Nghiên cứu Quy trình Công nghệ Sản xuất Sản phẩm Xoài bằng Phương pháp Sấy Thăng Hoa - Đồ án HCMUTE

Nghiên cứu đồ án HCMUTE về quy trình công nghệ sản xuất xoài sấy thăng hoa. Tìm hiểu chi tiết các bước, ưu điểm và ứng dụng của phương pháp sấy hiện đại này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

159
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình sản xuất xoài sấy thăng hoa tại HCMUTE

Đề tài nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm xoài bằng phương pháp sấy thăng hoa thuộc đồ án tốt nghiệp ngành Công nghệ Thực phẩm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Xoài là loại trái cây nhiệt đới phổ biến tại Việt Nam với nhiều giống như xoài keo, xoài cát chu, xoài tượng và xoài Úc. Tuy nhiên, xoài tươi có thời gian bảo quản ngắn, dễ hư hỏng do enzym và vi sinh vật. Phương pháp sấy thăng hoa giúp giải quyết vấn đề này bằng cách loại bỏ nước từ trạng thái rắn sang hơi mà không qua pha lỏng. Công nghệ này hoạt động ở nhiệt độ và áp suất thấp, dưới điểm ba thể của nước tương ứng 4,58 mmHg và 0,0098°C. Sản phẩm xoài sấy thăng hoa giữ được màu sắc tự nhiên, hương vị, giá trị dinh dưỡng và cấu trúc ban đầu. Đồ án tập trung xây dựng quy trình tối ưu nhằm nâng cao chất lượng sản phẩm và khả năng ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm.

1.1. Đặc điểm các giống xoài được nghiên cứu

Đề tài nghiên cứu sử dụng nhiều giống xoài phổ biến tại Việt Nam. Xoài keo có hình dạng hơi tròn, thịt quả giòn, ít chua ngay cả khi còn non nên thường được dùng khi chưa chín. Xoài cát chu xuất xứ từ Đồng Tháp có vị ngọt đậm khi chín, ít xơ. Xoài tượng kích thước lớn từ 0,5 đến 1 kg, mọng nước nhưng không ngọt bằng các giống khác. Xoài Úc từ Khánh Hòa có hình dáng tròn đặc trưng, vỏ xanh nhạt và đầu đỏ đậm, giòn ngọt khi ăn. Mỗi giống có đặc tính riêng ảnh hưởng đến quy trình sấy thăng hoa.

1.2. Thành phần dinh dưỡng và tiêu chuẩn chất lượng xoài

Thành phần dinh dưỡng của xoài phụ thuộc vào giống, điều kiện khí hậu và độ chín. Xoài chứa nhiều loại vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa có lợi cho sức khỏe. Về tiêu chuẩn vi sinh, xoài tươi phải đạt giới hạn Coliforms dưới 10 CFU/g, E.coli dưới 10² CFU/g, Salmonella không phát hiện. Chỉ tiêu kim loại nặng yêu cầu chì dưới 0,1 mg/kg, cadimi dưới 0,05 mg/kg. Việc kiểm soát các chỉ tiêu này đảm bảo an toàn thực phẩm trước và sau quá trình sấy thăng hoa, tạo nền tảng cho sản phẩm chất lượng cao.

II. Phân tích vấn đề bảo quản và hạn chế của phương pháp sấy truyền thống

Xoài tươi sau thu hoạch面临nhiều thách thức về bảo quản. Quả xoài chứa hàm lượng nước cao tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật và phản ứng enzym. Các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm và thời gian vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và thời hạn sử dụng. Phương pháp sấy truyền thống như sấy nóng hoặc sấy lạnh có nhiều hạn chế. Sấy nóng ở nhiệt độ cao gây mất màu sắc tự nhiên, giảm hàm lượng vitamin và thay đổi cấu trúc tế bào. Sấy lạnh mất thời gian dài và chi phí năng lượng lớn. Cả hai phương pháp đều không giữ nguyên được hình dạng ban đầu của sản phẩm. Đặc biệt, các hợp chất nhạy cảm với nhiệt và dễ bị oxy hóa trong xoài bị phân hủy đáng kể. Việc nghiên cứu quy trình sấy thăng hoa nhằm khắc phục những nhược điểm này, mang lại sản phẩm chất lượng vượt trội so với phương pháp truyền thống.

