Đồ án chuyên nghành thiết kế đề tài thiết kế phân xưởng sản xuất nhựa ps theo pp th nhũ tương năng suất 5500tnăm

Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất nhựa PS 5500 tấn/năm bằng pp trùng hợp nhũ tương. Gồm thuyết minh, tính toán thiết bị và bản vẽ chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hóa Học Và Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành
43
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án sản xuất nhựa PS theo pp nhũ tương 5500 tấn

Đồ án chuyên ngành thiết kế phân xưởng sản xuất nhựa PS (Polystyrene) là một đề tài quan trọng trong lĩnh vực công nghệ hóa học. Polystyrene, một loại nhựa nhiệt dẻo, có vai trò thiết yếu trong đời sống và kỹ thuật nhờ các tính năng ưu việt. Nó được ứng dụng rộng rãi từ bao bì thực phẩm, đồ gia dụng đến vật liệu cách điện. Đề tài này tập trung vào việc thiết kế nhà máy hóa chất có công suất 5500 tấn/năm, sử dụng phương pháp polymer hóa nhũ tương. Phương pháp này được lựa chọn vì nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp khác như trùng hợp khối hay huyền phù. Cụ thể, nó cho phép kiểm soát nhiệt độ phản ứng dễ dàng, tạo ra polymer có khối lượng phân tử cao và phân bố đồng đều, đồng thời tốc độ phản ứng nhanh hơn. Mục tiêu của luận văn tốt nghiệp sản xuất polystyrene này không chỉ dừng lại ở việc trình bày lý thuyết. Nó đi sâu vào việc tính toán chi tiết, từ lựa chọn công nghệ, thiết kế dây chuyền đến cân bằng vật chất và năng lượng. Một bản thiết kế hoàn chỉnh phải đảm bảo tính khả thi về kỹ thuật, hiệu quả về kinh tế và tuân thủ các tiêu chuẩn về an toàn và môi trường. Việc nghiên cứu và thực hiện đồ án này cung cấp một cái nhìn toàn diện về công nghệ sản xuất polystyrene, từ khâu nguyên liệu đầu vào là styrene monomer cho đến sản phẩm cuối cùng, sẵn sàng cho các ứng dụng thực tiễn.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Polystyrene PS và tầm quan trọng

Polystyrene (PS) là một loại nhựa nhiệt dẻo được tổng hợp từ phản ứng trùng hợp styrene monomer. Công thức hóa học của nó là (C8H8)n. PS tồn tại ở nhiều dạng khác nhau, phổ biến nhất là PS tinh thể (GPPS), PS chịu va đập (HIPS) và PS xốp (EPS). Nhựa GPPS và HIPS có ứng dụng rộng rãi nhất. GPPS trong suốt, cứng, giòn, thường dùng làm hộp đựng thực phẩm, vỏ hộp mỹ phẩm. HIPS được biến tính bằng cách thêm chất đàn hồi (polybutadiene) để tăng độ bền va đập, sử dụng trong các chi tiết máy, vỏ thiết bị điện tử. Tầm quan trọng của Polystyrene đến từ sự kết hợp của các đặc tính: nhẹ, dễ gia công, cách điện tốt, kháng hóa chất, và đặc biệt là giá thành thấp. Những ưu điểm này giúp PS trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp, góp phần thay thế các vật liệu truyền thống.

1.2. Lý do chọn phương pháp polymer hóa nhũ tương để sản xuất PS

Việc lựa chọn phương pháp polymer hóa nhũ tương cho đồ án công nghệ hóa học này dựa trên những ưu điểm kỹ thuật vượt trội. Thứ nhất, hệ phản ứng sử dụng nước làm môi trường phân tán, giúp truyền nhiệt hiệu quả. Điều này cho phép kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, tránh hiện tượng quá nhiệt cục bộ vốn là nhược điểm của phương pháp trùng hợp khối. Thứ hai, cơ chế phản ứng trong các mixen của chất nhũ hóa cho phép đạt được đồng thời cả tốc độ phản ứng cao và khối lượng phân tử polymer lớn. Sản phẩm thu được ở dạng latex ổn định, dễ dàng xử lý ở các công đoạn sau. So với trùng hợp huyền phù, phương pháp nhũ tương tạo ra hạt polymer có kích thước nhỏ và đồng đều hơn. Những yếu tố này làm cho quy trình sản xuất ổn định, hiệu quả và sản phẩm cuối cùng có chất lượng cao.

