Sách Giáo Khoa Vật Lý: Định Luật Bảo Toàn Năng Lượng, Động Lượng, và Moment Động Lượng

Khám phá các định luật bảo toàn cơ bản trong vật lý: bảo toàn năng lượng, động lượng, điện tích... Tìm hiểu ứng dụng và ý nghĩa của chúng trong khoa học.

Trường đại học

Fullerton, California

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2006

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. Conservation of Energy

1.1. The Search for a Perpetual Motion Machine

1.2. Energy

1.3. A Numerical Scale of Energy

2. Simplifying the Energy Zoo

2.1. Heat is Kinetic Energy

2.2. Potential Energy: Energy of Distance or Closeness

2.3. All Energy is Potential or Kinetic

3. Work: The Transfer of Mechanical Energy

3.1. Work: The Transfer of Mechanical Energy

3.2. Work in Three Dimensions

3.3. Applications of Calculus

3.4. Work and Potential Energy

3.5. The Dot Product

4. Conservation of Momentum

4.1. A conserved quantity of motion

4.2. Collisions in One Dimension

4.3. Relationship of Momentum to the Center of Mass

4.4. The rate of change of momentum

4.5. Momentum in Three Dimensions

4.6. Applications of Calculus

5. Conservation of Angular Momentum

5.1. Conservation of Angular Momentum

5.2. Angular Momentum in Planetary Motion

5.3. Two Theorems About Angular Momentum

5.4. Torque: the Rate of Transfer of Angular Momentum

5.5. Equilibrium

5.6. Simple Machines: The Lever

5.7. Proof of Kepler’s Elliptical Orbit Law

A. Thermodynamics

A.1. Pressure and Temperature

A.2. Microscopic Description of an Ideal Gas

A.3. Efficiency and grades of energy

A.4. Heat engines

Appendix 1: Exercises

Appendix 2: Photo Credits

Appendix 3: Hints and Solutions

Tóm tắt

I. Định Luật Bảo Toàn Năng Lượng Khám Phá Bí Mật Thế Giới 55kt

Định luật bảo toàn năng lượng là một trong những định luật cơ bản và quan trọng nhất trong vật lý học. Nó khẳng định rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi, mà chỉ có thể chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác hoặc truyền từ vật này sang vật khác. Tổng năng lượng của một hệ kín luôn được bảo toàn. Điều này có nghĩa là, nếu chúng ta có một hệ cô lập không tương tác với môi trường bên ngoài, tổng năng lượng trong hệ đó sẽ không đổi theo thời gian. Định luật này có ý nghĩa vô cùng to lớn trong việc giải thích và dự đoán các hiện tượng tự nhiên, từ chuyển động của các hành tinh đến các phản ứng hóa học và hạt nhân.

Ví dụ, khi một vật rơi tự do, thế năng của nó giảm dần và chuyển hóa thành động năng. Đến khi chạm đất, động năng lại chuyển thành các dạng năng lượng khác như nhiệt năng (do va chạm) và âm thanh. Tuy nhiên, tổng năng lượng của hệ (gồm vật và Trái Đất) vẫn không đổi. Tương tự, trong một phản ứng hóa học, năng lượng cần thiết để phá vỡ các liên kết hóa học cũ bằng với năng lượng được giải phóng khi hình thành các liên kết mới. Định luật bảo toàn năng lượng là nền tảng cho nhiều ngành khoa học và kỹ thuật, từ thiết kế động cơ đến xây dựng nhà máy điện. Thật vậy, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng “Năng lượng không thể tạo ra hay phá hủy, mà chỉ chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác”.

Tuy nhiên, định luật này chỉ đúng trong các hệ kín. Trong các hệ mở, năng lượng có thể được trao đổi với môi trường bên ngoài, do đó tổng năng lượng của hệ có thể thay đổi. Ví dụ, một chiếc xe ô tô không phải là một hệ kín vì nó liên tục nhận năng lượng từ nhiên liệu và thải năng lượng ra môi trường dưới dạng nhiệt. Định luật bảo toàn năng lượng có nhiều ứng dụng thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Chẳng hạn, nó giúp chúng ta hiểu cách thức hoạt động của các thiết bị tiết kiệm năng lượng và cách sử dụng năng lượng một cách hiệu quả.