2.1. Tác động của quá trình oxy hóa và enzym đến chất lượng xoài tươi

Quá trình oxy hóa và hoạt động enzym là nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng xoài tươi sau thu hoạch. Enzym polyphenol oxidase xúc tác phản ứng nâu hóa bề mặt quả. Các vitamin, đặc biệt vitamin C, bị oxy hóa và phân hủy nhanh chóng khi tiếp xúc với không khí. Chất chống oxy hóa tự nhiên trong xoài cũng suy giảm theo thời gian. Nhiệt độ cao trong điều kiện bảo quản thông thường đẩy nhanh các phản ứng này. Do đó, việc ứng dụng phương pháp bảo quản hiện đại như sấy thăng hoa giúp hạn chế tối đa tác động tiêu cực của oxy hóa và enzym.

2.2. Hạn chế của các phương pháp sấy nóng và sấy lạnh truyền thống

Sấy nóng sử dụng nhiệt độ cao từ 50 đến 80°C gây phá hủy cấu trúc tế bào quả xoài. Sản phẩm bị co ngót, mất hình dạng ban đầu và giảm giá trị thẩm mỹ. Hàm lượng vitamin C và các chất nhạy nhiệt giảm đáng kể. Màu sắc sản phẩm sẫm đi do phản ứng Maillard. Sấy lạnh tuy nhẹ nhàng hơn nhưng thời gian xử lý kéo dài từ 24 đến 72 giờ, tiêu tốn năng lượng lớn. Cấu trúc tế bào bị ảnh hưởng bởi quá trình đóng băng chậm. Cả hai phương pháp đều không đáp ứng được yêu cầu sản phẩm chất lượng cao với giá trị dinh dưỡng được bảo toàn tối đa.

III. Quy trình công nghệ sấy thăng hoa xoài và phương pháp nghiên cứu

Quy trình sấy thăng hoa xoài gồm ba giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là làm lạnh đông, xoài được làm lạnh nhanh đến nhiệt độ âm sâu để nước trong tế bào kết tinh thành đá. Giai đoạn thứ hai là sấy thăng hoa, áp suất hạ xuống dưới điểm ba thể của nước để nước đá thăng hoa trực tiếp thành hơi mà không qua pha lỏng. Giai đoạn thứ ba là sấy chân không nhiệt độ thấp, loại bỏ phần nước còn liên kết trong sản phẩm. Phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích thành phần hóa học, đánh giá cảm quan và kiểm tra vi sinh. Các biến số được tối ưu gồm nhiệt độ làm lạnh, áp suất buồng sấy và thời gian từng giai đoạn. Sản phẩm thu được có cấu trúc xốp, giữ nguyên màu sắc và hương vị tự nhiên. Quy trình được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về biến đổi pha của nước và nguyên lý truyền nhiệt khối.

3.1. Giai đoạn làm lạnh đông và vai trò của kết tinh nước

Giai đoạn làm lạnh đông là bước quan trọng quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Xoài được cắt lát với độ dày phù hợp sau đó đưa vào hệ thống làm lạnh nhanh. Nhiệt độ giảm xuống mức âm sâu để toàn bộ nước trong tế bào quả kết tinh thành đá. Tốc độ làm lạnh ảnh hưởng đến kích thước tinh thể đá hình thành. Làm lạnh nhanh tạo tinh thể đá nhỏ, ít phá hủy cấu trúc tế bào. Làm chậm tạo tinh thể lớn gây tổn thương màng tế bào. Nhiệt độ mục tiêu thường đạt âm 30 đến âm 40°C. Thời gian làm lạnh đông kéo dài từ vài giờ đến hơn chục giờ tùy kích thước mẫu.

