Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế tuyến xe buýt 145 Hoàng Cầu - Hồ Tây

Đồ án tốt nghiệp kinh tế vận tải ô tô Đại học Giao thông Vận tải 3. Tham khảo tài liệu chất lượng, hỗ trợ sinh viên hoàn thành khóa luận tốt nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THIẾT KẾ TUYẾN XE BUÝT TRONG THÀNH PHỐ

1.1. Tổng quan về giao thông vận tải đô thị

1.1.1. Hệ thống giao thông vận tải đô thị

1.1.2. Nhu cầu đi lại trong đô thị

1.2. Tổng quan về tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.2.1. Khái niệm tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.2.2. Phân loại tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.2.3. Yêu cầu đối với tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

1.3. Quy trình thiết kế tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trong thành phố

1.3.1. Nguyên tắc xác định điểm đầu cuối

1.3.2. Nguyên tắc xác định lộ trình tuyến

1.3.3. Kiểm tra sự phù hợp của tuyến theo tiêu chuẩn và điều chỉnh tuyến

1.3.4. Xác định điểm dừng dọc đường

1.3.5. Xây dựng phương án tổ chức vận tải hành khách

2. CHƢƠNG 2: HIỆN TRẠNG VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TRONG THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Giới thiệu về trung tâm quản lý giao thông công cộng Hà Nội

2.1.1. Sự hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng, nhiệm vụ của trung tâm

2.1.3. Chức năng các phòng ban tại trung tâm

2.2. Hiện trạng mạng lƣới giao thông Hà Nội

2.2.1. Hiện trạng giao thông động

2.2.2. Hiện trạng giao thông tĩnh

2.2.3. Thực trạng công tác quản lý giao thông đô thị Hà Nội

2.3. Hiện trạng vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trên địa bàn thành phố Hà Nội

2.3.1. Hiện trạng mạng lưới tuyến

2.3.2. Hiện trạng cơ sở hạ tầng phục vụ vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

2.3.3. Hiện trạng về phương tiện vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

2.3.4. Hệ thống giá vé vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt

2.3.5. Sản lượng vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt qua các năm

3. CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ TUYẾN VẬN TẢI HÀNH KHÁCH CÔNG CỘNG BẰNG XE BUÝT TUYẾN 145 HOÀNG CẦU – CV NƢỚC HỒ TÂY

3.1. Định hướng phát triển vận tải hành khách công cộng Hà Nội trong tương lai

3.2. Các văn bản pháp lý có liên quan

3.3. Đặc điểm khu vực tuyến buýt 145 đi qua

3.3.1. Tổng quan về kinh tế - xã hội khu vực mở tuyến

3.3.2. Đặc điểm giao thông khu vực mở tuyến

3.4. Thiết kế tuyến xe buýt số 145 Hoàng Cầu – Cv nƣớc Hồ Tây

3.4.1. Xác định mục đích mở tuyến

3.4.2. Xác định điểm đầu cuối

3.4.3. Xác định lộ trình tuyến

3.4.4. Kiểm tra sự phù hợp của tuyến theo tiêu chuẩn và điều chỉnh tuyến

3.4.5. Bố trí các điểm dừng dọc đường

3.4.6. Xây dựng phương án tổ chức vận tải hành khách

3.5. Đánh giá hiệu quả của phƣơng án

3.5.1. Hiệu quả về xã hội

3.5.2. Hiệu quả về kinh tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Kinh Tế Vận Tải Ô Tô Tuyến Buýt 145 Mục Tiêu

