Đồ án Phân tích thiết kế hệ thống thông tin website Routine - CĐ Kỹ thuật Cao Thắng

Đồ án phân tích thiết kế hệ thống thông tin: Phân tích website Routine. Tìm hiểu quy trình, chức năng, và thiết kế hệ thống cho website Routine chi tiết.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Phân Tích Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin

2024

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án phân tích thiết kế hệ thống

Việc thực hiện một đồ án phân tích thiết kế hệ thống thông tin là một cột mốc quan trọng đối với sinh viên ngành công nghệ thông tin. Đây không chỉ là một bài tập lớn, mà còn là cơ hội để áp dụng toàn bộ kiến thức lý thuyết vào một dự án thực tế. Đề tài phân tích website Routine là một ví dụ điển hình, tập trung vào việc xây dựng một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ từ khâu khảo sát, phân tích yêu cầu, đến việc mô hình hóa hệ thống bằng các công cụ chuyên nghiệp. Một báo cáo đồ án PTTKHTTT chất lượng sẽ là kim chỉ nam cho giai đoạn lập trình, triển khai và bảo trì sau này. Nó đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng nhuệ khí của người dùng và các mục tiêu kinh doanh đã đề ra. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết, dựa trên tài liệu nghiên cứu về website Routine, để mang đến một hướng dẫn làm đồ án PTTKHTTT bài bản và hiệu quả, giúp sinh viên có một đồ án mẫu để tham khảo và học hỏi.

1.1. Xác định mục tiêu và phạm vi của đề tài website Routine

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là thực hiện phân tích thiết kế hệ thống thông tin cho website thương mại điện tử Routine. Hệ thống này được xây dựng nhằm cung cấp một nền tảng mua sắm trực tuyến tiện lợi, cho phép khách hàng xem, tìm kiếm, đặt hàng và theo dõi đơn hàng một cách dễ dàng. Phạm vi của đồ án tập trung chủ yếu vào các quy trình nghiệp vụ từ phía người dùng (Khách hàng). Cụ thể, đồ án sẽ đi sâu vào việc phân tích và thiết kế các chức năng chính như: quản lý tài khoản (đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu), tìm kiếm và xem sản phẩm, quản lý giỏ hàng, quy trình đặt hàng, và theo dõi lịch sử mua hàng. Các khía cạnh quản trị hệ thống (admin) không phải là trọng tâm chính trong phạm vi phân tích này. Việc xác định rõ ràng mục tiêu và phạm vi ngay từ đầu giúp nhóm dự án tập trung nguồn lực, tránh lan man và đảm bảo sản phẩm cuối cùng giải quyết được đúng vấn đề đã đặt ra.

1.2. Tầm quan trọng của việc lập báo cáo đồ án PTTKHTTT

Báo cáo đồ án PTTKHTTT không chỉ là một tài liệu tổng kết mà còn là bản thiết kế chi tiết của toàn bộ hệ thống phần mềm. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó là công cụ giao tiếp hiệu quả giữa các thành viên trong nhóm phát triển, giữa nhóm và giảng viên hướng dẫn hoặc khách hàng. Mọi yêu cầu, quy trình và thiết kế đều được văn bản hóa một cách rõ ràng, tránh những hiểu lầm không đáng có. Thứ hai, báo cáo cung cấp một lộ trình phát triển cụ thể. Các lập trình viên sẽ dựa vào các sơ đồ UML và bản đặc tả yêu cầu phần mềm để xây dựng các chức năng. Thứ ba, đây là tài liệu nền tảng cho việc kiểm thử, bảo trì và nâng cấp hệ thống trong tương lai. Khi cần sửa lỗi hoặc phát triển thêm tính năng mới, đội ngũ kỹ thuật có thể tham khảo lại bản thiết kế gốc để hiểu rõ cấu trúc và logic của hệ thống. Do đó, đầu tư thời gian và công sức để hoàn thiện một báo cáo chi tiết là vô cùng cần thiết.

