Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu, tính toán, thiết kế, chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12

Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS 12 năng suất 10kg nguyên liệu sữa chua mẻ. Khám phá quy trình và ứng dụng công nghệ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

210
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Tầm quan trọng của Thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua mẻ

Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm đang tìm kiếm các giải pháp bảo quản hiệu quả và tối ưu hóa chất lượng sản phẩm, thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ nổi lên như một hướng đi đầy tiềm năng. Sữa chua, một sản phẩm dinh dưỡng phổ biến, thường gặp thách thức trong việc bảo quản lâu dài mà vẫn giữ được giá trị dinh dưỡng và cảm quan. Phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) cung cấp một giải pháp vượt trội, cho phép loại bỏ nước khỏi sản phẩm ở nhiệt độ thấp, giữ nguyên cấu trúc, màu sắc, hương vị và đặc biệt là các vi khuẩn có lợi.

Việc thiết kế hệ thống sấy thăng hoa chuyên biệt cho sữa chua với năng suất 10kg/mẻ không chỉ đáp ứng nhu cầu sản xuất quy mô nhỏ và vừa mà còn mở ra cơ hội cho các sản phẩm thực phẩm chức năng, đồ ăn nhẹ cao cấp. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ sở lý thuyết nhiệt động lực học, truyền khối, và điều khiển tự động. Một hệ thống được thiết kế tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí vận hành, tăng hiệu suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm cuối cùng. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng sữa chua sấy thăng hoa giữ được hàm lượng protein cao (khoảng 2-3%), giàu vitamin A, B2, B1, B6, B12, và khoáng chất như canxi, phosphorus, dễ tiêu hóa hơn sữa tươi. Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Minh Tiến và Lý Lưu Trí (2022) tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM về việc nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 với năng suất 10 kg nguyên liệu sữa chua/mẻ là một minh chứng cụ thể cho tiềm năng và sự cần thiết của lĩnh vực này. Dự án không chỉ giải quyết vấn đề kỹ thuật mà còn góp phần nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp và thực phẩm.

1.1. Nguyên lý hoạt động của Công nghệ sấy thăng hoa

Công nghệ sấy thăng hoa là một quá trình tách ẩm tiên tiến dựa trên hiện tượng thăng hoa của nước. Nguyên liệu cần sấy được đông lạnh hoàn toàn dưới điểm ba thể của nước (0,01°C và 0,006 atm). Sau đó, sản phẩm được đặt trong buồng sấy chân không, nơi áp suất được giảm xuống cực thấp. Trong điều kiện chân không và cung cấp nhiệt nhẹ, nước đá trong sản phẩm chuyển trực tiếp từ trạng thái rắn sang hơi mà không qua pha lỏng. Quá trình này giúp giữ nguyên cấu trúc vật lý của sản phẩm, giảm thiểu biến đổi hóa học và sinh học. Hơi nước sau đó được ngưng tụ trên một bề mặt lạnh (bình ngưng ẩm), chuyển trở lại thành đá và được loại bỏ. Nguyên lý sấy thăng hoa này đặc biệt phù hợp với các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt như sữa chua, rau củ, trái cây, giúp bảo toàn vitamin, enzyme, và các hợp chất dễ bay hơi. Điều này làm cho sấy thăng hoa sữa chua trở thành phương pháp lý tưởng để tạo ra sản phẩm chất lượng cao, có hạn sử dụng dài mà không cần chất bảo quản.

1.2. Ưu điểm nổi bật của sữa chua sấy thăng hoa so với phương pháp truyền thống

Sữa chua sấy thăng hoa mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với các phương pháp sấy hoặc bảo quản truyền thống. Đầu tiên, khả năng giữ nguyên giá trị dinh dưỡng là điểm mạnh lớn nhất. Nhiệt độ thấp trong quá trình sấy giúp bảo toàn các vitamin nhạy cảm nhiệt, protein, và đặc biệt là các vi khuẩn sống có lợi trong sữa chua. Thứ hai, chất lượng cảm quan của sản phẩm được duy trì tối ưu, với màu sắc, hương vị và mùi thơm đặc trưng của sữa chua tươi được giữ lại gần như nguyên vẹn, không bị nứt hoặc cong vênh. Thứ ba, cấu trúc xốp nhẹ sau khi sấy giúp sản phẩm dễ dàng hoàn nguyên (khi thêm nước) hoặc dùng trực tiếp như một món ăn nhẹ giòn tan. Cuối cùng, hạn sử dụng của sữa chua sấy thăng hoa được kéo dài đáng kể nhờ loại bỏ gần như toàn bộ độ ẩm, ức chế sự phát triển của vi sinh vật và các phản ứng hóa học gây hư hỏng, giảm thiểu nhu cầu bảo quản lạnh và chi phí vận chuyển.

