Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam đầu tư trực tiếp ra nước ngoài" do nghiên cứu sinh Trần Thanh Hải thực hiện tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2019, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Văn Bính và TS. Bùi Xuân Nhự, thuộc chuyên ngành Luật quốc tế (mã số: 9380101.06).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ LUẬN ÁN TIẾN SĨ |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
| Tác giả | Trần Thanh Hải |
| Tên luận án | Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam |
| | đầu tư trực tiếp ra nước ngoài |
| Chuyên ngành | Luật quốc tế |
| Mã số chuyên ngành | 9380101.06 |
| Cơ sở đào tạo | Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội |
| Người hướng dẫn khoa học | TS. Lê Văn Bính, TS. Bùi Xuân Nhự |
| Năm hoàn thành | 2019 |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng Cộng sản Việt Nam đã xác định phương hướng phát triển nền kinh tế: hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế quốc tế, bảo đảm độc lập tự chủ và hội nhập sâu rộng. Cùng với việc thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam, hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (ĐTTTRNN) của các doanh nghiệp Việt Nam đã có sự gia tăng nhanh chóng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế, mở rộng thị trường và khẳng định năng lực hội nhập.
Tuy nhiên, khung pháp luật Việt Nam về ĐTTTRNN còn tồn tại nhiều khoảng trống và vướng mắc thực tiễn:
- Mặc dù hệ thống pháp luật đã được sửa đổi qua Luật Đầu tư năm 2014 và Luật Doanh nghiệp năm 2014, các quy định pháp luật điều chỉnh địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN giữa hai luật này vẫn chưa có sự gắn kết đồng bộ.
- Chưa có sự phân định rõ ràng về cơ chế pháp lý giữa doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tư nhân khi đầu tư ra nước ngoài, nhằm vừa bảo đảm an toàn, hiệu quả của nguồn vốn nhà nước, vừa tạo sự bình đẳng và linh hoạt cho nhà đầu tư.
- Ngoài các điều ước quốc tế song phương và đa phương, doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài đối mặt với hàng loạt vấn đề phức tạp về quy chế nhân thân, bảo hộ quyền sở hữu tài sản, quyền tự chủ kinh doanh và cơ chế giải quyết tranh chấp pháp lý phát sinh tại nước sở tại.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN, từ đó đề xuất phương hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo vệ và nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư.
Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Làm rõ cơ sở lý luận về địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN trong khoa học pháp lý quốc tế và pháp luật các quốc gia.
- Mục tiêu 2: Nghiên cứu thực trạng thể chế và quy định pháp luật điều chỉnh địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN tại một số quốc gia tiếp nhận đầu tư trọng điểm (Lào, Campuchia, Liên bang Nga, Myanmar).
- Mục tiêu 3: Đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng đối với doanh nghiệp ĐTTTRNN để nhận diện những điểm bất cập, hạn chế.
- Mục tiêu 4: Đề xuất phương hướng, quan điểm và các giải pháp hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN.
Nhiệm vụ của luận án:
- Thứ nhất: Làm rõ các khái niệm, đặc điểm, cấu thành địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN; phân tích các quyền, nghĩa vụ và các yếu tố chi phối việc xác định địa vị pháp lý.
- Thứ hai: Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam, pháp luật nước tiếp nhận đầu tư và các điều ước quốc tế về đầu tư (BITs, FTAs) mà Việt Nam là thành viên liên quan đến ĐTTTRNN.
- Thứ ba: Chỉ ra những hạn chế, bất cập trong hệ thống pháp luật Việt Nam về địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp lập pháp và cơ chế thực thi phù hợp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật quốc tế, pháp luật Việt Nam, pháp luật nước tiếp nhận đầu tư và thực tiễn thực thi liên quan đến địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung và chủ thể: Tập trung phân tích các vấn đề pháp lý điều chỉnh doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN, trong đó chú trọng nhóm Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) do 5 nguyên nhân: (1) DNNN chiếm tỷ trọng vốn đầu tư ra nước ngoài rất lớn; (2) Hiến pháp năm 2013 khẳng định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo; (3) Đại hội Đảng lần thứ XII tái khẳng định vai trò của DNNN; (4) Vấn đề quản lý, bảo toàn và phát triển vốn nhà nước đầu tư ra nước ngoài có tính chất đặc thù; (5) Hoạt động ĐTTTRNN đòi hỏi tiềm lực vốn lớn mà DNNN đang nắm giữ.
