Luận văn định lượng Acyclovir bằng quang phổ Raman - Trương Thị Thuỷ

Luận văn thạc sĩ dược học nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng acyclovir bằng phương pháp quang phổ Raman của Trương Thị Thuỷ năm 2025.

Chuyên ngành

Kiểm nghiệm thuốc và Độc chất (Mã số: 8720210)

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Dược học

2025

189
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Phương pháp Định lượng Acyclovir bằng Quang phổ Raman Tổng quan và Tiềm năng ứng dụng

Trong lĩnh vực kiểm nghiệm và phân tích dược phẩm, việc định lượng chính xác hoạt chất là yếu tố then chốt, đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị của thuốc. Acyclovir, một dẫn xuất của guanine, là dược chất kháng virus được sử dụng rộng rãi để điều trị các bệnh do virus Herpes simplex và Varicella zoster gây ra. Do tầm quan trọng lâm sàng, việc phát triển các phương pháp định lượng Acyclovir nhanh chóng, chính xác và hiệu quả là vô cùng cần thiết. Các phương pháp truyền thống thường yêu cầu quá trình chuẩn bị mẫu phức tạp, tốn thời gian và sử dụng nhiều dung môi hóa học, gây ảnh hưởng đến môi trường. Đây là những thách thức thúc đẩy cộng đồng khoa học tìm kiếm các giải pháp thay thế tiên tiến hơn.

Quang phổ Raman đã nổi lên như một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội cho việc kiểm nghiệm thuốcphân tích dược phẩm. Nguyên lý của phương pháp này dựa trên sự tán xạ không đàn hồi của ánh sáng khi tương tác với phân tử, tạo ra phổ dao động đặc trưng cho từng chất. Nhờ khả năng phân tích trực tiếp, không phá hủy mẫu, và không cần chuẩn bị mẫu phức tạp, quang phổ Raman có tiềm năng cách mạng hóa quy trình định lượng Acyclovir.

Nghiên cứu gần đây, như luận văn Thạc sĩ Dược học năm 2025 của Trương Thị Thủy tại Trường Đại học Dược Hà Nội, đã tập trung vào việc xây dựng quy trình định lượng Acyclovir bằng phương pháp quang phổ Raman. Đề tài này không chỉ khám phá khả năng ứng dụng của kỹ thuật này mà còn xây dựng các quy trình chuẩn, bao gồm cả việc sử dụng chuẩn nội và không sử dụng chuẩn nội, để tối ưu hóa độ chính xác và độ tin cậy. Sự phát triển của các phương pháp toán hóa (Chemometrics) kết hợp với quang phổ Raman càng nâng cao khả năng xử lý dữ liệu phức tạp, biến kỹ thuật này thành công cụ đắc lực trong định lượng Acyclovir nói riêng và phân tích dược phẩm nói chung. Đây là bước tiến quan trọng, hứa hẹn mở ra một kỷ nguyên mới cho việc kiểm soát chất lượng thuốc hiệu quả hơn.

1.1. Acyclovir Dược chất kháng virus quan trọng và nhu cầu kiểm soát chất lượng

Acyclovir là một trong những loại thuốc kháng virus được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới, đặc biệt hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng do virus Herpes gây ra. Với cấu trúc hóa học độc đáo, Acyclovir can thiệp vào quá trình sao chép DNA của virus, làm giảm triệu chứng và rút ngắn thời gian bệnh. Do tính chất thiết yếu và ứng dụng lâm sàng rộng rãi, việc đảm bảo nồng độ Acyclovir chính xác trong các dạng bào chế, đặc biệt là viên nén Acyclovir, là cực kỳ quan trọng. Sự biến động về hàm lượng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị và an toàn của bệnh nhân. Nhu cầu kiểm soát chất lượng liên tục đòi hỏi các phương pháp kiểm nghiệm thuốc phải có độ tin cậy cao, nhanh chóng và phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp. Điều này thúc đẩy các nghiên cứu như luận văn của Trương Thị Thủy tìm kiếm và phát triển các kỹ thuật phân tích dược phẩm tiên tiến hơn.

