Đồ án điều khiển biến tần động cơ ba pha PLC S7-1200 - ĐH Sư phạm KT

Đồ án tốt nghiệp hướng dẫn lập trình điều khiển và giám sát hệ truyền động biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200, giao tiếp Modbus, HMI Kinco MT4414TE.

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2023

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Điều Khiển Biến Tần Động Cơ Ba Pha Với PLC S7 1200 Nền Tảng Tự Động Hóa Hiện Đại

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, tự động hóa công nghiệp đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Một trong những ứng dụng cốt lõi là điều khiển tốc độ động cơ ba pha, đặc biệt thông qua sự kết hợp giữa biến tần và bộ điều khiển logic khả trình (PLC). Bài viết này sẽ đi sâu vào giải pháp điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200, một hệ thống mạnh mẽ và linh hoạt được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy hiện đại. Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn giảm thiểu chi phí năng lượng đáng kể, định hình tương lai của hệ truyền động điện thông minh.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Điều Khiển Tối Ưu Tốc Độ Động Cơ Ba Pha

Điều khiển tốc độ động cơ ba pha là một yêu cầu cơ bản trong nhiều ứng dụng công nghiệp, từ băng tải, quạt thông gió, máy bơm cho đến các máy công cụ chính xác. Việc điều chỉnh tốc độ linh hoạt giúp quy trình sản xuất thích ứng với nhiều yêu cầu khác nhau, cải thiện chất lượng sản phẩm và tiết kiệm năng lượng. Thay vì chạy động cơ ở tốc độ cố định và lãng phí điện năng, việc tối ưu hóa tốc độ động cơ cho phép hệ thống chỉ tiêu thụ năng lượng khi cần thiết, giảm đáng kể chi phí vận hành. Hơn nữa, điều khiển tối ưu còn giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị bằng cách giảm thiểu các dao động và ứng suất cơ học. Đây là lý do tại sao các giải pháp điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200 trở nên không thể thiếu trong các ngành công nghiệp. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa hiệu suất, độ tin cậy và hiệu quả kinh tế.

1.2. Giới Thiệu Tổng Quan Về PLC S7 1200 và Biến Tần Động Cơ 3 Pha

PLC S7-1200 của Siemens là một bộ điều khiển logic khả trình nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, được thiết kế cho các ứng dụng tự động hóa cấp trung bình và nhỏ. Với khả năng xử lý nhanh, bộ nhớ lớn và tích hợp nhiều cổng giao tiếp, nó trở thành lựa chọn lý tưởng để điều khiển biến tần động cơ ba pha. Biến tần động cơ 3 pha, hay còn gọi là bộ điều khiển tần số (VFD), là thiết bị điện tử có chức năng thay đổi tần số và điện áp của nguồn điện cung cấp cho động cơ. Điều này cho phép điều chỉnh tốc độ quay của động cơ một cách mượt mà và chính xác. Sự kết hợp giữa PLC S7-1200biến tần động cơ 3 pha tạo nên một hệ truyền động điện linh hoạt, cho phép người dùng lập trình các logic điều khiển phức tạp, giám sát thông số động cơ theo thời gian thực và tích hợp vào các hệ thống SCADA hoặc HMI thông qua giao tiếp Modbus hoặc Ethernet. Khả năng lập trình dễ dàng với phần mềm TIA Portal là một lợi thế lớn.

II. Thách Thức Khi Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ Ba Pha Giải Pháp Biến Tần và PLC

Trước khi các công nghệ hiện đại như biến tần và PLC được ứng dụng rộng rãi, việc điều khiển tốc độ động cơ ba pha truyền thống thường gặp nhiều hạn chế. Các phương pháp cũ như thay đổi số cặp cực hoặc sử dụng điện trở phụ gây ra tổn thất năng lượng lớn, khó khăn trong việc điều chỉnh tinh tế và không đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác cao của các quy trình sản xuất hiện đại. Những thách thức này đã thúc đẩy sự phát triển của các giải pháp tự động hóa tiên tiến hơn, đặc biệt là sự kết hợp giữa biến tần và PLC S7-1200, mở ra kỷ nguyên mới cho hệ truyền động điện công nghiệp.

