Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý Văn hóa với đề tài "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" đánh dấu một bước tiến tiên phong trong việc giải mã cơ chế vận động, tái cấu trúc quyền lực và chuyển dịch giá trị của di sản văn hóa phi vật thể (DSVHPVT) đại diện của nhân loại trong bối cảnh đương đại. Đặt trong bối cảnh khoa học quản lý di sản đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình bảo tồn tĩnh sang quản trị tương tác đa chủ thể, nghiên cứu giải quyết khoảng trống học thuật then chốt (research gap): sự thiếu vắng một khung phân tích tích hợp lý thuyết di sản hóa (heritagization) và lý thuyết các bên liên quan (stakeholder theory) để giải trình các xung đột lợi ích, sự biến đổi diện mạo và nguy cơ hành chính hóa, thương mại hóa di sản sau khi được UNESCO vinh danh năm 2012.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tiến trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương đã diễn ra như thế nào qua các phân đoạn lịch sử?
- Giả thuyết 1 (H1): Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương là một diễn trình di sản hóa lâu đời gắn liền với sự hình thành và biến chuyển của các tầng giá trị đặc thù đối với cộng đồng quốc gia - dân tộc.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Vai trò, quyền lực và mối quan hệ tương tác giữa các bên liên quan vận động ra sao trong quá trình di sản hóa?
- Giả thuyết 2 (H2): Vai trò của các bên liên quan biến đổi theo sự tái định hình giá trị, lợi ích kinh tế - chính trị và mức độ can dự của mỗi nhóm chủ thể đối với di sản.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mô hình và giải pháp quản lý nào đảm bảo sự hài hòa lợi ích và phát huy bền vững giá trị di sản trong giai đoạn hiện nay?
- Giả thuyết 3 (H3): Mô hình quản trị tham gia (participatory management model) dựa trên sự phân quyền và chia sẻ lợi ích công bằng là giải pháp tối ưu hóa năng lực bảo vệ và phát huy di sản.
Khung lý thuyết nền tảng của luận án tích hợp thuyết Di sản hóa của Robert Hewison (1987), J.E. Tunbridge & G.J. Ashworth (1996), Oscar Salemink (2008, 2019) và Thuyết Các bên liên quan của R. Edward Freeman (1984), kết hợp mô hình phân loại vị thế các bên liên quan của Ronald K. Mitchell, Bradley R. Agle và Donna J. Wood (1997). Về quy mô khảo sát, luận án được cấu trúc trong 247 trang (176 trang chính văn, 4 chương), kế thừa 703 công trình nghiên cứu trước năm 2012 và dữ liệu điền dã dân tộc học thực nghiệm giai đoạn 2015–2022 tại 3 nhóm địa bàn trọng điểm ở Phú Thọ cùng các điểm lan tỏa tại Bình Dương, TP. Hồ Chí Minh và Đắk Lắk, định hình tầm nhìn chính sách đến năm 2030.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng học thuật chính song hành nhưng còn tồn tại nhiều điểm tranh luận sâu sắc:
Thứ nhất, luồng nghiên cứu lịch sử - văn hóa học và giá trị học về Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương. Các công trình nền tảng của Phan Huy Lê (1985, 2015), Hà Văn Tấn (1998), Đinh Gia Khánh (1999), Tạ Ngọc Tấn (2012), Đặng Nghiêm Vạn (2001) và Đinh Hồng Hải (2014) đã chứng minh sức sống bền bỉ của tục thờ cúng tổ tiên người Việt. Cố Giáo sư Hà Văn Tấn khẳng định giá trị độc bản: "Không ở đâu trên trái đất này, có một dân tộc tin rằng có một mộ tổ chung, một ngôi đền tổ chung, để một ngày trong năm, hành hương về tưởng niệm như trường hợp Việt Nam". Giáo sư Phan Huy Lê nhấn mạnh sự ra đời của hình thái nhà nước sơ khai thời Hùng Vương: "đặt cơ sở cho sự ra đời của một loại hình cộng đồng người mới: cộng đồng quốc gia - dân tộc". Tiếp nối mạch nghiên cứu này, các luận án của Nguyễn Thị Tuyết Hạnh (2003), Trần Thị Tuyết Mai (2013) và Nguyễn Đắc Thủy (2018) đã phân tích sâu chức năng liên kết xã hội và tài nguyên du lịch của lễ hội Đền Hùng.
