Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, tiếp thị (marketing) đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, là cầu nối giúp sản phẩm và dịch vụ tiếp cận khách hàng mục tiêu với chi phí tối ưu. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin đã thúc đẩy quá trình chuyển dịch từ marketing truyền thống sang tiếp thị kỹ thuật số (digital marketing) nhờ vào tính linh hoạt, khả năng tối ưu hóa chi phí và tốc độ truyền tải thông điệp không bị giới hạn bởi ranh giới địa lý.

Công ty TNHH Rentracks Vietnam (Rentracks Vietnam Co., Ltd) là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản, hoạt động chính trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết (Affiliate Service Provider - ASP), phát triển phần mềm, phát hành trò chơi di động và phân phối mỹ phẩm nhập khẩu. Mặc dù thị trường tiếp thị liên kết tại Việt Nam giàu tiềm năng nhưng mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt, đặc biệt là từ các đối thủ trực tiếp như Accesstrade Vietnam. Dựa trên quá trình thực tập tại vị trí tư vấn digital marketing tại doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Văn Điều đã thực hiện đồ án tốt nghiệp ngành Quản lý Công nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cải thiện hoạt động tiếp thị số của công ty.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể như sau:

  1. Giới thiệu tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Rentracks Vietnam.
  2. Tổng quan cơ sở lý luận về tiếp thị kỹ thuật số, bao gồm tiếp thị website, tiếp thị nội dung, quảng cáo trả phí trên mỗi nhấp chuột (PPC), tiếp thị qua mạng xã hội, tiếp thị qua email và tiếp thị liên kết.
  3. Phân tích và đánh giá thực trạng các hoạt động tiếp thị kỹ thuật số đang được triển khai tại Rentracks Vietnam thông qua các công cụ đo lường và tiêu chí học thuật.
  4. Đề xuất các khuyến nghị và giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả các hoạt động tiếp thị kỹ thuật số tại Rentracks Vietnam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động tiếp thị kỹ thuật số tại Công ty TNHH Rentracks Vietnam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ các kênh và công cụ digital marketing (Website, Social Media, Email Marketing, Affiliate Marketing, PPC) của công ty trong giai đoạn thực tập và phân tích dữ liệu năm 2019 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển và tài liệu chuyên khảo về marketing và digital marketing:

  • Định nghĩa Marketing: Khái niệm của Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 2007) và định nghĩa của Philip Kotler (1991) về quá trình xã hội và quản lý nhằm tạo ra, truyền thông và trao đổi giá trị.
  • Định nghĩa Digital Marketing: Khái niệm tiếp thị trực tiếp sử dụng công nghệ tương tác của Kotler và Armstrong (2009), Bains et al. (2014), cùng mô hình của Royle & Laing (2014) về việc sử dụng các kênh số để tương tác với các bên liên quan.
  • Khung đánh giá tài liệu website: Áp dụng mô hình đánh giá tài liệu website của Jim Kapoun (1998) với 5 tiêu chí cốt lõi: Độ chính xác (Accuracy), Tính thẩm quyền (Authority), Tính khách quan (Objectivity), Tính cập nhật (Currency), và Độ bao phủ (Coverage).
  • Lý thuyết Content Marketing: Khái niệm và quy trình 11 bước lập chiến lược nội dung theo Mandloys (2013), Kristina Halvorson & Melissa Rach (2016), cùng 6 lợi ích chuyển đổi sang tiếp thị nội dung của Pulizzi & Barrett (2009).
  • Các khái niệm và thuật ngữ kỹ thuật: Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion), tỷ lệ nhấp chuột (CTR), phạm vi tiếp cận (Reach), tần suất (Frequency), chi phí theo hành động (CPA), chi phí theo nhấp chuột (CPC/PPC), trang kết quả tìm kiếm (SERP), tỷ lệ thoát trang (Bounce rate), quảng cáo hiển thị (Display Advertising).
  • Lý thuyết kênh chuyên biệt: Quy trình 6 bước triển khai chiến dịch PPC/Google Ads; lý thuyết tiếp thị mạng xã hội của Evans (2008) và Hollensen (2011); lý thuyết tiếp thị qua email của E. Zahedifard (2012); mô hình vận hành và chia sẻ doanh thu trong mạng lưới tiếp thị liên kết của Gallaugher et al., Hoffman & Novak (2000), Fox & Wareham (2007), Bandyopadhyay et al., Benedictova & Nevosad (2008).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp so sánh (Comparative method): Đối chiếu các chỉ số lưu lượng, tốc độ, mức độ tương tác giữa website, fanpage của Rentracks Vietnam với đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Accesstrade Vietnam).
  • Phương pháp phân tích ngang và dọc (Horizontal and Vertical analysis): Đánh giá biến động doanh thu, lợi nhuận của doanh nghiệp từ năm 2017 đến năm 2019 và cơ cấu nguồn lưu lượng truy cập.
  • Phương pháp phân tích tổng quan (Meta-analysis) và ma trận SWOT: Tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức để xây dựng chiến lược.
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Porter’s Five Forces): Sử dụng tại phần phụ lục để phân tích môi trường vi mô tại Việt Nam.

