Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hệ thống chiết rót chai tự động qua Webserver

Đồ án tốt nghiệp hệ thống chiết rót chai: Tìm hiểu quy trình, thiết kế & xây dựng hệ thống chiết rót tự động. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cơ điện tử.

Chuyên ngành

CNKT Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

97
17
1

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về hệ thống chiết rót

1.1. Lịch sử nghiên cứu

1.2. Mục tiêu đề tài

1.3. Phương pháp thực hiện đề tài

2. CHƯƠNG 2: Cơ sở thiết kế hệ thống

2.1. Hệ thống giám sát qua webserver

2.2. Phương pháp điều khiển sử dụng PLC

3. CHƯƠNG 3: Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm hệ thống chiết, rót và đóng nắp tự động giám sát qua webserver

3.1. Thiết kế thổng thể hệ thống chiết, rót tự động

3.2. Tính toán, lựa chọn thiết bị

3.3. Xây dựng, thiết kế hệ thống cơ khí và khí nén

3.4. Thiết kế mạch điện và kết nối cho hệ thống (Phụ Lục)

3.5. Xây dựng, thiết kế hệ thống điều khiển, giám sát và mô phỏng hoạt động của hệ thống

3.6. Chế tạo, thử nghiệm và đánh giá hệ thống

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Hệ Thống Chiết Rót Chai Tự Động

Đồ án hệ thống chiết rót tự động là một bước tiến quan trọng trong tự động hóa công nghiệp, đặc biệt trong ngành sản xuất đồ uống. Từ cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 2, các dây chuyền sản xuất tự động ngày càng được chú trọng và phát triển, ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề. Ngành sản xuất đồ uống đóng chai đang có tốc độ tăng trưởng cao, giàu tiềm năng phát triển do nhu cầu lớn trong thị trường. Các công ty xuất hiện với nhiều quy mô khác nhau giúp thúc đẩy sự cạnh tranh mạnh mẽ của thị trường đồng thời đẩy mạnh sự phát triển của quá trình sản xuất. Sự tự động hóa trong quá trình sản xuất là yêu cầu bắt buộc với mọi tập đoàn sản xuất. Để thúc đẩy năng suất và chất lượng sản phẩm buộc các nhà máy cải tiến dây chuyền sản xuất từ thủ công, bán tự động sang tự động. Từ đó lĩnh vực nghiên cứu, thiết kế, chế tạo các thiết bị, dây chuyền tự động trong nhà máy ngày càng phát triển. Việt Nam đang trong quá trình hội nhập và tiến tới công nghiệp 4.0, việc tự động hóa và tinh giản quy trình sản xuất trở nên cấp thiết. Đồ án này góp phần vào việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống chiết rót tự động, giảm thiểu sự phụ thuộc vào lao động thủ công, nâng cao năng suất và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Mục tiêu là xây dựng mô hình hoạt động ổn định, linh hoạt, đáp ứng nhanh và an toàn, đồng thời hiểu rõ quy trình thiết kế một sản phẩm cơ điện tử thực tiễn.

1.1. Lịch sử phát triển của hệ thống chiết rót tự động

Từ cuối thế kỷ XIX cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 2 diễn ra đã thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tự động trong sản xuất. Các dây chuyển sản xuất tự động càng được chú trọng và phát triển. Các dây chuyền sản xuất tự động được ứng dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau trong đó có ngành sản xuất đồ uống. Cùng với sự tiến bộ và phát triển của khoa học kỹ thuật, các dây chuyển sản xuất ngày càng hiện đại và tiên tiến hơn. Với sự phát triển của công nghệ đặc biệt là tự động hóa đã tạo ra hàng loạt các dây chuyền sản xuất tự động với độ chính xác cao, tốc độ nhanh, khả năng ổn định và chuyên môn hóa cao… đã và đang được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hiện đại. Cơ điện tử đang trở thành một ngành kỹ thuật đa nhiệm vụ, nó đáp ứng được những đòi hỏi không nghừng của các ngành khác như trong công nghiệp, xây dựng, y tế, nông nghệp. Nhờ công nghệ thông tin, công nghệ điện tử đã phát triển nhanh chóng làm xuất hiện một loại thiết bị khả trình PLC. Để thực hiện công việc một cách khoa học nhằm đạt số lượng sản phẩm lớn, nhanh mà lại tiết kiệm chi phí. Các công ty, xí nghiệp thường sử dụng công nghệ lập trình PLC trong các hệ thống sản xuất. Dây chuyền sản xuất tự động PLC giảm sức lao động của công nhân mà sản xuất lại đạt hiệu quả cao, đáp ứng kịp thời cho đời sống xã hội. Trong đó có ngành công nghiệp sản xuất nước đóng chai. Trong đó dây chuyền chiết rót đóng nắp là một khâu không thể thiếu và rất quan trọng.

