Đồ Án: Nghiên Cứu và Phát Triển Hệ Thống Định Vị Trong Nhà Dùng UWB

Đồ án nghiên cứu phát triển hệ thống định vị trong nhà: Tổng quan về công nghệ, phương pháp triển khai, ứng dụng thực tế và tiềm năng phát triển.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

77
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Tóm tắt

Nhiệm vụ đồ án

Lời nói đầu và cảm ơn

Lời cam đoan liêm chính học thuật

Mục lục

Danh sách các bảng biểu, hình vẽ và sơ đồ

Danh sách các cụm từ viết tắt

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ

1.1. Đặt vấn đề

1.2. Các kĩ thuật định vị trong nhà

1.3. Giải pháp cho đề tài

2. Chương 2: CƠ SỞ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

2.1. Line of Sight

2.2. Hệ thống định vị trong nhà của hãng DecaWave

2.3. Thiết lập chuẩn bị hệ thống

2.4. Ví dụ cấu hình hệ thống

2.5. Hiển thị định vị trên app RTLS System Manager

3. Chương 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ BẰNG UWB VỚI ESP32

3.1. Phần cứng hệ thống

3.2. Module DWM1000 BU01

3.3. Kết nối phần cứng

3.4. Phần mềm hệ thống

3.5. VS code và PlatformIO IDE

3.6. Lập trình ESP32 với VS code

3.7. Đo khoảng cách giữa 2 Tag và Anchor

3.8. Độ trễ Antenna của DWM1000 BU01

3.9. Lưu đồ thuật toán calib Antenna

4. Chương 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Với điều kiện LoS

4.2. Với điều kiện NLOS

4.3. Khi thay đổi góc Antenna

4.4. Hiển thị khoảng cách giữa 1 tag và 3 anchor

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Định Vị Trong Nhà Các Kỹ Thuật Ưu Điểm

Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ truyền thông không dây, các hệ thống định vị toàn cầu GPS đã được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, định vị GPS không hiệu quả trong môi trường trong nhà. Do đó, công nghệ định vị trong nhà IPS (Indoor Positioning System) ra đời. IPS dựa trên tín hiệu vô tuyến giao thoa, xác định vị trí tương đối nhờ tham số thời gian đến ToA (Time of Arrival) hay góc đến AoA của tín hiệu. Một trong những thách thức lớn nhất của IPS là xác định chính xác vị trí bằng các thiết bị thông minh. Các ứng dụng thực tế của IPS bao gồm: tìm địa điểm trong các tòa nhà lớn, điều hướng cứu hộ khẩn cấp, theo dõi người và tài sản, và các ứng dụng xã hội. Theo tài liệu gốc, "Định vị trong nhà đã trở thành một trong những chủ đề nghiên cứu được quan tâm nhiều trong những năm trở lại đây và đã có những hệ thống được thương mại hoá." Những ứng dụng này ngày càng trở nên quan trọng trong cuộc sống hiện đại.

1.1. Hạn chế của GPS và Sự Cần Thiết của IPS

Hệ thống định vị toàn cầu GPS có độ chính xác cao ở ngoài trời, nhưng không thể cung cấp kết quả chính xác khi ở trong nhà, đặc biệt là trong các tòa nhà lớn như cao ốc, viện bảo tàng, trung tâm thương mại. Việc này làm nảy sinh nhu cầu cấp thiết về một hệ thống định vị trong nhà hiệu quả hơn, có khả năng khắc phục các nhược điểm của GPS.

1.2. Các Kỹ Thuật Định Vị Trong Nhà Phổ Biến Hiện Nay

Hiện nay có nhiều kỹ thuật định vị trong nhà khác nhau, bao gồm sử dụng công nghệ WIFI, Bluetooth Low Energy (BLE), băng thông siêu rộng UWB, và sóng siêu âm. Mỗi công nghệ có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng và môi trường khác nhau.

1.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Các Hệ Thống Định Vị Trong Nhà

Ứng dụng thực tế của IPS rất đa dạng, từ việc giúp người dùng tìm đường trong các tòa nhà lớn, đến hỗ trợ các tình huống khẩn cấp như cứu hộ và khoanh vùng tình huống khẩn cấp. Ngoài ra, IPS còn được sử dụng để theo dõi người và tài sản, cũng như trong các ứng dụng xã hội như tìm người hay tìm chỗ mua sắm.