1.2. Hạn chế của các phương pháp định lượng Acyclovir truyền thống

Các phương pháp định lượng Acyclovir truyền thống, như quang phổ hấp thụ tử ngoại (UV)sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với detector UV, đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Mặc dù HPLC là phương pháp chuẩn mực với độ chính xác cao, nó vẫn tồn tại một số hạn chế đáng kể. Các phương pháp này thường đòi hỏi quy trình chuẩn bị mẫu phức tạp, bao gồm chiết, lọc, và pha loãng, tốn nhiều thời gian và công sức. Việc sử dụng lượng lớn dung môi hữu cơ không chỉ tăng chi phí mà còn gây ra vấn đề môi trường và an toàn lao động. Ngoài ra, HPLC yêu cầu thiết bị đắt tiền và nhân sự có kỹ năng cao để vận hành và bảo trì. Những hạn chế này làm tăng tổng chi phí phân tích và giảm hiệu quả quy trình kiểm nghiệm thuốc, đặc biệt khi cần phân tích số lượng lớn mẫu. Do đó, việc tìm kiếm một phương pháp phân tích dược phẩm thay thế, đơn giản hơn, nhanh hơn và thân thiện với môi trường hơn là một ưu tiên hàng đầu.

II. Nguyên lý và Ưu thế của Quang phổ Raman trong Định lượng Dược chất chính xác và hiệu quả

Quang phổ Raman đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực phân tích dược phẩm, đặc biệt là trong định lượng Acyclovir. Kỹ thuật này dựa trên hiệu ứng Raman, một hiện tượng tán xạ ánh sáng không đàn hồi, được phát hiện bởi C.V. Raman. Khi một chùm ánh sáng đơn sắc (thường là laser) chiếu vào mẫu vật, hầu hết các photon sẽ bị tán xạ đàn hồi (tán xạ Rayleigh) với cùng tần số. Tuy nhiên, một phần rất nhỏ các photon (khoảng 1 trên 10 triệu) sẽ tán xạ không đàn hồi, có sự thay đổi về tần số và năng lượng do tương tác với các dao động phân tử của mẫu. Sự thay đổi tần số này cung cấp thông tin đặc trưng về cấu trúc hóa học và liên kết của phân tử, tạo ra một 'dấu vân tay' phổ Raman độc đáo cho mỗi chất.

Trong ngữ cảnh định lượng Acyclovir, phổ Raman cho phép xác định và định lượng hoạt chất dựa trên cường độ các đỉnh phổ đặc trưng của Acyclovir. Cường độ này tỷ lệ thuận với nồng độ của chất trong mẫu, cho phép xây dựng các mô hình định lượng tin cậy. So với các phương pháp truyền thống như HPLC, quang phổ Raman nổi bật với khả năng phân tích trực tiếp mẫu mà không cần phá hủy, không cần chuẩn bị mẫu phức tạp, và không yêu cầu sử dụng dung môi. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững trong ngành dược.

Một ưu thế khác của quang phổ Raman là khả năng phân tích mẫu ở nhiều trạng thái khác nhau: rắn, lỏng, khí, và thậm chí là trên bề mặt. Đối với viên nén Acyclovir, phương pháp này cho phép đo trực tiếp trên viên mà không cần nghiền hay hòa tan, mang lại hiệu quả cao trong kiểm nghiệm thuốc nhanh. Kết hợp với các công cụ toán hóa (Chemometrics) tiên tiến, phổ Raman có thể xử lý dữ liệu phức tạp từ hỗn hợp mẫu, tách biệt tín hiệu của Acyclovir khỏi các tá dược, từ đó đạt được kết quả định lượng chính xác. Nghiên cứu của Trương Thị Thủy (2025) đã chứng minh rõ ràng khả năng này, khẳng định tiềm năng của quang phổ Raman như một công cụ thiết yếu cho việc phân tích dược phẩm hiện đại.

2.1. Nguyên lý cơ bản của quang phổ Raman và ứng dụng phân tích

Nguyên lý của quang phổ Raman xoay quanh hiệu ứng Raman, là sự tán xạ không đàn hồi của ánh sáng bởi các dao động phân tử. Khi ánh sáng laser chiếu vào một mẫu, năng lượng của photon có thể bị mất hoặc tăng thêm sau khi tương tác với phân tử, dẫn đến sự thay đổi tần số ánh sáng tán xạ. Phổ Raman thu được từ sự thay đổi tần số này, hiển thị các đỉnh đặc trưng tương ứng với các dao động rung của liên kết hóa học. Mỗi phân tử có một 'dấu vân tay' Raman riêng biệt, cho phép xác định định tính và định lượng chất. Trong phân tích dược phẩm, kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi để xác định cấu trúc phân tử, kiểm tra độ tinh khiết, phát hiện tạp chất và đặc biệt là định lượng dược chất trong các sản phẩm phức tạp. Đối với Acyclovir, các đỉnh phổ Raman đặc trưng có thể được sử dụng để định lượng hoạt chất ngay cả trong ma trận tá dược phức tạp của viên nén Acyclovir.