2.1. Hạn Chế Của Các Phương Pháp Điều Khiển Động Cơ Ba Pha Truyền Thống

Các phương pháp điều khiển động cơ ba pha truyền thống bao gồm việc thay đổi số cặp cực (phương pháp Dahlander), điều chỉnh điện áp stator hoặc thêm điện trở vào mạch rotor. Mặc dù có khả năng điều chỉnh tốc độ, nhưng những cách này thường đi kèm với nhiều nhược điểm. Thay đổi số cặp cực chỉ cho phép điều chỉnh tốc độ theo các bước rời rạc, không linh hoạt và phức tạp về cơ khí. Việc giảm điện áp stator dễ gây ra hiện tượng giảm mô-men xoắn của động cơ, làm giảm hiệu suất. Sử dụng điện trở phụ trong mạch rotor gây ra tổn thất năng lượng đáng kể dưới dạng nhiệt, làm giảm hiệu suất tổng thể và tăng chi phí vận hành. Hơn nữa, các phương pháp này thường thiếu khả năng giám sát thông số động cơ chi tiết và tích hợp vào hệ thống điều khiển tự động, gây khó khăn trong việc duy trì ổn định và tối ưu hóa hoạt động. (Tham khảo: Chương 1, mục 1.3 trong tài liệu gốc).

2.2. Lợi Ích Vượt Trội Khi Ứng Dụng PLC S7 1200 Điều Khiển Biến Tần

Sự kết hợp giữa PLC S7-1200 và biến tần mang lại những lợi ích vượt trội so với các phương pháp điều khiển truyền thống. PLC S7-1200 cung cấp khả năng lập trình linh hoạt các thuật toán điều khiển phức tạp, cho phép tối ưu hóa tốc độ động cơ theo từng kịch bản vận hành cụ thể. Biến tần giúp điều chỉnh tốc độ một cách liên tục và mượt mà, đồng thời bảo vệ động cơ khỏi các sự cố quá tải, quá dòng. Khả năng giám sát thông số động cơ theo thời gian thực thông qua PLC và HMI giúp người vận hành nắm bắt tình trạng hệ thống, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn. Việc sử dụng phần mềm TIA Portal giúp đơn giản hóa quá trình lập trình và cấu hình, giảm thời gian triển khai. Hơn nữa, khả năng giao tiếp Modbus giữa PLC và biến tần, cùng với các tùy chọn truyền thông khác, đảm bảo tính kết nối cao trong một hệ truyền động điện hiện đại, góp phần vào sự phát triển của tự động hóa công nghiệp.

III. Khai Thác Sức Mạnh PLC S7 1200 Trái Tim Của Hệ Thống Điều Khiển Biến Tần

PLC S7-1200 là một trong những bộ điều khiển logic khả trình được Siemens thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng công nghiệp vừa và nhỏ. Với kiến trúc mạnh mẽ, khả năng xử lý nhanh và tích hợp nhiều chức năng, nó đóng vai trò trung tâm trong giải pháp điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200. Việc hiểu rõ cấu tạo, nguyên lý hoạt động và cách lập trình PLC S7-1200 là yếu tố then chốt để xây dựng một hệ truyền động điện hiệu quả, đảm bảo tính ổn định và độ chính xác cao trong mọi quy trình sản xuất.

