Luận văn: Dịch Vụ Tín Dụng cho Doanh Nghiệp FDI tại Ngân Hàng TMCP Việt Á - Nguyễn Thu Hà

Luận văn về dịch vụ tín dụng cho doanh nghiệp FDI tại Ngân hàng Việt Á. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích thực trạng & giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Kinh tế Quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

89
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tiếp cận vốn FDI Dịch vụ tín dụng tại VietABank

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam nổi lên như một điểm đến đầu tư hấp dẫn, thu hút mạnh mẽ dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Theo một đánh giá của Tổ chức Thương mại và Phát triển Liên Hợp quốc, Việt Nam nằm trong Top 12 nền kinh tế thành công nhất về thu hút vốn FDI. Sự gia tăng của các doanh nghiệp FDI không chỉ thúc đẩy tăng trưởng GDP mà còn tạo ra một phân khúc khách hàng đầy tiềm năng cho các ngân hàng thương mại. Nắm bắt xu hướng này, Ngân hàng TMCP Việt Á (VietABank) đã xác định việc phát triển dịch vụ tín dụng FDI là một trong những định hướng chiến lược quan trọng. Việc cung cấp các giải pháp tài chính chuyên biệt cho khối doanh nghiệp này không chỉ giúp VietABank đa dạng hóa danh mục đầu tư, tăng trưởng lợi nhuận mà còn góp phần tạo động lực để ngân hàng nâng cao năng lực cạnh tranh toàn diện. Các sản phẩm tín dụng dành cho doanh nghiệp FDI được thiết kế để đáp ứng các nhu cầu vốn đa dạng, từ vốn lưu động phục vụ sản xuất kinh doanh đến vốn đầu tư tài sản cố định cho các dự án trung và dài hạn. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về đặc thù hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cũng như khả năng quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.

1.1. Vai trò của tín dụng ngân hàng với doanh nghiệp FDI

Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại đóng vai trò then chốt đối với sự phát triển của doanh nghiệp FDI. Thứ nhất, nó đáp ứng nhu cầu vốn cấp thiết cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Mặc dù có sự hậu thuẫn từ công ty mẹ, các doanh nghiệp FDI vẫn cần nguồn vốn tại chỗ để chủ động trong việc mở rộng quy mô, đầu tư công nghệ và đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn. Nguồn vốn từ dịch vụ tín dụng FDI giúp doanh nghiệp giảm bớt sự phụ thuộc vào nguồn vốn từ công ty mẹ, tối ưu hóa dòng tiền và linh hoạt hơn trong các quyết định kinh doanh. Thứ hai, việc tiếp cận tín dụng từ ngân hàng nội địa như Ngân hàng Việt Á giúp doanh nghiệp FDI xây dựng lịch sử tín dụng uy tín tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch tài chính trong tương lai. Hơn nữa, thông qua quan hệ tín dụng, ngân hàng còn cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng như thanh toán quốc tế, mua bán ngoại tệ, và tư vấn tài chính, tạo thành một hệ sinh thái dịch vụ toàn diện hỗ trợ doanh nghiệp.

1.2. Đặc điểm chính của dịch vụ cho vay doanh nghiệp FDI

Dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI mang nhiều đặc điểm riêng biệt. Khách hàng vay vốn là các tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp tại Việt Nam có vốn đầu tư nước ngoài. Mục đích vay vốn rất rõ ràng, thường để tài trợ cho các dự án đầu tư, phương án sản xuất kinh doanh cụ thể. Chính sách cho vay thường được thiết kế riêng với các điều kiện linh hoạt hơn so với doanh nghiệp trong nước, đi kèm mức lãi suất cạnh tranh hơn. Nguồn trả nợ chính đến từ dòng tiền tạo ra từ hoạt động sản xuất kinh doanh của chính doanh nghiệp. Một đặc điểm quan trọng khác là yêu cầu về tài sản bảo đảm. Các khoản vay có thể được bảo đảm bằng tài sản của chính doanh nghiệp, tài sản hình thành từ vốn vay, hoặc trong một số trường hợp là bảo lãnh từ công ty mẹ. Việc thẩm định các khoản vay này đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có trình độ ngoại ngữ và am hiểu thông lệ quốc tế để đánh giá chính xác năng lực tài chính của khách hàng và công ty mẹ.