2.2. Các ưu điểm nổi bật của quang phổ Raman khi định lượng Acyclovir

Khi áp dụng để định lượng Acyclovir, quang phổ Raman mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp khác. Thứ nhất, đây là phương pháp phân tích không phá hủy, cho phép giữ nguyên mẫu sau khi đo, điều này rất quan trọng trong kiểm nghiệm thuốc. Thứ hai, quang phổ Raman không yêu cầu hoặc chỉ yêu cầu tối thiểu việc chuẩn bị mẫu, loại bỏ các bước chiết, lọc tốn thời gian và dung môi. Điều này giúp tăng tốc độ phân tích đáng kể. Thứ ba, kỹ thuật này ít bị ảnh hưởng bởi nước, cho phép phân tích các mẫu ẩm hoặc trong môi trường nước. Thứ tư, phổ Raman cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc phân tử, giúp phân biệt các dạng tinh thể khác nhau của Acyclovir. Cuối cùng, khả năng tích hợp với các hệ thống tự động hóa và kỹ thuật toán hóa (Chemometrics) giúp nâng cao độ chính xác, độ tin cậy và hiệu quả trong định lượng Acyclovir trên quy mô lớn.

III. Hướng dẫn Xây dựng Quy trình Định lượng Acyclovir bằng Quang phổ Raman tối ưu và hiệu quả

Việc xây dựng quy trình định lượng Acyclovir bằng phương pháp quang phổ Raman đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống, từ việc lựa chọn điều kiện đo phổ đến xây dựng các mô hình toán hóa (Chemometrics). Mục tiêu là tạo ra một quy trình robust, chính xác và có thể ứng dụng trong kiểm nghiệm thuốc hàng ngày. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là tối ưu hóa các điều kiện đo phổ Raman. Điều này bao gồm lựa chọn công suất laser phù hợp để tránh hiện tượng phân hủy mẫu hoặc bão hòa tín hiệu, thời gian tích lũy phổ để đạt được tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu tối ưu, và số lần quét lặp để đảm bảo độ tái lặp của dữ liệu. Đối với Acyclovir, cần xác định các đỉnh phổ đặc trưng không bị nhiễu bởi tá dược trong viên nén Acyclovir.

Tiếp theo, việc chuẩn bị mẫu chuẩn và mẫu thử phải được thực hiện cẩn thận. Trong luận văn Thạc sĩ của Trương Thị Thủy (2025), đã nghiên cứu xây dựng hai quy trình định lượng chính: một không sử dụng chuẩn nội và một có sử dụng chuẩn nội. Đối với quy trình không sử dụng chuẩn nội, cần xây dựng đường chuẩn bằng cách đo phổ của các mẫu Acyclovir có nồng độ đã biết. Dữ liệu phổ sau đó được xử lý bằng các phương pháp toán hóa để thiết lập mối quan hệ giữa cường độ phổ và nồng độ. Phương pháp này đơn giản hơn nhưng có thể nhạy cảm với các yếu tố bên ngoài như biến động công suất laser.

Quy trình sử dụng chuẩn nội thường mang lại độ chính xác và độ lặp lại cao hơn. Chuẩn nội là một chất có đặc tính phổ Raman ổn định và không chồng lấp với phổ của Acyclovir hay tá dược. Việc thêm một lượng chuẩn nội đã biết vào mỗi mẫu (cả chuẩn và thử) giúp chuẩn hóa tín hiệu phổ, giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố ngoại cảnh. Các phương pháp toán hóa như Phân tích Thành phần Chính (PCA), Hồi quy Bình phương Tối thiểu Một phần (PLS), hoặc Hồi quy Đa biến (MLR) là các công cụ thiết yếu để xây dựng mô hình định lượng từ dữ liệu phổ Raman. Những mô hình này được huấn luyện trên tập dữ liệu chuẩn và sau đó được sử dụng để dự đoán nồng độ Acyclovir trong các mẫu thử. Sự thành công của quy trình định lượng Acyclovir bằng quang phổ Raman phụ thuộc đáng kể vào việc lựa chọn và tối ưu hóa các phương pháp này.

