Đồ Án Công Nghệ Chế Tạo Máy: Thiết Kế Chi Tiết Dạng Trục

Dự án ngành cơ khí về Đồ Án Chế Tạo Máy: Chi Tiết Dạng Trục áp dụng công nghệ tiên tiến phù hợp chuyên gia và người học chuyên sâu

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

Không có thông tin

89
31
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

1. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết

1.1. Phân tích công nghệ trong kết cấu chi tiết

2. Đánh giá tính công nghệ

3. Xác định dạng sản xuất

3.1. Xác định sản lượng cơ khí

3.2. Xác định khối lượng chi tiết

4. Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi

4.1. Phương pháp đúc

4.2. Phương pháp rèn

4.3. Phương pháp dập

5. Thiết kế nguyên công

5.1. Xác định đường lối công nghệ

5.2. Chọn phương pháp gia công

5.3. Lập trình tự gia công

5.4. Thiết kế nguyên công

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Công Nghệ Chế Tạo Máy Chi Tiết Trục

Trong công cuộc xây dựng đất nước, ngành cơ khí nói chung và ngành chế tạo máy nói riêng đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân. Học phần chế tạo máy là một phần căn bản trong chương trình đào tạo, trang bị cho học sinh, sinh viên những kiến thức về thiết kế và chế tạo các loại máy, trang thiết bị cơ khí phục vụ cho công nghiệp. Môn học công nghệ chế tạo máy truyền đạt các tiêu chuẩn thiết kế và gia công chi tiết. Đồ án công nghệ chế tạo máy nhằm hệ thống lại tất cả các kiến thức đã được học để áp dụng vào thực tiễn. Công việc thiết kế là vận dụng cả một quá trình học tập và thực tiễn, được tổng hợp lại để áp dụng vào đề tài đồ án được giao. Đề tài thường gặp là thiết kế chi tiết dạng trục, một chi tiết quan trọng trong nhiều loại máy móc. Sinh viên cần nắm vững các kiến thức về vật liệu chế tạo trục, quy trình công nghệ gia công trục, và các phương pháp kiểm tra chất lượng.

1.1. Tầm quan trọng của đồ án công nghệ chế tạo máy

Đồ án công nghệ chế tạo máy có vai trò quan trọng trong việc củng cố và vận dụng kiến thức đã học vào thực tế. Nó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế và chế tạo một chi tiết máy cụ thể, từ đó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Đồ án cũng là cơ hội để sinh viên làm quen với các tiêu chuẩn kỹ thuật, dung sai lắp ghép trục, và các yêu cầu về chất lượng sản phẩm.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án công nghệ

Mục tiêu của đồ án là thiết kế một quy trình công nghệ hoàn chỉnh để chế tạo chi tiết dạng trục, bao gồm việc lựa chọn vật liệu, phương pháp chế tạo phôi, thiết kế các nguyên công gia công, tính toán chế độ cắt, thiết kế đồ gá, và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Phạm vi của đồ án thường bao gồm việc phân tích chức năng làm việc của chi tiết, đánh giá tính công nghệ trong kết cấu, xác định dạng sản xuất, và lựa chọn phương pháp chế tạo phôi. Sinh viên cần phải trình bày chi tiết các bước trong quy trình công nghệ gia công trục, từ khâu chuẩn bị đến khâu hoàn thiện.

II. Thách Thức Vấn Đề Khi Thiết Kế Quy Trình Chế Tạo Trục

Thiết kế quy trình chế tạo trục không phải là một công việc đơn giản. Sinh viên thường gặp phải nhiều thách thức và vấn đề trong quá trình thực hiện đồ án. Một trong những thách thức lớn nhất là lựa chọn vật liệu chế tạo trục phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc. Vật liệu phải đảm bảo độ bền, độ cứng, độ dẻo dai, và khả năng chịu mài mòn. Một vấn đề khác là xác định chế độ cắt khi gia công trục một cách hợp lý để đạt được độ chính xác và độ nhám bề mặt yêu cầu, đồng thời đảm bảo tuổi bền của dụng cụ cắt. Bên cạnh đó, việc thiết kế đồ gá gia công trục cũng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nguyên lý định vị và kẹp chặt.

