Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa nghệ thuật cụm di tích Mường Chăn Tha Bu Ly

Khám phá giá trị văn hóa nghệ thuật độc đáo của cụm di tích Mường Chăn Tha Bu Ly. Tìm hiểu thực trạng và giải pháp bảo tồn di sản tại Viêng Chăn.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2006

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Di sản văn hóa Mường Chăn Tha Bu Ly độc đáo

Mường Chăn Tha Bu Ly, một huyện trung tâm của thủ đô Viêng Chăn (Lào), là vùng đất lưu giữ một kho tàng di sản văn hóa Mường Chăn Tha Bu Ly vô giá, phản ánh lịch sử hàng trăm năm của vương quốc Lạn Xạng. Nơi đây không chỉ là trung tâm hành chính, kinh tế mà còn là một không gian văn hóa linh thiêng với hệ thống chùa tháp cổ kính, mang đậm dấu ấn Phật giáo Theravada. Các di sản tại đây là minh chứng sống động cho sự sáng tạo, đời sống tinh thần và kỹ thuật kiến trúc của người Mường ở Sơn La nói riêng và các tộc người Lào nói chung qua nhiều thế kỷ. Giá trị của di sản này được thể hiện rõ nét qua hai loại hình chính: văn hóa vật thểvăn hóa phi vật thể. Di sản vật thể bao gồm các công trình kiến trúc chùa, tháp, thành cổ với những đường nét điêu khắc tinh xảo. Trong khi đó, di sản phi vật thể là linh hồn của cộng đồng, thể hiện qua các lễ hội truyền thống Mường Chăn Tha Bu Ly, các nghi lễ vòng đời, dân ca, dân vũ và những phong tục tập quán lâu đời. Việc nghiên cứu và hiểu rõ các giá trị này là nền tảng cơ bản cho mọi nỗ lực bảo tồn di sảnphát huy giá trị văn hóa, góp phần khẳng định bản sắc văn hóa Mường Chăn trong bối cảnh hội nhập khu vực và quốc tế. Theo luận văn của Viengphone Sukhavong (2006), phần lớn các di tích quan trọng tại đây được hình thành trong giai đoạn hưng thịnh của Phật giáo vào thế kỷ XVI - XVII, đặc biệt dưới triều các vị vua như Say Nha Sệt Tha Thị Lạt và SuRy Nhạ Vông Sa Thăm Mi Ca Lạt. Đây là thời kỳ mà Viêng Chăn trở thành trung tâm Phật giáo của cả khu vực, thu hút tăng chúng từ khắp nơi đến học tập, tạo nên một nền tảng văn hóa sâu sắc cho đến ngày nay.

1.1. Giá trị văn hóa vật thể Kiến trúc chùa tháp cổ kính

Các di sản văn hóa vật thể tại Mường Chăn Tha Bu Ly là những công trình kiến trúc mang giá trị lịch sử và nghệ thuật to lớn. Nổi bật nhất là các ngôi chùa (Vắt) và tháp (Thạt) được xây dựng từ thế kỷ XVI-XVII. Theo nghiên cứu, các công trình như Hỏ Phạ Kẹo, Chùa Si Sa Kệt, và Thạt Đăm là những kiệt tác của kiến trúc nhà sàn và nghệ thuật điêu khắc Phật giáo Lào. Hỏ Phạ Kẹo, xây dựng năm 1565, từng là nơi lưu giữ tượng Phật Ngọc quý giá, nổi bật với kết cấu gỗ tinh xảo và mái ngói nhiều lớp cong vút. Chùa Si Sa Kệt, được xây dựng năm 1818 dưới triều vua Chậu A Nụ Vông, là ngôi chùa duy nhất còn tương đối nguyên vẹn sau chiến tranh, lưu giữ hơn 9.000 pho tượng Phật lớn nhỏ. Cấu trúc chùa với hành lang bao quanh (Kôm Ma Liên) và các hộc tường chứa tượng Phật là một đặc điểm kiến trúc độc đáo, hiếm thấy. Thạt Đăm (Tháp Đen) lại mang một vẻ đẹp huyền bí, gắn liền với truyền thuyết về con rồng bảy đầu bảo vệ người dân. Những di tích này không chỉ là nơi thờ tự mà còn là bảo tàng sống, lưu giữ những hiện vật quý giá như bia đá, tượng Phật cổ, và các tác phẩm chạm khắc gỗ.