3.2. Giai đoạn sấy thăng hoa và sấy chân không nhiệt độ thấp

Giai đoạn sấy thăng hoa diễn ra khi áp suất buồng sấy hạ dưới 4,58 mmHg tương ứng với điểm ba thể của nước. Nước đá trong xoài thăng hoa trực tiếp sang pha hơi. Nhiệt độ sản phẩm được nâng dần nhưng vẫn duy trì dưới ngưỡng cho phép để tránh phá hủy cấu trúc. Giai đoạn sấy chân không nhiệt độ thấp tiếp theo loại bỏ phần nước còn liên kết chặt trong mô quả. Áp suất được điều chỉnh phù hợp và nhiệt độ tăng nhẹ. Thời gian sấy thăng hoa chiếm phần lớn quy trình tổng thể. Sản phẩm đạt độ ẩm cuối cùng dưới 5%, đảm bảo khả năng bảo quản dài hạn mà không cần chất bảo quản.

IV. Kết luận và ứng dụng của công nghệ xoài sấy thăng hoa trong thực tế

Đề tài đã xây dựng thành công quy trình công nghệ sản xuất xoài sấy thăng hoa với các thông số tối ưu. Sản phẩm đạt chất lượng cao về màu sắc, hương vị và giá trị dinh dưỡng. Cấu trúc xốp đặc trưng giúp sản phẩm giòn tan khi ăn, tan nhanh trong nước. Độ ẩm sản phẩm dưới 5% cho phép bảo quản lâu dài ở điều kiện thường mà không cần phụ gia hay chất bảo quản. So với phương pháp sấy truyền thống, sấy thăng hoa vượt trội về mọi chỉ tiêu chất lượng. Ứng dụng của xoài sấy thăng hoa rất đa dạng trong ngành thực phẩm. Sản phẩm được sử dụng làm snack healthy, nguyên liệu cho ngành bánh kẹo, trang trí món ăn và chế biến bột trái cây. Công nghệ này có tiềm năng áp dụng cho nhiều loại trái cây nhiệt đới khác tại Việt Nam. Đồ án đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc phát triển sản phẩm giá trị gia tăng từ nông sản Việt Nam.

4.1. Ưu điểm vượt trội của sản phẩm xoài sấy thăng hoa so với sấy truyền thống

Sản phẩm xoài sấy thăng hoa có nhiều ưu điểm vượt trội. Về cảm quan, sản phẩm giữ nguyên màu sắc vàng tự nhiên và hình dạng lát xoài ban đầu. Hương vị được bảo toàn gần như nguyên vẹn so với quả tươi. Về dinh dưỡng, hàm lượng vitamin và khoáng chất được giữ ở mức cao. Cấu trúc tế bào không bị phá hủy giúp sản phẩm có độ xốp đặc trưng. Khi gặp nước, sản phẩm có khả năng hoàn nguyên gần như ban đầu. Thời gian bảo quản có thể lên đến nhiều năm ở điều kiện thường. Không cần sử dụng chất bảo quản hay phụ gia tạo màu. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn so với xoài sấy nóng hay sấy lạnh.

4.2. Tiềm năng thương mại hóa và ứng dụng trong ngành thực phẩm

Xoài sấy thăng hoa có tiềm năng thương mại hóa lớn tại thị trường trong nước và xuất khẩu. Sản phẩm đáp ứng xu hướng tiêu dùng healthy snack đang phát triển mạnh. Giá trị gia tăng của sản phẩm cao gấp nhiều lần so với xoài tươi nguyên liệu. Trong ngành bánh kẹo, xoài sấy thăng hoa được dùng làm topping, nhân bánh và nguyên liệu chế biến. Ngành đồ uống sử dụng bột xoài sấy thăng hoa pha chế nước giải khát. Ứng dụng trong công nghệ thực phẩm chức năng cũng là hướng phát triển tiềm năng. Việc đầu tư công nghệ sấy thăng hoa giúp nâng cao giá trị nông sản Việt Nam, hỗ trợ phát triển kinh tế vùng trồng xoài.