3.1. Cấu Tạo Và Nguyên Lý Hoạt Động Cơ Bản Của PLC S7 1200

PLC S7-1200 bao gồm các module chính như CPU (Bộ xử lý trung tâm), module nguồn, các module I/O (Input/Output) kỹ thuật số và analog, cùng với các module truyền thông. CPU 1211C AC/DC/RLY, như được đề cập trong tài liệu, là một ví dụ điển hình với nguồn điện xoay chiều, ngõ vào DC và ngõ ra relay. Nguyên lý hoạt động của PLC dựa trên chu trình quét chương trình: đọc tín hiệu đầu vào, xử lý logic chương trình, và cập nhật tín hiệu đầu ra. Quy trình này diễn ra liên tục với tốc độ cao, đảm bảo phản ứng nhanh chóng với các thay đổi trong hệ thống. Việc này đặc biệt quan trọng khi điều khiển biến tần động cơ ba pha, nơi các lệnh điều khiển tốc độ và hướng quay cần được thực hiện tức thì. Kiến trúc này cho phép PLC S7-1200 xử lý đồng thời nhiều tác vụ, từ điều khiển đơn giản đến các thuật toán phức tạp. (Tham khảo: Chương 2, mục 2.2 trong tài liệu gốc).

3.2. Lập Trình TIA Portal Công Cụ Toàn Diện Cho PLC S7 1200

TIA Portal (Totally Integrated Automation Portal) là phần mềm lập trình và cấu hình tích hợp của Siemens, được sử dụng để lập trình cho PLC S7-1200 cũng như các thiết bị tự động hóa khác như HMI và biến tần. Phần mềm này cung cấp một môi trường làm việc thống nhất, giúp đơn giản hóa quá trình thiết kế, phát triển và vận hành hệ thống. Với TIA Portal, người kỹ sư có thể dễ dàng viết chương trình điều khiển cho điều khiển biến tần động cơ ba pha, cấu hình các tham số truyền thông, và tạo giao diện giám sát HMI. Các ngôn ngữ lập trình phổ biến như Ladder Diagram (LAD), Function Block Diagram (FBD) và Structured Control Language (SCL) đều được hỗ trợ. Ưu điểm nổi bật của TIA Portal là khả năng tích hợp cao, cho phép quản lý toàn bộ dự án từ một giao diện duy nhất, giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ triển khai, đặc biệt khi cần giám sát thông số động cơtối ưu hóa tốc độ động cơ. (Tham khảo: Chương 2, mục 2.5 trong tài liệu gốc).

IV. Nắm Bắt Kỹ Thuật Điều Khiển Biến Tần Động Cơ Ba Pha Kết Nối Và Vận Hành Hiệu Quả

Biến tần động cơ 3 pha là thiết bị then chốt trong việc điều khiển tốc độ và mô-men xoắn của động cơ không đồng bộ ba pha. Để đạt được hiệu suất tối ưu và khả năng điều khiển linh hoạt, việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, cấu tạo và đặc biệt là cách thức tích hợp nó vào hệ thống điều khiển tự động với PLC S7-1200 là cực kỳ quan trọng. Phần này sẽ tập trung vào các khía cạnh kỹ thuật của biến tần và phương thức giao tiếp Modbus, một chuẩn truyền thông công nghiệp phổ biến, giúp hệ thống điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200 vận hành một cách hiệu quả và tin cậy.

4.1. Nguyên Lý Hoạt Động Và Cấu Tạo Của Biến Tần Động Cơ 3 Pha

Một biến tần động cơ 3 pha điển hình bao gồm ba khối chính: bộ chỉnh lưu (rectifier), bộ lọc DC (DC link) và bộ nghịch lưu (inverter). Bộ chỉnh lưu chuyển đổi nguồn AC đầu vào thành DC. Sau đó, bộ lọc DC làm phẳng điện áp DC. Cuối cùng, bộ nghịch lưu sử dụng các linh kiện bán dẫn công suất (như IGBT) để biến đổi điện áp DC thành điện áp AC với tần số và biên độ có thể điều chỉnh được. Nguyên lý này cho phép biến tần thay đổi tốc độ của động cơ bằng cách điều chỉnh tần số của điện áp cung cấp. Bên cạnh đó, biến tần còn tích hợp nhiều chức năng bảo vệ động cơ như bảo vệ quá tải, quá dòng, quá nhiệt, đảm bảo an toàn và kéo dài tuổi thọ cho động cơ. Hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý là nền tảng để tối ưu hóa tốc độ động cơgiám sát thông số động cơ hiệu quả. (Tham khảo: Chương 1, mục 1.4, 1.5, 1.6 trong tài liệu gốc).