Đồ án kinh tế vận tải ô tô tuyến buýt 145 Hoàng Cầu - CV Nước Hồ Tây tập trung vào việc thiết kế và đánh giá hiệu quả của một tuyến vận tải hành khách công cộng mới. Mục tiêu chính là đáp ứng nhu cầu đi lại ngày càng tăng của người dân, giảm thiểu ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường trong đô thị. Đồ án hướng đến việc xây dựng một hệ thống vận tải hành khách công cộng hiệu quả, an toàn và thân thiện với môi trường. Ngoài ra đồ án còn tạo thói quen sử dụng vận tải công cộng cho người dân. Sự phát triển của các phương tiện cá nhân, đặc biệt là xe máy, đã gây ra nhiều vấn đề về giao thông đô thị. Theo tài liệu gốc, “Để cải thiện tình hình này nhà nước đã chủ trương phát triển xe buýt như là một hình thức hữu hiệu giảm thiểu giảm ùn tắc giao thông, đáp ứng được nhu cầu đi lại của người dân”. Tuyến buýt 145 được kỳ vọng sẽ là một giải pháp quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề này. Đồ án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu thực địa và phân tích tổng hợp để đưa ra các đề xuất thiết kế và đánh giá hiệu quả một cách toàn diện. Việc nghiên cứu và ứng dụng các mô hình kinh tế vận tải hiện đại là rất cần thiết để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Đồ án này đóng góp vào việc phát triển mạng lưới vận tải công cộng Hà Nội nói riêng và Việt Nam nói chung.

1.1. Tầm Quan Trọng của Tuyến Buýt 145 trong Giao Thông Hà Nội

Tuyến buýt 145 đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các khu vực dân cư, trung tâm thương mại và các điểm du lịch của Hà Nội. Đặc biệt, tuyến này kết nối khu vực Hoàng Cầu với Công viên Nước Hồ Tây, phục vụ nhu cầu đi lại của người dân và du khách. Tuyến buýt 145 còn có tiềm năng kết nối với tuyến Metro Cát Linh - Hà Đông, tạo thành một hệ thống vận tải công cộng liên hoàn, giúp giảm tải cho các tuyến đường chính và cải thiện lưu lượng giao thông. Việc phát triển tuyến buýt 145 cũng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của các khu vực mà nó đi qua.

1.2. Các Phương Pháp Nghiên Cứu trong Đồ Án Kinh Tế Vận Tải

Đồ án sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để thu thập và phân tích dữ liệu. Phương pháp khảo sát thực địa được sử dụng để đánh giá hiện trạng giao thông, cơ sở hạ tầng và nhu cầu đi lại của người dân. Phương pháp phân tích tổng hợp được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của tuyến buýt 145. Các mô hình kinh tế vận tải được sử dụng để dự báo nhu cầu đi lại và đánh giá tác động của tuyến buýt đến hệ thống giao thông đô thị. Việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu này giúp đưa ra các kết luận và đề xuất có căn cứ khoa học và thực tiễn.

II. Phân Tích Hiện Trạng Vận Tải Hành Khách Công Cộng Thách Thức

Hệ thống vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tại Hà Nội đang đối mặt với nhiều thách thức. Mạng lưới tuyến chưa phủ rộng khắp, chất lượng dịch vụ chưa đáp ứng được nhu cầu của người dân, và tình trạng ùn tắc giao thông ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của xe buýt. Theo tài liệu gốc, "Hiện nay khi Hà Nội có thêm một loại phương thức vận tải hành khách công cộng được đưa vào sử dụng vào cuối năm 2021: đường sắt đô thị Hà nội - tuyến Metro 2A Cát Linh – Hà Đông, nhằm giảm bớt sự ùn tắc giao thông do lượng phương tiện cá nhân đổ vào thành phố ngày càng tăng cao". Việc kết nối giữa các loại hình vận tải công cộng chưa đồng bộ, gây khó khăn cho người dân khi di chuyển. Chi phí vận hành tuyến buýt ngày càng tăng, trong khi doanh thu chưa đủ bù đắp, gây áp lực lên ngân sách nhà nước. Bên cạnh đó, việc quản lý và điều hành hệ thống vận tải hành khách công cộng còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của đô thị. Để giải quyết các thách thức này, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả, từ quy hoạch mạng lưới tuyến, nâng cao chất lượng dịch vụ đến quản lý và điều hành hệ thống một cách khoa học.

2.1. Đánh Giá Mạng Lưới Tuyến Buýt Hiện Tại ở Hà Nội Điểm Yếu

Mạng lưới tuyến buýt hiện tại ở Hà Nội còn nhiều hạn chế về phạm vi phủ sóng, tần suất hoạt động và sự kết nối giữa các tuyến. Một số khu vực dân cư mới chưa được phục vụ đầy đủ, gây khó khăn cho người dân trong việc tiếp cận vận tải công cộng. Tần suất hoạt động của một số tuyến còn thấp, đặc biệt là vào giờ cao điểm và ngày cuối tuần, gây ra tình trạng quá tải và giảm chất lượng dịch vụ. Sự kết nối giữa các tuyến buýt và các loại hình vận tải công cộng khác còn chưa đồng bộ, gây khó khăn cho người dân khi di chuyển liên tuyến.

