Đồ án học phần xử lý nước cấp

Đồ án xử lý nước cấp: Tìm hiểu quy trình, công nghệ xử lý nước cấp hiệu quả. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành cấp thoát nước & môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

2022-2023

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án học phần xử lý nước cấp 2024

Một đồ án học phần xử lý nước cấp là một công trình nghiên cứu khoa học, kỹ thuật mang tính ứng dụng cao trong ngành kỹ thuật môi trường và hạ tầng. Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một hệ thống hoàn chỉnh, có khả năng biến đổi nguồn nước thô (nước mặt hoặc nước ngầm) thành nước sạch, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt cho sinh hoạt và sản xuất. Việc thực hiện đồ án này đòi hỏi sinh viên phải vận dụng tổng hợp kiến thức từ nhiều môn học chuyên ngành như thủy lực, hóa học nước, vi sinh môi trường và các quy trình công nghệ. Cấu trúc của một đồ án thường bao gồm các phần chính: đặt vấn đề, tổng quan các phương pháp xử lý, lựa chọn và thuyết minh công nghệ, tính toán chi tiết các công trình đơn vị, và cuối cùng là bản vẽ kỹ thuật. Trong bối cảnh đô thị hóa và biến đổi khí hậu, nhu cầu về nước sạch ngày càng tăng, đặt ra thách thức lớn cho ngành cấp nước. Do đó, các đồ án môi trường tập trung vào xử lý nước không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn to lớn, góp phần giải quyết các vấn đề an ninh nguồn nước. Một bản thuyết minh đồ án chất lượng phải thể hiện rõ cơ sở lựa chọn công nghệ, các bước tính toán logic, và khả năng vận hành ổn định của hệ thống được thiết kế, đảm bảo cung cấp nước sạch an toàn và bền vững cho cộng đồng.

1.1. Tầm quan trọng và mục tiêu cốt lõi của đồ án xử lý nước

Nước là tài nguyên thiết yếu quyết định sự sống và phát triển kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nước tự nhiên đang ngày càng suy giảm do ô nhiễm. Mục tiêu cốt lõi của đồ án học phần xử lý nước cấp là thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả, kinh tế để cung cấp nguồn nước an toàn. Cụ thể, đồ án phải giải quyết các vấn đề: loại bỏ cặn lơ lửng, độ màu, các chất hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh và các ion kim loại nặng. Đồ án không chỉ dừng lại ở việc tính toán lý thuyết mà còn phải đề xuất một sơ đồ công nghệ xử lý nước cấp khả thi, phù hợp với đặc điểm nguồn nước và điều kiện kinh tế tại địa phương. Kết quả cuối cùng là một nhà máy nước có khả năng vận hành ổn định, cung cấp nước đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT cho mục đích ăn uống, sinh hoạt.

1.2. Cấu trúc chuẩn của một bản thuyết minh đồ án chi tiết

Một bản thuyết minh đồ án hoàn chỉnh là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất, diễn giải toàn bộ quá trình nghiên cứu và thiết kế. Cấu trúc chuẩn bao gồm: Giới thiệu chung (đặt vấn đề, mục tiêu); Chương 1: Tổng quan (phân tích chất lượng nước thô, các chỉ tiêu lý-hóa-sinh, tổng hợp các công nghệ hiện có); Chương 2: Đề xuất và lựa chọn công nghệ (so sánh các phương án, chọn dây chuyền tối ưu); Chương 3: Tính toán thiết kế các công trình đơn vị (từ trạm bơm cấp 1, bể trộn, bể phản ứng, bể lắng, bể lọc đến bể chứa nước sạch); Chương 4: Quản lý vận hành và khái toán kinh tế. Mỗi phần tính toán cần có cơ sở lý thuyết rõ ràng, trích dẫn từ các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành như TCVN 33:2006, và số liệu phải được trình bày logic, dễ kiểm tra.

