lý vật tư và kiểm soát tiến độ thi công nhà cao tầng là một thách thức về mặt tổ chức thi công, yêu cầu người kỹ sư phải có tầm nhìn bao quát và khả năng giải quyết vấn đề linh hoạt. Những thách thức này buộc đồ án phải đưa ra các giải pháp kỹ thuật hợp lý, khả thi và an toàn.

2.1. Vấn đề thi công phần ngầm và xử lý nền móng phức tạp

Giai đoạn thi công phần ngầm luôn là giai đoạn tiềm ẩn nhiều rủi ro và phức tạp nhất. Theo phân tích trong đồ án, công trình đối mặt với điều kiện địa chất không thuận lợi và mặt bằng chật hẹp. Việc lựa chọn biện pháp thi công móng cọc phù hợp là quyết định sống còn. Đồ án đã so sánh phương án cọc đóng và cọc ép, cuối cùng lựa chọn phương án ép cọc để tránh gây chấn động cho các công trình lân cận. Tuy nhiên, phương án này cũng có nhược điểm riêng, như việc phải ép âm và khó khăn trong công tác đào đất sau khi ép. Xử lý mực nước ngầm cũng là một vấn đề, đòi hỏi phải có biện pháp tiêu thoát nước bề mặt và ứng phó với tình huống mưa lớn. Các sự cố tiềm tàng khi ép cọc, như gặp dị vật hoặc áp lực không đạt yêu cầu, cần được dự trù và có phương án xử lý kịp thời, thể hiện rõ trong phần "Xử lý các sự cố khi ép cọc" của tài liệu.

2.2. Yêu cầu về an toàn lao động trong xây dựng nhà cao tầng

An toàn lao động trong xây dựng là ưu tiên hàng đầu, đặc biệt với công trình nhà 13 tầng. Chương IV của đồ án đã dành riêng để phân tích các biện pháp an toàn. Các nguy cơ tai nạn được xác định rõ ràng từ công tác đào đất, vận hành máy móc, thi công trên cao đến các công việc liên quan đến điện. Các quy định chung yêu cầu tất cả công nhân phải được huấn luyện an toàn, trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân. Các thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn như cần trục, máy ép cọc phải được kiểm định định kỳ. Đồ án cũng đề cập đến các biện pháp cụ thể như rào chắn khu vực hố đào, lắp đặt biển báo, quy định tốc độ di chuyển trong công trường (5km/h), và thiết lập hệ thống chiếu sáng khi thi công ban đêm. Việc tuân thủ những quy định này không chỉ bảo vệ tính mạng con người mà còn đảm bảo uy tín của nhà thầu và sự ổn định của dự án.

III. Phương pháp thi công móng cọc cho Đồ án kỹ thuật thi công

Giải pháp nền móng là nền tảng cho sự vững chắc của toàn bộ công trình, và trong Đồ án kỹ thuật thi công 13, phương pháp thi công móng cọc được trình bày cực kỳ chi tiết. Dựa trên phân tích điều kiện thực tế, biện pháp thi công móng cọc ép tĩnh bằng kích thủy lực đã được lựa chọn. Phương án này được đánh giá là phù hợp nhất do giảm thiểu tiếng ồn và rung chấn, bảo vệ các công trình liền kề. Toàn bộ quy trình được mô tả từ A-Z, bắt đầu từ công tác chuẩn bị, kiểm tra chất lượng cọc, lựa chọn máy móc thiết bị thi công, đến kỹ thuật ép chi tiết. Đồ án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu kỹ hồ sơ địa chất để xác định lực ép yêu cầu (Pép) và chiều sâu cọc. Các yêu cầu kỹ thuật đối với cọc (mác bê tông, độ chính xác hình học) và thiết bị ép (lực nén, đồng hồ đo áp) được quy định rõ ràng để đảm bảo chất lượng. Sơ đồ ép cọc cho từng đài móng cũng được thiết kế khoa học để tối ưu hóa việc di chuyển máy ép và đối trọng, qua đó rút ngắn thời gian thi công. Đây là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức chuyên sâu để giải quyết một bài toán kỹ thuật phức tạp trong một đồ án tốt nghiệp xây dựng.