1.2. Giá trị văn hóa phi vật thể Hồn cốt của dân tộc Mường Chăn

Bên cạnh các công trình kiến trúc, văn hóa phi vật thể là dòng chảy ngầm nuôi dưỡng đời sống tinh thần của cộng đồng. Các lễ hội truyền thống Mường Chăn Tha Bu Ly như Bun Phạ Vệt (Lễ hội Phật) hay Hết Bun (Làm lễ) diễn ra quanh năm, gắn liền với chu kỳ nông nghiệp và các nghi lễ Phật giáo. Đây là dịp để người dân thể hiện lòng thành kính và củng cố sự gắn kết cộng đồng. Các nghi lễ vòng đời từ khi sinh ra đến khi qua đời đều mang đậm màu sắc tín ngưỡng bản địa hòa quyện với giáo lý nhà Phật. Tiếng nói và chữ viết Mường cổ, tuy không còn phổ biến, vẫn được lưu giữ trong các kinh sách tại chùa. Các làn điệu dân ca, dân vũ mượt mà, ẩm thực Mường Chăn Tha Bu Ly đặc sắc với xôi, lạp, cheo pa đẹc, và trang phục dân tộc Mường tinh tế là những yếu tố quan trọng tạo nên bản sắc văn hóa Mường Chăn không thể trộn lẫn, cần được gìn giữ và phát huy.

II. Top thách thức trong việc bảo tồn di sản Mường Chăn Tha Bu Ly

Công tác bảo tồn di sản văn hóa tại Mường Chăn Tha Bu Ly đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa sự tồn vong của các giá trị văn hóa quý báu. Thách thức lớn nhất đến từ sự tác động của thời gian và khí hậu nhiệt đới gió mùa. Các công trình kiến trúc, chủ yếu làm từ gỗ, gạch và vữa truyền thống, đang bị xuống cấp nhanh chóng do độ ẩm cao, mưa nhiều và sự xâm hại của côn trùng. Nhiều di tích, như các đoạn tường thành cổ Viêng Chăn, đã bị sạt lở, mai một. Bên cạnh đó, quá trình đô thị hóa nhanh chóng tại thủ đô Viêng Chăn cũng tạo ra áp lực lớn lên không gian di sản. Việc xây dựng các công trình hiện đại thiếu quy hoạch đã làm phá vỡ cảnh quan kiến trúc truyền thống và xâm lấn khu vực bảo vệ của di tích. Một vấn đề khác là nhận thức của một bộ phận cộng đồng về tầm quan trọng của di sản còn hạn chế, dẫn đến những hành vi thiếu ý thức, làm ảnh hưởng đến tính nguyên vẹn của di tích. Nguồn lực đầu tư cho công tác trùng tu, bảo tồn còn hạn hẹp, thiếu các chuyên gia có trình độ cao về khảo cổ học và bảo tồn. Đồng thời, các giá trị văn hóa phi vật thể cũng đang đứng trước nguy cơ mai một. Lối sống hiện đại khiến các lễ hội truyền thống Mường Chăn Tha Bu Ly dần mất đi tính thiêng và sự tham gia của thế hệ trẻ. Ngôn ngữ, trang phục và các nghề thủ công truyền thống đang dần bị lãng quên. Việc thiếu một chiến lược đồng bộ và các chính sách văn hóa dân tộc đủ mạnh để giải quyết các vấn đề này đang là một rào cản lớn cho việc giữ gìn bản sắc văn hóa của dân tộc Mường Chăn.

2.1. Sự xuống cấp của các di sản văn hóa vật thể

Thực trạng xuống cấp của các di sản văn hóa vật thể là vấn đề đáng báo động. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, nhiều ngôi chùa cổ có kết cấu gỗ bị mối mọt, mái ngói bị vỡ, thấm dột, ảnh hưởng đến các bức tranh tường và phù điêu bên trong. Các pho tượng Phật bằng gỗ, đất nung cũng bị hư hỏng do điều kiện bảo quản không đảm bảo. Các đoạn thành cổ Viêng Chăn thuộc địa phận Mường Chăn Tha Bu Ly, một công trình phòng thủ quy mô lớn từ thế kỷ XVI, hiện chỉ còn lại một vài dấu tích mờ nhạt. Việc trùng tu, sửa chữa đôi khi còn mang tính tự phát, thiếu nghiên cứu khoa học, làm mất đi tính nguyên gốc và giá trị lịch sử của công trình. Sự thiếu hụt kinh phí và kỹ thuật bảo tồn hiện đại khiến cho quá trình phục hồi các di tích gặp rất nhiều khó khăn, đòi hỏi phải có sự can thiệp khẩn cấp từ các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức quốc tế.

2.2. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa phi vật thể

Các giá trị văn hóa phi vật thể đang dần bị xói mòn bởi sức ép của toàn cầu hóa. Thế hệ trẻ ngày nay ít quan tâm đến các loại hình nghệ thuật truyền thống như dân ca, dân vũ hay các nghi lễ vòng đời phức tạp. Tiếng nói và chữ viết Mường cổ chỉ còn được sử dụng bởi các nhà sư lớn tuổi và các nhà nghiên cứu. Các nghề thủ công như dệt thổ cẩm, làm đồ kim hoàn tuy vẫn còn tồn tại nhưng đang phải cạnh tranh khốc liệt với các sản phẩm công nghiệp giá rẻ. Sự thay đổi trong lối sống cũng khiến cho nhiều phong tục, tập quán tốt đẹp dần bị lãng quên. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, những di sản tinh thần này có nguy cơ biến mất vĩnh viễn, để lại một khoảng trống không thể bù đắp trong việc giữ gìn bản sắc của cộng đồng.

