Đồ án học phần 2xây dựng ứng dụng web quản lý nhân sự

Đồ án xây dựng ứng dụng web quản lý nhân sự chi tiết. Tìm hiểu quy trình, chức năng và cách triển khai đồ án quản lý nhân sự hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Học Phần

2018

48
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

I. Chương I: Lời mở đầu

I.1. Mục tiêu đề tài

I.2. Phạm vi ứng dụng của đề tài

II. Chương II: GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ

II.1. Công cụ lập trình

II.1.1. Giới thiệu về Eclipse

II.1.1.1. Ngôn ngữ lập trình Java

II.1.2. Môi trường lập trình Eclipse

II.2. Giới thiệu về hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Sever 2012

III. Chương III: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ

III.1. Phân tích chức năng

III.1.1. Quản lý nhân viên

III.1.2. Quản lý phòng ban

III.1.3. Quản lý hợp đồng

III.1.4. Quản lý ngày nghỉ nhân viên

III.1.5. Quản lý tài khoản

III.1.6. Quản lý trình độ học vấn

III.1.7. Quản trị hệ thống

III.2. Use case “Dang Nhap”

III.3. Use case “QL Nhan Vien”

III.4. Use case “QL Phong Ban”

III.5. Use case “QL Chuc Vu”

III.6. Use case “QL Hop Dong”

III.7. Use case “QL Trinh Do Hoc Van”

III.8. Use case “QL Tai Khoan”

III.9. Use case “Doi Mat Khau”

III.10. Use case “QL Diem Danh Ngay Nghi”

III.11. Use case “QL Tinh Luong”

III.12. Thiết kế cơ sở dữ liệu

III.13. Thiết kế giao diện

IV. Chương IV: TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Học Phần 2 Xây Dựng Web Quản Lý Nhân Sự

Đồ án học phần 2 tập trung vào việc xây dựng ứng dụng web để quản lý nhân sự, một nhu cầu thiết yếu trong các tổ chức hiện đại. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống hiệu quả, giảm thiểu các tác vụ thủ công và nâng cao năng suất làm việc của bộ phận quản lý nhân sự. Ứng dụng web quản lý nhân sự này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của các công ty vừa và nhỏ, nơi việc quản lý thông tin nhân viên, quản lý chấm công, quản lý lương thưởng và các quy trình khác có thể trở nên phức tạp và tốn thời gian. Theo tài liệu, "để giảm đi những bất cập trong công tác quản lý nhân sự và lương trong công ty, giải pháp hiệu quả nhất hiện nay là đầu tư công nghệ và thiết bị hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hoá trong điều hành và quản lý nhân sự để nâng cao chất lượng phục vụ, đổi mới phương thức quản lý, tăng năng xuất". Dự án này sử dụng các công nghệ framework web phổ biến như Spring MVC và Hibernate, Java EE framework giúp đơn giản hóa việc phát triển các ứng dụng doanh nghiệp, Spring Framework thường dựa trên các quan điểm như sau: Đơn giản hóa công việc phát triển thông qua việc sử dụng các đối tượng Java đơn giản hay còn được gọi là POJO (Plain Old Java Object). Nới lỏng ràng buộc giữa các thành phần thông qua việc sử dụng Dependency Injection và viết các interface. Tiếp cận lập trình khai báo bằng cách sử dụng các quy tắc (convention) và các khía cạnh (aspect) chung.

Ứng dụng này cung cấp các chức năng cốt lõi như quản lý thông tin nhân viên, quản lý hợp đồng, quản lý ngày nghỉ, và quản lý tài khoản. Ngoài ra, hệ thống cũng hỗ trợ quản lý trình độ học vấntính lương, tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi và đánh giá hiệu quả làm việc của nhân viên. Bằng cách tích hợp các công cụ và quy trình này vào một nền tảng duy nhất, ứng dụng web này giúp tối ưu hóa hoạt động quản lý nhân sự và cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định.

1.1. Lợi Ích Của Ứng Dụng Web Quản Lý Nhân Sự Hiện Đại

Việc triển khai một ứng dụng web quản lý nhân sự mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Đầu tiên, nó giúp giảm thiểu thời gian và công sức cần thiết để thực hiện các tác vụ quản lý nhân sự thủ công. Thay vì phải duy trì các hồ sơ giấy tờ phức tạp, thông tin nhân viên có thể được lưu trữ và truy cập dễ dàng trên hệ thống. Thứ hai, nó cải thiện tính chính xác và nhất quán của dữ liệu. Bằng cách tự động hóa các quy trình như quản lý chấm côngtính lương, nguy cơ sai sót do con người có thể được giảm thiểu đáng kể. Cuối cùng, nó cung cấp khả năng phân tích và báo cáo mạnh mẽ. Dữ liệu nhân sự có thể được sử dụng để tạo ra các báo cáo chi tiết về hiệu suất làm việc, tỷ lệ nghỉ việc và các chỉ số quan trọng khác. Những thông tin này có thể giúp nhà quản lý đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân viên.

