Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường tài chính đóng vai trò điều hòa và phân bổ nguồn vốn trong nền kinh tế. Tại Việt Nam, hệ thống tài chính truyền thống vốn phụ thuộc lớn vào kênh tín dụng ngân hàng. Việc các ngân hàng thương mại chủ yếu huy động vốn ngắn hạn nhưng phải đáp ứng nhu cầu vay trung và dài hạn đã tạo ra áp lực lệch pha kỳ hạn (maturity mismatch) trong quản trị tài sản nợ - tài sản có (ALM). Trước bối cảnh Ngân hàng Nhà nước Việt Nam siết chặt tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn cũng như nâng hệ số rủi ro đối với các lĩnh vực như bất động sản, việc phát triển thị trường trái phiếu doanh nghiệp (TPDN) trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm hoàn thiện cấu trúc thị trường vốn, san sẻ áp lực cung ứng vốn dài hạn với hệ thống ngân hàng thương mại.

Mặc dù quy mô thị trường trái phiếu nội tệ của Việt Nam đã đạt 26,1% GDP vào năm 2020 (theo dữ liệu từ Ngân hàng Phát triển Châu Á - ADB), quy mô này vẫn còn khoảng cách so với các quốc gia trong khu vực ASEAN như Thái Lan (88,66%) hay Philippines (47,66%). Riêng phân khúc TPDN tại Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2015–2020 (tăng gần 6 lần, từ 2,14 tỷ USD lên mức tương đương 15,1% GDP và chiếm 10,3% tổng dư nợ tín dụng vào cuối năm 2020, vượt mục tiêu 7% GDP mà Chính phủ đề ra). Tuy nhiên, thị trường bộc lộ nhiều rủi ro mang tính cơ cấu: phần lớn phát hành dưới hình thức riêng lẻ, xuất hiện nhiều trái phiếu "3 không" (không xếp hạng tín nhiệm, không tài sản đảm bảo, không bảo lãnh thanh toán), tập trung chủ yếu vào nhóm doanh nghiệp bất động sản và ngân hàng thương mại, trong khi thanh khoản thị trường thứ cấp còn hạn chế.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Anh Minh (Học viện Ngân hàng, 2021) được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Lý do cần phát triển thị trường TPDN tại Việt Nam: Phân tích vai trò của TPDN trong việc đa dạng hóa kênh dẫn vốn, giảm thiểu rủi ro kỳ hạn cho hệ thống ngân hàng và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung - dài hạn.
  2. Các yếu tố cấu thành cần hoàn thiện: Xác định các tiêu chí định lượng, định tính và các nhân tố vi mô, vĩ mô tác động đến sự an toàn và bền vững của thị trường.
  3. Giải pháp phát triển thị trường: Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cao chất lượng hàng hóa, đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư và hạ tầng thị trường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường trái phiếu doanh nghiệp tại Việt Nam, tập trung vào hoạt động phát hành, cơ cấu chủ thể phát hành (đặc biệt là nhóm bất động sản và ngân hàng thương mại), cơ cấu nhà đầu tư và khung khổ vận hành thị trường.
  • Phạm vi không gian: Thị trường TPDN Việt Nam trong mối tương quan so sánh với một số thị trường trong khu vực ASEAN (Thái Lan, Singapore, Malaysia, Philippines, Indonesia).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm giai đoạn 2018–2020, có liên hệ chuỗi dữ liệu phát triển từ giai đoạn 2011–2018 và các định hướng chính sách giai đoạn 2021–2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về thị trường nợ và tài trợ vốn trực tiếp trong tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết về tài trợ nợ trực tiếp: Dẫn chiếu nghiên cứu của Marvin Goodfriend (BIS Paper No.26, 2006) về vai trò của thị trường nợ trực tiếp như một "bánh xe dự phòng" (spare tyre) giúp tăng khả năng chống chịu của hệ thống tài chính trước các cú sốc tín dụng ngắn hạn; mô hình xung đột lợi ích giữa cổ đông và trái chủ của Oldfield (2004); các nghiên cứu thực nghiệm về thị trường trái phiếu Đông Nam Á của Mark Hack & Cathie Close (2013), và nghiên cứu thị trường nợ Việt Nam của Vương Quân Hoàng và các cộng sự (Vuong & Pham, 2009; Vuong & Tran, 2010) về vấn đề quản trị ALM của hệ thống ngân hàng.
  • Khung khổ pháp lý tại Việt Nam: Khóa luận phân tích các quy định tại Nghị định số 163/2018/NĐ-CP, Nghị định số 81/2020/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/09/2020), Nghị định số 153/2020/NĐ-CP, Luật Chứng khoán số 54/2019/QH14 (hiệu lực từ 01/01/2021), cùng các văn bản điều hành của Ngân hàng Nhà nước như Thông tư 22/2019/TT-NHNN và Thông tư 08/2020/TT-NHNN.