II. Công Nghệ UWB Cho Định Vị Trong Nhà Ưu Điểm Vượt Trội

Công nghệ băng siêu rộng UWB (Ultra-Wideband) là công nghệ truyền tải dữ liệu trong khoảng cách ngắn sử dụng băng thông rộng. Công nghệ UWB sử dụng mức năng lượng thấp trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao ở phạm vi ngắn. UWB sử dụng các sóng ngắn với tần số lớn để truyền tải dữ liệu, ít bị ảnh hưởng bởi các phản xạ khi đi qua vật cản hơn so với các công nghệ sử dụng băng thông nhỏ hơn. Theo tài liệu, "Với DWM1000, chúng ta có thể đo lường được thời gian mà tín hiệu di chuyển từ bộ truyền tới bộ nhận, từ đó tính toán được khoảng cách chính xác cao tới cm." Điều này mang lại độ chính xác cao trong định vị, một lợi thế quan trọng so với các công nghệ khác.

2.1. UWB Nguyên Lý Hoạt Động và Đặc Điểm Nổi Bật

Công nghệ UWB sử dụng các sóng ngắn với tần số lớn để truyền tải dữ liệu. Việc sử dụng tần số lớn có nghĩa là UWB ít bị ảnh hưởng bởi các phản xạ khi đi qua vật cản hơn so với các công nghệ sử dụng băng thông nhỏ hơn, giúp cải thiện độ chính xác của định vị.

2.2. So Sánh UWB Với Các Công Nghệ Định Vị Khác WiFi BLE

So với WiFi và BLE, UWB có ưu điểm vượt trội về độ chính xác và khả năng chống nhiễu. Trong khi WiFi và BLE dựa vào cường độ tín hiệu, UWB đo thời gian truyền tín hiệu, cho kết quả chính xác hơn.

2.3. Ứng Dụng Thực Tế Của UWB Trong Các Hệ Thống Định Vị Trong Nhà

UWB được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống định vị trong nhà đòi hỏi độ chính xác cao, như theo dõi tài sản trong kho, định vị thiết bị trong nhà máy, và dẫn đường trong các trung tâm thương mại.

III. Giải Pháp Phát Triển Hệ Thống Định Vị Trong Nhà UWB Với ESP32

Báo cáo trình bày các đặc tính, khảo sát hoạt động module DWM1000, nghiên cứu giải thuật hoạt động và xây dựng ứng dụng định vị trong nhà. Với DWM1000, có thể đo lường thời gian mà tín hiệu di chuyển từ bộ truyền tới bộ nhận, từ đó tính toán được khoảng cách chính xác cao tới cm. Module DWM1001 là một sản phẩm Module đi kèm với firmware để cho phép các nhà phát triển hệ thống nhanh chóng triển khai RTLS cho phù hợp với ứng dụng cụ thể của họ hoặc thêm khả năng RTLS vào hệ thống hiện có. DWM1000 cho phép thông tin khoảng cách chính xác và chất lượng cao hơn so với các phương pháp dựa trên độ mạnh tín hiệu.

3.1. Lựa Chọn Phần Cứng Module DWM1000 và ESP32

Để xây dựng hệ thống định vị trong nhà UWB, module DWM1000 và ESP32 là lựa chọn phần cứng phù hợp. DWM1000 có khả năng đo khoảng cách chính xác, trong khi ESP32 cung cấp khả năng xử lý và kết nối không dây.

3.2. Kết Nối Phần Cứng và Cấu Hình Ban Đầu

Việc kết nối các chân của DWM1000 với ESP32 theo sơ đồ chân là bước quan trọng. Sau khi kết nối, cần cấu hình ban đầu cho cả hai module để đảm bảo hoạt động đúng cách.

3.3. Lập Trình ESP32 Với VS Code và PlatformIO IDE

VS Code với phần mở rộng PlatformIO IDE là môi trường lập trình mạnh mẽ cho ESP32. Sử dụng PlatformIO IDE giúp quản lý dự án, viết code, và tải firmware lên ESP32 một cách dễ dàng.

