Đồ án Tốt nghiệp: Khảo sát Hệ thống Nhiên liệu Common Rail Động cơ DW10 ATED

Tìm hiểu đồ án khảo sát hệ thống Common Rail động cơ DW10 ATED chi tiết. Bao gồm phân loại, cấu tạo và nguyên lý hoạt động. Tải bản vẽ CAD.

Chuyên ngành

Ngành Động Lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diezel

1.1. Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diezel

1.1.1. Nhiệm vụ

1.1.2. Yêu cầu

1.1.3. Phân loại

1.1.3.1. Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm dãy
1.1.3.2. Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm phân phối
1.1.3.3. Hệ thống cung cấp nhiên liệu common rail

1.2. Sự hình thành hỗn hợp không khí và nhiên liệu trong buồng cháy của động cơ Diezel

1.3. Kết cấu 1 số dạng buồng cháy

1.3.1. buồng cháy xoáy lốc

1.3.2. Buồng cháy thống nhất

1.3.3. Buồng cháy dự bị

1.3.4. Buồng cháy kiểu man

1.3.5. Buồng cháy có đỉnh khoét sâu

2. CHƯƠNG 2: Giới thiệu chung về động cơ DW10 ATED

2.1. Đặc điểm chung

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan về đồ án Common Rail DW10 ATED

Đồ án Khảo sát Common Rail DW10 ATED + Bản vẽ CAD là một công trình nghiên cứu chuyên sâu về một trong những hệ thống phun dầu điện tử tiên tiến nhất trên động cơ diesel hiện đại. Hệ thống này, đặc biệt trên động cơ DW10 ATED của tập đoàn PSA (Peugeot-Citroën), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong việc tối ưu hóa hiệu suất, giảm tiêu hao nhiên liệu và hạn chế phát thải ô nhiễm. Khác biệt cơ bản so với các hệ thống truyền thống như bơm dãy hay bơm phân phối, Common Rail tách biệt hoàn toàn quá trình tạo áp suất và quá trình phun nhiên liệu. Nhiên liệu được nén đến áp suất cực cao (lên đến 1350 bar) và tích trữ trong một ống phân phối (ống rail) chung, sẵn sàng cung cấp cho các kim phun điện tử ở mọi chế độ hoạt động của động cơ. ECU động cơ diesel đóng vai trò là bộ não trung tâm, xử lý tín hiệu từ hàng loạt cảm biến để điều khiển thời điểm và lượng phun một cách chính xác. Việc thực hiện một đồ án khảo sát về hệ thống này không chỉ đòi hỏi kiến thức nền tảng về cơ khí động lực mà còn cần sự am hiểu sâu sắc về điện tử và tự động hóa. Nội dung của đồ án thường bao gồm phần thuyết minh đồ án tốt nghiệp chi tiết về nguyên lý, cấu tạo và phần bản vẽ kỹ thuật ô tô được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như AutoCAD hay SolidWorks. Việc này giúp trực quan hóa các chi tiết phức tạp như bơm cao áp CP1 hay kim phun, đồng thời là nền tảng cho các phân tích và mô phỏng hệ thống nhiên liệu. Do đó, đồ án này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một tài liệu có giá trị thực tiễn cao, giúp kỹ sư tương lai nắm vững công nghệ và chuẩn bị cho công tác chẩn đoán lỗi Common Rail trong thực tế.

1.1. Lịch sử phát triển từ bơm dãy đến hệ thống Common Rail

Trước khi công nghệ Common Rail ra đời, các hệ thống cung cấp nhiên liệu diesel chủ yếu dựa vào bơm cao áp loại bơm dãy hoặc bơm phân phối. Hệ thống bơm dãy sử dụng nhiều tổ bơm riêng lẻ ghép thành khối, trong khi hệ thống bơm phân phối chỉ dùng một piston vừa tịnh tiến vừa xoay để cấp nhiên liệu cho các xylanh. Nhược điểm chung của các hệ thống này là áp suất phun phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ động cơ và quá trình tạo áp suất gắn liền với việc phun. Sự ra đời của hệ thống phun dầu điện tử Common Rail đã khắc phục triệt để những hạn chế này. Bằng cách sử dụng một ống phân phối chung để tích trữ nhiên liệu áp suất cao, hệ thống cho phép duy trì áp suất phun ổn định và cực cao, độc lập với tốc độ động cơ. Điều này giúp nhiên liệu được phun tơi hơn, quá trình cháy diễn ra hiệu quả, làm tăng công suất và giảm đáng kể tiếng ồn cùng khí thải độc hại.