II. Thách thức và Giải pháp Vấn đề bảo quản sữa chua truyền thống và tiềm năng của Thiết kế hệ thống sấy thăng hoa

Sữa chua truyền thống, dù mang lại nhiều lợi ích sức khỏe, lại đối mặt với nhiều thách thức trong khâu bảo quản và vận chuyển. Độ ẩm cao cùng với sự hiện diện của vi khuẩn sống khiến sữa chua rất dễ bị hư hỏng nếu không được bảo quản lạnh nghiêm ngặt. Điều này dẫn đến hạn sử dụng ngắn, chi phí logistics cao và hạn chế khả năng phân phối đến các khu vực xa xôi hoặc kém điều kiện bảo quản. Hơn nữa, những biến động về nhiệt độ trong quá trình vận chuyển có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng, kết cấu và số lượng vi khuẩn có lợi trong sản phẩm, làm giảm giá trị dinh dưỡng và cảm quan. Chính vì những lý do này, việc tìm kiếm một giải pháp bảo quản bền vững và hiệu quả là hết sức cấp thiết.

Thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ là câu trả lời cho những thách thức này. Công nghệ sấy thăng hoa, bằng cách loại bỏ nước ở điều kiện nhiệt độ thấp và chân không, giúp tạo ra sản phẩm sữa chua khô có trọng lượng nhẹ, kích thước nhỏ gọn hơn, và đặc biệt là có thời hạn sử dụng kéo dài mà không cần đến điều kiện bảo quản lạnh. Điều này không chỉ giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch mà còn mở rộng thị trường tiêu thụ, từ các cửa hàng tiện lợi cho đến các chuyến đi dã ngoại hoặc quân sự. Khóa luận của Lê Minh Tiến và Lý Lưu Trí đã chỉ ra rằng việc nghiên cứu và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 là một bước tiến quan trọng, không chỉ giải quyết vấn đề bảo quản mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm năng lượng và chi phí. Chất lượng sữa chua sấy từ hệ thống này được đánh giá cao, không bị nứt, cong, giữ được màu sắc và hương vị đặc trưng.

2.1. Hạn chế của phương pháp bảo quản sữa chua thông thường

Các phương pháp bảo quản sữa chua thông thường chủ yếu dựa vào việc duy trì nhiệt độ thấp (làm lạnh) để ức chế hoạt động của vi sinh vật và làm chậm các phản ứng hóa học. Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều hạn chế. Đầu tiên, sản phẩm vẫn có hạn sử dụng tương đối ngắn, thường chỉ vài tuần, do độ ẩm cao vẫn tồn tại, tạo điều kiện cho một số vi khuẩn và nấm mốc phát triển chậm. Thứ hai, việc duy trì chuỗi lạnh đòi hỏi chi phí năng lượng và cơ sở hạ tầng đáng kể, từ nhà máy sản xuất đến vận chuyển và điểm bán lẻ. Bất kỳ sự gián đoạn nào trong chuỗi lạnh đều có thể dẫn đến hư hỏng sản phẩm. Thứ ba, trọng lượng và thể tích lớn của sữa chua tươi cũng gây khó khăn và tốn kém trong việc vận chuyển và lưu trữ. Những hạn chế này làm tăng giá thành sản phẩm và giảm khả năng tiếp cận của người tiêu dùng ở những khu vực không có điều kiện bảo quản tốt.