1.2. Đối Tượng Mục Tiêu Và Phạm Vi Ứng Dụng Của Đồ Án

Đồ án này được thiết kế đặc biệt cho các công ty vừa và nhỏ, những tổ chức thường gặp khó khăn trong việc duy trì các hệ thống quản lý nhân sự hiệu quả. Các công ty này thường không có đủ nguồn lực để đầu tư vào các giải pháp phần mềm đắt tiền, và việc quản lý thủ công các quy trình nhân sự có thể gây ra nhiều vấn đề. Ứng dụng web này cung cấp một giải pháp chi phí thấp và dễ triển khai, cho phép các công ty này tận dụng các lợi ích của công nghệ để cải thiện hoạt động quản lý nhân sự của họ. Phạm vi ứng dụng của đồ án bao gồm các chức năng cốt lõi như quản lý thông tin nhân viên, quản lý hợp đồng, quản lý ngày nghỉ, quản lý tài khoản, quản lý trình độ học vấn, và tính lương. Ngoài ra, hệ thống cũng hỗ trợ phân quyền người dùng, cho phép các nhà quản lý kiểm soát quyền truy cập vào các chức năng khác nhau của hệ thống.

II. Thách Thức Khi Xây Dựng Ứng Dụng Web Quản Lý Nhân Sự Hiện Nay

Việc xây dựng ứng dụng web quản lý nhân sự không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Có nhiều thách thức cần phải vượt qua để tạo ra một hệ thống hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu của người dùng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính bảo mật ứng dụng web của dữ liệu. Thông tin nhân viên là thông tin nhạy cảm và cần được bảo vệ khỏi truy cập trái phép. Do đó, hệ thống cần phải được thiết kế với các biện pháp bảo mật mạnh mẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng và bảo vệ dữ liệu khỏi bị đánh cắp hoặc thay đổi. Theo tài liệu, đồ án còn những hạn chế như: chưa hòa thiện được phần chức năng báo cáo, phân quyền người dùng, bộ nhớ chưa được tối ưu, bảo mật hệ thống chưa được chú trọng. hướng phát triển đề tài: hoàn thiện chức năng tính lương(cho phép lưu thông tin nhân viên đi trể, đi trể ngày nào bao nhiêu phút). Cải thiện giao diện dễ dùng hơn, đẹp hơn. Hổ trợ chuyển lương vào tài khoản ngân hàng của nhân viên đã đăng ký trước. Cho phép điểm danh nhân viên bằng vân tay.

Một thách thức khác là đảm bảo tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Các công ty có thể có các quy trình quản lý nhân sự khác nhau, và hệ thống cần phải được cấu hình để đáp ứng được các yêu cầu cụ thể của từng công ty. Ngoài ra, hệ thống cần phải có khả năng mở rộng để đáp ứng được sự tăng trưởng của công ty. Khi số lượng nhân viên tăng lên, hệ thống cần phải có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn hơn và duy trì hiệu suất ổn định. Cuối cùng, việc thiết kế giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) tốt cũng là một thách thức quan trọng. Hệ thống cần phải dễ sử dụng và trực quan để người dùng có thể dễ dàng tìm thấy thông tin họ cần và thực hiện các tác vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả.

2.1. Vấn Đề Về Bảo Mật Và Quyền Riêng Tư Dữ Liệu Nhân Viên

Dữ liệu nhân viên chứa đựng thông tin cá nhân nhạy cảm, bao gồm tên, địa chỉ, số điện thoại, số tài khoản ngân hàng và các thông tin khác. Việc bảo vệ thông tin này khỏi truy cập trái phép là vô cùng quan trọng. Ứng dụng web cần phải được thiết kế với các biện pháp bảo mật ứng dụng web mạnh mẽ, bao gồm mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố và kiểm soát truy cập nghiêm ngặt. Ngoài ra, cần phải tuân thủ các quy định về quyền riêng tư dữ liệu, chẳng hạn như GDPR, để đảm bảo rằng thông tin nhân viên được xử lý một cách hợp pháp và công bằng. Việc vi phạm quyền riêng tư dữ liệu có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng và gây tổn hại đến uy tín của công ty.