2.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo trục phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo trục là một bước quan trọng trong quy trình thiết kế. Thép C45 là một lựa chọn phổ biến do có độ bền và độ dẻo dai tốt. Tuy nhiên, cần xem xét các yếu tố như tải trọng, tốc độ, và môi trường làm việc để lựa chọn vật liệu phù hợp nhất. Các loại thép hợp kim có thể được sử dụng để tăng độ bền và khả năng chịu mài mòn. Việc đánh giá tính công nghệ của vật liệu cũng rất quan trọng, bao gồm khả năng gia công cắt gọt, khả năng nhiệt luyện, và khả năng hàn.

2.2. Xác định chế độ cắt tối ưu khi gia công

Xác định chế độ cắt tối ưu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Chế độ cắt bao gồm các thông số như tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt. Các thông số này cần được tính toán dựa trên vật liệu gia công, dụng cụ cắt, và yêu cầu về độ chính xác và độ nhám bề mặt. Sử dụng các công thức và bảng tra cứu trong sổ tay công nghệ chế tạo máy để xác định chế độ cắt phù hợp. Cần lưu ý đến tuổi bền của dụng cụ cắt và khả năng thoát phoi để tránh gây ra các vấn đề như rung động và quá nhiệt.

2.3. Thiết kế đồ gá gia công trục hiệu quả

Đồ gá gia công trục có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác và năng suất gia công. Thiết kế đồ gá cần tuân thủ các nguyên tắc định vị và kẹp chặt để đảm bảo chi tiết được giữ vững trong quá trình gia công. Cần lựa chọn phương pháp định vị phù hợp, chẳng hạn như sử dụng khối V, mâm cặp, hoặc chống tâm. Thiết kế đồ gá cần đảm bảo khả năng thoát phoi và dễ dàng tháo lắp chi tiết. Ngoài ra, cần xem xét đến tính an toàn và tiện lợi khi sử dụng.

III. Phương Pháp Lựa Chọn Phôi và Thiết Kế Nguyên Công Hợp Lý

Lựa chọn phôi và thiết kế nguyên công là hai bước quan trọng trong quy trình chế tạo trục. Việc lựa chọn phôi phù hợp sẽ giúp giảm lượng dư gia công và tiết kiệm vật liệu. Thiết kế nguyên công hợp lý sẽ đảm bảo quá trình gia công diễn ra suôn sẻ và đạt được độ chính xác yêu cầu. Các phương pháp chế tạo phôi phổ biến bao gồm đúc, rèn, và dập. Thiết kế nguyên công bao gồm việc xác định đường lối công nghệ, chọn phương pháp gia công, lập trình tự gia công, và thiết kế đồ gá.

3.1. Các phương pháp chế tạo phôi và lựa chọn tối ưu

Phương pháp đúc phù hợp với các chi tiết có hình dạng phức tạp, nhưng độ chính xác không cao. Phương pháp rèn có độ bền cao, nhưng đòi hỏi thiết bị phức tạp. Phương pháp dập có độ chính xác cao và năng suất lớn, nhưng chỉ phù hợp với các chi tiết có hình dạng đơn giản. Cần xem xét các yếu tố như dạng sản xuất, vật liệu chế tạo, và yêu cầu kỹ thuật để lựa chọn phương pháp chế tạo phôi phù hợp. Đối với sản xuất hàng loạt lớn, phương pháp dập thường là lựa chọn tối ưu.

3.2. Xác định đường lối công nghệ và phương pháp gia công

Đường lối công nghệ là trình tự các bước gia công để biến phôi thành chi tiết hoàn chỉnh. Cần xác định đường lối công nghệ dựa trên yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sản xuất cụ thể. Các phương pháp gia công phổ biến bao gồm tiện, phay, mài, và khoan. Lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cho từng bề mặt của chi tiết trục để đạt được độ chính xác và độ nhám bề mặt yêu cầu. Sử dụng các máy công cụ vạn năng và chuyên dùng để thực hiện các nguyên công gia công.