3.1. Các bước chuẩn bị mẫu và lựa chọn điều kiện đo phổ Raman hiệu quả

Để định lượng Acyclovir bằng quang phổ Raman hiệu quả, việc chuẩn bị mẫu và tối ưu hóa điều kiện đo là rất quan trọng. Đối với viên nén Acyclovir, mẫu có thể được đo trực tiếp mà không cần nghiền. Tuy nhiên, việc đảm bảo đồng nhất bề mặt mẫu và vị trí lấy phổ là cần thiết. Các điều kiện đo phổ Raman cần được lựa chọn cẩn thận, bao gồm bước sóng laser (thường là 785 nm hoặc 1064 nm để giảm thiểu huỳnh quang), công suất laser (để tránh phân hủy hoặc làm nóng mẫu), thời gian tích lũy tín hiệu (thường từ vài giây đến vài chục giây) và số lần tích lũy (để tăng cường tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu). Mục tiêu là thu được phổ Raman có độ phân giải cao, rõ ràng các đỉnh đặc trưng của Acyclovir và ít nhiễu nền. Việc tiền xử lý phổ như loại bỏ huỳnh quang, làm mịn và chuẩn hóa cũng đóng vai trò quan trọng trước khi áp dụng các thuật toán toán hóa.

3.2. Phương pháp xây dựng mô hình định lượng Acyclovir Có và không chuẩn nội

Việc xây dựng mô hình định lượng Acyclovir từ dữ liệu quang phổ Raman có thể thực hiện theo hai hướng chính: có hoặc không sử dụng chuẩn nội.

1. Phương pháp không sử dụng chuẩn nội: Đây là phương pháp đơn giản hơn, bao gồm việc xây dựng đường chuẩn từ các mẫu Acyclovir có nồng độ đã biết, sau đó sử dụng các thuật toán toán hóa (như PLS hoặc PCR) để thiết lập mối quan hệ giữa phổ Raman và nồng độ. Mặc dù dễ thực hiện, phương pháp này có thể bị ảnh hưởng bởi sự biến động của thiết bị hoặc môi trường.

2. Phương pháp có sử dụng chuẩn nội: Để tăng cường độ chính xác và độ tin cậy, đặc biệt là khi phân tích các ma trận phức tạp như viên nén Acyclovir, việc sử dụng chuẩn nội là rất hiệu quả. Chuẩn nội (ví dụ như một tá dược phổ biến có phổ Raman ổn định và không trùng lặp) được thêm vào tất cả các mẫu với một lượng đã biết. Tỷ lệ cường độ đỉnh phổ của Acyclovir so với chuẩn nội được sử dụng để xây dựng mô hình định lượng. Cách tiếp cận này giúp bù trừ những sai lệch do biến động thiết bị hoặc điều kiện môi trường, mang lại kết quả định lượng Acyclovir robust và chính xác hơn, như đã được nghiên cứu trong luận văn của Trương Thị Thủy (2025).

IV. Thẩm định và Ứng dụng Thực tiễn của Phương pháp Định lượng Acyclovir bằng Raman Spectroscopy

Sau khi xây dựng quy trình định lượng Acyclovir bằng phương pháp quang phổ Raman, bước tiếp theo và không thể thiếu là thẩm định phương pháp. Thẩm định là quá trình chứng minh rằng phương pháp phân tích đáp ứng được các yêu cầu về mục đích sử dụng, đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy và tính khả thi trong thực tiễn. Đối với ngành kiểm nghiệm thuốc, các tiêu chí thẩm định thường bao gồm độ đúng (accuracy), độ chính xác (precision) – bao gồm độ lặp lại và độ tái lặp, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), khoảng tuyến tính (linearity), độ chọn lọc (selectivity) và độ bền (robustness). Các tiêu chí này được đánh giá theo các hướng dẫn quốc tế như ICH (International Council for Harmonisation) hoặc các tiêu chuẩn dược điển.