3.1. Lựa chọn biện pháp thi công móng cọc ép và yêu cầu kỹ thuật

Quyết định lựa chọn biện pháp thi công móng cọc ép được dựa trên sự so sánh ưu nhược điểm giữa hai phương án phổ biến. Phương án 1 (đào hố móng trước, ép sau) bị loại bỏ do khó thực hiện với mực nước ngầm cao và mặt bằng chật hẹp. Phương án 2 (ép cọc từ mặt đất tự nhiên, đào đất sau) được chọn vì tính khả thi và tốc độ thi công nhanh hơn. Đồ án đặt ra các yêu cầu kỹ thuật khắt khe cho cọc ép: mác bê tông không nhỏ hơn 200, sai số tiết diện không quá 2%, mặt đầu cọc phải phẳng và vuông góc với trục cọc. Các yêu cầu này nhằm đảm bảo cọc có thể chịu được lực ép lớn và truyền tải trọng một cách đồng đều xuống nền đất, ngăn ngừa các sự cố nứt vỡ trong quá trình thi công.

3.2. Tính toán và lựa chọn máy móc thiết bị thi công móng

Việc lựa chọn máy móc thiết bị thi công phù hợp là yếu tố quyết định sự thành công của công tác ép cọc. Đồ án đã tiến hành tính toán lực ép cần thiết (Pép) dựa trên sức chịu tải của cọc (45T), từ đó chọn máy ép có số hiệu ETC-0393 với tổng lực nén tối đa 160T, đảm bảo hệ số an toàn. Đối trọng cũng được tính toán cẩn thận để chống lật và chống nhổ, với tổng trọng lượng 172,5T (tương đương 24 khối bê tông). Ngoài ra, cần cẩu phụ trợ Kato-NK 200 E được chọn để phục vụ công tác cẩu lắp cọc và đối trọng, với sức nâng và tầm với đáp ứng yêu cầu của công trường. Việc tính toán và lựa chọn chi tiết này cho thấy sự chuẩn bị kỹ lưỡng, đảm bảo máy móc hoạt động hiệu quả và an toàn.

3.3. Trình tự và kỹ thuật ép cọc chi tiết tại công trường

Trình tự thi công được mô tả chi tiết, bắt đầu bằng việc định vị chính xác tim cọc. Quá trình ép được thực hiện tuần tự: đưa đoạn cọc mũi (C1) vào vị trí, ép với tốc độ chậm (không quá 1cm/s) để đảm bảo độ thẳng đứng. Khi ép xong đoạn đầu tiên, tiến hành hàn nối đoạn tiếp theo (C2), đảm bảo các yêu cầu về đường hàn. Trong suốt quá trình ép, lực ép và độ sâu được ghi chép liên tục vào nhật ký. Đồ án cũng đề cập đến kỹ thuật ép âm, sử dụng cọc dẫn bằng thép để đưa đầu cọc xuống cao trình thiết kế. Cọc được xem là hoàn thành khi đạt đồng thời hai điều kiện: đủ chiều sâu thiết kế và lực ép đạt giá trị yêu cầu. Sơ đồ ép cọc trong đài được bố trí theo hình xoắn ốc hoặc từ trong ra ngoài để tránh làm đất bị nén chặt không đều, ảnh hưởng đến các cọc ép sau.

IV. Hướng dẫn thi công phần thân Cột dầm sàn hiệu quả

Sau khi hoàn thành phần móng, Đồ án kỹ thuật thi công 13 chuyển sang giai đoạn thi công phần thân, bao gồm cột, dầm và sàn. Đây là giai đoạn có tính lặp lại theo từng tầng, đòi hỏi sự tổ chức thi công nhịp nhàng để đảm bảo tiến độ thi công nhà cao tầng. Nội dung chính của giai đoạn này xoay quanh ba công tác cốt lõi: lắp dựng cốp pha, giàn giáo, gia công lắp đặt cốt thép, và đổ bê tông. Đồ án đã trình bày chi tiết phương pháp thiết kế và tính toán hệ ván khuôn cho các cấu kiện điển hình như sàn, dầm và cột. Các tính toán này đảm bảo hệ ván khuôn đủ khả năng chịu lực, không bị biến dạng dưới tác động của bê tông tươi và các tải trọng thi công khác. Quy trình đổ bê tông cũng được quy định chặt chẽ, từ việc lựa chọn bê tông thương phẩm, sử dụng máy bơm, đến kỹ thuật đầm và bảo dưỡng sau khi đổ. Sự thành công của giai đoạn này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng kết cấu chịu lực mà còn quyết định đến thẩm mỹ và tiến độ chung của toàn bộ công trình nhà 13 tầng. Mỗi bước đều cần được giám sát và nghiệm thu cẩn thận trước khi chuyển sang công tác tiếp theo, tạo thành một chu trình khép kín và chuyên nghiệp.