1.2. Đặc điểm nổi bật của động cơ DW10 ATED từ tập đoàn PSA

Động cơ DW10 ATED là một động cơ diesel 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng của tập đoàn PSA, được trang bị trên các dòng xe nổi tiếng như Peugeot 406 dieselCitroën C5. Đây là thế hệ động cơ sử dụng công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp CDI (Common Rail Direct Injection) với công suất cực đại 80 KW và momen xoắn cực đại 250 Nm. Động cơ này nổi bật với cơ cấu phân phối khí sử dụng trục cam đơn (SOHC) dẫn động bằng đai răng và cơ cấu điều chỉnh khe hở thủy lực, giúp tối ưu hóa quá trình nạp và thải. Bên cạnh đó, động cơ DW10 ATED còn tích hợp hệ thống tăng áp tuabin khí và hệ thống hồi lưu khí xả (EGR) được điều khiển điện tử, nhằm nâng cao hiệu suất và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng khắt khe.

II. Phân tích các thách thức khi khảo sát Common Rail DW10

Việc thực hiện đồ án Khảo sát Common Rail DW10 ATED đặt ra nhiều thách thức đáng kể do sự phức tạp của hệ thống. Thách thức lớn nhất đến từ sự tích hợp chặt chẽ giữa cơ khí chính xác và hệ thống điều khiển điện tử tinh vi. Các chi tiết như bơm cao áp CP1kim phun điện tử được chế tạo với dung sai cực nhỏ, đòi hỏi các công cụ đo lường và phân tích chuyên dụng. Hơn nữa, nguyên lý hoạt động Common Rail dựa trên việc điều khiển áp suất lên tới 1350 bar, một ngưỡng áp suất cực cao tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn nếu không được khảo sát đúng quy trình. Một thách thức khác là việc phân tích và hiểu rõ logic điều khiển của ECU động cơ diesel. ECU nhận tín hiệu từ vô số cảm biến như cảm biến áp suất rail, cảm biến vị trí trục khuỷu, cảm biến bàn đạp ga... để đưa ra quyết định phun tối ưu. Việc tìm kiếm tài liệu kỹ thuật động cơ diesel đầy đủ, đặc biệt là sơ đồ mạch điện DW10, là một công việc khó khăn nhưng vô cùng cần thiết. Ngoài ra, việc chẩn đoán lỗi Common Rail cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu mã lỗi và sử dụng thiết bị chẩn đoán hiện đại. Cuối cùng, việc xây dựng bản vẽ CAD chính xác, từ bản vẽ lắp tổng thể đến bản vẽ chi tiết từng cụm, yêu cầu người thực hiện phải có kỹ năng thiết kế 3D Solidworks hoặc AutoCAD vững vàng và khả năng bóc tách, đo đạc chi tiết thực tế một cách cẩn thận.

2.1. Sự phức tạp của hệ thống điều khiển điện tử và cảm biến

Hệ thống Common Rail trên động cơ DW10 ATED được điều khiển hoàn toàn bằng điện tử. ECU động cơ diesel là trung tâm xử lý, liên tục nhận và phân tích dữ liệu từ các cảm biến quan trọng như cảm biến áp suất rail, cảm biến nhiệt độ nhiên liệu, cảm biến vị trí trục khuỷu và trục cam. Bất kỳ sai lệch nào từ một trong các cảm biến này đều có thể dẫn đến việc tính toán sai lượng phun hoặc thời điểm phun, gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và phát thải của động cơ. Sự phức tạp này đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức về cả cơ khí và điện tử ô tô để có thể phân tích sơ đồ mạch điện DW10 và hiểu được luồng tín hiệu điều khiển.

2.2. Các hư hỏng thường gặp và khó khăn trong chẩn đoán lỗi

Quá trình chẩn đoán lỗi Common Rail thường gặp nhiều khó khăn. Các hư hỏng phổ biến bao gồm kim phun bị kẹt, rò rỉ nhiên liệu ở áp suất cao, bơm cao áp mất áp, hoặc lỗi van điều khiển áp suất. Do các chi tiết hoạt động dưới áp lực cực lớn, việc xác định chính xác nguyên nhân gốc rễ đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kinh nghiệm thực tiễn. Ví dụ, một triệu chứng như động cơ khó khởi động có thể do nhiều nguyên nhân: áp suất rail không đủ, kim phun rò rỉ, hoặc tín hiệu cảm biến sai. Việc không có đủ tài liệu kỹ thuật động cơ diesel chi tiết sẽ làm quá trình khoanh vùng và sửa chữa trở nên tốn thời gian và chi phí.