1.2. Mục tiêu và phương pháp thực hiện đồ án

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng thành công mô hình hệ thống chiết rót nước uống tự động, điều khiển và giám sát qua webserver. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: thiết kế web cho điều khiển và giám sát hệ thống, lưu trữ dữ liệu trên webserver, điều khiển giám sát hệ thống trên webserver, tính toán và lựa chọn thiết bị phù hợp, hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các loại cảm biến và xy lanh, viết chương trình điều khiển PLC, nâng cao khả năng lập trình PLC và thiết kế giao diện giám sát, mô phỏng quá trình hoạt động của hệ thống, lưu trữ dữ liệu vận hành chính xác, và đảm bảo mô hình hoạt động ổn định, linh hoạt, đáp ứng nhanh và an toàn. Phương pháp thực hiện bao gồm: nắm vững kiến thức về cơ khí, điện tử, PLC; tìm hiểu tài liệu liên quan; xây dựng mô hình phần cứng (cơ chế cấp chai, giữ chai, rót nước, đóng nắp); xây dựng lưu đồ giải thuật chương trình cho hệ thống; lập trình điều khiển PLC Siemens sử dụng ngôn ngữ lập trình LAD, HTML và CSS. Ngoài ra, việc sử dụng chương trình Html lập trình Webserver- máy chủ PLC trên internet.

1.3. Phạm vi và giới hạn nghiên cứu của đồ án

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng kiến thức chuyên ngành về cảm biến, tự động hóa, vẽ kỹ thuật để thiết kế hệ thống chiết rót với các chức năng tự động từ cấp chai đến đóng thùng. Hệ thống có thể vận hành ở hai chế độ tự động và thủ công, điều khiển dễ dàng qua các nút nhấn và giám sát quy trình trên các thiết bị truyền thông như máy tính hoặc màn hình HMI. Yêu cầu là hệ thống phải đáp ứng chính xác về số lượng chai cũng như vị trí của chai, hoạt động ổn định trong thời gian dài và đảm bảo an toàn bằng cơ chế cảnh báo khi có lỗi xảy ra. Lập trình và mô phỏng được hoạt động của hệ thống, tính toán các kết cấu cơ khí và điều khiển trên các phần mềm mô phỏng chuyên dụng và vẽ 3D. Hệ thống điều khiển ổn định trên máy tính cục bộ cũng như thiết bị điều khiển qua internet. Hệ thống xuất chính xác dữ liệu lên Webserver và lưu trữu đầy đủ ở trên Web và trên máy tính cục bộ dưới dạng dữ liệu bảng tính excel.

II. Cơ Sở Thiết Kế Hệ Thống Chiết Rót Chai Tự Động

Cơ sở thiết kế hệ thống chiết rót chai tự động bao gồm các công cụ lập trình, giải pháp truyền thông và cấu hình cho PLC. Phần mềm TIA Portal cung cấp môi trường lập trình và thiết kế để phát triển, chỉnh sửa và giám sát mạng logic, bao gồm các công cụ quản lý và cấu hình thiết bị PLC và HMI. Vscode cung cấp môi trường lập trình cho đa ngôn ngữ bao gồm cả HTML và CSS dùng để thiết kế Webserver-User_defined. Hệ thống truyền thông bao gồm truyền thông nội bộ (bus dữ liệu, bus điều khiển, bus địa chỉ) và truyền thông với các thiết bị ngoại vi (Modbus TCP/IP, PROFINET, Ethernet, profibus, RS232/485/422). Có các loại truyền thông: chỉ nhận, chỉ cho và cho nhận. Các giao thức truyền thông thường dùng cho PLC bao gồm Ethernet, Modbus, Profinet và PROFIBUS.