II. Thách thức chính khi xử lý nước cấp từ nguồn ô nhiễm

Việc thiết kế nhà máy nước hiện đại đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt khi nguồn nước đầu vào là nước mặt bị ô nhiễm. Chất lượng nước thô không ổn định, thay đổi theo mùa và chịu tác động từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt. Các chỉ tiêu như độ đục, độ màu, hàm lượng chất hữu cơ (COD, BOD), amoni, và vi sinh vật thường xuyên vượt ngưỡng cho phép. Điều này đòi hỏi công nghệ xử lý nước cấp phải linh hoạt và hiệu quả. Một trong những khó khăn lớn nhất là xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy và vi ô nhiễm (thuốc trừ sâu, dư lượng dược phẩm), vốn không thể loại bỏ bằng các phương pháp truyền thống. Thêm vào đó, sự biến động đột ngột của nguồn nước (ví dụ sau các trận mưa lớn) có thể làm quá tải hệ thống, ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình keo tụ tạo bông và lắng cặn. Việc lựa chọn hóa chất xử lý nước phù hợp với liều lượng tối ưu cũng là một bài toán phức tạp, cần được thí nghiệm và điều chỉnh liên tục. Ngoài ra, vấn đề quản lý bùn cặn phát sinh từ quá trình xử lý cũng là một thách thức về chi phí và môi trường, đòi hỏi các giải pháp xử lý và tái sử dụng bền vững.

2.1. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng nước thô đầu vào

Trước khi thiết kế, việc phân tích chất lượng nước thô là bước không thể bỏ qua. Các chỉ tiêu vật lý quan trọng bao gồm độ đục, độ màu, nhiệt độ và tổng chất rắn lơ lửng (TSS). Các chỉ tiêu này ảnh hưởng trực tiếp đến liều lượng phèn cần dùng. Về hóa học, độ pH, độ kiềm, độ cứng, hàm lượng sắt, mangan, nitrat, amoni cần được xác định chính xác để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp. Ví dụ, khi xử lý nước ngầm, vấn đề khử sắt và mangan thường được đặt lên hàng đầu. Đối với xử lý nước mặt, các chỉ số ô nhiễm hữu cơ như COD, BOD và sự hiện diện của vi sinh vật (E.coli, Coliforms) là mối quan tâm chính. Việc thu thập và phân tích mẫu nước ở các thời điểm khác nhau trong năm sẽ cung cấp bức tranh toàn diện, giúp lựa chọn công nghệ có khả năng thích ứng tốt nhất.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn hóa chất xử lý nước phù hợp

Việc lựa chọn và định lượng hóa chất xử lý nước là một khâu quan trọng quyết định hiệu quả của toàn hệ thống. Phèn nhôm sunfat truyền thống hay PAC (Poly Aluminium Chloride) hiện đại đều có ưu nhược điểm riêng. PAC có hiệu quả keo tụ cao hơn trong khoảng pH rộng và tạo ra ít bùn hơn, nhưng chi phí cao hơn. Việc xác định liều lượng tối ưu đòi hỏi phải thực hiện các thí nghiệm Jartest trong phòng thí nghiệm. Liều lượng hóa chất không chỉ phụ thuộc vào độ đục mà còn cả độ kiềm và nhiệt độ của nước. Bên cạnh đó, việc sử dụng các chất trợ keo tụ (polymer) và các hóa chất để điều chỉnh pH (vôi, soda) cũng cần được tính toán cẩn thận để tránh lãng phí và các tác động phụ không mong muốn đến chất lượng nước sau xử lý.

III. Phương pháp keo tụ lắng lọc trong xử lý nước cấp

Đây là dây chuyền công nghệ kinh điển và phổ biến nhất trong các đồ án học phần xử lý nước cấp hiện nay. Nguyên tắc cơ bản là sử dụng các quá trình vật lý và hóa học để loại bỏ các hạt cặn lơ lửng và chất keo ra khỏi nước. Quá trình bắt đầu tại bể trộn, nơi hóa chất xử lý nước (thường là phèn PAC) được châm vào và khuấy trộn nhanh với dòng nước thô. Tiếp theo, nước được dẫn qua bể phản ứng, nơi quá trình keo tụ tạo bông diễn ra. Tại đây, với chế độ khuấy trộn chậm, các hạt keo nhỏ sẽ kết dính với nhau tạo thành các bông cặn lớn hơn, có trọng lượng và dễ lắng. Sau đó, nước chảy sang bể lắng (có thể là bể lắng ngang, đứng hoặc lắng lamen). Dưới tác dụng của trọng lực, các bông cặn sẽ lắng xuống đáy, tạo thành lớp bùn, trong khi phần nước trong ở trên được thu và dẫn sang công đoạn tiếp theo. Cuối cùng, nước sau lắng được đưa qua bể lọc nhanh để loại bỏ triệt để các bông cặn còn sót lại, đảm bảo độ trong của nước. Hiệu quả của dây chuyền này phụ thuộc rất lớn vào việc tính toán bể lắngtính toán bể lọc nhanh một cách chính xác.

