Đồ án Học phần Máy Công Cụ: Phân tích máy T620 (GVHD: Bùi Trương Vỹ)

Đồ án Máy Công Cụ phân tích chi tiết kết cấu và nguyên lý hoạt động của máy tiện T620. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Không rõ

Chuyên ngành

Máy Công Cụ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án học phần

Không rõ

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Phần 1: PHÂN TÍCH MÁY CHUẨN MÁY T620

1. Đồ thị vòng quay thực tế của máy T620

1.1. Trị số công bội φ

1.2. Bảng thống kê các đặc tính kỹ thuật chính của máy cùng cỡ

1.3. Nhận xét về đồ thị vòng quay của máy T620

2. Bàn xe dao

3. Một số cơ cấu đặc biệt

4. Nhận xét về máy T620

Phần 2 THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC TOÀN MÁY

I. Thiết kế động học Hộp tốc độ

I.1. Yêu cầu đối với Hộp tốc độ

I.2. Chuỗi số vòng quay của Hộp tốc độ

I.2.a. Chọn công bội và số cấp tốc độ

I.3. Lưới kết cấu và đồ thị vòng quay của Hộp tốc độ

I.3.a. Cách xác định các nhóm truyền và tỷ số truyền

I.3.b. Phương án không gian và phương án thứ tự

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đồ Án Học Phần Máy Công Cụ Hiện Nay

Đồ án học phần máy công cụ đóng vai trò then chốt trong chương trình đào tạo kỹ sư cơ khí. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên kiến thức nền tảng về thiết kế máy công cụ, tính toán máy công cụ, cũng như khả năng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Sinh viên sẽ được tiếp cận với các khía cạnh như nguyên lý làm việc, kết cấu, động học, động lực học và sức bền vật liệu của máy công cụ. Bên cạnh đó, đồ án còn rèn luyện kỹ năng làm việc độc lập, tư duy sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề kỹ thuật. Một đồ án môn học máy công cụ hoàn chỉnh thường bao gồm bản vẽ chi tiết máy, thuyết minh đồ án và các tài liệu liên quan. Các phần mềm thiết kế máy như Solidworks, AutoCAD, Mastercam, NX, Catia thường xuyên được sử dụng.

Ví dụ, một đồ án có thể tập trung vào phân tích và cải tiến máy tiện T620. Sinh viên cần phân tích đồ thị vòng quay, sơ đồ động, tính toán các thông số kỹ thuật và đề xuất các giải pháp nâng cao năng suất máy công cụ, hiệu quả máy công cụ. Quá trình này đòi hỏi sinh viên phải nắm vững kiến thức về công nghệ chế tạo máy, gia công cơ khí và các tiêu chuẩn thiết kế máy hiện hành. Tài liệu tham khảo quan trọng bao gồm sách máy công cụ, giáo trình máy công cụ và các bài báo khoa học liên quan.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đồ Án trong Đào Tạo Kỹ Sư Cơ Khí

Đồ án học phần không chỉ là một yêu cầu bắt buộc trong chương trình học, mà còn là cơ hội để sinh viên củng cố kiến thức lý thuyết và phát triển kỹ năng thực hành. Thông qua việc thiết kế máy công cụtính toán máy công cụ, sinh viên sẽ hiểu sâu sắc hơn về nguyên lý hoạt động và cấu tạo của máy công cụ. Kỹ năng làm việc nhóm, quản lý thời gian và giải quyết vấn đề cũng được rèn luyện trong quá trình thực hiện đồ án.

1.2. Các Yêu Cầu Cơ Bản Của Một Đồ Án Học Phần Máy Công Cụ

Một đồ án chi tiết máy đạt yêu cầu cần đáp ứng các tiêu chí về tính khoa học, tính thực tiễn và tính thẩm mỹ. Báo cáo thuyết minh phải trình bày rõ ràng các bước thiết kế, tính toán và lựa chọn phương án. Bản vẽ phải thể hiện đầy đủ các chi tiết máy, kích thước và dung sai. Đồng thời, đồ án cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế máy hiện hành và đảm bảo an toàn máy công cụ trong quá trình vận hành. Các bản vẽ máy công cụ cần được trình bày một cách chuyên nghiệp.

