Giới thiệu dự án

Hệ thống giao thông tại các đô thị lớn như Hà Nội đang chịu áp lực nặng nề từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng và sự bùng nổ của phương tiện cá nhân (chiếm hơn 85% tổng lượng phương tiện tham gia giao thông). Hiện nay, mạng lưới Vận tải hành khách công cộng (VTHKCC) bằng xe buýt mới chỉ đáp ứng được khoảng 21% tổng nhu cầu đi lại của người dân Thủ đô. Tuyến buýt số 32 ("Bến xe Giáp Bát – Nhổn") do Xí nghiệp xe buýt Cầu Bươu (trực thuộc Tổng công ty Vận tải Hà Nội - Transerco) quản lý và vận hành là tuyến trục xuyên tâm huyết mạch dài gần 18 km, kết nối hai đầu mối giao thông trọng điểm phía Nam và phía Tây Bắc thành phố, đi qua nhiều trường đại học, bệnh viện và khu dân cư đông đúc.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       TRỤC TUYẾN BUÝT SỐ 32 (18.0 km)                         |
|  [BX. Giáp Bát] <---> [Giải Phóng] <---> [Lê Duẩn] <---> [Trần Phú / Kim Mã]  |
|         <---> [Cầu Giấy] <---> [Xuân Thủy] <---> [Cầu Diễn] <---> [Nhổn]      |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thực trạng tổ chức khai thác trên tuyến 32 đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:

  • Ùn tắc giao thông cục bộ: Tốc độ khai thác thực tế ($V_K$) sụt giảm mạnh trong giờ cao điểm, chỉ đạt 13.5 - 14.8 km/h so với định mức lý thuyết 16.5 km/h.
  • Biểu đồ chạy xe (Timetable) thiếu linh hoạt: Giãn cách chạy xe ($I$) chưa phản ánh chính xác quy luật biến động của luồng hành khách theo khung giờ và đoạn tuyến, dẫn tới tình trạng thừa tải ở một số đoạn ngoại vi và quá tải nghiêm trọng tại khu vực lõi trung tâm (Kim Mã - Cầu Giấy).
  • Áp lực cạnh tranh và suy giảm sản lượng: Doanh thu toàn xí nghiệp sụt giảm mạnh từ 50.3 tỷ đồng (2019) xuống còn 16.0 tỷ đồng (2021) do tác động của dịch bệnh và sự phát triển của các nền tảng gọi xe công nghệ.

Dự án đồ án tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên tuyến $N^0$ 32: Bến xe Giáp Bát – Nhổn" đặt ra các mục tiêu cụ thể:

  1. Phân tích chi tiết động thái luồng hành khách và hạ tầng kỹ thuật trên toàn bộ 48 điểm dừng đỗ của tuyến 32.
  2. Tái cấu trúc định mức tốc độ chạy xe ($T_N$) theo từng cung đoạn không gian và thời gian.
  3. Tối ưu hóa cơ cấu đoàn phương tiện vận doanh ($A_M$) và xe dự phòng ($R$) theo chuẩn phương tiện Daewoo BC110 / Thaco City BH115.
  4. Xây dựng biểu đồ chạy xe mới, nâng cao hệ số đúng giờ đạt $\ge 96.5%$ và tăng tốc độ lữ hành ($V_{LH}$) thêm $8 - 12%$.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hạ tầng kỹ thuật, phương tiện và dữ liệu vận hành tuyến buýt 32 trong giai đoạn 2019 - 2022 thuộc Xí nghiệp Buýt Cầu Bươu.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát hiện trạng khai thác tuyến buýt 32 cho thấy sự phân bổ không đồng đều của luồng hành khách ($Q$) theo không gian và thời gian:

  • Hệ số không cân bằng theo thời gian: Giờ cao điểm sáng (6h30 - 8h30) và chiều (16h30 - 18h30) có lưu lượng $Q_{cđ} \ge 2800$ HK/h/hướng, trong khi giờ thấp điểm trưa chỉ đạt $Q_{tb} \approx 950 - 1200$ HK/h/hướng.
  • Hệ số không cân bằng theo không gian ($K_{đt}$): Đoạn Giải Phóng – Kim Mã – Cầu Giấy tập trung tới 62% lượng khách lên/xuống toàn tuyến do tập trung các trường Đại học lớn (ĐH Bách Khoa, ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Giao thông Vận tải, ĐH Quốc gia).
Tiêu chí phân tích Tuyến buýt 32 hiện trạng Tuyến BRT 01 (Kim Mã - Yên Nghĩa) Tuyến ĐSĐT Metro Tuyến 3 (Nhổn - Ga HN)
Quyền ưu tiên làn đường Loại C (Chung dòng hỗn hợp) Loại B (Làn riêng biệt lập một phần) Loại A (Độc đạo, tách biệt hoàn toàn)
Tốc độ khai thác ($V_K$) 14.2 km/h 18.5 km/h 34.0 km/h
Năng lực vận chuyển ($W_Q$) 1,800 – 2,600 HK/h/hướng 3,200 – 4,500 HK/h/hướng > 15,000 HK/h/hướng
Ưu điểm Linh hoạt, chi phí đầu tư hạ tầng thấp Tốc độ nhanh hơn buýt thường Năng lực thông qua cực lớn, an toàn
Nhược điểm Dễ bị chậm hủy chuyến do ùn tắc Chiếm dụng mặt đường lớn Chi phí đầu tư hạ tầng cực cao

Áp dụng mô hình MoSCoW để xác định các yêu cầu cải tiến:

  • Must have: Tính toán lại định mức thời gian vòng tròn ($t_v$) và thời gian chạy một chuyến ($t_{ch}$); cập nhật bảng biểu đồ chạy xe mới; duy trì hệ số sẵn sàng kỹ thuật $\alpha_{kt} \ge 0.92$.
  • Should have: Áp dụng hệ thống phân định tốc độ theo đoạn đường vật lý; tái cấu trúc ca kíp làm việc của tài xế theo đúng Bộ luật Lao động (không lái xe liên tục quá 4 giờ).
  • Could have: Tích hợp giao diện quản lý phân bổ nốt tài tự động qua hệ thống GPS Tracking.
  • Won't have (lần này): Mở rộng làn đường ưu tiên riêng biệt trên đường Giải Phóng và Kim Mã (phụ thuộc vào quy hoạch của Sở GTVT Hà Nội).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc quản lý và điều hành kỹ thuật được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn ISO 39001:2012 (Hệ thống quản lý an toàn giao thông đường bộ) kết hợp công nghệ giám sát phương tiện theo thời gian thực.

       +-------------------------------------------------------------+
       |               TRUNG TÂM ĐIỀU HÀNH XÍ NGHIỆP                 |
       |  (Server Core: Timetable Dispatching Engine & Optimizer)    |
       +------------------------------+------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+----------------------------+
         |                                                         |
         v                                                         v
+-------------------------------+                         +-------------------------------+
|  GPS & OBD-II Telematics      |                         |  Dispatcher & Scheduling      |
|  - Firmware: TransGPS v4.2    |                         |  - Module phân bổ ca kíp      |
|  - Gửi tọa độ, tốc độ (1Hz)   |                         |  - Giám sát sai lệch nốt tài  |
+---------------+---------------+                         +---------------+---------------+
                |                                                         |
                +----------------------------+----------------------------+
                                             |
                                             v
                              +-------------------------------+
                              |    ĐOÀN PHƯƠNG TIỆN (33 XE)   |
                              |  Daewoo BC110 & Thaco BH115   |
                              |  (Màn hình LED + Còi báo nốt) |
                              +-------------------------------+
  • Technology Stack & Specifications:
    • Hệ thống giám sát phương tiện: Transerco GPS Telematics v4.2 kết hợp cảm biến cửa lên xuống quang học.
    • Phương tiện vận tải chuẩn hóa: Daewoo BC110 (Sức chứa 80 - 90 chỗ, động cơ Doosan DL06K Euro 4/5, công suất 250 HP, sàn thấp 2 bậc).
    • Công cụ phân tích và tối ưu hóa: Python 3.10 với thư viện pandasscipy.optimize để giải bài toán quy hoạch lịch trình xe chạy (Vehicle Scheduling Problem - VSP).

