Đồ án chi tiết: Thiết kế máy phay đứng vạn năng - Nguyễn Mạnh Hùng

Đồ án máy phay đứng vạn năng: Tìm hiểu thiết kế, nguyên lý hoạt động & ứng dụng thực tế của máy phay. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên kỹ thuật.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin trường

Chuyên ngành

Máy Công Cụ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2020

53
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY

1.1. CÁC VẤN ĐỀ CHUNG CỦA MÁY PHAY

1.2. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY PHAY ĐỨNG VẠN NĂNG

1.3. Sơ đồ kết cấu động học của máy phay

1.4. CÁC XÍCH TRUYỀN ĐỘNG CỦA MÁY

1.4.1. Giới thiệu về truyền động trong máy

2. PHẦN II: THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC TOÀN MÁY

2.1. THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC HỘP TỐC ĐỘ

2.1.1. Thiết kế phương án không gian (PAKG)

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Máy Phay Đứng Vạn Năng Khái Niệm Ưu Điểm

Máy phay là một trong những công cụ không thể thiếu trong ngành cơ khí chế tạo. Đặc biệt, máy phay đứng vạn năng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng gia công đa dạng các bề mặt, từ phẳng đến định hình phức tạp. Ưu điểm nổi bật của máy phay là năng suất cao do dao phay có nhiều lưỡi cắt hoạt động đồng thời và tốc độ cắt lớn hơn so với các phương pháp gia công khác như bào hay xọc. Theo tài liệu gốc, máy phay thường chiếm 20-30% tổng số máy cắt trong các xưởng cơ khí. Ngoài ra, máy phay còn có khả năng tham gia vào quá trình tự động hóa và cơ khí hóa các chuyển động phụ, nâng cao hiệu quả sản xuất. Các loại dao phay phổ biến bao gồm dao phay mặt đầu, dao phay trụ, dao phay đĩa, dao phay ngón và dao phay định hình, mỗi loại được thiết kế để gia công các bề mặt khác nhau. Sự linh hoạt này giúp máy phay đứng vạn năng trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ứng dụng gia công.

1.1. Phân Loại và Ứng Dụng Máy Phay Đứng Vạn Năng trong Sản Xuất

Máy phay được phân loại dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm hướng trục chính (đứng, ngang), chức năng (vạn năng, chuyên dụng), và kích thước. Máy phay đứng thích hợp cho các công việc đòi hỏi độ chính xác cao và khả năng gia công các chi tiết nhỏ, trong khi máy phay ngang thường được sử dụng để gia công các chi tiết lớn hơn. Máy phay vạn năng có thể thực hiện nhiều loại gia công khác nhau, làm cho chúng lý tưởng cho các xưởng cơ khí có nhiều yêu cầu khác nhau. Trong sản xuất hàng loạt, máy phay nhiều trụcmáy phay có bàn quay giúp tăng năng suất và giảm thời gian gia công. Ứng dụng máy phay đứng rộng khắp, bao gồm gia công khuôn mẫu, chi tiết máy, và các bộ phận cơ khí khác.

1.2. So Sánh Ưu Nhược Điểm của Các Phương Pháp Gia Công Phay

Gia công phay có nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phay mặt phẳng, phay rãnh then, phay ren, và phay các bề mặt định hình. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Ví dụ, phay mặt phẳng có thể sử dụng nhiều loại dao khác nhau, trong khi phay rãnh then đòi hỏi dao phay chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác. Phay thuận và phay nghịch là hai phương pháp phay mặt phẳng chính, với phay thuận có chiều chuyển động của dao và chi tiết trùng nhau, còn phay nghịch thì ngược lại. Việc lựa chọn phương pháp phay phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công việc gia công.