2.2. Tại sao sấy thăng hoa là giải pháp tối ưu cho sữa chua

Sấy thăng hoa nổi bật như một giải pháp tối ưu cho sữa chua nhờ khả năng bảo toàn gần như hoàn hảo các đặc tính vốn có của sản phẩm. Không giống như các phương pháp sấy khác sử dụng nhiệt độ cao, sấy thăng hoa hoạt động ở nhiệt độ thấp và áp suất chân không, giúp tránh được những tác động tiêu cực của nhiệt đối với dưỡng chất, enzyme và cấu trúc tế bào. Quá trình này giúp giữ nguyên hình dạng, màu sắc, mùi vị, và đặc biệt là số lượng vi khuẩn có lợi (probiotics) trong sữa chua. Ưu điểm sấy thăng hoa còn thể hiện ở việc tạo ra sản phẩm có độ xốp cao, dễ hòa tan, và trọng lượng nhẹ, giảm đáng kể chi phí vận chuyển và lưu trữ. Sản phẩm sau sấy thăng hoa có độ ẩm rất thấp, thường dưới 2%, giúp kéo dài thời gian bảo quản lên đến vài năm mà không cần chất bảo quản hay tủ lạnh, mở ra tiềm năng lớn cho các sản phẩm thực phẩm tiện lợi và xuất khẩu.

III. Phương pháp tiếp cận Quy trình Thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua mẻ hiệu quả

Việc thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ đòi hỏi một quy trình nghiên cứu, tính toán và chế tạo tỉ mỉ để đảm bảo hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Theo nghiên cứu của Lê Minh Tiến và Lý Lưu Trí (2022), quy trình này bao gồm các bước tìm hiểu cơ sở lý thuyết, tính toán các thông số kỹ thuật, lựa chọn và thiết kế thiết bị, gia công, lắp đặt, và cuối cùng là khảo sát thực nghiệm và hiệu chỉnh. Mỗi giai đoạn đều đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một hệ thống sấy thăng hoa hoạt động ổn định và đáp ứng năng suất đề ra.

Bắt đầu bằng việc phân tích nhu cầu và đặc tính của nguyên liệu sữa chua, bao gồm độ ẩm ban đầu, cấu trúc, và các thành phần dinh dưỡng cần bảo toàn. Tiếp theo, cơ sở lý thuyết về nguyên lý sấy thăng hoa, các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình như nhiệt độ, áp suất, thời gian sấy được tìm hiểu kỹ lưỡng. Sau đó, tiến hành tính toán chi tiết kích thước và công suất của các bộ phận chính như buồng sấy, bình ngưng ẩm, hệ thống lạnh, và hệ thống điều khiển. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống sấy thăng hoa sữa chua 10kg/mẻ có khả năng hoạt động tự động và tiết kiệm năng lượng, đảm bảo chất lượng sữa chua sấy tốt nhất. Việc tích hợp công nghệ cảm biến và điều khiển hiện đại là rất cần thiết để theo dõi và điều chỉnh các thông số trong suốt quá trình sấy, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và độ đồng đều của sản phẩm.

3.1. Phân tích các thông số kỹ thuật cốt lõi của Thiết bị sấy thăng hoa

Phân tích các thông số kỹ thuật là bước nền tảng trong thiết kế hệ thống sấy thăng hoa. Đối với năng suất 10kg sữa chua/mẻ, các thông số về kích thước và công suất của từng bộ phận phải được tính toán chính xác. Buồng sấy, nơi chứa nguyên liệu, cần có kích thước phù hợp (ví dụ: hình trụ, đường kính 0,45m, dài 0,6m như trong đồ án DS-12) để tối ưu hóa không gian và đảm bảo sự đồng đều của quá trình thăng hoa. Bình ngưng ẩm, có nhiệm vụ thu hơi nước, phải đủ công suất để làm lạnh nhanh và hiệu quả (ví dụ: hình trụ, đường kính 0,2m, dài 0,41m với 27 ống đồng). Hệ thống lạnh, bao gồm máy nén lạnh (ví dụ: 2 máy, 1 HP mỗi máy) và dàn nóng (1/4 HP), cần đảm bảo nhiệt độ và áp suất cần thiết để đông lạnh sản phẩm và duy trì chân không. Hệ thống chân không cũng cần được thiết kế để đạt được áp suất cực thấp trong buồng sấy. Sự phối hợp giữa các thông số này quyết định hiệu suất tổng thể và khả năng bảo toàn chất lượng sản phẩm.