II. Cách đặc tả yêu cầu cho hệ thống quản lý lịch trình Routine

Giai đoạn phân tích và đặc tả yêu cầu là nền tảng của mọi dự án phần mềm thành công. Đối với một hệ thống quản lý lịch trình cá nhân như việc theo dõi đơn hàng và lịch sử mua sắm trên website Routine, việc xác định chính xác nhu cầu của người dùng là tối quan trọng. Giai đoạn này bao gồm việc thu thập thông tin, phân loại và ghi lại chi tiết các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Một bản đặc tả yêu cầu phần mềm hoàn chỉnh sẽ mô tả hệ thống phải làm gì (chức năng) và phải làm như thế nào (phi chức năng), chẳng hạn như hiệu suất, bảo mật và tính khả dụng. Việc sử dụng các mô hình hóa như sơ đồ use case website giúp trực quan hóa tương tác giữa người dùng và hệ thống, làm rõ các kịch bản sử dụng và đảm bảo tất cả các bên liên quan có chung một cái nhìn về sản phẩm. Quá trình này giúp giảm thiểu rủi ro thay đổi yêu cầu ở các giai đoạn sau, tiết kiệm thời gian và chi phí cho dự án.

2.1. Phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng chi tiết

Yêu cầu chức năng (functional requirements) mô tả các hành vi cụ thể mà hệ thống phải thực hiện. Dựa trên tài liệu phân tích website Routine, các yêu cầu chức năng chính cho tác nhân Khách hàng bao gồm: Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Quên mật khẩu, Thay đổi thông tin tài khoản, Tìm kiếm sản phẩm, Đặt hàng, Theo dõi đơn hàng, và Xem lịch sử mua hàng. Mỗi chức năng này được mô tả chi tiết thông qua các bảng mô tả use case, làm rõ điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chính và các luồng thay thế. Ngược lại, yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) xác định các thuộc tính chất lượng của hệ thống. Ví dụ, hệ thống phải đảm bảo tính bảo mật thông tin tài khoản và giao dịch của khách hàng, có hiệu năng ổn định (thời gian tải trang dưới 3 giây), và có thiết kế giao diện người dùng (UI) thân thiện, dễ sử dụng trên nhiều thiết bị.

2.2. Xây dựng sơ đồ Use Case cho các tác nhân hệ thống

Sơ đồ Use Case là một công cụ mạnh mẽ trong bộ sơ đồ UML để mô hình hóa các yêu cầu chức năng của hệ thống từ góc nhìn người dùng. Trong đồ án website Routine, tác nhân chính được phân tích là Khách hàng. Sơ đồ Use Case (Hình 1 trong tài liệu) đã trực quan hóa một cách rõ ràng các hành động mà Khách hàng có thể thực hiện. Các use case chính bao gồm Đặt hàng, Theo dõi đơn hàng, Tra cứu thông tin khách hàng, Lịch sử mua hàng. Các mối quan hệ như <<include>><<extend>> cũng được sử dụng để làm rõ mối liên hệ giữa các chức năng. Ví dụ, các use case Đổi mật khẩuLịch sử mua hàng đều có mối quan hệ <<include>> với Đăng nhập, nghĩa là người dùng bắt buộc phải đăng nhập để thực hiện các chức năng này. Việc xây dựng sơ đồ use case website giúp xác định phạm vi hệ thống và là đầu vào quan trọng cho các sơ đồ thiết kế chi tiết hơn sau này.