Trong nghiên cứu của Trương Thị Thủy (2025), quy trình thẩm định phương pháp đã được thực hiện một cách kỹ lưỡng cho cả hai quy trình định lượng Acyclovir (có và không có chuẩn nội). Các kết quả thẩm định cho thấy độ chính xác và độ đúng của phương pháp quang phổ Raman đạt yêu cầu, chứng tỏ khả năng ứng dụng thực tiễn của nó. Chẳng hạn, độ lệch chuẩn tương đối (RSD) về độ lặp lại của các phép đo định lượng Acyclovir thường nằm trong giới hạn cho phép, khẳng định tính ổn định của quy trình.

Khả năng ứng dụng định lượng Acyclovir trong một số viên nén thương mại là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của kỹ thuật này. Thay vì phải trải qua các bước chuẩn bị mẫu phức tạp của HPLC, quang phổ Raman cho phép phân tích trực tiếp trên viên nén, cung cấp kết quả định lượng nhanh chóng và hiệu quả. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất (in-process control) hoặc kiểm tra nhanh tại kho, giảm đáng kể thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Bằng việc chứng minh hiệu quả và độ tin cậy qua quá trình thẩm định, phương pháp định lượng Acyclovir bằng quang phổ Raman không chỉ là một tiến bộ khoa học mà còn là một công cụ thực tiễn, đóng góp vào việc nâng cao chất lượng và an toàn của viên nén Acyclovir trên thị trường. Đây là một bước tiến quan trọng cho ngành phân tích dược phẩmkiểm nghiệm thuốc tại Việt Nam, mở ra hướng đi mới cho việc kiểm soát chất lượng dược phẩm hiện đại.

4.1. Quy trình thẩm định để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của phương pháp

Quy trình thẩm định phương pháp định lượng Acyclovir bằng quang phổ Raman bao gồm việc đánh giá nhiều yếu tố quan trọng. Độ đúng (accuracy) được xác định bằng cách so sánh kết quả thu được với giá trị thực hoặc kết quả từ phương pháp chuẩn. Độ chính xác (precision) được đánh giá qua độ lặp lại (repeatability) khi đo cùng một mẫu nhiều lần trong cùng điều kiện và độ tái lặp (reproducibility) khi đo trong các điều kiện khác nhau (ví dụ: các ngày khác nhau, các người phân tích khác nhau). Khoảng tuyến tính xác định phạm vi nồng độ mà phương pháp cho kết quả tỷ lệ thuận với nồng độ thực. Giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) cho biết nồng độ thấp nhất có thể phát hiện và định lượng được. Độ chọn lọc đảm bảo rằng phương pháp chỉ định lượng Acyclovir mà không bị ảnh hưởng bởi tá dược. Cuối cùng, độ bền (robustness) kiểm tra khả năng của phương pháp không bị ảnh hưởng bởi những thay đổi nhỏ trong điều kiện vận hành. Tất cả các tiêu chí này đều phải đạt các ngưỡng chấp nhận được để phương pháp có thể được công nhận và ứng dụng trong kiểm nghiệm thuốc.

4.2. Khả năng ứng dụng định lượng Acyclovir trong các viên nén thương mại

Khả năng ứng dụng định lượng Acyclovir trong các viên nén thương mại là một điểm mạnh lớn của phương pháp quang phổ Raman. Với kỹ thuật này, các mẫu viên nén Acyclovir có thể được phân tích trực tiếp, không cần qua các bước nghiền, hòa tan hay chiết phức tạp. Điều này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thuốc. Phương pháp cho phép kiểm tra nhanh chóng hàm lượng hoạt chất trong từng lô sản xuất, đảm bảo sự đồng nhất và chất lượng sản phẩm. Hơn nữa, với sự phát triển của các thiết bị quang phổ Raman cầm tay, việc kiểm tra chất lượng Acyclovir có thể được thực hiện ngay tại dây chuyền sản xuất hoặc tại các điểm nhập khẩu, giúp phát hiện sớm các sản phẩm kém chất lượng hoặc hàng giả. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả phân tích dược phẩm mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách đảm bảo chỉ những loại thuốc đạt chuẩn mới được lưu hành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Trương thị thuỷ nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng acyclovir bằng phương pháp quang phổ raman luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Kiểm soát và đảm bảo chất lượng thuốc một cách liên tục, toàn diện trong tất cả các khâu từ sản xuất đến lưu hành thuốc trên thị trường là một nhu cầu thực tiễn cấp thiết để nâng cao chất lượng thuốc, mang đến sự an toàn, tính hiệu quả trong điều trị cho người bệnh khi sử dụng thuốc, giảm thiểu hậu quả của việc sử dụng thuốc giả, thuốc kém chất lượng. Acyclovir là một dẫn chất tổng hợp của acid nucleosid - guanosin được sử dụng rộng rãi trong điều trị virus Herpes simplex typ 1 và 2 ở da và niêm mạc, bệnh zona, thuỷ đậu. Nhờ vào cơ chế chọn lọc đối với các tế bào nhiễm virus, acyclovir được xem là một trong những thuốc kháng virus an toàn và hiệu quả nhất hiện nay. Acyclovir được FDA phê duyệt làm dược chất trong thuốc dùng cho người từ ngày 29 tháng 3 năm 1982 [1].