III. Giải mã cấu tạo hệ thống Common Rail DW10 ATED chi tiết

Để thực hiện thành công đồ án Khảo sát Common Rail DW10 ATED, việc nắm vững cấu tạo là yêu cầu tiên quyết. Cấu tạo hệ thống Common Rail có thể được chia thành ba phần chính: mạch áp suất thấp, mạch áp suất cao và hệ thống điều khiển. Mạch áp suất thấp bao gồm thùng chứa, bơm chuyển nhiên liệu (thường là bơm điện đặt trong thùng), bộ lọc và bộ sấy nóng nhiên liệu. Nhiệm vụ của nó là hút nhiên liệu từ thùng và cung cấp ổn định cho bơm cao áp. Mạch áp suất cao là trái tim của hệ thống, gồm bơm cao áp CP1 (do Bosch sản xuất), ống phân phối (ống rail), và các kim phun điện tử. Bơm cao áp, được dẫn động bởi trục khuỷu, có nhiệm vụ nén nhiên liệu lên áp suất cực đại và đẩy vào ống rail. Ống rail hoạt động như một bình tích áp, duy trì áp suất ổn định và phân phối đến từng kim phun. Hệ thống điều khiển gồm ECU động cơ diesel, các cảm biến và cơ cấu chấp hành. Các cảm biến chủ chốt bao gồm cảm biến áp suất rail (FRP), cảm biến nhiệt độ nhiên liệu, cảm biến vị trí trục khuỷu (CKP), trục cam (CMP). Cơ cấu chấp hành chính là các kim phun và van điều khiển áp suất (PCV hoặc DRV). Tất cả các thành phần này được thể hiện rõ nét qua các bản vẽ kỹ thuật ô tô, đặc biệt là các file thiết kế 3D Solidworks, giúp người học hình dung trực quan và hiểu sâu sắc mối liên kết giữa các chi tiết.

3.1. Phân tích mạch nhiên liệu áp suất thấp và chức năng

Mạch áp suất thấp có nhiệm vụ đảm bảo cung cấp một dòng nhiên liệu sạch, không có không khí và ở nhiệt độ phù hợp cho bơm cao áp. Bắt đầu từ thùng chứa, nhiên liệu được bơm chuyển nhiên liệu (bơm điện 12V) hút qua bộ lọc sơ cấp. Sau đó, nhiên liệu đi qua bộ lọc tinh, nơi các tạp chất nhỏ và nước được giữ lại. Trên động cơ DW10 ATED, hệ thống này còn tích hợp bộ sấy nóng nhiên liệu, giúp cải thiện độ linh động của nhiên liệu diesel ở nhiệt độ thấp, đảm bảo động cơ khởi động dễ dàng. Áp suất trong mạch này thường được duy trì ở mức thấp, khoảng 2.5 - 7 bar.

3.2. Khảo sát chi tiết bơm cao áp CP1 và ống phân phối rail

Bơm cao áp CP1 là loại bơm piston hướng kính, thường có 3 piston đặt lệch nhau 120 độ và được dẫn động bởi một cam lệch tâm. Thiết kế này giúp tạo ra một dòng nhiên liệu áp suất cao tương đối ổn định, giảm thiểu dao động áp suất. Ống phân phối (ống rail) được chế tạo từ thép hợp kim siêu bền, có khả năng chịu được áp suất lên đến 1350 bar (và cao hơn ở các thế hệ sau). Chức năng chính của nó không chỉ là phân phối nhiên liệu mà còn là một bộ giảm chấn, hấp thụ các xung áp suất từ bơm cao áp và từ hoạt động đóng/mở của kim phun, đảm bảo áp suất tại mỗi kim phun luôn hằng định.