III. Phương pháp mô hình hóa động bằng các sơ đồ UML hiệu quả

Sau khi đã xác định được các yêu cầu, bước tiếp theo trong quy trình phân tích thiết kế hệ thống thông tin là mô hình hóa hành vi của hệ thống. Mô hình hóa động (Dynamic Modeling) tập trung vào việc mô tả cách các đối tượng tương tác với nhau và sự thay đổi trạng thái của hệ thống theo thời gian. Ngôn ngữ Mô hình hóa Thống nhất (UML) cung cấp hai loại sơ đồ UML cực kỳ hữu ích cho mục đích này: Sơ đồ Hoạt động (Activity Diagram) và Sơ đồ Tuần tự (Sequence Diagram). Sơ đồ Hoạt động lý tưởng cho việc minh họa các luồng công việc (workflow) phức tạp, trong khi Sơ đồ Tuần tự lại xuất sắc trong việc thể hiện thông điệp trao đổi giữa các đối tượng theo một trật tự thời gian cụ thể. Việc kết hợp sử dụng hai loại sơ đồ này giúp các nhà phân tích và lập trình viên có một cái nhìn toàn diện và chi tiết về logic hoạt động của từng chức năng trong đồ án công nghệ thông tin.

3.1. Minh họa quy trình nghiệp vụ với sơ đồ hoạt động

Một sơ đồ hoạt động (activity diagram) là công cụ tuyệt vời để mô tả từng bước trong một quy trình nghiệp vụ. Nó thể hiện luồng điều khiển từ một hoạt động này sang hoạt động tiếp theo, bao gồm cả các điểm quyết định (decision points) và các luồng song song. Trong tài liệu phân tích website Routine, sơ đồ hoạt động cho chức năng Đặt Hàng là một ví dụ minh họa rõ nét. Luồng bắt đầu khi người dùng chọn vào giỏ hàng. Tại đây, hệ thống kiểm tra nếu giỏ hàng có sản phẩm. Nếu có, người dùng có thể chọn Thanh Toán. Hệ thống chuyển sang giao diện thanh toán, nơi người dùng điền thông tin và chọn phương thức. Sơ đồ rẽ nhánh tùy thuộc vào lựa chọn: Thanh toán khi nhận hàng hoặc Thanh toán Online. Mỗi nhánh dẫn đến các hoạt động khác nhau và cuối cùng kết thúc bằng thông báo đặt hàng thành công. Sơ đồ này giúp làm rõ logic phức tạp của quy trình, đặc biệt là các điều kiện và luồng rẽ nhánh.

3.2. Mô tả tương tác đối tượng qua sơ đồ tuần tự Sequence

Nếu sơ đồ hoạt động tập trung vào luồng công việc, thì sơ đồ tuần tự (sequence diagram) lại tập trung vào sự tương tác và trao đổi thông điệp giữa các đối tượng theo thời gian. Sơ đồ này rất quan trọng để thiết kế chi tiết logic bên trong hệ thống. Ví dụ, Sequence chức năng đăng ký trong tài liệu cho thấy rõ sự tương tác giữa các lớp đối tượng: Khách hàng (tác nhân), GUI (giao diện), Controller (bộ điều khiển) và Database (cơ sở dữ liệu). Khi khách hàng nhập thông tin và nhấn đăng ký, GUI sẽ gửi yêu cầu đến Controller. Controller xử lý logic, xác thực dữ liệu (ví dụ: kiểm tra mã OTP, kiểm tra thông tin tồn tại) bằng cách truy vấn Database. Sau đó, Database trả kết quả về cho Controller, và Controller gửi thông báo tương ứng (thành công hoặc thất bại) trở lại GUI để hiển thị cho người dùng. Sơ đồ này giúp lập trình viên hình dung rõ ràng các lời gọi hàm và luồng dữ liệu giữa các thành phần.

IV. Bí quyết thiết kế cơ sở dữ liệu từ sơ đồ lớp Class

Mô hình hóa tĩnh (Static Modeling) là một phần không thể thiếu trong phân tích thiết kế hệ thống thông tin, và công cụ trung tâm của nó là Sơ đồ Lớp (Class Diagram). Sơ đồ này không chỉ mô tả cấu trúc của hệ thống thông qua các lớp, thuộc tính, phương thức mà còn định nghĩa các mối quan hệ giữa chúng. Quan trọng hơn, một sơ đồ lớp (class diagram) được xây dựng tốt chính là bản thiết kế thô cho cơ sở dữ liệu của ứng dụng. Từ sơ đồ lớp, chúng ta có thể suy ra các bảng, các trường dữ liệu và các mối quan hệ khóa chính-khóa ngoại. Quá trình này đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn dữ liệu, giúp việc thiết kế cơ sở dữ liệu trở nên khoa học và có hệ thống. Việc nắm vững kỹ thuật chuyển đổi từ mô hình đối tượng sang mô hình quan hệ là một kỹ năng cốt lõi giúp tạo ra một hệ thống mạnh mẽ và dễ bảo trì.