4.1. Thiết kế và tính toán hệ cốp pha giàn giáo cho dầm sàn

Hệ cốp pha, giàn giáo được xem là hệ kết cấu tạm nhưng có vai trò quyết định đến hình dạng và chất lượng bề mặt của bê tông. Đồ án đã thực hiện tính toán chi tiết cho ván khuôn sàn và dầm. Tải trọng tác dụng lên ván khuôn được xác định bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bê tông, cốt thép, ván khuôn) và hoạt tải (người, thiết bị, tải trọng do bơm bê tông). Dựa trên tải trọng này, khoảng cách giữa các thanh đỡ (đà ngang, đà dọc) và cây chống được tính toán theo điều kiện bền và điều kiện biến dạng (độ võng). Ví dụ, đối với ván khuôn sàn, khoảng cách đà ngang được chọn là 60cm và khoảng cách cây chống là 120cm. Các vật liệu được lựa chọn kết hợp giữa ván khuôn thép tiêu chuẩn và hệ đỡ bằng gỗ hoặc thép hộp, thể hiện sự linh hoạt và tối ưu chi phí.

4.2. Quy trình đổ bê tông và bảo dưỡng cho kết cấu phần thân

Quy trình đổ bê tông cho thi công phần thân được thực hiện theo trình tự: cột được đổ trước đến vị trí cách đáy dầm 3-5cm, sau đó dầm và sàn được đổ đồng thời để đảm bảo tính toàn khối của kết cấu. Đồ án lựa chọn phương án sử dụng bê tông thương phẩm kết hợp máy bơm PUTZMEISTER M43, giúp đẩy nhanh tiến độ và đảm bảo chất lượng đồng đều. Công tác đầm bê tông bằng đầm dùi được quy định kỹ lưỡng: đầm phải cắm sâu vào lớp bê tông dưới 10cm, khoảng cách di chuyển đầm hợp lý để tránh bỏ sót. Sau khi đổ, công tác bảo dưỡng là cực kỳ quan trọng. Bê tông phải được giữ ẩm liên tục trong ít nhất 7 ngày bằng cách tưới nước hoặc phủ bao tải ẩm để ngăn ngừa nứt nẻ do mất nước và giúp bê tông phát triển cường độ tốt nhất.

V. Tối ưu tiến độ thi công nhà cao tầng trong đồ án thực tế

Một Đồ án kỹ thuật thi công 13 thành công không chỉ nằm ở giải pháp kỹ thuật mà còn ở khả năng quản lý và tối ưu hóa tiến độ. Việc lập tiến độ thi công nhà cao tầng là một công tác phức tạp, đòi hỏi sự phân chia công việc hợp lý và dự trù nguồn lực chính xác. Đồ án này tiếp cận việc lập tiến độ bằng cách chia công trình thành các phân đoạn thi công theo không gian và thời gian. Quy trình thi công dây chuyền được áp dụng cho các tầng điển hình, giúp các tổ đội (cốp pha, cốt thép, bê tông) làm việc liên tục và nhịp nhàng, giảm thiểu thời gian chờ đợi. Cơ sở để lập tiến độ là việc bóc tách khối lượng chi tiết từ bản vẽ thiết kế, sau đó áp dụng định mức lao động và năng suất máy móc thiết bị thi công để xác định thời gian thực hiện cho từng công việc. Các tài liệu như bản vẽ biện pháp thi côngfile cad đồ án kỹ thuật thi công đóng vai trò trung tâm, cung cấp thông tin đầu vào cho việc lập kế hoạch và là công cụ trực quan để theo dõi, điều phối công việc trên công trường. Việc tối ưu tiến độ giúp giảm chi phí quản lý, sớm đưa công trình vào sử dụng và nâng cao hiệu quả kinh tế của dự án.