Nguồn dữ liệu nghiên cứu:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ: Báo cáo tài chính (2017-2019), sơ đồ tổ chức, tài liệu quản trị từ phòng Kế toán và phòng Marketing của Rentracks Vietnam.
  • Dữ liệu công cụ đo lường trực tuyến: Similarweb.com (phân tích lưu lượng, nguồn truy cập, thời gian trên trang), GTmetrix.com (tốc độ tải trang), Google Mobile-Friendly Test (tính thân thiện di động).
  • Báo cáo thị trường: Báo cáo thị trường quảng cáo số Việt Nam năm 2019 của Adsota và các số liệu thống kê người dùng Internet tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Rentracks Vietnam (Introduction of Rentracks Vietnam Company Limited)

Chương 1 trình bày tổng quan về Rentracks Vietnam Co., Ltd (thành lập ngày 23/03/2012, mã số thuế: 0311701551, trụ sở tại Tòa nhà HBT, 456-458 Hai Bà Trưng, Quận 1, TP.HCM). Đây là công ty con có 100% vốn đầu tư từ Rentracks Co., Ltd (Nhật Bản) – tập đoàn thành lập năm 2005, niêm yết trên sàn TSE Mothers năm 2015, có vốn điều lệ tăng trưởng liên tục từ 100.000 Yên (2005) lên hơn 440 triệu Yên (2019) và mở rộng chi nhánh tại nhiều quốc gia châu Á (Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc, Philippines, Malaysia, Ấn Độ, Mông Cổ, Bangladesh).

Về tình hình tài chính giai đoạn 2017–2019:

  • Doanh thu (Sales) tăng trưởng đều đặn từ mức 7.500 triệu Yên (2017) lên vượt mức 10.000 triệu Yên (2019).
  • Tuy nhiên, lợi nhuận hoạt động (Operating profit) và lợi nhuận thuần (Net income) có xu hướng giảm nhẹ và duy trì ở mức khiêm tốn.

Cơ cấu tổ chức của Rentracks Vietnam bao gồm: Hội đồng quản trị (Board of Directors), Giám đốc điều hành (CEO - Mr. Sanae Yokoyama), Phòng Marketing, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Nhân sự, Giám đốc Kỹ thuật và Phòng Kỹ thuật. Trong đó, Phòng Marketing được chia thành hai bộ phận chuyên môn:

  • Creative Team: Chịu trách nhiệm phát triển ý tưởng, thiết kế hình ảnh, sản xuất video, tài liệu truyền thông và làm việc với khách hàng.
  • Digital Team: Chịu trách nhiệm lập kế hoạch SEO/SEM, quản lý lưu lượng website, chạy quảng cáo trên Facebook/Instagram/YouTube, biên tập nội dung blog và quản lý hệ thống tiếp thị liên kết.

Triết lý quản trị của công ty mang tên "Rentracks-ism" với sứ mệnh kết nối chủ nhãn hàng (Advertisers) và người quảng bá (Publishers), dựa trên 5 giá trị cốt lõi: Niềm tin mãnh liệt (Strong belief), Ý thức trách nhiệm (Sense of responsibility), Khiêm tốn (Modesty), Tốc độ siêu thanh (Mach Speed), và Năng lực hoàn thành công việc (Ability to get things done).