1.3. Các Phần Mềm Hỗ Trợ Thiết Kế Máy Công Cụ Phổ Biến

Hiện nay, có nhiều phần mềm hỗ trợ đắc lực cho quá trình thiết kế máy công cụ, như Solidworks, AutoCAD, Mastercam, NX, Catia. Mỗi phần mềm có ưu điểm riêng, phù hợp với từng giai đoạn thiết kế. Ví dụ, Solidworks mạnh về thiết kế 3D và mô phỏng động học, trong khi AutoCAD được sử dụng phổ biến để vẽ bản vẽ 2D. Mastercam, NX, Catia hỗ trợ lập trình CNC và gia công mô phỏng.

II. Thách Thức Thường Gặp Khi Thực Hiện Đồ Án Máy Công Cụ

Sinh viên thường gặp nhiều khó khăn trong quá trình thực hiện đồ án máy công cụ. Một trong những thách thức lớn nhất là thiếu kinh nghiệm thực tế và kiến thức chuyên sâu về công nghệ chế tạo máy. Việc lựa chọn phương án thiết kế tối ưu, tính toán máy công cụ chính xác và đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật cũng đòi hỏi sự nỗ lực và tìm tòi. Bên cạnh đó, việc sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế và lập trình CNC cũng là một rào cản đối với nhiều sinh viên. Việc tìm kiếm tài liệu máy công cụ tham khảo uy tín cũng là một vấn đề nan giải.

Ví dụ, khi phân tích nguyên lý làm việc máy công cụ sinh viên có thể gặp khó khăn trong việc hiểu rõ các cơ cấu truyền động và hệ thống điều khiển. Việc tính toán sức bền vật liệu máy công cụ đòi hỏi kiến thức vững chắc về cơ học và vật liệu học. Hơn nữa, việc đảm bảo an toàn máy công cụ trong quá trình thiết kế và vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Cần đặc biệt lưu ý đến việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy phù hợp.

2.1. Thiếu Kinh Nghiệm Thực Tế và Kiến Thức Chuyên Sâu

Học lý thuyết và thực hành trên mô hình không thể thay thế hoàn toàn kinh nghiệm làm việc thực tế trên máy công cụ. Sinh viên cần chủ động tìm hiểu về quy trình thiết kế máy trong thực tế, tham gia các buổi tham quan nhà máy và tìm kiếm cơ hội thực tập để tích lũy kinh nghiệm.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Lựa Chọn Phương Án Thiết Kế Tối Ưu

Việc lựa chọn phương án thiết kế tối ưu đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa các yếu tố như chi phí, hiệu suất, độ bền và tính khả thi. Sinh viên cần tham khảo nhiều nguồn tài liệu máy công cụ khác nhau, so sánh các phương án và lựa chọn phương án phù hợp nhất với yêu cầu của đề bài. Cần chú trọng đến việc đảm bảo độ bền vật liệu máy công cụ.

2.3. Rào Cản Trong Việc Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế và Lập Trình CNC

Việc sử dụng thành thạo các phần mềm thiết kế và lập trình CNC đòi hỏi thời gian và sự luyện tập. Sinh viên có thể tham gia các khóa học ngắn hạn, tìm kiếm tài liệu hướng dẫn trực tuyến và thực hành trên các dự án nhỏ để nâng cao kỹ năng.