2.2. Chất Lượng Dịch Vụ Tuyến Buýt 145 Cần Cải Thiện Điều Gì

Chất lượng dịch vụ của xe buýt ở Hà Nội cần được cải thiện để thu hút người dân sử dụng vận tải công cộng. Các vấn đề cần được quan tâm bao gồm: thái độ phục vụ của nhân viên, vệ sinh trên xe, thông tin về lộ trình và thời gian hoạt động, và sự an toàn cho hành khách. Tình trạng xe cũ, không được bảo dưỡng thường xuyên cũng ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành xe buýt, như hệ thống định vị GPS, ứng dụng đặt vé trực tuyến, sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo sự thuận tiện cho người dân.

III. Thiết Kế Tuyến Buýt 145 Hoàng Cầu Hồ Tây Giải Pháp Tối Ưu

Thiết kế tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt 145 Hoàng Cầu – CV Nước Hồ Tây cần dựa trên các nguyên tắc khoa học và thực tiễn. Việc xác định điểm đầu cuối, lộ trình tuyến, và bố trí điểm dừng dọc đường cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo phục vụ nhu cầu đi lại của người dân và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của tuyến. Theo tài liệu gốc, "Trên hướng tuyến Hoàng Cầu – Cv nước Hồ Tây hiện tại cũng đã có một vài tuyến hoạt động nhưng không nhiều. Hơn nữa trên tuyến Hoàng Cầu này còn có tuyến Metro đi qua góp phần thúc đẩy hoạt động của tuyến buýt qua đây". Cần xem xét các yếu tố như mật độ dân cư, lưu lượng giao thông, và các điểm thu hút hành khách để đưa ra các quyết định thiết kế phù hợp. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng giao thông và các công cụ phân tích dữ liệu sẽ giúp đánh giá và tối ưu hóa thiết kế tuyến buýt 145. Mục tiêu là xây dựng một tuyến vận tải công cộng hiệu quả, an toàn, và thân thiện với người sử dụng.

3.1. Xác Định Điểm Đầu Cuối Tuyến Buýt 145 Tiêu Chí Quan Trọng

Việc xác định điểm đầu cuối của tuyến buýt 145 là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Điểm đầu cuối cần phải là những khu vực có mật độ dân cư cao, gần các trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện hoặc các điểm du lịch. Điểm đầu cuối cũng cần phải có diện tích đủ rộng để xe buýt quay đầu, đỗ chờ và thực hiện các tác nghiệp khác. Việc lựa chọn điểm đầu cuối phù hợp sẽ giúp tuyến buýt 145 phục vụ được nhiều hành khách hơn và tăng hiệu quả hoạt động.

3.2. Lựa Chọn Lộ Trình Tuyến Buýt 145 Ưu Tiên Trục Đường Chính

Lộ trình của tuyến buýt 145 cần đi qua các trục đường chính, kết nối các khu dân cư, trung tâm thương mại, trường học, bệnh viện và các điểm du lịch. Lộ trình cần phải tương thích với cơ sở hạ tầng giao thông hiện có và đáp ứng các quy định của nhà nước về giao thông đô thị. Việc lựa chọn lộ trình phù hợp sẽ giúp tuyến buýt 145 phục vụ được nhiều hành khách hơn, giảm thiểu thời gian di chuyển và tăng hiệu quả hoạt động.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Tuyến Buýt 145 Lợi Ích Thiết Thực

Đánh giá hiệu quả kinh tế của tuyến buýt 145 là một bước quan trọng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án. Cần phân tích các yếu tố như chi phí đầu tư, chi phí vận hành tuyến buýt, doanh thu, và các lợi ích kinh tế - xã hội mà tuyến buýt mang lại. Việc sử dụng các mô hình kinh tế vận tải và các công cụ phân tích chi phí - lợi ích sẽ giúp đưa ra các đánh giá khách quan và chính xác. Theo tài liệu gốc, "để mạng lưới giao thông nội đô Hà Nội giảm ùn tắc, giảm chi phí xã hội cần có những quy hoạch tuyến, lựa chọn các phương thức vận tải công cộng trong đô thị là hết sức phức tạp và quan trọng". Mục tiêu là chứng minh rằng tuyến buýt 145 là một dự án kinh tế vận tải hiệu quả, mang lại lợi ích cho người dân, doanh nghiệp và xã hội.