3.1. Nguyên lý và vai trò của quá trình keo tụ tạo bông

Các hạt cặn trong nước tự nhiên thường ở dạng keo, mang điện tích âm, đẩy nhau và lơ lửng bền vững. Quá trình keo tụ tạo bông nhằm mục đích phá vỡ tính bền của hệ keo này. Khi châm phèn vào nước, các ion kim loại hóa trị ba (Al³⁺ hoặc Fe³⁺) sẽ trung hòa điện tích của hạt keo, khiến chúng mất ổn định. Đồng thời, quá trình thủy phân phèn tạo ra các hydroxide kim loại dạng bông có khả năng hấp phụ, kết dính các hạt keo lại với nhau. Quá trình này được tối ưu hóa trong bể phản ứng, nơi tốc độ khuấy trộn được kiểm soát để tạo điều kiện cho các bông cặn va chạm, kết dính và phát triển kích thước, sẵn sàng cho quá trình lắng hiệu quả ở công đoạn sau.

3.2. So sánh hiệu quả các loại bể lắng trong xử lý nước mặt

Bể lắng là công trình đơn vị có nhiệm vụ tách các bông cặn ra khỏi nước. Có nhiều loại bể lắng được sử dụng trong xử lý nước mặt. Bể lắng ngang truyền thống có cấu tạo đơn giản nhưng chiếm nhiều diện tích. Bể lắng đứng tiết kiệm diện tích hơn nhưng hiệu quả không cao bằng và thường áp dụng cho công suất nhỏ. Hiện nay, bể lắng lamen (lắng lớp mỏng) được ưa chuộng nhờ hiệu quả lắng vượt trội và tiết kiệm diện tích xây dựng đáng kể. Bằng cách chia vùng lắng thành nhiều lớp mỏng với các tấm chắn nghiêng, bể lamen làm tăng diện tích bề mặt lắng và rút ngắn quãng đường rơi của hạt cặn, từ đó tăng tốc độ xử lý. Việc tính toán bể lắng lamen đòi hỏi phải xác định chính xác tốc độ dòng chảy, góc nghiêng và khoảng cách các tấm vách ngăn để đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Bí quyết tính toán và thiết kế các công trình đơn vị

Việc thiết kế nhà máy nước đòi hỏi sự chính xác trong từng công trình đơn vị. Đây là phần cốt lõi của một thuyết minh đồ án, thể hiện năng lực của người thiết kế. Mọi tính toán đều phải dựa trên công suất thiết kế, các chỉ tiêu chất lượng nước đầu vào và yêu cầu đầu ra. Ví dụ, tính toán bể lọc nhanh phải xác định được diện tích lọc cần thiết dựa trên tốc độ lọc cho phép (thường từ 5-7 m/h), số lượng bể và chu kỳ rửa lọc. Hệ thống phân phối nước và thu nước rửa lọc trong bể cũng cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo quá trình rửa diễn ra đồng đều, khôi phục hoàn toàn khả năng làm việc của lớp vật liệu lọc. Tương tự, tính toán bể lắng phải dựa trên tải trọng bề mặt, thời gian lưu nước và hiệu quả lắng dự kiến. Đối với bể chứa nước sạch, dung tích được xác định dựa trên ba thành phần: dung tích điều hòa (để cân bằng lưu lượng giữa sản xuất và tiêu thụ), dung tích dự trữ chữa cháy, và dung tích cho bản thân trạm xử lý (rửa lọc, xả cặn). Các tính toán này không chỉ là những con số mà phải được hiện thực hóa qua các bản vẽ CAD nhà máy nước chi tiết.