IV. Khám phá nguyên lý hoạt động Common Rail DW10 ATED

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động Common Rail là cốt lõi của đồ án khảo sát. Quá trình này được điều khiển bởi ECU động cơ diesel dựa trên một vòng lặp kín (closed-loop). Đầu tiên, khi bật khóa điện, ECU kích hoạt bơm chuyển nhiên liệu để điền đầy hệ thống áp suất thấp. Khi động cơ quay, bơm cao áp CP1 bắt đầu nén nhiên liệu và đẩy vào ống phân phối (ống rail). Cảm biến áp suất rail liên tục đo áp suất thực tế trong ống và gửi tín hiệu về ECU. ECU so sánh giá trị này với giá trị áp suất mong muốn (được lưu trong bản đồ điều khiển, phụ thuộc vào tốc độ và tải của động cơ). Nếu áp suất thực tế thấp hơn, ECU sẽ gửi tín hiệu điều khiển van điều khiển áp suất để tăng lượng nhiên liệu vào bơm cao áp. Ngược lại, nếu áp suất quá cao, van sẽ được điều khiển để giảm lượng nhiên liệu hoặc cho nhiên liệu hồi về thùng. Quá trình phun nhiên liệu được quyết định bởi ECU thông qua việc cấp xung điện cho kim phun điện tử. Độ dài của xung điện (thời gian mở kim) quyết định lượng nhiên liệu phun, còn thời điểm bắt đầu xung điện quyết định góc phun sớm. Điểm ưu việt của hệ thống này là khả năng thực hiện phun nhiều lần trong một chu trình (phun mồi, phun chính, phun phụ), giúp động cơ hoạt động êm ái hơn, đốt cháy nhiên liệu triệt để và giảm thiểu ô nhiễm. Toàn bộ quy trình này có thể được mô phỏng hệ thống nhiên liệu để phân tích chi tiết hơn.

4.1. Quy trình tạo và điều khiển áp suất trong ống phân phối

Việc điều khiển áp suất trong ống rail là một quá trình linh hoạt. ECU tính toán áp suất mục tiêu dựa trên các yếu tố như tốc độ động cơ (từ cảm biến trục khuỷu), tải động cơ (từ cảm biến bàn đạp ga), và nhiệt độ nước làm mát. Dựa vào tín hiệu từ cảm biến áp suất rail, ECU điều khiển van điều khiển áp suất (thường là van điều khiển lưu lượng đầu vào bơm cao áp hoặc van điều áp trên rail). Bằng cách điều chỉnh độ rộng xung (PWM) đến van này, ECU có thể thay đổi chính xác áp suất trong rail từ khoảng 250 bar ở chế độ không tải lên đến 1350 bar ở chế độ toàn tải, đáp ứng tức thời yêu cầu của động cơ.

4.2. Cơ chế điều khiển lượng phun và thời điểm phun của kim phun

Khác với hệ thống cũ, thời điểm phun và lượng phun trong Common Rail hoàn toàn do ECU quyết định. Kim phun điện tử trên động cơ DW10 ATED hoạt động dựa trên van điện từ (solenoid). Khi ECU cấp một xung điện, cuộn solenoid tạo ra từ trường, kéo một van điều khiển nhỏ mở ra. Điều này làm giảm áp suất trong buồng điều khiển phía trên ty kim, gây ra sự chênh lệch áp suất khiến ty kim được nhấc lên và nhiên liệu được phun vào buồng đốt. Thời gian ECU duy trì xung điện (injection duration) sẽ quyết định lượng nhiên liệu phun. Thời điểm ECU bắt đầu cấp xung (start of injection) sẽ quyết định góc phun sớm. Khả năng này cho phép thực hiện các chiến lược phun phức tạp như phun mồi (pilot injection) để giảm tiếng ồn và phun sau (post injection) để tái tạo bộ lọc hạt DPF.

V. Ứng dụng bản vẽ CAD và quy trình chẩn đoán lỗi Common Rail

Phần thực hành của đồ án Khảo sát Common Rail DW10 ATED tập trung vào hai mảng chính: xây dựng bản vẽ CAD và thiết lập quy trình chẩn đoán lỗi Common Rail. Việc sử dụng các phần mềm như AutoCAD hoặc SolidWorks để tạo ra các bản vẽ kỹ thuật ô tô là vô cùng quan trọng. Các bản vẽ này không chỉ bao gồm bản vẽ lắp tổng thể hệ thống trên động cơ mà còn phải có các bản vẽ cắt, bản vẽ chi tiết của các cụm phức tạp như bơm cao áp CP1kim phun điện tử. Các file thiết kế 3D Solidworks cho phép người xem xoay, phóng to và phân rã các cụm chi tiết, mang lại sự hiểu biết trực quan mà tài liệu văn bản không thể có được. Bên cạnh đó, việc xây dựng một quy trình chẩn đoán lỗi logic là kỹ năng không thể thiếu. Quy trình này bắt đầu bằng việc thu thập thông tin từ người lái, quan sát các triệu chứng (khói đen, mất công suất, khó khởi động), sau đó kết nối máy chẩn đoán để đọc mã lỗi (DTC). Dựa trên mã lỗi và tài liệu kỹ thuật động cơ diesel, kỹ thuật viên sẽ tiến hành các bước kiểm tra chuyên sâu, chẳng hạn như đo áp suất rail thực tế, kiểm tra lượng dầu hồi của kim phun, kiểm tra tín hiệu từ các cảm biến. Việc kết hợp giữa kiến thức lý thuyết, kỹ năng phân tích bản vẽ và quy trình chẩn đoán khoa học sẽ giúp giải quyết các vấn đề trên hệ thống Common Rail một cách hiệu quả và chính xác.