4.1. Phân Tích Chi Phí và Doanh Thu Tuyến Buýt 145 Yếu Tố Quan Trọng

Việc phân tích chi phí và doanh thu của tuyến buýt 145 là rất quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Các chi phí cần được xem xét bao gồm: chi phí đầu tư ban đầu, chi phí vận hành tuyến buýt, chi phí bảo trì, chi phí nhân sự, và các chi phí khác. Doanh thu cần được dự báo dựa trên nhu cầu đi lại của người dân, giá vé, và các nguồn thu khác. Việc phân tích chi phí và doanh thu sẽ giúp xác định điểm hòa vốn của dự án và đánh giá khả năng sinh lời.

4.2. Lợi Ích Kinh Tế Xã Hội Tuyến Buýt 145 Giảm Ùn Tắc Ô Nhiễm

Ngoài các lợi ích kinh tế trực tiếp, tuyến buýt 145 còn mang lại nhiều lợi ích kinh tế - xã hội quan trọng. Tuyến buýt giúp giảm ùn tắc giao thông, giảm ô nhiễm môi trường, tăng khả năng tiếp cận vận tải công cộng cho người dân, và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của các khu vực mà nó đi qua. Việc định lượng các lợi ích này là rất quan trọng để đánh giá toàn diện hiệu quả của dự án.

V. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Kinh Tế Tuyến Buýt 145 Tối Ưu

Để nâng cao hiệu quả kinh tế của tuyến buýt 145, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Các giải pháp có thể bao gồm: tối ưu hóa lộ trình và tần suất hoạt động, nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường quảng bá và tiếp thị, và tìm kiếm các nguồn thu khác. Theo tài liệu gốc, "để bảo vệ môi trường, chính phủ các nước coi VTHKCC là một hoạt động phúc lợi chung cho toàn xã hội". Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và điều hành tuyến buýt cũng sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm chi phí. Mục tiêu là xây dựng một tuyến vận tải công cộng hiệu quả, bền vững, và đáp ứng được nhu cầu ngày càng tăng của người dân.

5.1. Tối Ưu Hóa Lộ Trình và Tần Suất Tuyến Buýt 145 Lưu Lượng

Việc tối ưu hóa lộ trình và tần suất hoạt động của tuyến buýt 145 là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Cần phân tích dữ liệu về lưu lượng hành khách để điều chỉnh lộ trình và tần suất hoạt động cho phù hợp. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng giao thông cũng sẽ giúp đánh giá và tối ưu hóa lộ trình tuyến buýt.

5.2. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ và Quảng Bá Tuyến Buýt 145

Việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường quảng bá là rất quan trọng để thu hút người dân sử dụng tuyến buýt 145. Chất lượng dịch vụ có thể được cải thiện bằng cách nâng cấp xe buýt, đào tạo nhân viên, và cung cấp thông tin đầy đủ về lộ trình và thời gian hoạt động. Quảng bá có thể được thực hiện thông qua các kênh truyền thông, mạng xã hội, và các hoạt động tiếp thị trực tiếp.

VI. Kết Luận và Tương Lai Phát Triển Tuyến Buýt 145 Bền Vững

Đồ án kinh tế vận tải ô tô tuyến buýt 145 Hoàng Cầu - CV Nước Hồ Tây đã đưa ra các đề xuất thiết kế và đánh giá hiệu quả một cách toàn diện. Tuyến buýt 145 có tiềm năng trở thành một phần quan trọng của hệ thống vận tải công cộng Hà Nội, góp phần giải quyết các vấn đề về giao thông đô thị và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện thiết kế tuyến buýt 145, đồng thời có các chính sách hỗ trợ và đầu tư để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính về Tuyến Buýt 145

