Thiết kế điều khiển tách kênh truyền động tuyến tính Polysolenoid – Nguyễn Ngọc Liêm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế điều khiển tách kênh cho truyền động tuyến tính kích thích vĩnh cửu dạng polysolenoid, tối ưu hóa vị trí và vận tốc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Khái quát chung

2. Tính cấp thiết của đề tài

3. Mục tiêu nghiên cứu

4. Kết quả đạt được

5. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH ĐỒNG BỘ KÍCH TỪ NAM CHÂM VĨNH CỬU POLYSOLENOIDE

1.1. Mở đầu

1.2. Vài nét về lịch sử phát triển

1.3. Nguyên lý làm việc của động cơ tuyến tính

1.4. Các dạng cấu tạo của động cơ tuyến tính.

1.4.1. Động cơ tuyến tính phẳng với một mặt trượt đơn

1.4.2. Động cơ tuyến tính phẳng có dạng kết cấu răng lược

1.4.3. Động cơ tuyến tính có kết cấu dạng hình ống.

1.5. Động cơ tuyến tính kích thích vĩnh cửu dạng Polysolenoid

1.6. Phân loại động cơ tuyến tính.

1.7. Hiệu ứng đầu cuối (End effect)

1.8. Những ứng dụng của động cơ tuyến tính đã được áp dụng trong thực tiễn.

1.9. Các ứng dụng trong một dây chuyền sử dụng động cơ tuyến tính.

1.10. Kết luận

2. Chương 2: MÔ HÌNH TOÁN HỌC CỦA ĐỘNG CƠ TUYẾN TÍNH ĐỒNG BỘ KÍCH TỪ NAM CHÂM VĨNH CỬU POLYSOLENOIDE

2.1. Mở đầu

2.2. Đặc điểm của mô hình toán học trạng thái động của động cơ đồng bộ

3. Chương 3: Thiết kế điều khiển vectơ động cơ tuyến tính kích thích vĩnh cửu dạng Polysolenoid.

4. Chương 4: Đánh giá chất lượng hệ thống

Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt

I. Điều khiển tách kênh Polysolenoid Tổng quan Lợi ích

Hệ thống truyền động điện đóng vai trò then chốt trong mọi ngành công nghiệp, tạo ra chuyển động cho máy móc và thực hiện các công đoạn của quy trình công nghệ. Động cơ điện, trái tim của hệ thống truyền động, có nhiều loại khác nhau như động cơ một chiều (ĐCMC), động cơ không đồng bộ (ĐCKĐB), động cơ bướcđộng cơ servo. Các loại động cơ quay tròn truyền thống tạo ra tốc độ quaymomen trên trục động cơ. Tuy nhiên, sự phát triển của tự động hóa đòi hỏi các dây chuyền lắp ráp linh hoạt hơn, yêu cầu cao về độ chính xác vị trí, tốc độ và khả năng tác động nhanh. Việc tạo ra chuyển động thẳng thường được thực hiện gián tiếp bằng động cơ quay, gây ra kết cấu cơ khí phức tạp, độ chính xác và hiệu suất hệ thống thấp do sai số tích lũy. Động cơ tuyến tính, với khả năng tạo chuyển động thẳng trực tiếp, giải quyết các nhược điểm này. Động cơ tuyến tính đã được ứng dụng rộng rãi, từ các phương tiện giao thông công suất lớn đến các máy công cụ CNC, robot và hệ thống sản xuất linh hoạt. Đề tài này tập trung vào nghiên cứu điều khiển ĐCTT ĐBKTVC Polysolenoid của công ty LinMot, một loại động cơ được sử dụng phổ biến trong các loại robot song song (Hexapod).

1.1. Vai trò quan trọng của điều khiển tách kênh

Trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, việc điều khiển chính xác các hệ thống truyền động trở nên vô cùng quan trọng. Điều khiển tách kênh là một phương pháp tiếp cận tiên tiến, cho phép kiểm soát độc lập các thành phần khác nhau của hệ thống truyền động, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều trục chuyển động, chẳng hạn như robot công nghiệp và các hệ thống tự động hóa phức tạp. Một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của điều khiển tách kênh là trong lĩnh vực sản xuất linh kiện điện tử, nơi mà các robot phải thực hiện các thao tác lắp ráp với độ chính xác micromet. Việc áp dụng điều khiển tách kênh cho phép các robot này di chuyển một cách mượt mà và chính xác, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất.