2.1. Công cụ lập trình và giải pháp truyền thông

Phần mềm TIA Portal cung cấp một môi trường lập trình và thiết kế cho chúng ta nhằm phát triển, chỉnh sửa và giám sát mạng logic được yêu cầu để điều khiển ứng dụng, bao gồm các công cụ dành cho quản lý và cấu hình tất cả thiết bị trong dự án, như thiết bị PLC hay HMI TIA Portal cung cấp hai ngôn ngữ lập trình ( LAD và FBD ) để thuận tiện và hiệu quả trong việc phát triển chương trình điều khiển đối với ứng dụng, và còn cung cấp các công cụ để tạo ra và cấu hình các thiết bị HMI trong dự án. Phần mềm Vscode cung cấp môi trường lập trình cho đa ngôn ngữ bao gồm cả HTML và CSS dùng để thiết kế Webserver-User_defined. Hệ thống truyền thông nội bộ là truyền thông số bao gồm các bus dữ liệu, bus điều khiển, bus địa chỉ. Giúp kết nối giữa các bộ đệm, bộ nhớ chương trình, CPU và các hệ thống xung nhịp, … Truyền thông với các thiết bị ngoại vi: Modbus TCP/IP, PROFINET, Etherner, profibus, RS232/485/422. Kết nối PLC với các thiết bị cảm biến đầu vào, thiết bị đáp ứng đầu ra, giữa các PLC với nhau hoặc với HMI.

2.2. Các giao thức truyền thông chính cho PLC

Ethernet là một dạng công nghệ truyền thông dùng để kết nối các mạng LAN cục bộ, cho phép các thiết bị có thể giao tiếp với nhau thông qua một giao thức. Modbus hoạt động dựa trên nguyên tắc nhận và gửi tín hiệu, giúp truyền dữ liệu từ các thiết bị đầu cuối đến PLC hay Scada. Profinet là 1 chuẩn giao tiếp thực hiện việc truyền dữ liệu qua Ethernet công nghiệp. PROFIBUS – Process Field Bus là một chuẩn cho truyền thông Fieldbus, các mạng trường nối tiếp (serial fieldbus) có thể hoạt động như một hệ thống truyền thông và trao đổi thông tin giữa những hệ thống tự động hóa và thiết bị hiện trường phân tán.

2.3. Phương pháp điều khiển sử dụng PLC Siemens S7 1200

PLC S7-1200 sử dụng Web Server để điều khiển và giám sát từ xa, cho phép người dùng truy cập các file thành phần của website (HTML, ảnh, CSS, JavaScript) thông qua tên miền. Sử dụng giao thức HTTP/HTTPS và ngôn ngữ HTML/AWP, người dùng có thể thiết lập giao diện trên Webpage_User_Defined dựa trên các phần tử đầu vào và đầu ra của PLC. Cấu hình cứng cho PLC bao gồm: thiết lập địa chỉ IP, cấu hình DI/DO/AI, khởi động và cấu hình các bộ đếm tốc độ cao, lựa chọn cách xử lý của CPU khi chuyển từ OFF sang ON, thiết lập thời gian, múi giờ, bảo vệ đọc/ghi, khởi động byte của các hàm System memory và clock memory, xác định thời gian chu kỳ tối đa, và định vị tỷ lệ phần trăm của thời gian CPU cho truyền thông. Ngoài ra, cần cấu hình HTTP/HTTPS để sử dụng IP tạm thời truy cập trực tiếp vào Web User Defined bỏ qua đăng nhập.

III. Thiết Kế Hệ Thống Chiết Rót Chai Tự Động Giám Sát Web

Thiết kế hệ thống chiết rót chai tự động giám sát qua Webserver bao gồm thiết kế tổng thể hệ thống và xây dựng sơ đồ khối. Quy trình công nghệ của hệ thống bao gồm cấp vỏ chai, chiết rót bơm nước, cấp nắp chai, và đóng nắp chai. Mỗi bước đều có các yêu cầu công nghệ cụ thể. Nguyên lý hoạt động của hệ thống dựa trên nguồn điện DC 24V cấp từ biến áp hoặc bộ nguồn tổ ong, với bộ điều khiển trung tâm là PLC nhận tín hiệu từ các ngõ vào và điều khiển các cơ cấu chấp hành. Sơ đồ khối của hệ thống được xây dựng trên 12 khối chức năng chính, bao gồm khối nguồn, khối điều khiển, khối cảm biến, bộ điều khiển, khối giám sát, khối module điều khiển, và khối các cơ cấu chấp hành.

3.1. Mô tả quy trình công nghệ của hệ thống

Quy trình công nghệ bao gồm các bước sau: 1) Cấp vỏ chai: chuyển chai rỗng vào vị trí chuẩn bị chiết rót, yêu cầu linh hoạt với kích thước và hình dạng chai, sai số nhỏ so với vị trí chiết rót tiêu chuẩn, hoạt động ổn định. 2) Chiết rót bơm nước: bơm nước vào chai khi chai ở vị trí chờ chiết rót, yêu cầu hoạt động chính xác về vị trí, đáp ứng nhanh, đảm bảo lưu lượng chất lỏng, và an toàn. 3) Cấp nắp chai: đặt nắp chai vào miệng chai, yêu cầu đáp ứng chính xác vị trí nắp trên miệng chai, kết cấu nhỏ gọn, đơn giản. 4) Đóng nắp chai: bao gồm dập nắp và vặn nắp chai, yêu cầu dập nắp chính xác, lực vừa phải với kết cấu và chất liệu chai, vị trí dừng động cơ chính xác, và hoạt động ổn định, an toàn.