Methodology

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng kết hợp thực nghiệm hiện trường:

  1. Thu thập dữ liệu đầu cuối (O-D Survey): Thực hiện phương pháp phát thẻ bấm giờ và ghi chép bản ghi thủ công tại 48 trạm dừng trong 14 ngày liên tiếp (bao gồm cả ngày thường và ngày cuối tuần).
  2. Xác định định mức vận tốc: Sử dụng phương pháp đo trực tiếp bằng thiết bị đo thời gian chính xác cao trên từng phân đoạn tuyến kết hợp dữ liệu trích xuất từ hộp đen GPS:

$$\text{Đoạn kim cương (Kim Mã - Cầu Giấy): } 3.2\text{ km} \quad | \quad \text{Đoạn ngoại vi (Cầu Diễn - Nhổn): } 4.5\text{ km}$$

  1. Đánh giá rủi ro kỹ thuật: Thiết lập ma trận rủi ro đối với hiện tượng chậm giờ dây chuyền (bus bunching) do kẹt xe tại các nút giao Cầu Giấy và Ngã tư Kim Liên.

Implementation và kết quả

Development process & Key Algorithms

Hạt nhân của phương án hoàn thiện là mô hình thuật toán tính toán định mức thời gian chạy xe ($T_N$), xác định nhu cầu đoàn phương tiện vận doanh ($A_M$) và số lượng xe dự phòng ($R$):

  • Công thức định mức thời gian chạy xe chuẩn hóa:

    $$T_N = \frac{3 \cdot T_{min} + 2 \cdot T_{max}}{5} \quad (\text{phút})$$

  • Số lượng xe vận doanh cần thiết trên tuyến:

    $$A_M \ge \left\lceil \frac{t_v}{I_{min}} \right\rceil = \left\lceil \frac{2 \cdot t_{ch} + t_{đc1} + t_{đc2}}{I_{min}} \right\rceil \quad (\text{xe})$$

  • Số lượng phương tiện dự phòng kỹ thuật:

    $$R = \left( \frac{N}{\alpha_{vd}} \right) - N \quad (\text{xe})$$

Dưới đây là thuật toán tối ưu hóa phân bổ biểu đồ chạy xe và tính toán năng lực vận tải tuyến bằng Python:

import math
from dataclasses import dataclass

@dataclass
class RouteConfig:
    route_length_km: float          # Chiều dài toàn tuyến (km)
    min_headway_peak: float         # Giãn cách giờ cao điểm (phút)
    min_headway_offpeak: float      # Giãn cách giờ thấp điểm (phút)
    t_min_measured: float           # Thời gian chạy nhỏ nhất đo đạc (phút)
    t_max_measured: float           # Thời gian chạy lớn nhất đo đạc (phút)
    terminal_rest_time: float       # Thời gian đỗ tại 2 đầu bến (phút)
    operational_ratio: float        # Hệ số xe vận doanh (alpha_vd)

def calculate_route_dispatch(config: RouteConfig):
    # 1. Tính định mức thời gian chạy xe 1 chuyến (T_N)
    t_norm = (3 * config.t_min_measured + 2 * config.t_max_measured) / 5.0
    t_norm = math.ceil(t_norm)
    
    # 2. Tính thời gian 1 vòng tròn của phương tiện (t_v)
    t_round_trip = 2 * t_norm + config.terminal_rest_time
    
    # 3. Tính số xe vận doanh yêu cầu trong giờ cao điểm (A_M)
    required_operating_vehicles = math.ceil(t_round_trip / config.min_headway_peak)
    
    # 4. Tính toán số lượng xe dự phòng (R)
    total_fleet = math.ceil(required_operating_vehicles / config.operational_ratio)
    reserve_vehicles = total_fleet - required_operating_vehicles
    
    # 5. Vận tốc lữ hành (V_LH) và Vận tốc khai thác (V_K)
    v_travel = config.route_length_km / (t_norm / 60.0)
    v_commercial = (2 * config.route_length_km) / (t_round_trip / 60.0)
    
    return {
        "Norm_Trip_Time_Minutes": t_norm,
        "Round_Trip_Time_Minutes": t_round_trip,
        "Operating_Vehicles_Peak": required_operating_vehicles,
        "Reserve_Vehicles": reserve_vehicles,
        "Total_Fleet_Required": total_fleet,
        "Commercial_Speed_kmh": round(v_commercial, 2),
        "Travel_Speed_kmh": round(v_travel, 2)
    }

# Input dữ liệu thực tế tuyến buýt 32
route_32 = RouteConfig(
    route_length_km=17.8,
    min_headway_peak=5.0,
    min_headway_offpeak=10.0,
    t_min_measured=54.0,
    t_max_measured=68.0,
    terminal_rest_time=12.0,
    operational_ratio=0.88
)

results = calculate_route_dispatch(route_32)
print("=== KẾT QUẢ ĐỊNH MỨC VẬN HÀNH TUYẾN 32 ===")
for k, v in results.items():
    print(f"{k}: {v}")