1.3. Mục tiêu và phạm vi của đề tài thiết kế phân xưởng sản xuất

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một phân xưởng hoàn chỉnh để sản xuất 5500 tấn nhựa Polystyrene mỗi năm. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: lựa chọn và thuyết minh quy trình công nghệ tối ưu; vẽ sơ đồ dây chuyền sản xuất nhựa chi tiết; thực hiện tính toán cân bằng vật chất và năng lượng cho toàn bộ dây chuyền; lựa chọn và tính toán sơ bộ các thiết bị chính, đặc biệt là tính toán thiết bị phản ứng trùng hợp. Ngoài ra, đồ án còn đề cập đến các vấn đề quan trọng khác như bố trí mặt bằng phân xưởng, các biện pháp an toàn lao động trong nhà máy hóa chất và phương hướng xử lý nước thải nhà máy nhựa. Kết quả cuối cùng là một bộ hồ sơ thiết kế cơ sở, đủ để làm tiền đề cho các bước triển khai kỹ thuật và tính toán kinh tế dự án nhà máy trong thực tế.

II. Hướng dẫn quy trình công nghệ sản xuất nhựa PS nhũ tương

Một quy trình sản xuất nhựa PS hiệu quả bắt đầu từ việc chuẩn bị nguyên liệu một cách cẩn thận. Nguyên liệu chính bao gồm styrene monomer (độ tinh khiết > 99%), nước khử ion, chất nhũ hóa (như xà phòng dầu ve), chất khơi mào trùng hợp (ví dụ: pesunphat kali), và các chất phụ gia khác như chất đệm. Quy trình được thực hiện theo từng công đoạn liên tiếp, được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Trái tim của dây chuyền là thiết bị phản ứng trùng hợp, thường là loại bình khuấy liên tục (CSTR). Tại đây, các nguyên liệu được hòa trộn và phản ứng xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất được kiểm soát. Sau khi phản ứng đạt đến độ chuyển hóa mong muốn (thường trên 95%), hỗn hợp latex được chuyển sang giai đoạn xử lý sau phản ứng. Giai đoạn này bao gồm phá nhũ, rửa, lọc, sấy và đóng gói. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng và ảnh hưởng trực tiếp đến các đặc tính cuối cùng của hạt nhựa Polystyrene. Việc hiểu rõ thuyết minh quy trình công nghệ là chìa khóa để vận hành nhà máy một cách trơn tru và hiệu quả.

2.1. Thuyết minh chi tiết sơ đồ dây chuyền sản xuất nhựa PS

Dây chuyền sản xuất bắt đầu bằng việc nạp nước và chất nhũ hóa vào thiết bị phản ứng CSTR và khuấy trộn để tạo thành dung dịch mixen. Sau đó, styrene monomerchất khơi mào trùng hợp được bơm vào. Hỗn hợp được gia nhiệt đến nhiệt độ khơi mào (khoảng 65-70°C). Phản ứng trùng hợp tỏa nhiệt, do đó hệ thống làm mát của thiết bị phải hoạt động để duy trì nhiệt độ ở mức 85-90°C. Sau khi phản ứng kết thúc, latex PS được chuyển đến thùng phá nhũ, nơi các chất điện ly (như muối ăn, axit) được thêm vào để làm các hạt polymer kết tụ lại. Polyme kết tụ sau đó được đưa qua hệ thống rửa và ly tâm để loại bỏ tạp chất và nước. Cuối cùng, nhựa ẩm được đưa vào máy sấy để giảm độ ẩm xuống dưới 0.3% trước khi được đóng bao thành phẩm. Đây là một sơ đồ dây chuyền sản xuất nhựa tiêu biểu cho phương pháp nhũ tương.