3.2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống chiết rót tự động

Hệ thống hoạt động bằng nguồn điện DC 24V với PLC là bộ điều khiển trung tâm. Băng tải hoạt động liên tục, cơ cấu gạt đưa chai vào vị trí chiết rót, chai đi qua mâm xoay. Khi chai chắn cảm biến, PLC kích hoạt bơm định lượng để bơm nước vào chai. Chai di chuyển qua cơ cấu cấp nắp (nắp tự động đặt lên miệng chai) và cơ cấu đóng nắp (xy lanh ép nắp và động cơ vặn nắp). Các cảm biến tiệm cận và cảm biến quang được sử dụng để xác định vị trí và điều khiển các cơ cấu. Hệ thống cấp nước vào bể chứa hoạt động độc lập bằng phao và nguồn điện AC220V. Dữ liệu về hệ thống được gửi và lưu trữ trên WebServer và máy tính cục bộ. Điều khiển và giám sát hệ thống được thực hiện trên internet hoặc Wincc Runtme Advance.

3.3. Sơ đồ khối chức năng của hệ thống

Sơ đồ khối bao gồm: Khối nguồn (cung cấp năng lượng), Khối điều khiển (tín hiệu từ người vận hành), Khối cảm biến (đo đạc và thu thập tín hiệu), Bộ điều khiển (PLC, bộ xử lý trung tâm), Khối giám sát (màn hình hiển thị trạng thái, Webserver, HMI), Khối module điều khiển (module và ngõ ra của bộ điều khiển), Khối các cơ cấu chấp hành (bơm, xy lanh, động cơ). Mỗi khối có các thiết bị và chức năng riêng, phối hợp với nhau để thực hiện các công việc của hệ thống. Webserver là bảng điều khiển trực tuyến, thiết bị vận hành là màn hình HMI hoặc WinCC (sử dụng trong mạng cục bộ), khối module điều khiển dịch ngôn ngữ cho cơ cấu chấp hành, và khối cơ cấu chấp hành thực hiện các công việc được chỉ định.

IV. Tính Toán Lựa Chọn Thiết Bị Cho Hệ Thống Chiết Rót

Việc tính toán và lựa chọn thiết bị là một phần quan trọng trong thiết kế hệ thống chiết rót chai tự động. Quá trình này bao gồm tính toán và lựa chọn xy lanh khí nén, van điều khiển xy lanh, nguồn khí nén, nguồn điện, mạch giảm áp, relay, động cơ (cho băng chuyền, bàn xoay, đóng nắp, dán nhãn). Các thông số kỹ thuật và yêu cầu công nghệ của từng thiết bị được xem xét để đảm bảo hoạt động hiệu quả và ổn định của hệ thống. Ví dụ, xy lanh khí nén được tính toán dựa trên lực đẩy, vận tốc, và khối lượng tĩnh. Động cơ được lựa chọn dựa trên tốc độ, momen xoắn, và công suất.

4.1. Tính toán và lựa chọn xy lanh khí nén

Việc tính toán xy lanh khí nén dựa trên các thông số như lực đẩy (F), đường kính piston (D), đường kính cần piston (d), áp suất (P), lưu lượng (Q), và vận tốc (v). Các công thức được sử dụng để tính toán lực do cơ cấu tạo ra khi đi ra và đi vào. Ví dụ, đối với xy lanh đóng nắp, lực cần thiết là 30 N. Đối với xy lanh ép chai dán nhãn, lực đẩy được tính toán dựa trên góc hợp bởi hai vector. Các thông số kỹ thuật của xy lanh khí nén Airtac TN 16 x 100 và Airtac TN series TN 16x60 S được sử dụng làm cơ sở để lựa chọn.

4.2. Lựa chọn nguồn khí nén và van điều khiển xy lanh

Nguồn khí nén được lựa chọn dựa trên công suất và áp suất cần thiết. Trong trường hợp này, một bình khí nén mini 12V áp suất cao được lựa chọn với các thông số kỹ thuật như công suất 120W, áp lực 100PSI, và lưu lượng 35lit/phút. Van điều khiển xy lanh cũng là một phần quan trọng. Van khí nén 3/2 được lựa chọn với các thông số kỹ thuật như điện áp điều khiển 24VDC, thời gian đáp ứng <32ms, và nhiệt độ hoạt động -5oC-50oC.