5.1. Lập tiến độ thi công nhà cao tầng dựa trên khối lượng

Lập tiến độ thi công nhà cao tầng là một hạng mục quan trọng trong tổ chức thi công. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các công tác chính và tính toán khối lượng tương ứng. Ví dụ, đồ án đã tính toán tổng khối lượng đất đào, số lượng cọc cần ép (461 cọc), tổng thể tích bê tông móng (698,24m³), và bê tông cho một tầng điển hình. Từ các khối lượng này, kết hợp với năng suất dự kiến của máy đào, máy ép cọc, và máy bơm bê tông, thời gian cần thiết cho mỗi hạng mục được xác định. Bằng cách sắp xếp các công việc theo một trình tự logic (việc nào làm trước, việc nào làm sau, việc nào làm song song), một biểu đồ tiến độ tổng thể (thường là biểu đồ Gantt) được hình thành. Biểu đồ này là công cụ không thể thiếu để chỉ huy trưởng công trường điều hành và kiểm soát dự án.

5.2. Phân tích bản vẽ biện pháp thi công và file cad đồ án

Tài liệu trực quan đóng vai trò then chốt trong việc truyền đạt ý đồ thi công. Các bản vẽ biện pháp thi công là một phần không thể tách rời của đồ án, minh họa rõ ràng các giải pháp kỹ thuật. Ví dụ, bản vẽ sơ đồ ép cọc, bản vẽ bố trí cốp pha, giàn giáo cho một ô sàn điển hình, hay bản vẽ bố trí tổng mặt bằng công trường. Những bản vẽ này giúp kỹ sư và công nhân dễ dàng hình dung công việc, vị trí lắp đặt và các yêu cầu kỹ thuật. Bên cạnh đó, các file cad đồ án kỹ thuật thi công chứa đựng toàn bộ thông tin chi tiết về kích thước, cao độ và cấu tạo của từng bộ phận công trình. Việc phân tích kỹ lưỡng các file này giúp phát hiện sớm các xung đột, sai sót trong thiết kế và đưa ra phương án điều chỉnh kịp thời, tránh phải sửa chữa tốn kém trong quá trình thi công thực tế.

VI. Kinh nghiệm từ Đồ án tốt nghiệp xây dựng Bài học rút ra

Việc hoàn thành một Đồ án kỹ thuật thi công 13 mang lại những bài học kinh nghiệm vô giá, đặc biệt khi nó được coi là một đồ án tốt nghiệp xây dựng. Đây là quá trình tổng hợp và vận dụng toàn bộ kiến thức đã học để giải quyết một bài toán thực tế quy mô lớn. Bài học lớn nhất là tầm quan trọng của công tác chuẩn bị. Một kế hoạch thi công chi tiết, một bản thuyết minh đồ án kỹ thuật thi công chặt chẽ và một hệ thống bản vẽ biện pháp thi công rõ ràng là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và sai sót. Kinh nghiệm rút ra từ việc lựa chọn giải pháp móng cho thấy phải luôn cân nhắc đến bối cảnh xung quanh công trình, chứ không chỉ thuần túy dựa vào yếu tố kỹ thuật. Quá trình tính toán cốp pha, giàn giáo hay lựa chọn máy móc thiết bị thi công cũng cho thấy sự cân bằng giữa an toàn, hiệu quả và chi phí là một nghệ thuật. Hơn nữa, việc nhấn mạnh đến an toàn lao động trong xây dựng xuyên suốt đồ án khẳng định rằng đây là yếu tố không thể xem nhẹ. Những kinh nghiệm này không chỉ giúp sinh viên tốt nghiệp với một nền tảng vững chắc mà còn là hành trang quý báu cho các kỹ sư trẻ khi bước vào nghề, đối mặt với những dự án phức tạp trong tương lai.

6.1. Đánh giá tổng kết và những điểm cần lưu ý trong đồ án

Nhìn lại toàn bộ đồ án tốt nghiệp xây dựng này, có thể thấy các giải pháp đưa ra đều có cơ sở khoa học và tính thực tiễn cao. Việc lựa chọn phương án thi công cọc ép, sử dụng bê tông thương phẩm và hệ ván khuôn thép là những quyết định hợp lý, phù hợp với xu thế xây dựng hiện đại. Tuy nhiên, một số điểm cần lưu ý để cải tiến bao gồm việc cần có một phân tích sâu hơn về dự toán công trình, so sánh chi phí giữa các phương án một cách chi tiết hơn. Ngoài ra, việc áp dụng các phần mềm quản lý dự án để lập và theo dõi tiến độ sẽ giúp tăng tính chính xác và chuyên nghiệp. Tổng kết lại, đồ án đã hoàn thành tốt nhiệm vụ đặt ra là thiết kế một biện pháp tổ chức thi công toàn diện cho một công trình nhà 13 tầng, từ đó rút ra nhiều bài học quý giá về kỹ thuật và quản lý.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng công nghệ mới trong thi công