3.3. Lập trình tự gia công và thiết kế đồ gá

Lập trình tự gia công là việc sắp xếp các nguyên công theo một trình tự hợp lý để đảm bảo quá trình gia công diễn ra hiệu quả. Cần xem xét đến các yếu tố như độ chính xác, độ nhám bề mặt, và khả năng thoát phoi. Thiết kế đồ gá là việc tạo ra các dụng cụ để định vị và kẹp chặt chi tiết trong quá trình gia công. Đồ gá cần đảm bảo độ cứng vững, độ chính xác, và dễ dàng sử dụng. Bản vẽ chi tiết dạng trục và quy trình công nghệ cần được thể hiện rõ ràng trong đồ án.

IV. Tính Toán Chế Độ Cắt và Thiết Kế Đồ Gá Gia Công Trục

Tính toán chế độ cắt và thiết kế đồ gá gia công trục là hai khâu quan trọng trong quá trình thiết kế quy trình công nghệ chế tạo máy. Chế độ cắt ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng gia công, trong khi đồ gá đảm bảo độ chính xác và an toàn trong quá trình cắt gọt. Việc tính toán chế độ cắt cần dựa trên vật liệu gia công, dụng cụ cắt, và yêu cầu về độ chính xác. Thiết kế đồ gá cần tuân thủ các nguyên tắc định vị và kẹp chặt, đồng thời đảm bảo khả năng thoát phoi và dễ dàng thao tác.

4.1. Xác định thông số chế độ cắt cho từng nguyên công

Việc xác định thông số chế độ cắt bao gồm việc tính toán tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt. Các thông số này cần được lựa chọn sao cho phù hợp với vật liệu gia công, dụng cụ cắt, và yêu cầu về độ chính xác và độ nhám bề mặt. Sử dụng các công thức và bảng tra cứu trong sổ tay công nghệ chế tạo máy để tính toán chế độ cắt phù hợp. Cần lưu ý đến tuổi bền của dụng cụ cắt và khả năng thoát phoi để tránh gây ra các vấn đề như rung động và quá nhiệt.

4.2. Nguyên tắc thiết kế đồ gá gia công trục

Thiết kế đồ gá cần tuân thủ các nguyên tắc định vị và kẹp chặt để đảm bảo chi tiết được giữ vững trong quá trình gia công. Cần lựa chọn phương pháp định vị phù hợp, chẳng hạn như sử dụng khối V, mâm cặp, hoặc chống tâm. Thiết kế đồ gá cần đảm bảo khả năng thoát phoi và dễ dàng tháo lắp chi tiết. Ngoài ra, cần xem xét đến tính an toàn và tiện lợi khi sử dụng. Bản vẽ đồ gá cần thể hiện rõ ràng các chi tiết và kích thước.

4.3. Ví dụ minh họa tính toán chế độ cắt và thiết kế đồ gá

Trong nguyên công tiện thô mặt trụ ngoài, cần tính toán tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt dựa trên vật liệu thép C45 và dao tiện hợp kim cứng. Sử dụng các công thức và bảng tra cứu để xác định chế độ cắt phù hợp. Thiết kế đồ gá bằng cách sử dụng mâm cặp ba chấu để định vị và kẹp chặt chi tiết. Đảm bảo đồ gá có độ cứng vững cao và khả năng thoát phoi tốt. Thể hiện chi tiết các bước tính toán và thiết kế trong đồ án.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kiểm Tra Chất Lượng Trục

Sau khi gia công, trục cần được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Các phương pháp kiểm tra chất lượng phổ biến bao gồm kiểm tra kích thước, kiểm tra độ nhám bề mặt, kiểm tra độ cứng, và kiểm tra khuyết tật. Việc kiểm tra chất lượng cần được thực hiện theo các tiêu chuẩn quy định. Trục sau khi đạt yêu cầu chất lượng có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như trong các hộp giảm tốc, động cơ, và máy công cụ.