III. Hướng dẫn các giải pháp bảo tồn di sản văn hóa Mường Chăn

Để giải quyết những thách thức nêu trên, việc triển khai các giải pháp bảo tồn di sản một cách đồng bộ và khoa học là nhiệm vụ cấp thiết. Giải pháp hàng đầu là cần phải đẩy mạnh công tác nghiên cứu, kiểm kê và số hóa toàn bộ hệ thống di sản văn hóa vật thểphi vật thể tại Mường Chăn Tha Bu Ly. Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu chi tiết về lịch sử, kiến trúc, nghệ thuật và tình trạng hiện tại của từng di tích sẽ là cơ sở khoa học cho việc lập kế hoạch trùng tu và bảo tồn. Quá trình trùng tu cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Hiến chương Venice về bảo tồn di tích, ưu tiên sử dụng vật liệu và kỹ thuật truyền thống để đảm bảo tính nguyên gốc. Song song đó, cần xây dựng và thực thi các chính sách văn hóa dân tộc cụ thể, bao gồm việc khoanh vùng bảo vệ di tích, kiểm soát hoạt động xây dựng xung quanh và có chế tài xử lý các hành vi xâm hại di sản. Đối với di sản phi vật thể, cần có chính sách hỗ trợ các nghệ nhân, tổ chức các lớp truyền dạy dân ca, dân vũ, nghề thủ công truyền thống cho thế hệ trẻ. Việc đưa văn hóa truyền thống vào chương trình giáo dục tại các trường học cũng là một giải pháp mang tính chiến lược lâu dài. Huy động sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo tồn là yếu tố then chốt, bởi chính họ là chủ thể của di sản. Cần nâng cao nhận thức và tạo cơ chế để người dân trực tiếp tham gia vào việc bảo vệ và giữ gìn bản sắc văn hóa của chính mình.

3.1. Phương pháp trùng tu và bảo quản khoa học di tích

Công tác trùng tu phải được tiếp cận một cách khoa học. Trước khi tiến hành, cần có sự nghiên cứu kỹ lưỡng về lịch sử, kiến trúc và vật liệu gốc của công trình. Việc áp dụng các công nghệ hiện đại như quét 3D, phân tích hóa học vật liệu sẽ giúp quá trình phục dựng diễn ra chính xác hơn. Cần thành lập một hội đồng khoa học gồm các chuyên gia về lịch sử, khảo cổ, kiến trúc và mỹ thuật để thẩm định các dự án trùng tu. Ngoài ra, việc bảo quản phòng ngừa cũng rất quan trọng, bao gồm kiểm soát độ ẩm, nhiệt độ trong các công trình, phòng chống mối mọt và thường xuyên kiểm tra, tu bổ nhỏ để ngăn chặn các hư hỏng lớn. Đây là cách tiếp cận nhằm đảm bảo bảo tồn di sản một cách bền vững, tránh những can thiệp sai lầm có thể phá hủy vĩnh viễn giá trị của di tích.

3.2. Vai trò của cộng đồng trong việc gìn giữ di sản

Cộng đồng địa phương đóng vai trò không thể thiếu trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa. Cần trao quyền và khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn. Có thể thành lập các ban quản lý di tích tại cộng đồng, nơi người dân có thể trực tiếp giám sát, bảo vệ và giới thiệu về di sản của làng mình. Các chương trình tập huấn, nâng cao nhận thức về giá trị di sản và lợi ích kinh tế từ du lịch văn hóa sẽ khuyến khích họ tham gia tích cực hơn. Khi người dân thấy rằng việc bảo vệ di sản mang lại lợi ích thiết thực cho cuộc sống của họ, họ sẽ trở thành những người bảo vệ nhiệt thành nhất. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, chuyên gia và cộng đồng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để bảo tồn di sản hiệu quả.