1.1. Năng lượng và các dạng tồn tại Động năng thế năng nhiệt năng

Năng lượng tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, mỗi dạng có những đặc điểm và ứng dụng riêng. Động năng là năng lượng của vật chuyển động, tỉ lệ với khối lượng và bình phương vận tốc của vật. Thế năng là năng lượng dự trữ do vị trí hoặc trạng thái của vật, ví dụ như thế năng hấp dẫn của vật ở độ cao so với mặt đất hoặc thế năng đàn hồi của lò xo bị nén. Nhiệt năng là năng lượng liên quan đến chuyển động hỗn loạn của các phân tử trong vật. Hiểu rõ các dạng năng lượng này giúp chúng ta phân tích và giải thích các hiện tượng tự nhiên một cách chính xác hơn.

1.2. Hệ kín và hệ cô lập Điều kiện áp dụng định luật bảo toàn năng lượng

Để áp dụng định luật bảo toàn năng lượng, cần xác định rõ hệ đang xét là hệ kín hay hệ cô lập. Hệ kín là hệ không trao đổi vật chất với môi trường bên ngoài, nhưng có thể trao đổi năng lượng. Hệ cô lập là hệ không trao đổi cả vật chất lẫn năng lượng với môi trường bên ngoài. Định luật bảo toàn năng lượng chỉ đúng cho các hệ kín hoặc cô lập. Trong thực tế, việc xây dựng một hệ hoàn toàn cô lập là rất khó, do đó cần phải xem xét các yếu tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài để đưa ra kết luận chính xác.

II. Định Luật Bảo Toàn Động Lượng Hướng Dẫn Chi Tiết Nhất 58kt

Tương tự như năng lượng, động lượng cũng là một đại lượng vật lý được bảo toàn trong một hệ kín. Động lượng là đại lượng đặc trưng cho “mức quán tính” của vật thể chuyển động, được định nghĩa là tích của khối lượng và vận tốc của vật. Định luật bảo toàn động lượng phát biểu rằng tổng động lượng của một hệ kín không đổi theo thời gian. Định luật này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích các va chạm giữa các vật thể.

Ví dụ, khi hai quả bóng bi-a va chạm, tổng động lượng của hai quả bóng trước va chạm bằng tổng động lượng của hai quả bóng sau va chạm. Điều này đúng ngay cả khi va chạm là đàn hồi (không có năng lượng bị mất đi) hay mềm (một phần năng lượng chuyển thành nhiệt). Định luật bảo toàn động lượng cũng được áp dụng rộng rãi trong thiết kế tên lửa và động cơ phản lực. Tên lửa đẩy khí nóng ra phía sau, tạo ra động lượng ngược lại, giúp tên lửa tiến về phía trước. Theo Benjamin Crowell, “Một cách khái quát, chúng ta có thể nói rằng Động lượng là một đại lượng chuyển động bảo toàn”.

Cần lưu ý rằng, động lượng là một đại lượng vectơ, tức là có cả độ lớn và hướng. Do đó, khi tính tổng động lượng của hệ, cần phải cộng các vectơ động lượng theo quy tắc hình bình hành. Định luật bảo toàn động lượng cũng có thể được suy ra từ định luật thứ ba của Newton (định luật tác dụng và phản tác dụng). Khi hai vật tương tác với nhau, lực mà vật thứ nhất tác dụng lên vật thứ hai bằng và ngược chiều với lực mà vật thứ hai tác dụng lên vật thứ nhất. Do đó, sự thay đổi động lượng của hai vật phải bằng nhau và ngược chiều, đảm bảo tổng động lượng của hệ không đổi.

2.1. Động lượng và xung lượng Mối liên hệ và ứng dụng thực tế

Xung lượng là sự thay đổi động lượng của vật trong một khoảng thời gian nhất định, được tính bằng tích của lực tác dụng và khoảng thời gian tác dụng lực. Động lượng và xung lượng có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, theo đó xung lượng bằng với sự thay đổi động lượng của vật. Mối liên hệ này có nhiều ứng dụng trong thực tế, ví dụ như trong thiết kế hệ thống giảm xóc cho xe cộ hoặc trong kỹ thuật luyện kim (dùng búa để tạo hình kim loại).