5.1. Vai trò của bản vẽ kỹ thuật ô tô và thiết kế 3D Solidworks

Trong một thuyết minh đồ án tốt nghiệp, bản vẽ kỹ thuật ô tô đóng vai trò minh họa và chứng minh cho các phân tích lý thuyết. Một bộ bản vẽ CAD đầy đủ giúp thể hiện rõ vị trí lắp đặt của từng bộ phận, kết cấu bên trong của các chi tiết phức tạp, và mối liên hệ giữa chúng. Đặc biệt, việc sử dụng phần mềm thiết kế 3D Solidworks cho phép thực hiện các bài toán mô phỏng hệ thống nhiên liệu, như mô phỏng dòng chảy, phân tích ứng suất trên ống rail, hay mô phỏng chuyển động của piston trong bơm cao áp, mang lại giá trị học thuật và thực tiễn cao cho đồ án.

5.2. Hướng dẫn các bước chẩn đoán hư hỏng hệ thống Common Rail

Quy trình chẩn đoán lỗi hệ thống Common Rail cần tuân thủ các bước sau: (1) Xác minh triệu chứng của khách hàng. (2) Kiểm tra trực quan toàn bộ hệ thống xem có rò rỉ nhiên liệu, giắc cắm lỏng lẻo hay không. (3) Sử dụng máy chẩn đoán để quét mã lỗi (DTCs). (4) Phân tích dữ liệu trực tiếp (Live Data), chú ý đến các thông số như 'Rail Pressure Actual' (Áp suất rail thực tế) và 'Rail Pressure Target' (Áp suất rail mục tiêu). (5) Dựa vào mã lỗi và dữ liệu, tham khảo tài liệu kỹ thuật động cơ diesel để thực hiện các bài kiểm tra cụ thể, ví dụ như kiểm tra điện trở kim phun, kiểm tra lượng dầu hồi, kiểm tra áp suất mạch thấp. (6) Sau khi xác định và sửa chữa lỗi, cần xóa mã lỗi và chạy thử xe để xác nhận.

VI. Đánh giá ưu điểm và tiềm năng phát triển của Common Rail

Hệ thống Common Rail trên động cơ DW10 ATED đã chứng minh được những ưu điểm vượt trội so với các công nghệ trước đó. Ưu điểm lớn nhất là khả năng tối ưu hóa quá trình cháy. Nhờ áp suất phun cực cao và ổn định, nhiên liệu được xé tơi thành các hạt sương siêu nhỏ, giúp hòa trộn với không khí tốt hơn, dẫn đến quá trình cháy sạch và hiệu quả hơn. Kết quả là công suất và momen xoắn của động cơ được cải thiện đáng kể, trong khi suất tiêu hao nhiên liệu lại giảm xuống. Đồng thời, khả năng phun mồi (pilot injection) làm giảm tốc độ gia tăng áp suất trong buồng đốt, giúp động cơ hoạt động êm dịu hơn rất nhiều, loại bỏ tiếng "gõ" đặc trưng của máy dầu thế hệ cũ. Về mặt môi trường, việc đốt cháy nhiên liệu hiệu quả hơn và khả năng điều khiển chính xác quá trình phun giúp giảm thiểu đáng kể lượng bồ hóng (khói đen) và các chất độc hại khác như NOx, HC. Tiềm năng phát triển của công nghệ này vẫn còn rất lớn. Các thế hệ Common Rail mới hơn đã đẩy áp suất phun lên trên 2000-2500 bar và sử dụng kim phun áp điện (piezo) có tốc độ phản ứng nhanh hơn van điện từ, cho phép điều khiển quá trình phun chính xác hơn nữa. Đây là nền tảng công nghệ quan trọng để động cơ diesel tiếp tục đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt trên toàn cầu.