II. Thách thức lớn trong dịch vụ tín dụng FDI tại Việt Á Bank

Mặc dù là một thị trường đầy tiềm năng, việc phát triển dịch vụ tín dụng FDI tại Ngân hàng Việt Á phải đối mặt với không ít thách thức, đặc biệt là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ. Thị trường tài chính Việt Nam hiện có sự tham gia của nhiều ngân hàng thương mại trong nước có quy mô lớn và các chi nhánh ngân hàng nước ngoài với lợi thế vượt trội về thương hiệu, kinh nghiệm và nguồn vốn giá rẻ. Vị thế thị trường của VietABank trong mảng tín dụng này còn khá khiêm tốn. Điều này đòi hỏi ngân hàng phải có những chiến lược đột phá để khẳng định vị thế và thu hút khách hàng FDI. Bên cạnh đó, việc đánh giá và thẩm định khách hàng FDI cũng phức tạp hơn do rào cản về ngôn ngữ, sự khác biệt trong chuẩn mực kế toán và khó khăn trong việc xác minh thông tin tài chính của công ty mẹ ở nước ngoài. Quản trị rủi ro tín dụng trở thành yếu tố sống còn, đòi hỏi một quy trình thẩm định chặt chẽ và khả năng giám sát sau vay hiệu quả để đảm bảo chất lượng dư nợ, hạn chế phát sinh nợ xấu.

2.1. So sánh tương quan vị thế với các ngân hàng đối thủ

Vị thế của VietABank trong mảng tín dụng FDI còn khoảng cách khá xa so với các ngân hàng hàng đầu. Dữ liệu cho thấy, tại thời điểm năm 2017, trong khi dư nợ FDI của VAB đạt 1.050 tỷ đồng, các ngân hàng đối thủ cùng phân khúc như Sacombank đã đạt 1.910 tỷ đồng. Khoảng cách này càng lớn khi so sánh với các ngân hàng lớn như Vietcombank (27.000 tỷ) và Vietinbank (26.520 tỷ). Đặc biệt, các ngân hàng nước ngoài như Shinhan Bank hay HSBC có lợi thế vượt trội nhờ mối quan hệ sẵn có với công ty mẹ của các doanh nghiệp FDI. Theo tài liệu nghiên cứu, dư nợ FDI của Shinhan Bank và HSBC năm 2017 lần lượt là 15.120 tỷ và 14.110 tỷ đồng. Sự cạnh tranh này không chỉ về quy mô dư nợ mà còn về lãi suất cho vay, chất lượng dịch vụ và danh mục sản phẩm.

2.2. Đánh giá của khách hàng về sản phẩm tín dụng VietABank

Kết quả khảo sát từ các doanh nghiệp FDI cho thấy sản phẩm tín dụng của VAB còn một số hạn chế. Theo một khảo sát thực hiện năm 2016, có tới 46,5% khách hàng đánh giá sản phẩm tín dụng của VAB kém hơn các ngân hàng khác. Yếu tố bị đánh giá thấp nhất là lãi suất cho vay, với 70,5% khách hàng cho rằng lãi suất của VAB kém cạnh tranh. Ngoài ra, các yếu tố như điều kiện vay vốn, thời gian xử lý hồ sơ và mức độ đa dạng của tài sản đảm bảo cũng là những điểm cần cải thiện. Mặc dù các yếu tố như thời gian vay vốn và thời gian xử lý hồ sơ được đánh giá tương đối tốt, nhưng để nâng cao sức cạnh tranh, VietABank cần có những điều chỉnh về chính sách giá và đơn giản hóa quy trình để mang lại trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng FDI.