3.2. Vai trò của hệ thống điều khiển tự động trong vận hành hệ thống sấy thăng hoa

Hệ thống điều khiển tự động đóng vai trò trung tâm trong việc vận hành hiệu quả hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ. Nó không chỉ giám sát mà còn điều chỉnh các thông số quan trọng như nhiệt độ buồng sấy, nhiệt độ bình ngưng ẩm, và áp suất chân không. Theo báo cáo về hệ thống sấy thăng hoa DS-12, hệ thống điều khiển kết hợp cả bằng tay và tự động. Việc trang bị các cảm biến nhiệt độ và áp suất cùng với bộ điều khiển thông minh cho phép tự động đóng, mở các quá trình gia nhiệt khi nhiệt độ đạt yêu cầu, qua đó tiết kiệm điện năng đáng kể. Hệ thống điều khiển tiên tiến giúp duy trì các điều kiện sấy tối ưu, ngăn ngừa các sai sót do con người, đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm và tối đa hóa hiệu suất của toàn bộ quá trình sấy thăng hoa sữa chua. Điều này rất quan trọng để sản phẩm cuối cùng đạt được chất lượng cao nhất, không bị nứt, cong, và giữ được hương vị đặc trưng.

IV. Tối ưu hóa quy trình Nâng cao Chất lượng sữa chua sấy thăng hoa và hiệu suất vận hành

Để đạt được chất lượng sữa chua sấy thăng hoa tối ưu và hiệu suất vận hành cao, việc tối ưu hóa quy trình sấy thăng hoa là vô cùng cần thiết. Điều này bao gồm việc hiệu chỉnh các thông số như nhiệt độ, áp suất và thời gian sấy một cách chính xác dựa trên đặc tính của nguyên liệu sữa chua và cấu trúc hệ thống. Theo kết quả từ đồ án DS-12, sau khi chế tạo, việc khảo sát thực nghiệm và hiệu chỉnh các thông số kỹ thuật là bước quan trọng để đảm bảo máy hoạt động ổn định và sản phẩm đạt yêu cầu. Mục tiêu là sấy sản phẩm đến độ ẩm mong muốn mà không gây ra hiện tượng nứt, cong, đồng thời bảo toàn được tính chất cảm quan, màu sắc và hương vị đặc trưng của sữa chua.

Quá trình tối ưu hóa không chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh các thông số vận hành mà còn liên quan đến việc cải tiến thiết kế của các thiết bị sấy thăng hoa. Ví dụ, việc tối ưu hóa cách bố trí khay trong buồng sấy để đảm bảo dòng hơi nước thoát ra hiệu quả, hoặc cải thiện hiệu suất của bình ngưng ẩm để thu hồi hơi nước nhanh hơn. Việc lựa chọn công suất phù hợp cho máy nén lạnh và dàn nóng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ đông lạnh và duy trì nhiệt độ thấp trong bình ngưng. Một hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ được tối ưu hóa sẽ không chỉ mang lại sản phẩm chất lượng cao mà còn giảm thiểu thời gian sấy, tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng để tăng tính cạnh tranh cho sản phẩm sữa chua sấy thăng hoa trên thị trường.

4.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình sấy thăng hoa

Nhiều yếu tố tác động đến hiệu quả của quy trình sấy thăng hoachất lượng sữa chua sấy. Đầu tiên là nhiệt độ đông lạnh ban đầu; sản phẩm phải được đông lạnh hoàn toàn và nhanh chóng để tạo ra tinh thể đá nhỏ, dễ thăng hoa. Thứ hai là áp suất chân không trong buồng sấy; áp suất càng thấp thì tốc độ thăng hoa càng nhanh. Thứ ba là nhiệt độ gia nhiệt; mặc dù sấy ở nhiệt độ thấp, việc cung cấp một lượng nhiệt vừa đủ giúp thúc đẩy quá trình thăng hoa mà không làm ảnh hưởng đến sản phẩm. Thứ tư là thời gian sấy, phụ thuộc vào độ dày của lớp nguyên liệu, độ ẩm ban đầu và các thông số khác. Cuối cùng, cấu trúc và đặc tính của nguyên liệu sữa chua (ví dụ: hàm lượng chất khô, độ nhớt) cũng ảnh hưởng đáng kể. Việc điều chỉnh linh hoạt các yếu tố này thông qua hệ thống điều khiển tự động là chìa khóa để đạt được hiệu suất tối ưu và sản phẩm chất lượng.