2.2. Va chạm đàn hồi và va chạm mềm Phân tích và giải bài tập

Va chạm là một quá trình tương tác giữa hai hay nhiều vật thể, trong đó có sự trao đổi động lượng và năng lượng. Va chạm đàn hồi là va chạm mà tổng động năng của hệ được bảo toàn, ví dụ như va chạm giữa hai quả bóng bi-a. Va chạm mềm là va chạm mà một phần động năng bị chuyển thành các dạng năng lượng khác như nhiệt hoặc biến dạng, ví dụ như va chạm giữa hai xe ô tô. Việc phân tích và giải bài tập về va chạm đòi hỏi phải nắm vững định luật bảo toàn động lượng và định luật bảo toàn năng lượng (nếu va chạm là đàn hồi).

2.3. Ứng dụng của định luật bảo toàn động lượng trong đời sống và kỹ thuật

Định luật bảo toàn động lượng có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và kỹ thuật. Ví dụ, trong thiết kế tên lửa và động cơ phản lực, định luật này giúp tính toán lực đẩy cần thiết để đạt được vận tốc mong muốn. Trong thể thao, nó giúp phân tích các pha va chạm giữa các vận động viên hoặc giữa vận động viên và dụng cụ thi đấu. Trong giao thông, nó giúp thiết kế các hệ thống an toàn cho xe cộ, giảm thiểu thiệt hại trong các vụ tai nạn.

III. Định Luật Bảo Toàn Khối Lượng Cách Ứng Dụng Hiệu Quả Nhất 57kt

Định luật bảo toàn khối lượng phát biểu rằng tổng khối lượng của các chất trong một phản ứng hóa học không đổi. Nói cách khác, khối lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi trong một phản ứng hóa học. Định luật này là một trong những định luật cơ bản của hóa học, và là nền tảng cho việc cân bằng phương trình hóa học và tính toán lượng chất tham gia và sản phẩm trong phản ứng.

Ví dụ, khi đốt cháy một thanh củi, khối lượng của tro và khí thải ra môi trường bằng với khối lượng của thanh củi ban đầu (nếu thu thập được hết khí thải). Định luật bảo toàn khối lượng được Antoine Lavoisier phát biểu vào cuối thế kỷ 18, sau nhiều năm nghiên cứu và thực nghiệm cẩn thận. Ông đã chứng minh rằng khối lượng của các chất phản ứng bằng với khối lượng của các sản phẩm trong một phản ứng hóa học.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng định luật bảo toàn khối lượng chỉ đúng trong các phản ứng hóa học thông thường. Trong các phản ứng hạt nhân, một phần nhỏ khối lượng có thể chuyển thành năng lượng theo công thức E=mc^2 của Einstein. Trong các phản ứng hạt nhân, khối lượng không bảo toàn, mà tổng năng lượng (bao gồm cả năng lượng tương đương với khối lượng) mới được bảo toàn.

3.1. Định luật bảo toàn khối lượng trong hóa học Cơ sở lý thuyết và bài tập

Định luật bảo toàn khối lượng là cơ sở lý thuyết cho việc cân bằng phương trình hóa học. Phương trình hóa học biểu diễn một phản ứng hóa học, trong đó số lượng nguyên tử của mỗi nguyên tố phải bằng nhau ở cả hai vế. Định luật này cũng được sử dụng để tính toán lượng chất tham gia và sản phẩm trong phản ứng, dựa trên phương trình hóa học đã cân bằng. Các bài tập về định luật bảo toàn khối lượng thường liên quan đến việc tính toán khối lượng các chất tham gia hoặc sản phẩm khi biết khối lượng của các chất còn lại.

3.2. Khối lượng và năng lượng Mối liên hệ theo thuyết tương đối của Einstein

Theo thuyết tương đối của Einstein, khối lượng và năng lượng có mối liên hệ mật thiết với nhau, được biểu diễn bằng công thức E=mc^2. Công thức này cho thấy rằng khối lượng có thể chuyển thành năng lượng và ngược lại. Trong các phản ứng hạt nhân, một phần nhỏ khối lượng bị chuyển thành năng lượng, làm cho khối lượng không còn là một đại lượng bảo toàn tuyệt đối.