5.1. Các phương pháp kiểm tra chất lượng trục

Kiểm tra kích thước sử dụng các dụng cụ đo như panme, thước cặp, và đồng hồ so để kiểm tra đường kính, chiều dài, và các kích thước khác của trục. Kiểm tra độ nhám bề mặt sử dụng các thiết bị đo độ nhám để đánh giá độ nhám bề mặt trục. Kiểm tra độ cứng sử dụng các phương pháp đo độ cứng như Rockwell, Vickers, hoặc Brinell để đánh giá độ cứng của vật liệu. Kiểm tra khuyết tật sử dụng các phương pháp như siêu âm, chụp X-quang, hoặc thẩm thấu chất lỏng để phát hiện các khuyết tật bên trong và bên ngoài trục.

5.2. Tiêu chuẩn đánh giá chất lượng sản phẩm

Việc đánh giá chất lượng sản phẩm cần tuân thủ các tiêu chuẩn quy định, chẳng hạn như tiêu chuẩn ISO, DIN, hoặc JIS. Các tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về kích thước, dung sai lắp ghép trục, độ nhám bề mặt, độ cứng, và các thông số khác của trục. Cần so sánh kết quả kiểm tra với các tiêu chuẩn để đánh giá xem sản phẩm có đạt yêu cầu chất lượng hay không.

5.3. Các ứng dụng thực tế của trục trong ngành cơ khí

Trục là một chi tiết quan trọng trong nhiều loại máy móc và thiết bị cơ khí. Trục được sử dụng để truyền động trong các hộp giảm tốc, động cơ, và máy công cụ. Trục cũng được sử dụng trong các hệ thống vận chuyển, chẳng hạn như ô tô, xe máy, và tàu hỏa. Ứng dụng của trục rất đa dạng và phong phú, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện làm việc.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Công Nghệ Chế Tạo Trục

Đồ án công nghệ chế tạo máy chi tiết dạng trục là một cơ hội tốt để sinh viên vận dụng các kiến thức đã học vào thực tế. Quá trình thực hiện đồ án giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình thiết kế và chế tạo một chi tiết máy cụ thể, từ đó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo. Trong tương lai, công nghệ chế tạo trục sẽ tiếp tục phát triển với sự ra đời của các vật liệu mới, phương pháp gia công tiên tiến, và hệ thống kiểm tra chất lượng tự động.

6.1. Tóm tắt các kết quả đạt được trong đồ án

Đồ án đã trình bày một quy trình công nghệ hoàn chỉnh để chế tạo chi tiết dạng trục, bao gồm việc lựa chọn vật liệu, phương pháp chế tạo phôi, thiết kế các nguyên công gia công, tính toán chế độ cắt, thiết kế đồ gá, và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Các kết quả đạt được trong đồ án bao gồm việc xác định được vật liệu chế tạo trục phù hợp, lựa chọn được phương pháp chế tạo phôi tối ưu, thiết kế được các nguyên công gia công hợp lý, và tính toán được chế độ cắt phù hợp cho từng nguyên công.

6.2. Hướng phát triển của công nghệ chế tạo trục trong tương lai

Công nghệ chế tạo trục trong tương lai sẽ tiếp tục phát triển với sự ra đời của các vật liệu mới, chẳng hạn như vật liệu composite và vật liệu nano. Các phương pháp gia công tiên tiến, chẳng hạn như gia công bằng tia laser, gia công bằng tia nước, và gia công bằng xung điện, sẽ được ứng dụng rộng rãi để tăng độ chính xác và năng suất. Hệ thống kiểm tra chất lượng tự động sử dụng các cảm biến và trí tuệ nhân tạo sẽ giúp phát hiện các khuyết tật một cách nhanh chóng và chính xác.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mục Lục Trang Lời nói đầu 01 1. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết. Phân tích công nghệ trong kết cấu chi tiết.3 Đánh giá tính công nghệ. Xác định dạng sản xuất.1 Xác định sản lượng cơ khí.2 Xác định khối lượng chi tiết.