IV. Đo Khoảng Cách Hiệu Chỉnh Độ Trễ Ăng Ten Trong UWB

Để có thể xác định vị trí đặt một đối tượng trong không gian thứ n, cần ít nhất n+1 điểm tham chiếu. Để làm điều này, một quy trình được gọi là trilateration được sử dụng tính toán một khu vực có điểm chưa biết. Nói cách khác, các anchors (điểm tham chiếu) có thể định vị vị trí của thẻ liên quan đến các anchors bằng cách tính toán trong khu vực này.Trong hình dưới, cho thấy cách hoạt động trong không gian 2d nơi có thể nhìn thấy giao điểm của khu vực.

4.1. Các Phương Pháp Đo Khoảng Cách UWB TWR TDOA

Two-Way Ranging (TWR) và Time Difference of Arrival (TDOA) là hai phương pháp chính để đo khoảng cách trong UWB. TWR đo thời gian đi và về của tín hiệu, trong khi TDOA dựa vào sự khác biệt thời gian đến của tín hiệu từ nhiều anchors.

4.2. Ảnh Hưởng của Độ Trễ Ăng Ten và Phương Pháp Hiệu Chỉnh

Độ trễ ăng-ten là một trong những nguyên nhân gây ra sai số trong đo khoảng cách UWB. Cần hiệu chỉnh độ trễ này để đạt được độ chính xác cao. Các phương pháp hiệu chỉnh bao gồm đo và bù trừ độ trễ.

4.3. Lưu Đồ Thuật Toán Calib Ăng Ten Cho Định Vị Chính Xác

Lưu đồ thuật toán calib ăng-ten mô tả các bước cần thiết để hiệu chỉnh độ trễ ăng-ten. Thuật toán này bao gồm đo khoảng cách thực tế, đo khoảng cách UWB, tính toán độ trễ, và bù trừ độ trễ vào kết quả đo.

V. Kết Quả Thử Nghiệm và Đánh Giá Hệ Thống Định Vị UWB

Khi làm việc với hệ thống thời gian thực và thay đổi theo thời gian, thời gian là rất quan trọng. Nếu hệ thống bị trôi và tín hiệu tắt chỉ sau 1ns, nó sẽ đưa ra sai số khoảng 30cm trong phép tính khoảng cách. Một trong những nguyên nhân gây ra lỗi lớn cho vấn đề này là độ trễ của ăng-ten, vì phải mất một khoảng thời gian nhỏ để đọc, để dữ liệu đi qua ăng-ten rồi đi ra ngoài.

5.1. Thử Nghiệm Trong Điều Kiện LoS và NLOS

Kết quả thử nghiệm trong điều kiện Line-of-Sight (LoS) và Non-Line-of-Sight (NLOS) cho thấy ảnh hưởng của vật cản đến độ chính xác của định vị UWB. Trong điều kiện NLOS, độ chính xác giảm do tín hiệu bị phản xạ và nhiễu.

5.2. Ảnh Hưởng của Góc Nghiêng Ăng Ten Đến Độ Chính Xác

Góc nghiêng ăng-ten cũng ảnh hưởng đến độ chính xác. Thay đổi góc nghiêng có thể làm thay đổi cường độ tín hiệu và gây ra sai số trong đo khoảng cách.

5.3. Đánh Giá Hiệu Suất Hệ Thống Độ Chính Xác và Độ Trễ

Đánh giá hiệu suất hệ thống dựa trên độ chính xác và độ trễ là quan trọng. Độ chính xác cho biết mức độ gần đúng của vị trí đo được so với vị trí thực tế, trong khi độ trễ cho biết thời gian cần thiết để hệ thống định vị vị trí.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Định Vị Trong Nhà UWB

Công nghệ UWB với module DWM1000 và ESP32 mang lại tiềm năng lớn cho định vị trong nhà chính xác. Hiệu chỉnh độ trễ ăng-ten và các yếu tố gây nhiễu khác là quan trọng để đạt được độ chính xác cao. Kết hợp UWB với các công nghệ khác như định vị quán tính (IMU) có thể cải thiện hiệu suất hệ thống. Việc phát triển các ứng dụng thực tế và thương mại hóa hệ thống định vị UWB là hướng đi tiềm năng.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính

Nghiên cứu cho thấy UWB là công nghệ định vị trong nhà đầy hứa hẹn, nhưng cần giải quyết các vấn đề về độ trễ ăng-ten và ảnh hưởng của môi trường để đạt được độ chính xác cao nhất.

