Sử dụng dữ liệu vùng gen nrlsu nrssurpb1 ứng dụng hỗ trợ định danh một số loài thuộc chi nấm kí sinh côn trùng cordyceps s l

Nghiên cứu ứng dụng dữ liệu vùng gen nrLSU-nrSSU-RPB1 để định danh các loài nấm ký sinh côn trùng Cordyceps S.L. Hỗ trợ phân loại chính xác và hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Phân loại khoa học

1.2. Các hoạt chất trong Cordyceps và ứng dụng

1.2.1. Nucleoside và bazo của nó

1.2.2. Peptide vòng

1.2.3. Sterols

1.2.4. Alkaloids

1.2.5. Polysaccharide

1.2.6. Những thành phần khác

1.3. Kỹ thuật PCR và giải trình tự

1.3.1. Kỹ thuật PCR

1.3.2. Giải trình tự

1.4. Nghiên cứu phát sinh loài

1.4.1. Định danh phân tử

1.4.2. Nhóm gen giữ nhà (house keeping gene) trong định danh phân tử các loài nấm

1.4.3. Nghiên cứu phát sinh loài

1.4.3.1. Phả hệ phân tử trong nghiên cứu phát sinh loài
1.4.3.2. Những bước cơ bản trong nghiên cứu phát sinh loài

1.4.4. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Bộ mẫu nấm ký sinh côn trùng

2.2. Dụng cụ-thiết bị-hóa chất

2.3. Danh mục các phần mềm và trang web trực tuyến

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Khảo sát mồi khuếch đại gen nrSSU, nrLSU, RPB1

2.4.2. Tiến hành thực nghiệm

2.4.3. Xây dựng bộ dữ liệu đơn gen và đa gen

2.4.4. Đồng bộ hóa bộ dữ liệu

2.4.5. Dò tìm mô hình tiến hóa

2.4.6. Dựng cây phả hệ phân tử

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát mồi

3.1.1. Kết quả kiểm tra cặp mồi LR0R/LR5

3.1.2. Kết quả kiểm tra cặp mồi NS1/NS4

3.1.3. Kết quả kiểm tra cặp mồi CRPB1/RPB1Cr

3.2. Kết quả thực nghiệm

3.2.1. Kết quả kiểm tra chất lượng DNA thu nhận

3.2.2. Kết quả điện di sản phẩm PCR

3.2.3. Kết quả giải và hiệu chỉnh trình tự

3.3. Kết quả định danh phân tử

3.3.1. Xây dựng bộ dữ liệu DNA

3.3.2. Kết quả dựng cây phát sinh loài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Định Danh Nấm Cordyceps s

Nấm là một nhóm sinh vật đa dạng, có ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Chi Cordyceps s.l., nấm ký sinh côn trùng, được khai thác trong y dược nhờ các chất điều hòa miễn dịch và ức chế tế bào ung thư. Mỗi loài nấm có đặc tính và giá trị dinh dưỡng khác nhau, việc xác định tên loài và đặc điểm nổi bật để ứng dụng trong y học là rất quan trọng. Định danh chính xác các loài trong chi nấm này là cần thiết và có tính ứng dụng cao. Trước đây, định danh dựa trên phân tích hình thái theo Kobayasi (1982). Tuy nhiên, các loài trong chi nấm này sinh sản theo cả hai hình thức hữu tính và vô tính, ngoài ra còn bị tác động bởi môi trường gây ra những biến dị hình thái gây nên khó khăn cho các nhà khoa học trong định danh chi nấm Cordyceps. Cần có phương pháp chính xác hơn để phân loại nấm.

1.1. Giới thiệu chi nấm Cordyceps sensu lato Cordyceps s.l.

Chi nấm Cordyceps s.l. có sự phân bố rộng khắp thế giới, phần lớn trong số khoảng 400 loài sinh sống chủ yếu tại châu Á. Kobayasi (1941, 1982) đã chia Cordyceps s.l. thành 3 chi phụ và 7 nhóm nhỏ dựa vào đặc điểm hình thái giải phẫu. Cordyceps là một chi nấm ký sinh côn trùng. Những giá trị về mặt y dược của chi nấm này ngày càng được các nhà khoa học nghiên cứu và khẳng định. Đại diện chi Cordyceps phải kể đến Cordyceps sinensis, hay còn gọi là đông trùng hạ thảo.