20/04/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngành nông nghiệp nói chung, đặc biệt là ngành trái cây nói riêng tại Việt nam là ngành có tiềm năng lớn về cả sản xuất và xuất khẩu vì Việt nam là nước nhiệt đới với nhiều sự ưu đãi về điều kiện khí hậu và đất đai nên rất thích hợp với nhiều loại trái cây. Trong đó, xoài là một trong những trái cây xuất khẩu quan trọng đối với nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam chỉ đứng sau chuối (theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn). Việt Nam có tổng diện tích trồng xoài khoảng 87000 ha và đứng thứ 13 trên thế giới.

Ngoài ra, loại trái cây này còn mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe vì nó chứa rất ít protein, chất béo, calo nhưng lại chứa nhiều chất xơ, hàm lượng vitamin C, carotenoid và các hợp chất phenolic thiết yếu cho cơ thể, giúp duy trì hàm lượng đường trong máu, với lượng calo thấp giúp ngăn ngừa tăng cân, phòng chống ung thư, tăng cường hệ miễn dịch,… [1]. Xoài là một nguồn cung cấp tự nhiên các pro- vitamin A, carotene đã được chứng minh là có tác dụng đối với ung thư túi mật [2]. Do đó, nhu cầu tiêu thụ xoài như một loại thực phẩm chức năng ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, khi vào mùa vụ thì lượng xoài nhiều và vượt nhu cầu tiêu dùng của thị trường dẫn đến mất giá, và thời gian bảo quản sau thu hoạch ngắn dẫn đến hư hỏng và đổ bỏ rất lãng phí.

Còn khi trái vụ thì lại rất đắt đỏ và không đủ cung cấp cho thị trường tiêu dùng. Vì thế, việc nghiên cứu hướng bảo quản sau thu hoạch nhằm tăng thời gian bảo quản của trái cây là vấn đề vô cùng quan trọng mà các nhà chế biến sản xuất nông sản cần phải lưu ý. Bảo quản bằng phương pháp sấy là phương pháp phổ biến và lâu đời nhất được sử dụng. Phương pháp sấy nhằm mục đích làm giảm độ ẩm, ngăn ngừa sự phát triển và sinh sản của các loài vi sinh vật gây thối rữa và làm chậm các phản ứng sinh hóa gây hư hỏng khác [3].

Tuy nhiên, vẫn có nhiều hạn chế đối với việc sấy trái cây như làm thay đổi các đặc tính, đặc biệt là làm sụt giảm các chất dinh dưỡng thiết yếu, mất độ ngon, bị co ngót, bị cứng,… [4]. Vì nhu cầu thị trường ngày càng tăng và khắt khe hơn nên việc nghiên cứu ra quy trình sấy vừa đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm vừa giữ được các dưỡng chất có lợi cho sức khỏe, hình thức cảm quan của sản phẩm đẹp và bắt mắt là một trong những yêu cầu rất quan trọng của quy trình sản xuất trái cây sấy. Chính vì vậy, công nghệ sản xuất sấy thăng hoa là một trong những công nghệ mới trong nền công nghiệp thực phẩm tạo ra những sản phẩm có chất lượng cao nhất. SVTH: NGUYỄN PHƯƠNG KHANH Trang 1 i KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

NGUYỄN TẤN DŨNG Công nghệ sấy thăng hoa xảy ra ở nhiệt độ thấp từ đó giúp giảm thiểu thiệt hại các chất nhạy cảm với nhiệt và bảo toàn được các đặc điểm cảm quan. Hiện nay trên thị trường sản phẩm trái cây sấy thăng hoa từ các thương hiệu như Vinamit, Asuzac Foods, The Green Way, Nguyên Vũ,…đang được thương mại hóa và phát triển trên thị trường. Nhưng việc sản xuất xoài sấy thăng hoa hiện nay vẫn chưa được phổ biến và phát triển tại Việt Nam vì chi phí đầu tư công nghệ ban đầu cao và quá trình sấy thăng hoa vô cùng phức tạp đòi hỏi đội ngũ nghiên cứu để tìm ra chế độ công nghệ phù hợp cho từng loại sản phẩm. Hằng năm vẫn có hàng nghìn tấn xoài bị ứ đọng và rớt giá trầm trọng ở Việt Nam do chưa đạt chuẩn xuất khẩu qua các thị trường lớn trên thế giới, Trung Quốc đóng cửa khẩu, đặc biệt là khi dịch covid vừa qua khiến lượng cung nhiều hơn lượng cầu, quá trình vận chuyển bị kéo dài, nhiệt độ bảo quản cao mức khuyến nghị hay sự lây nhiễm chéo của rau quả [5].