Các kết quả nghiên cứu chính của đồ án bao gồm: đề xuất thiết kế tuyến buýt 145 với lộ trình và tần suất hoạt động phù hợp, đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội của tuyến buýt, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động. Các kết quả này có thể được sử dụng để lập kế hoạch và triển khai dự án tuyến buýt 145 một cách hiệu quả.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo để Phát Triển Tuyến Buýt 145

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: nghiên cứu về tác động của tuyến buýt 145 đến hệ thống giao thông đô thị, nghiên cứu về nhu cầu đi lại của người dân trong khu vực, và nghiên cứu về các công nghệ mới có thể ứng dụng vào quản lý và điều hành tuyến buýt. Các nghiên cứu này sẽ giúp tiếp tục hoàn thiện thiết kế tuyến buýt 145 và nâng cao hiệu quả hoạt động.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về thiết kế tuyến xe buýt trong thành phố. Chương 2: Hiện trạng vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt trong thành phố Hà Nội. Chương 3: Thiết kế tuyến vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt tuyến 145 Hoàng Cầu – Cv Nước Hồ Tây. 2 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THIẾT KẾ TUYẾN XE BUÝT TRONG THÀNH PHỐ 1.Tổng quan về giao thông vận tải đô thị 1.1 Hệ thống giao thông vận tải đô thị.

Hệ thống GTVT đô thị gồm hai bộ phận chính, hệ thống giao thông và hệ thống vận tải. Hệ thống giao thông gồm hệ thống giao thông động và hệ thống giao thông tĩnh. Hệ thống vận tải gồm vận tải hành khách và vận tải hàng hóa. Vận tải hành khách bao gồm vận tải hành khách công cộng, vận tải cá nhân và vận tải bán công cộng.

Hệ thống giao thông vận tải đô thị Hệ thống giao Hệ thống vận tải thông Hệ thống giao Hệ thống giao Vận tải hành Vận tải hàng thông động thông tĩnh khách hóa Sự di chuyển Đường sá, Vận tải Vận tải Vận tải phương tiện, bến xe, yếu hành khách cá nhân bán công Hk trên đường tố khác công cộng cộng Hình 1.1: Sơ đồ hệ thống giao thông vận tải đô thị 1.2 Nhu cầu đi lại trong đô thị. a) Khái niệm nhu cầu đi lại Nhu cầu đi lại là số lượng chuyến đi bình quân của một người trong một đơn vị thời gian. Kí hiệu: N, đơn vị: chuyện đi/người/thời gian. Hệ số đi lại là số chuyến đi bình quân của một người trong một ngày.

Chuyến đi là sự di chuyển có mục đích với cự ly từ 500 mét trở lên. Nhu cầu đi lại là loại nhu cầu phát sinh, nó là kết quả khi con người muốn thỏa mãn các nhu cầu khác thuộc lĩnh vực đời sống và sản xuất. Phân loại nhu cầu đi lại: 3 Nhu cầu đi lại Theo mục Theo giới hạn Theo tính Theo cự ly đích: đi học, hành trình: chất chuyến chuyến đi: đi làm, đi Chuyến đi đi: thường ngắn (0,5- chơi trong thành xuyên, không 5km), trung phố, ngoại ô thường bình (5-20km), xuyên dài (>20km) Hình 1.2: Sơ đồ phân loại nhu cầu đi lại b) Các yếu tố ảnh hưởng đến nhu cầu đi lại Sự phát triển kinh tế xã hội – GDP/ngƣời/năm N I II III IV V GDP Hình 1.3: Mối quan hệ giữa GDP và số chuyến đi Khi GDP tăng lên, số lượng chuyến đi sẽ thay đổi theo các giai đoạn: Giai đoạn I: N tăng chậm nhanh Giai đoạn II: N tăng Giai đoạn III: N bão hòa Giai đoạn IV: N suy giảm Giai đoạn V: N suy giảm chậm Khi quy mô đô thị tăng lên thì nhu cầu đi lại tăng lên do diện tích rộng, số lượng các điểm thu hút nhiều thêm, có những loại điểm thu hút mà đô thị nhỏ không có. Do đó các chuyến đi thương mại, thăm thân tăng lên.1: Bảng nhu cầu đi lại của người dân Loại đô thị Dân số( triệu ngƣời) N (chuyến đi/ngƣời/năm) Siêu đô thị trên 10 900 - 1200 Loại I 1 800 - 950 Loại II 0,5 600 -850 Loại III 0,25 400 - 650 Loại IV 0.1 300 - 450 Loại V 0,05 250 - 350 * Sự phát triển của cơ sở hạ tầng đô thị: - Nếu đường sá thuận lợi nhu cầu đi lại tăng lên và ngược lại.