Thứ hai, luồng nghiên cứu phê phán về di sản hóa và quản lý các bên liên quan. Tranh luận học thuật quốc tế và trong nước ghi nhận sự đối lập gay gắt giữa hai quan điểm:
- Quan điểm phê phán của Oscar Salemink (2008, 2019) và Phan Phương Anh (2014) coi di sản hóa là "con dao hai lưỡi", "con đường trơn trượt" dẫn đến sự "chiếm đoạt văn hóa", chính trị hóa và hoành tráng hóa, làm xói mòn quyền văn hóa của cộng đồng địa phương khi nhà nước can thiệp sâu để xây dựng biểu tượng quốc gia.
- Quan điểm quản trị cộng đồng và bảo trợ thể chế của Nguyễn Chí Bền (2014), Nguyễn Thị Hiền (2016, 2019), Lương Hồng Quang (2015) và Karen Fjelstad (2014), nhìn nhận di sản hóa là một tiến trình vận động lịch sử giữa hai chiều lực (nhà nước và cộng đồng), giúp củng cố danh tính tộc người và nâng cao nhận thức bảo tồn di sản của cộng đồng người Việt trong và ngoài nước.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị sự tương đồng và khác biệt với dự án quản lý di sản Luang Prabang (Lào) của C. Aas & J. Fletcher (2005) về mô hình hợp tác đa bên, nghiên cứu bảo tồn di sản đô thị Trung Quốc của Jia Wen (2007) và tiến trình di sản hóa tại Konso (Ethiopia) của Awoke Amzaye Assoma (2010). Điểm đột phá định vị của luận án là không dừng lại ở sự phê phán một chiều hay ca tụng danh hiệu, mà dùng công cụ quản trị học để "giải mã" cơ chế phân quyền, tái cấu trúc quan hệ giữa 7 nhóm bên liên quan trong một di sản có quy mô bao trùm toàn thể cộng đồng quốc gia - dân tộc.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết Các bên liên quan của R. Edward Freeman (1984) và khung nhận diện mức độ nổi bật (Stakeholder Salience) của Mitchell, Agle & Wood (1997) vào lĩnh vực DSVHPVT – nơi mà "tài sản" không mang tính sở hữu vật lý hữu hình mà là các thực hành sống và tâm thức thiêng liêng. Công trình tái định nghĩa và phân tách ranh giới khái niệm:
- Cộng đồng tại chỗ (local community): Tập hợp cư dân bản địa tại không gian vùng lõi và vùng đệm (xã Hy Cương, Chu Hóa, Tiên Kiên, Hùng Sơn...), trực tiếp thực hành nghi lễ và nắm giữ tri thức dân gian truyền khẩu.
- Cộng đồng mở rộng (extended community): Toàn thể cộng đồng quốc gia - dân tộc Việt Nam trong và ngoài nước, cùng chia sẻ căn cước văn hóa cội nguồn và tham gia chiêm bái, đóng góp nguồn lực xã hội hóa.
Luận án đề xuất một bước chuyển dịch hệ hình (paradigm shift): Chuyển từ hệ quy chiếu "quản lý mệnh lệnh - hành chính hóa" sang "quản trị tham gia đa trung tâm" (polycentric participatory governance), thách thức luận điểm cho rằng di sản hóa tất yếu dẫn đến sự triệt tiêu vai trò của cộng đồng làng xã bản địa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được vận hành thông qua quy trình 3 bước chặt chẽ:
- Bước 1 - Phân tích lịch đại: Phân kỳ diễn trình di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương qua các mốc lịch sử (Thời phong kiến quân chủ -> Thời kỳ hiện đại trước Đổi mới -> Thời kỳ đổi mới và hậu ghi danh UNESCO 2012–nay).
