Đồ án môn học: Biểu diễn 3D Toà nhà Trung tâm Đài Truyền Hình Việt Nam

Tiểu luận đồ án: Biểu diễn 3D tòa nhà Trung tâm Đài Truyền hình Việt Nam. Khám phá chi tiết kiến trúc qua mô hình 3D trên bản đồ số.

Chuyên ngành

Hệ thống thông tin địa lý 3 chiều

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Chương 1: TỔNG QUAN, ĐẶT VẤN ĐỀ, NÊU Ý NGHĨA ĐỀ TÀI VÀ MỤC TIÊU

1.1. Tổng quan & Đặt vấn đề

1.2. Ý nghĩa và mục tiêu của đề tài

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

2. Chương 2: PHÂN TÍCH VÀ MÔ HÌNH HÓA

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.2. Mô hình hóa

2.3. Sơ đồ quan hệ của các đối tượng (Entity Relationship Diagram)

2.4. Chuyển mô hình ERD thành mô hình quan hệ

2.5. Sơ đồ trường hợp sử dụng của ứng dụng (Use Case Diagram)

2.5.1. Đặc tả Use case

2.5.2. Tìm kiếm thông tin.

2.5.3. Tìm kiếm đường đi/ tìm đường đi ngắn nhất

2.5.4. Quản lý cơ sở vật chất

2.5.5. Quản lý thông tin

2.6. Sơ đồ luồng dữ liệu của ứng dụng (Data Flow Diagram)

2.7. Sơ đồ trình tự (Sequence Diagram)

3. Chương 3: THIẾT KẾ ỨNG DỤNG

3.1. Công nghệ sử dụng

3.2. Giao diện ứng dụng

4. Chương 4: KẾT QUẢ VÀ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. 4

4.2. Định hướng phát triển

Danh mục

4.3. Hình ảnh

4.4. Bảng biểu

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án 3D Toà Nhà Đài Truyền Hình VN

Đồ án 3D về Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam (VTV) là một dự án nghiên cứu nhằm biểu diễn trực quan không gian kiến trúc của trụ sở VTV tại Hà Nội. Dự án này sử dụng công nghệ GIS 3D để cung cấp thông tin và số liệu chi tiết về các kiến trúc bên trong công trình. Nó hỗ trợ chỉ đường cho nhân viên và đối tác, cũng như giúp các bộ phận liên quan làm việc và di chuyển dễ dàng hơn trong trụ sở. Đồ án này mang ý nghĩa quan trọng trong việc quản lý, tham quan, bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ và mở rộng công trình trong tương lai. Dự án được thực hiện trên mô hình gốc của mô hình 3D FDS, không áp dụng thay đổi riêng để tránh bất đồng bộ khi xây dựng cơ sở dữ liệu. Mục tiêu chính là tạo ra một mô hình 3D trực quan và dễ sử dụng, phục vụ cho nhiều mục đích khác nhau. ArcGIS API được sử dụng để đơn giản hóa việc mô phỏng các mô hình 3D và dễ dàng phát triển trong tương lai. Điều này giúp tạo ra một công cụ mạnh mẽ để quản lý và tương tác với dữ liệu không gian một cách hiệu quả, cung cấp thông tin chính xác và trực quan cho người dùng. Hiện tại, các công nghệ bản đồ thường chỉ được thể hiện dưới dạng 2D trên một mặt phẳng, do đó chưa thể hiện được góc nhìn trực quan, chưa cụ thể hóa về không gian. Việc xây dựng mô hình 3D sẽ giúp quản lý tốt hơn hiện trạng cơ sở vật chất, các đối tượng, đồng thời có cái nhìn thực tế hơn trong kiến trúc cũng như trong cảnh quan không gian của Đài truyền hình Việt Nam từ đó có định hướng quy hoạch trong không gian và quản lý trong tương lai.