4.3. Lựa chọn nguồn điện và các thiết bị điều khiển

Nguồn điện được lựa chọn dựa trên điện áp và dòng điện tiêu thụ của các thiết bị trong hệ thống. Một nguồn tổ ong 24VDC – 5A được lựa chọn với các thông số như điện áp đầu vào AC 220V, điện áp đầu ra DC 24V 5A, và công suất 120W. Mạch giảm áp IC LM2596 được sử dụng để giảm áp cho các thiết bị cần điện áp thấp hơn. Relay cũng được sử dụng với các thông số như điện áp cuộn Coil 24 VDC, dòng điện 5A, và số cặp tiếp điểm 4 cặp.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Thử Nghiệm Hệ Thống Chiết Rót

Sau khi thiết kế và chế tạo, hệ thống chiết rót chai tự động cần được thử nghiệm và đánh giá để xác định hiệu suất và độ tin cậy. Các kết quả thử nghiệm sẽ cho thấy hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu công nghệ và mục tiêu đề ra hay không. Ngoài ra, cần xem xét các ứng dụng thực tế của hệ thống trong các ngành công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như sản xuất đồ uống, thực phẩm, dược phẩm, và hóa chất.

5.1. Chế tạo và thử nghiệm hệ thống chiết rót

Giai đoạn chế tạo và thử nghiệm bao gồm việc lắp ráp các thành phần cơ khí, điện tử, và khí nén theo thiết kế. Sau khi lắp ráp, hệ thống được kiểm tra và điều chỉnh để đảm bảo hoạt động chính xác và ổn định. Các thử nghiệm được thực hiện để đánh giá các thông số như năng suất chiết rót, độ chính xác chiết rót, thời gian chu kỳ, và độ tin cậy của hệ thống. Các kết quả thử nghiệm được ghi lại và phân tích để xác định các vấn đề và cải tiến thiết kế.

5.2. Đánh giá hiệu suất và độ tin cậy

Hiệu suất của hệ thống được đánh giá dựa trên các thông số như năng suất chiết rót (số chai chiết rót trong một đơn vị thời gian) và độ chính xác chiết rót (sai số giữa lượng chất lỏng chiết rót thực tế và lượng chất lỏng chiết rót mong muốn). Độ tin cậy của hệ thống được đánh giá dựa trên thời gian hoạt động liên tục của hệ thống và số lần xảy ra sự cố. Các kết quả đánh giá sẽ cho thấy hệ thống có đáp ứng được các yêu cầu công nghệ và mục tiêu đề ra hay không.

5.3. Ứng dụng thực tế của hệ thống chiết rót tự động

Hệ thống chiết rót tự động có thể được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm: Sản xuất đồ uống (nước giải khát, bia, rượu), Sản xuất thực phẩm (nước mắm, tương ớt, dầu ăn), Sản xuất dược phẩm (thuốc tiêm, siro), Sản xuất hóa chất (nước rửa chén, nước lau sàn). Trong mỗi ngành công nghiệp, hệ thống cần được điều chỉnh và tùy biến để phù hợp với các yêu cầu cụ thể về chất lỏng chiết rót, kích thước chai, và quy trình sản xuất.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án Chiết Rót Tự Động

Đồ án hệ thống chiết rót tự động đã đạt được nhiều kết quả khả quan, góp phần vào việc tự động hóa quy trình sản xuất. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển và cải tiến để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Các hướng phát triển có thể bao gồm: Nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới (ví dụ: trí tuệ nhân tạo, Internet of Things), Tối ưu hóa thiết kế cơ khí và điện tử, Phát triển các tính năng mới (ví dụ: kiểm tra chất lượng sản phẩm, tự động thay đổi kích thước chai), và Giảm chi phí sản xuất và vận hành.

6.1. Tổng kết các kết quả đạt được của đồ án

Đồ án đã xây dựng thành công mô hình hệ thống chiết rót nước uống tự động, điều khiển và giám sát qua webserver. Web cho điều khiển và giám sát hệ thống đã được thiết kế thành công. Hệ thống có khả năng lưu trữ dữ liệu trên webserver và điều khiển giám sát trên webserver, tính toán và lựa chọn thiết bị điện, điện tử, khí nén phù hợp cho hệ thống. Các loại cảm biến và xy lanh đã được sử dụng hiệu quả trong thực tế. Chương trình điều khiển PLC đã được viết và đưa vào vận hành hệ thống. Khả năng lập trình cho PLC và thiết kế giao diện giám sát cũng được nâng cao trong quá trình thực hiện đồ án. Hệ thống đã được mô phỏng và lưu trữ dữ liệu vận hành chính xác và ổn định.