IV. Định Luật Bảo Toàn Điện Tích Cách Giải Thích Hiện Tượng Tĩnh Điện 60kt

Định luật bảo toàn điện tích phát biểu rằng tổng điện tích của một hệ kín không đổi theo thời gian. Điện tích không thể tự sinh ra hoặc mất đi, mà chỉ có thể chuyển từ vật này sang vật khác. Định luật này là một trong những định luật cơ bản của điện học, và được áp dụng rộng rãi trong việc phân tích các mạch điện và các hiện tượng điện từ.

Ví dụ, khi cọ xát một thanh thủy tinh với một mảnh lụa, các electron chuyển từ thanh thủy tinh sang mảnh lụa. Thanh thủy tinh trở nên tích điện dương, còn mảnh lụa trở nên tích điện âm. Tuy nhiên, tổng điện tích của hệ (thanh thủy tinh và mảnh lụa) vẫn bằng không. Định luật bảo toàn điện tích có thể được suy ra từ các phương trình Maxwell, là những phương trình mô tả đầy đủ các hiện tượng điện từ.

Cần lưu ý rằng, điện tích là một đại lượng lượng tử, tức là chỉ có thể tồn tại dưới dạng các bội số nguyên của điện tích cơ bản (điện tích của electron). Điện tích cơ bản là một hằng số vật lý, có giá trị khoảng 1.602 x 10^-19 Coulomb.

4.1. Điện tích dương và điện tích âm Tương tác và lực điện

Điện tích tồn tại dưới hai dạng: điện tích dương và điện tích âm. Các điện tích cùng dấu thì đẩy nhau, các điện tích trái dấu thì hút nhau. Lực tương tác giữa hai điện tích được mô tả bằng định luật Coulomb, theo đó lực điện tỉ lệ thuận với tích độ lớn của hai điện tích và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.

4.2. Ứng dụng của định luật bảo toàn điện tích trong mạch điện

Định luật bảo toàn điện tích được áp dụng để phân tích các mạch điện. Trong một mạch điện kín, tổng dòng điện đi vào một nút (điểm nối giữa các thành phần mạch) phải bằng tổng dòng điện đi ra khỏi nút đó. Điều này đảm bảo rằng điện tích không bị tích tụ hoặc mất đi tại bất kỳ điểm nào trong mạch.

V. Định Luật Bảo Toàn Moment Động Lượng Tìm Hiểu Chuyển Động Quay 56kt

Định luật bảo toàn moment động lượng phát biểu rằng moment động lượng của một hệ kín không đổi theo thời gian. Moment động lượng là đại lượng đặc trưng cho “mức quán tính” của vật thể quay, được định nghĩa là tích của moment quán tính và vận tốc góc của vật. Định luật này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích các chuyển động quay.

Ví dụ, khi một vận động viên trượt băng nghệ thuật xoay người, nếu họ co tay lại gần cơ thể, moment quán tính giảm, do đó vận tốc góc phải tăng lên để moment động lượng được bảo toàn. Định luật bảo toàn moment động lượng cũng được áp dụng trong thiết kế các hệ thống ổn định cho tàu vũ trụ. Bằng cách sử dụng các bánh đà quay, tàu vũ trụ có thể duy trì hướng ổn định mà không cần sử dụng nhiên liệu. Theo Crowell, Benjamin, "Giới hạn của các định luật bảo toàn luôn là một chủ đề đáng quan tâm”.

Cần lưu ý rằng, moment động lượng là một đại lượng vectơ, tức là có cả độ lớn và hướng. Do đó, khi tính tổng moment động lượng của hệ, cần phải cộng các vectơ moment động lượng theo quy tắc hình bình hành.

5.1. Moment quán tính và vận tốc góc Các yếu tố ảnh hưởng

Moment quán tính là đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại sự thay đổi vận tốc góc của vật thể. Nó phụ thuộc vào khối lượng và hình dạng của vật thể, cũng như vị trí của trục quay. Vận tốc góc là tốc độ thay đổi góc quay của vật thể. Moment quán tính và vận tốc góc là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến moment động lượng.