II. Thách Thức trong Thiết Kế Máy Phay Đứng Độ Chính Xác Độ Bền

Thiết kế máy phay đứng đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa nhiều yếu tố, bao gồm độ chính xác, độ bền, và khả năng vận hành. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ cứng vững của kết cấu máy, đặc biệt là trục chính và bàn máy. Sự rung động trong quá trình gia công có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến độ chính xác của sản phẩm. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu phù hợp và thiết kế hệ thống truyền động hiệu quả cũng là những yếu tố quan trọng. Theo tài liệu gốc, đồ án máy công cụ đòi hỏi sinh viên vận dụng tất cả kiến thức đã học về thiết kế máy cùng với các tài liệu về yêu cầu thiết kế, giúp sinh viên nâng cao sự hiểu biết và tập làm quen dần với khả năng thiết kế và khả năng ứng dụng thực tế. Thiết kế cần phải đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe và đảm bảo tuổi thọ của máy trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

2.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật và Tiêu Chí Đánh Giá Thiết Kế Máy Phay Đứng

Thiết kế máy phay đứng phải tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt, bao gồm độ chính xác gia công, độ ổn định, khả năng chống rung, và tuổi thọ. Các tiêu chí đánh giá thiết kế bao gồm khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, chi phí sản xuất, và tính dễ bảo trì. Thiết kế cũng cần phải đảm bảo an toàn cho người vận hành và tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn lao động. Bản vẽ máy phay đứng phải chi tiết và chính xác, thể hiện đầy đủ các thông số kỹ thuật và kích thước của từng bộ phận.

2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác và Độ Bền của Máy Phay

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ bền của máy phay đứng, bao gồm chất lượng vật liệu, quy trình chế tạo, và điều kiện vận hành. Sự rung động, nhiệt độ, và lực cắt có thể gây ra sai số và làm giảm tuổi thọ của máy. Thiết kế cần phải tính đến các yếu tố này và có các biện pháp giảm thiểu tác động của chúng. Ví dụ, sử dụng vật liệu có độ cứng cao và khả năng chống rung tốt, thiết kế hệ thống làm mát hiệu quả, và sử dụng các biện pháp giảm chấn có thể giúp cải thiện độ chính xác và độ bền của máy.

2.3. Vấn đề bảo trì máy phay đứng và sửa chữa

Để bảo trì máy phay đứng cần thực hiện các công việc như bôi trơn định kỳ các bộ phận chuyển động, kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn (như dao phay, dây đai), và vệ sinh máy thường xuyên để loại bỏ bụi bẩn và phoi. Sửa chữa máy phay đứng khi phát hiện các sự cố như rung lắc, tiếng ồn lạ, hoặc sai số gia công. Kiểm tra định kỳ và bảo trì đúng cách sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của máy và đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định.

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Máy Phay Động Học và Kết Cấu

Tính toán thiết kế máy phay bao gồm hai phần chính: thiết kế động học và thiết kế kết cấu. Thiết kế động học tập trung vào việc xác định các thông số chuyển động của máy, bao gồm tốc độ trục chính, lượng chạy dao, và phạm vi điều chỉnh. Thiết kế kết cấu tập trung vào việc xác định kích thước và hình dạng của các bộ phận máy, đảm bảo độ cứng vững và khả năng chịu tải. Theo tài liệu gốc, xích chuyển động chính cần tạo ra tốc độ cắt V(hoặc n) thông qua xích chuyển động chính truyền chuyển động cho trục chính từ động cơ. Việc tính toán thiết kế cần phải dựa trên các nguyên lý cơ học và các tiêu chuẩn thiết kế máy công cụ. Phần mềm mô phỏng cũng có thể được sử dụng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế.

3.1. Nguyên Lý Hoạt Động Máy Phay Đứng và Sơ Đồ Động Học

Nguyên lý hoạt động máy phay đứng dựa trên chuyển động quay của dao phay và chuyển động tịnh tiến của bàn máy. Sơ đồ động học mô tả mối quan hệ giữa các bộ phận chuyển động của máy và cách chúng truyền động cho nhau. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động và sơ đồ động học là rất quan trọng để thiết kế và vận hành máy phay một cách hiệu quả. Chuyển động cắt được tạo ra bởi trục chính, trong khi chuyển động chạy dao được tạo ra bởi hệ thống truyền động của bàn máy. Cả hai chuyển động này phải được phối hợp chính xác để đảm bảo chất lượng gia công.