Chọn phôi và phương pháp chế tạo phôi.1 Phương pháp đúc.2 Phương pháp rèn.3 Phương pháp dập. Thiết kế nguyên công 15 5.1 Xác định đường lối công nghệ.2 Chọn phương pháp gia công.3 Lập trình tự gia công 17 5.4 Thiết kế nguyên công 18 Nguyên công 1. Tính toán chế độ cắt cho nguyên công thiết kế đồ gá. Tính lượng dư cho nguyên công thiết kế đồ gá.2 Tra lượng dư cho còn lại.

Thời gian gia công cơ bản của từng chiếc.Tính và thiết kế đồ gá 76 Tài liệu tham khảo 81 2 LỜI NÓI ĐẦU Trong công cuộc xây dựng đất nước, ngành cơ khí nói riêng và ngành kỹ thuật nói chung. Ngành chế tạo máy là một ngành then chốt trong nền kinh tế quốc dân. Trong chương trình đào tạo thì học phần chế tạo máy là một phần căn bản, nhằm trang bị cho học sinh, sinh viên những kiến thức về thiết kế chế tạo các loại máy, các trang thiết bị cơ khí phục vụ cho công nghiệp. Môn học công nghệ chế tạo máy đã truyền đạt các tiêu chuẩn thiết kế và gia công chi tiết.

Đồ án công nghệ chế tạo máy nhằm hệ thống lại tất cả các kiến thức đã được học trong nhà trường để áp dụng các kiến thức đã được học vào thực tiễn vào đề tài đồ án được giao. Công việc thiết kế là vận dụng cả một quá trình học tập , thực tiễn và được tổng hợp lại để áp dụng. Đề tài em được giao là “ THIẾT KẾ CHI TIẾT DẠNG TRỤC ” Đây là lần đầu tiên em nhận đề tài thiết kế này nên không tránh khỏi bỡ ngỡ cùng với kiến thức lý thuyết và thực tiễn còn hạn hẹp nên không tránh khỏi thiếu sót em rất mong được sự chỉ bảo của thầy, cô để đề tài của em được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn sự chỉ bảo và đóng góp ý kiến của thầy, cô và đặc biệt là thầy Lê Văn Tiến đã giúp đỡ em hoàn thành đề tài đồ án này.

Sinh viên Nhóm 8 Lê Đình Đô Đinh Văn Dũng 1. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết 1 Hình 1.1 Bản vẽ chi tiết Hình 1.2 Hình vẽ 3D Dựa vào bản vẽ chi tiết chi tiết trục là dạng trục bậc : 2 - Chi tiết trục bậc là chi tiết dạng trục được sử dụng phổ biến trong ngành chế tạo máy. Những bề mặt cần gia công cơ bản là mặt trụ tròn xoay ngoài A, B, C đây là bề mặt thường dùng để lắp ghép. Trên chi tiết trục có các bậc có các đường kính khác nhau.

- Bền mặt trụ (A,C)φ 25 hai bên là hai bậc trục được lắp với ổ lăn, đây là các bề mặt trong quá trình làm việc dễ bị mòn và sinh nhiệt do đó cần phải gia công đạt độ chính xác và độ nhẵn bóng cao, yêu cầu gia công đạt chính xác cấp 6¿ 7, nhám bề mặt Ra=1.5 μm 0,025 - Bề mặt trụ (B) φ70 ±0,003 ¿ ¿ dùng để lắp bánh răng truyền chuyển động, yêu cầu gia công đạt chính xác cấp 6, nhám bề mặp Ra=2.5 μm - Trục  31 làm vòng chắn - Chi tiết dạng trục, lỗ 8 lắp với tay quay hoặc thanh chốt phần hốc 8 để chuyền chuyển động quay cánh tay đũn sang trục quay. - Chi tiết dạng trục được dùng để truyền momem xoắn và momen uốn. Trong đó phần lớn chịu tác dụng chủ yếu của momen xoắn, có thể truyền momem xoắn giữa hai trục song song, vuông góc với nhau. - Chi tiết trục bậc làm việc trong những điều kiện khá phức tạp.