2.2. Đảm Bảo Khả Năng Tương Thích Với Các Hệ Thống Khác

Trong nhiều trường hợp, ứng dụng web quản lý nhân sự cần phải tích hợp với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống kế toán, hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) và hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Việc đảm bảo khả năng tương thích giữa các hệ thống này có thể là một thách thức lớn. Các hệ thống khác nhau có thể sử dụng các định dạng dữ liệu khác nhau và các giao thức giao tiếp khác nhau. Do đó, cần phải có một cơ chế để chuyển đổi dữ liệu và giao tiếp giữa các hệ thống một cách trơn tru. Ngoài ra, cần phải đảm bảo rằng việc tích hợp không gây ra bất kỳ vấn đề bảo mật nào.

2.3. Yếu Tố UI UX và Tính Thân Thiện Của Ứng Dụng Web

Trải nghiệm người dùng có vai trò quan trọng trong sự thành công của bất kỳ ứng dụng web nào, đặc biệt là trong lĩnh vực quản lý nhân sự. Một giao diện người dùng trực quan, dễ điều hướng và thân thiện với người dùng sẽ giúp tăng cường hiệu quả công việc và giảm thiểu sai sót. Các yếu tố UI/UX cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế giao diện, bao gồm bố cục trang, lựa chọn màu sắc, kiểu chữ và cách trình bày thông tin. Ngoài ra, ứng dụng cần phải đáp ứng nhanh chóng và mượt mà để người dùng có trải nghiệm tốt nhất.

III. Cách Phân Tích Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Cho Ứng Dụng Web Quản Lý Nhân Sự

Việc thiết kế database là một bước quan trọng trong việc xây dựng ứng dụng web quản lý nhân sự. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ đảm bảo rằng dữ liệu được lưu trữ một cách hiệu quả, dễ dàng truy cập và có thể được sử dụng để tạo ra các báo cáo hữu ích. Quá trình phân tích thiết kế hệ thống bắt đầu bằng việc xác định các thực thể chính cần được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu, chẳng hạn như nhân viên, phòng ban, chức vụ, hợp đồng và ngày nghỉ. Sau đó, xác định các thuộc tính của từng thực thể và các mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, mỗi nhân viên có thể thuộc về một phòng ban và có một chức vụ cụ thể. Một công cụ quan trọng trong quá trình này là ERD quản lý nhân sự. Theo tài liệu, các bảng chính bao gồm NhanVien, HopDongLaoDong, ChucVu, PhongBan, TrinhDoHocVan, NgayNghi, BangLuong và TaiKhoan.

Sau khi đã xác định được các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ, có thể bắt đầu mô hình hóa dữ liệu. Mô hình thực thể liên kết (ERD) là một công cụ hữu ích để trực quan hóa cấu trúc của cơ sở dữ liệu. ERD cho thấy các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ giữa chúng. Sau khi đã có ERD, có thể chuyển đổi nó thành một lược đồ cơ sở dữ liệu, lược đồ này xác định các bảng, cột và khóa chính/khóa ngoại trong cơ sở dữ liệu. Cuối cùng, cần phải chọn một hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) phù hợp, chẳng hạn như MySQL, PostgreSQL hoặc MongoDB. Việc lựa chọn DBMS phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án, chẳng hạn như khả năng mở rộng, hiệu suất và tính năng bảo mật.

3.1. Xác Định Các Thực Thể Và Thuộc Tính Chính Trong Hệ Thống

Việc xác định các thực thể và thuộc tính chính là bước đầu tiên trong quá trình thiết kế database. Các thực thể là các đối tượng hoặc khái niệm cần được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu, chẳng hạn như nhân viên, phòng ban và chức vụ. Các thuộc tính là các đặc điểm của từng thực thể, chẳng hạn như tên, địa chỉ và số điện thoại của nhân viên. Để xác định các thực thể và thuộc tính, cần phải phân tích nghiệp vụquy trình nghiệp vụ quản lý nhân sự. Ví dụ, nếu cần phải theo dõi thông tin về trình độ học vấn của nhân viên, thì cần phải tạo một thực thể trình độ học vấn và các thuộc tính liên quan, chẳng hạn như tên trường, chuyên ngành và bằng cấp.