4.1. Xây dựng sơ đồ lớp Class Diagram cho toàn hệ thống

Sơ đồ lớp trong đồ án website Routine (Hình 4) cung cấp một cái nhìn tổng thể về các thực thể chính của hệ thống. Các lớp quan trọng được xác định bao gồm KhachHang, TaiKhoan, SanPham, DonHang, CTDH (Chi Tiết Đơn Hàng), và SPGioHang. Mỗi lớp được định nghĩa với các thuộc tính đặc trưng, ví dụ lớp SanPham có các thuộc tính như MaSP, TenSP, HinhAnh, GiaNhap, SoLuong. Bên cạnh đó, các phương thức (hành vi) của lớp cũng được xác định, như ThemSanPham(), SuaSanPham(). Các mối quan hệ giữa các lớp cũng được thể hiện rõ: một KhachHang có thể có nhiều DonHang (quan hệ một-nhiều), và một DonHang bao gồm nhiều SanPham thông qua lớp trung gian CTDH. Sơ đồ này đóng vai trò là xương sống của cấu trúc hệ thống, định hình cách dữ liệu được tổ chức và xử lý.

4.2. Chuyển đổi sơ đồ lớp sang thiết kế cơ sở dữ liệu SQL

Quá trình chuyển đổi từ sơ đồ lớp sang thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ tuân theo các quy tắc khá rõ ràng, tương tự như việc tạo ra một mô hình quan hệ thực thể (ERD). Mỗi lớp (class) trong sơ đồ thường được ánh xạ thành một bảng (table) trong cơ sở dữ liệu. Các thuộc tính (attributes) của lớp trở thành các cột (columns) trong bảng tương ứng. Ví dụ, lớp KhachHang sẽ trở thành bảng KHACHHANG với các cột như MaKH, HoKH, TenKH. Khóa chính của bảng thường là thuộc tính định danh của lớp (ví dụ: MaKH). Các mối quan hệ giữa các lớp được thể hiện bằng khóa ngoại (foreign keys). Trong mối quan hệ một-nhiều giữa KhachHangDonHang, bảng DONHANG sẽ chứa một cột khóa ngoại là MaKH để tham chiếu đến khóa chính của bảng KHACHHANG. Quy trình này đảm bảo cấu trúc dữ liệu logic và chặt chẽ.

V. Top công cụ và kinh nghiệm thực tiễn làm đồ án CNTT

Việc hoàn thành một đồ án công nghệ thông tin không chỉ phụ thuộc vào kiến thức mà còn ở việc sử dụng thành thạo các công cụ hỗ trợ và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn. Từ việc lựa chọn phần mềm vẽ sơ đồ, quản lý phiên bản đến cách phối hợp nhóm, tất cả đều ảnh hưởng đến chất lượng và tiến độ của dự án. Trong bối cảnh phân tích và thiết kế hệ thống, việc chọn đúng công cụ vẽ sơ đồ UML có thể giúp tiết kiệm hàng giờ làm việc và đảm bảo các sơ đồ được trình bày một cách chuyên nghiệp, nhất quán. Hơn nữa, việc tham khảo các đồ án mẫu như đề tài phân tích website Routine mang lại những bài học quý giá, giúp sinh viên tránh được những sai lầm phổ biến và học hỏi các phương pháp tiếp cận hiệu quả. Những kinh nghiệm này là hành trang quan trọng cho sự nghiệp phát triển phần mềm sau này.