1.2. Tầm quan trọng của định danh nấm chính xác trong y học

Việc định danh chính xác các loài nấm, đặc biệt là chi Cordyceps, có vai trò quan trọng trong việc ứng dụng chúng vào y học. Mỗi loài có những đặc tính và thành phần hóa học khác nhau, dẫn đến các tác dụng dược lý khác nhau. Xác định chính xác loài giúp đảm bảo sử dụng đúng loại nấm, từ đó đạt hiệu quả điều trị tốt nhất và tránh các tác dụng phụ không mong muốn. Định danh sai có thể dẫn đến sử dụng sai loài, gây nguy hiểm cho sức khỏe người sử dụng.

II. Thách Thức Định Danh Nấm Cordyceps s

Việc định danh nấm Cordyceps dựa trên đặc điểm hình thái gặp nhiều khó khăn. Các loài nấm này sinh sản cả hữu tính và vô tính. Môi trường sống cũng tác động đến hình thái, tạo ra các biến dị gây nhầm lẫn. Sự khác biệt giữa các loài có thể rất nhỏ, đòi hỏi chuyên gia có kinh nghiệm. Do đó, cần có phương pháp định danh chính xác và khách quan hơn. Phương pháp phân tử sử dụng dữ liệu DNA là một giải pháp tiềm năng. Các kỹ thuật phân tích di truyền hiện đại cung cấp thông tin chính xác về quan hệ phát sinh loài và cho phép phân biệt các loài nấm một cách tin cậy.

2.1. Những hạn chế của phương pháp định danh hình thái truyền thống

Phương pháp định danh hình thái truyền thống gặp nhiều hạn chế. Các loài nấm Cordyceps có thể có hình thái tương tự nhau, đặc biệt là ở giai đoạn sinh sản vô tính. Môi trường sống cũng ảnh hưởng đến hình thái, gây khó khăn trong việc phân biệt. Sự khác biệt về kinh nghiệm và chủ quan của người định danh cũng có thể dẫn đến sai sót. Do đó, cần có phương pháp định danh khách quan và chính xác hơn.

2.2. Tại sao cần đến phương pháp định danh phân tử dựa trên DNA

Phương pháp định danh phân tử dựa trên DNA khắc phục được những hạn chế của phương pháp hình thái. DNA là vật chất di truyền ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường. Các kỹ thuật phân tích DNA hiện đại cho phép xác định chính xác trình tự nucleotide, từ đó phân biệt các loài nấm một cách khách quan. Phương pháp này cũng cho phép xác định quan hệ phát sinh loài giữa các loài nấm, cung cấp thông tin quan trọng cho việc phân loại.

III. Phương Pháp Dữ Liệu Vùng Gen nrLSU nrSSU RPB1 Định Danh 58

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu vùng gen nrLSU, nrSSU, và RPB1 để định danh nấm ký sinh côn trùng Cordyceps s.l. Các vùng gen này chứa các đoạn nucleotide biến đổi, cho phép phân biệt các loài. Sự kết hợp giữa tin sinh học và sinh học phân tử cho phép xác định loài và hệ thống phát sinh loài dựa trên nền tảng xây dựng cây phả hệ phân tử, thể hiện mối quan hệ giữa các loài thuộc và không thuộc chi Cordyceps. Việc sử dụng đồng thời nhiều vùng gen giúp tăng độ chính xác của định danh. Kết quả phân tích phả hệ phân tử sẽ cung cấp thông tin về mối quan hệ giữa các loài Cordyceps s.l. và các loài nấm khác.

3.1. Vai trò của các vùng gen nrLSU nrSSU và RPB1 trong định danh nấm

Các vùng gen nrLSU, nrSSU, và RPB1 đóng vai trò quan trọng trong định danh nấm. Chúng là các vùng bảo tồn, nhưng vẫn chứa các đoạn nucleotide biến đổi giữa các loài. Vùng nrLSUnrSSU là các gen ribosome, có vai trò trong tổng hợp protein. Vùng RPB1 là gen mã hóa tiểu đơn vị lớn nhất của RNA polymerase II, enzyme quan trọng trong quá trình phiên mã. Sự kết hợp thông tin từ cả ba vùng gen giúp tăng độ chính xác của định danh.