4.2. Giao Tiếp Modbus Với Card CB 1241 Cầu Nối Giữa PLC Và Biến Tần

Trong hệ thống điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200, giao tiếp Modbus đóng vai trò quan trọng trong việc truyền lệnh điều khiển và dữ liệu giám sát. Modbus là một giao thức truyền thông nối tiếp được sử dụng rộng rãi trong tự động hóa công nghiệp do tính đơn giản, hiệu quả và độ tin cậy. Để PLC S7-1200 có thể giao tiếp với biến tần (ví dụ, biến tần Mitsubishi FR-D720 được đề cập trong tài liệu gốc), cần sử dụng card truyền thông CB 1241 RS485. Card này hỗ trợ chuẩn RS485 vật lý, cho phép truyền dữ liệu trên khoảng cách xa và trong môi trường công nghiệp nhiễu. Việc cấu hình đúng địa chỉ Modbus, tốc độ truyền và định dạng dữ liệu trong phần mềm TIA Portal là cần thiết để PLC có thể đọc/ghi các thanh ghi của biến tần, từ đó điều khiển tốc độ, dừng/chạy và giám sát thông số động cơ như dòng điện, tần số đầu ra. (Tham khảo: Chương 3, mục 3.4 và 3.5 trong tài liệu gốc).

V. Lập Trình Điều Khiển Biến Tần Mitsubishi FR D720 Bằng PLC S7 1200 Từ Lý Thuyết Đến Thực Tiễn

Việc triển khai một hệ thống điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200 đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành. Phần này sẽ mô tả các bước cụ thể để thiết lập, lập trình và vận hành hệ thống, sử dụng biến tần Mitsubishi FR-D720 như một ví dụ điển hình. Từ việc cài đặt thông số biến tần đến lập trình giao diện người máy (HMI) và chương trình điều khiển PLC, mọi bước đều nhằm mục đích tối ưu hóa tốc độ động cơ và đảm bảo khả năng giám sát thông số động cơ hiệu quả. Đây là hướng dẫn thực tế cho những ai muốn tự mình xây dựng hệ truyền động điện hiện đại.

5.1. Hướng Dẫn Cài Đặt Thông Số Biến Tần Và Kết Nối Thiết Bị

Để điều khiển biến tần Mitsubishi FR-D720 bằng PLC S7-1200, bước đầu tiên là cài đặt các thông số cơ bản trên biến tần. Điều này bao gồm thiết lập tần số cơ bản, tần số tối đa, thời gian tăng/giảm tốc, và quan trọng nhất là cấu hình chế độ điều khiển qua truyền thông Modbus RTU. Các thông số này được cài đặt thông qua màn hình hiển thị của biến tần hoặc phần mềm chuyên dụng. Tiếp theo là sơ đồ đấu nối vật lý. PLC S7-1200 (ví dụ CPU 1211C AC/DC/RLY) cần được cấp nguồn, kết nối với card truyền thông CB 1241 RS485. Card này sau đó được đấu nối với cổng truyền thông của biến tần theo chuẩn RS485 (A, B). Việc đấu nối chính xác các tín hiệu ngõ vào/ra của PLC với các thiết bị ngoại vi khác (nếu có) cũng rất quan trọng. Mọi dây dẫn cần được bọc giáp cẩn thận để tránh nhiễu trong môi trường tự động hóa công nghiệp. (Tham khảo: Chương 4, mục 4.1 và 4.4 trong tài liệu gốc).