- Về không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam; pháp luật một số nước tiếp nhận đầu tư trọng điểm của doanh nghiệp Việt Nam (Lào, Campuchia, Liên bang Nga, Myanmar); các điều ước quốc tế song phương (BITs) và đa phương mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập.
- Về thời gian: Khảo cứu từ năm 1999 (thời điểm ban hành Nghị định số 22/1999/NĐ-CP ngày 14/4/1999 của Chính phủ quy định về đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam) đến năm 2019 (khi hoàn thành luận án, áp dụng khung pháp lý Luật Đầu tư 2014, Luật Doanh nghiệp 2014, Nghị định 83/2015/NĐ-CP và Nghị định 118/2015/NĐ-CP).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo hai nhóm:
Các hướng nghiên cứu quốc tế
- Các nghiên cứu về dòng vốn và tác động của ĐTTTRNN: Báo cáo Đầu tư Thế giới (World Investment Report) thường niên của UNCTAD; nghiên cứu của World Bank và Markusen (1998) về đầu tư trực tiếp và nền kinh tế thế giới; Globerman và Shapiro (1999) xác định các yếu tố thể chế tác động đến dòng vốn ĐTTTRNN; Loree và Guisinger (1995) về chính sách chính phủ tác động đến FDI; Asiedu (2000) về tác động kinh tế của FDI; Imad A. Moosa (2002) với công trình "Foreign Direct Investment: Theory, Evidence and Practice"; Johnson (2006) phân tích ĐTTTRNN tại khu vực Đông Á và Mỹ Latinh.
- Các nghiên cứu về tác động của hiệp định đầu tư quốc tế và giải quyết tranh chấp: Hallward-Driemeier (2003) khảo sát tác động của BITs đối với dòng vốn từ các nước OECD sang các nước đang phát triển; Egger và Pfaffermayr (2004), Egger và Valeria (2007), Desbordes và Vicard (2009); các nghiên cứu của UNCTAD (2003) về tranh chấp giữa nhà đầu tư và nhà nước (ISDS); các phân tích về cơ chế trọng tài quốc tế của Gary B. Born.
- Các nghiên cứu về môi trường đầu tư tại các nước láng giềng: Luận án của Vieng-San Say (2010) về môi trường đầu tư tại CHDCND Lào; Luận án của Seng Phouvanh Sayasane (2012) về quy chế pháp lý đầu tư trực tiếp tại Lào.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Các nghiên cứu cấp độ luận án tiến sĩ:
- Luận án PTS Luật học của Trần Thị Hòa Bình (1994) về "Địa vị pháp lý của doanh nghiệp nhà nước trong nền kinh tế thị trường ở Việt Nam";
- Luận án PTS Kinh tế của Hà Văn Hoan (1995) về chính sách pháp luật đầu tư trực tiếp;
- Luận án Phó tiến sĩ Luật học của Hoàng Phước Hiệp (1996) về "Cơ chế điều chỉnh pháp lý ngoại thương và đầu tư trực tiếp Việt Nam";
- Luận án Tiến sĩ Luật học của Nguyễn Khắc Đoàn (2003) về "Hoàn thiện pháp luật về đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm bảo đảm tính đồng bộ của pháp luật về đầu tư ở Việt Nam";
- Luận án Tiến sĩ của Đỗ Nhất Hoàng (2002) về sự phát triển của Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam;
- Luận án Tiến sĩ của Ngô Thu Hà (2009) về chính sách thu hút đầu tư nước ngoài của Trung Quốc và bài học cho Việt Nam;
- Luận án Tiến sĩ Luật học của Trần Minh Ngọc (2009) về "Giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế";
- Luận án Tiến sĩ Kinh tế của Nguyễn Thị Ái Liên (2011) về môi trường đầu tư FDI tại Việt Nam.