Tại Việt Nam, hiện nay có khoảng 224 sản phẩm chứa hoạt chất acyclovir đã được Bộ Y tế cấp số đăng ký lưu hành [2]. Acyclovir nằm trong danh mục thuốc thiết yếu, nhóm thuốc chống virus theo thông tư số 19/2018/TT-BYT ngày 30/08/2018 của BYT. Do sinh khả dụng của acyclovir thấp nên để đạt kết quả điều trị, có thể phải sử dụng acyclovir với liều cao, lên đến trên 1 g/ngày, khi quá liều có thể gây tác dụng có hại. Vì vậy, chỉ tiêu định lượng acyclovir sẽ góp phần giúp đảm bảo liều dùng thực không chênh lệch quá lớn so với liều lý thuyết, giảm nguy cơ mất an toàn.

Phương pháp phổ biến để định lượng acyclovir trong các chế phẩm hiện nay là quang phổ tử ngoại khả kiến và sắc ký lỏng hiệu năng cao. Độ tin cậy và phổ biến của các kỹ thuật này đã được khẳng định từ lâu, tuy nhiên các kỹ thuật này vẫn cần phải trải qua bước chuẩn bị mẫu khá phức tạp; với hệ thống sắc ký độ ổn định không phải lúc nào cũng đạt được ngay khi vận hành, vì vậy để phân tính được một mẫu vẫn tốn khá nhiều thời gian, công sức, chi phí. Bên cạnh đó, sắc ký lỏng hiệu năng cao đòi hỏi sử dụng các dung môi hữu cơ như acetonitril, methanol… và nhiều loại hóa chất khác nên có nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe của kiểm nghiệm viên và môi trường. Chính vì vậy, việc nghiên cứu phát triển thêm các kỹ thuật phân tích mới, an toàn hơn, kinh tế hơn, kịp thời hơn luôn được các nhà khoa học và cơ quan quản lý quan tâm.

1 Cùng với một số kỹ thuật quang phổ khác như phổ hồng ngoại, quang phổ Raman cũng là một kỹ thuật phân tích có nhiều đặc điểm phù hợp với xu hướng phát triển ứng dụng các phương pháp “xanh” trong kiểm nghiệm dược phẩm. Nhờ khả năng phân tích nhanh, đơn giản, có thể phân tích trực tiếp trên mẫu mà không cần chuyển dạng, hoà tan hay chiết riêng đối tượng cần phân tích là một kỹ thuật phân tích còn tiềm năng có thể khai thác được, để ứng dụng phát triển các phương pháp trong kiểm nghiệm thuốc. Khi phân tích bằng quang phổ Raman có hai vấn đề cần phải đánh giá và cần khắc phục được sự tác động của nó lên kết quả phân tích. Thứ nhất, đặc điểm của kỹ thuật đo Raman là không cố định được quang trình nên phổ tuyệt đối không thể sử dụng để tính toán mà cần phải biến đổi trước khi thiết lập mô hình cũng như trong quá trình phân tích mẫu.