6.2. Các hạn chế và vấn đề cần cải tiến

Trong quá trình thực hiện đồ án, có thể gặp phải một số hạn chế và vấn đề cần cải tiến, chẳng hạn như: Độ chính xác của hệ thống có thể chưa đạt yêu cầu trong một số điều kiện hoạt động. Thời gian chu kỳ chiết rót có thể còn chậm. Hệ thống có thể chưa đủ linh hoạt để xử lý các loại chai và nắp khác nhau. Chi phí sản xuất và vận hành hệ thống có thể còn cao. Các vấn đề này cần được giải quyết trong các giai đoạn phát triển tiếp theo của đồ án.

6.3. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

Các hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm: Nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới (ví dụ: trí tuệ nhân tạo, Internet of Things) để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống. Tối ưu hóa thiết kế cơ khí và điện tử để giảm chi phí sản xuất và vận hành. Phát triển các tính năng mới (ví dụ: kiểm tra chất lượng sản phẩm, tự động thay đổi kích thước chai) để tăng tính linh hoạt và khả năng ứng dụng của hệ thống. Nghiên cứu và áp dụng các giải pháp bảo trì và bảo dưỡng tự động để giảm thời gian ngừng hoạt động và chi phí bảo trì.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề để hệ thống có thể hoạt động được và đạt được hiệu quả. Các vấn đề cần quan tâm: Làm thế nào để đưa chai vào hệ thống, giữ chai như thế nào? Làm thế nào để xác định được lượng nước cần rót? Giao diện điều khiển khoa học nhất? Phương pháp đóng nắp? Làm cách nào để chai dừng đúng vị trí rót và đóng nắp? Làm cách nào để điều khiển và truyền thông ổn định và chính xác nhất, độ trể đảm bảo.2 Giải quyết vấn đề Để giải quyết các vấn được đặt ra, đề ta cần xác định được nguyên lý vận hành của hệ thống và chi tiết cần thiết kế. Sau đó, xây đựng sơ đồ khối để xác định cơ chế vận hành cho từng khối. Từ đó thiết kế chi tiết cho từng khối.

Cách thức thực hiện: đối với đề tài “Hệ thống chiết rót tự động điều khiển và giám sát qua Webserver” để có thể thực hiện được đề tài này nhóm cần thiết phải nắm được những kiến thức về cơ khí, về điện tử, về PLC. Tìm hiểu thêm các tài liệu lện quan đến đề tài thông qua sách báo, mạng,. để củng cố thêm kiến thức. Đồng thời cần xây dựng mô hình phần cứng của hệ thống để làm cơ sở 11 cho đề tài.

Mô hình hệ thống gồm 2 phần, phần cứng và phần mềm. Vì vậy ta cần cả 2 loại giải pháp phần cứng và phần mềm. Giải pháp phần cứng: Trong phần cứng bao gồm các cơ chế cấp chai, giữ chai, rót nước vào chai và đóng nắp. − Cấp chai ta dùng cơ cấu băng truyền cuốn thân chai, hoặc cuốn đáy chai.

− Giữ chai ta dùng phương pháp giữ thân chai. − Rót nước vào chai ta định lượng bằng phương pháp định thời, máy bơm định lượng, bình định lượng, cảm biến, … − Đóng nắp chai theo kiểu xoay, dùng động cơ. Giải pháp phần mềm: Xây dựng lưu đồ giải thuật chương trình cho hệ thống dùng chương trình để lập trình điều khiển cho PLC Siemens sử dụng ngôn ngữ lập trình LAD, HTML và CSS. Sử dụng Chương trình Html lập trình Webserver- máy chủ PLC trên internet.

Địa chỉ online của PLC là nơi lưu trữ dữ liệu hệ thống online và thiết lập hệ thống nến Web kiểm soát xảy ra lỗi. VBScript để lập trình lưu trữ dữ liệu trên máy tính vận hành.3 Phạm vi và giới hạn nghiên cứu Sử dụng các kiến thức chuyên ngành đã học về cảm biến, tự động hóa, vẽ kĩ thuật kết hợp với thực tiễn để nghiên cứu thiết kế hệ thống với các chức năng được thực hiện hoàn toàn tự động từ cơ cấu cấp chai cấp nước đến cơ cấu đóng thùng. Hệ thống có thể vận hành ở 2 chế độ tự động và thủ công. Điều khiển dễ dàng thông qua các nút nhấn và có sự giám sát quy trình trên thiết bị truyền thông cho nhận như máy tính hoặc màn hình hiển thị HMI.