- Có vận tải hành khách công cộng, chi phí chuyến đi rẻ thì nhu cầu đi lại tăng lên và ngược lại. * Cơ chế, chính sách đối với VTHKCC và phương tiện cá nhân: Các cơ chế chính sách ảnh hưởng rất lớn đến nhu cầu đi lại: - Chính sách kinh tế: thuế, phí, giá. - Chính sách hành chính. * Sự phát triển giao thông vận tải đô thị và chất lượng dịch vụ VTHKCC: Sự phát triển giao thông đô thị thể hiện thông qua số lượng các loại phương thức VTHKCC trong thành phố: metro, xe buýt, tàu điện bánh sắt, tàu điện bánh hơi, monorail,.

Thành phố nào có đa dạng các loại phương thức vận tải đô thị hơn là thành phố có giao thông vận tải đô thị phát triển hơn. + Sự phát triển của thông tin, truyền thông Khi thông tin, truyền thông phát triển thì nhu cầu đi lại có xu hướng giảm tương đối. Con người không nhất thiết phải di chuyển mà vẫn có thể liên lạc với nhau, giảm số lượng chuyến đi, giảm ùn tắc, giảm tai nạn giao thông. * Điều kiện thời tiết khí hậu, phong tục tập quán: Khi trời mưa, lạnh, nhu cầu đi lại giảm, nhu cầu sử dụng phương tiện công cộng, taxi tăng lên.

Đây là yếu tố rất khó xác định, ta có thể biết chắc nó có ảnh hưởng đến nhu cầu đi lại những ảnh hưởng bao nhiêu thì rất khó lượng hóa được. => Nhu cầu vận chuyển biến động theo thời gian và không gian ở những thời điểm khác nhau thì nhu cầu vận chuyển cũng khác nhau, nó bị chi phối bởi tính chu kỳ trong sinh hoạt và đời sống của hành khách. Do nhu cầu vận chuyển là nhu cầu phát sinh nên sự khác nhau về mức độ phát triển kinh tế - xã hội, số lượng, cơ cấu mật độ dân cư và sự phân bố dân cư, thu nhập. sẽ làm cho nhu cầu vận chuyển ở các đô thị, các vùng khác nhau.

Ở một thời điểm nào đó trong ngày, số chuyến đi hai hướng thường là khác nhau. Nhưng số lượng hành khách hướng đi và hướng về thường bằng nhau trong một khoảng thời gian nào đó tuỳ thuộc vào từng luồng hành khách và biến 5 động luồng hành khách vì vậy ta cần hiểu rõ những quy luật biến động của chúng: * Luồng hành khách: Luồng hành khách là số lượng hành khách theo một hướng, luồng hành khách có thể là luồng hành khách thường xuyên hoặc luồng hành khách không thường xuyên, luồng hành khách một chiều hoặc hai chiều. Luồng hành khách phản ánh số lượng hành khách theo từng đoạn và cả hành trình trong một đơn vị thời gian. Khối lượng vận chuyển là số lượng hành khách vận chuyển theo từng hành trình trong thời gian xác định (ngày, tháng, năm).

Lượng luân chuyển là chỉ tiêu phản ánh công tác vận tải là tích số của khối lượng vận chuyển và cự ly (độ dài) bình quân chuyến đi của hành khách. * Quy luật biến động luồng hành khách: - Quy luật biến động theo thời gian: + Biến động của luồng hành khách theo giờ trong ngày: Sự biến động này tạo nên giờ cao điểm, giờ thấp điểm, giờ bình thường. được quy luật này giúp cho việc lựa chọn sức chứa xe hợp lý, xác định được nhu cầu đi lại của hành khách theo giờ trong ngày để xác định tần suất chạy xe hợp lý, lập thời gian biểu cho từng hành trình. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi luồng hành khách theo giờ trong ngày bao gồm: Thời gian bắt đầu và kết thúc ca làm việc của các đơn vị sản xuất, đơn vị hành chính sự nghiệp, trường học, mạng lưới thương nghiệp, văn hóa, đời sống; chế độ làm việc của các phương thức vận tải khác nhau: Đường sắt, đường thủy, hàng không, mục đích của các chuyến đi (đi làm, đi học, đi mua bán, thưởng thức văn hóa), ngoài ra còn có những yếu tố khác như tổ chức triển lãm, thi đấu thể thao, biểu diễn nghệ thuật.