IV. Cách phát huy giá trị văn hóa Mường Chăn qua du lịch

Việc phát huy giá trị văn hóa không chỉ dừng lại ở bảo tồn mà còn phải gắn liền với phát triển kinh tế - xã hội, trong đó du lịch là một hướng đi chiến lược. Mường Chăn Tha Bu Ly sở hữu tiềm năng to lớn để phát triển loại hình du lịch văn hóa Tây Bắc và du lịch tâm linh. Để khai thác hiệu quả, cần xây dựng các sản phẩm du lịch đặc thù dựa trên nền tảng các giá trị di sản cốt lõi. Thay vì du lịch đại trà, cần định hướng phát triển du lịch cộng đồng Tha Bu Ly, nơi du khách có thể trải nghiệm cuộc sống đích thực của người dân địa phương. Các tour du lịch có thể được thiết kế theo chủ đề như “Con đường Di sản Phật giáo Viêng Chăn”, kết nối các ngôi chùa, tháp cổ như Chùa Si Sa Kệt, Hỏ Phạ Kẹo, Thạt Đăm. Trong các tour này, cần có đội ngũ hướng dẫn viên am hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa để truyền tải những câu chuyện hấp dẫn đằng sau mỗi di tích. Bên cạnh đó, cần phát triển các dịch vụ bổ trợ như homestay tại các ngôi nhà sàn truyền thống, các lớp học nấu ẩm thực Mường Chăn Tha Bu Ly, trải nghiệm dệt thổ cẩm, hay tham gia vào một số công đoạn của lễ hội truyền thống Mường Chăn Tha Bu Ly. Việc này không chỉ tạo ra thu nhập cho người dân mà còn giúp các giá trị văn hóa phi vật thể được tái sinh một cách tự nhiên. Quá trình phát triển du lịch phải tuân thủ nguyên tắc phát triển bền vững, tôn trọng tính nguyên vẹn của di sản và đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng cho cộng đồng.

4.1. Xây dựng sản phẩm du lịch văn hóa đặc thù và bền vững

Để tạo sự khác biệt, cần tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm du lịch đặc thù. Có thể tổ chức các buổi trình diễn dân ca, dân vũ vào buổi tối, tái hiện các nghi lễ xưa, mở các phiên chợ cuối tuần bán sản phẩm thủ công mỹ nghệ và đặc sản địa phương. Cần đầu tư vào việc thiết kế các ấn phẩm quảng bá, website và ứng dụng di động giới thiệu về di sản Mường Chăn Tha Bu Ly một cách chuyên nghiệp. Hoạt động du lịch phải được quản lý chặt chẽ để giảm thiểu tác động tiêu cực đến di tích và môi trường. Quy định số lượng khách tham quan tại một số điểm di tích nhạy cảm, xây dựng các quy tắc ứng xử văn minh cho du khách là những biện pháp cần thiết để đảm bảo phát triển bền vững.

4.2. Mô hình du lịch cộng đồng Tha Bu Ly Chia sẻ lợi ích

Mô hình du lịch cộng đồng Tha Bu Ly là giải pháp tối ưu để hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Theo mô hình này, người dân địa phương sẽ là người cung cấp dịch vụ và quản lý hoạt động du lịch. Lợi nhuận thu được sẽ được tái đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao đời sống và một phần được trích lập quỹ bảo tồn di sản của cộng đồng. Mô hình này giúp du khách có những trải nghiệm chân thực, đồng thời tạo ra sinh kế bền vững cho người dân, khuyến khích họ tự hào và tích cực hơn trong việc giữ gìn bản sắc văn hóa của mình. Nhà nước và các tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò hỗ trợ ban đầu về đào tạo kỹ năng, xây dựng mô hình và kết nối thị trường.

V. Chùa Si Sa Kệt Mô hình bảo tồn di sản văn hóa thành công

Chùa Si Sa Kệt (Vắt Si Sa Kệt) là một ví dụ điển hình cho việc bảo tồn di sản gắn với phát huy giá trị văn hóa hiệu quả tại Mường Chăn Tha Bu Ly. Được xây dựng từ năm 1818, đây là một trong số ít những ngôi chùa cổ ở Viêng Chăn còn giữ được gần như nguyên vẹn kiến trúc ban đầu. Sự độc đáo của chùa không chỉ nằm ở niên đại mà còn ở phong cách kiến trúc đặc trưng của Viêng Chăn thời Nguyễn, với hành lang (Kôm Ma Liên) và hàng ngàn hốc tường nhỏ chứa tượng Phật. Theo tư liệu của BunMy ThệpSi Mương (2001), tấm bia do vua Chậu A Nụ Vông dựng tại chùa là một di vật lịch sử cực kỳ quý giá. Công tác bảo tồn tại Chùa Si Sa Kệt được thực hiện tương đối bài bản. Ngôi chùa được nhà nước Lào công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia từ năm 1993, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ. Các hoạt động trùng tu được tiến hành cẩn trọng, có sự tham vấn của các chuyên gia. Chùa Si Sa Kệt hiện nay không chỉ là một trung tâm sinh hoạt tôn giáo quan trọng mà còn là một điểm đến không thể bỏ qua trong các hành trình du lịch văn hóa Tây Bắc. Việc quản lý tốt hoạt động tham quan, bán vé, và giới thiệu thông tin đã giúp di tích vừa có nguồn thu để tự tu bổ, vừa quảng bá được bản sắc văn hóa Mường Chăn đến với du khách quốc tế. Mô hình này cho thấy, khi một di sản được quan tâm đúng mức, nó hoàn toàn có thể trở thành một tài sản quý giá, đóng góp tích cực vào sự phát triển bền vững của địa phương.