6.2. Hướng Phát Triển và Nghiên Cứu Tiềm Năng

Hướng phát triển tiềm năng bao gồm kết hợp UWB với các công nghệ khác, phát triển các thuật toán định vị thông minh hơn, và nghiên cứu về bảo mật UWB.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế và Thương Mại Hóa

Ứng dụng thực tế và thương mại hóa hệ thống định vị UWB mở ra nhiều cơ hội trong các lĩnh vực như quản lý kho, tự động hóa nhà máy, và dịch vụ định vị trong các tòa nhà lớn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỊNH VỊ TRONG NHÀ 1.1 Đặt vấn đề Ngày nay, có khá nhiều hệ thống nhờ vào sự phát triển đa dạng của các công nghệ truyền thông không dây (Global Positioning System – GPS, Wi-Fi, Bluetooth, ZigBee, Ultrasounds, Infrared, vv…) có thể được sử dụng cho việc định vị vị trí. Hệ thống định vị toàn cầu GPS được biết đến với khả năng định vị rất tốt để chỉ đường đi, hoặc bất kỳ nơi nào trên phạm vi rộng lớn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của hệ thống định vị GPS là trong những trường hợp cụ thể ví dụ như trong một tòa nhà, vị trí chính xác của một thiết bị so với tòa nhà là không thể xác định chính xác được. Vì vậy, công nghệ định vị trong nhà ra đời (Indoor Positioning System - IPS).

Ý tưởng của công nghệ định vị trong nhà dựa trên tín hiệu vô tuyến giao thoa không có gì mới. Đã có rất nhiều ứng trên các mạng di động cho phép xác định vị trí tương đối của mình nhờ vào tham số thời gian đến ToA (Time of Arrival – thời gian truyền từ máy phát đến máy thu) hay góc đến (AoA) của tín hiệu, một trong những thách thức lớn nhất của hệ thống định vị trong nhà là phải xác định chính xác vị trí sử dụng các thiết bị thông minh (Phone, PC, vv.) do vậy vấn đề gặp phải là tính ổn định, chi phí cao, công suất tiêu thụ lớn cũng như độ chính xác thấp. Các ứng dụng thực tế của IPS như: - Tìm địa điểm trong các tòa nhà văn phòng lớn, các tòa nhà trường đại học, khu trung tâm, viện bảo tàng, bệnh viện - Tình huống khẩn cấp: điều hướng cứu hộ và khoanh vùng tình huống khẩn cấp - Theo dõi người và tài sản – bệnh nhân, trẻ em, khách tham quan, du khách, ví dụ: theo dõi hành lý tại các sân bay; giao nhận, vận chuyển hàng hóa và theo dõi container trong kho, bến cảng, sân bay…; xác định vị trí thiết bị trong nhà máy, văn phòng và bệnh viện. - Các ứng dụng xã hội: Tìm người hay tìm chỗ mua sắm, hỗ trợ đỗ xe trong nhà.2 Các kĩ thuật định vị trong nhà Công nghệ không dây - Công nghệ WIFI Sinh viên thực hiện: Trần Đình Phú, Nguyễn Hoàng Dương Hướng dẫn: TS Nguyễn Khánh Quang 11 Nghiên cứu và phát triển hệ thống định vị trong nhà Wi-Fi là công nghệ truyền dữ liệu không dây được sử dụng rất phổ biến trên toàn cầu và cũng là một trong các công nghệ được sử dụng nhiều nhất ở mạng nội bộ.

Wi-Fi được triển khai trong một mạng nội bộ bằng cách cài đặt các điểm truy cập (Access Point – AP) cho phép các thiết bị trong mạng truy cập không dây. Điều này cho phép các thiết bị di chuyển trong vùng phủ sóng của các điểm truy cập tuỳ ý. Wi-Fi là tên gọi chung của công nghệ bao gồm nhiều chuẩn phát tín hiệu khác nhau được phát triển bởi tổ chức IEEE. Trong đó, chuẩn phổ biến nhất ngày nay là IEEE 802.11 hoạt động với các băng tần 2.6GHz, 5GHz và 60GHz, mỗi băng tần cho phép phạm vi hoạt động và tốc độ mạng khác nhau.