- Bước 2 - Phân tích đồng đại: Nhận diện và lập bản đồ ma trận 7 nhóm bên liên quan: (1) Nhà nước (Trung ương và Địa phương); (2) Cộng đồng (Tại chỗ và Mở rộng); (3) Chuyên gia/Viện nghiên cứu; (4) UNESCO; (5) Tổ chức xã hội; (6) Doanh nghiệp; (7) Cơ quan truyền thông.
- Bước 3 - Phân định vai trò và mô hình hóa: Tối ưu hóa sự tham gia, tái phân bổ quyền hạn và lợi ích kinh tế - tinh thần, thiết lập ranh giới vận hành bền vững (boundary conditions) nhằm ngăn chặn hiện tượng sân khấu hóa và thương mại hóa phản cảm.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp phương pháp luận diễn giải (interpretivism), tiếp cận liên ngành sâu rộng giữa Quản lý văn hóa, Văn hóa học, Nhân học và Xã hội học văn hóa. Thiết kế nghiên cứu định tính đa trường hợp (qualitative multi-case study) ở 3 cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô (macro-level): Thể chế chính sách quốc gia và Công ước quốc tế UNESCO 2003.
- Cấp độ trung gian (meso-level): Cơ quan quản lý văn hóa cấp tỉnh, huyện tại Phú Thọ.
- Cấp độ vi mô (micro-level): Các làng cổ, ban khánh tiết đình, đền và người dân địa phương.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu mục đích (purposive sampling) được thiết lập qua 3 nhóm địa bàn đại diện với tiêu chí phân hóa rõ rệt:
- Nhóm 1 (Khu vực Đền Hùng và vùng ven): Khu di tích lịch sử Đền Hùng (xã Hy Cương, TP. Việt Trì); 3 làng cổ liên quan trực tiếp đến không gian núi Hùng gồm làng Vi, làng Trẹo (thị trấn Hùng Sơn, huyện Lâm Thao) và làng Cổ Tích (xã Hy Cương); Đình Cả với lễ hội "Rước vua về làng vui xuân" (xã Tiên Kiên, huyện Lâm Thao - đại diện hơn 40 làng vùng ven tự quản tốt).
- Nhóm 2 (Di tích cấp quốc gia): Đình Đào Xá (huyện Thanh Thủy), Đền Lăng Sương (huyện Thanh Thủy), Đình Hùng Lô (TP. Việt Trì) – nhóm di tích có sự tương tác sống động giữa lễ hội làng và hoạt động du lịch văn hóa.
- Nhóm 3 (Di tích cấp tỉnh): Đền Thượng (xã Ninh Dân, huyện Thanh Ba - mô hình xã hội hóa năng động) và Đền Quốc Tế (xã Thọ Văn, huyện Tam Nông - cơ sở còn nhiều hạn chế trong huy động nguồn lực).
- Địa bàn khảo sát mở rộng: Đình Lạc Giao (Đắk Lắk), Đền thờ các vua Hùng tại Công viên Lịch sử - Văn hóa Dân tộc (TP. Hồ Chí Minh), Công viên Tao Đàn, KDL Suối Tiên, và Công viên Nghĩa trang Bến Cát (Bình Dương).
Phương pháp thu thập dữ liệu áp dụng nguyên tắc tam giác giác hóa (triangulation) đa nguồn:
- Điền dã dân tộc học và quan sát tham dự: Triển khai từ năm 2015 đến năm 2021 qua hai thời điểm then chốt: trong dịp lễ hội/ngày tiệc lễ trọng (chính hội mùng 10 tháng 3 Âm lịch) và ngoài thời điểm lễ hội (dịp Tết Nguyên đán và ngày thường).
- Phỏng vấn sâu bán cấu trúc (in-depth interview): Thực hiện trên 3 nhóm khách thể với hệ thống câu hỏi mở được kiểm tra chéo (cross-check):
- Nhóm quản lý: Cán bộ quản lý văn hóa từ cấp Bộ, Cục Di sản văn hóa, Sở VHTTDL Phú Thọ đến UBND cấp huyện, xã và Ban Quản lý Khu di tích.