Testing và validation

Phương án biểu đồ chạy xe mới được mô phỏng đối chiếu trên 14 ngày làm việc thực tế với 280 lượt xe/ngày:

  • Độ bao phủ trắc địa: Kiểm tra toàn diện 17.8 km chiều đi và 18.2 km chiều về.
  • Thời gian chậm nốt trung bình: Giảm từ 7.4 phút/lượt xuống còn 1.8 phút/lượt.
  • Độ chính xác theo giờ biểu thị: Tỷ lệ phương tiện đến trạm đúng giờ tăng lên $96.8%$ (vượt ngưỡng mục tiêu ban đầu $95%$).
[Trước cải tiến]  |==================== 78.2% Đúng giờ |==== 21.8% Lệch nốt
[Sau cải tiến]    |======================================== 96.8% Đúng giờ |= 3.2% Lệch

Kết quả đạt được

Việc điều chỉnh thời gian biểu chạy xe dựa trên việc tái phân đoạn tốc độ đã mang lại sự cải thiện rõ rệt trong các chỉ số kinh tế - kỹ thuật của tuyến 32.

       SO SÁNH VẬN TỐC KHAI THÁC VÀ NĂNG SUẤT CHUYẾN
  20 +-----------------------------------------------------------+
     |                                             [Sau HT]      |
  15 |   [Trước HT]                [Trước HT]      15.8 km/h     |
     |   14.2 km/h                 98 HK/ch                      |
  10 |                             +-----------+                 |
     |   +-----------+  [Sau HT]   |           |                 |
   5 |   |           |  114 HK/ch  |           |                 |
     |   |           |             |           |                 |
   0 +---+-----------+-------------+-----------+-----------------+
            Vận tốc khai thác (Vk)        Năng suất chuyên chở (Wq)
Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Phương án cũ (Hiện trạng) Phương án mới (Đề xuất) Mức độ cải thiện
Thời gian chạy 1 chuyến ($t_{ch}$) 65.0 phút 59.0 phút Giảm 9.23% (Nhanh hơn 6 phút)
Vận tốc khai thác ($V_K$) 14.2 km/h 15.8 km/h Tăng 11.27%
Số xe vận doanh giờ cao điểm ($A_M$) 33 xe 29 xe Tiết kiệm 4 xe vận doanh
Hệ số sử dụng sức chứa ($\gamma$) 0.68 0.82 Tăng 20.59%
Năng suất vận chuyển ngày ($W_{Qng}$) 22,400 HK/ngày 26,100 HK/ngày Tăng 16.52%
Tỷ lệ đúng biểu đồ chạy xe 82.5% 96.8% Tăng 14.3% điểm

Đổi mới và đóng góp

  1. Phương pháp định mức tốc độ theo phân đoạn vi mô: Thay vì áp dụng một định mức thời gian cào bằng cho toàn tuyến (65 phút), đề tài đã chia tuyến 32 thành 5 cung đoạn đặc thù dựa trên điều kiện hình học mặt đường và mật độ giao thông:
    • Đoạn 1 (BX Giáp Bát - Kim Liên): Đoạn hướng tâm, tốc độ trung bình 14.5 km/h.
    • Đoạn 2 (Kim Liên - Ga Hà Nội - Kim Mã): Lõi đô thị cổ, tốc độ khống chế 12.0 km/h.
    • Đoạn 3 (Kim Mã - Cầu Giấy): Đoạn giao cắt phức tạp, tốc độ 13.5 km/h.
    • Đoạn 4 (Cầu Giấy - Mai Dịch - Cầu Diễn): Trục đường đôi rộng, tốc độ 18.0 km/h.
    • Đoạn 5 (Cầu Diễn - Nhổn): Đoạn ngoại vi thông thoáng, tốc độ đạt 22.0 km/h.
  2. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đoàn xe: Cắt giảm được 4 phương tiện vận doanh trong giờ cao điểm nhưng vẫn duy trì giãn cách 5 phút/chuyến nhờ rút ngắn thời gian vòng tròn ($t_v$) từ 142 phút xuống 130 phút. 4 phương tiện này được tái bố trí làm lực lượng dự phòng cơ động hoặc tăng cường cho các tuyến ngoại thành thiếu xe như tuyến 117 và 119.
  3. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hệ số biến động không gian ($K_{đt} = 1.34$) cho bộ môn Kinh tế Vận tải Ô tô làm tài liệu tham khảo giảng dạy.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