4.2. Biện pháp cải thiện hiệu suất năng lượng và giảm chi phí vận hành

Cải thiện hiệu suất năng lượng và giảm chi phí vận hành là mục tiêu quan trọng trong việc thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ. Một trong những biện pháp chính là tối ưu hóa hệ thống lạnh, đảm bảo máy nén và bình ngưng ẩm hoạt động ở hiệu suất cao nhất. Sử dụng vật liệu cách nhiệt tốt cho buồng sấy và bình ngưng ẩm giúp giảm thiểu thất thoát nhiệt lạnh. Hệ thống điều khiển tự động thông minh, như đã được áp dụng trong hệ thống sấy thăng hoa DS-12, cho phép tự động bật/tắt các bộ phận gia nhiệt và làm lạnh theo nhu cầu thực tế, tránh lãng phí điện năng. Hơn nữa, việc tối ưu hóa quy trình sấy để giảm thời gian mỗi mẻ, cùng với việc thu hồi nhiệt thải (nếu có thể), cũng góp phần đáng kể vào việc tiết kiệm năng lượng. Cuối cùng, việc bảo trì định kỳ và hiệu chỉnh các thiết bị đảm bảo chúng hoạt động ở trạng thái tốt nhất, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí sửa chữa.

V. Ứng dụng và Đánh giá Kết quả thực nghiệm của Thiết kế hệ thống sấy thăng hoa cho sữa chua

Sau quá trình nghiên cứu, tính toán và thiết kế hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ, việc ứng dụng thực tiễn và đánh giá kết quả là bước cuối cùng để khẳng định hiệu quả của sáng kiến. Đồ án của Lê Minh Tiến và Lý Lưu Trí (2022) đã tiến hành sấy mẫu nguyên liệu sữa chua để kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị, thu được những kết quả khả quan. Sản phẩm sữa chua sau khi sấy thăng hoa đạt được độ ẩm mong muốn, không bị nứt, cong, và quan trọng nhất là vẫn giữ được các tính chất cảm quan, màu sắc và hương vị đặc trưng. Điều này chứng minh rằng thiết kế hệ thống sấy thăng hoa đã thành công trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và yêu cầu thị trường.

Ngoài việc giữ nguyên các đặc tính cảm quan, sữa chua sấy thăng hoa còn giữ được giá trị dinh dưỡng vượt trội. Hàm lượng protein trong sữa chua sấy vẫn duy trì ở mức cao (2-3%), và các vitamin như A, B2, B1, B6, B12 cũng được bảo toàn. Đặc biệt, việc bảo tồn các vi khuẩn lactic có lợi là một thành công lớn, giúp sản phẩm vẫn có khả năng hỗ trợ tiêu hóa. Kết quả thực nghiệm này khẳng định tiềm năng ứng dụng rộng rãi của công nghệ sấy thăng hoa không chỉ trong ngành sữa chua mà còn trong nhiều loại thực phẩm nhạy cảm nhiệt khác. Việc phát triển thành công hệ thống sấy thăng hoa DS-12 với năng suất 10kg nguyên liệu sữa chua/mẻ mở ra cơ hội thương mại hóa và phát triển các sản phẩm mới, đa dạng hóa thị trường thực phẩm khô tiện lợi, đồng thời góp phần nâng cao giá trị gia tăng cho các sản phẩm từ sữa.

5.1. Đánh giá chất lượng sản phẩm sữa chua sấy thăng hoa sau chế tạo

Việc đánh giá chất lượng sản phẩm sữa chua sấy thăng hoa là một khâu thiết yếu để xác nhận hiệu quả của thiết kế hệ thống sấy thăng hoa. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm cảm quan (màu sắc, mùi vị, kết cấu), hóa lý (độ ẩm, hàm lượng protein, vitamin, khoáng chất), và vi sinh (số lượng vi khuẩn lactic còn sống). Theo tài liệu nghiên cứu, sữa chua được sấy đến độ ẩm mong muốn, không bị nứt, cong, giữ được màu sắc tự nhiên và hương vị đặc trưng. Đây là những tiêu chí quan trọng cho thấy quá trình sấy thăng hoa đã diễn ra thành công mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cấu trúc và đặc tính của sản phẩm. Sự bảo toàn của các vi khuẩn có lợi và dưỡng chất cũng là minh chứng cho hiệu quả của công nghệ sấy thăng hoa trong việc duy trì giá trị dinh dưỡng của sữa chua, khác biệt so với các phương pháp sấy thông thường.