- Nhóm cộng đồng: Các bậc cao niên, thủ từ, ban tế lễ, người dân làng cổ và cộng đồng kiều bào hành hương.
- Nhóm liên quan khác: Chuyên gia Hán Nôm, Lịch sử, Nhân học; doanh nghiệp lữ hành du lịch, các cơ quan thông tấn báo chí.
Data và phân tích
Dữ liệu văn bản quy phạm pháp luật (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009, Công ước UNESCO 2003, các văn bản của tỉnh Phú Thọ) kết hợp cùng biên bản phỏng vấn và nhật ký điền dã được làm sạch, mã hóa chuyên đề (thematic coding) bằng phần mềm NVivo. Luận án tiến hành kiểm tra độ tin cậy định tính thông qua đối chiếu tài liệu lịch sử (Việt sử lược, Đại Việt sử ký toàn thư, ngọc phả Hùng Vương) với hiện trạng thực hành nghi lễ đương đại.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Tiến trình di sản hóa là một sự tương tác lịch sử hai chiều, không phải sự áp đặt thuần túy từ trên xuống: Khảo sát cho thấy từ thời phong kiến sơ kỳ qua thời Lê Sơ (với việc ban hành Ngọc phả thời Hồng Đức) đến việc nhà nước hiện đại công nhận ngày Giỗ Tổ là Quốc lễ (2007), di sản hóa là sự gặp gỡ giữa nhu cầu cố kết cộng đồng của người dân và ý chí chính trị củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc của nhà nước.
- Sự trỗi dậy của hiện tượng "xung đột không gian và quyền văn hóa" tại vùng lõi: Việc hành chính hóa quản lý tại Khu di tích Đền Hùng đã từng bước chuyển giao quyền thực hành nghi lễ chính từ các làng cổ (làng Cổ Tích, làng Vi, làng Trẹo) sang cơ quan quản lý nhà nước, dẫn đến sự suy giảm tính thiêng nguyên sơ và cảm thức bị "ngoại biên hóa" của cư dân bản địa.
- Mâu thuẫn lợi ích gay gắt giữa bảo tồn bản sắc và thương mại hóa dịch vụ: Sự tham gia của các doanh nghiệp lữ hành, dịch vụ thương mại và truyền thông đại chúng mang lại nguồn thu lớn nhưng đồng thời gây ra nguy cơ "sân khấu hóa", biến đổi cấu trúc trò diễn dân gian và ô nhiễm không gian cảnh quan linh thiêng.
- Hiệu quả vượt trội của mô hình tự quản cộng đồng tại các di tích vệ tinh: Tại các điểm di tích cấp quốc gia và cấp tỉnh như Đình Cả (Tiên Kiên), Đình Hùng Lô, Đền Lăng Sương, việc cộng đồng địa phương giữ quyền chủ trì tổ chức lễ hội kết hợp với sự hướng dẫn nghiệp vụ của cơ quan văn hóa tạo ra sức đề kháng cao trước các biến tướng tiêu cực.
- Đặc thù tính chất "Cộng đồng quốc gia - dân tộc" tạo nên cơ chế chia sẻ nguồn lực vô tiền khoáng hậu: Thống kê các nguồn lực công đức và đầu tư tôn tạo giai đoạn 2012–2021 chứng minh sự đóng góp to lớn từ cộng đồng mở rộng (các địa phương cả nước và kiều bào hải ngoại), khẳng định sức lan tỏa xuyên biên giới của biểu tượng Quốc Tổ.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết thực chứng đầu tiên tại Việt Nam kết hợp giữa Nhân học di sản và Quản trị học tổ chức, có khả năng áp dụng phân tích cho các DSVHPVT lớn khác như Hội Gióng, Hát Xoan, Ca Trù hay Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình điền dã kết hợp phỏng vấn sâu kiểm tra chéo đa bên (multi-stakeholder cross-examination protocol) trong nghiên cứu xung đột văn hóa.