III. Phương Pháp Phân Tích Máy Công Cụ T620 Hiệu Quả Nhất

Để phân tích máy công cụ T620 một cách hiệu quả, cần tiếp cận theo trình tự sau: (1) Nghiên cứu kỹ bản vẽ máy công cụthuyết minh đồ án máy công cụ của máy T620. (2) Phân tích đồ thị vòng quay và sơ đồ động của máy để hiểu rõ nguyên lý hoạt động và các cơ cấu truyền động. (3) Tính toán máy công cụ các thông số kỹ thuật quan trọng như công suất, tốc độ, lực cắt. (4) Đánh giá kết cấu máy công cụ, khả năng chịu tải và độ bền. (5) Đề xuất các giải pháp cải tiến năng suất máy công cụ, hiệu quả máy công cụan toàn máy công cụ.

Ví dụ, khi phân tích đồ thị vòng quay của máy T620, cần xác định các nhóm truyền động, tỷ số truyền và phạm vi điều chỉnh tốc độ. Việc tính toán sức bền vật liệu máy công cụ cần dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật và điều kiện làm việc thực tế. Các giải pháp cải tiến có thể bao gồm thay đổi thiết kế cơ cấu, lựa chọn vật liệu mới hoặc áp dụng hệ thống điều khiển CNC.

3.1. Nghiên Cứu Kỹ Tài Liệu Kỹ Thuật Của Máy T620

Việc nắm vững bản vẽ máy công cụ, thuyết minh đồ án máy công cụ và các tài liệu liên quan là bước đầu tiên quan trọng để hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy T620. Các tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về các chi tiết máy, kích thước, vật liệu và quy trình lắp ráp.

3.2. Phân Tích Đồ Thị Vòng Quay và Sơ Đồ Động

Đồ thị vòng quay và sơ đồ động cho phép hình dung rõ ràng các cơ cấu truyền động, tỷ số truyền và phạm vi điều chỉnh tốc độ của máy T620. Phân tích kỹ các thông số này giúp hiểu rõ nguyên lý hoạt động và khả năng đáp ứng của máy.

3.3. Tính Toán Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng

Việc tính toán máy công cụ các thông số kỹ thuật như công suất, tốc độ, lực cắt, mômen xoắn giúp đánh giá khả năng làm việc của máy T620 và xác định các điểm yếu cần cải thiện. Các phép tính này cần dựa trên các công thức lý thuyết và điều kiện làm việc thực tế.

IV. Các Bước Thiết Kế Chi Tiết Máy Công Cụ Theo Tiêu Chuẩn

Quá trình thiết kế chi tiết máy công cụ cần tuân thủ các bước sau: (1) Xác định yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc của chi tiết máy. (2) Lựa chọn vật liệu phù hợp dựa trên yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt và chi phí. (3) Tính toán sức bền vật liệu máy công cụ để đảm bảo chi tiết máy đáp ứng yêu cầu chịu tải. (4) Thiết kế hình dáng và kích thước chi tiết máy dựa trên kết quả tính toán. (5) Vẽ bản vẽ chi tiết máy và kiểm tra lại tính chính xác. (6) Lập quy trình công nghệ chế tạo máy và chọn phương pháp gia công phù hợp.

Ví dụ, khi thiết kế trục chính của máy tiện, cần chú ý đến độ cứng vững, khả năng chịu rung động và độ chính xác quay. Việc lựa chọn ổ bi và bạc đạn phù hợp cũng rất quan trọng. Các tiêu chuẩn thiết kế máy cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của chi tiết máy.

4.1. Xác Định Yêu Cầu Kỹ Thuật và Điều Kiện Làm Việc

Bước đầu tiên trong quá trình thiết kế chi tiết máy là xác định rõ các yêu cầu kỹ thuật như độ bền, độ cứng, độ chính xác, khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn. Đồng thời, cần xác định rõ điều kiện làm việc của chi tiết máy như tải trọng, tốc độ, nhiệt độ và môi trường.

4.2. Lựa Chọn Vật Liệu Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy phù hợp là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền, độ tin cậy và tuổi thọ của chi tiết máy. Cần cân nhắc các yếu tố như độ bền, độ cứng, khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và chi phí để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất.