5.2. Ứng dụng của định luật bảo toàn moment động lượng trong thiên văn học

Định luật bảo toàn moment động lượng được áp dụng trong thiên văn học để giải thích nhiều hiện tượng, ví dụ như sự hình thành của các hệ hành tinh từ các đám mây khí và bụi. Khi một đám mây khí và bụi co lại, vận tốc quay của nó tăng lên để moment động lượng được bảo toàn. Điều này dẫn đến sự hình thành của một đĩa quay, từ đó các hành tinh được hình thành.

VI. Định Lý Noether Liên Hệ Giữa Đối Xứng và Định Luật Bảo Toàn 59kt

Định lý Noether là một định lý quan trọng trong vật lý lý thuyết, liên hệ giữa các tính đối xứng của một hệ vật lý và các định luật bảo toàn. Định lý này phát biểu rằng, với mỗi tính đối xứng liên tục của một hệ vật lý, tồn tại một đại lượng vật lý được bảo toàn.

Ví dụ, tính đối xứng của các định luật vật lý theo thời gian (tức là các định luật vật lý không thay đổi theo thời gian) dẫn đến định luật bảo toàn năng lượng. Tính đối xứng của các định luật vật lý trong không gian (tức là các định luật vật lý không thay đổi khi di chuyển hệ trong không gian) dẫn đến định luật bảo toàn động lượng. Định lý Noether là một công cụ mạnh mẽ giúp các nhà vật lý tìm ra các định luật bảo toàn mới, dựa trên các tính đối xứng của hệ vật lý. Albert Einstein cho rằng "Định lý này thật sự rất quan trọng".

Định lý này không chỉ có ý nghĩa trong vật lý, mà còn có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác, như toán học và kỹ thuật.

6.1. Tính đối xứng tịnh tiến đối xứng quay và đối xứng thời gian Ý nghĩa vật lý

Tính đối xứng tịnh tiến là tính chất không thay đổi của hệ vật lý khi di chuyển trong không gian. Tính đối xứng quay là tính chất không thay đổi của hệ vật lý khi quay quanh một trục. Tính đối xứng thời gian là tính chất không thay đổi của hệ vật lý theo thời gian. Mỗi tính đối xứng này tương ứng với một định luật bảo toàn: động lượng, moment động lượng và năng lượng.

6.2. Liên hệ giữa định lý Noether và các định luật bảo toàn cơ bản

Định lý Noether cung cấp một cách hiểu sâu sắc hơn về các định luật bảo toàn cơ bản. Nó cho thấy rằng các định luật này không phải là những quy tắc ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của các tính đối xứng sâu sắc của thế giới tự nhiên. Điều này làm cho các định luật bảo toàn trở thành những công cụ mạnh mẽ và đáng tin cậy trong việc nghiên cứu và khám phá vũ trụ.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Book 2 in the Light and Matter series of free introductory physics textbooks www.com The Light and Matter series of introductory physics textbooks: 1 Newtonian Physics 2 Conservation Laws 3 Vibrations and Waves 4 Electricity and Magnetism 5 Optics 6 The Modern Revolution in Physics www.com Benjamin Crowell www.com Fullerton, California www.com copyright 1998-2004 Benjamin Crowell edition 2. 6th October 2006 This book is licensed under the Creative Com- mons Attribution-ShareAlike license, version 1.org/licenses/by-sa/1.0/, except for those photographs and drawings of which I am not the author, as listed in the photo credits. If you agree to the license, it grants you certain privileges that you would not otherwise have, such as the right to copy the book, or download the digital version free of charge from www. At your option, you may also copy this book under the GNU Free Documentation License version 1.org/licenses/fdl.txt, with no invariant sections, no front-cover texts, and no back-cover texts.com To Uri Haber-Schaim, John Dodge, Robert Gardner, and Edward Shore.com Brief Contents 1 Conservation of Energy 13 2 Simplifying the Energy Zoo 35 3 Work: The Transfer of Mechanical Energy 49 4 Conservation of Momentum 75 5 Conservation of Angular Momentum 105 A Thermodynamics 139 www.com Contents 3 Work: The Transfer of Me- chanical Energy 3.1 Work: The Transfer of Mechanical Energy.