6.1. Tổng kết ưu điểm Tiết kiệm nhiên liệu giảm tiếng ồn

Tóm lại, những lợi ích chính mà hệ thống Common Rail mang lại bao gồm: (1) Tiết kiệm nhiên liệu: Quá trình phun tối ưu giúp khai thác tối đa năng lượng từ mỗi giọt nhiên liệu. (2) Tăng công suất và mô-men xoắn: Việc đốt cháy hiệu quả hơn giúp sinh công lớn hơn ở cùng một dung tích xylanh. (3) Giảm tiếng ồn và rung động: Khả năng phun mồi giúp quá trình cháy diễn ra mượt mà hơn. (4) Giảm phát thải ô nhiễm: Đốt cháy sạch hơn làm giảm lượng bồ hóng và các khí độc hại, giúp động cơ diesel trở nên thân thiện hơn với môi trường.

6.2. Hướng nghiên cứu và cải tiến công nghệ trong tương lai

Hướng phát triển trong tương lai của công nghệ Common Rail tập trung vào việc nâng cao áp suất phun, cải thiện tốc độ và độ chính xác của kim phun. Các nghiên cứu đang hướng tới việc sử dụng vật liệu mới bền hơn để chế tạo bơm cao áp và ống rail, có khả năng chịu được áp suất trên 2500 bar. Kim phun áp điện (piezoelectric injectors) đang dần thay thế kim phun điện từ do tốc độ đáp ứng nhanh hơn gấp nhiều lần. Ngoài ra, việc tích hợp các thuật toán điều khiển thông minh hơn vào ECU, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quá trình phun theo thời gian thực, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn để hệ thống phun dầu điện tử ngày càng hoàn thiện.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI NÓI ĐẦU Trong xu thế hội nhập hiện nay, nền công nghiệp Việt Nam đang đứng những cơ hội đầy tiềm năng và ngành công nghiệp ô tô Việt Nam cũng không ngoại lệ. Ở nước ta số lượng ô tô hiện đại đang được lưu hành ngày một tăng. Các loại ô tô này đều được cải tiến theo hướng tăng công suất, tốc độ, giảm suất tiêu hao nhiên liệu, điện tử hoá quá trình điều khiển và hạn chế mức thấp nhất thành phần ô nhiễm trong khí xả động cơ. Với sự phát triển mạnh mẽ của tin học trong vai trò dẫn đường, quá trình tự động hóa đã đi sâu vào các ngành sản xuất và các sản phẩm của chúng, một trong số đó là ô tô.

Nhờ sự giúp đỡ của máy tính để cải thiện quá trình làm việc nhằm đạt hiệu quả cao và chống ô nhiểm môi trường, tối ưu hoá quá trình điều khiển dẫn đến kết cấu của động cơ và ô tô thay đổi rất phức tạp, làm cho người sử dụng và cán bộ công nhân kỹ thuật ngành ô tô ở nước ta còn nhiều lúng túng và sai sót nên cần có những nghiên cứu cụ thể về hệ thống điện tử trên động cơ ô tô. Vì vậy là một sinh viên của nghành động lực sắp ra trường, em chọn đề tài: "Khảo sát hệ thống nhiên liệu Common Rail động cơ DW10 ATED" làm đề tài tốt nghiệp của mình. Em rất mong với đề tài này em sẽ củng cố tốt hơn kiến thức của mình để khi ra trường em có thể đóng góp vào ngành công nghiệp ô tô của nước ta, để góp phần vào sự phát triển chung của ngành Cuối cùng em xin được gởi lời cảm ơn chân thành đến thầy hướng dẫn KS.Nguyễn Quang Trung đã chỉ bảo em tận tình, giúp em vượt qua những khó khăn vướng mắc trong khi hoàn thành đồ án của mình. Bên cạnh đó em cảm ơn các thầy trong khoa đã tạo mọi điều kiện để em hoàn thành thật tốt đồ án tốt nghiệp này.

Sinh viên thực hiện Tạ Hữu Nhiên 1 1 : Tổng quan về hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diezel.1: Nhiệm vụ, yêu cầu và phân loại hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diezel.1 : Nhiệm vụ : - Dự trữ nhiên liệu: Đảm bảo cho động cơ có thể làm việc liên tục trong một thời gian nhất định mà không cần cấp thêm nhiên liệu vào, lọc sạch nước, tạp chất cơ học lẫn trong nhiên liệu, giúp nhiên liệu luân chuyển dễ dàng trong hệ thống. - Cung cấp nhiên liệu cho động cơ : Đảm bảo tốt các yêu cầu sau. + Lượng nhiên liệu cấp cho mỗi chu trình phải phù hợp với chế độ làm việc của động cơ. + Phun nhiên liệu vào đúng xy lanh thời điểm, đúng quy luật.