3.2. Quy trình phân tích trình tự gen nấm Cordyceps chi tiết

Quy trình phân tích trình tự gen nấm Cordyceps bao gồm các bước sau: (1) Thu thập mẫu nấm và chiết xuất DNA. (2) Khuếch đại các vùng gen nrLSU, nrSSU, và RPB1 bằng kỹ thuật PCR. (3) Giải trình tự các sản phẩm PCR. (4) Hiệu chỉnh và so sánh các trình tự thu được với các trình tự tham khảo trong cơ sở dữ liệu. (5) Phân tích phả hệ phân tử để xác định mối quan hệ giữa các loài nấm. (6) Kết quả giải và hiệu chỉnh trình tự

IV. Thực Nghiệm Khảo Sát Mồi Khuếch Đại Gen nrSSU nrLSU RPB1 56

Nghiên cứu tiến hành khảo sát mồi khuếch đại gen nrSSU, nrLSU, RPB1. Kết quả kiểm tra cặp mồi LR0R/LR5, NS1/NS4 và CRPB1/RPB1Cr được thực hiện. Sau đó tiến hành thực nghiệm. Kết quả kiểm tra chất lượng DNA thu nhận được đánh giá. Kết quả điện di sản phẩm PCR cho thấy các đoạn DNA có kích thước phù hợp. Kết quả giải và hiệu chỉnh trình tự được sử dụng để xây dựng bộ dữ liệu DNA. Các kết quả khảo sát mồi có ảnh hưởng lớn đến tính chính xác của phương pháp định danh nấm. Từ đó ta có thể xây dựng nên cây phát sinh loài.

4.1. Đánh giá chất lượng và hiệu quả của các cặp mồi PCR

Việc lựa chọn và đánh giá chất lượng của các cặp mồi PCR là rất quan trọng. Các cặp mồi phải có khả năng khuếch đại đặc hiệu các vùng gen mong muốn, đồng thời không tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn. Hiệu quả khuếch đại cũng cần được đánh giá để đảm bảo thu được đủ lượng DNA cần thiết cho quá trình giải trình tự. Các phương pháp như Annhyb và BLAST được sử dụng để kiểm tra tính đặc hiệu của các cặp mồi.

4.2. Các bước tiến hành thực nghiệm và kiểm tra chất lượng DNA

Quy trình thực nghiệm bao gồm các bước: Chiết xuất DNA từ mẫu nấm, khuếch đại các vùng gen mục tiêu bằng PCR, điện di sản phẩm PCR để kiểm tra kích thước và chất lượng, và giải trình tự các sản phẩm PCR. Kiểm tra chất lượng DNA là bước quan trọng để đảm bảo kết quả giải trình tự chính xác. Các phương pháp như đo độ hấp thụ UV được sử dụng để đánh giá độ tinh sạch và nồng độ DNA.

V. Kết Quả Phân Tích Phát Sinh Loài Cordyceps s

Kết quả định danh phân tử dựa trên việc xây dựng cây phát sinh loài từ dữ liệu DNA. Cây phát sinh loài thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các loài nấm. Các mẫu nấm được định danh bằng cách so sánh vị trí của chúng trên cây với các loài đã được biết đến. Nghiên cứu này đã xây dựng cây phát sinh loài đơn gen và đa gen dựa trên các trình tự gen nrLSU, nrSSU, RPB1. Cây phát sinh loài dựa trên vùng gen nrSSU thể hiện mức độ tin cậy cao hơn. Khi kết hợp các gen thì làm tăng số lượng nucleotide trong bộ dữ liệu, có ích trong việc phân tích phả hệ, tạo ra hướng giải quyết cho cây phát sinh loài.