49 The concept of work, 49.—Calculating work as force multiplied by distance, 50.— Machines can increase force, but not work.—No work is done without motion.—Positive and negative work, 53.2 Work in Three Dimensions. 56 A force perpendicular to the motion does 1 Conservation of Energy no work.—Forces at other angles, 56.1 The Search for a Perpetual Motion 3.4 Applications of Calculus .5 Work and Potential Energy .3 A Numerical Scale of Energy. 18 How new forms of energy are discovered, 3.6 ? When Does Work Equal Force 20.7 ? The Dot Product. 67 Energy and relative motion, 24.

30 2 Simplifying the Energy Zoo 2.1 Heat is Kinetic Energy .2 Potential Energy: Energy of Distance or Closeness. 38 An equation for gravitational potential energy, 39.3 All Energy is Potential or Kinetic. 45 4 Conservation of Momentum 4. 76 A conserved quantity of motion, 76.—Generalization of the momentum concept, 79.—Momentum compared to kinetic energy, 81.2 Collisions in One Dimension.

83 The discovery of the neutron, 85.3 ? Relationship of Momentum to the 118.—The torque due to gravity, 120. Center of Mass. 123 Momentum in different frames of reference, Equilibrium, 123.—Stable and unstable 89.—The center of mass frame of reference, equilibria, 125.6 Simple Machines: The Lever .7 ? Proof of Kepler’s Elliptical Orbit Law129 The rate of change of momentum, 91. The area under the force-time graph, 93.5 Momentum in Three Dimensions.

133 The center of mass, 94.—Counting equa- tions and unknowns, 95.—Calculations with R the momentum vector, 96.6 Applications of Calculus .1 Pressure and Temperature. 5 Conservation of Angular A.2 Microscopic Description of an Ideal Momentum Gas .1 Conservation of Angular Momentum 107 Evidence for the kinetic theory, 147.— Restriction to rotation in a plane, 111. Pressure, volume, and temperature, 147.2 Angular Momentum in Planetary A. 112 Efficiency and grades of energy, 151.3 Two Theorems About Angular Heat engines, 151.4 Torque: the Rate of Transfer of Angu- lar Momentum.

117 Appendix 1: Exercises 160 Torque distinguished from force, 117.— Appendix 2: Photo Credits 161 Relationship between force and torque, Appendix 3: Hints and Solutions 162 11 www.com In July of 1994, Comet Shoemaker-Levy struck the planet Jupiter, de- positing 7 × 1022 joules of energy, and incidentally giving rise to a series of Hollywood movies in which our own planet is threatened by an impact by a comet or asteroid. There is evidence that such an impact caused the extinction of the dinosaurs. Left: Jupiter’s gravitational force on the near side of the comet was greater than on the far side, and this differ- ence in force tore up the comet into a string of fragments. Two separate telescope images have been combined to create the illusion of a point of view just behind the comet.

(The colored fringes at the edges of Jupiter are artifacts of the imaging system.) Top: A series of images of the plume of superheated gas kicked up by the impact of one of the fragments. The plume is about the size of North America. Bottom: An image after all the impacts were over, showing the damage done. Chapter 1 Conservation of Energy 1.1 The Search for a Perpetual Motion Machine Don’t underestimate greed and laziness as forces for progress.

Mod- ern chemistry was born from the collision of lust for gold with dis- taste for the hard work of finding it and digging it up. Failed efforts by generations of alchemists to turn lead into gold led finally to the conclusion that it could not be done: certain substances, the chem- ical elements, are fundamental, and chemical reactions can neither 13 www.com increase nor decrease the amount of an element such as gold. Now flash forward to the early industrial age. Greed and laziness have created the factory, the train, and the ocean liner, but in each of these is a boiler room where someone gets sweaty shoveling the coal to fuel the steam engine.

Generations of inventors have tried to create a machine, called a perpetual motion machine, that would run forever without fuel. Such a machine is not forbidden by Newton’s laws of motion, which are built around the concepts of force and inertia. Force is free, and can be multiplied indefinitely with pulleys, gears, or levers. The principle of inertia seems even to encourage the belief that a cleverly constructed machine might not ever run down.

Figures a and b show two of the innumerable perpetual motion machines that have been proposed. The reason these two examples don’t work is not much different from the reason all the others have failed. Even if we assume that a properly shaped ramp would keep the ball rolling smoothly through each cycle, friction would always be at work. The designer imagined that the machine would repeat the same motion over and over again, so that every time it reached a given point its speed would be exactly a / The magnet draws the ball to the top of the ramp, where the same as the last time.