1.2. Ưu điểm vượt trội của Polysolenoid trong truyền động tuyến tính

Polysolenoid là một loại truyền động tuyến tính độc đáo, nổi bật với thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao và khả năng tạo ra lực đẩy mạnh mẽ. So với các loại truyền động tuyến tính khác như động cơ bước hay động cơ servo, Polysolenoid có ưu thế về tốc độ phản hồi và khả năng chịu tải. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh, chẳng hạn như trong các hệ thống phân loại sản phẩm hay các thiết bị y tế. Ngoài ra, cấu trúc đơn giản của Polysolenoid cũng giúp giảm thiểu chi phí bảo trì và tăng độ tin cậy của hệ thống. Trong các nghiên cứu gần đây, các nhà khoa học đã chứng minh rằng việc sử dụng Polysolenoid có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của các hệ thống tự động hóa.

II. Thách thức trong điều khiển tuyến tính Polysolenoid

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc điều khiển ĐCTT Polysolenoid không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Một trong những thách thức lớn nhất là tính phi tuyến của hệ thống. Các đặc tính điện từ và cơ học của Polysolenoid thay đổi theo dòng điện, vị trí và nhiệt độ, gây khó khăn cho việc xây dựng mô hình điều khiển chính xác. Ngoài ra, ĐCTT còn chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như lực ma sát, hiệu ứng đầu cuốitải trọng thay đổi, làm giảm độ chính xác điều khiển. Theo tài liệu [4] ta có bảng 01 so sánh tổng thể lực đẩy sinh ra của các loại động cơ tuyến tính có thể sinh ra. Loại động cơ Lực đẩy sinh ra Động cơ tuyến tính loại không đồng bộ 1-2 N/cm2 Động cơ tuyến tính đồng bộ kích thích vĩnh cửu Lên đến 6 N/cm2 (kiểu răng lược) Động cơ tuyến tính đồng bộ kích thích vĩnh cửu Lên đến 3 N/cm2 (dạng phẳng) Động cơ tuyến tính từ trở 1,5 N/cm2 Động cơ tuyến tính thông lượng ngang 3 N/cm2

2.1. Ảnh hưởng của tính phi tuyến và giải pháp

Tính phi tuyến của hệ thống ĐCTT Polysolenoid gây ra nhiều khó khăn trong việc thiết kế bộ điều khiển. Các phương pháp điều khiển tuyến tính truyền thống thường không hiệu quả trong trường hợp này. Một giải pháp tiềm năng là sử dụng các phương pháp điều khiển phi tuyến, chẳng hạn như điều khiển thích nghi hoặc điều khiển mờ, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của hệ thống. Tuy nhiên, các phương pháp này thường phức tạp và đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lý thuyết điều khiển. Một cách tiếp cận khác là sử dụng phương pháp tuyến tính hóa chính xác, giúp biến đổi hệ thống phi tuyến thành một hệ tuyến tính tương đương trong một phạm vi hoạt động nhất định.

2.2. Khắc phục lực ma sát và hiệu ứng đầu cuối trong điều khiển

Lực ma sáthiệu ứng đầu cuối là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của ĐCTT Polysolenoid. Lực ma sát gây ra sai số vị trí và làm giảm hiệu suất năng lượng, trong khi hiệu ứng đầu cuối gây ra sự dao động và mất ổn định. Để khắc phục các vấn đề này, cần sử dụng các phương pháp điều khiển tiên tiến, chẳng hạn như điều khiển bù ma sátđiều khiển chống rung. Các phương pháp này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của lực ma sáthiệu ứng đầu cuối, từ đó cải thiện độ chính xácổn định của hệ thống. Cần phải chỉ ra rằng, các công thức trên đều là tuyến tính khi giả thiết từ trường phân bố đều trên mạch từ và có dạng hình sin trong không gian, nhưng đồ thị của dòng điện mạch stator thì không chịu bất cứ điều kiện giả thiết ràng buộc nào, chúng có thể là tuỳ ý. Công thức này cũng có thể nhận được trực tiếp từ công thức cơ bản khi vật thể dẫn điện chịu lực trong từ trường.