5.1. Xây dựng bộ dữ liệu DNA và dựng cây phát sinh loài chi tiết

Quá trình xây dựng bộ dữ liệu DNA bao gồm việc thu thập trình tự từ các mẫu nấm và từ các nguồn dữ liệu công khai. Các trình tự này được căn chỉnh và hiệu chỉnh để tạo ra một bộ dữ liệu thống nhất. Cây phát sinh loài được dựng bằng các phần mềm chuyên dụng, sử dụng các thuật toán phân tích phả hệ khác nhau. Các phương pháp thống kê như bootstrap được sử dụng để đánh giá độ tin cậy của các nhánh trên cây.

5.2. Phân tích và diễn giải cây phát sinh loài để định danh nấm

Việc phân tích và diễn giải cây phát sinh loài đòi hỏi kiến thức chuyên môn về phân loại nấm và các phương pháp phân tích phả hệ. Các mẫu nấm được định danh bằng cách so sánh vị trí của chúng trên cây với các loài đã được biết đến. Độ tin cậy của việc định danh được đánh giá dựa trên độ hỗ trợ của các nhánh trên cây và sự phù hợp với các thông tin khác về loài nấm, ví dụ như đặc điểm hình thái và phân bố địa lý.

VI. Ứng Dụng Định Danh Nấm Cordyceps s

Định danh chính xác nấm Cordyceps s.l. có nhiều ứng dụng quan trọng. Trong y học, nó giúp xác định các loài có giá trị dược liệu cao, từ đó phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh. Nghiên cứu về đa dạng sinh học nấm Cordyceps cũng góp phần bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Phương pháp định danh bằng vùng gen nrLSU-nrSSU-RPB1 có thể được áp dụng rộng rãi trong nghiên cứu và sản xuất nấm dược liệu Cordyceps. Các ứng dụng có tiềm năng để nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ sức khỏe con người.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng

Các loài nấm Cordyceps chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, có tiềm năng ứng dụng trong phát triển dược phẩm và thực phẩm chức năng. Việc định danh chính xác các loài giúp xác định các loài có hàm lượng cao các hợp chất mong muốn, từ đó tối ưu hóa quá trình sản xuất. Các sản phẩm từ nấm Cordyceps có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe, hỗ trợ điều trị bệnh và kéo dài tuổi thọ.

6.2. Bảo tồn đa dạng sinh học nấm Cordyceps và nguồn gen quý hiếm

Việc nghiên cứu và định danh các loài nấm Cordyceps có vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Nhiều loài nấm Cordyceps đang bị đe dọa do mất môi trường sống và khai thác quá mức. Việc định danh chính xác các loài giúp có các biện pháp bảo tồn hiệu quả, đảm bảo nguồn gen quý hiếm này được duy trì cho các thế hệ tương lai.

21/05/2025
Sử dụng dữ liệu vùng gen nrlsu nrssurpb1 ứng dụng hỗ trợ định danh một số loài thuộc chi nấm kí sinh côn trùng cordyceps s l

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nấm là một nhóm sinh vật sống đa dạng trên trái đất, được nhân rộng và ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống, mang lại những giá trị thiết thực cho con người. Trong đó, phải kể đến Cordyceps-chi nấm ký sinh ở côn trùng, chúng được khai thác rất nhiều ứng dụng trong lĩnh vực y dược, vì chứa chất điều hòa đáp ứng miễn dịch, ức chế tế bào ung thư[32],[25]; cải thiện chức năng phổi, thận[41]. Mỗi loài nấm có những đặc tính riêng biệt cũng như giá trị dinh dưỡng khác nhau, càng xác định được tên loài và những đặc điểm nổi bật của từng loài để ứng dụng nó trong y học là yếu tố cần thiết trong giai đoạn sức khỏe con người ngày càng được quan tâm như hiện nay. Vì vậy, việc xác định, định danh chính xác các loài trong chi nấm này thật sự cần thiết và có tính ứng dụng cao trong thực tiễn.