Biến động luồng hành khách theo giờ trong ngày tạo ra giờ cao điểm, nó có liên quan tới giờ bắt đầu và kết thúc làm việc, chúng khác nhau giữa hướng đi và hướng về. Để đánh giá biến đổi luồng hành khách theo giờ trong ngày dùng hệ số không đồng đều theo giờ là tỉ số giữa lượng hành khách của giờ lớn nhất trong ngày với số lượng hành khách bình quân trong một giờ. Sự biến động của luồng hành khách theo giờ trong ngày của những ngày làm việc và những ngày nghỉ (chủ nhật, lễ, tết) không giống nhau. Vì vậy, thời gian biểu chạy xe không giống nhau giữa ngày làm việc và ngày nghỉ.

+ Biến động của luồng hành khách theo ngày trong tuần và theo tháng trong năm: Luồng hành khách biến động theo ngày trong tuần phụ thuộc vào: Chế độ làm 6 việc của các cơ quan xí nghiệp, hệ thống thương nghiệp, văn hóa, đời sống và chế độ làm việc của các phương thức vận tải khác nhau. Nhìn chung luồng hành khách trong thành phố giảm vào ngày nghỉ và giờ cao điểm cũng thay đổi cả chiều đi và chiều về. Luồng hành khách cũng thay đổi theo các tháng trong năm. Sự thay đổi này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: Điều kiện kinh tế, địa lý, phong tục tập quán, thời tiết, khí hậu, các loại hình vận tải, trạng thái đường sá, độ dài một chuyên đi của hành khách, mạng lưới hành trình.

Các luồng hành khách trong thành phố sự biến động theo tháng trong năm không rõ nét. Luồng hành khách ngoại ô và liên tỉnh khối lượng hành khách tăng vào những tháng hè và dịp Tết, đồng thời với việc tăng chiều dài chuyến đi bình quân là do các nhu cầu đi tham quan, nghỉ mát, du lịch, trẩy hội, thăm viếng gia đình. Dựa vào biến động hành khách theo các tháng trong năm để xác định nhu cầu về phương tiện, mở thêm những tuyến mới trong thời gian cao điểm (trẩy hội, du lịch, tắm biển) tăng chuyến đi vào dịp lễ Tết, quốc khánh, kỳ thi đại học. * Quy luật biến động luồng hành khách theo không gian (theo chiều dài hành trình và theo hướng): Nghiên cứu sự biến động luồng hành khách theo không gian có ý nghĩa rất quan trọng trong tổ chức vận tải hành khách.

Biến động theo không gian bao gồm biến động luồng hành khách theo chiều và theo điểm đỗ. * Biến động luồng hành khách theo chiều: Biến động luồng hành khách theo chiều rất phổ biến cho luồng hành khách trong thành phố, ngoại ô và đường dài. Nguyên nhân dẫn đến sự biến động luồng hành khách theo chiều do sự phân bố các đô thị trong khu vực. Luồng hành khách thay đổi theo hai chiều có khối lượng hành khách khác nhau, quy luật biến động này thường kèm theo biến động luồng hành khách theo thời gian.

Ở các nước phát triển đã áp dụng phương pháp xây dựng dải phân cách mềm, có thể điều chỉnh được để khi xảy ra biến động luồng hành khách theo chiều sẽ điều chỉnh được khoảng cách giữa hai chiều cho phù hợp với luồng hành khách. * Biến động luồng hành khách theo điểm dừng, đỗ: Hành khách không đi từ điểm đầu của hành trình đến cuối hành trình và có thể tập trung ở một số đoạn nhất định ví dụ tại các trường học, bệnh viện, chợ, bến xẻ,… 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