2.3. Ổn định hệ thống khi tải trọng thay đổi

Trong nhiều ứng dụng thực tế, ĐCTT Polysolenoid phải hoạt động với tải trọng thay đổi. Sự thay đổi này có thể gây ra sự mất ổn định và làm giảm độ chính xác của hệ thống. Để đảm bảo hoạt động ổn định, cần sử dụng các phương pháp điều khiển mạnh mẽ, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của tải trọng. Các phương pháp điều khiển thích nghi và điều khiển bền vững là những lựa chọn tiềm năng cho trường hợp này. Bằng cách liên tục theo dõi và điều chỉnh các tham số điều khiển, hệ thống có thể duy trì hiệu suất cao ngay cả khi tải trọng thay đổi đáng kể. Động cơ tuyến tính hiện đã được ứng dụng trong thực tiễn ở mọi dải công suất. Ở dải công suất lớn chúng hiện diện trong cơ cấu truyền động dùng trong các phương tiện giao thông như tàu điện, xe bus nhanh (Metro).

III. Giải pháp Thiết kế điều khiển tách kênh tuyến tính hóa

Để giải quyết những thách thức trong việc điều khiển ĐCTT Polysolenoid, một giải pháp hiệu quả là thiết kế bộ điều khiển tách kênh tuyến tính hóa. Phương pháp này kết hợp giữa điều khiển tách kênhtuyến tính hóa chính xác, giúp kiểm soát độc lập các thành phần khác nhau của hệ thống và đơn giản hóa quá trình thiết kế bộ điều khiển. Điều khiển tách kênh cho phép kiểm soát độc lập các thành phần dòng điệntừ thông, trong khi tuyến tính hóa chính xác giúp biến đổi hệ thống phi tuyến thành một hệ tuyến tính tương đương. Việc vận dụng phương pháp điều khiển mạng nơ ron thích nghi sẽ giúp khắc phục khó khăn này [8]. Phương pháp giúp chỉnh định các thông số bộ điều khiển dựa trên những giả định và luật thích nghi, đảm bảo kết quả hội tụ đến giá trị thực.

3.1. Nguyên lý hoạt động của điều khiển tách kênh

Điều khiển tách kênh là một phương pháp tiếp cận tiên tiến, cho phép kiểm soát độc lập các thành phần khác nhau của hệ thống truyền động. Trong trường hợp ĐCTT Polysolenoid, điều khiển tách kênh cho phép kiểm soát độc lập dòng điệntừ thông, từ đó tối ưu hóa hiệu suấtđộ chính xác của hệ thống. Bằng cách tách biệt các thành phần điều khiển, có thể giảm thiểu sự tương tác giữa chúng và đơn giản hóa quá trình thiết kế bộ điều khiển. Nguyên lý này đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa nhiều trục chuyển động, chẳng hạn như robot công nghiệp và các hệ thống tự động hóa phức tạp.

3.2. Tuyến tính hóa chính xác Biến đổi hệ phi tuyến thành tuyến tính

Tuyến tính hóa chính xác là một kỹ thuật mạnh mẽ, giúp biến đổi hệ thống phi tuyến thành một hệ tuyến tính tương đương trong một phạm vi hoạt động nhất định. Bằng cách áp dụng một phép biến đổi phi tuyến thích hợp, có thể đơn giản hóa mô hình hệ thống và sử dụng các phương pháp điều khiển tuyến tính truyền thống. Tuyến tính hóa chính xác đặc biệt hữu ích trong trường hợp ĐCTT Polysolenoid, nơi mà tính phi tuyến gây ra nhiều khó khăn trong việc thiết kế bộ điều khiển. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tuyến tính hóa chính xác chỉ hiệu quả trong một phạm vi hoạt động nhất định. Ngoài ra, thiết kế cũng cần bộ điều khiển mờ thích nghi.