Hiện nay việc định danh các loại nấm thuộc chi Cordyceps này đều dựa trên kỹ thuật phân tích hình thái theo Kobayasi (1982)[28]. Tuy nhiên, các loài trong chi nấm này sinh sản theo cả hai hình thức: hữu tính và vô tính; ngoài ra còn bị tác động bởi môi trường gây ra những biến dị hình thái gây nên khó khăn cho các nhà khoa học trong định danh chi nấm Cordyceps này. Cùng với sự phát triển của xã hội, sự phát triển không ngừng của mạng Internet, công cụ tin sinh học cũng được kết hợp với sinh học phân tử được các nhà nghiên cứu áp dụng để góp phần định danh các loài thuộc chi Cordyceps với tốc độ nhanh chóng và chính xác hơn phương pháp truyền thống định danh hình thái. Sự kết hợp giữa tin sinh học và sinh học phân tử cho phép xác định loài và hệ thống phát sinh loài dựa trên nền tảng xây dựng cây phả hệ phân tử, thể hiện mối quan hệ giữa các loài thuộc và không thuộc chi Cordyceps.

Theo nghiên cứu của Sung và cộng sự, đã tập trung nghiên cứu theo hướng các gen thuộc nhóm gen giữ nhà (house- keeping-genes) xây dựng hệ thống phát sinh loài[36] hay các gen được sử dụng để phân tích phả hệ phân tử trong dự án AFTOL (Assembling the Fungal Tree of Life)[47]. Bên cạnh đó, Tang., (2007) đã xây dựng cây phát sinh loài đơn gen và đa gen dựa trên các trình tự gen của protein (RPB2, β-tubulin) và trình tự gen của ribosome (LSU, SSU) để tiến hành phân loại các chi trong họ Sordariomycetes ( một lớp nấm thuộc 1 ngành nấm túi Ascomycota) cho thấy vài đặc điểm cần chú ý như sau: cây phát sinh loài dựa trên vùng gen nrSSU thể hiện mức độ tin cậy cao hơn; khi kết hợp các gen thì làm tăng số lượng nucleotide trong bộ dữ liệu, có ích trong việc phân tích phả hệ, tạo ra hướng giải quyết cho cây phát sinh loài. Dựa trên nền tảng sự phân tích đa gen, đề tài “ Sử dụng dữ liệu vùng gen nrLSU- nrSSU-RPB1 ứng dụng hỗ trợ định danh một số loài thuộc chi nấm kí sinh côn trùng Cordyceps S.L” được tiến hành thực hiện. Trong đó phải kể đến gen nrLSU (nuclear ribosomal large subunit- tiểu đơn vị lớn ribosome); nrSSU (nuclear ribosomal small subunit- tiểu đơn vị nhỏ ribosome); RPB1 (largest subunit of RNA polymerase- tiểu đơn vị lớn nhất của RNA polymerase II), chứa một số vùng biến đổi có ý nghĩa để phân biệt các loài trong chi, cũng như các chi với nhau.1 Đặc điểm Hình 1 1.

Nấm Cordyceps sinensis ( đông trùng hạ thảo trong tự nhiên) Chi nấm này có sự phân bố rộng khắp thế giới và phần lớn trong số khoảng 400 loài[37] sinh sống chủ yếu tại châu Á (đáng chú ý là Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam và Thái Lan). Theo Kobayasi 1941, 1982 đã chia Cordyceps S.L thành 3 chi phụ (subgenera) và 7 nhóm nhỏ (subsection) dựa vào đặc điểm hình thái giải phẫu[27],[28]. Cordyceps là một chi nấm ký sinh côn trùng[28],[34]. Những giá trị về mặt y dược của chi nấm này ngày càng được các nhà khoa học nghiên cứu và khẳng định.

Đại diện chi Cordyceps phải kể đến Cordyceps sinensis, hay còn gọi là đông trùng hạ thảo. Là một loại dược liệu được tìm thấy vào mùa hè ở vùng núi cao trên 4.000m ở cao nguyên Tây Tạng, Tứ Xuyên, Thanh Hải, Cam Túc, Vân Nam[1]. Những lợi ích bất ngờ của đông trùng hạ thảo ở Trung Quốc đã được biết đến ít nhất 1000 năm, đây là nơi nấm được công nhận là một loại thuốc quý hiếm, một kho báu của quốc gia[18]. 4 Đông trùng hạ thảo là một loại đông dược quý là dạng ký sinh của nấm Cordyceps sinensis, là kết quả của sự kết hợp giữa động vật và thực vật.