1.1. Tầm Quan Trọng của GIS 3D trong Quản Lý Hạ Tầng

Với sự phát triển của khoa học công nghệ, nhu cầu về quản lý cơ sở hạ tầng ngày càng cao, bao gồm quy hoạch, du lịch, đánh giá, biến động, giao thông, hiện trạng, giải tỏa và quản lý đất đai. GIS là một công nghệ mạnh mẽ hỗ trợ quản lý và tương tác tốt với cả dữ liệu thuộc tính và dữ liệu không gian theo thời gian. Ứng dụng GIS chưa được áp dụng cho nhiều dự án quốc gia do hạn chế về nguồn nhân lực, dự án này sẽ cung cấp thông tin chính xác và trực quan cho người dùng. Đài truyền hình Việt Nam là kênh truyền thông chính thức của quốc gia, việc thường xuyên cải tiến và nâng cấp cơ sở vật chất là một việc cấp thiết, mô hình 3D sẽ giúp quản lý tốt hơn hiện trạng cơ sở vật chất, các đối tượng, đồng thời có cái nhìn thực tế hơn trong kiến trúc.

1.2. Mục Tiêu và Ý Nghĩa Đề Tài Biểu Diễn VTV trên Bản Đồ 3D

Đề tài “Biểu diễn toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam trên bản đồ 3D” được thực hiện với công nghệ ArcGIS API để đơn giản hoá việc mô phỏng các mô hình 3D cũng như dễ dàng phát triển trong tương lai. Nghiên cứu xây dựng mô hình 3D biểu diễn Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam mang ý nghĩa làm tôn lên hình ảnh biểu tượng của truyền hình Việt Nam. Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng mô hình 3D Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam dựa trên ArcGIS API để thể hiện cái nhìn khái quát về không gian kiến trúc của công trình, phục vụ cho công tác quản lý, tham quan và định hướng bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ và mở rộng trong tương lai.

II. Thách Thức Khi Biểu Diễn Toà Nhà VTV Dưới Dạng 3D

Việc biểu diễn Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam dưới dạng 3D đặt ra nhiều thách thức. Một trong số đó là dữ liệu lớn và phức tạp, đặc biệt khi muốn thể hiện chi tiết kiến trúc và nội thất. Mô hình 3D FDS tuy trực quan nhưng có thể tạo ra lượng dữ liệu khổng lồ, gây khó khăn trong việc xử lý và hiển thị mượt mà trên các thiết bị khác nhau. Ngoài ra, việc tích hợp các thông tin thuộc tính (ví dụ: thông tin về phòng ban, cơ sở vật chất) vào mô hình không gian cũng đòi hỏi sự đồng bộ và quản lý chặt chẽ. Một thách thức khác là đảm bảo tính chính xác và cập nhật của dữ liệu. Đài Truyền Hình Việt Nam liên tục thay đổi và phát triển, do đó, mô hình 3D cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh đúng hiện trạng. Điều này đòi hỏi quy trình thu thập và xử lý dữ liệu hiệu quả, cũng như sự phối hợp giữa các bộ phận liên quan. Việc xây dựng mô hình 3D đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao về GIS 3D, thiết kế đồ họa và lập trình. Việc tìm kiếm và đào tạo nhân lực có đủ năng lực để thực hiện dự án cũng là một thách thức không nhỏ.

2.1. Vấn Đề Dữ Liệu Lớn và Độ Phức Tạp Cao của Mô Hình 3D

Dữ liệu rất lớn với những công trình và mô hình đòi hỏi độ phức tạp cao. Khó biểu diễn các đối tượng phức tạp. Nghiên cứu biểu diễn Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam mô tả trực quan không gian kiến trúc của trụ sở Đài truyền hình Việt Nam tại Hà Nội, cung cấp các thông tin và số liệu của các kiến trúc bên trong công trình, hỗ trợ chỉ đường cho hệ thống nhân viên và các đối tác trong và ngoài nước cũng như các bộ phận có phận sự làm việc và đi lại tại trụ sở của Đài. Nghiên cứu được thực hiện trên mô hình gốc của mô hình 3D FDS và không áp dụng những thay đổi riêng nhằm tránh những yếu tố gây bất đồng bộ khi thực hiện xây dựng cơ sở dữ liệu.