3.2. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Truyền Động và Điều Khiển

Hệ thống truyền động và điều khiển đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và hiệu suất của máy phay. Phương pháp tính toán thiết kế hệ thống truyền động bao gồm việc lựa chọn loại truyền động (bánh răng, dây đai, vít me), xác định tỷ số truyền, và tính toán kích thước các bộ phận. Hệ thống điều khiển có thể là cơ khí, điện, hoặc điện tử, và phải đảm bảo khả năng điều chỉnh tốc độ và vị trí một cách chính xác. Điều khiển máy phay đứng có thể thực hiện bằng tay hoặc bằng hệ thống CNC.

3.3. Các Bước tính toán thiết kế máy phay

Các bước tính toán thiết kế máy phay đứng bao gồm: (1) Xác định yêu cầu kỹ thuật (độ chính xác, kích thước chi tiết, vật liệu gia công); (2) Lựa chọn loại máy phay phù hợp; (3) Thiết kế động học (tính toán tốc độ, lượng chạy dao); (4) Thiết kế kết cấu (tính toán kích thước các bộ phận); (5) Lựa chọn vật liệu và công nghệ chế tạo; (6) Kiểm tra và đánh giá thiết kế (sử dụng phần mềm mô phỏng); (7) Lập bản vẽ kỹ thuật.

IV. Ứng Dụng Máy Phay Đứng Vạn Năng Khuôn Mẫu Chi Tiết Máy CNC

Máy phay đứng vạn năng có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong gia công khuôn mẫu, máy phay được sử dụng để tạo ra các khuôn có hình dạng phức tạp và độ chính xác cao. Trong chế tạo chi tiết máy, máy phay được sử dụng để gia công các bộ phận cơ khí với nhiều hình dạng và kích thước khác nhau. Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ CNC (Computer Numerical Control) đã mở ra những khả năng mới cho máy phay đứng, cho phép gia công tự động và đạt độ chính xác cao hơn. Máy phay CNC đứng vạn năng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ, và điện tử.

4.1. Ứng Dụng Máy Phay Đứng trong Gia Công Khuôn Mẫu và Chi Tiết Máy

Ứng dụng máy phay đứng trong gia công khuôn mẫu đòi hỏi độ chính xác và khả năng gia công các bề mặt phức tạp. Máy phay được sử dụng để tạo ra các khuôn cho ép nhựa, đúc kim loại, và dập vuốt. Trong chế tạo chi tiết máy, máy phay được sử dụng để gia công các bộ phận cơ khí như bánh răng, trục, và vỏ máy. Quy trình gia công trên máy phay đứng cần được thiết kế cẩn thận để đảm bảo chất lượng và hiệu quả.

4.2. Lợi Ích của CNC Máy Phay Đứng trong Sản Xuất Hiện Đại

CNC máy phay đứng mang lại nhiều lợi ích trong sản xuất hiện đại, bao gồm tăng độ chính xác, giảm thời gian gia công, và khả năng gia công các chi tiết phức tạp. Hệ thống điều khiển máy phay đứng bằng CNC cho phép lập trình và điều khiển máy một cách tự động, giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Máy phay CNC cũng có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài, tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất.

V. Vật Liệu Chế Tạo Máy Phay Lựa Chọn Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng

Vật liệu chế tạo máy phay đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, độ chính xác và tuổi thọ của máy. Các bộ phận chính của máy phay thường được chế tạo từ thép hợp kim, gang, và các vật liệu composite. Thép hợp kim được sử dụng cho các bộ phận chịu tải lớn và đòi hỏi độ cứng cao, trong khi gang được sử dụng cho các bộ phận có khả năng chống rung tốt. Theo tài liệu gốc, vật liệu chế tạo dao phay là thép gió hoặc hợp kim cứng để đảm bảo khả năng cắt gọt hiệu quả. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy phay phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng bộ phận và điều kiện làm việc của máy.