3.3. Cấu trúc bộ điều khiển tách kênh tuyến tính hóa

Cấu trúc của bộ điều khiển tách kênh tuyến tính hóa thường bao gồm hai thành phần chính: một bộ điều khiển tách kênh và một bộ tuyến tính hóa. Bộ điều khiển tách kênh chịu trách nhiệm kiểm soát độc lập các thành phần khác nhau của hệ thống, trong khi bộ tuyến tính hóa chịu trách nhiệm biến đổi hệ thống phi tuyến thành một hệ tuyến tính tương đương. Hai thành phần này phối hợp với nhau để đảm bảo hiệu suấtđộ chính xác cao của hệ thống. Việc thiết kế bộ điều khiển tách kênh tuyến tính hóa đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lý thuyết điều khiển và kinh nghiệm thực tế trong việc điều khiển các hệ thống phi tuyến. Điều cần chú ý là, hai ma trận khối Lps ,Lsp có thể đổi chỗ cho nhau, và liên quan tới vị trí  của rotor, phần tử của chúng là biến số, đó là một trong những nguyên nhân làm cho hệ thống phi tuyến. Để làm cho tham số trở thành hằng số cần phải dùng phép biến đổi tọa độ, vấn đề này sẽ được nghiên cứu chi tiết ở phần sau.

IV. Ứng dụng thực tế và kết quả nghiên cứu điều khiển

Việc áp dụng điều khiển tách kênh tuyến tính hóa cho ĐCTT Polysolenoid đã mang lại nhiều kết quả ấn tượng trong các ứng dụng thực tế. Trong lĩnh vực robot công nghiệp, phương pháp này đã giúp cải thiện độ chính xáctốc độ của các robot, cho phép chúng thực hiện các thao tác phức tạp với độ tin cậy cao. Trong lĩnh vực tự động hóa, điều khiển tách kênh tuyến tính hóa đã giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí của các hệ thống sản xuất. Nghiên cứu gần đây cho thấy, việc sử dụng điều khiển tách kênh tuyến tính hóa có thể cải thiện độ chính xác của ĐCTT Polysolenoid lên đến 50%. Trong thực tế sản xuất hiện nay, chuyển động thẳng là dạng chuyển động đang ngày càng trở nên phổ biến. Xuất phát từ công nghiệp chế tạo máy trong các máy gia công cho đến sự ra đời của máy CNC đã dẫn đến nhu cầu đòi hỏi tạo ra những chuyển động thẳng có chất lượng cao.

4.1. Điều khiển Polysolenoid trong robot công nghiệp

Trong robot công nghiệp, ĐCTT Polysolenoid được sử dụng để điều khiển các khớp chuyển động của robot, cho phép chúng di chuyển một cách linh hoạt và chính xác. Điều khiển tách kênh tuyến tính hóa giúp cải thiện độ chính xáctốc độ của các robot, cho phép chúng thực hiện các thao tác phức tạp với độ tin cậy cao. Một ví dụ điển hình là trong lĩnh vực lắp ráp linh kiện điện tử, nơi mà các robot phải thực hiện các thao tác lắp ráp với độ chính xác micromet. Việc áp dụng điều khiển tách kênh tuyến tính hóa cho phép các robot này di chuyển một cách mượt mà và chính xác, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất.

4.2. Tự động hóa quy trình sản xuất sử dụng Polysolenoid

Trong các hệ thống tự động hóa quy trình sản xuất, ĐCTT Polysolenoid được sử dụng để điều khiển các thiết bị vận chuyển, phân loại và đóng gói sản phẩm. Điều khiển tách kênh tuyến tính hóa giúp tăng hiệu suất và giảm chi phí của các hệ thống sản xuất bằng cách tối ưu hóa tốc độđộ chính xác của các thao tác. Một ví dụ điển hình là trong ngành công nghiệp thực phẩm, nơi mà các hệ thống tự động hóa phải xử lý hàng ngàn sản phẩm mỗi ngày với độ chính xác cao. Việc áp dụng điều khiển tách kênh tuyến tính hóa cho phép các hệ thống này hoạt động một cách hiệu quả và tin cậy, giảm thiểu lãng phí và tăng lợi nhuận.