III. Phương pháp VietABank triển khai dịch vụ tín dụng cho DN FDI

Để từng bước chiếm lĩnh thị phần, Ngân hàng Việt Á đã triển khai một loạt các phương pháp và chính sách nhằm phát triển dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng các gói sản phẩm đa dạng, phù hợp với từng nhóm khách hàng và ngành nghề kinh doanh đặc thù. Ngân hàng không chỉ cung cấp các khoản vay vốn lưu động ngắn hạn mà còn tài trợ cho các dự án đầu tư trung và dài hạn. Quy trình cấp tín dụng được xây dựng một cách khoa học, kết hợp giữa việc thẩm định tín dụng chặt chẽ và chính sách tài sản bảo đảm linh hoạt. Giai đoạn 2015-2018 ghi nhận những nỗ lực ban đầu của VietABank trong việc mở rộng phân khúc này. Mặc dù quy mô còn nhỏ, ngân hàng đã cho thấy sự tăng trưởng nhất định về cả số lượng khách hàng và tổng dư nợ cho vay doanh nghiệp FDI. Theo báo cáo thường niên, dư nợ FDI đã tăng từ 550 tỷ đồng năm 2015 lên 1.505 tỷ đồng vào năm 2018. Sự tăng trưởng này là nền tảng để VietABank tiếp tục đầu tư và hoàn thiện các giải pháp tài chính, hướng tới mục tiêu trở thành đối tác tin cậy của cộng đồng doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

3.1. Phân loại các sản phẩm cho vay doanh nghiệp FDI hiện có

VietABank đã đa dạng hóa danh mục sản phẩm để đáp ứng nhu cầu vốn của doanh nghiệp FDI. Các sản phẩm chính có thể được phân loại dựa trên mục đích và thời hạn vay. Về mục đích, có hai nhóm chính: cho vay vốn lưu động để thanh toán các chi phí sản xuất kinh doanh (nguyên vật liệu, lương, chi phí hoạt động) và cho vay dự án đầu tư để mua sắm tài sản cố định, mở rộng nhà xưởng. Về thời hạn, các khoản vay được chia thành ngắn hạn (dưới 12 tháng), trung hạn (12-60 tháng) và dài hạn (trên 60 tháng). Ngoài ra, ngân hàng còn phát triển các gói sản phẩm đặc thù như "Chung sức vươn xa cùng doanh nghiệp xuất nhập khẩu" hay các gói ưu đãi dành riêng cho doanh nghiệp đến từ các quốc gia cụ thể như Nhật Bản, Hàn Quốc, nhằm tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt.

3.2. Quy trình thẩm định và kiểm soát rủi ro tín dụng đặc thù

Quy trình thẩm định và kiểm soát rủi ro tín dụng cho khách hàng FDI tại VietABank được thực hiện một cách nghiêm ngặt. Mục đích chính của việc thẩm định là đánh giá đúng năng lực tài chính, tính khả thi của phương án kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp cũng như công ty mẹ. Cán bộ tín dụng phải thu thập và phân tích các báo cáo tài chính, báo cáo dòng tiền, và các tài liệu pháp lý liên quan. Một bước quan trọng là kiểm tra sau cho vay, giúp ngân hàng giám sát việc sử dụng vốn vay đúng mục đích và sớm phát hiện các dấu hiệu rủi ro. Việc quản lý chất lượng nợ được đặt lên hàng đầu để đảm bảo tỷ lệ nợ xấu ở mức thấp, góp phần vào sự phát triển bền vững của hoạt động cho vay doanh nghiệp FDI.

3.3. Tăng trưởng dư nợ và số lượng khách hàng FDI 2015 2018

Giai đoạn 2015-2018 chứng kiến sự tăng trưởng đáng ghi nhận về dư nợ và số lượng khách hàng FDI tại VietABank. Theo số liệu thống kê, tổng dư nợ cho vay DN FDI đã tăng từ 550 tỷ đồng năm 2015 lên 1.505 tỷ đồng vào cuối năm 2018. Tốc độ tăng trưởng dư nợ FDI qua các năm cho thấy sự nỗ lực của ngân hàng trong việc khai thác phân khúc khách hàng tiềm năng này. Cùng với sự gia tăng về dư nợ, số lượng khách hàng vay vốn cũng có sự tăng trưởng tích cực. Mặc dù tỷ trọng dư nợ cho vay FDI trên tổng dư nợ của ngân hàng vẫn còn khiêm tốn, những con số này thể hiện một xu hướng phát triển tích cực và là tiền đề quan trọng cho các kế hoạch mở rộng trong tương lai của Ngân hàng Việt Á.