Trên nền tảng kiến thức vững chắc từ các đồ án truyền thống, ngành xây dựng đang liên tục phát triển với nhiều công nghệ mới. Trong tương lai, các Đồ án kỹ thuật thi công có thể tích hợp thêm các giải pháp tiên tiến như mô hình hóa thông tin công trình (BIM). BIM cho phép tạo ra một mô hình 3D số của công trình, giúp tối ưu hóa thiết kế, phát hiện xung đột, quản lý vật tư và lập tiến độ thi công (4D) một cách trực quan và chính xác. Công nghệ vật liệu mới như bê tông cường độ siêu cao, bê tông tự lèn, hay các giải pháp thi công bán lắp ghép (precast) cũng là những hướng đi tiềm năng giúp rút ngắn thời gian xây dựng và nâng cao chất lượng. Việc ứng dụng drone để khảo sát mặt bằng và theo dõi tiến độ cũng ngày càng phổ biến. Những công nghệ này sẽ là sự bổ sung mạnh mẽ, giúp giải quyết các thách thức của ngành xây dựng một cách hiệu quả hơn.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GVHD: LƯƠNG MINH SANG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MIỀN TRUNG KHOA XÂY DỰNG ĐỒỒ ÁN MỒN HỌC THI CÔNG ÔNG TRÌNH Sinh viên thực hiện: Trần Đức Vinh Mã số: 20DQ5803011030 Lớp: D20KXC1 Giảng viên hướng dẫn: Lương Minh Sang THÁNG 6/ 2022 1 SVTH: TRẦN ĐỨC VINH LỚP: D20KXC1 GVHD: LƯƠNG MINH SANG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5500 5400 5500 4800 4800 2400 5400 3400 3400 4800 4800 2400 3000 5500 5500 2400 3000 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 MẶT BẰNG MÓNG TL:1/100 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 3500 3500 5500 5500 4800 4800 3400 3400 4800 4800 5500 5500 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 5200 MẶT BẰNG CỘT DẦM SÀN TL: 1/100 2 SVTH: TRẦN ĐỨC VINH LỚP: D20KXC1 GVHD: LƯƠNG MINH SANG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG CHƯƠNG1: THI CÔNG PHẦN MÓNG 1. Công tác chuẩn bị thi công : 1.1 Chuẩn bị mặt bằng - Trước khi thi công công trình ta cần phải làm một số công tác chuẩn bị mặt bằng như: đánh các bụi rậm, chặt cây, phá dỡ những nhà cấp IV đã có sẵn. Vì công trình nằm trên khu đất khá bằng phẳng, khá chật hẹp và mực nước ngầm thấp do đó ta chỉ cần dọn mặt bằng, tiêu thoát nước mặt, bố trí các vị trí tập kết vật liệu, lán trại, hệ thống điện nước và giao thông đi lại trong công trường thi công một cách hợp lý nhất.2 Định vị và giác móng công trình - Đây là một công việc hết sức quan trọng vì chỉ có làm tốt công việc này mới có thể xây dựng công trình ở đúng vị trí cần thiết của nó trên công trường. Việc định vị và giác móng công trình được tiến hành như sau: a.

Công tác chuẩn bị: - Nghiên cứu kỹ hồ sơ tài liệu quy hoạch, kiến trúc, kết cấu và các tài liệu có liên quan đến công trình. - Khảo sát kỹ mặt bằng thi công. - Chuẩn bị các dụng cụ để phục vụ cho việc giác móng (bao gồm: dây gai, dây thép 0,1 ly, thước thép 20 đến 30 m, máy kinh vĩ, thuỷ bình, cọc tiêu, mia. Cách thức định vị và giác móng: - Dựa vào mốc giới do bên A bàn giao tại hiện trường.

Đặt máy tại điểm B hướng về mốc A định hướng và mở một góc bằng α. (được xác định chính xác trên hồ sơ thiết kế), ngắm về hướng điểm M. Cố định hướng và đo khoảng cách A theo hướng xác định của máy sẽ xác định chính xác điểm M. Đưa máy đến điểm M và ngắm về phía điểm B, cố định hướng và mở một góc β xác định hướng điểm N.