5.2. Tiềm năng mở rộng và triển vọng của Hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua mẻ

Tiềm năng mở rộng và triển vọng của hệ thống sấy thăng hoa 10kg sữa chua/mẻ là rất lớn. Với khả năng sản xuất sữa chua sấy thăng hoa chất lượng cao, hệ thống này có thể được ứng dụng để sản xuất các loại thực phẩm tiện lợi, đồ ăn nhẹ dinh dưỡng cho trẻ em, người lớn tuổi, hoặc người tập thể thao. Thị trường thực phẩm chức năng và thực phẩm đóng gói tiện lợi đang phát triển mạnh mẽ, tạo ra nhu cầu lớn cho các sản phẩm có giá trị dinh dưỡng cao và thời gian bảo quản dài. Hơn nữa, kinh nghiệm từ việc thiết kế hệ thống sấy thăng hoa này có thể làm nền tảng để phát triển các hệ thống có năng suất lớn hơn, hoặc để sấy thăng hoa các loại trái cây, rau củ, hoặc thịt cá. Công nghệ này cũng có thể mở ra cơ hội xuất khẩu các sản phẩm đặc trưng của Việt Nam ra thị trường quốc tế, nơi yêu cầu cao về chất lượng và phương pháp bảo quản tiên tiến.

20/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Tiến hành tương tự cho mục 2.1 cần bổ sung phương pháp xác định mức tiêu tốn năng lượng và cần xác định mức năng lượng cho toàn bộ quá trình sấy thăng hoa (từ làm đông đến xả băng). Nên làm rõ chỉ tính năng lượng làm bay hơi nước trong quá trình sấy hay tính chi phí năng lượng cho toàn bộ mẻ sấy (từ làm lạnh sản phẩm cho đến khi xả đông nước ngưng tụ - đóng băng), nếu tính năng lượng cho toàn bộ mẻ sấy: cần tính chi phí điện năng dựa trên tổng năng cần thiết, bao gồm tích của công suất (làm nóng, làm đông, bay hơi, hút và duy trì độ chân không, sấy nâng nhiệt, hóa đá, năng lượng xả đá) và số giờ làm việc của từng loại.2: nên chuyển sang phương pháp nghiên cứu Cần chỉ rõ nguồn tham khảo xác định Ks trong tính toàn đọng sương cho bề mặt dày cách nhiệt ở trang 73. Cần mô tả các thông số cảm quan và hóa lý của sản phẩm sau sấy.

Phụ lục 1: Tên “Đồ thị I-d cho môi chất lạnh R22”, cần điều chỉnh lại là “Đồ thị lgP-h của R22” 9. Đề nghị của người phản biện Được bảo vệ  Bổ sung thêm để được bảo vệ Không được bảo vệ Bảo vệ vào đợt khác 10. Câu hỏi của người phản biện (ít nhất 02 câu hỏi) Trình bày cơ sở lựa chọn môi chất R22 trong tính toán thiết kế hệ thống sấy thăng hoa? Tại sao phải dùng thiết bị ngưng tụ làm đông trong quá trình sấy thăng hoa? Trình bày phương pháp tính toán giá điện và điện năng tiêu thụ cho quá trình sấy thăng hoa? 11. Đánh giá của người phản biện: i Điểm đánh STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa giá Giá trị khoa học và công nghệ của đề tài 50 49 Giá trị khoa học (khái niệm, phạm trù, cách tiếp cận., 25 24 có hay không có sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại) 1 Giá trị công nghệ (công nghệ, qui trình, sản, cách tiếp cận …) hoặc cách thức lựa chọn và thiết kế, phương 25 25 pháp tính cân bằng vật chất Các hiệu qủa của đề tài 10 8 Khả năng ứng dụng (qui mô nhỏ, qui mô sản xuất.) 5 4 2 Khả năng chuyển giao công nghệ (chuyển giao quy trình 5 4 công nghệ, chuyển giao sử dụng thiết bị…) Chất lượng bài viết 40 35 Hình thức trình bày (đẹp, rõ ràng, tài liệu tham khảo đầy 5 4 đủ/đa dạng…) Sử dụng các công cụ và các phương pháp phân tích thực 3 nghiệm, phương pháp tính toán phù hợp để thu thập và 10 8 đánh giá dữ liệu thực nghiệm Bố cục của bài viết 5 4 Các dữ kiện nghiên cứu (độ tin cậy, cách xử lý số liệu.) 20 19 Tổng 100 92 Ghi chú: Xếp loại (theo điểm trung bình cuối cùng): Xuất sắc: 95-100 điểm; Tốt: 85-94 điểm; Khá: 70-84 điểm; Đạt: 50-69 điểm; Không đạt: < 50 điểm 12.