4.3. Tính Toán Sức Bền và Thiết Kế Hình Dáng Kích Thước

Việc tính toán sức bền vật liệu máy công cụ giúp đảm bảo chi tiết máy có đủ khả năng chịu tải trong quá trình làm việc. Dựa trên kết quả tính toán, cần thiết kế hình dáng và kích thước chi tiết máy sao cho đáp ứng yêu cầu về độ bền và độ cứng.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Xu Hướng Phát Triển Máy Công Cụ

Máy công cụ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất, từ gia công cơ khí chính xác đến chế tạo hàng loạt. Các ứng dụng phổ biến bao gồm máy tiện, máy phay, máy bào, máy khoan, máy mài và các trung tâm gia công CNC. Trong những năm gần đây, máy công cụ hiện đại ngày càng được trang bị các công nghệ tiên tiến như hệ thống điều khiển số, cảm biến thông minh, robot và trí tuệ nhân tạo.

Xu hướng phát triển máy công cụ tập trung vào việc nâng cao độ chính xác, tốc độ, độ tin cậy và khả năng tự động hóa. Các nghiên cứu về ứng dụng máy công cụ mới cũng đang được đẩy mạnh, đặc biệt trong lĩnh vực gia công vật liệu mới và sản xuất các chi tiết phức tạp. Điều này kéo theo sự phát triển của các giải pháp CAD/CAM/CNC ngày càng mạnh mẽ.

5.1. Các Ứng Dụng Phổ Biến Của Máy Công Cụ Trong Sản Xuất

Máy công cụ đóng vai trò then chốt trong quá trình sản xuất các chi tiết máy, khuôn mẫu, dụng cụ và nhiều sản phẩm khác. Các ứng dụng phổ biến bao gồm gia công kim loại, nhựa, gỗ và các vật liệu composite.

5.2. Sự Phát Triển Của Máy Công Cụ CNC và Các Công Nghệ Tiên Tiến

Sự ra đời của máy công cụ CNC đã tạo ra cuộc cách mạng trong ngành gia công cơ khí, cho phép sản xuất các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao và năng suất lớn. Các công nghệ tiên tiến như cảm biến thông minh, robot và trí tuệ nhân tạo tiếp tục thúc đẩy sự phát triển của máy công cụ hiện đại.

5.3. Xu Hướng Phát Triển Và Nghiên Cứu Ứng Dụng Mới

Xu hướng phát triển máy công cụ hiện nay tập trung vào việc nâng cao hiệu suất, độ tin cậy, khả năng tự động hóa và khả năng gia công các vật liệu mới. Các nghiên cứu về ứng dụng máy công cụ mới cũng đang được đẩy mạnh để đáp ứng nhu cầu sản xuất ngày càng cao.

VI. Bảo Trì Máy Công Cụ Đúng Cách Để Tối Ưu Hiệu Suất

Việc bảo trì máy công cụ định kỳ và đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo máy hoạt động ổn định, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất cao. Các công việc bảo trì máy công cụ bao gồm kiểm tra, vệ sinh, bôi trơn, điều chỉnh và thay thế các chi tiết hao mòn. Sửa chữa máy công cụ cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn và kinh nghiệm.

Ví dụ, việc kiểm tra và thay thế dầu bôi trơn định kỳ giúp giảm ma sát và mài mòn các chi tiết chuyển động. Việc điều chỉnh độ căng của dây đai và xích giúp đảm bảo truyền động chính xác. Việc vệ sinh máy thường xuyên giúp loại bỏ bụi bẩn và phoi, ngăn ngừa các hư hỏng. Việc ghi chép lại lịch sử bảo trì máy công cụ giúp theo dõi tình trạng máy và lập kế hoạch bảo trì hiệu quả.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Bảo Trì Định Kỳ

Việc bảo trì máy công cụ định kỳ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn, ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng và kéo dài tuổi thọ của máy. Đồng thời, việc bảo trì giúp duy trì hiệu suất cao và giảm chi phí sửa chữa máy công cụ.