IV. Top giải pháp chính sách tín dụng FDI tại Ngân hàng Việt Á

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững mảng dịch vụ tín dụng FDI, Ngân hàng Việt Á cần triển khai đồng bộ nhiều nhóm giải pháp chiến lược. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải thiện sản phẩm, dịch vụ mà còn hướng đến việc xây dựng một nền tảng vững chắc về chính sách, con người và công nghệ. Trước hết, ngân hàng cần tận dụng tối đa các chính sách ưu đãi của Nhà nước trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài để xây dựng các chương trình tín dụng hấp dẫn. Song song đó, việc thiết kế lại chính sách sản phẩm và lãi suất cạnh tranh là yếu tố tiên quyết để thu hút và giữ chân khách hàng. Một chiến lược chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, được cá nhân hóa cho từng doanh nghiệp sẽ tạo ra sự khác biệt và xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài. Việc đầu tư vào đội ngũ nhân sự có trình độ ngoại ngữ, am hiểu thị trường quốc tế và nâng cấp hệ thống công nghệ để đơn giản hóa quy trình giao dịch cũng là những giải pháp không thể thiếu trong bối cảnh cạnh tranh hiện nay.

4.1. Tận dụng chính sách ưu đãi của Nhà nước để thu hút FDI

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm tạo một môi trường đầu tư thông thoáng cho doanh nghiệp FDI, tiêu biểu là Luật Đầu tư và các ưu đãi về thuế. Ngân hàng Việt Á có thể tận dụng khung pháp lý này để xây dựng các sản phẩm tín dụng đặc thù. Ví dụ, ngân hàng có thể thiết kế các gói vay ưu đãi dành cho các doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao, công nghiệp phụ trợ hoặc các địa bàn được khuyến khích đầu tư. Việc phối hợp với các cơ quan xúc tiến đầu tư, các ban quản lý khu công nghiệp để tiếp cận các nhà đầu tư ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp ngân hàng chiếm được lợi thế đi trước. Đồng thời, việc am hiểu và tư vấn cho khách hàng về các chính sách ưu đãi của Việt Nam cũng là một cách để gia tăng giá trị dịch vụ.

4.2. Xây dựng chính sách sản phẩm và lãi suất cạnh tranh hơn

Để giải quyết điểm yếu đã được chỉ ra trong các cuộc khảo sát, VietABank cần có một chính sách giá linh hoạt và cạnh tranh hơn. Ngân hàng cần nghiên cứu kỹ lưỡng biểu phí và lãi suất cho vay của các đối thủ, đặc biệt là các ngân hàng nước ngoài, để đưa ra mức giá hợp lý trên cơ sở tính toán tổng hòa lợi ích từ các dịch vụ bán chéo. Về sản phẩm, cần tiếp tục đa dạng hóa danh mục, phát triển các sản phẩm tài trợ thương mại, bao thanh toán, và các dịch vụ quản lý dòng tiền hiện đại. Việc chấp nhận đa dạng các loại tài sản bảo đảm, bao gồm cả bảo lãnh của công ty mẹ hoặc các tổ chức tài chính quốc tế, sẽ giúp tăng khả năng tiếp cận vốn cho nhiều doanh nghiệp FDI hơn.

4.3. Chiến lược chăm sóc và phát triển mối quan hệ khách hàng

Xây dựng mối quan hệ bền chặt với khách hàng FDI là chìa khóa để phát triển bền vững. VietABank cần xây dựng một chính sách chăm sóc khách hàng chuyên biệt. Điều này bao gồm việc phân công cán bộ quan hệ khách hàng chuyên trách, có khả năng giao tiếp bằng ngoại ngữ và am hiểu văn hóa kinh doanh của từng quốc gia. Tổ chức các buổi hội thảo, gặp gỡ, và cung cấp các bản tin cập nhật về thị trường, chính sách Việt Nam là cách hiệu quả để thể hiện sự đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ CRM (Quản lý quan hệ khách hàng) để theo dõi và đáp ứng kịp thời nhu cầu của khách hàng sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ và tạo ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho Ngân hàng Việt Á.