4.1. Hướng dẫn chi tiết phương pháp tính toán bể lọc nhanh

Để tính toán bể lọc nhanh một cách chính xác, cần thực hiện theo các bước sau. Đầu tiên, xác định tổng diện tích lọc cần thiết (F) dựa trên công suất trạm (Q) và tốc độ lọc tính toán (vL), có kể đến thời gian ngừng để rửa lọc. Công thức chung là F = Q / (vL * T - n*t), trong đó T là thời gian làm việc, n là số lần rửa, t là thời gian một lần rửa. Từ tổng diện tích, xác định số lượng bể (N) và diện tích một bể (f = F/N). Kích thước mỗi bể (dài x rộng) được lựa chọn để thuận tiện cho việc bố trí hệ thống phân phối nước và máng thu nước rửa. Chiều cao lớp vật liệu lọc (cát thạch anh, than hoạt tính) và lớp sỏi đỡ được chọn theo tiêu chuẩn. Cuối cùng, tính toán hệ thống đường ống dẫn nước vào, ra, ống rửa lọc, rửa gió và ống xả cặn để đảm bảo thủy lực hợp lý.

4.2. Các bước quan trọng trong thiết kế bể chứa nước sạch

Thiết kế bể chứa nước sạch là khâu cuối cùng trước khi đưa nước vào mạng lưới. Dung tích bể (W) là tổng của dung tích điều hòa (Wđh), dung tích chữa cháy (Wcc) và dung tích bản thân trạm (Wbt). Wđh thường chiếm 20-30% lưu lượng ngày đêm. Wcc được tính theo tiêu chuẩn phòng cháy chữa cháy. Wbt chiếm khoảng 4-6% lưu lượng. Sau khi có tổng dung tích, tiến hành phân chia thành ít nhất hai bể để đảm bảo có thể vệ sinh, bảo trì mà không làm gián đoạn việc cấp nước. Kích thước (dài, rộng, cao) của mỗi bể được chọn để tối ưu về kết cấu và chi phí xây dựng. Ngoài ra, bể chứa phải có hệ thống thông khí, ống nối với trạm bơm cấp 2, ống xả cạn, và vị trí châm hóa chất khử trùng bằng clo để đảm bảo duy trì nồng độ clo dư trong nước trước khi cấp cho người tiêu dùng.

V. Hoàn thiện đồ án Từ bản vẽ CAD đến chất lượng QCVN

Sau khi hoàn tất phần thuyết minh đồ án, bước tiếp theo là thể hiện toàn bộ thiết kế thông qua hệ thống bản vẽ kỹ thuật. Một bộ bản vẽ CAD nhà máy nước đầy đủ là minh chứng trực quan và chi tiết nhất cho kết quả nghiên cứu. Bộ bản vẽ này thường bao gồm: bản vẽ tổng mặt bằng quy hoạch vị trí các công trình, sơ đồ dây chuyền công nghệ, bản vẽ chi tiết từng công trình đơn vị (bể lắng, bể lọc, bể chứa...) thể hiện cả mặt bằng, mặt cắt và các chi tiết cấu tạo. Các bản vẽ phải tuân thủ đúng tỷ lệ, ký hiệu kỹ thuật và có đầy đủ các thông số kích thước, cao độ, vật liệu. Mục tiêu cuối cùng của toàn bộ đồ án học phần xử lý nước cấp là đảm bảo chất lượng nước sau xử lý phải đạt các chỉ tiêu theo quy chuẩn quốc gia. Đối với nước cấp cho mục đích sinh hoạt và ăn uống, tiêu chuẩn tham chiếu quan trọng nhất là QCVN 01-1:2018/BYT. Việc so sánh các thông số thiết kế với yêu cầu của quy chuẩn là bước kiểm tra cuối cùng, khẳng định tính đúng đắn và khả thi của đồ án, đảm bảo hệ thống khi đi vào hoạt động sẽ cung cấp nguồn nước an toàn cho sức khỏe cộng đồng.

5.1. Yêu cầu kỹ thuật đối với một bộ bản vẽ CAD nhà máy nước

Một bộ bản vẽ CAD nhà máy nước chuyên nghiệp phải rõ ràng, chính xác và đầy đủ thông tin. Bản vẽ tổng thể cần thể hiện được sự liên kết thủy lực giữa các công trình, từ trạm bơm cấp 1 đến bể chứa nước sạch và trạm bơm cấp 2. Các bản vẽ chi tiết công trình phải thể hiện rõ kết cấu bê tông cốt thép, vị trí lắp đặt đường ống công nghệ (ống vào, ra, xả cặn, ống gió), các thiết bị phụ trợ (máng thu nước, tấm chắn). Chú thích và ghi chú phải chi tiết, bao gồm vật liệu, kích thước, cao trình lắp đặt. Việc trình bày bản vẽ một cách khoa học không chỉ giúp người đọc dễ hình dung mà còn là tài liệu quan trọng cho quá trình thi công và giám sát sau này.

