I. Tổng quan đồ án giám sát sức khỏe bệnh nhân COVID 19
Đồ án này do sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện nhằm thiết kế hệ thống giám sát sức khỏe cơ bản cho bệnh nhân mắc COVID-19. Hệ thống kết hợp cảm biến sinh học (nhịp tim, SpO2, nhiệt độ) với vi điều khiển ESP8266 và giao tiếp không dây. Dữ liệu được truyền lên nền tảng web và ứng dụng di động để theo dõi liên tục. Mục tiêu là phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, hỗ trợ quản lý bệnh nhân tại nhà hoặc cơ sở y tế. Hệ thống sử dụng các module cảm biến MAX30100 (nhịp tim, SpO2) và MLX90614 (nhiệt độ) để đo lường chính xác. Kết quả nghiên cứu có thể ứng dụng trong bối cảnh đại dịch hoặc quản lý sức khỏe từ xa.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là xây dựng hệ thống giám sát liên tục ba chỉ số sinh tồn: nhịp tim, nồng độ oxy trong máu (SpO2) và nhiệt độ cơ thể. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân COVID-19 không triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, đang cách ly tại nhà. Hệ thống không thay thế chẩn đoán y tế chuyên nghiệp nhưng cung cấp cảnh báo sớm khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn. Phạm vi đo lường bao gồm nhịp tim (30-200 bpm), SpO2 (70-100%) và nhiệt độ (35-42°C). Dữ liệu được lưu trữ trên đám mây và hiển thị trực quan trên giao diện web.
1.2. Cơ sở lý thuyết hệ thống giám sát
Hệ thống dựa trên nguyên lý cảm biến quang học (PPG) để đo nhịp tim và SpO2 thông qua module MAX30100. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự hấp thụ ánh sáng khác nhau của hemoglobin oxy hóa (HbO2) và khử oxy (Hb) ở bước sóng 660nm (ánh sáng đỏ) và 940nm (ánh sáng hồng ngoại). Nhiệt độ được đo bằng cảm biến hồng ngoại MLX90614 thông qua bức xạ nhiệt. Dữ liệu từ cảm biến được xử lý bởi vi điều khiển ESP8266 và truyền qua WiFi tới máy chủ. Giao thức MQTT được sử dụng để đảm bảo truyền tải dữ liệu ổn định và thời gian thực.
II. Phân tích nhu cầu và thách thức trong giám sát COVID 19
COVID-19 gây ra các triệu chứng đa dạng từ nhẹ đến nặng, đòi hỏi theo dõi liên tục các chỉ số sinh tồn. Nhiều bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng nhưng có thể tiến triển nhanh. Hệ thống giám sát truyền thống (nhiệt kế, máy đo SpO2 rời) không cung cấp cảnh báo tự động hoặc lưu trữ dữ liệu. Thách thức chính là đảm bảo độ chính xác của cảm biến trong điều kiện môi trường khác nhau, xử lý nhiễu tín hiệu và truyền dữ liệu ổn định. Ngoài ra, cần giao diện thân thiện cho người dùng không chuyên. COVID-19 cũng gây áp lực lên hệ thống y tế, đòi hỏi giải pháp giám sát từ xa hiệu quả. Hệ thống phải hoạt động liên tục 24/7 với chi phí thấp và dễ triển khai.
2.1. Rủi ro sức khỏe từ COVID 19 cần giám sát
COVID-19 có thể gây suy hô hấp, viêm phổi, hoặc hội chứng viêm đa hệ thống. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm nhịp tim tăng cao (trên 100 bpm), SpO2 giảm dưới 95% (đặc biệt dưới 90% là nguy hiểm), và sốt trên 38°C kéo dài. Bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh nền (đái tháo đường, tim mạch) có nguy cơ biến chứng cao hơn. Hệ thống cần cảnh báo ngay khi phát hiện bất thường để can thiệp kịp thời. Theo nghiên cứu, SpO2 dưới 90% kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não hoặc tử vong trong vòng vài giờ.
2.2. Hạn chế của các giải pháp giám sát hiện có
Các thiết bị đo SpO2 và nhiệt kế thương mại thường không kết nối internet, buộc người dùng phải ghi chép thủ công. Thiết bị y tế chuyên dụng (như máy theo dõi bệnh nhân ICU) có chi phí cao và không phù hợp cho theo dõi tại nhà. Nhiều giải pháp giám sát từ xa sử dụng Bluetooth hoặc Zigbee, giới hạn phạm vi hoạt động. Hơn nữa, giao diện của các ứng dụng thường phức tạp, khó sử dụng cho người lớn tuổi. COVID-19 cũng gây ra tình trạng thiếu thiết bị y tế, đòi hỏi giải pháp thay thế tiết kiệm và dễ sản xuất.