5.1. Yêu Cầu về Vật Liệu Chế Tạo Các Bộ Phận Chính của Máy Phay

Vật liệu chế tạo các bộ phận chính của máy phay phải đáp ứng các yêu cầu về độ cứng, độ bền, khả năng chống rung, và khả năng chịu nhiệt. Trục chính cần được chế tạo từ thép hợp kim có độ cứng cao để đảm bảo độ chính xác khi gia công. Bàn máy cần được chế tạo từ gang để có khả năng chống rung tốt. Thân máy cần được chế tạo từ vật liệu có độ bền cao để chịu được tải trọng lớn. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo máy phay phải dựa trên các yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.

5.2. Ảnh Hưởng của Vật Liệu Đến Hiệu Suất và Tuổi Thọ Máy Phay

Vật liệu có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của máy phay. Sử dụng vật liệu kém chất lượng có thể dẫn đến sai số gia công, rung động, và giảm tuổi thọ của máy. Lựa chọn vật liệu chế tạo máy phay phù hợp giúp tăng hiệu suất làm việc, giảm chi phí bảo trì, và kéo dài tuổi thọ của máy. Ví dụ, sử dụng thép hợp kim có độ bền cao có thể giúp giảm thiểu sự mài mòn và hư hỏng của các bộ phận chuyển động.

VI. An Toàn và Bảo Trì Máy Phay Đứng Quy Trình Lưu Ý Quan Trọng

An toàn và bảo trì máy phay đứng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu suất làm việc ổn định và kéo dài tuổi thọ của máy. Người vận hành cần tuân thủ các quy trình an toàn lao động và sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân. Bảo trì máy phay bao gồm việc bôi trơn định kỳ, kiểm tra và thay thế các bộ phận hao mòn, và vệ sinh máy thường xuyên. Việc thực hiện bảo trì máy phay đứng đúng cách giúp giảm thiểu sự cố và đảm bảo chất lượng gia công. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện điều kiện lao động của con người, và an toàn khi sử dụng máy phay đứng là một phần quan trọng của điều này.

6.1. Quy Trình An Toàn Khi Sử Dụng Máy Phay Đứng Nguyên Tắc Cơ Bản

Quy trình an toàn khi sử dụng máy phay đứng bao gồm các nguyên tắc cơ bản như kiểm tra máy trước khi vận hành, sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (kính bảo hộ, găng tay), giữ khoảng cách an toàn với các bộ phận chuyển động, và tắt máy khi không sử dụng. Người vận hành cần được đào tạo về quy trình an toàn và có kinh nghiệm làm việc với máy phay. Các biện pháp an toàn khi sử dụng máy phay đứng cần được thực hiện nghiêm ngặt để tránh tai nạn lao động.

6.2. Hướng Dẫn Bảo Trì Máy Phay Đứng Định Kỳ và Khắc Phục Sự Cố

Hướng dẫn bảo trì máy phay đứng định kỳ bao gồm các công việc như bôi trơn các bộ phận chuyển động, kiểm tra và thay thế dầu mỡ, kiểm tra và siết chặt các ốc vít, và vệ sinh máy. Khi phát hiện sự cố, cần khắc phục ngay để tránh làm hỏng máy. Các sự cố thường gặp bao gồm rung lắc, tiếng ồn lạ, và sai số gia công. Việc thực hiện sửa chữa máy phay đứng cần được thực hiện bởi những người có chuyên môn và kinh nghiệm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths. Trần Minh Chính LỜI NÓI ĐẦU Đảng và nhà nước ta đã nhấn mạnh: Muốn đưa đất nước ta phát triển cần đẩy nhanh quá trình công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước. Hiện đại hoá tức là có nền công nghiệp phát triển. Để có được như thế cần phải phát triển ngành cơ khí vững mạnh.