2.2. Đảm Bảo Tính Chính Xác và Cập Nhật Dữ Liệu 3D Thường Xuyên

Cơ sở lý thuyết Mô hình 3D FDS là một mô hình biểu diễn dữ liệu dạng 3D cơ bản và dễ triển khai vào dự án. Các đối tượng trong mô hình 3D FDS: gồm 4 đối tượng cơ sở: POINT, LINE, SURFACE, BODY cùng các đối tượng và quan hệ khác bao gồm: NODE, ARC, EDGE, NODEFACE, ARCFACE, ARCBODY, NODEBODY. Mô hình lưu trữ trực quan, được sử dụng rộng rãi để biểu diễn công trình trên bản đồ 3D. Dễ dàng tách bạch đối tượng không gian và phi không gian. Lưu trữ quan hệ topology giữa các đối tượng không gian.

III. Phương Pháp Biểu Diễn Toà Nhà VTV Bằng Mô Hình 3D FDS

Đồ án sử dụng mô hình 3D FDS (Full Dimension Structure) để biểu diễn Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam. Mô hình này chia công trình thành các đối tượng cơ bản như điểm (POINT), đường (LINE), bề mặt (SURFACE) và khối (BODY). Các đối tượng này được liên kết với nhau thông qua các quan hệ topology, cho phép mô tả chi tiết hình dạng và cấu trúc của công trình. Việc sử dụng ArcGIS API giúp đơn giản hóa quá trình xây dựng và quản lý mô hình 3D, cũng như tích hợp các thông tin thuộc tính liên quan. Mô hình 3D FDS có ưu điểm là trực quan, dễ triển khai và cho phép tách biệt giữa dữ liệu không gian và phi không gian. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là tạo ra lượng dữ liệu lớn và khó biểu diễn các đối tượng phức tạp. Do đó, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng trong việc lựa chọn mức độ chi tiết của mô hình, cũng như áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa dữ liệu để đảm bảo hiệu suất hiển thị.

3.1. Xây Dựng Cơ Sở Dữ Liệu Không Gian và Thuộc Tính Chi Tiết

Thực thể BODY: là thực thể biểu diễn công trình chính trên bản đồ 3D. LINE: là thực thể biểu diễn các đường, lối đi đến công trình. SURFACE: là thực thể biểu diễn các bề mặt trong và ngoài công trình. POINT: là thực thể biểu diễn toạ độ một điểm trên bản đồ 3D. EDGE: là thực thể biểu diễn các đoạn thẳng nối hai điểm trên bản đồ 3D. ARC, NODE, FACE: là các thực thể thuộc về BODY của công trình, biểu diễn các vật thể thuộc công trình chính.

3.2. Sử Dụng ArcGIS API Để Quản Lý và Hiển Thị Mô Hình 3D

Ưu điểm của công nghệ ArcGIS API: Ngôn ngữ được sử dụng rộng lớn này có rất nhiều nguồn tài nguyên hỗ trợ và cộng đồng sử dụng cực lớn. Sử dụng mượt mà trên hầu hết mọi trình duyệt. Có quá trình học đơn giản và trực tiếp. Mã nguồn mở và hoàn toàn miễn phí. Markup gọn gàng và đồng nhất. Chuẩn chính của web được vận hành bởi World Wide Web Consortium (W3C). Dễ dàng tích hợp với các ngôn ngữ backend như PHP và Node.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Tìm Đường và Hiển Thị Thông Tin 3D VTV

Đồ án tập trung vào việc xây dựng các ứng dụng thực tế dựa trên mô hình 3D của Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam. Một trong số đó là chức năng tìm đường, cho phép người dùng tìm đường đi ngắn nhất giữa hai địa điểm trong toà nhà. Chức năng này sử dụng dữ liệu không gianthuộc tính để tính toán và hiển thị đường đi trực quan trên mô hình 3D. Ngoài ra, đồ án cũng xây dựng chức năng hiển thị thông tin chi tiết về các đối tượng trong toà nhà, ví dụ như thông tin về phòng ban, cơ sở vật chất, nhân viên. Các chức năng này được tích hợp vào một ứng dụng web, cho phép người dùng dễ dàng truy cập và sử dụng trên các thiết bị khác nhau. Việc xây dựng các ứng dụng thực tế giúp tăng tính ứng dụng và giá trị của mô hình 3D, đồng thời cung cấp các công cụ hữu ích cho việc quản lý và vận hành Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam.