5.1. Các công cụ vẽ sơ đồ UML phổ biến và hiệu quả nhất

Hiện nay có rất nhiều công cụ vẽ sơ đồ UML từ miễn phí đến trả phí, mỗi loại đều có ưu và nhược điểm riêng. StarUML là một lựa chọn phổ biến trong giới sinh viên và nhà phát triển nhờ giao diện trực quan, hỗ trợ đầy đủ các loại sơ đồ UML và có phiên bản miễn phí. Draw.io (nay là diagrams.net) là một công cụ trực tuyến hoàn toàn miễn phí, linh hoạt, dễ dàng tích hợp với Google Drive và các nền tảng khác, rất phù hợp cho việc hợp tác nhóm. Đối với các dự án lớn và phức tạp hơn, các công cụ thương mại như Visual Paradigm hoặc Enterprise Architect cung cấp các tính năng nâng cao như sinh mã nguồn từ sơ đồ, quản lý yêu cầu và mô phỏng hệ thống. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào quy mô dự án, ngân sách và yêu cầu cụ thể của đồ án.

5.2. Kinh nghiệm từ đồ án mẫu phân tích website Routine

Phân tích đồ án mẫu về website Routine cung cấp nhiều kinh nghiệm thực tiễn. Đầu tiên, tầm quan trọng của sự nhất quán giữa các sơ đồ. Dữ liệu và các thực thể trong sơ đồ use case, sơ đồ hoạt động, sơ đồ tuần tự và sơ đồ lớp phải đồng bộ với nhau. Bất kỳ sự mâu thuẫn nào cũng sẽ dẫn đến lỗi logic trong giai đoạn lập trình. Thứ hai, việc mô tả chi tiết các luồng sự kiện (basic flows) và luồng thay thế (alternative flows) trong bảng đặc tả use case là cực kỳ cần thiết. Điều này giúp bao quát hết các trường hợp có thể xảy ra, giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn. Cuối cùng, việc cải thiện thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) nên được xem xét song song với quá trình phân tích chức năng. Một hệ thống mạnh mẽ về mặt kỹ thuật nhưng khó sử dụng sẽ không giữ chân được người dùng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG CAO ĐÁNG KỸ THUẬT CAO THANG KHOA CONG NGHE THONG TIN CAO ĐẲNG KỸ THUẬT CAO THANG DO AN PHAN TICH THIET KE HE THONG THONG TIN Đề Tài Phân Tích Website Routine Giảng Viên Hướng Dẫn: ThS. Nguyễn Thị Ngọc Sinh Viên Thực Hiện: Phan Trọng Thắng MSSV: 0306221374 Vũ Duy Hưng MSSV: 0306221336 Nguyén Anh Quan MSSV: 0306221367 Lé Minh Trung MSSV: 0306221386 Tran Van Tuan MSSV: 0306221394 Lop: CD TH 22WebC Khoa Hoc: 2022 - 2025 TP. Hồ Chí Minh, tháng 02 năm 2024 MỤC LỤC 1. LH nọ HH HH TT HT HT 6 1.

Lược đồ US© CAS©:. LH TH TT TH TH HH HT HH rà 6 1. Bảng mô tả S@ C8S©:.-L HH TH Ho HH tk re 6 1. Mô tả chức năng đặt hằng:.- -- -- - nh tnnnh nh re 6 1.

— Mô tả chức năng theo dõi đơn hàng:. Mô tả chức năng tìm kiếm sản phẩm:. Mô tả chức năng yêu thích sản phẩm:. _ Mô tả chức năng tra cứu thông tin cá nhân:.

— Mô tả chức năng giỏ hàng:. — Mô tả chức năng đăng ký:.- Ă SH ng kh 11 1. M6 ta chirc nang dang nhapt. ee cece eee ee ee ee eee tee hy 11 1.

Mô tả chức năng đăng xuất:. Mô tả chức năng quên mật khâu:. Mô tả chức năng thay đổi mật khâu:. M6 tả chức năng thay đổi thông tin tài khoản:.