Chương 2: Cơ sở lý luận về Tiếp thị Kỹ thuật số (Theoretical Frameworks of Digital Marketing)

Chương 2 tổng hợp toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho việc phân tích thực trạng:

  • Hệ thống hóa 6 lợi ích chính của Digital Marketing: Tính thuận tiện (Convenient), Khả năng tiếp cận không giới hạn (Approach), Tối ưu chi phí (Cost-effective), Tính cá nhân hóa (Personalization), Xây dựng mối quan hệ bền vững (Relationship), và Tận dụng sức mạnh mạng xã hội (Social media).
  • Trình bày bộ tiêu chuẩn đánh giá tài liệu website theo Jim Kapoun (1998) chi tiết qua bảng tiêu chí (Accuracy, Authority, Objectivity, Currency, Coverage).
  • Phân tích bản chất của tiếp thị nội dung (Content Marketing), 6 lý do doanh nghiệp dịch chuyển sang làm nội dung theo Pulizzi & Barrett (2009), cùng quy trình 11 bước thiết lập chiến lược nội dung.
  • Phân tích cơ chế hoạt động của quảng cáo trả phí Google Ads/PPC qua 6 bước chiến lược và các phương thức định giá quảng cáo số (CPA, CPC, CPI, CPM, CPS).
  • Trình bày nguyên lý vận hành mạng lưới tiếp thị liên kết (Affiliate Network), chỉ ra cách thức mô hình này giúp nhà quảng cáo chuyển dịch chi phí tiếp thị từ định phí sang biến phí dựa trên kết quả thực tế.

Chương 3: Phân tích và đánh giá hoạt động Tiếp thị Kỹ thuật số tại Rentracks Vietnam (Analysis and Evaluation of Digital Marketing Activities at Rentracks Vietnam)

Chương 3 đi sâu vào kiểm toán và đánh giá thực trạng các kênh tiếp thị số của Rentracks Vietnam:

  1. Đánh giá tài liệu website (rentracks.vn):
    • Độ chính xác: Cung cấp đầy đủ địa chỉ, số điện thoại, email nhưng còn tồn tại lỗi chính tả và ngữ pháp tiếng Anh.
    • Tính thẩm quyền: Tên miền chính thức thuộc doanh nghiệp, nêu rõ vai trò nền tảng ASP hàng đầu Nhật Bản.
    • Tính khách quan: Không chèn quảng cáo ngoài, nhưng nội dung rất nghèo nàn (chỉ có 3 bài viết trên blog).
    • Tính cập nhật: Nội dung không được cập nhật thường xuyên, tồn tại 3 liên kết hỏng (dead links).
    • Độ bao phủ: Website miễn phí, dễ điều hướng nhưng thiếu chứng chỉ, giải thưởng chứng minh năng lực.
  2. Phân tích lưu lượng website (Website Traffic): Dữ liệu Similarweb (05/2019 – 10/2019) cho thấy website Rentracks có lượng truy cập rất thấp và không đổi (khoảng 130 lượt truy cập), trong khi đối thủ Accesstrade Vietnam duy trì mức truy cập từ 4,5 nghìn đến hàng triệu lượt; thời gian trung bình trên trang của đối thủ đạt 4 phút 33 giây.
  3. Tốc độ tải trang (Page loading speed): Công cụ GTmetrix chỉ ra thời gian tải toàn bộ trang (Fully loaded time) của Rentracks vượt xa mức kỳ vọng 2-4 giây của người dùng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.
  4. Phân bố lưu lượng và mức độ thân thiện di động: 100% lượt truy cập đến từ máy tính để bàn (Desktop), 0% từ thiết bị di động. Kiểm tra bằng Google Mobile-Friendly Test cho kết quả website chưa tương thích với thiết bị di động, bỏ lỡ thị trường 43,7 triệu người dùng smartphone tại Việt Nam (chiếm 44,9% dân số năm 2019 theo Adsota).
  5. Nguồn lưu lượng (Traffic Source): Các nguồn direct, email, referrals, paid search, display ads đều ở mức 0%; lưu lượng chỉ đến từ mạng xã hội (28%) và tìm kiếm tự nhiên (organic search).
  6. Đánh giá Social Media, Email Marketing và Affiliate Marketing: Phân tích trang Facebook chính thức của Rentracks Vietnam, fanpage quảng bá trò chơi di động, fanpage bán mỹ phẩm Nhật Bản ("Japan Premium Store" trong 60 ngày từ 29/09/2019 đến 27/11/2019); phân tích tỷ lệ mở, chuyển đổi của email marketing và tổng hợp phân tích SWOT.