Chu trình sống của đông trùng hạ thảo gồm 2 giai đoạn: mùa đông, nấm ký sinh vào côn trùng, phát triển thành hệ sợi nấm ( giai đoạn vô tính), sử dụng nguồn dinh dưỡng từ côn trùng và giết chết côn trùng; mùa hạ, sợi nấm vô tính chuyển sang giai đoạn hữu tính, hình thành cây nấm là cơ quan chứa bào tử vô tính và nhú lên khỏi mặt đất nhưng gốc vẫn dính liền vào thân sâu. Đó cũng là ý nghĩa của cái tên “ đông trùng hạ thảo”.2 Phân loại khoa học Giới (regnum): Fungi Phân giới (subregnum): Dikarya Ngành (phylum): Ascomycota Phân ngành (subphylum): Pezizomycotina Lớp ( class): Sordariomycetes Phân lớp ( subclass): Hypocreomycetidae Bộ (ordo): Hypocreales Họ (familia): Clavicipitaceae Chi (genus): Cordyceps 1.3 Các hoạt chất trong Cordyceps và ứng dụng Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu chăm sóc sức khỏe của con người ngày càng cao thì giá trị của những cây thuốc tự nhiên ngày càng được quan tâm, để tìm ra những vị thuốc giúp chăm sóc sức khỏe, giá thành phải chăng nhưng vẫn đảm bảo chất lượng cho người sử dụng, áp lực để tìm ra một loại thuốc mới có lẽ khó khăn hơn nhiều so với việc khai thác, kế thừa tối đa những giá trị của những loài thuốc đã được lưu truyền thời xa xưa. Có thể nói ở thời đại hiện tại, chi Cordyceps cũng trở thành đối tượng cho những nghiên cứu và ứng dụng vì những hoạt chất cực kỳ có lợi của nó. Đa số những loài trong chi Cordyceps luôn có những dược tính có lợi cho sức khỏe con người.

Một vài loài trong chi Cordyceps là các nguồn hóa chất sinh học với các tính chất sinh học 5 và dược học thú vị[21], như cordycepin; dạng sinh sản vô tính của Cordyceps subsessilis (Tolypocladium inflatum) là nguồn của cyclosporin — một loại dược chất hữu ích trong cấy ghép các bộ phận của cơ thể người, do nó kìm hãm hệ miễn dịch (thuốc ngăn chặn miễn dịch)[20]. Cụ thể, Cordyceps sinensis- một loài nấm có giá trị dinh dưỡng cao ở Trung Quốc được sử dụng như một loại thực phẩm bổ dưỡng, một loại cây dược liệu[46]. Cordyceps sinensis đã được thị trường hóa dưới dạng chất bổ sung dinh dưỡng dưới sự kiểm soát của FDA, do vậy nhu cầu thị trường đối với đông trùng hạ thảo ngày càng tăng cao ở nhiều quốc gia[14].sinenis có thể chống ung thư, chống lão hóa, có khả năng bồi bổ và tăng cường sức khỏe, cải thiện đời sống tình dục, tăng cường khả năng miễn dịch, cũng có tác dụng tốt đối với trẻ em chậm lớn.militaris có nhiều lợi ích y trong y học như: hỗ trợ tình dục, kháng viêm, chống oxy hóa, chống lão hóa, kháng khối u, chống ung thư, điều hòa hệ miễn dịch, chống vi khuẩn, vi-rút, chống xơ hóa, hạ đường huyết, chống tiểu đường, chống sốt rét, trị mệt mỏi, bảo vệ thần kinh, bảo vệ gan, …[13] Tại Việt Nam, các chủng được nuôi cấy nhiều nhất thuộc loài Cordyceps militaris, cấy trên cơ chất hoặc vào nhộng tằm. Quả thể khô của loài này cho hàm lượng cordycepin và adenosine cao (thậm chí hơn loài C.