Mô tả chức năng lịch sử mua hàng:. ACTIVITY DiQ Grail oo. Activity chức năng đăng ký:.- Ăn HH KH kh 16 2. Activity chức năng đăng nhập:.

Activity chức năng đăng xuất:. -7-5- +2+ec+c+ese+zerereeeerrreeree 18 2. __ Activity chức năng quên mật khâU:.----- ----++s++szs=zczs+e+exzszsezcee 19 2. Activity chức năng thay đổi thông tin tài khoản:.

Activity chức năng thay đổi mật khâu: .------ ---s-+-+s<=<=czs=s=s+ 21 ST TK TH HH Họ TT TT TT TT TT TT TT rên 21 2. Activity chức năng đặt hàng:. Activity chức năng tìm kiếm sản phẩm:. Activity chức năng bộ lọc sản phẩm:.

Activity chức năng yêu thích sản phẩm: .11 “ p1))/))/090)):v8:11841986/20I9NNN ri UIIaađađađaađa.12 Activity chức năng theo dõi đơn hảng:. Activity chức năng xem lịch sử mua hàng:. _Sequence chức năng đăng ký:. -S LH HH TH kh 29 3.

Sequnce chức năng đăng nhập:. Sequence chức năng đăng xuất: .------- + 25+ se se s+eeseeereresererrrxee 30 3. Sequence chức năng thay đôi mật khâu:. Sequence chức năng quên mật khâu:.

Sequence hức năng thay đôi thông tin cá nhân:. _ Sequence chức năng đặt hàng:. Sequence chire nang tim kiéM sản phẩm:. Sequence chức năng bộ ÌỌC:.

Sàn TH HH Ho kh 35 3. Sequence chức năng yêu thích sản phẩm:. Sequence chức năng giỏ hằng: .-- eee e cette teen teeeaeeeeeeeeeeeaaes 37 3. Sequence chức năng theo dõi đơn hàng:.

Sequence chức năng xem lịch sử mua hàng .-- -k H SH Họ BH KKEh 40 4.- -L TS SH Tnhh ky 41 (ro so nh. Lớp NhaGungÖap:.------c n S nnn* HT Tnhh HH, 42 4.-- -- -- 1 n2 TT TT TT HH ng 43 4.- nh non Hy 44 5 LOP CT DH. -- - << HH HH» HH kh 45 4.- - LH HH TH HH kh 46 4.- - - --- - cv nh HH no net 46 4. SH HH HH HH HE“ 47 4.- - LH TH Ko kh KH Ho xi KH 47 nan nh ẻeẽe .-- LH HH» HH HE 48 MỤC LỤC BẢNG Bảng 1.

Bảng mô tả chức năng đặt hàng.-- - - - - SnnsnnnnhnngH* hết 6 Bảng 1. Bảng mô tả chức năng theo dõi đơn hàng,. Bang mô tả chức năng tìm kiếm SAN PAM. Bảng mô tả chức năng yêu thich sa PHAM.

Bảng mô tả chức năng tra cứu thông tin cá nhân. Bảng mô tả chức năng giỏ hàng. Bảng mô tả chức năng đăng ký. Bang m6 ta Chire nang dang xudat.

Bang m6 ta Chire nang dang xuat. Bang mô tả chức năng quên mật khâU. Bang mô tả chức năng thay đôi mật khâu. Bảng mô tả chức năng thay đổi mật khâu.

Bảng mô tả chức năng lịch sử mua hàng.---- -- --ssssScsseseres+ 14 MỤC LỤC HÌNH Hình 1. se case của Actor Khách hàng. Activity đăng nhập. - -56 6 se E SH EEE2122111111111111111 11111111111.

Activity quên mật khâu .------ 2-2 2+2 +2+z+E+E£zEzxev+esesrzrrrrereerersre 19 Hình 2. Activity thay đổi thông tin cá nhân. Activity thay đối mật khâu.---- ---+ 2-2 +e+zs+szezeexeexeersezezerxreersree 21 Hình 2. Activity đặt hàng.