5.2. Lập Trình PLC S7 1200 Điều Khiển Tốc Độ Động Cơ 3 Pha Và HMI

Với phần mềm TIA Portal, việc lập trình PLC S7-1200 điều khiển tốc độ động cơ 3 pha được thực hiện thông qua các khối chức năng chuyên biệt cho Modbus (MB_MASTER, MB_COMM_LOAD). Các khối này cho phép PLC gửi lệnh điều khiển (ví dụ, thiết lập tần số, lệnh chạy/dừng) đến biến tần và đọc các giá trị phản hồi (tần số thực, dòng điện, trạng thái lỗi) từ biến tần. Chương trình PLC sẽ bao gồm các logic điều khiển cho việc khởi động, dừng, đảo chiều, và thay đổi tốc độ động cơ dựa trên các tín hiệu đầu vào từ cảm biến hoặc lệnh từ HMI. Giao diện HMI (ví dụ, KINCO MT4414TE) được thiết kế để cung cấp một bảng điều khiển trực quan, cho phép người vận hành dễ dàng nhập giá trị tốc độ mong muốn, giám sát thông số động cơ theo thời gian thực và xem trạng thái hoạt động của hệ thống. Việc kết nối HMI với PLC thường thông qua Ethernet. (Tham khảo: Chương 4, mục 4.2 và 4.3 trong tài liệu gốc).

VI. Tương Lai Nào Cho Điều Khiển Biến Tần Động Cơ Ba Pha Với PLC S7 1200 Trong Công Nghiệp

Giải pháp điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200 đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc tối ưu hóa các hệ truyền động điện trong tự động hóa công nghiệp. Nó không chỉ cung cấp khả năng điều khiển tốc độ chính xác, linh hoạt mà còn góp phần tiết kiệm năng lượng đáng kể và nâng cao độ tin cậy của hệ thống. Thành công của việc tích hợp này mở ra nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai, hướng tới các hệ thống thông minh hơn, có khả năng tự chẩn đoán và thích ứng cao hơn với các yêu cầu sản xuất ngày càng phức tạp.

6.1. Tổng Kết Các Thành Tựu Đạt Được Với Hệ Thống PLC S7 1200 và Biến Tần

Đề tài về điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200 đã đạt được những thành tựu quan trọng. Thành công trong việc thiết lập giao tiếp và điều khiển biến tần Mitsubishi FR-D720 bằng PLC S7-1200 là minh chứng cho tính khả thi của giải pháp. Hệ thống cho phép tối ưu hóa tốc độ động cơ một cách mượt mà và chính xác, đáp ứng các yêu cầu vận hành đa dạng. Khả năng giám sát thông số động cơ theo thời gian thực qua giao diện HMI cung cấp thông tin quan trọng cho người vận hành, giúp duy trì hiệu suất và phát hiện sớm các lỗi. Việc sử dụng phần mềm TIA Portal đã chứng tỏ hiệu quả trong việc lập trình và tích hợp các thiết bị. Nhìn chung, giải pháp này mang lại một hệ truyền động điện tự động hóa cao, đóng góp vào sự phát triển của tự động hóa công nghiệp. (Tham khảo: Mục "Kết luận" và "Kiến nghị" trong tài liệu gốc).

6.2. Hướng Phát Triển Và Cải Tiến Trong Tương Lai Của Hệ Truyền Động Biến Tần

Mặc dù đã đạt được nhiều thành công, hệ truyền động biến tần với PLC S7-1200 vẫn còn nhiều tiềm năng để cải tiến. Trong tương lai, có thể tập trung vào việc tích hợp các thuật toán điều khiển nâng cao như điều khiển dự đoán mô hình (MPC) hoặc trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa tốc độ động cơ một cách thông minh hơn, tự động học hỏi và thích nghi với sự thay đổi của tải trọng và điều kiện môi trường. Việc tăng cường khả năng kết nối mạng (IoT) để giám sát thông số động cơ từ xa và tích hợp vào các hệ thống quản lý sản xuất (MES) cũng là một hướng đi quan trọng. Ngoài ra, việc phát triển giao diện người dùng HMI thân thiện và trực quan hơn, cùng với các chức năng phân tích dữ liệu chuyên sâu, sẽ giúp các kỹ sư và người vận hành dễ dàng hơn trong việc quản lý và bảo trì hệ thống điều khiển biến tần động cơ ba pha với PLC S7-1200.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Lập trình điều khiển biến tần động cơ ba pha với plc s71200