Việc truyền tải dữ liệu dưới dạng tín hiệu sóng cho phép các nhà nghiên cứu ước lượng được vị trí tương đối giữa thiết bị với điểm truy cập sử dụng các thông số như cường độ tín hiệu, góc truyền tín hiệu, thời gian nhận tín hiệu, từ đó định vị được thiết bị trong thực tế. - Công nghệ Bluetooth Low Energy Công nghệ bluetooth năng lượng thấp (Bluetooth Low Energy – BLE) là công nghệ được phát triển từ bluetooth nhằm mục đích tiết kiệm năng lượng hơn nữa để hoạt động với các thiết bị có thời gian hoạt động lâu dài như các thiết bị đeo tay, hoặc đèn hiệu (beacon). Công nghệ này đã được công nhận là một phiên bản của bluetooth và được gọi là bluetooth phiên bản 4. Các đèn hiệu là các thiết bị sử dụng công nghệ bluetooth năng lượng thấp phát sóng đến các thiết bị sử dụng bluetooth ở xung quanh.

Nhờ mức tiêu thụ năng lượng thấp, các thiết bị đèn hiệu này có thời gian hoạt động lâu dài và ít cần thay thế nguồn điện. Các thiết bị này được thiết kế chủ yếu phục vụ mục đích định vị trong nhà. - Công nghệ băng thông siêu rộng UWB Công nghệ băng siêu rộng (Ultra Wide Band – UWB) là công nghệ truyền tải dữ liệu trong khoảng cách ngắn sử dụng băng thông rộng. Công nghệ này sử dụng mức năng lượng thấp trong các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao ở phạm vi ngắn và do đặc tính công suất, công nghệ băng siêu rộng cũng có thể được sử dụng ở các phạm vi từ trung bình đến dài với tốc độ thấp.

UWB sử dụng các sóng ngắn với tần số lớn để truyền tải dữ liệu. Việc sử dụng tần số lớn có nghĩa là UWB ít bị ảnh hưởng bởi các phản xạ khi đi qua vật cản hơn so với các công nghệ sử dụng băng thông nhỏ hơn. - Sóng siêu âm Sinh viên thực hiện: Trần Đình Phú, Nguyễn Hoàng Dương Hướng dẫn: TS Nguyễn Khánh Quang 12 Nghiên cứu và phát triển hệ thống định vị trong nhà Siêu âm sử dụng một máy phát để phát ra những sóng âm tần số cao bên ngoài phổ thính giác của con người, sau đó được thu bởi một máy thu cho phép nó tính toán khoảng cách giữa chúng bằng cách sử dụng phương pháp dựa trên thời gian. Kết quả từ nhiều máy phát sau đó có thể được sử dụng để định vị đích.

Tuy nhiên siêu âm yêu cầu LoS đến vật thể cần xác định vị trí, khiến khó sử dụng ở hầu hết các môi trường trong nhà.2 Giải pháp cho đề tài Trong nội dung báo cáo trình bày các đặc tính, khảo sát hoạt động module DWM1000, nghiên cứu giải thuật hoạt động và xây dựng ứng dụng định vị trong nhà. Với DWM1000, chúng ta có thể đo lường được thời gian mà tín hiệu di chuyển từ bộ truyền tới bộ nhận, từ đó tính toán được khoảng cách chính xác cao tới cm. Với phương pháp này cho phép thông tin khoảng cách chính xác và chất lượng cao hơn so với các phương pháp dựa trên độ mạnh tín hiệu. Các ứng dụng có thể nhận được dữ liệu chính xác cao (sai số nhỏ hơn 10 cm) và vị trí được cập nhật mỗi 100 ms nếu cần thiết, như các ứng dụng đáp ứng cao.

Một người dùng sẽ mang theo một thẻ tag UWB nhỏ, có thể ghi nhận vị trí chính xác cao của họ. Thẻ tag được trang bị khả năng truyền UWB và có thể gắn vào USB hay có battery có thời gian hoạt động khoảng 1 năm. Nó gởi các tín hiệu dò ping qua UWB cho mỗi lần cập nhật vị trí, và nó được trang bị cảm biến gia tốc, nó giữ lại vị trí nếu không di chuyển. Và thiết bị cố định trên tường gọi là anchors, dùng để tính toán và định vị vị trí của tags.