4.1. Hỗ Trợ Tìm Đường Giữa Các Địa Điểm Trong Toà Nhà VTV

Tính năng chỉ đường: Hỗ trợ người dùng tìm đường đi giữa 2 địa điểm nằm trong Toà nhà trung tâm Truyền hình Việt Nam. Người dùng lựa chọn điểm bắt đầu và điểm kết thúc, sau khi nhấn nút Tìm đường, hệ thống sẽ hiển thị chỉ dẫn đường đi giữa hai địa điểm, kèm theo đường đi cụ thể bằng hình ảnh phía bên dưới. Hệ thống gồm các chức năng chính: Thể hiện thông tin các đối tượng của công trình: Hiển thị vị trí của đối tượng trong không gian 3D kèm theo thông tin, dữ liệu của đối tượng trong cơ sở dữ liệu. Hỗ trợ chỉ đường: Hiển thị hướng dẫn bằng văn bản (hoặc hình ảnh đường đi) về đường đi tính từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc tại 2 vị trí trên công trình.

4.2. Tra Cứu Thông Tin Chi Tiết Về Cơ Sở Vật Chất và Phòng Ban

Tra cứu thông tin của đối tượng trong công trình. Luồng cơ bản: Hệ thống yêu cầu người dùng nhập thông tin vị trí. Người dùng nhập vị trí muốn tìm. Hệ thống xác nhận vị trí và hiển thị thông tin hình ảnh vè vị trí cần tìm. Khi người dùng nhập sai thông tin vị trí hệ thống sẽ báo lỗi không tìm thấy. Người dùng có thể chọn lặp lại quá trình hoặc hủy bỏ yêu cầu. Tại thời điểm hủy bỏ thì trình tự kết thúc. Người dùng chọn vị trí không thuộc Toà nhà trung tâm.

V. Kết Quả Hạn Chế và Định Hướng Phát Triển Đồ Án 3D

Đồ án đã đạt được một số kết quả đáng kể, bao gồm việc xây dựng cơ sở dữ liệu chi tiết về không gian và vị trí của các thực thể trong Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam, cũng như tích hợp và biểu diễn thành công mô hình 3D trên ứng dụng web. Tuy nhiên, đồ án vẫn còn một số hạn chế, ví dụ như chưa biểu diễn được cấu trúc bên trong toà nhà, mức độ chi tiết của mô hình 3D còn thấp, và các chức năng tìm kiếm thông tin và chỉ đường mới dừng lại ở mức độ hiển thị giao diện. Trong tương lai, đồ án sẽ tiếp tục phát triển theo các hướng sau: cung cấp và biểu diễn thêm dữ liệu chi tiết các thực thể bên trong toà nhà, hiện thực hóa các chức năng chỉ đường và tìm kiếm thông tin, và phát triển thêm các chức năng mới như đăng ký liên hệ quảng cáo, nộp đơn ứng tuyển công việc.

5.1. Các Kết Quả Đạt Được Trong Quá Trình Triển Khai Đồ Án

Hiểu và vận dụng được một mô hình biểu diễn dữ liệu 3D đã được học vào triển khai dự án. Tạo được bộ cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh và chi tiết về không gian và vị trí của các thực thể Toà nhà trung tâm Truyền hình Việt Nam. Tích hợp và biểu diễn thành công mô hình 3D Toà nhà trung tâm lên một ứng dụng web với các tính năng hiển thị thông tin và chỉ đường.