- Các công trình, sách chuyên khảo và đề tài nghiên cứu:
- Giáo trình Luật Quốc tế của Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội do PGS.TS. Nguyễn Bá Diến chủ biên (2013);
- Đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ do TS. Bùi Xuân Nhự làm chủ nhiệm (2014) về hoàn thiện chính sách ĐTTTRNN của Việt Nam đến năm 2020;
- Đề tài cấp Bộ của TS. Nguyễn Minh Hằng (2012) về giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế tại Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID);
- Báo cáo đánh giá 25 năm thu hút ĐTNN (1988–2012) của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2012);
- Các nghiên cứu của Nguyễn Mại (2003), Nguyễn Thị Hường và Bùi Huy Nhượng (2003), Đinh Ngọc Phán (2003), Trần Ngọc Thơ (2010), Hoàng Phước Hiệp (1999, 2011), Nguyễn Trần Bạt (2010), Lê Đăng Doanh (2014), Phạm Duy Nghĩa (2015), Nguyễn Đình Cung (2018).
+-------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VÀ KHOẢNG TRỐNG KHOA HỌC |
+--------------------------+----------------------------------------------------+
| Nhóm nghiên cứu | Hướng tiếp cận chính |
+--------------------------+----------------------------------------------------+
| Nghiên cứu quốc tế | Tác động kinh tế vĩ mô của FDI, vai trò của BITs, |
| | cơ chế trọng tài ISDS (UNCTAD, WB, OECD). |
| Nghiên cứu trong nước | Chủ yếu tập trung thu hút FDI vào Việt Nam, |
| (Kinh tế & Luật) | địa vị pháp lý DNNN trong nước, giải quyết tranh |
| | chấp thương mại quốc tế nói chung. |
| Khoảng trống luận án | Chưa có luận án tiến sĩ luật học nào nghiên cứu |
| giải quyết | chuyên sâu, có hệ thống về địa vị pháp lý của |
| | doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN dưới sự tương tác |
| | đa tầng giữa Luật Việt Nam, Luật nước tiếp nhận |
| | và Điều ước quốc tế về đầu tư. |
+--------------------------+----------------------------------------------------+
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm nền tảng
Luận án dựa trên nền tảng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; các quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước về xây dựng nhà nước pháp quyền, phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.
Các khái niệm và nguyên tắc pháp lý cốt lõi được tác giả vận dụng gồm:
- Khái niệm Doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN: Doanh nghiệp có quốc tịch Việt Nam, có tài sản, có trụ sở chính tại Việt Nam, được đăng ký kinh doanh theo pháp luật Việt Nam, pháp luật nước tiếp nhận đầu tư, các hiệp định song phương và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên nhằm thực hiện hoạt động ĐTTTRNN.
- Khái niệm Địa vị pháp lý của Doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN: Tổng thể những quy định về vị trí pháp lý, quy chế nhân thân, quyền và nghĩa vụ pháp lý của doanh nghiệp được xác lập trên cơ sở pháp luật Việt Nam, pháp luật nước tiếp nhận đầu tư, các điều ước quốc tế song phương và đa phương mà Việt Nam tham gia, hợp đồng đầu tư, điều lệ doanh nghiệp và giấy phép đầu tư.
- Các nguyên tắc điều chỉnh xung đột và áp dụng pháp luật: Nguyên tắc luật nơi có tòa án (lex fori), luật do các bên thỏa thuận lựa chọn, nguyên tắc áp dụng điều ước quốc tế khi có sự khác biệt với văn bản quy phạm pháp luật trong nước (khoản 1 Điều 6 Luật Điều ước quốc tế năm 2016).
- Cơ chế giải quyết tranh chấp nhà nước - nhà đầu tư (ISDS): Dựa trên khuôn khổ Công ước Washington năm 1965 về giải quyết tranh chấp đầu tư giữa nhà nước và công dân nước khác (ICSID), Quy tắc Trọng tài của Ủy ban Luật Thương mại Quốc tế của Liên Hợp Quốc (UNCITRAL) và Tòa Trọng tài Thường trực La Haye (PCA).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp đồng bộ các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu tiến trình hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động ĐTTTRNN qua từng giai đoạn lịch sử (từ Nghị định 22/1999/NĐ-CP, Nghị định 78/2006/NĐ-CP đến Luật Đầu tư 2014 và Nghị định 83/2015/NĐ-CP).