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ĐỘNG CƠ XOAY CHIỀU KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA VÀ BIẾN TẦN 1. Khái niệm chung về động cơ không đồng bộ 3 pha Động cơ điện không đồng bộ, còn gọi là motor không đồng bộ, là 1 loại máy điện xoay chiều, làm việc theo nguyên lý cảm ứng điện từ có tốc độ quay của roto n khác với tốc độ quay từ trường n1. Động cơ không đồng bộ có thể làm việc ở 2 chế độ là động cơ và máy phát điện. Động cơ không đồng bộ thường được sử dụng nhiều trong sản xuất và đời sống vì được chế tạo rất đơn giản, giá thành rẻ và độ tin cậy cao, phương pháp vận hành đơn giản, đem lại hiệu suất cao và gần như không cần phải bảo trì.

Cấu tạo Động cơ không đồng bộ về cấu tạo được chia làm hai loại: động cơ không đồng bộ ngắn mạch hay còn gọi là roto lồng sóc và động cơ dây quấn. Cấu tạo của động cơ không đồng bộ 3 pha gồm hai bộ phận chính là: stato và roto, ngoài ra còn có vỏ máy và nắp máy. a, Stato (Phần tĩnh) Stato là phần tĩnh gồm hai phần chính là lõi thép và dây quấn, ngoài ra có vỏ máy và nắp máy.1 Stato động cơ không đồng bộ 3 pha - Lõi sắt Lõi sắt là phần dẫn từ. Vì từ trường đi qua lõi sắt là từ trường quay, nên để giảm tổn hao lõi sắt được làm những lá thép kỹ thuật điện dây 0,5mm ép lại, được dập rãnh bên trong ghép lại với nhau tạo thành các rãnh theo hướng trục.

Yêu cầu lõi sắt là phải dẫn từ tốt, tổn hao sắt nhỏ và chắc chắn. Mỗi lá thép kỹ thuật điện đều có phủ sơn cách điện trên bề mặt để giảm tổn hao do dòng điện xoáy gây nên (hạn chế dòng điện phuco). - Dây quấn Dây quấn stato được đặt vào rãnh của lõi sắt và được cách điện tốt với lõi sắt. Dây quấn đóng vai trò quan trọng của máy điện vì nó trực tiếp tham gia các quá trình biến đổi năng lượng điện năng thành cơ năng hay ngược lại, đồng thời về mặt kinh tế thì giá thành của dây quấn cũng chiếm một phần khá cao trong toàn bộ giá thành máy.2 Vỏ máy động cơ không đồng bộ Vỏ máy là nơi cố định lõi sắt, dây quấn và đồng thời là nơi ghép nối nắp hay gối đỡ trục.

Vỏ máy có thể làm bằng gang nhôm hay lõi thép. Để chế tạo vỏ máy người ta có thể đúc, hàn, rèn. Vỏ máy có hai kiểu: Vỏ kiểu kín và vỏ kiểu bảo vệ. Vỏ máy kiểu kín yêu cầu phải có diện tích tản nhiệt lớn nên cần làm nhiều gân tản nhiệt trên bề mặt vỏ máy.

Vỏ kiểu bảo vệ thường có bề mặt ngoài nhẵn, gió làm mát thổi trực tiếp trên bề mặt ngoài lõi thép và trong vỏ máy. Bao gồm lõi thép, dây quấn và trục máy.3 Roto động cơ không đồng bộ - Lõi sắt Lõi sắt của roto bao gồm các lá thép kỹ thuật điện như của stato, điểm khác biệt ở đây là không cần sơn cách điện giữa các lá thép vì tần số làm việc trong roto rất thấp, chỉ vài Hz, nên tổn hao do dòng phuco trong roto rất thấp. Lõi sắt được ép trực tiếp lên trục máy hoặc lên một giá roto của máy. Phía ngoài của lõi thép có xẻ rãnh để đặt dây quấn roto.