5.2. Hạn Chế Hiện Tại và Định Hướng Phát Triển Trong Tương Lai

Chưa biểu diễn được Toà nhà trung tâm Truyền hình Việt Nam về cấu trúc bên trong, chưa mô tả được các thực thể được lắp đặt và xây dựng phía trong toà nhà. Mức độ chi tiết của mô hình 3D còn thấp, chưa sẵn sàng để triển khai vào hướng dẫn thực tế. Các tính năng tìm kiếm thông tin và chỉ đường mới dừng lại ở mức độ hiển thị giao diện, chưa được hiện thực hoá. Dữ liệu thu thập chưa trải qua giản lược, việc áp dụng mô hình 3D FDS mang lại hạn chế khi lượng dữ liệu yêu cầu là rất lớn.

5.3. Tiềm Năng Ứng Dụng và Phát Triển Mô Hình 3D Toà Nhà VTV

Về tiềm năng của dự án, sau khi nghiên cứu và biểu diễn thành công mô hình 3D Toà nhà trung tâm Truyền hình Việt Nam, thì nhóm nhận thấy rằng với mức độ chi tiết cao hơn, nghiên cứu có thể phát triển thành một số ứng dụng như: Hỗ trợ quản lý và bảo trì công trình. Hỗ trợ thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy cho công trình. Kết hợp với các chức năng tìm đường/tìm đường đi ngắn nhất, trở thành một “hướng dẫn viên ảo” của toà nhà, và hỗ trợ thoát hiểm khi toà nhà xảy ra sự cố.

VI. Công Nghệ Sử Dụng và Thiết Kế Giao Diện Ứng Dụng 3D

Trong quá trình xây dựng ứng dụng 3D cho Toà nhà Đài Truyền Hình Việt Nam, nhiều công nghệ đã được sử dụng để đảm bảo tính hiệu quả và trực quan của mô hình. HTML, JavaScript, Node.js, MongoDB, và Figma đã được sử dụng để xây dựng cơ sở hạ tầng ứng dụng và giao diện người dùng. HTML cung cấp cấu trúc cơ bản cho trang web, trong khi JavaScriptNode.js cho phép tương tác động và xử lý dữ liệu phía máy chủ. MongoDB được sử dụng làm cơ sở dữ liệu NoSQL, linh hoạt trong việc lưu trữ và truy xuất thông tin. Figma đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế giao diện người dùng trực quan và thân thiện. Việc tích hợp các công nghệ này cho phép tạo ra một ứng dụng 3D mạnh mẽ, dễ sử dụng và có khả năng mở rộng trong tương lai.

6.1. Lựa Chọn và Ưu Điểm của Công Nghệ HTML JS NodeJS MongoDB

Nhóm lựa chọn Node.js làm môi trường backend vì những ưu điểm vượt trội của nó so với các ngôn ngữ backend khác như: Tính phổ biến và hỗ trợ cộng đồng cao. Hiệu suất hoạt động cao và xử lý dữ liệu nhanh chóng. Nhiều thư viện sẵn có trong Node Package Manager. Ứng dụng web sử dụng Node.js dễ dàng mở rộng theo chiều ngang. Phối hợp tốt với JavaScript để đồng bộ đồ án sử dụng một ngôn ngữ duy nhất. Nhóm lựa chọn sử dụng MongoDB làm database cho nghiên cứu nhờ những ưu điểm như: Document hướng đối tượng, hiệu suất hoạt động cao, tính sẵn sàng và khả năng mở rộng cao, biểu diễn được dữ liệu trong JSON, hỗ trợ không gian địa lý.