Tác giả xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá mức độ phát triển thị trường TPDN gồm hai nhóm:

  • Tiêu chí định lượng: Quy mô thị trường so với GDP, giá trị phát hành và dư nợ; mức độ đa dạng hóa kỳ hạn và sản phẩm; tần suất phát hành và giao dịch; chi phí giao dịch; mức độ phát triển của hệ thống giao dịch; số lượng thành viên thị trường.
  • Tiêu chí định tính: Khả năng quản lý và giám sát thị trường; tính thanh khoản của trái phiếu; mức độ minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin (hệ thống xếp hạng tín nhiệm, đường cong lãi suất chuẩn); mức độ hội nhập quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh đối chiếu và bình luận thực tiễn để làm rõ các chuyển dịch về quy mô, cơ cấu và rủi ro trên thị trường.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu tài chính: Bộ Tài chính (VMOF), Ngân hàng Phát triển Châu Á (AsianBondsOnline - ABO), Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), Công ty Cổ phần Xếp hạng Tín nhiệm Đầu tư Việt Nam (FiinRatings / FiinPro Platform) và Công ty Chứng khoán SSI.
  • Xử lý thông tin: Phân loại và tổng hợp chuỗi số liệu trên phần mềm Microsoft Excel để thiết kế biểu đồ so sánh cơ cấu phát hành, kỳ hạn, lãi suất và cơ cấu nắm giữ của các nhóm nhà đầu tư.

Nội dung chính theo từng chương

Basic concept of corporate bond market (Khung lý luận về thị trường trái phiếu doanh nghiệp)

Chương này hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về thị trường trái phiếu và TPDN:

  • Đặc trưng thị trường: Thị trường TPDN là kênh dẫn vốn trung và dài hạn thông qua công cụ nợ, vận hành qua hai phân khúc gắn kết chặt chẽ là thị trường sơ cấp (tạo vốn mới cho tổ chức phát hành) và thị trường thứ cấp (tạo thanh khoản cho nhà đầu tư). Thị trường TPDN chủ yếu được tổ chức theo mô hình thỏa thuận phi tập trung (OTC), trong đó các định chế trung gian tài chính giữ vai trò nhà tạo lập thị trường.
  • Hệ thống nhân tố tác động:
    • Nhân tố vĩ mô: Sự ổn định chính trị và kinh tế vĩ mô; tính đồng bộ của hệ thống pháp luật; mô hình tổ chức thị trường; sự phát triển chung của thị trường tài chính; biến động tỷ giá, lạm phát và mặt bằng lãi suất thị trường.
    • Nhân tố vi mô: Hạ tầng công nghệ thông tin; hệ thống đăng ký, lưu ký và thanh toán bù trừ; năng lực của các định chế trung gian tài chính (tư vấn, bảo lãnh, đại lý); sự hiện diện của tổ chức xếp hạng tín nhiệm độc lập; tính chuyên nghiệp của cơ sở nhà đầu tư; hiệu quả phối hợp giám sát giữa các cơ quan quản lý nhà nước; chất lượng nội tại của doanh nghiệp phát hành và trình độ nguồn nhân lực tài chính.

Legal framework for corporate bond in Vietnam (Khung khổ pháp lý điều chỉnh thị trường TPDN Việt Nam)

Nội dung chương tập trung mổ xẻ sự hoàn thiện từng bước của hệ thống văn bản pháp lý điều chỉnh hoạt động phát hành TPDN:

  • Điều kiện phát hành theo Nghị định 163/2018/NĐ-CP và Nghị định 81/2020/NĐ-CP: Doanh nghiệp phải hoạt động tối thiểu 01 năm, có báo cáo tài chính năm liền kề được kiểm toán chấp thuận toàn phần, đáp ứng tỷ lệ an toàn tài chính, thanh toán đủ gốc và lãi trái phiếu đã phát hành trong 03 năm liên tiếp. Nghị định 81/2020/NĐ-CP bổ sung trần giới hạn dư nợ phát hành TPDN riêng lẻ không vượt quá 05 lần vốn chủ sở hữu và quy định khoảng cách giữa hai đợt phát hành tối thiểu 06 tháng.
  • Quy định theo Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 153/2020/NĐ-CP:
    • Chào bán ra công chúng: Nâng mức vốn điều lệ tối thiểu tại thời điểm đăng ký chào bán lên 30 tỷ đồng (so với mức 10 tỷ đồng của Luật Chứng khoán 2006); gắn kết phát hành ra công chúng với nghĩa vụ niêm yết, giao dịch tập trung; áp dụng lộ trình xếp hạng tín nhiệm bắt buộc.
    • Phát hành riêng lẻ: Giới hạn đối tượng mua và giao dịch TPDN phát hành riêng lẻ của công ty đại chúng chỉ bao gồm nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.
  • Nguyên tắc phát hành: Doanh nghiệp tuân thủ nguyên tắc tự vay, tự trả, tự chịu trách nhiệm về hiệu quả sử dụng vốn; công bố rõ mục đích huy động (thực hiện dự án, tăng quy mô vốn hoạt động hoặc cơ cấu lại nợ); quy định quản lý và giải ngân tách biệt đối với trái phiếu xanh (green bonds).

Situation of development corporate bond market in Vietnam in the period of 2018-2020 (Thực trạng phát triển thị trường TPDN Việt Nam giai đoạn 2018–2020)

Chương này đánh giá chi tiết diễn biến hoạt động của thị trường thông qua các số liệu thống kê thực tế:

  • Quy mô và phương thức phát hành: Giai đoạn 2011–2018, tổng khối lượng phát hành TPDN đạt 643.524 tỷ đồng (bình quân 80.440 tỷ đồng/năm), trong đó phát hành riêng lẻ chiếm áp đảo với 619.588 tỷ đồng. Năm 2020, tổng giá trị phát hành TPDN ghi nhận kỷ lục 437.689 tỷ đồng, phát hành riêng lẻ chiếm 403.486 tỷ đồng (tương đương 92,9% tổng khối lượng), trong khi chào bán ra công chúng chỉ đạt 34.221 tỷ đồng (chiếm 7,1%). Có 01 đợt phát hành quốc tế quy mô 160 triệu USD của HDBank và một số đợt phát hành quốc tế khác với tổng giá trị 185 triệu USD trong 11 tháng đầu năm 2020.
  • Cơ cấu nhóm ngành phát hành: Doanh nghiệp bất động sản và các tổ chức tín dụng là hai nhóm dẫn đầu thị trường. Năm 2020, nhóm bất động sản phát hành 162.000 tỷ đồng (tăng 100% so với 2019, chiếm 38% cơ cấu thị trường); nhóm ngân hàng chiếm 24%–30%; nhóm năng lượng huy động 33.000 tỷ đồng (chiếm 8%); phần còn lại thuộc nhóm sản xuất, du lịch, giải trí và các ngành khác.
  • Kỳ hạn và lãi suất: Kỳ hạn phát hành bình quân năm 2020 đạt khoảng 4,5 năm. Nhóm năng lượng có kỳ hạn dài nhất (bình quân 8 năm), nhóm bất động sản có kỳ hạn bình quân 3,8 năm (kéo dài thêm 1 năm so với 2019). Lãi suất coupon bình quân toàn thị trường khoảng 8,4%/năm; trong đó lãi suất trái phiếu ngân hàng ở mức thấp (bình quân 7,04%/năm), còn nhóm bất động sản chịu mức lãi suất cao (bình quân 10,45%/năm, mức cao nhất lên tới 14%/năm).
  • Cơ cấu nhà đầu tư và giao dịch thứ cấp: Các ngân hàng thương mại (nắm giữ 35%–45%) và công ty chứng khoán (nắm giữ 35%–40%) là các nhà đầu tư tổ chức nắm giữ phần lớn TPDN. Đến cuối năm 2020, số dư TPDN do 14 ngân hàng thương mại lớn nắm giữ đạt khoảng 185.000 tỷ đồng (tăng 47% so với 2019). Nhà đầu tư cá nhân có sự gia tăng tham gia trên thị trường sơ cấp, chiếm khoảng 13% giá trị phát hành vào tháng 7/2020. Hoạt động giao dịch thứ cấp còn trầm lắng: chỉ có 24 mã TPDN niêm yết trên HOSE và HNX với giá trị 37,42 nghìn tỷ đồng (chiếm 5,9% tổng dư nợ), hệ số quay vòng giao dịch chỉ đạt 0,08 lần, thấp hơn nhiều so với khu vực.
+-----------------------------------------------------------------------+
|              TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG TPDN VIỆT NAM (2020)                |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Chỉ tiêu                           | Giá trị thực tế                  |
+------------------------------------+----------------------------------+
| Dư nợ TPDN / GDP                   | 15,1% (Vượt mục tiêu 7% GDP)     |
| Dư nợ TPDN / Dư nợ tín dụng        | 10,3%                            |
| Tổng giá trị phát hành năm 2020    | 437.689 tỷ VND                   |
| Tỷ trọng phát hành riêng lẻ        | 92,9%                            |
| Tỷ trọng phát hành ra công chúng   | 7,1%                             |
| Cơ cấu phát hành theo ngành        | BĐS: 38% | Ngân hàng: 24%-30%     |
| Lãi suất bình quân ngành BĐS       | 10,45%/năm (cao nhất 14%/năm)    |
| Lãi suất bình quân ngành Ngân hàng | 7,04%/năm                        |
| Hệ số quay vòng thứ cấp            | 0,08 lần                         |
+------------------------------------+----------------------------------+