V. Định hướng tương lai cho dịch vụ tín dụng FDI tại VietABank

Hướng tới tương lai, Ngân hàng Việt Á xác định phát triển dịch vụ tín dụng FDI là một mục tiêu chiến lược dài hạn. Để hiện thực hóa mục tiêu này, ngân hàng sẽ tập trung vào việc nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh. Điều này không chỉ dừng lại ở việc cải thiện sản phẩm hay lãi suất mà còn là việc xây dựng một mô hình phục vụ chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Ngân hàng sẽ đẩy mạnh đầu tư vào công nghệ số để tối ưu hóa quy trình, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ và mang đến sự tiện lợi tối đa cho khách hàng. Đồng thời, VietABank cũng sẽ chủ động đưa ra các kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hữu quan nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động cấp tín dụng đối với doanh nghiệp FDI. Cam kết cuối cùng của VietABank là trở thành một đối tác tài chính đáng tin cậy, đồng hành trên con đường phát triển bền vững cùng cộng đồng doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

5.1. Mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh trong tiếp cận vốn FDI

Mục tiêu hàng đầu của VietABank là nâng cao năng lực cạnh tranh để thu hút và giữ chân khách hàng FDI. Ngân hàng đặt mục tiêu tăng trưởng tỷ trọng dư nợ cho vay FDI trên tổng dư nợ một cách bền vững. Để làm được điều này, ngân hàng sẽ tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, hiện đại. Các chương trình tiếp thị sẽ được nhắm mục tiêu đến các khu công nghiệp lớn, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài. Việc đào tạo và phát triển đội ngũ nhân sự chuyên trách về FDI là yếu tố cốt lõi, đảm bảo cung cấp dịch vụ tư vấn chất lượng cao và xây dựng được mối quan hệ đối tác chiến lược với các tập đoàn đa quốc gia. Mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về số lượng mà còn là nâng cao chất lượng danh mục tín dụng, ưu tiên các doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và có tiềm năng phát triển lâu dài.

5.2. Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý

Để tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động tín dụng FDI, VietABank có thể đưa ra một số kiến nghị. Thứ nhất, kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước về việc xây dựng một cơ sở dữ liệu quốc gia về doanh nghiệp FDI, giúp các ngân hàng thương mại có nguồn thông tin tin cậy để thẩm định khách hàng. Thứ hai, đề xuất đơn giản hóa một số thủ tục hành chính liên quan đến đầu tư nước ngoài và giao dịch ngoại hối. Việc có một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và phù hợp với thông lệ quốc tế sẽ giúp giảm thiểu rủi ro cho cả ngân hàng và doanh nghiệp, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ hơn dòng vốn tín dụng chảy vào khu vực kinh tế quan trọng này. Sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý là yếu tố quan trọng để các ngân hàng nội địa như Ngân hàng Việt Á có thể cạnh tranh sòng phẳng với các định chế tài chính nước ngoài.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở cho phát triển dịch vụ tín dụng của Ngân hàng thương mại đối với doanh nghiệp FDI Chương 2: Quy trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu Chương 3: Thực trạng dịch vụ tín dụng của Ngân hàng TMCP Việt Á đối với doanh nghiệp FDI từ năm 2015-2018 Chương 4: Một số giải pháp và kiến nghị phát triển dịch vụ tín dụng của Ngân hàng TMCP Việt Á đối với doanh nghiệp FDI. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ CHO PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI ĐỐI VỚI CÁC DOANH NGHIỆP FDI 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu Luật Đầu tư nước ngoài ra đời năm 1987 đánh dấu mốc Việt Nam chính thức tham gia vào dòng vốn đầu tư toàn cầu. Trong hơn 30 năm qua, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Việt Nam đã trải qua 4 giai đoạn phát triển chính: Trong 3 năm đầu 1988-1990 kết quả thu hút FDI còn hạn chế, tuy nhiên các 1991-1995, FDI vào Việt Nam đã tăng vượt bậc, tốc độ tăng trưởng hàng năm, nhiều năm đạt trên 50%.

Giai đoạn này môi trường đầu tư kinh doanh tại Việt Nam bắt đầu hấp dẫn nhà đầu tư do chi phí đầu tư kinh doanh thấp, lực lượng lao động với giá nhân công rẻ, và nhất là làn sóng vốn FDI chảy dồn về các thị trường mới nổi. Giai đoạn 1996-2000, FDI có sự sụt giảm cả về số vốn đăng ký lẫn quy mô dự án do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997, bên cạnh đó là môi trường đầu tư của Việt Nam chậm được cải thiện, trong khi phải chịu sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các nước khác. Dòng vốn FDI vào Việt Nam bắt đầu có sự phục hồi nhưng tốc độ còn chậm vào giai đoạn 2001-2005 FDI có sự biến động thất thường trong giai đoạn 2006-2010. Trong 3 năm đầu 2006-2008, FDI đổ vào Việt Nam tăng lên nhanh chóng với động lực Việt Nam trở thành thành viên chính thức của WTO, bên cạnh đó môi trường 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đầu tư – kinh doanh trong nước ngày càng được cải thiện, khung pháp luật về đầu tư ngày càng phù hợp với thông lệ quốc tế, nên nhiều làn sóng đầu tư lớn đồng loạt rót vốn vào Việt Nam.