6.2. Thiết Kế Giao Diện Trực Quan Bằng Figma Cho Ứng Dụng 3D

Nhóm sử dụng Figma để thiết kế trang web chứa sản phẩm là mô hình 3D Toà nhà trung tâm Truyền hình Việt Nam nhờ những lợi ích sau: Thiết kế cho web dễ dàng. Tự động hoá và tăng cường công việc với các Plugins. Đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế và duy trì hiệu quả công việc. Hỗ trợ làm việc nhóm theo thời gian thực. Kho lưu trữ rộng rãi với nhiều hình thức thiết kế cho cùng một đối tượng. Để biểu diễn mô hình 3D Toà nhà trung tâm Truyền hình Việt Nam một cách trực quan, nhóm thực hiện việc đưa mô hình vào một ứng dụng web, đồng thời hiện thực các chức năng đã được mô tả trước đó.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Ngày nay với sự phát triển của nền khoa học công nghệ hiện đại cùng với nhu cầu về việc quản lý cơ sở hạ tầng ngày càng cao như quy hoạch, du lịch, đánh giá, biến động, giao thông, hiện trạng, giải tỏa, quản lý đất đai. Thì việc ứng dụng GIS và bản đồ trong các ngành nghề, lĩnh vực là rất cần thiết. Bởi vì GIS là một công nghệ mạnh mẽ hỗ trợ rất tốt trong việc quản lý và tương tác tốt đối với cả hai loại dữ liệu thuộc tính và dữ liệu không gian cùng với sự thay đổi về thời gian. Ở Việt Nam trong những năm công nghệ phát triển đã xây dựng được nhiều ứng dụng GIS để phục vụ cho những mục đích quan trọng, tuy nhiên do sự hạn chế về nguồn nhân lực, ứng dụng GIS chưa được áp dụng cho nhiều dự án của quốc gia để cung cấp thông tin chính xác và trực quan cho những người có mong muốn tìm hiểu.

Đồng thời hiện nay, các công nghệ bản đồ hiện tại chỉ được thể hiện dưới dạng 2D trên một mặt phẳng nên vẫn chưa thể hiện được góc nhìn, chưa cụ thể và trực quan hóa về không gian… Đài truyền hình Việt Nam là kênh truyền thông chính thức của quốc gia trực thuộc Chính phủ nước Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Việt Nam, là đơn vị cung cấp những chương trình truyền hình chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu phong phú của khán giả trong nước và quốc tế; cập nhật tin tức nóng hổi từ tất cả các lĩnh vực đời sống xã hội, văn hoá – thể thao, du lịch, khoa học – công nghệ,. Là đơn vị đi đầu trong việc truyền tải tin tức và truyền hính số, việc thường xuyên cải tiến và nâng cấp hiện trạng cơ sở vật chất là một việc cấp thiết. Vì vậy việc xây dựng một mô hình 3D sẽ giúp quản lý tốt hơn hiện trạng cơ sở vật chất, các đối tượng, đồng thời có cái nhìn thực hiện thực hơn trong kiến trúc cũng như trong cảnh quan không gian của Đài truyền hình Việt Nam từ đó có định hướng quy hoạch trong không gian và quản lý trong tương lai. 6 Xuất phát từ những vấn đề trên đề tài “Biểu diễn toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam trên bản đồ 3D” được thực hiện với công nghệ ArcGIS API để đơn giản hoá việc mô phỏng các mô hình 3D cũng như dễ dàng phát triển trong tương lai.2 Ý nghĩa và mục tiêu của đề tài 1.

Ý nghĩa Nghiên cứu xây dựng mô hình 3D biểu diễn Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam mang ý nghĩa làm tôn lên hình ảnh biểu tượng của truyền hình Việt Nam, một công trình mang tầm cỡ thế giới, thể hiện được những tiến bộ của quốc gia trong lĩnh vực truyền hình số. Mục tiêu chung Mục tiêu chung của nghiên cứu là xây dựng mô hình 3D Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam dựa trên ArcGIS API để thể hiện cái nhìn khái quát về không gian kiến trúc của công trình, phục vụ cho công tác quản lý, tham quan và định hướng bảo dưỡng, sửa chữa định kỳ và mở rộng trong tương lai. Mục tiêu cụ thể Ứng với mục tiêu chung nghiên cứu đặt ra các mục tiêu cụ thể như sau: - Tạo cơ sở dữ liệu hoàn chỉnh, thể hiện đầy đủ và chính xác các thông tin về không gian, vị trí của các thực thể trụ sở Đài truyền hình Việt Nam: Toà nhà trung tâm, trạm phát sóng, các trường quay và kho thiết bị ghi hình. - Tạo mô hình 3D các đối tượng Toà nhà trung tâm, trạm phát tín hiệu, các toà nhà lân cận,.