But because of friction, the speed would it falls through the hole and rolls actually be reduced a little with each cycle, until finally the ball back to the bottom. would no longer be able to make it over the top. Friction has a way of creeping into all moving systems. The rotating earth might seem like a perfect perpetual motion machine, since it is isolated in the vacuum of outer space with nothing to exert frictional forces on it.

But in fact our planet’s rotation has slowed drastically since it first formed, and the earth continues to slow its rotation, making today just a little longer than yesterday. The very subtle source of friction is the tides. The moon’s gravity raises bulges in the earth’s oceans, and as the earth rotates the bulges progress around the planet. Where the bulges encounter land, there is friction, which slows the earth’s rotation very gradually.2 Energy b / As the wheel spins clock- wise, the flexible arms sweep The analysis based on friction is somewhat superficial, however.

One around and bend and unbend. By could understand friction perfectly well and yet imagine the follow- dropping off its ball on the ramp, ing situation. Astronauts bring back a piece of magnetic ore from the arm is supposed to make the moon which does not behave like ordinary magnets. A normal itself lighter and easier to lift over bar magnet, c/1, attracts a piece of iron essentially directly toward the top.

Picking its own ball back it, and has no left- or right-handedness. The moon rock, however, up again on the right, it helps to exerts forces that form a whirlpool pattern around it, 2. NASA pull the right side down. goes to a machine shop and has the moon rock put in a lathe and machined down to a smooth cylinder, 3.

If we now release a ball bearing on the surface of the cylinder, the magnetic force whips it around and around at ever higher speeds. Of course there is some 14 Chapter 1 Conservation of Energy www.com friction, but there is a net gain in speed with each revolution. Physicists would lay long odds against the discovery of such a moon rock, not just because it breaks the rules that magnets nor- mally obey but because, like the alchemists, they have discovered a very deep and fundamental principle of nature which forbids cer- tain things from happening. The first alchemist who deserved to be called a chemist was the one who realized one day, “In all these attempts to create gold where there was none before, all I’ve been doing is shuffling the same atoms back and forth among different test tubes.

The only way to increase the amount of gold in my lab- oratory is to bring some in through the door.” It was like having some of your money in a checking account and some in a savings ac- count. Transferring money from one account into the other doesn’t change the total amount. We say that the number of grams of gold is a conserved quan- tity. In this context, the word “conserve” does not have its usual meaning of trying not to waste something.

In physics, a conserved quantity is something that you wouldn’t be able to get rid of even if you wanted to. Conservation laws in physics always refer to a closed system, meaning a region of space with boundaries through which the quantity in question is not passing. In our example, the alchemist’s laboratory is a closed system because no gold is coming c / A mysterious moon rock in or out through the doors. makes a perpetual motion Conservation of mass example 1 machine.

In figure d, the stream of water is fatter near the mouth of the faucet, and skinnier lower down. This is because the water speeds up as it falls. If the cross-sectional area of the stream was equal all along its length, then the rate of flow through a lower cross-section would be greater than the rate of flow through a cross-section higher up. Since the flow is steady, the amount of water between the two cross-sections stays constant.

The cross-sectional area of the stream must therefore shrink in inverse proportion to the increasing speed of the falling water. This is an example of conservation of mass. In general, the amount of any particular substance is not con- served. Chemical reactions can change one substance into another, and nuclear reactions can even change one element into another.

The total mass of all substances is however conserved: the law of conservation of mass The total mass of a closed system always remains constant. Energy cannot be created or destroyed, but only transferred from one system to another. A similar lightbulb eventually lit up in the heads of the people who had been frustrated trying to build a perpetual motion machine. In perpetual motion machine a, consider the motion of one of the d / Example 1.

It performs a cycle of rising and falling. On the way down it gains speed, and coming up it slows back down. Having a greater Section 1.com speed is like having more money in your checking account, and being high up is like having more in your savings account. The device is simply shuffling funds back and forth between the two.

Having more balls doesn’t change anything fundamentally. Not only that, but friction is always draining off money into a third “bank account:” heat. The reason we rub our hands together when we’re cold is that kinetic friction heats things up.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