Phương án được ứng dụng trực tiếp tại Trung tâm điều hành Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu:

  • Khung giờ cao điểm (06:00 - 08:30 | 16:30 - 19:00): Tần suất xuất bến $I = 5$ phút/chuyến; huy động tối đa 29 xe vận doanh; kiểm soát nghiêm ngặt thời gian dừng đón trả khách tại các trạm đại học không quá 45 giây.
  • Khung giờ bình thường (08:30 - 16:30): Tần suất $I = 8 - 10$ phút/chuyến; rút bớt 8 xe về depot để bảo dưỡng kỹ thuật cấp 1.
  • Khung giờ thấp điểm tối (19:00 - 22:30): Tần suất $I = 12 - 15$ phút/chuyến; duy trì 12 xe phục vụ nhu cầu đi lại ban đêm của sinh viên và người lao động.
       PHÂN BỔ TẦN SUẤT CHẠY XE TRONG NGÀY (TUYẾN 32)
   15 +--+                                               +--+
      |  |                                               |  |
 Giãn |  |  [Cao điểm sáng]            [Cao điểm chiều]  |  |
 cách |  |    I = 5 phút                  I = 5 phút     |  |
 (phút)  |  +------------+             +------------+    |  |
    5 |--+--+            +-------------+            +----+--+
      +--+--+------------+-------------+------------+----+--+->
      05:00 06:30        08:30         16:30        19:00 22:30 (Giờ)

Phân tích chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai: Gần như bằng 0 VNĐ về mặt phần cứng do tận dụng hoàn toàn hạ tầng sẵn có của Transerco (xe buýt Daewoo BC110, phần mềm GPS hiện hữu, nhân sự điều độ sẵn có).
  • Lợi ích kinh tế trực tiếp:
    • Tiết kiệm nhiên liệu diesel nhờ giảm thời gian nổ máy chờ đợi không tải do dồn ứ nốt: Ước tính tiết kiệm 18.5 lít dầu/xe/tháng $\approx 145$ triệu đồng/năm cho toàn đoàn xe.
    • Tăng sản lượng vé lượt: Tăng trưởng khoảng 3,700 HK/ngày, đem lại doanh thu ước tính tăng thêm hơn 1.8 tỷ đồng/năm.
    • Thời gian hoàn vốn (ROI): Có hiệu quả sinh lời ngay trong tháng đầu tiên áp dụng biểu đồ mới.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Dữ liệu điều tra vẫn còn phụ thuộc một phần vào ghi chép thủ công tại trạm, chưa tích hợp hệ thống đếm hành khách tự động (Automatic Passenger Counting - APC) bằng camera AI gắn tại cửa xe.
    • Tốc độ thực tế của xe buýt vẫn bị chi phối mạnh bởi tình trạng giao thông hỗn hợp do Hà Nội chưa có làn đường dành riêng tuyệt đối cho tuyến buýt 32.
  • Hướng nghiên cứu và mở rộng:
    • Ứng dụng mô hình mạng nơ-ron hồi quy (LSTM) để dự báo chính xác thời gian xe đến trạm (Estimated Time of Arrival - ETA) theo thời gian thực dựa trên điều kiện thời tiết và dữ liệu camera giao thông.
    • Thiết kế hệ thống vé điện tử liên thông (Smart Card / QR Code ticketing) tương thích với hệ thống vé của Đường sắt đô thị Tuyến 3 (Nhổn - Ga Hà Nội) nhằm tối ưu hóa khả năng gom khách trung chuyển.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Sinh viên & Nghiên cứu sinh]  ---> Mẫu hình phân tích tổ chức vận tải định lượng|
|  [Kỹ sư điều hành Vận tải]     ---> Bộ công cụ & thuật toán lập biểu đồ chạy xe   |
|  [Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu]   ---> Tiết kiệm 4 xe, tăng doanh thu 1.8 tỷ/năm     |
|  [Hành khách đi lại]            ---> Giảm 6 phút/chuyến, độ tin cậy đạt 96.8%     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Sinh viên và Học viên ngành Vận tải - Kinh tế: Cung cấp bộ khung phương pháp luận hoàn chỉnh từ điều tra thực địa, xử lý số liệu O-D đến thuật toán lập biểu đồ chạy xe thực chiến.
  • Kỹ sư và Nhân viên điều hành điều độ: Nắm bắt được phương pháp định mức tốc độ theo đoạn tuyến để ứng dụng ngay vào việc điều chỉnh các tuyến buýt đô thị khác.
  • Doanh nghiệp vận tải (Transerco): Tối ưu hóa được nguồn lực lao động của 220 lái xe và 216 nhân viên bán vé, giảm áp lực vi phạm giờ làm việc.
  • Cộng đồng hành khách: Tiết kiệm trung bình 12 phút đi lại cho mỗi chuyến khứ hồi, nâng cao độ tin cậy và sự hài lòng đối với giao thông công cộng.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương án mới yêu cầu cấu hình phần cứng và hệ thống giám sát như thế nào để triển khai?
Phương án không đòi hỏi đầu tư phần cứng mới. Toàn bộ phương tiện chỉ cần trang bị thiết bị giám sát hành trình (GPS Tracker) đạt chuẩn QCVN 31:2014/BGTVT truyền dữ liệu định kỳ với tần suất 1 lần/giây về máy chủ điều hành trung tâm sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server/PostgreSQL.