5.1. Giá trị kiến trúc và lịch sử nổi bật của Chùa Si Sa Kệt

Chùa Si Sa Kệt nổi bật với kiến trúc độc đáo, là ngôi chùa duy nhất ở Viêng Chăn được xây dựng theo hướng Tây. Điểm nhấn đặc biệt là nhà hành lang (Kôm Ma Liên) bao quanh ngôi chính điện (Xỉm), trên các bức tường có tới 6.840 hốc nhỏ, mỗi hốc đặt các pho tượng Phật bằng gỗ và đất nung. Cùng với khoảng 120 pho tượng lớn bằng nhiều chất liệu khác nhau, chùa Si Sa Kệt được mệnh danh là “ngôi chùa của vạn tượng”. Các bức tranh tường bên trong chính điện mô tả lại các câu chuyện tiền thân của Đức Phật (Jataka), là những tác phẩm hội họa cổ có giá trị nghệ thuật cao. Những giá trị này đã biến Chùa Si Sa Kệt thành một bảo tàng nghệ thuật Phật giáo sống động.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ việc phát huy giá trị tại di tích

Thành công của Chùa Si Sa Kệt mang lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, cần có sự công nhận và bảo vệ ở cấp nhà nước thông qua các chính sách văn hóa dân tộc. Thứ hai, việc kết hợp hài hòa giữa chức năng tôn giáo và chức năng du lịch, văn hóa giúp di tích luôn sống động và có nguồn lực để tự duy trì. Thứ ba, công tác thuyết minh, giới thiệu di sản một cách chuyên nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của du khách và lan tỏa giá trị văn hóa. Mô hình này cần được nhân rộng cho các di tích khác tại Mường Chăn Tha Bu Ly, giúp biến di sản thành động lực cho sự phát triển bền vững của toàn khu vực.

VI. Tương lai di sản Mường Chăn Hướng tới phát triển bền vững

Tương lai của di sản văn hóa Mường Chăn Tha Bu Ly phụ thuộc vào một tầm nhìn chiến lược, hướng tới sự phát triển bền vững. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp hài hòa giữa ba trụ cột: bảo tồn di sản, phát triển kinh tế và an sinh xã hội. Bảo tồn không có nghĩa là “đóng băng” di sản, mà phải làm cho di sản “sống” trong đời sống đương đại. Phát huy giá trị văn hóa cần được thực hiện một cách sáng tạo, gắn kết với các ngành kinh tế khác như du lịch, giáo dục và thủ công mỹ nghệ. Để làm được điều này, việc hoàn thiện hệ thống chính sách văn hóa dân tộc là yếu tố tiên quyết. Các chính sách cần rõ ràng, khả thi và có sự tham gia của mọi thành phần trong xã hội, đặc biệt là cộng đồng địa phương. Giáo dục di sản cần được xem là một nhiệm vụ trọng tâm, nhằm bồi dưỡng tình yêu và ý thức trách nhiệm cho thế hệ trẻ - những người chủ tương lai của di sản. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo tồn cũng cần được đẩy mạnh để tranh thủ kinh nghiệm, kỹ thuật và nguồn lực từ các quốc gia đi trước. Cuối cùng, mục tiêu cao nhất là để di sản thực sự trở thành niềm tự hào, là nguồn lực nội sinh cho sự phát triển, góp phần giữ gìn bản sắc và nâng cao vị thế của Mường Chăn Tha Bu Ly nói riêng và thủ đô Viêng Chăn nói chung trên bản đồ văn hóa khu vực và thế giới.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách văn hóa dân tộc dài hạn

Một hệ thống chính sách văn hóa dân tộc toàn diện và có tầm nhìn dài hạn là xương sống cho mọi nỗ lực bảo tồn và phát huy di sản. Chính sách này cần xác định rõ các di sản ưu tiên cần bảo vệ, quy hoạch không gian di sản, phân bổ ngân sách hợp lý và có cơ chế khuyến khích các cá nhân, tổ chức tham gia vào công tác bảo tồn. Chính sách cũng cần tạo điều kiện cho các nghệ nhân và những người thực hành di sản phi vật thể có thể sống được bằng nghề, từ đó khuyến khích sự kế thừa và sáng tạo, giúp giữ gìn bản sắc một cách bền vững.