6.2. Các Công Việc Bảo Trì Máy Công Cụ Cơ Bản

Các công việc bảo trì máy công cụ cơ bản bao gồm kiểm tra, vệ sinh, bôi trơn, điều chỉnh và thay thế các chi tiết hao mòn. Việc thực hiện đầy đủ và đúng cách các công việc này giúp đảm bảo máy hoạt động ổn định và hiệu quả.

6.3. Sửa Chữa Máy Công Cụ và Khắc Phục Sự Cố

Sửa chữa máy công cụ cần được thực hiện bởi kỹ thuật viên có chuyên môn và kinh nghiệm. Việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây ra sự cố và áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợp giúp khôi phục hoạt động của máy một cách nhanh chóng và hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ Phần 1: PHÂN TÍCH MÁY CHUẨN MÁY T620 1. Đồ thị vòng quay thực tế của máy T620: a) Trị số công bội φ: Các thông số của máy: = 12.5 vòng/phút = 2000 vòng/phút φ= √ = √ = 1,259 = 1,26 Vẽ lại đồ thị vòng quay của máy T620 (bản vẽ A4 - 01), các số liệu tỉ số truyền như sau: - Nhóm 1 truyền từ trục II đến trục III: Tia lệch sang phải một khoảng là 1,13.logφ Tia lệch sang phải một khoảng là 2,17.log Lượng mở giữa hai tia [x]:  [x] = -1,04 - Nhóm 2 truyền từ trục III đến trục IV: Tia lệch sang trái một khoảng là 4,19.log SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ Tia lệch sang trái một khoảng là 2,07.log Tia thẳng đứng.  Lượng mở [x] 2 ứng với nhóm truyền khuếch đại. - Nhóm 3 truyền từ trục IV đến trục V: Tia lệch sang trái một khoảng là 6.log Tia thẳng đứng.

- Nhóm 4 truyền từ trục V đến trục VI: Tia lệch sang trái một khoảng là 6.log Tia thẳng đứng. - Nhóm gián tiếp truyền từ trục VI đến trục VII: Tia lệch sang trái một khoảng là 3.log - Nhóm trực tiếp truyền từ trục IV đến trục VII: SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ Tia lệch sang phải một khoảng là 3.log Số vòng quay của động cơ Tỷ số truyền của bộ truyền đai Hiệu suất của bộ truyền đai η = 0,985  Trị số vòng quay của trục đầu tiên của hộp tốc độ trên trục II: b) Bảng thống kê các đặc tính kỹ thuật chính của máy cùng cỡ: Đặc tính kỹ thuật Nhóm máy tham khảo T620 T616 1A616 Chiều cao thân máy 200 160 200 Khoảng cách hai mũi tâm 710/1000/1400 750 1000 Vật liệu gia công có đường kính D lớn 400 320 - nhất Số cấp tốc độ Z 23 12 21 Tốc độ trục chính 12,5 - 2000 44 - 1980 11,2 - 2240 Lượng chạy dao dọc 0,06 - 4,16 0,06 - 1,07 0,08 - 1,36 Lượng chạy dao ngang 0,035 - 2,08 0,04 - 0,78 0,08 - 1,36 Công suất trục chính (KW) 10 4,5 4,5 Số cấp tiện trơn 42 Lực chạy dao lớn nhất 3530 - 5400 3000 - 8100 SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ c) Nhận xét về đồ thị vòng quay của máy T620: Đồ thị vòng quay của máy tiện vạn năng cỡ trung kiểu T620 có dạng ndc = 1450 I i0 no II i1 i2 III i4 i3 i5 IV i6 i7 i11 V i8 i9 VI i10 12. ích t c quay trục chính ích nối t động cơ có công suất = 10kW, số vòng quay n = 1450 (vòng/phút), qua bộ truyền đai vào ộp tốc độ làm quay trục chính VII. Lượng di động tính toán ở hai đầu xích là: (số vòng quay của động cơ) -> (số vòng quay của trục chính).

SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ T sơ đồ động ta có thể xác định đường truyền động qua các trục trung gian tới trục chính. ích tốc độ có đường truyền quay thuận và đường truyền quay nghịch, m i đường truyền khi tới trục chính được tách ra làm hai đường truyền: - Đường truyền trực tiếp tới trục chính cho ra tốc độ cao. - Đường truyền gián tiếp tới trục chính cho ra tốc độ thấp hương tr nh xích động biểu thị khả năng biến đ i tốc độ của máy: Trực tiếp × 3. Phương án không gian v hương án th tự Công thức kết cấu của máy: Z= (2 × 3 × 2 × 2) + (2 × 3 × 1) = 30 Đường truyền chính Đường truyền phụ Ta nhận thấy máy t chức hai đường truyền: - Đường truyền gián tiếp: tốc độ thấp - Đường truyền trực tiếp: tốc độ cao SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ Việc t chức 2 đường truyền như vậy là rất hợp lí, v đường truyền tốc độ cao cần số tỉ số truyền ít dẫn tới sẽ giảm được tiếng ồn, rung động, ma sát, tăng hiệu suất khi máy làm việc.

Theo lý thuyết tính toán, để tỉ số truyền giảm t t đồng đều, đảm bảo được mômen xoắn yêu cầu th số bánh răng các trục đầu phải nhiều hơn. Do đó, đáng ra phương án không gian là là tốt nhất. Nhưng máy T620 lại chọn phương án không gian v: Do yêu cầu thực tiễn, máy có truyền động quay thuận th phải có truyền động quay nghịch để phục vụ quá tr nh gia công và đ i chiều. Đối với bàn xe dao, nếu chỉ có một truyền động th không thể đưa bàn dao tịnh tiến ngược lại trên bàn máy mà chỉ tịnh tiến được 1 chiều.

Khi cắt ren th trục chính phải có chuyển động quay nghịch để chạy dao ra. Muốn vậy, trên trục vào (II) phải dùng ly hợp ma sát (gồm 2 nửa chạy thuận và chạy nghịch) để thực hiện nhiệm vụ đó. Sở dĩ dùng ly hợp ma sát mà không dùng cơ cấu khác cùng tác dụng là v ở máy tiện cho phép đảo chiều thường xuyên. Do đó cần phải hoạt động êm, không gây ra va đập mạnh, mà ly hợp ma sát khắc phục được những nhược điểm đó.

Đồng thời, dùng ly hợp ma sát cũng có tác dụng đề phòng quá tải. Do đó ly hợp ma sát được lắp trên trục II để tránh kích thước và kết cấu lớn (trục II phải lắp thêm vỏ ly hợp). Lấy mayơ của bánh răng làm vỏ ly hợp ma sát nên bánh răng trên trục II có đường kính lớn. Nếu trên trục III ta tiếp tục giảm tốc th đường kính bánh răng trên trục III sẽ lớn hơn, kết cấu của hộp tốc độ sẽ lớn do đó cần tăng tốc ở trên trục III để kích thước bánh răng trục II nhỏ, kết cấu hộp tốc độ nhỏ sau đó mới giảm tốc ở trục IV.

Đồng thời, trục II có lắp ly hợp ma sát (thuận 15 má, nghịch 11 má) chiếm chiều dài khá lớn trên trục. Nếu ta lắp thêm bánh răng SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ th trục III dài gây võng trục ảnh hưởng tới chất lượng truyền động. Ly hợp ma sát đặt trên trục II mà không đặt trên trục khác v trục II có tốc độ không đ i, là trục vào nên có mômen xoắn nhỏ. Do đó, ly hợp ma sát đặt trên trục này chỉ có 1 tốc độ, mômen xoắn nhỏ nhất để đạt kích thước ly hợp hợp lí là th tốc độ trục II có thể đạt khoảng V vậy, phương án không gian là hợp lí.