3.2. Thiết Kế Mối Quan Hệ Giữa Các Bảng ERD Quản Lý Nhân Sự

Sau khi đã xác định được các thực thể và thuộc tính, cần phải thiết kế các mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu. Các mối quan hệ xác định cách các bảng liên kết với nhau. Có ba loại quan hệ chính: một-một, một-nhiều và nhiều-nhiều. Ví dụ, một nhân viên có thể thuộc về một phòng ban (quan hệ một-nhiều), và một phòng ban có thể có nhiều nhân viên (quan hệ một-nhiều). Việc thiết kế các mối quan hệ đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. ERD quản lý nhân sự là công cụ trực quan giúp mô tả các thực thể và các mối quan hệ giữa chúng.

3.3. Lựa Chọn Hệ Quản Trị Cơ Sở Dữ Liệu DBMS Phù Hợp

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu. Có nhiều DBMS khác nhau, mỗi DBMS có các ưu điểm và nhược điểm riêng. Một số DBMS phổ biến bao gồm MySQL, PostgreSQL, MongoDB và SQL Server. Việc lựa chọn DBMS phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án, chẳng hạn như khả năng mở rộng, hiệu suất, tính năng bảo mật và chi phí. MySQL và PostgreSQL là các DBMS mã nguồn mở phổ biến, trong khi SQL Server là một DBMS thương mại. MongoDB là một DBMS NoSQL, phù hợp cho các ứng dụng có yêu cầu về khả năng mở rộng và tính linh hoạt cao.

IV. Phương Pháp Xây Dựng Giao Diện UI và Trải Nghiệm UX Web Quản Lý

Việc xây dựng giao diện người dùng (UI)trải nghiệm người dùng (UX) tốt là rất quan trọng để đảm bảo rằng người dùng có thể dễ dàng sử dụng hệ thống và thực hiện các tác vụ một cách hiệu quả. Giao diện người dùng phải trực quan, dễ điều hướng và thân thiện với người dùng. Trải nghiệm người dùng phải liền mạch và thú vị. Quá trình thiết kế giao diện bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu chức năng của hệ thống. Các yêu cầu chức năng xác định những gì hệ thống cần phải làm. Sau đó, có thể bắt đầu thiết kế giao diện người dùng. Giao diện người dùng phải được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chức năng và cung cấp trải nghiệm người dùng tốt. Theo tài liệu, các hình ảnh giao diện như Trang Chủ, Đăng Nhập, Quản lý nhân viên, Sửa thông tin nhân viên, Thêm mới nhân viên, Quản lý ngày nghỉ, Bảng lương, Quản lý tài khoản, Quản lý trình độ học vấn, Quản lý hợp đồng, Quản lý chức vụ và Quản lý phòng ban. giao diện trực quan và dễ sử dụng.

Có nhiều công cụ và kỹ thuật có thể được sử dụng để thiết kế giao diện người dùngtrải nghiệm người dùng, chẳng hạn như wireframing, prototyping và testing người dùng. Wireframing là quá trình tạo ra các bản phác thảo đơn giản của giao diện người dùng. Prototyping là quá trình tạo ra các phiên bản tương tác của giao diện người dùng. Testing người dùng là quá trình thử nghiệm giao diện người dùng với người dùng thực tế để thu thập phản hồi và cải thiện thiết kế.

4.1. Sử Dụng Framework Front End Để Tăng Tốc Phát Triển Giao Diện

Sử dụng một framework front-end là một cách tuyệt vời để tăng tốc quá trình phát triển giao diện người dùng. Có nhiều framework front-end khác nhau có sẵn, chẳng hạn như React, Angular và Vue.js. Các framework này cung cấp các thành phần giao diện người dùng được xây dựng sẵn, các công cụ quản lý trạng thái và các tính năng khác giúp đơn giản hóa quá trình phát triển giao diện người dùng. Việc lựa chọn framework front-end phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án.

4.2. Áp Dụng Nguyên Tắc Thiết Kế Responsive Để Tối Ưu Cho Mọi Thiết Bị

Thiết kế responsive là một kỹ thuật thiết kế web cho phép giao diện người dùng tự động điều chỉnh để phù hợp với kích thước màn hình của thiết bị đang được sử dụng. Điều này có nghĩa là giao diện người dùng sẽ trông đẹp và hoạt động tốt trên máy tính để bàn, máy tính bảng và điện thoại thông minh. Việc áp dụng các nguyên tắc thiết kế responsive là rất quan trọng để đảm bảo rằng người dùng có thể truy cập hệ thống từ bất kỳ thiết bị nào và có trải nghiệm người dùng tốt.