Đến năm 2009 và 2010,dòng vốn FDI vào Việt Nam bị sụt giảm đáng kể nguyên nhân bởi ảnh hưởng kinh tế toàn cầu. Bước vào giai đoạn 2011-2015, FDI tăng không đáng kể do ảnh hưởng suy thoái kinh tế toàn cầu, các nhà đầu tư giảm sút niềm tin, bên cạnh đó lạm phát và các chi phí đầu vào tăng, việc giải phóng mặt bằng nhiều dự án gặp nhiều khó khăn. Với việc hàng loạt hiệp định thương mại tự do (FTA) có hiệu lực từ năm 2016, nguồn vốn đầu tư FDI đã dần tăng trở lại. Ngày nay, Việt Nam đang là một trong nh ng điểm sáng trong thu hút FDI trên quốc tế cũng như trong khu vực ASEAN.

Hoạt động của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (DN FDI) ngày càng đa dạng, phong phú và có vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam. Có thể nói Việt Nam đã xác lập được vị thế nét trên bản đồ dòng vốn đầu tư toàn cầu và đang trong xu hướng phát triển tích cực trong dài hạn. Gần đây cũng không có nhiều đề tài nghiên cứu liên quan đến phát triển dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên tác giả đã nghiên cứu , tìm hiểu các đề tài có liên quan xoay quanh dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI và tự rút ra được nh ng bài học và nhận xét.

Cụ thể là: Trong đề tài nghiên cứu “Giải pháp mở rộng cho vay đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam” (Dương Thị Kim Oanh, 2009), tác giả đã nêu lên nh ng lý luận cơ bản về tình hình hoạt động của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam và đánh giá thực trạng hoạt động cho vay của Vietcombank đối với các doanh nghiệp này thông qua các tiêu chí về quy mô, về tốc độ tăng trưởng dư nợ, nh ng thuận lợi, khó khăn, hạn chế của Vietcombank trong việc cho vay các doanh nghiệp FDI. Từ 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đó đưa ra các nhóm giải pháp cho Vietcombank, cho doanh nghiệp FDI nhằm mở rộng và nâng cao hiệu quả, chất lượng cho vay. Trong đề tài nghiên cứu “Các giải pháp kiểm soát rủi ro trong cho vay doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Vietcombank Đồng Nai” (Trần Nam Trung, 2010), tác giả đã chỉ ra cơ sở lý luận về tín dụng và kiểm soát rủi ro tín dụng cho vay doanh nghiệp FDI tại các NHTM và đặc điểm, vai trò của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Qua đó nêu ra thực trạng hoạt động và việc kiểm soát rủi ro tín dụng của các doanh nghiệp này.

Trong đề tài nghiên cứu “ Thực trạng cho vay doanh nghiệp FDI tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh” ( Nguyễn Kiều Khanh, 2014), tác giả đã chỉ ra nh ng hạn chế trong việc tìm kiếm, tiếp cận nguồn khách hàng doanh nghiệp FDI, nguyên nhân do sự thiếu đồng bộ, nhất quán trong hệ thống pháp lý, thiếu kinh nghiệm, chiến lược phù hợp của ngân hàng. Từ đó đề xuất nh ng giải pháp đối với ngân hàng, kiến nghị đối với Nhà nước để mở rộng quy mô tăng trưởng, nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng doanh nghiệp FDI. Đánh giá các công trình nghiên cứu và khoảng trống khoa học của đề tài luận văn Các công trình nghiên cứu phần nào đã chỉ ra nh ng thuận lơi, khó khăn trong việc phát triển dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI của các Ngân hàng. Hiện nay, hầu hết các Ngân hàng thương mại đang chú trọng, tập trung khai thác nguồn khách hàng tiềm năng này và có nh ng điểm mạnh, điểm yếu trong việc xây dựng chiến lược phù hợp.