2.2. Vai trò của styrene monomer chất khơi mào và chất nhũ hóa

Ba thành phần này quyết định sự thành công của quá trình trùng hợp. Styrene monomer là đơn phân, là đơn vị cấu trúc cơ bản tạo nên chuỗi polymer Polystyrene. Độ tinh khiết của styrene ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phản ứng và chất lượng sản phẩm. Chất khơi mào trùng hợp, điển hình là pesunfat kali (K2S2O8), khi bị phân hủy bởi nhiệt sẽ tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do này tấn công vào nối đôi của styrene, khởi đầu cho quá trình phát triển mạch polymer. Nồng độ chất khơi mào ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng và khối lượng phân tử của polymer. Chất nhũ hóa, chẳng hạn như oleat natri hoặc xà phòng nhựa thông, có vai trò tạo ra các mixen trong nước. Các mixen này hoạt động như những "lò phản ứng vi mô", nơi các phân tử monomer khuếch tán vào và phản ứng trùng hợp xảy ra, giúp giữ cho hệ ổn định và phân tán.

2.3. Các yếu tố công nghệ ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp PS

Nhiều yếu tố công nghệ cần được kiểm soát nghiêm ngặt. Nhiệt độ là yếu tố quan trọng nhất. Nhiệt độ quá thấp làm giảm tốc độ phản ứng, trong khi nhiệt độ quá cao có thể làm giảm khối lượng phân tử của polymer và gây ra các phản ứng phụ không mong muốn. Tốc độ khuấy trong thiết bị phản ứng cũng rất quan trọng, nó đảm bảo sự phân tán đồng đều của các giọt monomer và truyền nhiệt hiệu quả. Nồng độ của các thành phần như monomer, chất khơi mào và chất nhũ hóa cũng ảnh hưởng lớn đến động học phản ứng và đặc tính sản phẩm. Ngoài ra, độ pH của môi trường phản ứng cần được duy trì ổn định bằng chất đệm để đảm bảo hoạt tính của hệ nhũ hóa và chất khơi mào. Việc kiểm soát tốt các yếu tố này là nền tảng của một công nghệ sản xuất polystyrene hiện đại và hiệu quả.

III. Bí quyết tính toán cân bằng vật chất thiết bị nhà máy

Bước quan trọng nhất trong một đồ án công nghệ hóa học là phần tính toán kỹ thuật. Tính toán cân bằng vật chất và năng lượng là nền tảng cho toàn bộ thiết kế. Nó giúp xác định chính xác lượng nguyên liệu cần thiết cho một đơn vị sản phẩm, lượng sản phẩm tạo thành, và lượng tổn thất qua từng công đoạn. Từ đó, ta có thể tính toán được kích thước và công suất của các thiết bị trong dây chuyền. Việc tính toán bắt đầu từ việc thiết lập một đơn vị cơ sở, ví dụ như sản xuất 1 tấn sản phẩm Polystyrene. Dựa trên đơn phối liệu và hiệu suất phản ứng, lượng styrene monomer và các hóa chất khác được xác định. Các tổn thất vật chất ở các khâu chuẩn bị nguyên liệu, phản ứng, sấy, đóng bao cũng được tính toán và cộng dồn. Kết quả của bảng cân bằng vật chất là cơ sở để tính toán các dòng vật chất vào-ra của mỗi thiết bị, từ đó tiến hành tính toán thiết bị phản ứng trùng hợp, thiết bị sấy, hệ thống ly tâm. Đây là công việc đòi hỏi sự chính xác cao, quyết định đến hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư của toàn bộ nhà máy.