Sản phẩm của ngành cơ khí rất đa dạng: cung cấp máy móc thiết bị phục vụ cho các ngành công nghiệp khác, chế tạo ra rất nhiều sản phẩm phụ vụ trực tiếp đáp ứng nhu cầu con người; cải thiện điều kiện lao động của con người. Ngành chế tạo máy là một trong những ngành công nghiệp chủ yếu sản xuất ra những công cụ lao động quan trọng, là cơ sở vật chất của tiến bộ kỹ thuật. Một trong những yêu cầu và nhiệm vụ quan trọng của ngành là sản xuất máy công cụ. Trong các phân xưởng hay các nhà máy cơ khí, thì máy phay là một trong những máy cắt chiếm phần lớn trong tổng số máy cắt trong đó, thường từ 20 đến 30%.

Ưu điểm của máy phay là gia công được nhiều bề mặt có hình dạng bất kỳ, những bề mặt định hình, cùng với việc dễ dàng nâng cao năng suất máy, mở rộng phạm vi điều chỉnh tốc độ có thể tham gia vào quá trình tự động hoá và cơ khí hoá của các chuyển động phụ. Ðồ án máy công cụ là đồ án quan trọng đối với sinh viên, với đồ án này sinh viên sẽ đi sâu vào thiết kế một bộ phận máy hay một máy hoàn chỉnh. Nên nó đòi hỏi phải vận dụng tất cả các kiến thức đã học về thiết kế máy cùng với các tài liệu về yêu cầu thiết kế, ngoài ra đây cũng là dịp giúp sinh viên nâng cao sự hiểu biết và tập làm quen dần với khả năng thiết kế và khả năng ứng dụng thực tế. Tuy nhiên, với thời gian ngắn ngủi và với lần đầu tiên đi vào thiết kế nên thiết kế cũng sẽ không tránh khỏi những sai sót.

Tôi kính mong các thầy cô đóng góp ý kiến nhằm giúp tôi học hỏi thêm. Nhân dịp này tôi cũng xin chân thành cảm ơn thầy Trần Minh Chính cùng các thầy cô trong khoa đã giúp tôi hoàn thành đồ án tốt nghiệp này. Đà Nẵng, ngày 31 tháng 8 năm 2020 Sinh viên thực hiện Nguyễn Mạnh Hùng SVTH : Nguyễn Mạnh Hùng – Lớp : 17C1A Page 1 Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths. Trần Minh Chính PHẦN I: TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY I.

CÁC VẤN ĐỀ CHUNG CỦA MÁY PHAY. Giới thiệu chung về công nghệ phay: Hiện nay phay là phương pháp gia công rất phổ biến, có khả năng công nghệ rất rộng rãi. Phay không những gia công được mặt phẳng mà còn gia công được các mặt định hình khác. Trong sản xuất loạt lớn, hàng khối phay gần như thay thế được cho bào và một phần lớn cho xọc.

Nguyên nhân chủ yếu vì dao phay có nhiều lưỡi cắt cùng làm việc, tốc độ phay lại cao hơn bào, đồng thời có thể thực hiện nhiều biện pháp công nghệ để nâng cao năng suất. Phay được thực hiện trên các kiểu máy phay như máy phay vạn năng nằm ngang hoặc đứng .Trong sản suất loạt lớn còn thực hiện trên máy phay nhiều trục, máy phay có bàn quay, máy phay chuyên dụng… Khi gia công các chi tiết lớn như thân máy, các chi tiết dạng hộp có kích lớn… còn dùng máy phay giường. Dao phay có nhiều loại: dao phay mặt đầu, dao phay trụ, dao phay đĩa (một, hai hoặc ba mặt), dao phay ngón, dao phay định hình… Tuỳ theo kết cấu của dao phay, kiểu máy phay sử dụng, người công nghệ có thể gia công được nhiều dạng bề mặt khác nhau bằng các phương pháp khác nhau. Các phương pháp công nghệ phay: a) Phay mặt phẳng: Phay mặt phẳng có thể dùng: dao phay tr ụ, dao phay mặt đầu, dao phay ngón hoặc dao phay đĩa.