- Dây quấn Dây quấn roto lồng sóc là các sợi dây bằng đồng nhôm được đặt trên cách rãnh lõi thép roto, hai đầu của dây dẫn được nối với nhau tạo thành vòng ngắn mạch. Ở động cơ roto lồng sóc công suất nhỏ được chế tạo bằng cách đúc nhôm vào các rãnh lõi thép roto, tạo thành thanh nhôm, hai đầu đúc ngắn mạch và cánh quạt làm mát. 11 Phân làm hai loại chính: Loại roto kiểu dây quấn và loại roto kiểu lồng sóc. Loại roto kiểu dây quấn: Động cơ roto có dây quấn thường là máy điện có công suất trung bình trở lên dùng dây quấn kiểu sóng hai lớp, vì bớt những dây đầu nối, kết cấu dây quấn trên roto chặt chẽ.

Máy điện cỡ nhỏ dùng dây quấn đồng tâm một lớp. Dây quấn ba pha của roto thường đấu hình sao.4 Cấu tạo máy điện không đồng bộ roto dây quấn Dây quấn làm bằng dây điện từ đặt trong các rãnh lõi thép của roto. Dây quấn roto gồm 3 bộ dây, đặt lệch nhau 120 độ điện, ba đầu ra được nối với ba vành trượt bằng thanh đồng, ba vành trượt này được cách điện với nhau và với trục. Tỳ nên ba vành trượt là ba chổi than để nối mạch điện với các điện trở ngoài Đặc điểm của loại động cơ kiểu dây quấn là có thể thông qua chổi than đưa điện trở phụ hay suất điện động phụ vào mạch roto để cải thiện tính năng mở máy, điều chỉnh tốc độ hay cải thiện hệ số công suất của máy.

Kết cấu của loại dây quấn rất khác với dây quấn stato. Trong mỗi rãnh của lõi sắt roto, đặt các thanh dẫn bằng đồng hay nhôm dài khỏi lõi sắt và được nối tắt lại ở hai đầu bằng hai vòng ngắn mạch bằng đồng hay nhôm. Nếu là roto đúc nhôm thì trên vành ngắn mạch còn có các cánh khoáy gió.5 Loại roto kiểu dây quấn 12 Roto thanh đồng được chế tạo từ đồng hợp kim có điện trở suất cao nhằm mục đích nâng cao momen mở máy. Để cải thiện tính năng mở máy, đối với máy có công suất lớn, người sản xuất làm rãnh roto sâu hoặc dùng lồng sóc kép.

Đối với máy điện cỡ nhỏ, rãnh roto được làm chéo góc so với tâm trục. - Trục Trục máy điện mang roto quay trong lòng stato, vì vậy nó cũng là một chi tiết rất quan trọng. Trục của máy điện tùy theo kích thước có thể được chế tạo từ thép Cacbon từ 5 đến 45. Trên trục của roto có lõi thép, dây quấn, vành trượt và quạt gió.

- Khe hở Vì roto là một khối tròn nên khe hở đều. Khe hở trong động cơ không đồng bộ rất nhỏ (0,2÷1 mm trong máy cỡ nhỏ và vừa) để hạn chế dòng từ hóa lấy từ lưới vào, nhờ đó hệ số công suất của máy cao hơn. Nguyên lý hoạt động Động cơ không đồng bộ ba pha có hai phần chính: stato (phần tĩnh) và roto (phần quay). Stato gồm có lõi thép trên đó có chứa dây quấn ba pha.