4.3. Đảm Bảo Khả Năng Truy Cập Và Tính Thân Thiện Với Người Dùng

Khả năng truy cập là khả năng của người dùng khuyết tật có thể sử dụng hệ thống. Điều này có nghĩa là hệ thống phải được thiết kế để có thể được sử dụng bởi người dùng bị khiếm thị, khiếm thính và các khuyết tật khác. Việc đảm bảo khả năng truy cập là một yêu cầu pháp lý ở nhiều quốc gia. Tính thân thiện với người dùng là khả năng của hệ thống được sử dụng một cách dễ dàng và hiệu quả bởi người dùng có trình độ kỹ thuật khác nhau. Điều này có nghĩa là hệ thống phải được thiết kế để trực quan, dễ điều hướng và cung cấp phản hồi rõ ràng cho người dùng.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Trong Đồ Án Quản Lý Web

Đồ án xây dựng ứng dụng web quản lý nhân sự này không chỉ là một bài tập học thuật mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tế cao trong các doanh nghiệp. Hệ thống này có thể giúp các doanh nghiệp quản lý thông tin nhân viên, quản lý hợp đồng, quản lý ngày nghỉ, quản lý tài khoản, quản lý trình độ học vấn và tính lương một cách hiệu quả hơn. Theo tài liệu, đồ án đã giải quyết được những vấn đề cơ bản trong quản lý nhân sự . Qua đồ án em đã củng cố được kiến thức đã được học như: Phân tích thiết kế hệ thống, thiết kế cơ sở dữ liệu, hiểu biết thêm về ngôn ngữ lập trình java, cách thức hoạt động của một ứng dụng web và một số framework như spring mvc, hibernate.

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hệ thống này có thể giúp các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, cải thiện độ chính xác của dữ liệu và nâng cao hiệu quả làm việc của bộ phận quản lý nhân sự. Ngoài ra, hệ thống này còn có thể giúp các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về luật lao động và bảo vệ quyền lợi của người lao động. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc triển khai hệ thống này cần được thực hiện một cách cẩn thận và có kế hoạch để đảm bảo rằng nó đáp ứng được các nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp.

5.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Ứng Dụng Web Trong Thực Tế Doanh Nghiệp

Để đánh giá hiệu quả của ứng dụng web quản lý nhân sự trong thực tế doanh nghiệp, cần phải thực hiện một nghiên cứu trường hợp. Nghiên cứu này có thể so sánh hiệu quả làm việc của bộ phận quản lý nhân sự trước và sau khi triển khai hệ thống. Các chỉ số có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả bao gồm thời gian cần thiết để thực hiện các tác vụ, số lượng lỗi, chi phí và mức độ hài lòng của nhân viên.

5.2. Những Cải Tiến Nào Cần Thiết Để Ứng Dụng Web Hoàn Thiện Hơn

Mặc dù ứng dụng web này có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn một số cải tiến cần thiết để nó hoàn thiện hơn. Theo tài liệu, đồ án còn những hạn chế như: chưa hòa thiện được phần chức năng báo cáo, phân quyền người dùng, bộ nhớ chưa được tối ưu, bảo mật hệ thống chưa được chú trọng. Do đó, cần phải hoàn thiện chức năng báo cáo, bổ sung chức năng phân quyền người dùng, tối ưu hóa bộ nhớ và tăng cường tính bảo mật của hệ thống. Ngoài ra, cần phải thu thập phản hồi từ người dùng để xác định các cải tiến khác có thể được thực hiện.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Đồ Án Ứng Dụng Web Quản Lý

Đồ án xây dựng ứng dụng web quản lý nhân sự là một dự án có giá trị và có tiềm năng ứng dụng thực tế cao. Hệ thống này có thể giúp các doanh nghiệp quản lý thông tin nhân viên, quản lý hợp đồng, quản lý ngày nghỉ, quản lý tài khoản, quản lý trình độ học vấn và tính lương một cách hiệu quả hơn. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng hệ thống này có thể giúp các doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, cải thiện độ chính xác của dữ liệu và nâng cao hiệu quả làm việc của bộ phận quản lý nhân sự. Theo tài liệu, hướng phát triển đề tài là Hoàn thiện chức năng tính lương(cho phép lưu thông tin nhân viên đi trể, đi trể ngày nào bao nhiêu phút). Cải thiện giao diện dễ dùng hơn, đẹp hơn. Hổ trợ chuyển lương vào tài khoản ngân hàng của nhân viên đã đăng ký trước. Cho phép điểm danh nhân viên bằng vân tay. Ngoài ra, cần phải tiếp tục nghiên cứu và phát triển hệ thống để đáp ứng được các nhu cầu ngày càng tăng của các doanh nghiệp.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Nghiên Cứu Và Phát Triển

Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển ứng dụng web quản lý nhân sự là rất quan trọng để đảm bảo rằng hệ thống luôn đáp ứng được các nhu cầu ngày càng tăng của các doanh nghiệp. Cần phải theo dõi các xu hướng mới trong lĩnh vực quản lý nhân sự và công nghệ thông tin để có thể tích hợp các tính năng mới vào hệ thống. Ngoài ra, cần phải thu thập phản hồi từ người dùng để liên tục cải thiện hệ thống và đảm bảo rằng nó đáp ứng được nhu cầu của họ.