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích từng nội dung quy định cụ thể của pháp luật trong nước và quốc tế về quyền, nghĩa vụ, điều kiện đăng ký, cấp phép đầu tư; sau đó tổng hợp thành các luận điểm khoa học có tính hệ thống về địa vị pháp lý của doanh nghiệp.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật của các nước tiếp nhận đầu tư điển hình (Lào, Campuchia, Nga, Myanmar), cũng như so sánh với các chuẩn mực trong các hiệp định thương mại tự do (FTAs) và hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BITs).
- Phương pháp logic: Xây dựng hệ thống lập luận chặt chẽ từ lý luận khái quát về địa vị pháp lý đến thực trạng quy định, nhận diện vướng mắc và đề xuất các giải pháp lập pháp.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng các nguồn tài liệu pháp lý chính thức:
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: Hiến pháp 2013, Luật Đầu tư 2014, Luật Doanh nghiệp 2014, Luật Thương mại 2005, Luật Điều ước quốc tế 2016, Nghị định 22/1999/NĐ-CP, Nghị định 78/2006/NĐ-CP, Nghị định 83/2015/NĐ-CP, Nghị định 118/2015/NĐ-CP.
- Các điều ước quốc tế song phương và đa phương: Hiệp định Khuyến khích và Bảo hộ đầu tư song phương (BITs), Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), các FTA khu vực như AEC, CPTPP, EVFTA, các văn kiện của WTO.
- Các công ước quốc tế về tố tụng và trọng tài: Công ước ICSID 1965, Quy tắc Trọng tài UNCITRAL, các Công ước La Haye năm 1899 và 1907 về Tòa Trọng tài Thường trực (PCA).
- Văn bản pháp luật của các nước tiếp nhận đầu tư: Luật Đầu tư của CHDCND Lào, Campuchia, Liên bang Nga và Myanmar.
Nội dung chính theo từng chương
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐ CỤC CHƯƠNG VÀ NỘI DUNG CHÍNH CỦA LUẬN ÁN |
+----------+---------------------------------------------------+------------------------+
| Chương | Tên chương theo văn bản | Trọng tâm nội dung |
+----------+---------------------------------------------------+------------------------+
| Chương 1 | TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ | Điểm luận công trình |
| | LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN | trong & ngoài nước; |
| | | xác định khoảng trống. |
| Chương 2 | CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP | Khái niệm, đặc điểm, |
| | VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI | nội dung cấu thành và |
| | | các yếu tố chi phối. |
| Chương 3 | QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH | Thực trạng Luật VN, |
| | NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI | Luật nước sở tại, BITs |
| | | và giải quyết ISDS. |
| Chương 4 | PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT | Định hướng lập pháp và |
| | VIỆT NAM VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP | giải pháp thể chế hoàn |
| | VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI | thiện địa vị pháp lý. |
+----------+---------------------------------------------------+------------------------+
Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NHỮNG VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN NỘI DUNG LUẬN ÁN
Chương này đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài. Tác giả chỉ ra rằng:
- Các nghiên cứu quốc tế đã xây dựng nền tảng về lý thuyết dòng vốn FDI và vai trò của các hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs), cũng như cơ chế giải quyết tranh chấp ISDS. Tuy nhiên, các công trình này chưa giải quyết trực tiếp địa vị pháp lý của doanh nghiệp thuộc các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi như Việt Nam khi tiến hành đầu tư ra nước ngoài.
- Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chủ yếu tập trung vào một chiều: nghiên cứu thu hút FDI vào Việt Nam, hoặc nghiên cứu địa vị pháp lý của doanh nghiệp trong phạm vi nội địa (đặc biệt là DNNN trong nền kinh tế thị trường), hoặc tiếp cận dưới giác độ kinh tế học ứng dụng.