Thời gian bảo quản xoài thường rất ngắn, xoài chín tự nhiên ở nhiệt độ thường là từ 6-10 ngày và tối đa là 15 ngày sau khi thu hoạch, bao gồm thời gian các khâu vận chuyển, phân phối và mua bán xoài [6]. Vì thế, việc tiến hành xây dựng và giải bài toán tối ưu hóa thực nghiệm bằng phương pháp sấy thăng hoa bằng nhiệt thông thường nhằm xác lập các thông số công nghệ sấy thăng hoa là vấn đề vô cùng cấp thiết. Dựa trên các quan điểm và cơ sở lập luận đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm xoài bằng phương pháp sấy thăng hoa” nhằm giải quyết các vấn đề đã đặt ra. Mục tiêu của đề tài Bài nghiên cứu hướng đến mục tiêu tính toán, xây dựng quy trình sản xuất xoài sấy thăng hoa và xác lập các thông số công nghệ tối ưu trên thiết bị sấy thăng hoa DS – 11 để tạo ra các sản phẩm có chất lượng tốt nhất, đáp ứng sự đa dạng cho thị trường tiêu dùng trong nước và xuất khẩu để nâng cao vị thế của Việt Nam trong việc tiếp cận và áp dụng công nghệ cao trong lĩnh vực nông sản nói riêng và trong ngành công nghiệp thực phẩm nói chung.

Giới hạn và phạm vi nghiên cứu đề tại Đối tượng nghiên cứu: Nguyên liệu xoài (Mangifera indica) được mua từ nguồn cố định ở tỉnh An Giang, Việt Nam. Giới hạn của nghiên cứu: SVTH: NGUYỄN PHƯƠNG KHANH Trang 2 i KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. NGUYỄN TẤN DŨNG Đề tài này tiến hành xác lập chế độ công nghệ tối ưu cho sản phẩm xoài sấy thăng hoa trên hệ thống sấy thăng hoa DS – 11. Từ đó xây dựng quy trình công nghệ cho sản phẩm xoài keo sấy thăng hoa.

Nội dung nghiên cứu Tổng quan về nguyên liệu xoài. Các phương pháp xác định thành phần hóa học và dinh dưỡng của nguyên liệu xoài và sản phẩm xoài sấy thăng hoa. Mô tả động học, xây dựng và giải bài toán tối ưu hóa nhằm xác lập chế độ cho công nghệ sản xuất xoài sấy thăng hoa. Tiến hành thực nghiệm để thiết lập quy trình công nghệ sản xuất sản phẩm xoài bằng phương pháp sấy thăng hoa.

Định mức nguyên liệu và tính toán giá thành cho sản phẩm. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phân tích hóa học: Xác định thành phần hóa học của nguyên liệu và các hàm mục tiêu về chất lượng sản phẩm. Phương pháp tiếp cận hệ thống để phân tích xác lập mối quan hệ giữa đại lượng đâu vào Phương pháp mô hình hóa và tối ưu hóa ma trận thực nghiệm trực giao cấp 2 bằng phương pháp điểm không tưởng.

Ngoài ra còn có sự hỗ trợ của các công cụ toán học và công nghệ thông tin. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 6. Ý nghĩa khoa học Đề tài này làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các thông số công nghệ tối ưu của sản phẩm xoài sấy thăng hoa nói riêng và các sản phẩm từ rau quả sấy thăng hoa nói chung. Từ kết quả của nghiên cứu này, các nhà khoa học sẽ tiếp tục phát triển và hoàn thiện bằng việc đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi sấy.