6.2. Khả Năng Mở Rộng Và Tích Hợp Với Các Hệ Thống Khác Trong Tương Lai

Trong tương lai, ứng dụng web quản lý nhân sự có thể được mở rộng để tích hợp với các hệ thống khác, chẳng hạn như hệ thống tuyển dụng, hệ thống quản lý hiệu suất và hệ thống quản lý đào tạo. Việc tích hợp với các hệ thống khác sẽ giúp các doanh nghiệp có được một cái nhìn tổng quan hơn về lực lượng lao động của họ và đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về việc quản lý nhân viên. Ngoài ra, hệ thống có thể được mở rộng để hỗ trợ các tính năng mới, chẳng hạn như quản lý phúc lợi, quản lý thuếquản lý hưu trí.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lời mở đầu Nhu cầu thực tế của xã hội đòi hỏi con người phải luôn năng động và sáng tạo để tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm cho xã hội. Các công ty luôn luôn phát triển, các hồ sơ tuyển vào sẽ nhiều lên vì vậy đòi hỏi phải cần rất nhiều những kho chứa hồ sơ để lưu trữ hồ sơ của nhân viên khi vào công ty. để giảm đi những bất cập trong công tác quản lý nhân sự và lương trong công ty, giải pháp hiệu quả nhất hiện nay là đầu tư công nghệ và thiết bị hiện đại, ứng dụng công nghệ thông tin, tự động hoá trong điều hành và quản lý nhân sự để nâng cao chất lượng phục vụ, đổi mới phương thức quản lý, tăng năng xuất. Đó cũng là lý cho nhóm đã chọn và phát triển ứng dụng web hỗ trợ quản lý nhân sự.Mục tiêu đề tài Tạo ứng dụng web quản lý nhân sự áp dụng công nghệ Spring MVC và hibernate.

Phạm vi ứng dụng của đề tài Ứng dụng dành cho các công ty vừa và nhỏ. Giúp công ty quản lý hồ sơ, lương, thông tin nhân sự, giảm tải bớt thời gian tìm kiếm, hiệu quả và tính chính xác cao. 1 Downloaded by Huyen DO (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38592384 Chương II. GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ I.

Công cụ lập trình 1. Giới thiệu về Eclipse 1.1 Ngôn ngữ lập trình Java  Java là một ngôn ngữ lập trình mạnh mẽ, có tính chất hướng đối tượng, và thường được sử dụng trong các hệ thống có tính độc lập cao. Java thường được sử dụng để lập trình ra các ứng dụng “write one, run everywhere” (viết một lần, chạy mọi nơi”.  Java có các lợi ích như:  Đơn giản: Nếu bạn đã từng biết qua C++ thì bạn có thể thấy đó là một ngôn ngữ đơn giản và dễ viết, Java nó cũng thế bởi cú pháp của nó cũng dựa trên C++.

Các đối tượng không có tham chiếu sẽ được tự động xóa bỏ mà bạn không phải mất công tìm kiếm nó.  Hướng đối tượng: hướng đối tượng là một trong những khả năng đặc biệt quan trọng trong các ngôn ngữ lập trình hiện đại. Java là một ngôn ngữ hướng đối tượng, có các khái niệm về: Đối tượng, lớp, tính kế thừa, tính đa hình, tính trừu trượng, tính bao gói,…  Bảo mật: Java là một chương trình chạy bên trong các hộp thiết bị ảo. Nó không dễ dàng bị xâm nhập và phá hoại.

 Đa luồng (Multi-thread): Java có thể tạo ra các luông riêng lẻ hoặt động đồng thời cùng một lúc, nâng cao hiệu xuất làm việc của ứng dụng.2 Môi trường lập trình Eclipse  Eclipse là 1 công cụ hỗ trợ lập trình mã nguồn mở được phát triển bởi IBM.  Eclipse như một môi trường phát triển Java tích hợp (IDE), với Eclipse người dùng có thể mở rộng hơn mã nguồn bằng cách chèn thêm các plugins cho project (PDE- Plug- in Development Environment). Mặc dù Eclipse được viết bằng ngôn ngữ lập trình Java, nhưng việc sử dụng nó không hạn chế chỉ cho ngôn ngữ Java.  Eclipse còn hỗ trợ cho lập trình viên code theo các mô hình phát triển như MVC, tạo thêm các thư viện hỗ trợ phát triển phần mềm.