--cc HH TH KH họ kh ki 22 Hình 2. Activity chức năng tìm kiếm sản PNAM. ese essgessessessesseeessenssenssennees 24 Hình 2. Activity yêu thích sản phâm.

Activity giỏ hàng. sàn Họ nh tre 26 Hinh 2. Activity theo dõi đơn hàng.- - e eee + xxx kh 27 Hinh 2. Activity xem lich sử mua hàng.

Sequence dang ky oo. cece cece cece cece eee eee Họ nọ BE EEh 29 Hinh 3. Sequence dang nhap oo. Sequence thay đổi mật khâU.

Sequence quên mật khâu. Sequence thay đôi thông tin cá nhân.---- -- +2 2+ +s+s<+szs+zczses=xz 32 Hinh 3. Sequence đặt hằầng. -- --- - ngHH nh 33 Hình 3.

Sequence tìm kiếm sản phâm. ---- 2-5-2 +22 *+s+z+szz£zezxzeezzzsrzrscs 34 0ilaiiic nh Re) 2ì v00 1. Sequence yêu thích sản phâm.-- -- + + +2 +2+s+z£z£zs+e+zzzs+zezezxcxz 36 Hình 3. Sequence giỏ hàng.

Sequence theo dõi đơn hàng. Sequence xem lịch sử mua hàng Hình 4. Luge dé use case: Quén mat khau C se `) x i Dang xuat <<jn>> <<ex>> Dang nhap Lo eay>e._- a Đổi mật khẩu “ ì N <<ex>> <<in>> | N ¬ () Lịch sử mua hàng <<n>> ` > \ ‘ \ N ậ \ A = \ N Tra cứu thông tin khách hàng Khách hàng <<in>> Đặt hàng - <<mn>>. Huỷ Hàng >> — Theo dõi đơn hàng Hinh 1.

Use case cva Actor Khách hàng 1. Bang m6 ta Use case: 1. Mô tả chức năng đặt hàng: Bang 1. Bang m6 ta chic nang dat hàng Use Case ID UC_DH.

Dat hang Tén Use Case Tac nhan Khach hang Cho phép khách hàng đặt hàng trên web Tóm tắt Thêm sản phâm vào giỏ hàng Điều kiện tiên quyết Khách hàng đặt hàng thành công Kết quả 1. Khách hàng thêm sản phâm vào giỏ hàng. Khách hàng ấn nút thanh toán. Khi khách hàng ấn thanh toán, hệ thống sẽ tiễn hành đưa khách hàng đến giao diện thanh toán.

Khách hàng tiến hành điền đầy đủ thông tin giao Các dòng cơ bản hàng va chon phương thức thanh toán. Hệ thông tiên hành đưa khách hàng đên giao diện Basic flows thanh toán online nếu khách hàng chọn phương thức thanh toán online. Khách hàng điền đầy đủ thông tin phương thức thanh toán online và ấn đặt hàng ngay. Hệ thống thông báo đặt hàng thành công.

Nếu không có sản phẩm nào trong giỏ hàng, Các dòng thay thé thông báo không có sản phẩm ân nút thanh toán. Khi khách hàng chọn thanh toán khi nhận hàng. Hệ thông thông báo không đặt hàng thành công. Mô tả chức năng theo dõi đơn hàng: Bang 1.

Bang m6 ta chic nang theo dõi đơn hàng UC_TDDH Use Case ID Theo dõi don hang Tén Use Case Khach hang Tac nhan Cho phép khách hàng theo dõi đơn hàng mà khách hàng đã Tóm tắt đặt trên web Điều kiện tiên | Đăthảng quyết. Khách hàng kiêm tra được tiên trình của đơn hàng Kết quả. Khách hàng ấn vào chức năng theo dõi đơn hàng. Hệ thông sẽ đưa khách hàng đến giao diện theo dõi đơn NM hàng.