6.2. Giáo dục di sản cho thế hệ trẻ Gieo mầm tương lai

Đầu tư cho giáo dục di sản chính là đầu tư cho tương lai. Cần xây dựng các chương trình ngoại khóa, các chuyến đi thực tế đến di tích cho học sinh. Việc tích hợp các nội dung về lịch sử, văn hóa địa phương vào chương trình giảng dạy chính khóa sẽ giúp các em hiểu và trân trọng hơn di sản của cha ông. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, các hoạt động sáng tạo nghệ thuật lấy cảm hứng từ di sản sẽ khơi dậy niềm đam mê và ý thức bảo vệ trong thế hệ trẻ. Khi mỗi người trẻ trở thành một “đại sứ di sản”, tương lai của di sản văn hóa Mường Chăn Tha Bu Ly sẽ được đảm bảo.

04/10/2025
Bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa nghệ thuật cụm di tích mường chăn tha bu ly thủ đô viêng chăn trong giai đoạn hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ MƯỜNG CHĂN THA BULY VÀ QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH CỤM DI TÍCH 1. ĐÔI NÉT VỀ THỦ ĐÔ VIÊNG CHĂN 1. Vị trí địa lý, dân cư VIÊNG CHĂN LÀ THỦ ĐÔ CỦA ĐẤT NƯỚC LÀO, NẰM Ở MIỀN TRUNG LÀO. PHÍA BẮC THỦ ĐÔ GIÁP TỈNH VIÊNG CHĂN, PHÍA NAM GIÁP TỈNH BOLIKHAMXAY, PHÍA ĐÔNG GIÁP ĐẶC KHU XAYSOMBUN, PHÍA TÂY GIÁP TỈNH NOONGKHAI (THÁILAN).

Địa hình thủ đô Viêng Chăn là thuộc đồng bằng lớn nhất trong bốn đồng bằng của Nước Cộng hoà Dân chủ Nhân dân Lào, nhằm bên bờ Sông Mêkông. Sông Mêkông là biên giới tự nhiên giữa thủ đô Viêng Chăn và Thái Lan. Thủ đô Viêng Chăn có 9 huyện (mường), với dân số khoảng hơn 598.000 người, với bình quân là 149 người/1km2, cư dân nơi đây chủ yếu là Lào Lùm, ngoài ra còn một số ngoại kiều như người Việt và một số ít người Hoa cùng sinh sống. Mảnh đất này luôn giữ vai trò quan trọng trên các lĩnh vực như: chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội.

của đất nước. Về mặt kinh tế, Viêng Chăn nằm trong khu vực tăng trưởng kinh tế Viêng Chăn - Sa Văn Na Kệt - Pak Sê và một tam gíac Quốc tế Lào - Thái Lan - Việt Nam. Viêng Chăn sẽ là một khu vực thu hút mạnh các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Về mặt văn hoá, Viêng Chăn nằm trên dòng chảy của một nền văn hóa lớn đó là văn hoá Ấn Độ.

Viêng Chăn là nơi có nhiều di tích lịch sử quan trọng- là kinh đô một thời của vương quốc Lào Lạn Xạng. Viêng Chăn trở thành thủ đô sau khi vua Say Nha Sêt Tha Thị Lạt dời đô từ Luông Phạ Bang về Viêng Chăn vào thế kỷ XVI (năm 1560). Lý do để nhà vua dời đô từ Luông Phạ Bang về Viêng Chăn là do vào thời kỳ đó, Luông Phạ Bang do có vị trí rất gần với Myanmar và hai nước luôn có chiến tranh với nhau, Myanmar luôn đe doạ tấn công Luổng Phạ Bang. Còn Viêng Chăn là vùng đồng bằng phì nhiêu màu mỡ, kinh tế rất phát triển, phù hợp với sự phát triển của đất nước thời kỳ đó.

Đất đai Viêng Chăn rất rộng lớn, hợp với công trình xây dựng thủ đô của đất nước trên các lĩnh vực chính trị, quân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội,. Viêng Chăn là một thủ đô có mối quan hệ giao lưu kinh tế - văn hóa với nước trong khu vực Đông Nam Á và trên thế giới, qua các thời kỳ khác nhau đặc biệt là từ khi Viêng Chăn trở thành thủ đô Lào năm qua 1916 [27, tr. Với những lợi thế của vùng đất này đã khiến cho Viêng Chăn đang hội nhập với trào lưu phát triển mọi mặt trong khu vực và thế giới. Về điều kiện tự nhiên Khí hậu thủ đô Viêng Chăn mang tính chất nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là chủ yếu.

Nhiệt độ trung bình là 26C0, lượng mưa trung bình cả năm là 1600mm. Những trận mưa đầu mùa của gió mùa Tây Nam làm cho không khí mát mẻ, rồi tiếp đó là thời tiết ẩm ướt và ngột ngạt của mùa mưa. Khí hậu thủ đô Viêng chăn chia làm hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa đồng thời là mùa nóng có gió mùa Tây Nam thổi từ tháng 5,6 cho đến tháng 10.