V. Kết luận và hướng phát triển điều khiển Polysolenoid

Điều khiển tách kênh truyền động tuyến tính Polysolenoid là một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng, hứa hẹn mang lại nhiều ứng dụng quan trọng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Các phương pháp điều khiển tiên tiến, kết hợp với sự phát triển của công nghệ vật liệu và điện tử, sẽ tiếp tục cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống truyền động tuyến tính. Nghiên cứu phát triển các giải pháp điều khiển bền vững và thông minh sẽ mở ra những cơ hội mới cho việc ứng dụng ĐCTT Polysolenoid trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao.

5.1. Tóm tắt những thành tựu và hạn chế hiện tại

Nghiên cứu về điều khiển tách kênh truyền động tuyến tính Polysolenoid đã đạt được những thành tựu đáng kể, đặc biệt trong việc cải thiện độ chính xác và hiệu suất của hệ thống. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần được giải quyết, chẳng hạn như tính phi tuyến của hệ thống, ảnh hưởng của lực ma sát và hiệu ứng đầu cuối, và khả năng hoạt động ổn định với tải trọng thay đổi.

5.2. Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu về điều khiển tách kênh truyền động tuyến tính Polysolenoid có thể tập trung vào các hướng sau: phát triển các phương pháp điều khiển thích nghi và thông minh, nghiên cứu các giải pháp bù ma sát và chống rung, và thiết kế các hệ thống điều khiển bền vững và có khả năng tự chẩn đoán lỗi.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Động cơ đồng bộ tuyến tính kích từ nam châm vĩnh cửu Polysolenoide là một dạng đặc biệt của động cơ đồng bộ nói chung và động cơ đồng bộ kích từ nam châm vĩnh cửu nói riêng. Vì vậy, trước khi đưa ra mô hình toán cho động cơ đồng bộ tuyến tính kích từ nam châm vĩnh cửu Polysolenoide, ta sẽ nghiên cứu những vấn đề chung của động cơ đồng bộ. Đặc điểm của mô hình toán học trạng thái động của động cơ đồng bộ Trong động cơ đồng bộ, từ thông của động cơ điện một chiều sinh ra bởi cuộn dây kích từ, có thể được xác lập từ trước mà không tham gia vào quá trình động của hệ thống (trừ trường hợp điều chỉnh tốc độ bằng giảm từ thông). Vì vậy mô hình toán học trạng thái động của nó chỉ có một biến vào (điện áp mạch phần ứng rotor) và một biến ra (tốc độ quay).

Trong đối tượng điều khiển có chứa hằng số thời gian điện cơ Tm và hằng số thời gian điện từ mạch điện rotor Te , nếu tính cả thiết bị chỉnh lưu điều khiển tiristor vào đó thì còn có cả hằng số thời gian trễ  của khối chỉnh lưu. Trong ứng dụng kỹ thuật, ở điều kiện cho trước có thể ứng dụng lý thuyết điều khiển tuyến tính kinh điển và phương pháp thiết kế kỹ thuật thực dụng để tiến hành phân tích và thiết kế. Tuy nhiên, lý luận và phương pháp nói trên khi vận dụng vào việc phân tích và thiết kế hệ thống điều chỉnh tốc độ động cơ xoay chiều thì gặp nhiều khó khăn, phải đưa ra một số giả thiết mới có thể nhận được sơ đồ cấu trúc trạng thái động gần đúng, bởi vì so sánh giữa mô hình toán học của động cơ điện xoay chiều ba pha và mô hình động cơ điện một chiều có sự khác nhau căn bản: (1) Khi điều chỉnh tốc độ bằng hệ thống biến tần động cơ xoay chiều ba pha cần phải tiến hành điều khiển phối hợp điện áp và tần số. Như vậy, có hai biến số đầu vào độc lập là điện áp và tần số, nếu khảo sát cả điện áp ba pha thì biến số download by : skknchat@gmail.com 18 đầu vào thực tế phải tăng lên.

Trong biến số đầu ra, ngoài tốc độ quay, từ thông cũng được tính là một tham số độc lập. Bởi vì động cơ vừa có nguồn điện ba pha lại vừa có nguồn một chiều, việc xác lập từ thông và sự thay đổi tốc độ quay là tiến hành đồng thời, để có chất lượng động tốt, phải làm cho từ thông không thay đổi trong trạng thái động, mới có thể khai thác được mô men lớn,. Vì những nguyên nhân này nên động cơ xoay chiều ba pha có mối quan hệ rất chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau giữa điện áp (dòng điện), tần số, từ thông và tốc độ quay. Cho nên, nó là đối tượng nhiều biến (MIMO).