n s Hình 1: Phay mặt phẳng bằng dao phay mặt đầu n n s Hình 2:Phay mặt phẳng bằng dao phay trụ Khi gia công mặt phẳng bằng dao phay trụ tuỳ theo chiều quay của dao, hướng tiến dao người ta phân thành hai loại phay: phay thuận và phay nghịch. - Phay thuận là quá trình phay mà chiều chuyển động của dao và chi tiết trùng nhau. SVTH : Nguyễn Mạnh Hùng – Lớp : 17C1A Page 2 Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths. Trần Minh Chính - Phay nghịch là quá trình phay mà chiều chuyển động của dao và chi tiết ngược chiều nhau.

Hình 3: Phay mặt phẳng theo phương pháp phay nghịch và phay thuận b) Phay rãnh then và then hoa Phay rãnh then và then hoa có thể dùng: dao phay đĩa ba mặt, dao phay ngón, dao phay rãnh then chuyên dụng, dao phay định hình, dao phay lăn răng…  Phay bằng dao phay đĩa ba mặt: thường được thực hiện trên máy phay nằm ngang. n s Phay rãnh then bán nguyệt: chỉ có chuyển động chạy dao hướng kính. s n Phay rãnh then bằng dao phay ngón, dao phay rãnh then chuyên dụng. SVTH : Nguyễn Mạnh Hùng – Lớp : 17C1A Page 3 Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths.

Trần Minh Chính n s Phay then hoa: bằng dao phay đĩa ba mặt và dao phay định hình hoặc bằng dao phay lăn răng trong sản xuất loạt lớn. n n S x c) Phay ren Phay ren có thể thực hiện bằng dao phay đĩa hoặc dao phay răng lược. Gia công phay ren đạt độ chính xác không cao nên chỉ thực hiện gia công thô. d) Phay các bề mặt định hình Có hai phương pháp phay: - Phay chép hình theo mẫu.

- Phay mặt định hình bằng dao phay định hình. CÁC THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY PHAY ĐỨNG VẠN NĂNG - Kích thước bàn máy: 1250x320 mm. - Số vòng quay giới hạn của trục chính v/ph: 30 1500. - Lượng chạy dao giới hạn mm/ph: 19,5  950.

- Số cấp trục chính: 18. - Số cấp chạy dao:18.  Chọn máy chuẩn là máy 6H12. Đặc tính kỹ thuật của máy: - Kích thước bàn máy: 1250 x 320 mm - Dịch chuyển lớn nhất của bàn máy mm: + Dọc: 700 + Ngang: 260 + Thẳng đứng: 370 - Khoảng cách từ bàn máy tới trục chính: 30 450 mm.

- Khoảng cách từ song trượt thân máy tới bàn máy: 220 480 mm. SVTH : Nguyễn Mạnh Hùng – Lớp : 17C1A Page 4 Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths. Trần Minh Chính - Lực kéo lớn nhất của hộp chạy dao (kg): + Dọc: 1500 + Ngang: 1250 + Thẳng đứng: 500 - Số cấp tốc độ trục chính: 18 - Phạm vi điều chỉnh tốc độ trục chính: 30 1500 v/ph. - Công suất động cơ trục chính: 7 KW.

- Công suất động cơ chạy dao: 1,7 KW. - Khối lượng máy 2900 kg - Kích thước phủ bì máy: 2100 x 2440 x1875 mm3. 0 - Góc quay của đầu trục chính: + 45 - Số rãnh chữ T:3. - Bề rộng rãnh chữ T: 18 mm.