Phương án thứ tự của máy có dạng : Ta nhận thấy máy T620 đã sử dụng phương án thứ tự là chuẩn. Quy luật phân bố tỉ số truyền các nhóm đầu có chênh lệch nhỏ nên kết cấu máy là hợp lý. T đồ thị vòng quay, máy chỉ có 23 cấp tốc độ riêng biệt, tức là có 7 cấp tốc độ trùng. Đối với đường truyền gián tiếp: PAKG: 2 X 3 X 2 X 2 PATT: I II III IV Lượng mở [x]: [1] [2] [6] [12] Đối với đường truyền trực tiếp: PAKG: 2 X 3 X 1 PATT: I II III Lượng mở [x]: [1] [2] [0] T đường truyền gián tiếp ta thấy lượng mở [ ] là không hợp lý.

Trong máy công cụ, ở hộp tốc độ có hạn chế tỉ số truyền I phải đảm bảo theo: SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ Với công bội th tỉ số truyền I được biểu diễn trên đồ thị vòng quay như sau: ghĩa là tia nghiêng trái tối đa 6 ô, tia nghiêng phải tối đa 3 ô. Lượng mở tối đa. Mặt khác, [ ] không thoả mãn điều kiện đã phân tích. Để khắc phục, phải giảm bớt lượng mở của đường truyền gián tiếp t [x] = 12 xuống [x] = 9, đối với đường truyền trực tiếp th giữ nguyên lượng mở.

Giảm như vậy đường truyền gián tiếp có 3 tốc độ trùng. Số tốc độ của máy sẽ là: Số tốc độ yêu cầu là 23 dẫn tới th a 4 tốc độ. Để khắc phục xử lí bằng cách: - Giữ nguyên số cấp tốc độ của đường truyền trực tiếp (6 tốc độ). V có số tỉ số truyền ít nên giảm được tiếng ồn, rung động, ma sát đồng thời tăng hiệu suất làm việc.

SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ - Giảm 3 tốc độ của đường truyền gián tiếp: Máy giảm được số tốc độ có hiệu suất thấp nên kết cấu hộp tốc độ nhỏ gọn. Số tốc độ mất đi được bù vào đường truyền trực tiếp và khi là khá lớn. Đường truyền gián tiếp có lượng mở nhóm cuối là: [ ] - Số tốc độ danh nghĩa của đường truyền gián tiếp là: - Số tốc độ danh nghĩa của đường truyền trực tiếp là: T ng số tốc độ là: Máy chỉ đòi hỏi 23 cấp tốc độ, xử lí bằng cách cho tốc độ thứ 18 (cao nhất) của đường truyền gián tiếp trùng với tốc độ thứ nhất (thấp nhất) của đường truyền trực tiếp, do đó máy chỉ còn 23 cấp tốc độ. Nghĩa là để cho ra trục chính có tốc độ th có thể đi bằng 2 đường truyền trực tiếp hay gián tiếp.

Khi sử dụng ta nên dùng đường truyền trực tiếp v những ưu điểm đã nêu của nó. Phương án chuẩn của máy sẽ là: Đối với đường truyền gián tiếp: PAKG: 2 X 3 X 2 X 2 PATT: I II III IV Lượng mở [x]: [1] [2] [6] [6] Đối với đường truyền trực tiếp: PAKG: 2 X 3 X 1 PATT: I II III Lượng mở [x]: [1] [2] [0] SVTH: Nguyễn Tấn Phúc Lớp 08C1A Trang 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án Học phần Máy công cụ GVHD: Bùi Trương Vỹ Lưới kết cấu của máy T620 có dạng như sau: I 2 [1] 2 [1] II 3 [2] 3 [2] III 2 [6] IV 1 [0] 2 [6] V Nguy?n T?n Phúc L?p 08C1A Ðý?ng truy?n gián ti?p Ðý?ng truy?n tr?c ti?p (ðý?ng truy?n chính) (ðý?ng truy?n ph?) Đường truyền gián tiếp Đường truyền trực tiếp 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