3.1. Phương pháp cân bằng vật chất cho 1 tấn sản phẩm Polystyrene

Để sản xuất 1 tấn (1000 kg) sản phẩm PS với độ ẩm sau sấy là 0.3%, lượng PS khan thực tế là 997 kg. Tính ngược từ cuối dây chuyền, ta phải tính đến tổn hao ở các giai đoạn. Ví dụ, nếu tổn hao ở khâu sấy, sàng, đóng bao là 0.5%, lượng PS trước khâu này phải là 997 / (1 - 0.005) ≈ 1002 kg. Tương tự, ta tính ngược qua các khâu xử lý, tổng hợp, chuẩn bị nguyên liệu, mỗi khâu có một tỷ lệ tổn hao nhất định. Với hiệu suất phản ứng là 75%, lượng monomer styrene cần cho phản ứng sẽ lớn hơn đáng kể so với lượng PS tạo thành. Cụ thể, để tạo ra lượng PS cần thiết, lượng styrene trên lý thuyết sẽ được tính bằng công thức: Lượng PS / Hiệu suất. Từ đó, toàn bộ lượng nguyên liệu đầu vào (nước, chất nhũ hóa, chất khơi mào) được xác định theo tỷ lệ trong đơn phối liệu. Bảng cân bằng vật chất cuối cùng sẽ liệt kê chi tiết lượng vào, lượng ra và lượng tổn hao cho từng loại nguyên liệu.

3.2. Nguyên tắc cơ bản khi tính toán thiết bị phản ứng trùng hợp

Việc tính toán thiết bị phản ứng trùng hợp, hay bình CSTR, dựa trên các thông số đã có từ cân bằng vật chất và động học phản ứng. Đầu tiên, cần xác định thể tích làm việc của thiết bị. Thể tích này phụ thuộc vào năng suất yêu cầu, thời gian lưu của hỗn hợp phản ứng và hệ số điền đầy. Thời gian lưu được xác định dựa trên tốc độ phản ứng để đạt được độ chuyển hóa mong muốn. Tiếp theo, cần tính toán công suất của cánh khuấy để đảm bảo hỗn hợp được khuấy trộn đồng đều, và tính toán bề mặt truyền nhiệt của vỏ áo hoặc ống xoắn bên trong. Bề mặt truyền nhiệt phải đủ lớn để có thể giải phóng lượng nhiệt tỏa ra từ phản ứng trùng hợp, qua đó duy trì nhiệt độ ổn định. Cuối cùng là lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị, thường là thép không gỉ để chống ăn mòn và đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm.

3.3. Phân tích tổn hao nguyên liệu và năng lượng qua các giai đoạn

Tổn hao nguyên liệu xảy ra ở mọi công đoạn của quy trình sản xuất. Trong khâu chuẩn bị, tổn hao có thể do bay hơi hoặc rơi vãi. Trong quá trình phản ứng, một phần monomer không phản ứng hết và có thể bị mất ở giai đoạn xử lý sau. Giai đoạn sấy, sàng và đóng bao cũng gây ra tổn thất do bụi sản phẩm. Việc phân tích và định lượng các tổn hao này rất quan trọng để có cái nhìn thực tế về hiệu quả sử dụng nguyên liệu. Về năng lượng, nhà máy tiêu thụ điện năng cho động cơ khuấy, bơm, máy ly tâm, máy sấy và tiêu thụ nhiệt năng (thường là hơi nước) cho quá trình gia nhiệt ban đầu và quá trình sấy. Một thiết kế nhà máy hóa chất hiệu quả phải tìm cách tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, ví dụ như tận dụng nhiệt thải, để giảm chi phí vận hành.

IV. Kết quả nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của nhựa Polystyrene

Kết quả của đồ án chuyên ngành thiết kế này là một bộ hồ sơ kỹ thuật chi tiết, sẵn sàng cho việc triển khai xây dựng một phân xưởng sản xuất nhựa PS. Sản phẩm cuối cùng là hạt nhựa Polystyrene, có thể là dạng nhựa GPPS và HIPS, tùy thuộc vào việc có sử dụng chất biến tính hay không. Các hạt nhựa này có tính chất cơ lý và hóa học đáp ứng tiêu chuẩn thương mại, sẵn sàng cung cấp cho các nhà máy gia công nhựa. Một phần quan trọng của kết quả là bản vẽ layout phân xưởng sản xuất. Bản vẽ này bố trí các khu vực một cách khoa học, từ kho nguyên liệu, khu vực phản ứng, khu vực xử lý sản phẩm đến kho thành phẩm, đảm bảo dòng chảy vật chất hợp lý và an toàn vận hành. Các ứng dụng thực tiễn của Polystyrene là vô cùng đa dạng. Nó được dùng để sản xuất ly, hộp đựng thực phẩm dùng một lần, đồ chơi trẻ em, các chi tiết trong ngành điện tử, vật liệu cách nhiệt trong xây dựng. Việc tự chủ sản xuất Polystyrene trong nước giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp nhựa và các ngành liên quan.