Khi đấu dây quấn ba pha vào lưới điện ba pha, trong dây quấn sẽ có các dòng điện chạy, hệ thống dòng điện này tạo ra từ trường quay. Từ trường quay cắt các thanh dẫn của roto hình thành nên suất điện động cảm ứng, quay với tốc độ: f n1  60.1) p Trong đó: n1 : Tốc độ từ trường quay f1 : Tần số nguồn điện p: Số đôi cực từ (cặp cực) của dây quấn Vì dây quấn roto nối ngắn mạch nên suất điện động cảm ứng sẽ sinh ra dòng điện trong các thanh dẫn roto. Lực tác dụng tương hỗ giữa từ trường quay của máy với thanh dẫn mang dòng điện cảm ứng kéo roto quay cùng chiều từ trường quay với tốc độ n.6 Nguyên lý hoạt động của động cơ không đồng bộ 13 Từ trường quay của stato cảm ứng trong dây roto sức điện động E, vì dây quấn stato kín mạch nên trong đó có dòng điện chạy. Sự tác dụng tương hỗ giữa các thanh dẫn mang dòng điện với từ trường của máy tạo ra các lực điện từ F tác dụng lên thanh dẫn có chiều xác định theo quy tắc bàn tay trái.

Tập hợp các lực tác dụng lên thanh dẫn theo phương tiếp tuyến với bề mặt roto tạo ra momen quay roto. Như vậy, ta thấy điện năng lấy từ lưới điện đã được biến thành cơ năng trên trục động cơ. Nói cách khác, động cơ không đồng bộ là một thiết bị điện từ, có khả năng biến điện năng lấy từ lưới điện thành cơ năng đưa ra trên trục của nó. Chiều quay của roto là chiều quay của từ trường, vì vậy phụ thuộc vào thứ tự pha của điện áp lưới đặt trên dây quấn stato.

Tốc độ của roto n là tốc độ làm việc và luôn luôn nhỏ hơn tốc độ từ trường n1 và chỉ trong trường hợp đó mới xảy ra cảm ứng sức điện động trong dây quấn roto. Hiệu số tốc độ quay của từ trường và roto được đặc trưng bằng một đại lượng gọi là hệ số trượt s: n1  n s (1.2) n1 Khi s  0 nghĩa là n1 = n tốc độ roto bằng tốc độ từ trường, chế độ này gọi là chế độ không tải lý tưởng (không có bất cứ sức cản nào lên trục). Ở chế độ không tải thực, 𝑠 ≈ 0 vì có một ít sức cản gió, ma sát do ổ bi … Khi hệ số trượt bằng s = 1 lúc đó roto đứng yên (n = 0) momen trên trục bằng momen mở máy. Hệ số trượt ứng với tải định mức gọi là hệ số trựơt định mức.

Tương ứng với hệ số trượt này gọi tốc độ động cơ gọi là tốc độ định mức. Tốc độ động cơ không đồng bộ bằng: n  n1.3) Một đặc điểm quan trọng của động cơ không đồng bộ là dây quấn stato không được nối trực tiếp với lưới điện, sức điện động và dòng điện trong roto có được là do cảm ứng, chính vì vậy người ta cũng gọi động cơ này là động cơ cảm ứng. Tần số dòng điện trong roto rất nhỏ, nó phụ thuộc vào tốc độ trượt của roto so với từ trường: n  n p.n1 Động cơ không đồng bộ có thể làm việc ở chế độ máy phát điện nếu ta dùng một động cơ khác quay nó với tốc độ cao hơn tốc độ đồng bộ, trong khi các đầu ra của nó được nối với lưới điện. Nó cũng có thể làm việc độc lập nếu trên đầu ra của nó được kích bằng các tụ điện.

Động cơ không đồng bộ có thể cấu tạo thành động cơ một pha. Động cơ một pha 14 không thể tự mở máy được, vì vậy để khởi động động cơ một pha cần có các phần tử khởi động như tụ điện, điện trở … Trong công nghiệp: nó được dùng làm băng chuyền, băng tải,… Trong các máy móc phụ vụ sinh hoạt: có thể kể đến là máy bơm nước, quạt điện,… 1. Ứng dụng Động cơ không đồng bộ là máy điện chủ yếu dùng làm động cơ điện. Do kết cấu đơn giản, làm việc chắc chắn, hiệu quả cao, giá thành rẻ, dễ bảo quản… Nên động cơ không đồng bộ là loại máy điện được sử dụng rộng rãi nhất trong các ngành kinh tế quốc dân với công suất vài chục W đến hàng chục kW.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