Khach hang dién ma dat hang va số điện thoại đặt hàng Basic flows 4. Hệ thống xác nhận thông tin là chính xác và hiện lộ trình đơn hàng. Hệ thông xác nhận thông tin bị sai và yêu cầu khách hàng Các dòng thay thê kiêm tra lại thông tin Alternative flows 1. Mô tả chức năng tìm kiếm sản phẩm: Bang 1.

Báng mô t¿ chức năng tim kiém san phẩm Use Case ID UC_TKSP Tén Use Case Tim kiém san pham Tac nhan Khach hang Cho phép khach hang tim kiém san pham mét cach nhanh Tom tat chong Diéu kién tién quyết Kết quả Hiển thị danh sách sản phâm phù hợp thành công 1. Khách hàng nhập tên sản phẩm vào thanh tìm kiếm. Hệ thống kiểm tra sản phâm phù hợp hoặc gần giỗng nhất Basic flows với tên sản phâm khách hành nhập. Hiện ra danh sách sản phâm khách hàng mong muốn.

Cac dong thay thé | 3. Hệ thống thông báo không tìm kiếm được sản phẩm. Mô tả chức năng yêu thích sản phẩm: Bang 1. Bang mô tá chức năng yêu thích sản phẩm Use Case ID UC_YTSP Tén Use Case Yéu thich san pham Tac nhan Khach hang Tom tat Cho phép khách hàng lưu lại những sản phâm có thê mua Điều kiện tiên quyết Đăng nhập Kết quả Sản pham được thêm vào mục yêu thích 1.

Khách hàng chọn vào một sản phầm bât kì. Khách hàng chọn tiếp icon yêu thích sản phẩm. Hệ thống thêm sản phâm vào mục yêu thích sản phẩm bên ngoài trang chủ. Các dòng thay thế Alternative flows 1.

Mô tả chức năng tra cứu thông tin cá nhân: Bang 1. Bang m6 ta chic nding ra cứu thông tin cá nhân Use Case ID UC_TCKH Tén Use Case Tra cứu thông tin khách hàng Khách hàng Tác nhân Xem thông tin cá nhân khách hàng, chỉnh sửa thông tin cá Tóm tắt nhân, thay đổi mật khẩu Đăng nhập Điều kiện tiên quyết Hiên thị ra thông tin cá nhân đã được khách hàng thiết lập Kết quả 1. Khách hàng cân phải đăng nhập vào tài khoản. Khách hàng ấn vào biêu tượng “person” để vào trang thông tin tra cứu, tại đây khách hàng có thê kiểm tra Các dòng cơ bản những hoạt động cá nhân và chỉnh sửa thông tin của mình.

Nếu có thay đôi khách hàng ấn vào nút “Cập nhật tài khoản”. Nếu không đăng nhập, sẽ không tìm thấy mục tra cứu thông Các dòng thay thế tin khách hàng! Alternative flows 1. Mô tả chức năng giỏ hàng: Bang 1. Bang m6 ta chic nang gio hang Use Case ID | UC_GH Tén Use Case | Gié hang Khach hang Tac nhan Trước khi thanh toán khách hàng cần phải thêm sản phẩm vào Tóm tắt mục giỏ hàng Điều kiện tiên Chọn đây đủ thông tin quyết Hiển thi thong tin sản phâm và yêu câu khách hàng nhập đây.

` đủ thông tin đề thanh toán. Hiển thị các phương thức vận Ket qua chuyên va phương thức thanh toán 1. Khách hàng chọn sản phâm cần mua. Chọn size, số lượng cần mua, màu sắc sản phẩm.

Sau đó có thê bỏ vào giỏ hàng. Nhập đây đủ thông tin cá nhân, chọn phương thức thanh toán và vận chuyên sau đó giỏ hàng có thê thanh toán. Các dòng thay thế Không vào trang giỏ hàng được Alternative flows 1. Mô tả chức năng đăng ký: Bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