2 Downloaded by Huyen DO (tailieuso. Giới thiệu về hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Sever 2012  Một hệ quản trị cơ sở dữ liệu là một hệ thống các chương trình hỗ trợ các tác vụ quản lý, khai thác dữ liệu theo mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ.  SQL Server là một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ hay còn được gọi là Relation Database Management System (RDBMS). Cơ sở dữ liệu quan hệ là cơ sở dữ liệu mà dữ liệu bên trong nó được tổ chức thành các bảng.

Các bảng được tổ chức bằng cách nhóm dữ liệu theo cùng chủ đề và có chứa các cột và các hàng thông tin. Sau đó các bảng này lại liên hệ với nhau bởi Database Engine khi có yêu cầu. RDBMS là một trong những mô hình cơ sở dữ liệu thông dụng nhất hiện nay.  Các tính năng nổi bật của SQL Server 2012:  Tính năng SQL Server AlwaysOn và đáp ứng 9s.

 Hiệu suất nhanh nhờ công nghệ bộ nhớ trong xVelocity.  Power View và PowerPivot và đột phá khai thác dữ liệu nhanh.  Dữ liệu thống nhất và đáng tin cậy nhờ BI Semantic Model và Data Quality Services.  Chỉ một lần viết ứng dụng, chạy được ở bất cứ đâu với các công cụ dữ liệu của SQL Server.

 Quy mô theo yêu cầu từ các thiết bị trung tâm dữ liệu cho tới điện toán đám mây.  Spring Framework la Java EE framework rất nổi bật và phổ biến hiện nay  Spring Framework phát hành phiên bản đầu tiên bởi Rod Johnson. Việc xây dựng các ứng dụng doanh nghiệp trở nên đơn giản và dễ dàng hơn.  Để ngăn chặn sự phức tạp trong phát triển các ứng dụng, Spring Framework thường dựa trên các quan điểm như sau:  Đơn giản hóa công việc phát triển thông qua việc sử dụng các đối tượng Java đơn giản hay còn được gọi là POJO (Plain Old Java Object).

 Nới lỏng ràng buộc giữa các thành phần thông qua việc sử dụng Dependency Injection và viết các interface.  Tiếp cận lập trình khai báo bằng cách sử dụng các quy tắc (convention) và các khía cạnh (aspect) chung. 3 Downloaded by Huyen DO (tailieuso.  Hibernate framework là một giải pháp ORM (Object Relational Mapping) mã nguồn mở, gọn nhẹ.

Hibernate giúp đơn giản hoá sự phát triển của ứng dụng java để tương tác với cơ sở dữ liệu.  Tool ORM giúp đơn giản hoá việc tạo ra dữ liệu, thao tác dữ liệu và truy cập dữ liệu. Đó là một kỹ thuật lập trình để ánh xạ đối tượng vào dữ liệu được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.  Hibernate Framework có các lợi ích như:  Mã nguồn mở và nhẹ: Hibernate Framework là mã nguồn mở có giấy phép LGPL và nhẹ.

 Hiệu suất nhanh: Hiệu suất của Hibernate Framework là nhanh bởi vì bộ nhớ cache được sử dụng trong nội bộ Hibernate Framework. Có hai loại bộ nhớ cache trong Hibernate Framework, gồm bộ nhớ cache cấp một và bộ nhớ cache cấp hai. Bộ nhớ cache cấp một được bật bằng lệnh mặc định.  Truy vấn cơ sở dữ liệu độc lập: HQL (Hibernate Query Language) là phiên bản hướng đối tượng của SQL.

Nó tạo ra các truy vấn cơ sở dữ liệu độc lập. Vì vậy, bạn không cần phải viết các truy vấn cơ sở dữ liệu cụ thể. Trước Hibernate, nếu dự án có cơ sở dữ liệu bị thay đổi, chúng ta cần phải thay đổi truy vấn SQL dẫn đến sự cố bảo trì.  Tạo bảng tự động: Hibernate framework cung cấp phương tiện để tạo ra các bảng cơ sở dữ liệu tự động.