Theo hướng xác định, đo chiều dài từ M sẽ xác định được điểm N. Tiếp tục tiến hành như vậy ta sẽ định vị được công trình trên mặt bằng xây dựng. - Sau đó dùng hai máy kinh vĩ: một máy đặt tại điểm N, một máy đặt tại điểm H, chiếu vuông góc để xác định đúng điểm M. Sau đó giữ nguyên vị trí của một máy (máy N) còn máy kia cho dịch chuyển trên trục MH rồi dùng thước thép để xác định các trục công trình theo đúng thiết kế.

- Gửi các trục của công trình ra ngoài phạm vi thi công móng lên các bức tường của công trình lân cận. Tiến hành cố định các mốc bằng các cọc bê tông có hộp đậy nắp ( cọc chuẩn chính) và các hàng cọc sắt chôn trong bê tông (cọc chuẩn phụ) và được kiểm tra thường xuyên trong quá trình thi công. 3 SVTH: TRẦN ĐỨC VINH LỚP: D20KXC1 GVHD: LƯƠNG MINH SANG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG - Tiến hành giác móng của công trình và sau đó căn cứ vào các trục đã được xác định để định vị tim cọc bằng 4 tim mốc kiểm tra A1, A2, B1, B2 vuông góc với nhau và cách đều tim cọc những khoảng bằng nhau. Thi công ép cọc 2.1 Lựa chọn giải pháp thi công - Hiện nay có nhiều phương pháp sử dụng để thi công cọc như dùng búa đóng, dùng kích ép, khoan nhồi cọc.

- Việc lựa chọn và sử dụng phương pháp nào là phụ thuộc vào đặc điểm địa tầng và tính chất cơ lý của nền đất, phụ thuộc vào mặt bằng công trường và tương quan giữa công trình sẽ xây dựng với các công trình đã xây dựng xung quanh. Ngoài ra, còn phụ thuộc vào chiều sâu chôn cọc, các loại máy móc thiết bị phục vụ thi công cọc hiện có. - Từ những yêu cầu trên, so sánh đối chiếu với công trình ta xây dựng có hai phương pháp xét thấy hợp lý hơn cả đó là đóng cọc và ép cọc * Đóng cọc: + Ưu điểm: thời gian thi công nhanh, chi phí thấp và chủng máy đa dạng. + Nhược điểm: khi đóng cọc tạo ra lực xung kích ảnh hưởng đến kết cấu của công trình xung quanh.

* Ép cọc: + Việc thi công ép cọc ở ngoài công trường có nhiều phương án ép, sau đây là hai phương án ép phổ biến: a. Phương án 1: Tiến hành đào hố móng đến cao trình đỉnh cọc, sau đó mang máy móc, thiết bị ép đến và tiến hành ép cọc đến độ sâu cần thiết. * Ưu điểm: - Đào hố móng thuận lợi, không bị cản trở bởi các đầu cọc. - Không phải ép âm.

* Nhược điểm: - Ở những nơi có mực nước ngầm cao, việc đào hố móng trước rồi mới thi công ép cọc khó thực hiện được. - Khi thi công ép cọc mà gặp trời mưa thì nhất thiết phải có biện pháp bơm hút nước ra khỏi hố móng. - Việc thi công cọc ở góc không thể thi công được. - Việc di chuyển máy móc, thiết bị thi công gặp nhiều khó khăn.

- Với mặt bằng không rộng rãi, xung quanh đang tồn tại những công trình thì việc thi công theo phương án này gặp nhiều khó khăn lớn, đôi khi không thực hiện được. 4 SVTH: TRẦN ĐỨC VINH LỚP: D20KXC1 GVHD: LƯƠNG MINH SANG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG b. Phương án 2: Tiến hành san phẳng mặt bằng để tiện di chuyển thiết bị ép và vận chuyển cọc, sau đó tiến hành ép cọc theo yêu cầu thiết bị. Như vậy để đạt được cao trình đỉnh cọc cần phải ép âm.

Cần phải chuẩn bị các đoạn cọc dẫn bằng thép hoặc bằng bê tông cốt thép để cọc ép được tới chiều sâu thiết kế. Sau khi ép cọc xong ta sẽ tiến hành đào đất để thi công phần đài, hệ giằng đào cọc. * Ưu điểm: - Việc di chuyển thiết bị ép cọc và vận chuyển cọc có nhiều thuận lợi kể cả khi gặp trời mưa. - Không bị phụ thuộc vào mực nước ngầm.