+ Đối với động cơ nhiều xylanh thì lượng nhiên liêu phun vào các xylanh phải đồng đều trong một chu trình công tác. - Các tia nhiên liệu phun vào xylanh động cơ phải đảm bảo kết hợp tốt giữa số lượng, phương hướng, hình dạng, kích thước của các tia phun với hình dạng buồng cháy, cường độ và phương hướng chuyển động của mỗi chất trong buồng cháy để hoà khí được hình thành nhanh và đều.2 : Yêu cầu : Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel phải thoả mãn các yêu cầu sau. - Hoạt động ổn định, có độ tin cậy và tuổi thọ cao. - Dễ dàng và thuận tiện trong sử dụng, bảo dưỡng và sữa chữa.

- Dễ chế tạo, giá thành hạ.3 : Phân loại: Dựa vào các loại bơm cao áp của hệ thống nhiên liệu ta có thể phân loại sơ bộ hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel thành 3 loại sau. a : Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm dãy. Bơm cao áp là 1 loại bơm gồm nhiều tổ bơm ghép thành 1 khối có vấu cam điều khiển nằm trong thân bơm và điều khiển chung bằng 1 thanh răng.1: Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu sử dụng bơm dãy. 1: Thùng chứa nhiên liệu.

2 : Cốc lọc; 3 : Bơm tay. 5 : Bầu lọc tinh. 6 : Ống dầu cao áp. * Nguyên lý hoạt động: Khi khởi động động cơ, trục cam dẫn động bơm chuyển vận (3) hút nhiên liệu từ thùng chứa (1) đẩy qua bầu lọc (5) để cấp nhiên liệu cho bơm cao áp (4).

Số tổ bơm cao áp bằng số xylanh của động cơ, các tổ bơm cung cấp nhiên liệu qua đường ống cao áp (6) tới vòi phun (7) để phun nhiên liệu vào buồng cháy (8). Nhiên liệu rò qua khe hở trong thân kim phun của vòi phun và trong các tổ bơm được theo các đường ống thấp áp trở về thùng chứa. Để hệ số nạp của các tổ bơm ổn định, và không gián đoạn quá trình cấp nhiên liệu thì nhiên liệu đi vào xylanh bơm cao áp không được lẫn không khí. + Không khí lẫn trong hệ thống nhiên liệu do những nguyên nhân như sau: − Không khí hòa tan trong nhiên liệu tách ra khi áp suất thay đổi đột ngột.

− Không khí trời lọt qua những đoạn ống không kín, đặc biệt ở những khu vực mà áp suất nhiên liệu thấp hơn áp suất khí trời. + Một số biện pháp để tách không khí ra khỏi nhiên liệu trong hệ thống: − Nhiên liệu được tuần hoàn liên tục từ thùng chứa, qua bầu lọc, qua bơm cao áp, qua van tràn và đường ống tràn về thùng chứa. Sự tuần hoàn cuốn không khí trong hệ thống đưa về thùng chứa, do đó không khí được tách khỏi nhiên liệu. 3 − Trước khi khởi động máy, dùng bơm tay bơm dầu thật căng và giữ nguyên bơm tay sau đó nới lỏng ốc xả gió trên bầu lọc cho không khí tràn ra ngoài, rồi siết chặt ốc xả gió lại, tiếp tục bơm và lại xả đền khi nào hét không khí thì thôi.

Làm tương tự như vậy để xả không khí trong bơm cao áp bằng ốc xả gió trên thân bơm. Bơm tay lắp song song với bơm chuyển vận 3 được sử dụng để bơm nhiên liệu vào hệ thống khi máy ngừng hoạt động lâu ngày, nhiên liệu trong hệ thống đường ống bị rò qua những chỗ không kín khít. Sau đó phải khóa bơm tay lại rồi mới khởi động động cơ. b : Hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel sử dụng bơm cao áp loại bơm phân phối.2 : Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu sử dụng bơm cao áp loại bơm phân phối.

1- Thùng chứa nhiên liệu; 2,4- Bơm tiếp vận; 3- Bầu lọc tinh; 4- Van điều áp; 6- Vòi phun; 7- Buồng cháy; 8- Bơm cao áp phân phối; 9- Van cao áp; 10- Piston; 11- Lỗ đưa nhiên liệu đến các vòi phun; 12- Vành điều lượng. Bơm phân phối khác với bơm nhánh ở chỗ là chỉ cần một bộ đôi piston-xylanh nhưng vẫn đảm bảo cung cấp nhiên liệu cho các xylanh. Piston vừa tịnh tiến, vừa xoay. Với động cơ có i xylanh thì piston sẽ chuyển động tịnh tiến i lần và trong một chu kỳ của động cơ, piston sẽ xoay đủ một vòng.