Hệ thống đáp ứng chính xác về số lượng chai cũng như vị trí của chai. Hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài và đảm bảo an toàn bằng một cơ chế cảnh báo khi có lỗi xảy ra. 12 Lập trình và mô phỏng được hoạt động của hệ thống, tính toán các kết cấu cơ khí và điều khiển trên các phần mềm mô phỏng chuyên dụng và vẽ 3D. Hệ thống điều khiển ổn định trên máy tính cục bộ cũng như thiết bị điều khiển qua internet.

Hệ thống xuất chính xác dữ liệu lên Webserver và lưu trữu đầy đủ ở trên Web và trên máy tính cục bộ dưới dạng dữ liệu bảng tính excel.4 Phương pháp nghiên cứu lý thuyết Phương pháp chung: Sử dụng các kiến thức chuyên ngành về vẽ kĩ thuật, hệ thống tự động thủy khí, cảm biến và hệ thống đo, cơ cấu chấp hành và điều khiển, kỹ thuật tự động hóa, các ngôn ngữ lập trình html. Đồng thời cập nhật và thực nghiệm trong suốt quá trình nghiên cứu để đạt được yêu cầu công nghệ và những tính năng cho hệ thống.1 Phương pháp về thiết kế cơ khí. ❖ Xác định các bộ phận chính của hệ thống: 1. Khung đỡ cho hệ thống.

Bộ phận cấp chai tự động. Bộ phận chiết rót và đóng nắp. Bộ phận vận chuyển chai. Lựa chọn vật liệu khung và các bộ phận.

Sự đồng bộ về kích thước và liên kết giữa các bộ phận. Sự chính xác của từng bộ phận khi thực hiện nhiệm vụ và chính xác khi đối tượng chuyển qua từng bộ phận. ❖ Phương pháp: tiến hành thiết kế trên solidwords trước khi gia công bao gồm: 1. Vẽ và liên kết từng bộ phận.

Ước tính trọng lượng tính toán độ bền. Mô phỏng hoạt động giữa các chi tiết trong bộ phận và giữa các bộ phận với nhau.2 Phương pháp về thiết kế điện- điện tử. ❖ Xác định các thiết bị điện- điện tử sử dụng: 1. Nguồn điện, khí.

Bộ điều khiển. Module điều khiển. Module truyền thông. ❖ Xác định vấn đề và phương pháp xử lý: Tính toán, lựa chọn thiết bị phù hợp với kích thước, giá thành của hệ thống, truyền thông ổn định.

Về cảm biến: Sử dụng datasheet kết hợp kiến thức về nguyên lý hoạt động và cấu tạo của các loại cảm biến trong học phần cảm biến và hệ thống đo để lựa chọn loại cảm biến phù hợp nhất. Về tính toán các động cơ, nguồn điện, bơm: Sử dụng kiến thức đã học trong học phần cơ cấu chấp hành và điều khiển để lựa chọn động cơ. Về lựa chọn xy lanh: Sử dụng kiến thức đã học trong học phần hệ thống tự động thủy khí để tính toán thông số cần thiết cho xy lanh và bơm khí nén. Về bộ điều khiển và các module trung gian: Sử dụng kiến thức về kĩ thuật tự động hóa, vi xử lý để chọn lựa.

Về thiết kế và mô phỏng mạch điện, điện điều khiển: Sử dụng Phần mềm AutoCad để vẽ mạch điện và sơ đồ lắp đặt. Sử dụng CPU đời cao với tốc độ xử lý và độ chính xác cao để cập nhật dữ liệu ổn định và chính xác nhất.3 Phương pháp về điều khiển hoạt động và chức năng hệ thống. Lựa chọn thiết bị điều khiển: Sử dụng thiết bị điều khiển phù hợp cho các hệ thống công nghiệp vừa và nhỏ là dòng PLC Siemens. Xác định vấn đề: Xác định rõ các đối tượng điều khiển, module đầu vào, đầu ra, ghép nối và các chức năng để lựa chọn phiên bản, loại PLC thích hợp.