- Tốc độ thi công nhanh. * Nhược điểm: - Phải dựng thêm các đoạn cọc dẫn để ép âm, có nhiều khó khăn khi ép đoạn cọc cuối cùng xuống đến chiều sâu thiết kế. - Công tác đào đất hố móng khó khăn, phải đào thủ công nhiều, khó cơ giới hoá. - Việc thi công đài cọc và giằng móng khó khăn hơn.

Kết luận: Liên hệ với điều kiện xây dựng thực tế của công trình: Công trình được xây dựng trong thành phố với điều kiện đất đai chật hẹp hơn nữa xung quanh lại có các công trình xây dựng vì vậy nếu sử dụng phương án cọc đóng sẽ gây tiếng ồn và gây chấn động cho các công trình lân cận. Do đó ta chọn phương án cọc ép. Với phương án cọc ép: qua so sánh giữa phương án 1 và phương án 2 ta chọn phương án 2 là phù hợp hơn bởi vì tuy công trình có mực nước ngầm nằm khá nông, điều kiện thi công chật hẹp nên nếu chọn phương án 1 sẽ không thực hiện được.2 Các yêu cầu kỹ thuật khi thi công ép cọc * Công tác ép cọc là cần có kỹ thuật phức tạp dễ mất an toàn và chi phí lớn, thời gian thi công dài vì vậy cần phải nghiên cứu kỹ hồ sơ thiết kế và tình hình địa chất thuỷ văn để đưa ra phương án hợp lý. * Ép cọc là hạ vào trong lòng đất từng đoạn cọc bằng kích thuỷ lực có đồng hồ đo áp lực.

Trong quá trình ép có thể khống chế được tốc độ xuyên của cọc, xác định được tốc độ, đồng thời với việc xác định được lực nén ép trong từng khoảng độ sâu quy định.1 Các yêu cầầu kyỹ thuật đôối với các thiêốt bị ép cọc - Lý lịch máy do nơi sản xuất cấp cơ quan có thẩm quyền kiểm tra xác định các đặc tính kỹ thuật: + Lưu lượng đầu của pit tông (lít/ phút ) 5 SVTH: TRẦN ĐỨC VINH LỚP: D20KXC1 GVHD: LƯƠNG MINH SANG ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG + Áp lực bơm dầu lớn nhất (kG/cm2 ) + Hành trình pít tông của kích (cm) + Diện tích đáy pít tông của kích (cm2) - Phiếu kiểm định chất lượng đồng hồ đo áp lực đầu và van chịu áp (do cơ quan có thẩm quyền cấp ) - Thiết bị ép cọc được đưa vào sử dụng cho công trình phải thoả mãn các yêu cầu sau: + Lực nén lớn nhất của thiết bị không được nhỏ hơn 1,4 lần lực nén lớn nhất Pépmax theo quy định của thiết kế. + Lực nén của kích phải đảm bảo tác dụng dọc trục khi ép đỉnh, không gây lực ngang khi ép. + Chuyển động của pit tông phải đều và khống chế được tốc độ ép cọc + Đồng hồ đo áp lực phải tương xứng với khoảng lực đo + Thiết bị ép cọc phải đảm bảo điều kiện vận hành theo đúng quy định về ATLĐ khi thi công. + Giá trị đo áp lực lớn nhất của đồng hồ không vượt quá hai lần áp lực đo khi ép cọc.

Chỉ nên huy động 70 đến 80% khả năng tối đa của thiết bị, phải làm chủ được tốc độ ép theo yêu cầu của kỹ thuật ép.2 Các yêu cầầu kyỹ thuật đôối với cọc dùng để ép: - Khả năng chịu nén của cọc phải lớn hơn hoặc bằng 1,25 lực nén lớn nhất Pmax - Trong mọi trường hợp mác bê tông làm cọc ép không được nhỏ hơn 200 với cọc ép đỉnh, 250 với cọc ép ôm. - Các cọc BTCT phải được chế tạo đạt độ chính xác cao về hình dạng và kích thước hình học. - Tiết diện cọc có sai số không quá 2% - Chiều dài cọc có sai số không quá 1% - Mặt bằng đầu cọc phải bằng phẳng và vuông góc vơi trục cọc, độ nghiêng phải nhỏ hơn 1%. Mặt phẳng bê tông có thể nhô cao không quá 1mm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