− Lỗ nạp nhiên liệu: đưa nhiên liệu từ bơm tiếp vận vào xylanh của bơm cao áp. 4 − Thân xylanh có rãnh dẫn nhiên liệu cao áp vào lỗ B. − Piston gồm: + Phần hình trụ trên để tạo áp suất cao. + Phần hình trụ dưới có xẻ rãnh dọc, khi rãnh này áp vào lỗ đến vòi phun thì nhiên liệu cao áp được đưa đến vòi phun.

* Nguyên lý hoạt động: Khi piston chuyển động xuống dưới, nhiên liệu từ bơm tiếp vận qua lỗ A được nạp vào xylanh. Khi piston đi lên trên, một phần nhiên liệu thoát qua lỗ A, cho đến khi đỉnh piston bắt đầu đóng lỗ A, áp suất nhiên liệu bắt đầu tăng, áp suất tăng cao và mở van cao áp (9), nhiên liệu theo đường cao áp vào lỗ B, vào xylanh chứa trong phần hình trụ dưới. Chuyển động xoay tròn của piston xảy ra đồng thời với chuyển động tịnh tiến, khi rãnh dọc áp vào lỗ đến vòi phun nào thì lỗ đó được nhận nhiên liệu cao áp. Để điều chỉnh lượng nhiên liệu chu kỳ, người ta thay đổi vị trí của vành điều lượng (12), nếu mặt trong của vành điều lượng (12) che kín lỗ C thì không có nhiên liệu cao áp thoát ra ngoài.

Khi piston chuyển động đi lên, đến một lúc nào đó, mép dưới làm hở lỗ C, lúc đó nhiên liệu cao áp từ đỉnh piston theo lỗ dọc, xuống lỗ C thoát ra ngoài. Khi đó áp suất trong xylanh giảm đột ngột, quá trình phun nhiên liệu chấm dứt. Khi nâng vành điều lượng (12) lên thì mép dưới sớm mở lỗ C, nhờ vậy giảm lượng nhiên liệu cung cấp. 5 c : Hệ thống cung cấp nhiên liệu common rail.

: Sơ đồ hệ thống cung cấp nhiên liệu common rail 1- Thùng chứa; 2- Ống tản nhiệt: 3- Bộ lọc: 4- Van đóng mở(theo nhiệt độ): 5-Bơm chuyển nhiên liệu; 6- Van điều áp suất thấp: 7- Van điều áp suất cao: 8- Đường ống dự trữ: 9 -Cảm biến áp suất nhiên liệu: 10-Bơm cao áp: 11- ECU: 12-Kim phum: 13- Bơm điện: 14- Cảm biến nhiệt độ nước làm mát: 15- Cảm biến vị trí trục khuỷu: 16- Cảm biến áp suất: 17- Cảm biến vị trí trục cam: 18- Cảm biến vị trí bàn đạp ga: 19- Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu. Nguyên lý: Nhiên liệu có áp suất cao được bơm vào ống phân phối để từ đó cung cấp cho các kim phun. Nhiên liệu từ thùng chứa 1 được bơm qua bơm điện và đi vào bộ lọc 3 qua bơm chuyển 5 qua van điều áp 6 vào bơm cao áp 10 nhiên liệu áp suất cao được bơm vào ống dự trữ qua van điều chỉnh áp suất 7. Tại đường ống phân phối sẽ có các đường ống cao áp nối tới kim phun để phun nhiên liệu vào buồng đốt động cơ và quá trình phun nhiên liệu được điều khiển bởi ECU.

ECU nhận các tín hiệu từ các cảm biến (cảm biến tốc độ, cảm biến vị trí trục cam, cảm biến nhiệt độ nhiên liệu, cảm biến vị trí bàn đạp ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến áp suất…) sau khi xử lý các tín hiệu đầu vào này ECU sẽ đưa ra tín hiệu điều khiển kim phun. 6 Hệ thống nhiên liệu của động cơ diesel không ngừng được cải tiến với các giải pháp kỹ thuật tối ưu nhằm làm giảm mức độ phát sinh ô nhiệm môi trường và suất tiêu hao nhiên liệu. Các nhà khoa học đã nghiên cứu và đã đề ra nhiều biện pháp khác nhau về kỹ thuật phun và tổ chức tốt quá trình cháy nhằm giới hạn chất ô nhiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