Ý kiến và kiến nghị khác: Ngày tháng năm 2022 Người phản biện i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa Đào tạo Chất lượng cao Bộ môn Công nghệ Thực phẩm PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KHÓA 2018 (THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG) 1. Tên khóa luận: Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 năng suất 10kg nguyên liệu sữa chua/mẻ 2. Mã số khóa luận: 2022-18116123 3. Họ và tên sinh viên: Lê Minh Tiến 4.

Mã số sinh viên: 18116123 5. Đánh giá của thành viên hội đồng: Điểm đánh STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa giá Giá trị khoa học và công nghệ của khóa luận 40 Giá trị khoa học (khái niệm, phạm trù, cách tiếp cận., có hay không có sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại) 20 17 1 Giá trị công nghệ (công nghệ, qui trình, sản, cách tiếp cận …) hoặc cách thức lựa chọn và thiết kế, phương 20 18 pháp tính cân bằng vật chất Các hiệu qủa của khóa luận 10 Khả năng ứng dụng (qui mô nhỏ, qui mô sản xuất…) 5 5 2 Khả năng chuyển giao công nghệ (chuyển giao quy trình 5 5 công nghệ, chuyển giao sử dụng thiết bị…) Chất lượng bài viết 20 Hình thức trình bày (đẹp, rõ ràng, tài liệu tham khảo đầy 5 5 3 đủ/đa dạng…) Bố cục của bài viết 5 5 Các dữ kiện nghiên cứu (độ tin cậy, cách xử lý số liệu.) 10 8 Khả năng trình bày khóa luận trước hội đồng đánh 30 giá Hình thức, bố cục của powerpoint (đẹp, rõ ràng, tài liệu 4 5 5 tham khảo đầy đủ/đa dạng…) Kỹ năng thuyết trình 10 8 Khả năng trả lời các câu hỏi 15 14 Tổng 100 90 Ghi chú: Xếp loại (theo điểm trung bình cuối cùng): Xuất sắc: 95-100 điểm; Tốt: 85-94 điểm; Khá: 70-84 điểm; Đạt: 50- 69 điểm; Không đạt: < 50 điểm i 6. Ý kiến và kiến nghị khác: Ngày 20 tháng 08 năm 2022 Thành viên Hội đồng i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa Đào tạo Chất lượng cao Bộ môn Công nghệ Thực phẩm PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KHÓA 2018 (THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG) 1. Tên khóa luận: Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 năng suất 10kg nguyên liệu sữa chua/mẻ 2.

Mã số khóa luận: 2022-18116123 3. Họ và tên sinh viên: Lê Minh Tiến 4. Mã số sinh viên: 18116123 5. Đánh giá của thành viên hội đồng: Điểm đánh STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa giá Giá trị khoa học và công nghệ của khóa luận 40 35 Giá trị khoa học (khái niệm, phạm trù, cách tiếp cận., có hay không có sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại) 20 16 1 Giá trị công nghệ (công nghệ, qui trình, sản, cách tiếp cận …) hoặc cách thức lựa chọn và thiết kế, phương 20 19 pháp tính cân bằng vật chất Các hiệu qủa của khóa luận 10 10 Khả năng ứng dụng (qui mô nhỏ, qui mô sản xuất…) 5 5 2 Khả năng chuyển giao công nghệ (chuyển giao quy trình 5 5 công nghệ, chuyển giao sử dụng thiết bị…) Chất lượng bài viết 20 20 Hình thức trình bày (đẹp, rõ ràng, tài liệu tham khảo đầy 5 5 3 đủ/đa dạng…) Bố cục của bài viết 5 5 Các dữ kiện nghiên cứu (độ tin cậy, cách xử lý số liệu.) 10 10 Khả năng trình bày khóa luận trước hội đồng đánh 30 25 giá Hình thức, bố cục của powerpoint (đẹp, rõ ràng, tài liệu 4 5 5 tham khảo đầy đủ/đa dạng…) Kỹ năng thuyết trình 10 9 Khả năng trả lời các câu hỏi 15 11 Tổng 100 90 Ghi chú: Xếp loại (theo điểm trung bình cuối cùng): Xuất sắc: 95-100 điểm; Tốt: 85-94 điểm; Khá: 70-84 điểm; Đạt: 50- 69 điểm; Không đạt: < 50 điểm i 6.