Phương pháp thực hiện: 1. Sử dụng kiến thức đã học về khả năng của PLC, thông số kĩ thuật. Hình thức điều khiển trực tiếp thông qua bảng điện và giám sát qua màn hình HMI. Phần mềm lập trình: sử dụng TIA portal V15.1 để lập trình cho PLC, WinCC professional hỗ trợ thiết kế giao diện mô phỏng giám sán và điều khiển cho hệ thống.5 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm − Dựa trên cơ sở lý thuyết và tính toán, thiết kế, chế tạo theo từng giai đoạn, sau đó tìm ra phương án hợp lý, đơn giản và tiết kiệm nhất.

− Khảo sát thực tế, tìm hiểu các phương án định lượng cơ cấu rót chất liệu rót đã và đang được đưa vào sử dụng, kế thừa những ưu diểm, tìm cách khắc phục những khuyết điểm để áp dụng vào thiết kế đề tài. − Tham khảo và tổng hợp tài liệu từ các nguồn khác nhau. − Áp dụng những phương pháp thiết kế, tính toán, phân tích, xử lý số liệu để xây dựng mô hình phù hợp với đề tài. − Sau khi tìm hiểu thực tế sẽ tiến hành nghiên cứu thiết kế cơ cấu truyền động, cơ cấu rót bán tự động, cơ cấu định lượng.

− Giai đoạn tiếp theo là tiến hành chế tạo. 15 − Thực hiện hoàn thiện từng thành phần của hệ thống: Phần cấp chai và phần đóng nắp. − Tiếp theo là kiểm tra chương trình cho hệ thống, nghiên cứu độ chính xác của hệ thống. − Kiểm nghiệm lại hệ thống, tìm ra những phương án chưa hợp lý từ đó sửa chữa và thay đổi phương án thiết kế kịp thời.

− Xử lý số liệu, tính toán và viết báo cáo. − Tích hợp phát triển thêm chức năng phụ khác. − Giai đoạn cuối là phát triển tối ưu hoá sản phẩm, tạo giá thành rẻ nhất có thể. 16 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ THIẾT KẾ HỆ THỐNG 2.1 HỆ THỐNG GIÁM SÁT QUA WEBSERVER 2.1 Công cụ lập trình Phần mềm TIA Portal cung cấp một môi trường lập trình và thiết kế cho chúng ta nhằm phát triển, chỉnh sửa và giám sát mạng logic được yêu cầu để điều khiển ứng dụng, bao gồm các công cụ dành cho quản lý và cấu hình tất cả thiết bị trong dự án, như thiết bị PLC hay HMI TIA Portal cung cấp hai ngôn ngữ lập trình ( LAD và FBD ) để thuận tiện và hiệu quả trong việc phát triển chương trình điều khiển đối với ứng dụng, và còn cung cấp các công cụ để tạo ra và cấu hình các thiết bị HMI trong dự án.

Phần mềm Vscode cung cấp môi trường lập trình cho đa ngôn ngữ bao gồm cả HTML và CSS dùng để thiết kế Webserver-User_defined 2.2 Giải pháp truyền thông 2.1 Phân loại truyền thông Hệ thống truyền thông nội bộ là truyền thông số bao gồm các bus dữ liệu, bus điều khiển, bus địa chỉ. Giúp kết nối giữa các bộ đệm, bộ nhớ chương trình, CPU và các hệ thống xung nhịp, … Truyền thông với các thiết bị ngoại vi: Modbus TCP/IP, PROFINET, Etherner, profibus, RS232/485/422. Kết nối PLC với các thiết bị cảm biến đầu vào, thiết bị đáp ứng đầu ra, giữa các PLC với nhau hoặc với HMI. Truyền thông chỉ nhận: PLC chỉ nhận tín hiệu từ các đối tác truyền thông, thường là tín hiệu đầu ra từ cảm biến, công tắc Truyền thông chỉ cho: Tương ứng với quá trình truyền thông giữa PLC với các Adapter chỉ thực hiện quá trình truyền dữ liệu từ PLC và đối tác chỉ thực hiện nhận lệnh từ PLC, có thể là biến tần hoặc van đóng/ mở.

Truyền thông cho nhận: Thực hiện truyền/ nhận dữ liệu theo 2 chiều, đối tác là màn hình HMI hay máy tính. Khi đó PLC truyền dữ liệu trạng thái để hiển thị ra màn hình đồng thời cũng nhận các lệnh điều khiển từ thiết bị 17 2.2 Các giao thức truyền thông hay sử dụng cho PLC Ethernet là một dạng công nghệ truyền thông dùng để kết nối các mạng LAN cục bộ, cho phép các thiết bị có thể giao tiếp với nhau thông qua một giao thức – một bộ quy tắc hoặc ngôn ngữ mạng chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