Như vậy, đã có khá nhiều công trình nghiên cứu đã tiếp cận và đi vào nghiên cứu sâu về từng vấn đề về phát triển dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có công trình nghiên cứu chỉ ra 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chi tiết nh ng tiêu chí cần thiết của ngân hàng để đánh giá doanh nghiệp FDI, dựa vào đâu để lựa chọn nh ng doanh nghiệp FDI phù hợp, để mở rộng về mặt số lượng cũng như chất lượng. Chính vì thế tác giả nghiên cứu đề tài này để có thể đưa ra nh ng điểm mới, phù hợp với tình hình hoạt động của các doanh nghiệp FDI tại Việt Nam. Nh ng đề tài nghiên cứu nêu trên là tài liệu tham khảo quý báu để tác giả thực hiện luận văn thạc sỹ này.2 Cơ sở cho phát triển dịch vụ tín dụng của NHTM đối với các doanh nghiệp FDI 1.

Khái niệm dịch vụ tín dụng của NHTM đối với doanh nghiệp FDI Cho vay doanh nghiệp FDI là hình thức cấp tín dụng trong đó ngân hàng thoả thuận để khách hàng là doanh nghiệp FDI sử dụng một khoản tiền với mục đích doanh nghiệp FDI theo nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi sau một thời gian nhất định. Bản chất của cho vay doanh nghiệp FDI là ngân hàng tài trợ cho các nhu cầu sử dụng vốn có mục đích rõ ràng (sử dụng đầu tư cho các dự án, phương án sản xuất kinh doanh) của các doanh nghiệp FDI. Đặc điểm dịch vụ tín dụng đối với doanh nghiệp FDI - Các doanh nghiệp FDI là khách hàng vay vốn của ngân hàng + Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), trong Từ điển thuật ng thống kê ban hành năm 2008: “FDI là doanh nghiệp trong đó nhà đầu tư nước ngoài sở h u 10% hoặc nhiều hơn số cổ phần phổ thông hoặc quyền biểu quyết”. Tiêu chí quan trọng nhất mà OECD đưa ra là “có tiếng nói trong việc quản trị doanh nghiệp”.

Theo định nghĩa trên, nhà đầu tư nước 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ngoài chỉ cần có ảnh hưởng, có tham gia điều hành, chứ không cần có quyền kiểm soát doanh nghiệp thì DN đó được coi là DN có vốn đầu tư nước ngoài. + Khoản 6 Điều 3 của Luật Đầu tư 2015 định nghĩa doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài là doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập để thực hiện hoạt động đầu tư tại Việt Nam hoặc là doanh nghiệp Việt Nam do nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sáp nhập, mua lại. Pháp luật hiện hành quy định tổ chức kinh tế 100% vốn của nhà đầu tư nước ngoài hoặc tổ chức kinh tế liên doanh gi a các nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo các loại hình công ty trách nhiệm h u hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Việt Nam hiện là thành viên của các tổ chức quốc tế nên áp dụng chung các quy định của pháp luật, phù hợp với các cam kết quốc tế để thuận lợi cho công tác quản lý đầu tư, pháp luật về doanh nghiệp và về đầu tư áp dụng riêng đối với đầu tư nước ngoài về lĩnh vực đầu tư có điều kiện, về quy định trong việc thành lập công ty cổ phần, doanh nghiệp tư nhân, về thủ tục đầu tư, về đầu mục hồ sơ dự án đầu tư và về địa điểm thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.

Từ nh ng khái niệm trên, ta có thể hiểu khái quát khái niệm FDI như sau: “Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại một quốc gia là việc nhà đầu tư ở một nước khác đưa vốn bằng tiền hoặc bất cứ tài sản nào vào quốc gia đó để được quyền sở h u hoặc quyền kiểm soát một thực thể kinh tế tại quốc gia đó với mục tiêu tối đa hoá lợi ích của mình.” Tài sản trong khái niệm trên, theo thông lệ quốc tế, có thể được hiểu là tài sản h u hình (máy móc, thiết bị, bất động sản,…), tài sản vô hình (quyền sở h u trí tuệ, bằng sáng chế, bản 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quyền,…) hay tài sản tài chính khác (cổ phiếu, trái phiếu, cổ phần,…). FDI luôn một quan hệ kinh tế có nhân tố nước ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