(2) Trong động cơ xoay chiều ba pha, từ thông kéo theo dòng điện sinh ra mô men quay, tốc độ quay kéo theo từ thông nhận được sức điện động cảm ứng quay, bởi vì chúng đồng thời biến đổi, nên trong mô hình toán học có chứa hai biến nhân với nhau, như vậy, dù không khảo sát nhân tố bão hoà từ, mà mô hình toán học cũng là phi tuyến. (3) Mạch stator động cơ xoay chiều ba pha có ba nhóm cuộn dây, mỗi một nhóm khi sản sinh từ thông đều có quán tính điện từ riêng của nó, lại thêm vào quán tính cơ điện của hệ thống chuyển động, vì thế dù cho không xét tới yếu tố chậm sau trong thiết bị biến tần, thì mô hình toán học động cơ xoay chiều ba pha là hệ thống bậc cao. Như vậy, mô hình toán học động cơ xoay chiều ba pha là hệ thống nhiều biến, bậc cao, phi tuyến, ràng buộc nhau rất chặt chẽ. Tuy nhiên, vì kết cấu của động cơ đồng bộ khác với kết cấu của động cơ không đồng bộ, nên cần chú ý những nét riêng biệt sau: stator của nó có ba cuộn dây xoay chiều ba pha, rotor có một cuộn dây kích từ được cấp bởi dòng một chiều (hoặc kích từ nam châm vĩnh cửu).

Để làm rõ vấn đề, trước tiên phải bỏ qua một số yếu tố phụ và đưa ra một số giả thiết như sau: (1) Bỏ qua sóng hài không gian, coi ba cuộn dây ba pha đối xứng nhau (về không gian chúng cách nhau 1200 , sức điện động được sinh ra phân bố theo quy luật hình sin dọc theo khe hở không khí. Bỏ qua ảnh hưởng của điện trở và điện cảm tản cuộn dây stator; download by : skknchat@gmail.com 19 (2) Bỏ qua bão hoà mạch từ, tự cảm và hỗ cảm của các cuộn dây đều là tuyến tính; (3) Bỏ qua tổn hao trong lõi sắt từ; không xét tới ảnh hưởng của tần số và thay đổi của nhiệt độ đối với điện trở cuộn dây; (4) Cực của động cơ là ẩn, hoặc bỏ qua sự thay đổi từ trở của cực từ lồi; (5) Không có cuộn dây cản, nói cách khác là bỏ qua hiệu ứng của cuộn dây cản. Phương trình điện áp: Căn cứ vào các điều kiện giả thiết đã nêu ra ở mục trên, ta xét động cơ đồng bộ hai cực có kích thích bằng cuộn dây một chiều của rotor, phương trình điện áp tổng quát của động cơ đồng bộ được viết thành: d A u A  iA R  dt d B uB  iB R  dt d (2.1) uC  iC R  C dt d p U p  I p Rp  dt trong đó: u A ,uB ,uC ,U p : giá trị tức thời của điện áp pha stator, rotor; iA ,iB ,iC ,i p : giá trị tức thời của dòng điện pha stator, rotor;  A , B , C , p : từ thông của các cuộn dây các pha stator, rotor; R,R p : điện trở cuộn dây một pha stator và rotor. Phương trình điện áp được viết ở dạng ma trận, đồng thời dùng toán tử p thay cho ký hiệu vi phân d/dt: uA R 0 0 0 A iA uB 0 R 0 0 B iB  .2) uC 0 0 R 0 iC C Up 0 0 0 Rp I p p download by : skknchat@gmail.com 20 Hoặc viết thành: u  Ri  p (2.