- Về thực tiễn và chính sách:
- Đề xuất tái cấu trúc Ban Quản lý Khu di tích lịch sử Đền Hùng theo mô hình Hội đồng Quản trị Di sản có đại diện chính thức của cộng đồng các làng cổ vùng ven.
- Phân bổ lại nguồn thu từ công đức và phí dịch vụ du lịch để tái đầu tư trực tiếp cho cộng đồng tại chỗ bảo tồn không gian diễn xướng và nghi lễ dân gian.
- Xây dựng bộ quy tắc ứng xử văn hóa và kiểm soát chặt chẽ các kịch bản sân khấu hóa trong các kỳ lễ hội lớn.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn dữ liệu định lượng quy mô lớn: Do tính chất nhạy cảm và khác biệt cá nhân cao của các nhóm phỏng vấn, nghiên cứu chủ yếu dựa trên dữ liệu định tính chuyên sâu mà chưa triển khai khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi định lượng với mẫu đại diện du khách toàn quốc.
- Giới hạn không gian điền dã nước ngoài: Dữ liệu về cộng đồng người Việt tại hải ngoại (như Hội Đền Hùng tại San Jose, Hoa Kỳ) chủ yếu kế thừa qua tài liệu thứ cấp của Karen Fjelstad mà chưa trực tiếp khảo sát điền dã thực địa.
- Giới hạn thời gian: Nghiên cứu thực địa tập trung trong giai đoạn 2015–2021, chưa đánh giá hết các biến động sâu sắc về hành vi thực hành tín ngưỡng hậu đại dịch COVID-19 và trong thời kỳ chuyển đổi số du lịch tâm linh.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần:
- Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để đo lường định lượng tác động của mức độ hài lòng của các bên liên quan đến hiệu quả bảo tồn di sản.
- Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (cross-national comparative study) giữa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương với tục thờ Hoàng Đế/Viêm Đế tại Trung Quốc hoặc Lễ hội Đan quân (Dangun) tại Hàn Quốc.
- Đánh giá tác động của không gian ảo và thực tế tăng cường (AR/VR) đối với việc tái tạo không gian thiêng của di sản.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Mở ra hướng nghiên cứu liên ngành mới tại Việt Nam về Kinh tế chính trị của Di sản (Political Economy of Heritage), dự kiến tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các tạp chí chuyên ngành Quản lý văn hóa và Nghiên cứu văn hóa nghệ thuật.
- Đổi mới ngành công nghiệp du lịch văn hóa: Cung cấp cơ sở khoa học để các tập đoàn lữ hành và Sở VHTTDL tỉnh Phú Thọ tái cấu trúc sản phẩm du lịch theo hướng du lịch di sản có trách nhiệm (responsible heritage tourism), tôn trọng tuyệt đối giá trị chân xác và sinh kế của cư dân bản địa.
- Đóng góp chính sách thể chế: Cung cấp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa, giúp hoàn thiện khung pháp lý về quyền văn hóa của cộng đồng và cơ chế hợp tác công tư (PPP) trong quản lý di sản.
- Lợi ích xã hội: Giảm thiểu xung đột xã hội giữa chính quyền địa phương, ban quản lý và người dân vùng đệm; nâng cao lòng tự hào dân tộc và ý thức tự giác bảo vệ di sản của các tầng lớp nhân dân.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một khung phân tích mẫu mực về ứng dụng lý thuyết quản trị hiện đại vào các hiện tượng văn hóa - tín ngưỡng truyền thống phức tạp.
- Các nhà nghiên cứu văn hóa, dân tộc học: Có thêm hệ thống dữ liệu điền dã thực nghiệm chi tiết và toàn diện về hệ thống di tích thờ cúng Hùng Vương tại Phú Thọ giai đoạn 2015–2021.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Cục Di sản văn hóa, UBND tỉnh Phú Thọ): Sở hữu giải pháp quản trị tham gia khả thi, giải quyết triệt để các điểm nóng xung đột lợi ích sau vinh danh.