4.1. Đặc tính của sản phẩm nhựa PS GPPS và HIPS thu được

Sản phẩm Polystyrene thu được từ quy trình nhũ tương thường có khối lượng phân tử cao, giúp cải thiện tính chất cơ học. Dạng GPPS (General Purpose Polystyrene) có đặc tính trong suốt như thủy tinh, cứng, nhưng khá giòn. Nó có độ bền kéo tốt, chỉ số chảy phù hợp cho công nghệ ép phun và đùn. Dạng HIPS (High Impact Polystyrene), được tạo ra bằng cách đồng trùng hợp hoặc phối trộn với cao su polybutadiene, có màu trắng đục, độ bền va đập cao hơn nhiều lần so với GPPS nhưng độ cứng và độ trong giảm. Cả hai loại đều có khả năng cách điện tuyệt vời và bền với nhiều loại hóa chất thông thường như axit, bazơ và dung dịch muối. Việc lựa chọn sản xuất GPPS hay HIPS phụ thuộc vào nhu cầu của thị trường mục tiêu.

4.2. Yêu cầu cơ bản cho bản vẽ layout phân xưởng sản xuất hiệu quả

Một bản vẽ layout phân xưởng sản xuất hiệu quả phải tuân thủ nhiều nguyên tắc. Đầu tiên là tối ưu hóa dòng chảy vật liệu, bố trí các công đoạn theo trình tự sản xuất để giảm thiểu quãng đường vận chuyển. Thứ hai, phải đảm bảo an toàn PCCC, có lối thoát hiểm rõ ràng, khoảng cách an toàn giữa các thiết bị và khu vực chứa hóa chất dễ cháy nổ. Khu vực phản ứng, nơi có nguy cơ cao, cần được đặt ở vị trí thông thoáng. Thứ ba, cần có sự phân khu rõ ràng giữa khu vực sản xuất, khu vực kho, văn phòng, và khu vực phụ trợ (như trạm xử lý nước thải, phòng điều khiển). Cuối cùng, layout phải tính đến khả năng mở rộng trong tương lai, cho phép nâng cấp hoặc bổ sung dây chuyền mà không ảnh hưởng lớn đến hoạt động hiện tại.

4.3. Đánh giá kinh tế và giải pháp bảo vệ môi trường

Một phần không thể thiếu của đồ án là đánh giá sơ bộ về kinh tế và môi trường. Tính toán kinh tế dự án nhà máy bao gồm ước tính chi phí đầu tư (xây dựng, thiết bị), chi phí vận hành (nguyên liệu, năng lượng, nhân công) và doanh thu dự kiến dựa trên giá bán sản phẩm. Phân tích này giúp xác định tính khả thi và thời gian hoàn vốn của dự án. Về môi trường, vấn đề lớn nhất là xử lý nước thải nhà máy nhựa. Nước thải từ quá trình rửa polymer chứa các chất nhũ hóa, monomer dư và các hóa chất khác, cần được xử lý qua các hệ thống hóa lý và sinh học trước khi thải ra môi trường. Ngoài ra, cần có các biện pháp kiểm soát phát thải khí (hơi monomer) và quản lý chất thải rắn. Một dự án bền vững phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ NHỰA. Polystyren (viết tắt là PS) là một loại nhựa nhiệt dẻo, được tạo thành từ phản ứng trùng hợp styren. CH=CH 2 CH CH2 C H n n 2 Phân loại. Theo cấu trúc thông thường PS được chia làm 3 loại sau:  PS tinh thể (GPPS).

 PS chịu va đập (HIPS).5500tnam  PS xốp (EPS). 1 PS tinh thể (GPPS). PS tinh thể thường được sử dụng cho các mục đích thông dụng (GPPS) có khối lượng phân tử lớn, mang tính nhiệt dẻo rõ ràng đó là: cứng, bền, không mùi, không vị. Là chất dễ tác động bởi nhiệt, ổn định nhiệt, trọng lượng riêng thấp và có giá thành thấp là do chi phí rất thấp của phân xưởng có sử dụng khuôn đúc, ép, màng mỏng.