Mùa khô là có gió mùa Đông Bắc từ tháng 11 cho đến tháng 3 và tiếp tục với 2 tháng khô và nóng nhất là tháng 4 và tháng 5. Viêng Chăn là một vùng có nhiệt đới gió mùa ẩm ướt và mưa nhiều. Cho nên Viêng Chăn có mạng lưới sông ngòi bao quanh như: sông Mê Kông và sông Nặm Ngừm. Sông Mê Kông chạy theo trục Bắc - Nam của thủ đô, là biên giới tư nhiên của thủ đô Viêng và Thái Lan.

Mê Kông là sông lớn có chiều dài 4500 km bắt nguồn từ Vân Nam Trung Quốc và trải dài 1865 km trên đất Lào rồi đổ ra Cửu Long (Việt Nam). Hệ thống sông ngòi này mang đến những giá trị nhiều mặt cho thủ đô Viêng Chăn về quân sự cũng như kinh tế, văn hóa. Về mặt quân sự thì đây chính là hệ thống phòng thủ cho thành phố một cách hiệu quả. Về mặt kinh tế, đây là nơi cung cấp một nguồn thuỷ sản dồi dào nơi cung cấp cá.

Người ta có thể chế biến cá thành các món ăn quan trọng của người Lào như Pà Đẹc và nhiều món ăn quan trọng khác. Sông Mê Kôngvừa bồi đắp phù sa và dự trữ nước cho phát triển nông nghiệp, đã tạo nên vùng đồng bằng phi nhiêu màu mỡ vào loại lớn nhất nước Lào. Sông Mê Kông cũng tạo điều kiện thuận lợi để giao lưu buôn bán với các vùng xung quanh, nhất là Thái Lan. Nơi đây đã hình thành nhiều bến bãi ở khu vực như: bến Tha Na Lẹng, bến Thạ Kâu Liệu.

Đặc điểm kinh tế DO SỰ PHONG PHÚ VỀ ĐỊA HÌNH CỘNG VỜI ĐIỀU KIỆN KHÁC BIỆT VỀ TỰ NHIÊN VÀ VỊ TRÍ ĐỊA LÝ KHIẾN CHO CƠ CẤU KINH TẾ NƠI ĐÂY PHONG PHÚ ĐA DẠNG, TRONG ĐÓ NGHỀ BUÔN BÁN LÀ CHỦ YẾU, BỞI Ở KHU VỰC NÀY LÀ MỘT LUỒNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIÊNG CHĂN - SAVĂNNAKỆT - PAKSÊ VÀ MỘT TAM GIÁC QUỐC TẾ LÀO - THÁI LAN - VIỆT NAM. BỞI VIÊNG CHĂN CÓ MỘT VỊ TRÍ RẤT THUẬT LỢI VỀ GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ VÀ ĐƯỜNG THỦY ĐÓ ĐÃ TẠO ĐIỀU KIỆN CHO NGƯỜI DÂN NƠI ĐÂY XUÔI NGƯỢC TRÊN SÔNG NƯỚC BUÔN BÁN TRAO ĐỔI HÀNG HÓA VỚI NHIỀU TRUNG TÂM KINH TẾ VÀ CÁC HỆ THỐNG CHỢ THÀNH PHỐ, HUYỆN, LÀNG ĐƯỢC HÌNH THÀNH KHÁ NHIỀU VÀ TRONG ĐÓ CÓ CHỢ TƯƠNG ĐỐI LỚN NHƯ: CHỢ SÁNG, CHỢ CHIỀU, KHUA ĐIN, THẠT LUỔNG, THÔNG KHĂN KHĂM VÀ SI KHAY. VỚI CÁC MẶT HÀNG CHỦ YẾU LÀ THỔ CẨM, RƯỢU CHÈ, BÁNH KẸO, CÁ TÔM VÀ CÁC MẶT HÀNG THỦ CÔNG NGHIỆP PHỤC VỤ DÂN TRONG NƯỚC VÀ NGOÀI NƯỚC. Đặc điểm văn hóa - xã hội Viêng Chăn là thủ đô của đất nước Lào.

Đây là vùng đất ngàn năm văn hiến, có lịch sử phát triển lâu đời ở khu vực Đông Nam Á. Nền văn hóa văn minh từ lâu đời được xác định trong các thời kỳ trước đây với những di chỉ còn sót lại được tìm thấy ở nhiều điểm khảo cổ học trên đất nước Lào. Những hiện vật tìm thấy được ở các điểm khảo cổ học tự nó đã nói lên một phần nào đó về một quá trình lịch sử từ xa xưa của dân tộc Lào, quá trình lao động cần cù sáng tạo, kiên cường đấu tranh với thiên nhiên để không ngừng phát triển, tạo nên một nền văn hóa giàu bản sắc. Những giá trị văn hóa đó là những công trình xây dựng lâu dài cung điện, chùa tháp ở khắp nơi trên thủ đô Viêng Chăn qua các thời kỳ khác nhau, nhất là thời kỳ thành lập và trở thành thủ đô của nước Lào, từ năm 1560, sau khi dời đô từ cố đô Luổng Phạ Bang về Viêng Chăn, do vua Chậu Xay Nha Sệt Tha Thị Lạt.