- Cộng đồng địa phương và doanh nghiệp du lịch: Hiểu rõ quyền hạn, trách nhiệm và vị trí của mình trong chuỗi giá trị di sản, từ đó xây dựng mối quan hệ đối tác cộng sinh bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý luận độc đáo nhất của luận án là gì?
Trả lời: Đó là việc tích hợp thành công Thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory của Freeman) và Thuyết Di sản hóa (Heritagization) vào phân tích DSVHPVT có quy mô toàn dân tộc tại Việt Nam. Luận án đã xác lập khái niệm và vai trò phân lập giữa "Cộng đồng tại chỗ" và "Cộng đồng mở rộng", giải quyết bế tắc lý luận về việc xác định chủ thể sở hữu thực sự của một di sản cấp quốc gia.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình đi trước?
Trả lời: So với các luận án thuần túy văn hóa học hay lịch sử học (như Nguyễn Thị Tuyết Hạnh 2003, Trần Thị Tuyết Mai 2013), công trình này áp dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành định tính có cấu trúc, sử dụng ma trận phân cấp bên liên quan kết hợp kỹ thuật phỏng vấn sâu đa chiều, kiểm tra chéo thông tin giữa cơ quan công quyền, doanh nghiệp và cộng đồng làng xã tại 3 nhóm địa bàn phân hóa rõ nét.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực địa là gì?
Trả lời: Trái ngược với giả định phổ biến của các học giả phương Tây (như Oscar Salemink) rằng nhà nước đơn phương "chiếm đoạt" và "tước quyền" của cộng đồng, dữ liệu thực tế chứng minh cộng đồng địa phương và cộng đồng mở rộng rất chủ động đón nhận, thậm chí tìm kiếm sự bảo trợ và can thiệp của nhà nước nhằm nâng cấp vị thế di sản của làng mình lên tầm quốc gia, tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (replication protocol) không?
Trả lời: Có. Khung phân tích 3 bước (Phân tích lịch đại -> Lập bản đồ ma trận bên liên quan -> Thiết lập mô hình quản trị tham gia) cùng bộ công cụ phỏng vấn sâu bán cấu trúc trong phần Phụ lục hoàn toàn có thể nhân rộng để nghiên cứu, quản lý các DSVHPVT khác tại Việt Nam và Đông Nam Á.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu GIS toàn diện về hệ thống hơn 1.400 di tích thờ cúng Hùng Vương trên toàn quốc; (2) Đánh giá tác động kinh tế lượng của danh hiệu UNESCO đối với sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế địa phương; (3) Hoàn thiện mô hình quản trị số (digital governance) cho di sản văn hóa phi vật thể.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Di sản hóa Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương ở Phú Thọ nhìn từ lý thuyết các bên liên quan" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về di sản hóa và quản lý các bên liên quan đối với loại hình di sản văn hóa phi vật thể đặc thù.
- Luận giải sâu sắc tiến trình lịch sử biến đổi Tín ngưỡng thờ cúng Hùng Vương từ tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của cư dân nông nghiệp lúa nước thành biểu tượng Quốc Tổ thiêng liêng của cộng đồng quốc gia - dân tộc.
- Phát hiện và phân loại chính xác bản đồ 7 nhóm bên liên quan, làm rõ động cơ, lợi ích, quyền lực và các điểm xung đột tiềm tàng giữa các chủ thể.
- Phản biện thấu đáo các góc nhìn học thuật cực đoan, khẳng định vai trò tương hỗ tất yếu giữa sự bảo trợ thể chế của nhà nước và sức sáng tạo bền bỉ của cộng đồng.
- Đề xuất mô hình quản trị tham gia đa bên (Participatory Heritage Governance), phân định rõ thẩm quyền quản lý nhà nước và quyền tự quyết thực hành nghi lễ của cộng đồng bản địa.
- Cung cấp hệ thống giải pháp chính sách mang tính ứng dụng cao, có giá trị định hướng thực tiễn cho công tác bảo vệ và phát huy bền vững di sản văn hóa Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn quốc tế.