- Khoảng cách giữa hai rãnh chữ T: 70 mm. - Dịch chuyển nhanh của bàn máy mm/ph: + Dọc: 2300 + Ngang: 2300 + Thẳng đứng: 770 - Phạm vi chạy dao nhanh: 7702800 mm/ph. - Số bước tiến của bàn máy: 18 cấp: + Dọc: 19,5  950 + Ngang: 19,5  950 + Thẳng đứng: 8  89 2. Sơ đồ kết cấu động học của máy phay: Theo các sơ đồ gia công để tạo lực cắt Q 1 cần tạo ra tốc độ cắt V(hoặc n) thông qua xích chuyển động chính truyền chuyển động cho trục chính từ động cơ.

Chọn động cơ có tốc độ ndc v/p qua cơ cấu truyền động nào đó truyền đến trục động cơ thông qua xích tốc độ iv làm trục chính mang dao phay quay với tốc độ từ nminnmax. ÂC1 iv Phương trình xích truyền động trục chính: ndc1.iv = ntc ntc i = ndc 1 i12 v Mặt khác để thực hiện quá trình cắt gọt cần có chuyển động tịnh tiến T 2 của bàn máy mang chi tiết. Chuyển động này được thực hiện từ động cơ thông qua xích chuyển động tịnh tiến: xích chạy dao i s và cơ cấu nào đó làm bàn máy dịch chuyển với tốc độ từ sminsmax. SVTH : Nguyễn Mạnh Hùng – Lớp : 17C1A Page 5 Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths.

Trần Minh Chính BM tx is ÂC2 Phương trình cân bằng xích chạy dao ndc2.itx = sbm s = bm  i n dc 2. t x s Thông thường trên bàn máy còn có gắn thêm đầu phân độ để mở rộng công nghệ phay của máy.Nó không phải thực hiện chuyển động tạo hình, nhưng cần thiết để tạo ra các bề mặt giống nhau. Ví dụ: khi gia công xong một răng của bánh răng, chi tiết gia công cần quay một góc là bao nhiêu để gia công bánh kế tiếp. Sơ đồ động học của máy: ÂC1 iv BM tx is ÂC2 III.

CÁC XÍCH TRUYỀN ĐỘNG CỦA MÁY 1. Giới thiệu về truyền động trong máy Trong máy cắt kim loại có thể phân ra thành hai loại: truyền động vô cấp và truyền động phân cấp. - Truyền động vô cấp có thể chọn bất cứ số vòng quay nào trong phạm vi nmin - nmax từ đó có thể chọn được số vòng quay hợp lí để gia công ít gây tổn thất về tốc độ. - Truyền động phân cấp: chỉ chọn được một số tốc độ trong phạm vi nmin - nmax nên không thể chọn đúng tốc độ cắt hợp lý từ đó chịu tổn thất về tốc độ.

Hiện nay không thể chế tạo có kinh tế tất cả các trường hợp truyền động vô cấp. SVTH : Nguyễn Mạnh Hùng – Lớp : 17C1A Page 6 Đồ án: Máy Công Cụ GVHD: Ths. Trần Minh Chính Do đó ta chọn truyền động cho máy thiết kế là truyền động phân cấp trong đó tổn thất về tốc độ nằm trong giới hạn cho phép. n ( ΔV )max =(1− k )%=C nk +1 Thì chuỗi số vòng quay phải phân bố theo cấp số nhân với công bội là φ.

Như vậy ta chọn truyền động cho máy là truyền động phân cấp. Truyền động này được thực hiện nhờ các khối bánh răng di trượt. Chuỗi số vòng quay là cấp số nhân xác định bởi nmin , nmax , φ , Z. Công bội của chuỗi số vòng quay xích truyền động φ được tiêu chuẩn hóa có các giá trị sau: 1,06; 1,12; 1,26; 1,41; 1,58; 1,78; 2.

Ta chọn máy thiết kế có φ=1,26 vì: + Khi chọn như vậy thì sự phân bố cấp tốc độ không quá dày giúp ta dễ dàng chọn được nhiều vận tốc cắt khác nhau tương ứng với từng loại vật liệu khác nhau tức là sự phân bố cấp vận tốc được trải đều. + Kết cấu không phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