Ngoài ra vật liệu PS có tính chất chất nhiệt và tính điện tốt, đây là lý do mà chúng được sử dụng như vật liệu cách điện rẻ tiền. Về phương diện thương mại thì PS tinh thể được gia công và chế biến bằng một loạt công nghệ, ứng dụng của PS tinh thể được trình bày dưới đây: PS TINH THỂ (MỤC ĐÍCH THÔNG DỤNG). Đúc khuôn kiểu phụt Ép khuôn Ứng dụng mới  Làm vỏ bao bì  Hộp lọ đựng mỹ phẩm  Làm vỏ bao bì  Cánh quạt/tán đèn  Thùng catton  Lắp kính  Đồ nhựa rắn  Khay đựng thịt gia  Chiếu sáng cầm  Các mặt hàng văn  Vật trang trí phòng phẩm  Hộp đựng thực phẩm ăn nhà nhanh  Dây quay đĩa máy tính  Hộp xốp  Vật dụng y tế  Bao bì thực phẩm 2 PS chịu va đập (HIPS). Chất đàn hồi được trộn vào polystyren, chủ yếu để làm tăng tính bền cơ học.

Kết quả là tạo ra vật liệu thường được gọi là PS chịu va đập (HIPS) và có giá trị cho nhiều thứ khác Trang 4 Do. Chất đàn hồi Polybutadiene có cấu trúc lập thể điều hòa được sử dụng để điều chỉnh tính chịu va đập. Độ bền, tính chịu va đập, độ trong, và các công nghệ chế biến khác nhau có ảnh hưởng tới hình dáng sợi và sự phân tán trong pha nền polymer. Polystyren chịu va đập có thể được xử lý một cách dễ dàng bởi các công nghệ chế biến nhiệt dẻo thông thường gồm công nghệ màng, công nghệ tấm và các công nghệ: ép nóng, ép biên, đúc phun, đúc phun áp lực và đúc thổi cấu trúc.

Một số ứng dụng của HIPS: Bao bì dập nóng.  Đựng thức ăn nhanh.  Cốc và nắp đậy.   Hộp đựng nước ép trái cây và các sản phẩm sữa.

Đường ống cho tủ lạnh.   Các bộ phận của máy điều hòa không khí. Cáp nối TV/băng ghi âm.  Đồng hồ treo tường.

 Phụ kiện đồ điện.  Đĩa video và băng catset. PS xốp là thuật ngữ chung để chỉ PS và copolymer styren được tạo ra như một hợp chất với các chất tạo khí và các phụ gia khác, nó có thể được chế biến thành các sản phẩm xốp có tỷ trọng thấp. Các loại vật liệu EPS có thể chế tạo các sản phẩm như cốc cà phê, giảm sóc cho ô tô.

Mục đích chính của EPS là chế tạo ly dùng 1 lần, vỏ chống rung và vật liệu cách nhiệt. Do có ứng dụng rộng rãi trong sinh hoạt cũng như trong công nghiệp, polystyren đã trở thành vật liệu quan trọng và thiết yếu đối với cuộc sống con người. Việc nghiên cứu các công nghệ mới nhằm đẩy mạnh sản xuất polystyren để chế tạo ra các vật phẩm ngày càng được quan tâm và phát triển.3 Nguyên liệu tổng hợp.5500tnam Có công thức phân tử: C8H8 Công thức cấu tạo: CH=CH2 vinyl benzen 1.1 Tính chất vật lý. Styren là một chất lỏng trong suốt, không màu đến hơi vàng có mùi hắc, khúc xạ ánh sáng mạnh.

Khi styren tiếp xúc với người gây ra kích ứng về đường hô hấp như co thắt cổ họng và phổi, gây kích ứng mắt và da, gây các biểu hiện chống mặt. Styren có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ nhất định với tỷ lệ bất kỳ. Nó là dung môi tốt cho cao su tổng hợp, polystyren và các polymer có liên kết ngang không lớn khác. Styren ít hòa tan trong các hợp chất hydroxyl và nước.