5.2. Đảm bảo chất lượng nước đầu ra theo QCVN 01 1 2018 BYT

Toàn bộ quá trình thiết kế, từ việc lựa chọn công nghệ đến tính toán chi tiết, đều hướng tới mục tiêu cuối cùng là chất lượng nước thành phẩm. QCVN 01-1:2018/BYT quy định các giới hạn tối đa cho phép đối với hàng trăm chỉ tiêu, từ cảm quan (độ màu, độ đục, mùi vị) đến vi sinh (E.coli, Coliforms) và hóa học (pH, nồng độ kim loại nặng, hóa chất tồn dư). Quá trình khử trùng bằng clo là công đoạn bắt buộc để tiêu diệt vi sinh vật. Liều lượng clo phải được tính toán để vừa đủ tiêu diệt vi khuẩn, vừa duy trì một lượng clo dư trong mạng lưới đường ống để ngăn ngừa tái nhiễm khuẩn, nhưng không được vượt quá giới hạn cho phép của quy chuẩn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy chuẩn này là thước đo thành công của một đồ án môi trường về xử lý nước cấp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MIEN TRUNG KHOA KỸ THUẬT HẠ TẢNG ĐỒ THỊ Y DỰNG MIỀN TRUNG TRUONG DAI Hoc DO AN HOC PHAN: XU LY NUOC CAP (NAM HOC 2022-2023) GVHD: Nguyễn Thị Diễm SVTH : Huỳnh Minh Tấn Lớp: D20CNKI Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm GIỚI THIỆU CHUNG ¢ DAT VAN DE - Nuéc la ngudn tai nguyên thiên nhiên quan trọng và quí giá của con người, nước góp phân quyết định sự ton tại của sự sống trên trái đất. Nước uống được khai thác từ các nguồn khác nhau, tùy theo từng địa phương có thé str dụng các nguồn nước như nước bề mặt (sông, suối, ao, hồ,.), nước ngầm (nước đưới đất), nước mưa,. - _ Tuy hiện nay phân lớn nguồn nước cung cấp cho cư dân đô thị đã được xử lý tại các nhà máy nhưng vẫn còn nhiều vấn dé tìm an trong nước sinh hoạt hằng ngày ở những khu vực phát triển và đông dân này -_ Cấp nước là một ngành thuộc cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị, giữ vai trò quan trọng đối với hoạt động sản xuất và sinh hoạt của xã hội. Trong những năm qua cùng với quá trình phát triển kinh tế xã hội, nhu cầu sử dụng nước sạch ngày một tang lên nhất là tại các đô thị.

Để đáp ứng nhu cầu sử dụng nước sạch, nhiều dự án mở rộng và xây dựng mới các nhà máy xử lý nước cấp đã và đang được đầu tư với nhiều quy mô và công suất khác nhau se MỤC TIỂU NGHIÊN CỨU - _ Thiết kế hệ thống xử lý nước cấp công suất 50.000 m3/ngày đêm, đề tạo một môi trường sinh hoạt thật tốt góp phân hạn chế những dịch bệnh nảy sinh do nước bị nhiễm bân hoặc do thiếu nước cho khu dân cư. - _ Chọn hệ thống xử lý nước mặt đạt tiêu chuẩn Việt Nam QCVN 02:2009 BYT Tính toán, thiết kế toàn bộ các công trình đơn vị và công trình phụ trợ trong phương án chọn để đảm bảo đúng công suất được đặt ra Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm -_ Để xuất mô hình xử lý nước cấp bị ô nhiễm và quy trình thực hiện. ® NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Xác định thành phần nguồn nước cần xử lý như: đệ đục, độ màu, pH, TDS, nitrat, clorua, sắt, canxi (Ca). Nghiên cứu các công nghệ xử lý nước dé áp dụng.

Tính toán và thiết kế trạm xử lý nước theo số liệu đã cho Chọn hệ thống xử lý nước mặt đạt tiêu chuẩn Việt Nam QCVN 02:2009 BYT Đánh gía tinh kha thi việc thiết kế công nghệ xử lý. e® PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN - _ Phương pháp thu thập số liệu - _ Phương pháp nghiên cứu lý thuyết - Phương pháp so sánh - _ Phương pháp mô hình toán - _ Phương pháp kế thừa - Phương pháp chuyên gia Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm CHUONG I: TONG QUAN CAC PHUONG PHAP XỬ LÝ NƯỚC CAP I. Tổng quan về chất lượng nước I. Chỉ tiêu vật lý a) Màu sắc: Màu sắc của nước có thể không chỉ được tạo thành từ nước, mà còn có thé được tạo thành từ các thành phần khác mà nước hòa tan b) Mui vi Nước đạt tiêu chuẩn nguyên chất, ở trạng thái tỉnh khiết hoàn toàn không có mùi vị gì.