- Luận án xác định rõ 5 vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu:
- Xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN;
- Phân tích cụ thể các quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp dưới góc độ luật so sánh giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật nước tiếp nhận đầu tư;
- Đánh giá tính tương thích và khả năng bảo hộ của các điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết;
- Phân tích quyền năng của doanh nghiệp trong việc tiếp cận các thiết chế giải quyết tranh chấp quốc tế (ICSID, PCA, UNCITRAL);
- Đề xuất các giải pháp lập pháp nhằm tháo gỡ điểm nghẽn cho doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài.
Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI
Chương 2 làm sáng tỏ các vấn đề lý luận cốt lõi:
- Đặc điểm pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN:
- Sở hữu và quản lý vốn: Đối với DNNN (Nhà nước nắm giữ 100% vốn hoặc chi phối), hoạt động ĐTTTRNN chịu sự giám sát đặc biệt chặt chẽ về quy trình phê duyệt chủ trương đầu tư, thẩm định dự án và quản lý vốn nhà nước.
- Tư cách pháp nhân: Doanh nghiệp phải có tư cách pháp nhân hợp pháp theo pháp luật Việt Nam, được cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài (theo Nghị định 83/2015/NĐ-CP phân chia thủ tục cấp phép cho dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư và dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư).
- Tính chất đa hệ thống pháp luật điều chỉnh: Doanh nghiệp đồng thời chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam (nước xuất khẩu đầu tư), pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư (nơi thực hiện dự án) và các điều ước quốc tế về đầu tư.
- Quy chế giải quyết tranh chấp đặc thù: Khi phát sinh tranh chấp tại nước sở tại, tòa án nước sở tại thường áp dụng nguyên tắc lex fori (luật nơi có tòa án). Nếu phát sinh tranh chấp với chính phủ nước sở tại, nhà đầu tư có thể vận dụng cơ chế ISDS thông qua các định chế trọng tài quốc tế (như PCA, ICSID, UNCITRAL) theo quy định của các BITs có liên quan.
- Các yếu tố chi phối việc xác định địa vị pháp lý:
- Thể chế chính trị - kinh tế của nước xuất khẩu đầu tư và nước tiếp nhận đầu tư;
- Hình thức sở hữu và nguồn gốc vốn của doanh nghiệp (DNNN so với doanh nghiệp tư nhân);
- Chính sách đối ngoại và mức độ hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam;
- Các cam kết quốc tế trong khuôn khổ WTO và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Chƣơng 3: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng các quy định pháp luật:
- Pháp luật Việt Nam: Phân tích các quy định tại Chương V Luật Đầu tư năm 2014, Luật Doanh nghiệp năm 2014, Nghị định số 83/2015/NĐ-CP và Nghị định số 118/2015/NĐ-CP. Tác giả nhận định hệ thống pháp luật trong nước đã thiết lập hành lang pháp lý rõ ràng hơn về điều kiện, trình tự, thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài, quyền chuyển vốn ra nước ngoài và nghĩa vụ chuyển lợi nhuận về nước. Tuy nhiên, thủ tục hành chính vẫn còn phức tạp và thiếu cơ chế hỗ trợ bảo hộ quyền tài sản cho nhà đầu tư khi ra nước ngoài.
- Quy định của pháp luật nước tiếp nhận đầu tư: Khảo cứu quy chế quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp Việt Nam tại các thị trường đầu tư trọng điểm (Lào, Campuchia, Liên bang Nga, Myanmar). Tác giả chỉ ra các rào cản về giấy phép lao động, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, tiếp cận nguồn tín dụng và quy định về thuế tại nước sở tại.
- Quy định trong các điều ước quốc tế về bảo hộ đầu tư: Đánh giá các hiệp định BITs và FTAs mà Việt Nam đã ký kết; phân tích các tiêu chuẩn đối xử tối huệ quốc (MFN), đối xử quốc gia (NT), bảo hộ chống tịch thu, quốc hữu hóa tài sản và bồi thường thỏa đáng.
- Địa vị pháp lý trong giải quyết tranh chấp: Phân tích thực trạng quyền năng của doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia giải quyết tranh chấp thông qua cơ chế ISDS, việc áp dụng Quy tắc Trọng tài UNCITRAL và thẩm quyền của Tòa Trọng tài Thường trực (PCA).