Sinh viên thực hiện: Trần Đình Phú, Nguyễn Hoàng Dương Hướng dẫn: TS Nguyễn Khánh Quang 13 Nghiên cứu và phát triển hệ thống định vị trong nhà Chương 2: CƠ SỞ THỰC HIỆN ĐỀ TÀI 2.1 UWB Ranging (đo đạc khoảng cách) Ranging là một phương pháp để tính toán khoảng cách giữa hai đối tượng. Để tính toán khoảng cách từ thẻ đến neo, công thức vật lý d = v.t được sử dụng. Vận tốc, v, trong trường hợp này là tốc độ ánh sáng trong không khí, là 299,792,458m /s. Do đó công thức này có thể được viết lại thành d = c.t (với c là tốc độ ánh sáng trong không khí) và d là khoảng cách.

Thời gian là không xác định, nhưng bằng cách thực hiện Thời gian bay (ToF),còn được gọi là Thời gian đến (ToA), tính toán khoảng cách có thể được tính toán. Có ba cách khác nhau để tính ToF, hoặc ở đây được gọi là Tf. Single-sided Two-way Ranging: Đây là cách đo lường cơ bản nhất: Hình 2.1 Phương pháp Single-sided TWR Đầu tiên A gửi tin nhắn (TX) và có đánh dấu lại mốc thời gian, Khi B nhận tin nhắn và đánh dấu lại mốc thời gian, sau khi trì hoãn (T reply ), B gửi (TX) và có một bản ghi về mốc thời gian, và cuối cùng A nhận được tin nhắn, và có bản ghi về mốc thời gian. Sau đó, thời gian bay được tính: 1 T prop = ( T round - T reply ) (2.1) 2 Double-sided Two-way Ranging: Sau Single-sided TWR nếu A phản hồi lại cho B thì sẽ là: Sinh viên thực hiện: Trần Đình Phú, Nguyễn Hoàng Dương Hướng dẫn: TS Nguyễn Khánh Quang 14 Nghiên cứu và phát triển hệ thống định vị trong nhà Hình 2.2 Double-sided TWR (3 messages) Phép đo này gọi là chế độ 3 thông báo (messages).

Tiếp theo, nếu B khởi tạo lại một thông báo khác và A phản hồi, nó sẽ là: Hình 2.3 Double-sided TWR (4 messages) Phép đo này gọi là chế độ 4 thông báo (messages). Thời gian bay của 2 chế độ được tính như sau: T T - T reply 1 .T reply 2 T^ prop = round 1.2) T round 1 + T round 2 + T reply 1 + T reply 2 Time difference of Arrival (TDOA): Chênh lệch thời gian đến (TdoA), trong đó hai tín hiệu, ví dụ như sóng âm thanh và sóng vô tuyến, với tốc độ khác nhau được truyền qua. Điều này có thể được mô tả như tín hiệu đầu tiên được gửi ở t 1 với vận tốc v 1 và được nhận ở t 2. Trong khi tín hiệu thứ hai được gửi đi lúc t 3 với vận tốc v 2.

Hơn nữa, t 3 = t 1 + t wait , và tín hiệu này nhận được ở t 4. Để tính khoảng cách, công thức trở thành: Sinh viên thực hiện: Trần Đình Phú, Nguyễn Hoàng Dương Hướng dẫn: TS Nguyễn Khánh Quang 15 Nghiên cứu và phát triển hệ thống định vị trong nhà T f = ( v 1 - v 2 ) .4 Chênh lệch thời gian đến Trilateration: Để có thể xác định vị trí đặt một đối tượng trong không gian thứ n, cần ít nhất n+1 điểm tham chiếu. Để làm điều này, một quy trình được gọi là trilateration được sử dụng tính toán một khu vực có điểm chưa biết. Nói cách khác, các anchors (điểm tham chiếu) có thể định vị vị trí của thẻ liên quan đến các anchors bằng cách tính toán trong khu vực này.

Trong hình dưới, cho thấy cách hoạt động trong không gian 2d nơi có thể nhìn thấy giao điểm của khu vực. Tuy nhiên, trong không gian 3d, nó sử dụng cùng một thuật toán ngoại trừ đó là một mặt phẳng khác. 5 Trilateration Để có thể ước tính được vị trí của các tag, hệ thống cần cố định các anchor.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