Ý kiến và kiến nghị khác: Ngày 20 tháng 08 năm 2022 Thành viên Hội đồng i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa Đào tạo Chất lượng cao Bộ môn Công nghệ Thực phẩm PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KHÓA 2018 (THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG) 1. Tên khóa luận: Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 năng suất 10kg nguyên liệu sữa chua/mẻ 2. Mã số khóa luận: 2022-18116123 3. Họ và tên sinh viên: Lê Minh Tiến 4.

Mã số sinh viên: 18116123 5. Đánh giá của thành viên hội đồng: Điểm đánh STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa giá Giá trị khoa học và công nghệ của khóa luận 40 Giá trị khoa học (khái niệm, phạm trù, cách tiếp cận., có hay không có sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại) 20 20 1 Giá trị công nghệ (công nghệ, qui trình, sản, cách tiếp cận …) hoặc cách thức lựa chọn và thiết kế, phương 20 20 pháp tính cân bằng vật chất Các hiệu qủa của khóa luận 10 Khả năng ứng dụng (qui mô nhỏ, qui mô sản xuất…) 5 5 2 Khả năng chuyển giao công nghệ (chuyển giao quy trình 5 5 công nghệ, chuyển giao sử dụng thiết bị…) Chất lượng bài viết 20 Hình thức trình bày (đẹp, rõ ràng, tài liệu tham khảo đầy 5 5 3 đủ/đa dạng…) Bố cục của bài viết 5 5 Các dữ kiện nghiên cứu (độ tin cậy, cách xử lý số liệu.) 10 10 Khả năng trình bày khóa luận trước hội đồng đánh 30 giá Hình thức, bố cục của powerpoint (đẹp, rõ ràng, tài liệu 4 5 5 tham khảo đầy đủ/đa dạng…) Kỹ năng thuyết trình 10 8 Khả năng trả lời các câu hỏi 15 12 Tổng 100 95 Ghi chú: Xếp loại (theo điểm trung bình cuối cùng): Xuất sắc: 95-100 điểm; Tốt: 85-94 điểm; Khá: 70-84 điểm; Đạt: 50- 69 điểm; Không đạt: < 50 điểm i 6. Ý kiến và kiến nghị khác: Ngày 20 tháng 08 năm 2022 Thành viên Hội đồng i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Tp.HCM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc Khoa Đào tạo Chất lượng cao Bộ môn Công nghệ Thực phẩm PHIẾU ĐÁNH GIÁ KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP NGÀNH CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM KHÓA 2018 (THÀNH VIÊN HỘI ĐỒNG) 1. Tên khóa luận: Nghiên cứu, tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống sấy thăng hoa DS-12 năng suất 10kg nguyên liệu sữa chua/mẻ 2.

Mã số khóa luận: 2022-18116123 3. Họ và tên sinh viên: Lý Lưu Trí 4. Mã số sinh viên: 18116136 5. Đánh giá của thành viên hội đồng: Điểm đánh STT Nội dung đánh giá Điểm tối đa giá Giá trị khoa học và công nghệ của khóa luận 40 Giá trị khoa học (khái niệm, phạm trù, cách tiếp cận., có hay không có sử dụng các kỹ thuật phân tích hiện đại) 20 20 1 Giá trị công nghệ (công nghệ, qui trình, sản, cách tiếp cận …) hoặc cách thức lựa chọn và thiết kế, phương 20 20 pháp tính cân bằng vật chất Các hiệu qủa của khóa luận 10 Khả năng ứng dụng (qui mô nhỏ, qui mô sản xuất…) 5 5 2 Khả năng chuyển giao công nghệ (chuyển giao quy trình 5 5 công nghệ, chuyển giao sử dụng thiết bị…) Chất lượng bài viết 20 Hình thức trình bày (đẹp, rõ ràng, tài liệu tham khảo đầy 5 5 3 đủ/đa dạng…) Bố cục của bài viết 5 5 Các dữ kiện nghiên cứu (độ tin cậy, cách xử lý số liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