Khối lượng riêng ở 25°C: d = 0,9045 g/cm^ Độ nhớt (25°C): PS rất dễ trùng hợp vì có nối đôi và vòng thơm, trong quá trình bảo quản nên hạn chế tiếp xúc với ánh sáng, oxy, nhiệt độ. Thông thường khi bảo quản ta cho 0,5 - 1,5% khối lượng hydroquinon vào làm chất ức chế trùng hợp. Nhiệt độ sôi: ts = 145,2 °C Nhiệt độ nóng chảy: tnc = -30,63 °C Nhiệt độ bùng cháy: tbc = 34 °C Nhiệt hóa hơi: 86,9 kcal/mol Nhiệt trùng hợp: 16,5 kcal/mol Giới hạn cháy nổ trong không khí (%V): 1,1 - 6,1 Trang 6 Do.5500tnam Độ co thể tích khi trùng hợp: 17% 1.2 Tính chất hóa học. a Phản ứng cộng.

Halogen (Cl2, Br2) và hydro Halogen (HCl, HBr) cộng vào nhóm vinyl ở styren tương tự như cộng vào ankan: C 6H 5- C H = C H 2 + B r2 C 6H 5 - C H - C H 2 Br Br C 6H 5 - C H = C H 2 + HCl C 6H 5 - C H - C H 2 Cl H b Phản ứng oxy hóa. Giống như etylen, styren làm mất màu KMnO4 và bị oxy hóa nhóm vinyl có vòng benzen giữ nguyên. C 6H 5 - C H = C H 2 + 2 K M n O 4 + 4 H 2O 3 C 6H 5 - C H O H - C H 2O H + 2 M n 2O + 2 K O H CH=CH2 + O 2 C 6H 5-C O O H + C O 2 + H 2O C6H5 c Phản ứng cộng H2.5500tnam C 6H 5 - C H = C H 2 + H2 Ni to ,3 a tm C 6H 5 - C H 2 - C H 3 d Phản ứng trùng hợp và đồng trùng hợp. CH=CH2 x t,to .5500tnam Và phản ứng đồng 2 hay nhiều loại monomer gọi là phản ứng đồng trùng hợp styren.

C H 2-C H = C H -C H 2-C H -C H 2 C6H5 Styren rất dễ trùng hợp vì có nối đôi và vòng thơm. Trong quá trình bảo quản nên hạn chế tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, nhiệt độ, oxy. Thông thường, người ta bảo quản bằng cho 0.5 % khối lượng hydroquinon làm chất ức chế. Sản xuất polymer, polystyren là một chất dẻo trong suốt, dùng chế tạo dụng cụ gia đình , văn phòng.

Poly (Butadien-Styren) sản phẩm đồng trùng hợp của styren và butadien, chúng dùng để sản xuất Buna-S có độ bền cơ học cao hơn cao su Buna. Từ sản phẩm cracking và chưng cất dầu mỏ, khí hóa than cốc. Bã nhựa nhận được sau khi chưng khô than ta thu được một lượng styren trong đó. Sau đó tiếp tục chưng cất bã nhựa ta sẽ thu được luôn styren nguyên chất, nhưng ít có giá trị về kinh tế nên ít được sử dụng.

Tổng hợp:  Điều chế styren từ cloete và benzen.  Điều chế styren từ benzen và etylen.  Đề hydro hóa trực tiếp từ etylbenzen.1 Điều chế styren từ cloete và benzen. Trước tiên là phản ứng tạo thành clorua.5500tnam CH2 CH3 AlCl3 + CH3 CH2Cl HCl + Xúc tác sử dụng AlCl3 dưới dạng bột hay loại phôi vụn.

Phản ứng tiến hành trong 3h về cuối nâng nhiệt độ lên 90oC và ngừng phản ứng khi không có HCl thoát ra nữa. Chuyển etyl benzen thành styren. + Xà phòng hóa clo etylbenzen tạo thành fenyletylcacbinol rồi khử nước để chuyển thành styren. CH2 CH3 CHCl CH3 Cl2 PCl5 Dưới tác dụng của xúc tác PCl5, clo đính vào đúng vị trí.