III. Phương pháp thiết kế hệ thống giám sát sức khỏe
Hệ thống giám sát sức khỏe bệnh nhân COVID-19 được thiết kế với ba thành phần chính: phần cứng (cảm biến + vi điều khiển), phần mềm (xử lý dữ liệu + giao diện) và kết nối mạng. Phần cứng sử dụng cảm biến MAX30100 đo nhịp tim/SpO2, MLX90614 đo nhiệt độ, và nút nhấn điều chỉnh ngưỡng cảnh báo. Vi điều khiển ESP8266 xử lý tín hiệu và truyền dữ liệu qua WiFi. Phần mềm bao gồm ứng dụng di động (Android/iOS) hiển thị dữ liệu theo thời gian thực, gửi cảnh báo khi chỉ số bất thường. Dữ liệu được lưu trữ trên Firebase hoặc máy chủ cục bộ. Hệ thống hoạt động dựa trên nguyên lý đo lường liên tục, xử lý tín hiệu số, và truyền tải không dây.
3.1. Lựa chọn cảm biến và vi điều khiển
Cảm biến MAX30100 được chọn do tích hợp sẵn hai LED (660nm/940nm) và bộ tách sóng quang, đo nhịp tim/SpO2 chính xác. MLX90614 đo nhiệt độ bằng cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc, phù hợp cho đo nhiệt độ trán hoặc tai. ESP8266 (ESP-12F) được lựa chọn vì hỗ trợ WiFi, tích hợp sẵn ADC, và chi phí thấp. Các linh kiện được kết nối qua giao tiếp I2C (MAX30100, MLX90614) và GPIO (nút nhấn). Nguồn cấp 3.3V từ ESP8266 đảm bảo hoạt động ổn định. Thiết kế mạch in (PCB) tối giản hóa kích thước và tiêu thụ năng lượng.
3.2. Phần mềm và giao diện người dùng
Phần mềm bao gồm firmware ESP8266 viết bằng Arduino IDE, xử lý dữ liệu cảm biến và truyền qua MQTT. Ứng dụng di động (Flutter) hiển thị biểu đồ nhịp tim, SpO2, nhiệt độ theo thời gian, gửi cảnh báo qua push notification. Giao diện web (Node.js + Express) cung cấp dashboard quản lý người dùng, cài đặt ngưỡng cảnh báo. Dữ liệu được lưu trữ trên Firebase Realtime Database để truy cập đa nền tảng. Giao thức HTTPS bảo mật truyền dữ liệu. Hệ thống hỗ trợ đa ngôn ngữ (Tiếng Việt/Anh) và chế độ ngoại tuyến tạm thời.
IV. Kết luận và hướng phát triển hệ thống
Đồ án đã thành công trong việc thiết kế hệ thống giám sát sức khỏe cơ bản cho bệnh nhân COVID-19, đáp ứng yêu cầu đo lường chính xác, truyền dữ liệu thời gian thực và cảnh báo tự động. Hệ thống hoạt động ổn định trong các thử nghiệm, với sai số nhịp tim < 2%, SpO2 < 3%, nhiệt độ < 0.5°C. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính khả thi của giải pháp giám sát từ xa trong bối cảnh đại dịch. Hướng phát triển bao gồm tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để dự đoán nguy cơ biến chứng, mở rộng đo lường chỉ số hô hấp (nhịp thở), và hỗ trợ đa ngôn ngữ. Hệ thống có tiềm năng ứng dụng trong quản lý sức khỏe từ xa cho các bệnh mãn tính khác.
4.1. Đánh giá hiệu suất và hạn chế
Hệ thống đạt độ chính xác cao trong điều kiện phòng thí nghiệm, nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiễu ánh sáng môi trường hoặc cử động mạnh. Độ trễ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối WiFi, trung bình dưới 2 giây. Hạn chế chính là chi phí sản xuất (khoảng 150.000 VNĐ) và yêu cầu kết nối internet. Người dùng cần được hướng dẫn sử dụng thiết bị đúng cách để tránh sai số đo. Hệ thống chưa tích hợp chức năng gọi cấp cứu tự động do giới hạn pháp lý y tế tại Việt Nam.
4.2. Ứng dụng thực tiễn trong y tế cộng đồng
Hệ thống có thể triển khai tại các trạm y tế xã, phòng khám tư nhân hoặc hộ gia đình để giám sát bệnh nhân COVID-19. Nó hỗ trợ bác sĩ theo dõi từ xa, giảm tải áp lực cho bệnh viện. Trong tương lai, hệ thống có thể mở rộng cho người cao tuổi, bệnh nhân tim mạch hoặc tiểu đường. Đối với chính phủ, đây là giải pháp tiết kiệm chi phí để giám sát cộng đồng trong đại dịch. Các tổ chức phi chính phủ có thể sử dụng hệ thống trong các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn cầu.