Thứ hai, các nghiên cứu hiện nay được xây dựng trên sự thay đổi tín hiệu giữa nền mẫu và dược chất, muốn phép định lượng chính xác cần phải ổn định được nền mẫu. Tuy nhiên, nền mẫu lại gồm nhiều thành phần cấu tạo khác nhau, việc ổn định được nền mẫu một cách tuyệt đối hầu như là không thể. Cần phải có những đánh giá cụ thể về tác động của sự thay đổi nền mẫu lên kết quả hoặc làm giảm thiểu những tác động ấy. Nhằm đánh giá tính khả thi của phương pháp định lượng bằng quang phổ Raman trên nền mẫu đã biết và đưa ra phương pháp mới để nâng cao độ chính xác của phương pháp định lượng bằng quang phổ Raman, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu xây dựng quy trình định lượng acyclovir bằng phương pháp quang phổ Raman” với các mục tiêu sau: 1.

Xây dựng được quy trình định lượng acyclovir trong mẫu viên nén dựa trên đáp ứng phổ Raman của dược chất và nền mẫu ở các tỷ lệ khác nhau. Xây dựng được quy trình định lượng acyclovir trong mẫu viên nén dựa trên đáp ứng phổ Raman của dược chất và chất chuẩn nội. Ứng dụng được quy trình định lượng có chuẩn nội để xây dựng quy trình định lượng cho một vài mẫu thuốc chứa acyclovir đang lưu hành trên thị trường. Tổng quan về acyclovir 1.

Công thức cấu tạo Hình 1. Công thức cấu tạo Công thức phân tử: C8H11N5O3 Khối lượng phân tử: 225,2 g/mol Tên khoa học: 2-amino-9-[(2-hydroxyethoxy)methyl]-1,9- dihydro-6H-purin-6-one 1. Tính chất Bột kết tinh màu trắng hoặc gần như trắng. Khó tan trong nước, dễ tan trong dimethyl sulfoxyd, rất khó tan trong ethanol 96 %.

Tan trong các dung dịch acid vô cơ loãng và hydroxyd kiềm loãng [3, 4]. Hệ số logP = -1,76; pKa1= 2,27; pKa2 = 9,25 [4]. Dược động học Sinh khả dụng theo đường uống của acyclovir khoảng 20% (15 - 30%). Thức ăn không làm ảnh hưởng đến hấp thu của thuốc.

Acyclovir phân bố rộng trong dịch cơ thể và các cơ quan như: não, thận, phổi, ruột, gan, lách, cơ, tử cung, niêm mạc và dịch âm đạo, nước mắt, thủy dịch, tinh dịch, dịch não tủy. Liên kết với protein thấp (9 - 33%). Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương: Nồng độ đỉnh trong huyết thanh: Uống từ 1,5 - 2 giờ, tiêm tĩnh mạch: 1 giờ. Nửa đời sinh học của thuốc ở người lớn khoảng 3 giờ, ở trẻ em từ 2 - 3 giờ, ở trẻ sơ sinh 4 giờ.

Một lượng nhỏ thuốc được chuyển hóa ở gan, còn phần lớn (30 - 90% liều) được đào thải qua thận dưới dạng không biến đổi [5]. Cơ chế và tác dụng dược lý Acyclovir là một chất tương tự nucleosid (acycloguanosin), có tác dụng chọn lọc trên tế bào nhiễm virus Herpes. Ðể có tác dụng acyclovir phải được phosphoryl 3 hóa thành dạng có hoạt tính là acyclovir triphosphat. Ở chặng đầu, acyclovir được chuyển thành acyclovir monophosphat nhờ enzym của virus là thymidinkinase, sau đó chuyển tiếp thành acyclovir diphosphat và triphosphat bởi một số enzym khác của tế bào.

Acyclovir triphosphat ức chế tổng hợp DNA của virus và sự nhân lên của virus mà không ảnh hưởng gì đến chuyển hóa của tế bào bình thường. Tác dụng của acyclovir mạnh nhất trên virus Herpes simplex typ 1 (HSV - 1) và kém hơn ở virus Herpes simplex typ 2 (HSV - 2), virus Varicella zoster (VZV), tác dụng yếu nhất trên cytomegalovirus (CMV). Trên lâm sàng không thấy acyclovir có hiệu quả trên người bệnh nhiễm CMV. Tác dụng chống virus Epstein Barr vẫn còn chưa rõ.

Trong quá trình điều trị đã xuất hiện một số chủng kháng thuốc và virus Herpes simplex tiềm ẩn trong các hạch không bị tiêu diệt. Acyclovir có tác dụng tốt trong điều trị viêm não thể nặng do virus HSV - 1, tỷ lệ tử vong có thể giảm từ 70% xuống 20%. Trong một số người bệnh được chữa khỏi, các biến chứng nghiêm trọng cũng giảm đi. Acyclovir dùng liều cao tới 10 mg/kg thể trọng, cứ 8 giờ một lần, dùng trong 10 đến 14 ngày.