Nhưng nước chứa các thành phần chất khác thì không như vậy, mủi vị vô cùng rð ràng c) Độ đục Độ đục của nước được tạo nên bởi các chất cặn. Nước càng đục lượng chất cặn càng lớn. Ngược lại, nước cảng trong lượng chất cặn càng ít. Nước không đục, trong vắt tức là không tồn tai chat cặn.

d) Nhiệt độ Mội trong các chỉ tiêu vật lý đánh giá chất lượng nước không thê bỏ qua, đó là nhiệt độ. Chỉ tiêu này được đo đạc vô cùng dễ dàng, cho kết quả cực kỳ chính xác bằng nhiệt kẻ. e) Chất rắn trong nước Bên trong nước có thể tồn tại chất rắn không tan. Các bạn sẽ nhìn thấy rõ ràng bằng mất thường.

Nhưng cũng có thể tồn tại chất rắn hòa tan, mắt thường không thể nào nhìn thấy được 2. Chỉ tiêu hóa học a. Độ cứng Độ cứng của nước được gây ra bởi các thành phần khoáng chất. Mà chủ Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm yêu nhất là 2 loại Mg2+ và Ca2+.

Độ cứng sẽ phân chia nước thành các loại khác nhau b. Độ axit trong nước Axit Cacbonic là loại chủ yếu nhất, tồn tại trong tat cả nguồn nước tự nhiên. Ngoài ra, còn có các loại khác như axIt sunftrIe, axIt vô cơ. Các bạn kiêm tra nồng độ axit trong nước thông qua phản ứng với dung dịch kiểm.

Tiêu biểu là 2 loại dung dịch kiềm KOH va NaOH. Don vi tính bằng mdlg/I. Loại và nồng độ axit trong nước có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe hệ sinh thai và con người sử dụng. Vì thê, nó rât cân kiêm tra, kiêm soát cân trọng.

Các kim loại nặng Thành phần, hàm lượng kim loại nặng trong nước là một tiêu chuân đánh giá chất lượng nước quan trọng. Các bạn không thê nào bỏ qua. Bởi vì, khi hệ sinh thái nói chung, con người nói riêng sứ dụng nguồn nước nhiễm thành phân các kim loại nặng, hàm lượng lớn qua ngưỡng cho phép sẽ vô cùng nguy hiểm. Các hợp chất hữu cơ khác Trong nước, đặc biệt là nước thải có thé ton tai vô số loại chất hữu cơ khác nhau, được phân chia làm 3 nhóm chính là: + Hop chat Phenol.

+ Hop chat bao vệ thực vật. » - Hợp chất tây rứa. Các loại hợp chất hữu cơ trên nêu như không được xử lý đúng cách thì sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Rất cần cảnh báo đến tất cả người dân.

Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm e. Hàm lượng oxy hòa tan Oxy hòa tan trong nước là một tác nhân cực kỳ quan trọng trong nhiều quá trình sinh hóa. Hàm lượng oxy hòa tan trong nước đo bằng chỉ số 2O, thông qua 2 phương pháp: 5 - Đo điện cực oxI, sử dụng máy đo oxy. * Phan ung héa hoc.

Do hàm lượng cảng cao chứng tỏ nước cảng nhiều rong tảo và chất hữu cơ, sẽ càng nguy hiểm khi sử dụng f. Do pH Khi dé cập đến các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước sinh hoạt, không thê bỏ qua nông độ PH. Thông thường tại nhà, nó sẽ được đo bằng máy do PHI, quỳ tím. Tốt nhất, vẫn là các bạn mang mẫu nước đi kiểm tra tai co quan, tổ chức chuyên môn.

Dựa vào PH còn có thể xác định thành phần cũng như hàm lượng các chat tổn tại trong nước. Cụ thẻ là:. Nông độ PH nước lớn hơn 7: Nước kiểm, chứa hàm lượng lớn các chất carbonat, bicarbonat tồn tại ở dạng ion. + Nong dé PH bang 7: Trung tính, chứng tỏ nước sạch.