ứng với từng độ cao của đối tượng trong thuộc tính bằng cách xây dựng các dạng hình khối từ toạ độ được xây dựng từ cơ sở dữ liệu, - Xây dựng hoàn chỉnh mô hình Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam bằng cách chồng lấp các đối tượng và biên tập theo một hệ thống trong cơ sở dữ liệu. 7 8 Chương 2: PHÂN TÍCH VÀ MÔ HÌNH HÓA 2.1 Cơ sở lý thuyết Mô hình 3D FDS là một mô hình biểu diễn dữ liệu dạng 3D cơ bản và dễ triển khai vào dự án. Các đối tượng trong mô hình 3D FDS: gồm 4 đối tượng cơ sở: POINT, LINE, SURFACE, BODY cùng các đối tượng và quan hệ khác bao gồm: NODE, ARC, EDGE, NODEFACE, ARCFACE, ARCBODY, NODEBODY. H nh 1: Mô h nh 3D FDS Ưu điểm: - Mô hình lưu trữ trực quan, được sử dụng rộng rãi để biểu diễn công trình trên bản đồ 3D.

- Dễ dàng tách bạch đối tượng không gian và phi không gian. - Lưu trữ quan hệ topology giữa các đối tượng không gian. Nhược điểm - Dữ liệu rất lớn với những công trình và mô hình đòi hỏi độ phức tạp cao. - Khó biểu diễn các đối tượng phức tạp.2 Mô hình hóa Nghiên cứu biểu diễn Toà nhà trung tâm Đài truyền hình Việt Nam mô tả trực quan không gian kiến trúc của trụ sở Đài truyền hình Việt Nam tại Hà Nội, cung cấp các thông tin và số liệu của các kiến trúc bên trong công trình, hỗ trợ chỉ đường cho hệ thống nhân viên và các đối tác trong và ngoài nước cũng như các bộ phận có phận sự làm việc và đi lại tại trụ sở của Đài.

Nghiên cứu được thực hiện trên mô hình gốc của mô hình 3D FDS và không áp dụng những thay đổi riêng nhằm tránh những yếu tố gây bất đồng bộ khi thực hiện xây dựng cơ sở dữ liệu.3 Sơ đồ quan hệ của các đối tượng (Entity Relationship Diagram) Thực thể: - BODY: là thực thể biểu diễn công trình chính trên bản đồ 3D. - LINE: là thực thể biểu diễn các đường, lối đi đến công trình. - SURFACE: là thực thể biểu diễn các bề mặt trong và ngoài công trình. - POINT: là thực thể biểu diễn toạ độ một điểm trên bản đồ 3D.

- EDGE: là thực thể biểu diễn các đoạn thẳng nối hai điểm trên bản đồ 3D. - ARC, NODE, FACE: là các thực thể thuộc về BODY của công trình, biểu diễn các vật thể thuộc công trình chính. Các quan hệ: - Quan hệ thuộc giữa NODE và FACE (NODEFACE): 1 FACE thuộc 1 BODY của công trình chính. Thể hiện quan hệ giữa công trình và các mặt (tường) tạo nên công trình.

- Quan hệ thuộc giữa ARC và FACE (ARCFACE): 1 Face có thể có nhiều Arc. 1 Arc có thể thuộc nhiều Face. Thể hiện quan hệ giữa mặt (tường) và các cạnh (cung). - Quan hệ chứa giữa ARC và BODY (ARCFACE): 1 Face có thể chứa nhiều ARC.