Chương 4: Khuyến nghị cho hoạt động Tiếp thị Kỹ thuật số tại Rentracks Vietnam (Recommendations for Digital Marketing Activities at Rentracks Vietnam)

Dựa trên bối cảnh thị trường Internet, mạng xã hội, thương mại điện tử Việt Nam và mục tiêu kinh doanh của công ty, tác giả đề xuất các giải pháp:

  • Khuyến nghị cho Website Marketing: Khắc phục lỗi chính tả, xóa bỏ 3 liên kết hỏng, tối ưu hóa tốc độ tải trang; tái cấu trúc giao diện responsive tương thích với điện thoại di động; triển khai kế hoạch sản xuất nội dung chuẩn SEO theo lịch biểu định kỳ.
  • Khuyến nghị cho Social Media Marketing: Xác định mục tiêu rõ ràng (nhận diện thương hiệu, tương tác, chuyển đổi); áp dụng mẫu xây dựng chân dung khách hàng mục tiêu (Persona template); thiết lập biểu mẫu phân tích, đo lường và tối ưu hóa định kỳ.
  • Khuyến nghị cho Email Marketing: Sử dụng mẫu thiết kế email chuyên nghiệp; phân loại danh sách người nhận theo hành vi; tự động hóa quy trình gửi email chăm sóc và thông báo khuyến mãi.
  • Khuyến nghị cho dịch vụ Tiếp thị liên kết: Đẩy mạnh các chiến dịch xúc tiến và chương trình thưởng hoa hồng hấp dẫn để thu hút Publisher và Advertiser; tối ưu giao diện dashboard quản lý kết quả.
  • Khuyến nghị về Nhân sự (Human Resources): Nâng cao năng lực chuyên môn cho Creative Team và Digital Team thông qua đào tạo kỹ năng phân tích dữ liệu, viết nội dung và chạy quảng cáo tối ưu.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã lượng hóa thực trạng hoạt động tiếp thị kỹ thuật số của Rentracks Vietnam thông qua việc đối chiếu với tiêu chuẩn học thuật và đối thủ cạnh tranh trên thị trường:

Tiêu chí / Kênh đánh giá Thực trạng tại Rentracks Vietnam Đối thủ cạnh tranh (Accesstrade VN) / Tiêu chuẩn
Lưu lượng truy cập (05-10/2019) Xấp xỉ 130 lượt truy cập (gần như đi ngang) Tăng trưởng đều đặn, đạt từ 4.500 đến hàng triệu lượt
Thời gian trên trang trung bình Thấp, số trang/phiên đạt khoảng 3 trang Đạt 4 phút 33 giây
Tỷ lệ truy cập theo thiết bị 100% Desktop / 0% Mobile Đa dạng thiết bị, tỷ trọng di động cao
Khả năng tương thích di động Không đạt (Google Mobile-Friendly Test cảnh báo kém) Tối ưu hóa giao diện di động
Tốc độ tải trang (GTmetrix) Tải chậm, vượt ngưỡng kỳ vọng chuẩn Tiêu chuẩn người dùng: dưới 2 đến 4 giây
Chất lượng nội dung website Chỉ có 3 bài blog, 3 dead links, còn lỗi ngữ pháp Nội dung cập nhật liên tục, hệ thống bài viết phong phú
Cơ cấu nguồn truy cập 0% Direct, Email, Referral, Paid Ads; 28% Social, còn lại Organic Đa dạng hóa nguồn truy cập đa kênh