Vì đây là thời gian hòa bình được lập lại và là thời kỳ phát triển hưng thịnh của vương quốc Lào Lạn Xạng. Viêng Chăn là một mảnh đất có truyền thống hiếu học đã có từ lâu đời của các triều đại phong kiến đã để lại cho ta những thành tựu to lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau về văn hóa, chính trị, quân sự, v. còn lưu lại cho đến ngày hôm nay. Viêng Chăn, hiện nay có 118 trường phổ thông cơ sở 487 trường phổ thông trung học(Theo thống kê của sở Giáo dục và Đào tạo thủ đô năm 2006).

Về chất lượng dạy và học của giáo viên, học sinh không ngừng được nâng cao đối với truyền thống hiếu học của cha ông để lại đã đã được các thế hệ con cháu của thủ đô ngày càng phát triển và đạt được nhiều thành tích to lớn đối với con cháu Lào thời hiện nay. Viêng chăn còn là một vùng đất giàu truyền thống đấu tranh cách mạng với những di tích lịch sử đã ghi đậm quá trình dựng nước và giữ nước của các cha ông trong các thời kỳ qua, nhất là thời kỳ XIX, vì họ đã tham gia vào các cuộc khởi nghĩa lớn của dân tộc trong cuộc đấu tranh trống giặc ngoại xâm như Xiêm và trong hai cuộc kháng chiến chống pháp và chống Mỹ. Nên vùng đất này xứng đáng là một vùng đia danh,nhân kiệt với nhiều sự kiện lịch sử cho thấy rằng mạnh đất này có bề dầy văn hóa, với 5 di tích được xếp hạng cấp quốc gia. Đặc biệt người dân nơi đây đã sáng tạo lên một nền văn hóa dân gian phong phú đa dạng với một kho tàng các làn điệu khắp, lăm, dân ca, ca hát v.v… được thể hiện rõ nét trong các sinh hoạt lễ hội truyền thống trên địa bản thủ đô Viêng Chăn rất độc đáo.

KHÁI QUÁT VỀ MƯỜNG CHĂN THA BU LY 1. Vị trí địa lý, dân cư. Chăn Tha Bu Ly là một trong 9 huyện(mường) thuộc thủ đô Viêng Chăn, có vị trí quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của thủ đô. bởi có đường bộ nối liền từ cửa khẩu hữu nghị quốc tế Lào - Thái Lan đến trung tâm Viêng Chăn và cảng hàng không quốc tế Vắt Tay và các mường tiếp nối ở thủ đô Viêng Chăn.

Phía Bắc mường Chăn Tha Bu Ly giáp mường Si Khoot Ta Boong, Phía Nam giáp mường Si Sát Ta Nak, Phía Đông giáp mường Say Set Tha, Phía Tây giáp tỉnh Noong Khai (Thai Lan). Với diện tích 3,116 km2 chiếm diện tích nhỏ nhất trong 9 mường thuộc thủ đô Viêng Chăn. Về mặt hành chính mường Chăn Tha Bu Ly có 37 Bàn làng, với dân số khoảng 67.676 người (thống kê của mường Chăn Tha Bu Ly 2006), chủ yếu là người Lào Lùm và một ít Hoa và Việt cùng sinh sống. Chăn Tha Bu Ly là một mảnh đất ngàn năm văn hiến, có lịch sử và nền văn hóa lâu đời.

chính nơi đây là trung tâm mường cổ - kinh đô của một thời vương quốc Lào Lạn Xạng, nằm trong vòng một thành cổ Viêng Chăn. xa xưa Chăn Tha Bu Ly thuộc tiểu quốc Xỉ Khoot Ta Boong có niên đại từ thế kỷ V - X, cho đến thời XayPhoong thế kỷ X - XII. Cùng một thời này nhà khảo cổ học đã tìm thấy khoảng 120 ngôi chùa lớn nhỏ, chứng tỏ là vùng đất này rất cổ. Nơi đây có cung đình - kinh đô trở thành trung tâm tôn giáo của các cư dân Lào cổ.

Chăn Tha Bu Ly là tên gọi tắt của người cai quản mường Viêng Chăn đầu tiên có tên đẩy đủ là Chậu Phạ Nha Chăn Tha Bu Ly SiSắtThămMạTayLốc, tên gọi này phải đến sau thế kỷ XVI mới xuất hiện [23, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