+ Xử lí Clo etyl benzen bằng dung dịch NaCO2 Ở 70oC-100oC, 4÷6h có chất nhũ hóa. Cl CH CH3 OH HOH CH CH3 Na2CO3 + Khử nước của fenylmetylcacbinol thêm chất tách nước mang tính axit.5500tnam OH CH CH3 CH CH2 H2O Phản ứng ở 150oC-200oC. Dùng hơi nước trực tiếp chưng cất styren ra khỏi nồi phản ứng. Sấy khô styren thô rồi lại chưng cất.

Để quá trình khử nước tiến hành dễ hơn người ta thêm 1% axit tereclophalic.2 Điều chế styren từ benzen với etylen. CH CH2 CH2 CH3 + CH2 CH2 Nhiệt độ phản ứng toC: 85oC. Sau khi tách hết xúc tác, tiến hành chưng tách thì thu được etyl benzen khá tinh khiết. Khử hydro của etyl benzen.

Phương pháp này sử dụng chủ yếu trong sản xuất styren vì nó mang lại hiệu quả. CH2 CH3 H2 CH CH2 Trang 11 Do.5500tnam Phương pháp này tỏa nhiệt nên thường tiến hành ở nhiệt độ cao (t oC: 500-650) và áp suất riêng phần của etyl benzen thấp. Do vậy để giảm áp suất riêng phần trong quá trình trùng hợp có thể dùng chân không (P: 0.3 atm), hoặc pha loãng etyl benzen bằng khí khô, hoặc bằng nước.4 Các nguyên liệu khác. Nước: là môi trường phân tán cũng là chất tải nhiệt để điều chỉnh nhiệt phản ứng tỏa ra.

Chất nhũ hóa: để giữ polymer và monomer mãi ở trạng thái phân tán trong pha nước, chất nhũ hóa thường dùng là các loại xà phòng như: oleat kali, natri, stearat hay các sunfoaxit của rượu cao béo, xà phòng nhựa thông, nikan…. Chất kích động: là các peroxit và hydroperoxit tan trong nước (H2O2, pesulfat amon và kali…) với hàm lượng 0,1-1% trọng lượng monomer. Chất điều chỉnh: thường dùng rượu hay các chất làm giảm sức căng bề mặt của hệ thống tức có khả năng làm tăng độ khuếch tán của nhũ tương. Chất ổn định: là các polymer hữu cơ tan trong nước như rượu polyvinilic, metylxenluylo,….Chúng phải hoàn toàn không tan trong monomer.

Vai trò của nó là làm tăng độ nhớt của nước và do đó ngăn cản các hạt polymer dính vào nhau.5500tnam CHƯƠNG 2: QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP NHỰA.1 Các phản ứng xảy ra khi tổng hợp nhựa.1 Giai đoạn khơi mào. Các chất khơi mào phân huỷ thành các gốc tự do. là gốc tự do nói chung, gốc này sẽ tấn công vào phân tử vinyl nói chung bắt đầu quá trình tạo gốc tự do mới giữa gốc khởi đầu và monomer. Electron chưa ghép đôi có xu hướng ghép đôi.

Nếu nó có thể tìm thấy electron để ghép đôi nó sẽ tấn công ngay, vì vậy liên kết đôi của nhóm vinyl nó dễ dàng tấn công để tạo thành trùng hợp gốc tự do. Electron chưa ghép đôi khi đến gần cặp electron π của nhóm vinyl sẽ tạo thành liên kết hoá học mới giữa chất khởi đầu và monomer. Toàn bộ quá trình phát triển mạch là sự phân huỷ chất khơi mào tạo thành gốc tự do, theo sau là phản ứng giữa gốc và phân tử monomer, quá trình này gọi là sự khơi mào từng bậc.2 Giai đoạn phát triển mạch. Các gốc tự do lần lượt đính liên tiếp các phân tử monomer vào tiếp tục quá trình phát triển mạch.3 Giai đoạn đứt mạch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