Chƣơng 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ ĐỊA VỊ PHÁP LÝ CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP RA NƯỚC NGOÀI
Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý:
- Phương hướng hoàn thiện: Xây dựng hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, phù hợp với các cam kết quốc tế; đơn giản hóa thủ tục hành chính; bảo đảm quyền tự chủ kinh doanh gắn liền với kiểm soát an toàn vốn nhà nước.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật trong nước:
- Sửa đổi, bổ sung Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp nhằm thống nhất khái niệm, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp ĐTTTRNN;
- Cải cách thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài tại Nghị định 83/2015/NĐ-CP, rút ngắn thời gian thẩm định và phân cấp mạnh hơn cho các bộ, ngành, địa phương;
- Hoàn thiện quy chế quản lý vốn của DNNN đầu tư ra nước ngoài, chuyển từ cơ chế tiền kiểm can thiệp sâu sang cơ chế hậu kiểm dựa trên chỉ số quản trị rủi ro;
- Xây dựng cơ chế ưu đãi thuế, tín dụng xuất khẩu và bảo hiểm đầu tư ra nước ngoài cho các doanh nghiệp Việt Nam.
- Nhóm giải pháp ở cấp độ quốc tế:
- Rà soát, nâng cấp các hiệp định BITs hiện có và đàm phán các BITs mới theo các chuẩn mực bảo hộ đầu tư hiện đại;
- Tăng cường cơ chế hỗ trợ pháp lý và cảnh báo rủi ro tranh chấp quốc tế cho doanh nghiệp Việt Nam từ các cơ quan ngoại giao và thương vụ ở nước ngoài.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án đạt được những kết quả nghiên cứu và đóng góp mới sau:
Đóng góp về mặt lý luận
- Luận án đã xây dựng và hoàn thiện khái niệm khoa học về "Doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN" và "Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN", làm rõ cấu trúc nội hàm của địa vị pháp lý bao gồm tổng thể các quy chế về nhân thân, quyền tài sản, quyền tự do kinh doanh và nghĩa vụ pháp lý.
- Phân tích một cách có hệ thống tính đa tầng của địa vị pháp lý doanh nghiệp ĐTTTRNN, được xác lập dựa trên sự giao thoa giữa ba hệ thống quy chuẩn: pháp luật nước xuất khẩu đầu tư (Việt Nam), pháp luật nước tiếp nhận đầu tư và các điều ước quốc tế về đầu tư.
- Làm rõ các yếu tố chi phối việc xác định địa vị pháp lý của doanh nghiệp ĐTTTRNN, đặc biệt là mối quan hệ giữa chế độ sở hữu vốn nhà nước và quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp trong môi trường quốc tế.
Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật Việt Nam điều chỉnh hoạt động ĐTTTRNN (từ Nghị định 22/1999/NĐ-CP đến Luật Đầu tư 2014, Nghị định 83/2015/NĐ-CP), chỉ ra các điểm nghẽn về thủ tục cấp phép, quản lý vốn và bảo hộ đầu tư.
- Khảo cứu thực tiễn pháp luật và môi trường đầu tư tại các nước tiếp nhận đầu tư truyền thống của Việt Nam (Lào, Campuchia, Nga, Myanmar), chỉ ra các rủi ro pháp lý mà doanh nghiệp Việt Nam thường gặp phải.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, cải cách Nghị định 83/2015/NĐ-CP, đồng thời kiến nghị phương hướng đàm phán, nâng cấp các hiệp định BITs và FTAs nhằm bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Việt Nam ở nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do nguồn lực và phạm vi nghiên cứu, luận án tập trung sâu vào nhóm Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) và khảo sát thực tiễn tại các thị trường truyền thống (Lào, Campuchia, Liên bang Nga, Myanmar). Luận án chưa đi sâu phân tích toàn diện nhóm doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ, cũng như chưa khảo sát mở rộng sang các thị trường phát triển có khung pháp lý phức tạp như Hoa Kỳ hay Liên minh Châu Âu (EU).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu địa vị pháp lý của doanh nghiệp tư nhân Việt Nam khi đầu tư sang các nước phát triển; đánh giá tác động thực thi của các FTA thế hệ mới như CPTPP và EVFTA đối với cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư ISDS và cơ chế bảo hộ tài sản trí tuệ của nhà đầu tư Việt Nam ở nước ngoài.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp và hoàn thiện chính sách đàm phán các hiệp định đầu tư quốc tế.
- Doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN: Cung cấp cẩm nang phân tích pháp lý về quyền, nghĩa vụ, quy chế nhân thân, rủi ro pháp lý tại các thị trường sở tại và hướng dẫn tiếp cận các cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Luật quốc tế, Luật kinh tế và Thương mại quốc tế sử dụng làm tài liệu tham khảo chuyên sâu.
Câu hỏi thường gặp
1. Địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN được luận án định nghĩa như thế nào?
Theo luận án, địa vị pháp lý của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN là tổng thể những quy định về vị trí pháp lý, quy chế nhân thân mà đặc biệt là quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp có được trên cơ sở quy định của pháp luật Việt Nam, pháp luật nước tiếp nhận đầu tư, các điều ước quốc tế song phương và đa phương mà Việt Nam là thành viên, hợp đồng đầu tư, điều lệ doanh nghiệp, giấy phép đầu tư và các quy định khác được pháp luật thừa nhận.
2. Vì sao luận án lại tập trung nghiên cứu đối tượng Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) khi ĐTTTRNN?
Luận án tập trung vào nhóm DNNN dựa trên 5 căn cứ:
- Thực tiễn các dự án ĐTTTRNN của DNNN chiếm tỷ trọng vốn rất lớn của quốc gia;
- Hiến pháp năm 2013 xác định kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo;
- Văn kiện Đại hội XII của Đảng tiếp tục khẳng định vai trò nòng cốt của DNNN;
- Hoạt động đầu tư ra nước ngoài của DNNN liên quan trực tiếp đến vấn đề quản lý, bảo toàn và phát triển vốn của Nhà nước;
- ĐTTTRNN đòi hỏi quy mô vốn lớn và khả năng chịu rủi ro cao mà DNNN có điều kiện đáp ứng.
3. Hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam ĐTTTRNN chịu sự chi phối của những hệ thống pháp luật nào?
Doanh nghiệp chịu sự chi phối đồng thời của ba hệ thống pháp luật:
- Pháp luật Việt Nam: Điều chỉnh điều kiện thành lập, đăng ký đầu tư ra nước ngoài, chuyển vốn, quản lý nguồn vốn và nghĩa vụ tài chính đối với nhà nước Việt Nam;
- Pháp luật nước tiếp nhận đầu tư: Điều chỉnh quy chế hoạt động, tiếp cận đất đai, lao động, thuế và các điều kiện kinh doanh tại nước sở tại;
- Điều ước quốc tế về đầu tư: Các hiệp định BITs, FTAs (như CPTPP, EVFTA, AEC) quy định các chuẩn mực bảo hộ đầu tư (NT, MFN), quyền chuyển tài sản và cơ chế giải quyết tranh chấp quốc tế.
4. Luận án phân tích cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế (ISDS) đối với doanh nghiệp Việt Nam như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng khi phát sinh tranh chấp với chính phủ nước tiếp nhận đầu tư, doanh nghiệp Việt Nam có thể viện dẫn các hiệp định bảo hộ đầu tư (BITs) để đưa vụ việc ra các thiết chế tài phán quốc tế như Trung tâm Quốc tế về Giải quyết Tranh chấp Đầu tư (ICSID) theo Công ước Washington 1965, Tòa Trọng tài Thường trực (PCA) hoặc Trọng tài theo Quy tắc UNCITRAL, thay vì chỉ phụ thuộc vào tòa án địa phương của nước sở tại vốn chịu sự chi phối của nguyên tắc lex fori.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thanh Hải là công trình nghiên cứu chuyên sâu về mặt pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, hệ thống hóa các đặc điểm, nội dung cấu thành và các yếu tố chi phối địa vị pháp lý của doanh nghiệp trong môi trường pháp lý đa tầng. Trên cơ sở đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam, pháp luật nước tiếp nhận đầu tư và các điều ước quốc tế, luận án đã đề xuất các giải pháp lập pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho doanh nghiệp Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.