Các nhóm hợp chất quan trọng cô lập bao gồm; nucleoside, sterol flavonoid, peptit mạch vòng, phenolic, bioxanthracenes, polyketide và alkaloid. Các peptit mạch vòng chiếm một tỷ lệ lớn trong các hợp chất được phân lập từ chi Cordyceps [33].1 Nucleoside và bazo của nó Nucleoside là một trong hai nhóm thành phần hiện diện chính trong chi Cordyceps[10]. Sự hiện diện của các nucleoside đã đem đến cho các loài chi Cordyceps những hoạt tính sinh học có giá trị cao. Nucleoside quan trọng và phong phú được tìm thấy trong chi Cordyceps chính là Cordycepin, nó cũng thể hiện phạm vi hoạt tính sinh học rộng[12].

Ngoài ra, một số nucleoside khác cũng được thu nhận từ Cordyceps như: adenine, adenosin, uracil, uridine, guanidine, guanosine, hypoxanthine, inosine, thymine, thymidine and deoxyuridine[30]. Chúng thể hiện khả năng chống ung thư, chống 6 vi-rút, bảo vệ thần kinh, kháng viêm, kháng u và chống oxi-hóa[31]. Thường thì nucleoside được báo cáo là phân lập từ các loài thuộc chi Cordyceps như: C. Nucleosise là một thành phần quan trọng, nhưng không phải là duy nhất để quyết dịnh hoạt tính sinh học của chi nấm này,, mà còn bị ảnh hưởng bới rất nhiều thành phần khác trong Cordyceps.2 Peptide vòng Cùng với nucleoside, peptide vòng cũng là thành phần chính hiện diện trong chi Cordyceps.

Lượng polypeptide từ một số loài chi Cordyceps như C. Phần lớn các polypeptit được phân lập này thể hiện khả năng gây độc tế bào và kháng tế bào ung thư.3 Sterols Các loài chi Cordyceps là một nguồn giàu các dạng sterol có hoạt tính sinh học, đặc biệt là hoạt tính kháng khối u. Có nhiều dạng sterols hiện diện trong chi Cordyceps này như: 3-sitosterol, campeasterol, daucosterol and 5α,8αepidioxy-24(R)-methyl- cholesta-6,22-dien-3β-D-glucopyranoside[7],[45]. Nhưng ergosterol và ergosterol peroxide là hai sterol quan trọng nhất.

Những loại sterol này thể hiện nhiều đặc tính có ý nghĩa trong y học như: gây độc tế bào, kháng vi-rút, điều hòa tim, ức chế các tế bào trung bì người đã được hoạt hóa[30], [43].4 Alkaloids Cordyformamide, tiền chất sinh học di truyền của xanthocillin Y2, được phân lập từ môi trường nuôi cấy của nấm kí sinh côn trùng Cordyceps brunnearubra BCC 1395[22]. Theo Yang đã tách được alkaloid β-carboline trong C. sinensis cũng góp phần tạo nên tính kháng viêm của loài nấm này[44].5 Polysaccharide Polysaccharides cũng là một nhóm hợp chất cũng ảnh hưởng nhiều đến hoạt tính sinh học của nấm. Nhiều loại polysaccharid tổng hợp từ nấm có tác dụng điều hòa hệ miễn dịch, kháng tế bào ung thư, kháng oxy-hóa, hạ đường huyết, chống xơ hóa, chống mệt mỏi, bảo vệ thận và các hoạt động bảo vệ bức xạ[38], [42].6 Những thành phần khác Ngoài những hợp chất đã nêu ở trên ( nucleoside và bazo của nó; peptide vòng; sterol; alkaloid; polysaccharide) thì một số hợp chất khác cũng được tổng hợp từ các loài nấm của chi này.

Các hợp chất này là các hợp chất là dẫn xuất naphthoquinone[26], chất chuyển hóa depsidone[39], chất tương tự cytochalasin[12], dihydrobenzofurans[5], bioxanthracenes[23] và isocyanides[22]. Chúng có những dược tính nổi trội như: chống lại kí sinh trùng sốt rét (Plasmodium falciparum), vi khuẩn lao (Mycobacterium tuberculosis), gây độc tế bào cũng như kháng tế bào ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