Vì vậy, không cần phải tạo ra các bảng trong cơ sở dữ liệu bằng tay.  Đơn giản lệnh join phức tạp: Có thể lấy dữ liệu từ nhiều bảng một cách dễ dàng với Hibernate framework.  Cung cấp thống kê truy vấn và trạng thái cơ sở dữ liệu: Hibernate hỗ trợ bộ nhớ cache truy vấn và cung cấp số liệu thống kê về truy vấn và trạng thái cơ sở dữ liệu. 4 Downloaded by Huyen DO (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38592384 * Chương III.

PHÂN TÍCH THIẾT KẾ I.Phân tích chức năng 1. Quản lý nhân viên  Quản lý thông tin chức vụ: quản lý thông tin chức vụ nhân viên  Quản lý thông tin nhân viên: quản lý tất cả các thông tin nhân viên như họ tên, mã nhân viên, địa chỉ, số điện thoại, email. Quản lý phòng ban  Quản lý thông tin phòng ban: quản lý những thông tin như tên phòng, số điện thoại liên hệ. Quản lý hợp đồng  Quản lý thông tin hợp đông: quản lý những thông tin như loại hợp đồng, thời gian hợp đồng hết hạn.

 Thống kê những hợp đồng sắp hết hạn trong 30 ngày tới. Quản lý ngày nghỉ nhân viên  Quản lý ngày nghĩ của nhân viên để hổ trợ tính lương.  Xem những nhân viên đã nghĩ trong những ngày trước đây. Quản lý tài khoản  Quản lý tài khoản nhân viên, chỉ những trưởng phòng ở các phòng ban mới có tài khoản.

Quản lý trình độ học vấn  Quản lý thông tin trình độ học vấn của nhân viên và chuyên ngành nhân viên đã qua đoàn tào. Quản trị hệ thống  Phân quyền người dùng:  Người dùng phải đăng nhập để sử dụng hệ thống, có thể đổi mật khẩu mà mình sở hữu, mã nhân viên là tên đăng nhập của người dùng.  Admin có thêm chức năng: thêm, sửa xóa tài khoản người dùng, người dùng bình thường không có quyền này. Tính lương  Tính lương: Cuối mỗi tháng tính tiền lương cho nhân viên dựa trên số ngày nghỉ, bậc lương, và bậc phụ cấp của nhân viên, hỗ trợ xuất ra file excel 5 Downloaded by Huyen DO (tailieuso.com) lOMoARcPSD|38592384 II.

Sơ đồ UC (Use Case) 6 Downloaded by Huyen DO (tailieuso.1 Use case “Dang Nhap” ID use case 1 Tên use case Đăng Nhập Mục đích Đăng nhập vào hệ thống Tác nhân Admin, Trưởng Phòng Ngày tạo 23/5/2018 Người tạo Huỳnh Hữu Trọng Phiên bản 1.0 Dòng sự kiện - Mô tả: Use case này bắt đầu khi actor vào web và muốn đăng nhập vào hệ thống web - Chuỗi liên kết các công việc: 1. Hệ thống yêu cầu actor nhập tên và mật khẩu. Actor nhập tên và mật khẩu. Hệ thống kiểm tra tên và mật khẩu được nhập và cho phép actor đăng nhập vào hệ thống.

- Điều kiện cuối: nếu use case thành công, actor lúc này đã đăng nhập vào hệ thống. Nếu không, trạng thái hệ thống không thay đổi. - Xữ lý ngoại lệ: Nếu actor nhập sai tên hoặc mật khẩu hệ thống sẽ hiển thị thông báo đăng nhập thất bại. Điều kiện tuyên quyết Không 7 Downloaded by Huyen DO (tailieuso.2 Use case “QL Nhan Vien” ID use case 2 Tên use case Quản lý nhân viên Mục đích Quản lý thông tin nhân viên Tác nhân Admin, Trưởng Phòng Ngày tạo 23/5/2018 Người tạo Huỳnh Hữu Trọng Phiên bản 1.0 Dòng sự kiện - Mô tả: Chức năng này cho phép actor quản lý các thông tin của nhân viên, thêm, sửa, xóa thông tin nhân viên.

- Chuỗi liên kết các công việc: 1. Danh sách nhân viên sẽ được thể hiện dưới dạng bảng với một số thông tin cá nhân của nhân viên. Xem chi tiết của một nhân viên, click vào nút “Xem” ứng với nhân viên đó.Click vào nút “Sửa” khi muốn thay đổi thông tin của nhân viên , nhấn nút “Lưu” để lưu thông tin thay đổi lại, nhấn nút “Hủy” khi không muốn lưu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