2. Làm thế nào để giải quyết hiện tượng dồn xe (bus bunching) khi xảy ra tắc đường nghiêm trọng tại nút giao Cầu Giấy?
Hệ thống áp dụng giải pháp điều độ linh hoạt (Dynamic Holding Strategy). Khi phát hiện giãn cách giữa 2 xe nhỏ hơn 2.5 phút trên GPS, nhân viên điều độ sẽ phát lệnh qua thiết bị đầu cuối trên xe yêu cầu xe trước tăng tốc bỏ trạm ít khách (chỉ trả khách, không đón khách) và xe sau duy trì tốc độ thấp hoặc tạm dừng thêm 90 giây tại trạm trước để lập lại giãn cách chuẩn 5 phút.

3. Tuyến 32 có bị cạnh tranh triệt tiêu khi tuyến Đường sắt đô thị Nhổn - Ga Hà Nội vận hành thương mại không?
Không. Tuyến 32 đóng vai trò là tuyến hỗ trợ và gom khách trực tiếp cho tuyến Metro. Nhờ có 48 điểm dừng đỗ dày đặc (cự ly trung bình 350 - 450m), tuyến 32 phục vụ các cự ly di chuyển ngắn và trung bình mà Metro không thể tiếp cận trực tiếp.

4. Chế độ làm việc của tài xế được đảm bảo như thế nào theo phương án mới?
Phương án mới khống chế thời gian làm việc của một ca không vượt quá 8 giờ/ngày và thời gian lái xe liên tục cho 1 vòng tròn ($t_v = 130$ phút) luôn dưới 2.5 giờ. Giữa 2 chuyến xe, tài xế được bố trí nghỉ giải lao bắt buộc từ 10 - 15 phút tại phòng nghỉ đầu bến theo đúng quy định an toàn lao động.

5. Lợi nhuận và hiệu quả tài chính của phương án cải tiến được chứng minh ra sao?
Nhờ tối ưu hóa vòng quay xe, năng suất phương tiện tăng $16.52%$, chi phí nhiên liệu giảm $3.2%$ do cắt giảm thời gian chạy rỗng và nổ máy chờ đợi, giúp doanh nghiệp cải thiện biên lợi nhuận hoạt động trên tuyến thêm $7.8%$ so với giai đoạn trước năm 2022.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên tuyến $N^0$ 32: Bến xe Giáp Bát – Nhổn" đã giải quyết triệt để bài toán mất cân đối giữa biểu đồ vận hành và nhu cầu đi lại thực tế của hành khách. Thông qua việc phân đoạn định mức tốc độ khoa học ($T_N = 59$ phút) và ứng dụng thuật toán tối ưu hóa đoàn xe, phương án đã chứng minh khả năng cắt giảm 4 phương tiện vận doanh giờ cao điểm, nâng tốc độ khai thác lên 15.8 km/h và đưa hệ số đúng giờ đạt mức 96.8%.

Mô hình nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho Xí nghiệp Xe buýt Cầu Bươu trong việc phục hồi sản lượng sau đại dịch, mà còn là khung tài liệu tham khảo mẫu mực cho các đồ án chuyên ngành Kinh tế Vận tải và Quy hoạch Giao thông đô thị hiện đại.