ARC thể hiện cung thuộc một mặt của công trình. 10 - Quạn hệ chứa giữa NODE và BODY (NODEBODY): 1 Body có thể có nhiều Node. Node thể hiện các vật thể thuộc về công trình.4 Chuyển mô hình ERD thành mô hình quan hệ Tất cả các khoá gạch chân đều thể hiện trạng thái NOT_NULL. - POINT (IDP, IDN) - NODE (IDN, X, Y, Z) - LINE (IDL) - BODY (IDB) - SURFACE (IDSF) - FACE (IDF, IDBL, IDBR, IDSF) - ARC (IDA, IDN, IDL) - EDGE (IDE, IDA) - NODEFACE (IDN, IDF) - NODEBODY (IDB, IDN) - ARCFACE (IDF, IDA) - ARCBODY (IDA, IDB) Quan hệ POINT STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDP Objectid ID riêng biệt của từng điểm 2 IDN Objectid ID của các NODE B ng 1: Mô t quan hệ POINT Quan hệ NODE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDN Objectid ID riêng biệt của từng điểm 11 2 X String Kinh độ (longtitude) 3 Y String Vĩ độ (latitude) 4 Z String Cao độ (high) B ng 2: Mô t quan hệ NODE Quan hệ SURFACE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDSF Objectid ID riêng biệt của từng SURFACE B ng 3: Mô t quan hệ SURFACE Quan hệ LINE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDL Objectid ID riêng biệt của từng LINE B ng 4: Mô t quan hệ LINE Quan hệ ARC STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDA Objectid ID riêng biệt của từng ARC 2 IDN Objectid ID của các NODE mà ARC đi qua 3 IDL Objectid ID của các LINE B ng 5: Mô t quan hệ ARC 12 Quan hệ FACE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDF Objectid ID riêng biệt của từng điểm ID của BODY bên trái (nếu có) 2 IDBL Objectid chứa FACE ID của BODY bên phải (nếu có) 3 IDBR Objectid chứa FACE 4 IDSF Objectid ID SURFACE chứa FACE B ng 6: Mô t quan hệ FACE Quan hệ EDGE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDE Objectid ID riêng biệt của từng EDGE 2 IDA Objectid ID của các ARC B ng 7: Mô t quan hệ EDGE Quan hệ ARCBODY STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDA Objectid ID riêng biệt của từng điểm 2 IDB Objectid ID của các NODE B ng 8: Mô t quan hệ ARCBODY Quan hệ ARCFACE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDA Objectid ID của ARC 2 IDF Objectid ID của FACE B ng 9: Mô t quan hệ ARCFACE 13 Quan hệ NODEBODY STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDN Objectid ID của NODE 2 IDB Objectid ID của BODY B ng 10: Mô t quan hệ NODEBODY Quan hệ NODEFACE STT Tên thuộc tính Kiểu dữ liệu Mô tả 1 IDN Objectid ID của NODE 2 IDF Objectid ID của FACE B ng 11: Mô t quan hệ NODEFACE 14 2.5 Sơ đồ trường hợp sử dụng của ứng dụng (Use Case Diagram) 2.

Use Case H nh 2: Sơ đồ Use case của ứng dụng (phía người dùng) 15 Những thao tác người dùng có thể thực hiện với hệ thống: - Tìm kiếm thông tin: Lựa chọn công trình, vị trí tầng để hiển thị thông tin về văn phòng đại diện và dữ liệu về số lượng cơ sở vật chất/nhân viên hoạt động tại công trình/tầng. - Hỗ trợ chỉ đường: Lựa chọn vị trí bắt đầu và đích đến để xem hướng dẫn chỉ đường tới địa điểm theo đúng cấu trúc xây dựng của công trình. Đặc tả Use case: 16 H nh 3: Sơ đồ Use case của ứng dụng (Phía qu n trị) Những thao tác Admin có thể thực hiện với hệ thống: - Quản lý thông tin: Admin có thể quản lý thông tin tổng quan về công trình trong cơ sở dữ liệu, và tiến hành thêm, xoá, chỉnh sửa thông tin khi có những thay đổi đối với kiến trúc công trình. - Quản lý cơ sở vật chất: Admin có thể thêm, xoá, sửa tình trạng cơ sở vật chất bên trong công trình khi có thay đổi xảy ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