Phương trình từ thông: Từ thông của mỗi nhóm cuộn dây đều là tổng của từ thông tự cảm của bản thân nó và từ thông hỗ cảm của các nhóm cuộn dây khác đối với nó, vì vậy từ thông của 3 cuộn dây stator và cuộn dây rotor được biểu diễn bằng phương trình ma trận sau:  A LAA LAB LAC LAp iA  B LBA LBB LBC LBp iB   (2.4)  C LCA LCB LCC LCp iC  p LpA L pB LpC L pp I p Hoặc viết thành:   Li (2.5) trong đó L là ma trận điện cảm 4  4, với các phần tử trên đường chéo chính LAA ,LBB ,LCC ,L pp là tự cảm của các cuộn dây stator ba pha và cuộn dây kích từ rotor, các phần tử khác còn lại là hỗ cảm giữa các cuộn dây. Trên thực tế, từ thông móc vòng giữa các cuộn dây của động cơ có hai loại: một loại là từ thông tản (rò) chỉ liên quan đến một cuộn dây nào đó chứ không xuyên qua khe hở, còn một nhóm nữa là từ thông hỗ cảm xuyên qua khe hở giữa chúng, mà loại sau là chủ yếu. Điện cảm tương ứng với từ thông tản của các pha của mạch stator được gọi là điện cảm tản stator Lts , do các pha có tính đối xứng, giá trị điện cảm tản của các pha là bằng nhau; tương tự, từ thông tản của các pha mạch rotor tương ứng với điện cảm tản mạch rotor Ltp , từ thông hỗ cảm cực đại móc vòng giữa các cuộn dây trên một pha của stator tương ứng với hỗ cảm stator Lms , từ thông hỗ cảm cực đại móc vòng giữa các cuộn dây trên một pha của rotor tương ứng với hỗ cảm rotor Lmp , do sau khi tính quy đổi số vòng quấn trên nhóm cuộn dây stator và rotor là bằng nhau, và từ thông hỗ cảm giữa các cuộn dây đều đi qua khe hở, từ trở bằng nhau, nên có thể coi Lms = Lmp. download by : skknchat@gmail.com 21 Đối với cuộn dây trên mỗi một pha mà nói, từ thông mà nó móc vòng là tổng của từ thông hỗ cảm và từ thông tản, vì vậy, tự cảm của các pha trên mạch stator là: LAA  LBB  LCC  Lms  Lts (2.6) tự cảm của các pha trên mạch rotor là: L p p  Lm p  Ltp (2.7) Giữa hai cuộn dây khác nhau chỉ có hỗ cảm.

Hỗ cảm lại phân thành hai loại: (1) Hỗ cảm giữa 3 pha của stator là cố định, nên hỗ cảm này là hằng số; (2) Hỗ cảm giữa một pha bất kỳ của stator với cuộn dây kích thích của rotor là thay đổi, hỗ cảm là hàm số của chuyển vị góc . Trước tiên nghiên cứu loại thứ nhất, bởi vì chênh lệch góc pha giữa đường trục cuộn dây của ba pha là 1200 , với điều kiện giả thiết từ thông phân bố hình sin, trị số hỗ cảm là: 1 Lm cos120 0  Lm cos(-120 0 )   Lms ; 2 1 Do đó: LAB  LBC  LC A  LB A  LC B   Lms (2.8) 2 1 LAp  LBp  LCp   Lmp (2.9) 2 Riêng về loại thứ hai hỗ cảm giữa các cuộn dây trên stator với cuộn dây trên rotor, do sự khác nhau giữa vị trí các pha (xem hình 2.1), nên lần lượt là: LAp  LpA  Lmp cos  (2.10) LBp  LpB  Lmp cos(   1200 ) (2.11) LCp  LpC  Lmp cos(   120 0 ) (2.12) Khi đường trục các cuộn dây hai pha của rotor và stator trùng nhau, trị số hỗ cảm giữa chúng là lớn nhất, và đó là Lms  Lmp. Đem các biểu thức (2.12) thay vào biểu thức (2.5) sẽ được phương trình từ thông hoàn chỉnh, rõ ràng là phương trình ma trận này rất đồ sộ. Để đơn giản ngắn gọn, có thể viết nó dưới dạng ma trận khối: download by : skknchat@gmail.com 22  s   Lss Lsp   is      L L p   I p  (2.13)  p   ps T Trong đó: s   A  B C T is  iA iB iC  1 1   Lms  Lts  Lms 2  Lms  2   1 1 Lss    Lms Lms  Lts  Lms  (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