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Xây dựng quy trình đánh giá toàn diện website cho doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết bằng việc kết hợp tiêu chí Kapoun (1998) với các công cụ kiểm toán kỹ thuật (GTmetrix, Similarweb, Mobile-Friendly Test).
  • Đề xuất hệ thống biểu mẫu thực thi chi tiết gồm: Persona template (xác định chân dung khách hàng), Content strategy template (kế hoạch nội dung), Optimization form (biểu mẫu tối ưu hóa chiến dịch) và Promotion campaign suggestions (đề xuất chiến dịch thúc đẩy tiếp thị liên kết).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát và đo lường lưu lượng truy cập trực tuyến được thu thập trong phạm vi thời gian từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh nhiều năm.
  • Dữ liệu bán lẻ mỹ phẩm và tương tác game di động chỉ phân tích trong phạm vi mẫu thử nghiệm 60 ngày (29/09/2019 - 27/11/2019).
  • Nghiên cứu thực hiện dưới góc độ quan sát của thực tập sinh, nguồn dữ liệu tài chính chi tiết của một số mảng kinh doanh còn bị giới hạn do tính bảo mật nội bộ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phân tích hành vi và mức độ hài lòng của cộng đồng Publisher và Advertiser tại Việt Nam đối với nền tảng tiếp thị liên kết của Rentracks.
  • Thực nghiệm và đo lường hiệu quả thực tế (ROI, conversion rate) sau khi áp dụng các mẫu tối ưu hóa giao diện di động và chiến lược nội dung SEO đã đề xuất.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và giảng viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo phương pháp tiếp cận kiểm toán digital marketing cho một doanh nghiệp thực tế theo quy trình khoa học.
  • Chuyên viên Digital Marketing và Quản trị Website tại các doanh nghiệp B2B/ASP: Tham khảo khung tiêu chí Jim Kapoun để đánh giá nội dung website và phương pháp sử dụng Similarweb, GTmetrix trong phân tích cạnh tranh.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Ứng dụng các biểu mẫu lập chiến lược nội dung, phân tích chân dung khách hàng và quy trình triển khai chiến dịch PPC 6 bước vào thực tế quản trị.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để đánh giá chất lượng tài liệu trên website của Rentracks Vietnam?
Tác giả sử dụng khung tiêu chí đánh giá tài liệu website của Jim Kapoun (1998), gồm 5 tiêu chí: Độ chính xác (Accuracy), Tính thẩm quyền (Authority), Tính khách quan (Objectivity), Tính cập nhật (Currency) và Độ bao phủ (Coverage).

2. Điểm yếu lớn nhất về mặt kỹ thuật của website rentracks.vn được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Website hoàn toàn không thân thiện với thiết bị di động (kết quả kiểm tra từ Google Mobile-Friendly Test không đạt), dẫn đến 100% người dùng truy cập bằng Desktop và 0% từ Mobile. Bên cạnh đó, tốc độ tải trang chậm (theo GTmetrix), có 3 liên kết hỏng (dead links) và nội dung blog nghèo nàn (chỉ có 3 bài viết).

3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Rentracks Vietnam được phân tích trong đồ án là đơn vị nào?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được phân tích là Accesstrade Vietnam – doanh nghiệp hoạt động cùng mô hình cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết (ASP), có lượng truy cập website và mức độ tương tác mạng xã hội vượt trội hơn Rentracks trong giai đoạn khảo sát.

4. Năm giá trị cốt lõi trong triết lý kinh doanh "Rentracks-ism" của công ty gồm những gì?
Năm giá trị cốt lõi gồm: Niềm tin mãnh liệt (Strong belief), Tinh thần trách nhiệm (Sense of responsibility), Sự khiêm tốn (Modesty), Tốc độ siêu thanh (Mach Speed), và Năng lực hoàn thành công việc (Ability to get things done).

5. Các nhóm khuyến nghị chính được đề xuất trong Chương 4 bao gồm những mảng nào?
Khuyến nghị bao gồm 5 nhóm: Hoàn thiện tiếp thị website (sửa lỗi, tối ưu tốc độ, tương thích di động, SEO); Chiến lược tiếp thị mạng xã hội (mục tiêu, persona, tối ưu tương tác); Tối ưu hóa tiếp thị qua email; Cải tiến dịch vụ tiếp thị liên kết (chính sách hoa hồng, giao diện theo dõi); và Phát triển năng lực nguồn nhân lực phòng Marketing.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Điều đã phản ánh bức tranh toàn diện về thực trạng tiếp thị kỹ thuật số tại Công ty TNHH Rentracks Vietnam giai đoạn 2019–2020. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết học thuật với các công cụ kiểm toán trực tuyến thực tế, tác giả đã chỉ rõ những điểm nghẽn nghiêm trọng về hạ tầng website, mức độ tương thích di động và nội dung truyền thông của doanh nghiệp so với đối thủ đầu ngành. Các giải pháp đề xuất bao quát từ tối ưu kỹ thuật, hoàn thiện chiến lược nội dung đến tái cấu trúc quy trình nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động của Rentracks Vietnam trong việc nâng cao vị thế nhà cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết tại thị trường Việt Nam.