+ Trong quá trình làm việc trục bậc thực hiện chuyển động quay với tốc độ lớn, đồng thời chịu tác dụng của lực quán tính của chính chi tiết trục bậc và các chi tiết truyền động khác lắp trên nó. Các lực này thường có trị số lớn và thay đổi theo chu kỳ nên có tính va đập mạnh. + Chi tiết trục bậc còn chịu ứng suất uốn và ứng suất xoắn do các lực gây lên. + Tại các bậc trục liên tiếp nhau còn gây ra ứng suất (ứng suất này có thể gây phá hỏng chi tiết trục bậc.

+ Chi tiết trục bậc còn rễ bị biến dạng do tác động của tải trọng và điều kiện làm việc. + Chi tiết trục bậc làm việc với tốc độ cao trong điều kiện bôi trơn làm mát khó khăn vì vậy trong quá trình làm việc chi tiết trục thường sinh nhiệt gây ra các dạng hỏng nguy hiểm như: mòn, hỏng do mỏi …và có thể gây phá hỏng chi tiết làm giảm hoặc mất khả năng làm việc của động cơ và gây ra mất an toàn trong quá trình làm việc. - Chi tiết truc bậc thường được nắp trong các hộp giản tốc, động cơ…vv. Nhằm truyền động từ trục này sang trục khác nhờ chuyển động cơ khí giữa các cặp bánh răng, bánh 3 vít, trục vít ăn khớp hay nhờ truyền động đai ma sát.

Phân tích công nghệ trong kết cấu chi tiết Hình 2.1 Phân tích các mặt - Chọn bậc hai bậc trục ∅ 25 (Avà C) làm chuẩn thô đây là những bề mặt dùng để lắp ghép nên yêu cầu độ chính xác gia công và độ nhẵn bóng bề mặt cao. Định vị bằng hai khối V ngắn khống chế 4 bậc tự do kết hợp với bề mặt vai trục ∅ 31 (G) khống chế 1 bậc tự do. - Chọn hệ chuẩn tinh là bề mặt trụ ngoài H và E định vị bằng mâm cặp ba chấu tự định tâm khống chế 4 bậc tự do, kết hợp với một đầu chống tâm khống chế một bậc tự do. 4 STT BỀ CHỌN PP MẶT Độ nhám Dung sai NHIỆM VỤ MẶT GIA DÙNG TRỤ CÔNG 1 H,E PHAY Chẩn Ra=5 μm Hà Tiến Đạt tinh 2 H,E KHOAN Ra=5 μm Hà Tiến Đạt 3 D KHOAN Ra=5 μm Lê Văn Đỗ 3 A,G,B, TIỆN Ra=5 μm Hà Tiến Đạt 0.003 Cấp chính xác 6 4 B TIỆN Ra=1.003 Trần Đình μm Cấp chính Hảic xác 6 6 B MÀI Ra=2.003 Cấp chính xác 6 0.025 7 A,C MÀI Chẩn thô Ra=1.003 Lê Văn Đỗ μm Cấp chính Ra=1.

Các bề mặt gia công 2.1 Vật liệu Thép C45  Chi tiết trục được chế tạo từ thép C45(Cán 750 (Mpa sức căng)).Đây là loại thép được dùng phổ biến trong ngành cơ khí,dễ tìm phù hợp để chế tạo các chi tiết nóng,giá thành hợp lý mặt khác chế tạo và gia công nóng thép dễ xác định như:rèn,dập,nhiệt luyện.lượng tạp chất tương đối ít , thành phần phần trăm P, S, Cr, Mn, Si, C. Do đó đây là vật liệu có chất lượng tốt, độ cứng vững cũng như độ dẻo dai khá cao, thích hợp với điều kiện làm việc khắc nhiệt đảm bảo độ cứng vững HB=217÷290. 5 Thép Độ bền Độ cứng Thành thần hóa học (%) HB Sức Độ C Si Mn S P Cr căng bền đứt C45 750 360 217 ÷ 290 0 .1 Thành phần hóa học của thép C45.2 Đánh giá tính công nghệ. - Tính công nghệ trong kết cấu sản phẩm cơ khí phụ thuộc vào quy mô sản xuất, tính linh hoạt của sản phẩm và phụ thuộc vào điều kiện sản xuất cụ thể của từng nhà máy, xí nghiệp.