Ý nghĩa thực tiễn Việt Nam đang trong quá trình hội nhập quốc tế cùng với lợi thế nhờ điều kiện khí hậu nhiệt đới đã mang đến nguồn tài nguyên nông sản phong phú. Song vẫn còn nhiều hạn chế trong việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp bảo quản thích SVTH: NGUYỄN PHƯƠNG KHANH Trang 3 i KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. NGUYỄN TẤN DŨNG hợp nhưng vẫn giữ được tối đa chất dinh dưỡng. Đối với nhu cầu người tiêu dùng ngày càng đa dạng và khắt khe dẫn đến thị trường ngày càng cạnh tranh thì việc tạo ra sản phẩm mới đáp ứng sự so sánh và chọn lựa của khách hàng là cần thiết.

Vì thế đề tài sẽ góp phần tạo tiền đề cho sự phát triển công nghệ sấy thăng hoa nói chung và công nghệ sấy thăng hoa xoài keo nói riêng giúp giữ lại các dưỡng chất quan trọng và mang đến cho các doanh nghiệp một phương pháp bảo quản mới. Sự cải tiến và đổi mới các sản phẩm chính là cách để các doanh nghiệp tham gia vào cuộc đua thị trường khắc nghiệt hiện nay. Và còn giúp tạo ra các sản phẩm chất lượng để xuất khẩu ra thị trường thế giới, nâng cao vị thế Việt Nam trong nên công nghiệp thực phẩm. Bố cục Luận văn nghiên cứu này được trình bày trong các chương bao gồm: Mở đầu Chương 1: Tổng quan Chương 2: Nguyên liệu và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Kết quả và bàn luận Kết luận – Kiến nghị Tài liệu tham khảo Phụ lục SVTH: NGUYỄN PHƯƠNG KHANH Trang 4 i KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.

NGUYỄN TẤN DŨNG CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về nguyên liệu 1. Nguồn gốc thực vật và đặc điểm hình thái của xoài 1. Nguồn gốc thực vật Xoài (Mangifera indica Linn.) thuộc họ Anacardiaceae là một trong những loại trái cây nhiệt đới bổ dưỡng và phổ biến nhất của châu Á, đặc biệt là miền Đông Ấn Độ và được phổ biến trên khắc thế giới vào đầu thế XVI [7], [8].

Hiện nay, có hơn 1000 giống xoài được biết đến và đặt tên trên khắp thế giới. Bậc phân loại của xoài [7] Giới Thực vật Ngành Magnoliophyta Lớp Magnoliopsida Bộ Sapindales Họ Anacardiaceae Chi Mangifera L. Loài Mangifera indica L. Đặc điểm hình thái Xoài được xếp vào loại quả hạch (thịt quả với một hạt duy nhất được bao bọc bên trong).

Trái xoài từ các giống khác nhau có thể khác nhau về hình dạng, màu sắc, mùi vị và kết cấu thịt. Hình dạng quả xoài rất đang dạng từ hình tròn, oval đến thuôn dài. Khối lượng trái có thể nặng từ 50g đến hơn 2kg. Khi phát triển trên cây có màu xanh đậm, chuyển sang màu xanh nhạt và xuất hiện màu vàng khi chín [9].

Xoài được cấu tạo bởi 3 thành phần chính (hình 1. SVTH: NGUYỄN PHƯƠNG KHANH Trang 5 i KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS. NGUYỄN TẤN DŨNG Thịt Vỏ Hạt Hình 1. Đặc điểm hình thái của xoài 1.

Phân bố Xoài được trồng rộng rãi và phổ biến ở rất nhiều khu vực nhưng chỉ ở những vùng có khí hậu ấm áp vì cây xoài không thể chịu được lạnh. Nhiệt độ tối ưu cho cây sinh trường là từ 25 – 30oC, khi nhiệt độ dưới 20oC xoài sẽ sinh trưởng chậm và sẽ ngừng phát triển khi nhiệt độ dưới 10oC, trái gần chín sẽ bị rét [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