Do tự nhiên có được hoặc sau xử lý bằng các phương pháp lọc. » - Nồng độ PH nước nhỏ hơn 7: Nước axit, chứa hàm lượng lớn các chất axit tồn tại ở dạng 1on, tính ăn mòn cao. Nước dùng cho hoạt động sinh hoạt thường nhật của con người có tiêu chuẩn nồng độ PH đao động 6. Riêng nước ăn uống, nồng độ PH từ 6.

Nếu như PH cao hơn hoặc thấp hơn thì đều gây ra những ảnh hưởng xấu. Chí tiêu sinh học Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm a. Chỉ số BOD Nhu câu oxi sinh hóa hay nhu cầu oxi sinh học thường viết tắt là BOD, là lượng oxi cần thiết để oxi hóa các chất hữu cơ có trong nước bằng các vi sinh vật ( chủ yếu là vi khuẩn) hoại sinh, hiểu khí. Quá trình này được gọi là quá trình oxi hóa sinh học.

Quá trình này đòi hỏi thời gian dài ngày vì phải phụ thuộc vào bản chất của chất hữu cơ, vào các chúng loại VSV, nhiệt độ nguồn nước, cũng như vào một số chất có độc tính trong nước. Bình thường 70% nhu cầu oxi được sử dụng trong 5 ngày đầu, 20% trong 5 ngày tiếp theo và 99% ở ngày thức 20 và 100% ở ngày thứ 21. Chỉ số COD chí số này được dùng rộng rãi đề đặc trưng cho hàm lượng chất hữu cơ của nuwos và sự ô nhiễm của nước tự nhiên. COD là lượng oxi cần thiết cho quá trình oxi hóa toàn bộ các chất hữu cơ có trong mẫu nước thành CO2 và nước.

COD va BOD déu la ede chỉ số định lượng chất hữu cơ trong nước có khả năng bị oxi hóa, nhưng 2 chỉ số nảy khác nhau về ý nghĩa. COD cho thấy toàn bộ chất hữu cơ ( và các nhóm vô cơ có tính khử) có trong nước bị oxi hóa băng tác nhân hóa học. BOD chỉ thê hiện các chấy hữu cơ dễ phân hủy sinh học, nghĩa là các chất hữu cơ có thé bị oxi hóa bởi các VSV có trong nước. Do vậy, chỉ số COD luôn lớn hơn BOD va ti số COD:BOD bao giờ cũng lớn hơn I.

Tỉ số cảng cao, đặc biệt tới 3,4,5. có thê là trong nước bị nhiễm các chất độc có độc tính kìm hãm VSV phat triển và hoạt động hoặc gây chết. Nhu vat, BOD sé rất thấp hoặc có khi gần tới không. Do đó trong nhiều trường hợp không thể suy từ COD ra BOD và ngược lại.

Chỉ số nito, photpho Cần xác định tổng N, tổng P hoặc các dạng N - NH3, N - NO2,N - NO3. dé chọn phương án làm sạch các ion này hoặc cân đối dinh dưỡng trong kỹ thuật bùn hoạt tính. Đồ án Xử lý nước cấp GVHD: Nguyễn Thị Diễm d. Chỉ số vệ sinh Trong nước thải , đặc biệt là nước thải sinh hoạt, nước thải bệnh viện, nước thải vùng du lịch, địch vụ, khu chăn nuôi,.

nhiễm nhiều vi sinh vật có sẵn ở trong phân người và phân súc vật. Trong đó có thê có nhiều vi khuân gây bệnh, đặc biệt là về các bệnh đường tiêu hóa như tả, lị, thương hàn,. các vi khuân gây ngộ độc thực phẩm. Trong ruột người và các động vật có vú khác không kê lứa tuổi có những nhóm VSV cư trú, chủ yêu là vi khuân.

Các nhóm vi khuẩn này thường có ở trong phân. Tổng quan về phương pháp xử lý nước cấp 1. Khái quát về xử lý nước cấp: Tùy theo mục đích sử dụng khác nhau như nước dùng cho ăn uống, nước phục vụ sinh hoạt hay nước dùng cho sản xuất, chất lượng nước cung cấp phải đảm bảo đạt tiêu chuẩn theo các quy định khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