Thể viêm não - màng não nhẹ hơn do HSV - 2 cũng có thể điều trị tốt với acyclovir. Ở người bệnh nặng, cần tiêm truyền acyclovir tĩnh mạch, như nhiễm HSV lan tỏa ở người suy giảm miễn dịch, người ghép tạng, bệnh máu ác tính, bệnh AIDS, nhiễm herpes tiên phát ở miệng hoặc sinh dục, herpes ở trẻ sơ sinh, viêm giác mạc nặng do Herpes, trường hợp này có thể dùng kèm thuốc nhỏ mắt acyclovir 3% để điều trị tại chỗ [5]. Chỉ định Ðiều trị khởi đầu và dự phòng tái nhiễm virus Herpes simplex typ 1 và 2 ở da và niêm mạc, viêm não Herpes simplex. Ðiều trị nhiễm Herpes zoster (bệnh zona) cấp tính.

Zona mắt, viêm phổi do Herpes zoster ở người lớn. Ðiều trị nhiễm khởi đầu và tái phát nhiễm Herpes sinh dục. Thủy đậu xuất huyết, thủy đậu ở người suy giảm miễn dịch, thủy đậu ở trẻ sơ sinh [5]. Tác dụng không mong muốn Ðường uống: Dùng ngắn hạn, có thể gặp buồn nôn, nôn.

Dùng dài hạn (1 năm) có thể gặp buồn nôn, nôn, ỉa chảy, đau bụng, ban, nhức đầu (< 5% người bệnh). Ðường tiêm truyền tĩnh mạch: Thường gặp nhất là viêm, viêm tĩnh mạch ở vị trí tiêm. Ít gặp là các phản ứng thần kinh hoặc tâm thần (ngủ lịm, run, lẫn, ảo giác, cơn động kinh), kết tủa thuốc ở ống thận dẫn đến suy thận cấp, tăng nhất thời urê và creatinin, enzym gan trong huyết thanh, ban da, buồn nôn. Kem bôi: Có khi gặp cảm giác nhất thời nóng bỏng hoặc nhói ở vị trí bôi kèm theo ban đỏ nhẹ khi khô.

Thuốc mỡ bôi mắt: Một số ít người bệnh thấy nhói nhẹ ngay khi bôi. Viêm giác mạc chấm, viêm mi mắt, viêm kết mạc. Tuy nhiên không cần ngừng thuốc, sẽ khỏi không để lại di chứng [5]. Dạng bào chế Kem, thuốc mỡ tra mắt, dung dịch tiêm truyền, hỗn dịch uống, viên nén.

Đối với dạng bào chế viên nén có các hàm lượng 200 mg, 400 mg, 800 mg [5]. Các phương pháp định lượng acyclovir trong viên nén 1. Phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến Theo DĐVN 5, acyclovir dạng bào chế viên nén được định lượng bằng phương pháp quang phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến [3]. Dung dịch thử được chuẩn bị ở nồng độ khoảng 0,015 mg/mL như sau: Cân 20 viên, tính khối lượng trung bình viên và nghiền thành bột mịn.

Cân chính xác một lượng bột viên tương ứng khoảng 0,1 g acyclovir cho vào bình định mức 100 ml, thêm 60 ml dung dịch natri hydroxyd 0,1 M (TT) và siêu âm hòa tan trong 15 phút. Thêm dung dịch natri hydroxyd 0,1 M (TT) vừa đủ đến vạch, lắc đều và lọc. Hút chính xác 15 ml dịch lọc cho vào bình định mức 100 ml, thêm 50 ml nước và 5,8 ml dung dịch acid hydrocloric 2 M (TT), thêm nước vừa đủ đến vạch. Hút chính xác 5 ml dung dịch trên cho vào bình định mức 50 ml, thêm dung dịch acid hydrocloric 0,1 M (TT vừa đủ đến vạch và lắc đều).

Đo độ hấp thụ ánh sáng của dung dịch thử ở bước sóng hấp thụ cực đại 255 nm, cốc đo dày 1 cm, dùng dung dịch acid hydrocloric 0,1 M (TT) làm mẫu trắng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