Tính công nghệ trong kết cấu của chi tiết cơ khí phải được đánh giá với tổng thể chi tiết gia công. - Hình dáng, hình học của chi tiết trục đơn giản, đường kính giảm dần về hai phía tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình gia công và lắp ráp. Vật liệu chế tạo thép C45, có thể thay thế bằng vật liệu khác có độ bền, độ cứng, độ dẻo dai và độ chịu momem phù hợp và tăng theo điều kiện làm việc cụ thể. - Ở điều kiện thông thường, độ cứng của thép C45 là 23 HRC, khi cần sử dụng thép C45 với độ cứng cao hơn thì phải sử dụng các phương pháp nhiệt luyện như tôi, ram để tăng độ cứng của thép lên khoảng 57-59 HRC.

- Tôi mặt ngoài: Là phương pháp thực hiện bằng cách nung nhanh và làm nguội lớp mặt ngoài của chi tiết để thu được sản phẩm sau khi tôi có bề mặt chi tiết với độ cứng cao còn phần lõi chi tiết vẫn mềm và dẻo. Phương pháp này thường được áp dụng với các trục truyền động xoắn. - Ram thép là phương pháp được sử dụng để làm giảm hoặc làm mất các ứng suất dư sau khi tôi ở mức cần thiết nhằm đáp ứng điều kiện làm việc lâu dài của sản phẩm mà vẫn đảm bảo việc duy trì cơ tính của sản phẩm sau khi tôi. +) Qua phân tích chi tiết gia công và tính công nghệ, bên cạnh đó việc gá đặt và gia công chi tiết trục tương đối thuận lợi đảm bảo được độ chính xác về kích thước và hình 6 dạng hình học,đem lại năng xuất cao và hiệu quả kinh tế.Vì vậy chi tiết trục bậc là chi tiết có tính công nghệ trong kết cấu.

Xác định dạng sản xuất Hình thức tổ chức sản xuất là một trong những yếu tố quyết định đến năng suất và giá thành sản phẩn sản xuất.Để xác định được hình thức tổ chức hợp lý thì điều quan trọng trước tiên là phải xác định dạnh sản xuất. Dạng sản xuất là khái niện đặc trưng có tính chất tổng hợp giúp cho việc xác định hợp lý đường lối,biện pháp,công nghệ và tổ chức sản xuất để tạo ra sản phẩn đạt các chỉ tiêu kinh tế và kĩ thuật.Trong điều kiện hiện nay hai chỉ tiêu kinh tế và kĩ thuật là hai chỉ tiêu quan trọng cho nên cần phải lựa chọn dạng sản xuất hợp lý. - Dạng sản xuất được đặc trưng bởi các yếu tố sau: + Sản lượng. + Tính ổn định của sản phẩm.

+ Tính lặp lại của quy trình cơng nghệ. + Mức độ chuyên môn hóa của sản xuất. - Tùy thuộc vào sản lượng và mức độ ổn định của sản phẩm mà người ta có các dạng sản xuất khác nhau và có 3 dạng sản xuất chính là: + Sản xuất đơn chiếc và loạt nhỏ. + Sản xuất loạt vừa.

+ Sản xuất loạt lớn và đơn chiếc. - Để xác định dạng sản xuất ta dựa vào hai thông số đó là sản lượng cơ khí và khối lượng chi tiết gia công.1 Xác định sản lượng cơ khí. - Ta có sản lượng hàng năm là:15000 chi tiết -Tính sản lượng cơ khí: Sản lượng chi tiết tổng cộng trong năn được xác định theo công thức: 7 α+β N ck =N. mi ( 1+ ) 100 (CT 2 Trang 19 sách HDTKĐA- Trần Văn Địch) N CK Trong đó: Sản lượng cơ khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