Solutions to develop the market and market trends (Giải pháp và xu hướng thị trường)

Khóa luận tổng hợp các định hướng phát triển thị trường an toàn và bền vững:

  • Hoàn thiện thể chế quản lý, hướng dòng vốn dịch chuyển dần từ phát hành riêng lẻ sang chào bán ra công chúng có kiểm soát và xếp hạng tín nhiệm.
  • Phát triển hạ tầng thị trường giao dịch thứ cấp chuyên biệt cho TPDN tại HNX nhằm tăng tính thanh khoản và minh bạch thông tin giao dịch.
  • Thúc đẩy việc thành lập và sử dụng dịch vụ của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa độc lập để hỗ trợ nhà đầu tư định giá rủi ro chính xác.
  • Khuyến khích ngân hàng thương mại phát hành trái phiếu để tái cơ cấu nguồn vốn, đồng thời kiểm soát rủi ro từ nhóm phát hành bất động sản có đòn bẩy tài chính cao.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp và phản ánh các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế của thị trường TPDN Việt Nam giai đoạn 2018–2020:

Nội dung phân tích Dữ liệu và phát hiện chính từ khóa luận
Quy mô và vị thế dẫn vốn Thị trường TPDN đạt quy mô tương đương 15,1% GDP và 10,3% tổng dư nợ tín dụng vào cuối năm 2020. Giá trị phát hành TPDN của các doanh nghiệp niêm yết (173 nghìn tỷ đồng) đã vượt xa giá trị huy động qua kênh phát hành cổ phiếu và IPO (vốn sụt giảm 78,6% do ảnh hưởng của dịch Covid-19).
Tác động từ chính sách tín dụng Các quy định siết vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn (theo Thông tư 22/2019/TT-NHNN và lộ trình giảm dần về 30% theo Thông tư 08/2020/TT-NHNN) cùng việc nâng hệ số rủi ro cho vay kinh doanh bất động sản từ 150% lên 200% đã thúc đẩy các doanh nghiệp chuyển dịch mạnh mẽ sang kênh huy động TPDN.
Chất lượng phát hành và rủi ro Tồn tại tỷ lệ lớn trái phiếu riêng lẻ "3 không" (không xếp hạng, không tài sản đảm bảo, không bảo lãnh thanh toán). Nhóm doanh nghiệp bất động sản phát hành với khối lượng lớn (162 nghìn tỷ đồng năm 2020) và chịu chi phí lãi suất cao (bình quân 10,45%/năm), tiềm ẩn rủi ro thanh toán khi thị trường biến động.
Cấu trúc nhà đầu tư Thị trường chịu sự chi phối của các định chế ngân hàng và công ty chứng khoán (nắm giữ trên 70% lượng phát hành), thiếu vắng sự tham gia của các quỹ hưu trí và quỹ đầu tư trái phiếu chuyên nghiệp; tỷ lệ quay vòng thứ cấp ở mức rất thấp (0,08 lần).

Đóng góp của đề tài: Khóa luận cung cấp bức tranh toàn diện về thị trường TPDN Việt Nam trong giai đoạn bản lề chuyển giao chính sách (từ Nghị định 163/2018/NĐ-CP sang Nghị định 81/2020/NĐ-CP, Nghị định 153/2020/NĐ-CP và Luật Chứng khoán 2019), làm rõ vai trò của trái phiếu ngân hàng thương mại như một giải pháp quản trị ALM và giảm thiểu rủi ro hệ thống so với trái phiếu doanh nghiệp bất động sản.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2018–2020 và dựa trên nguồn số liệu thứ cấp được công bố bởi các tổ chức tài chính; mảng giao dịch thứ cấp TPDN riêng lẻ chưa có hệ thống dữ liệu tập trung đầy đủ tại thời điểm thực hiện đề tài.
    • Tác giả chưa thực hiện các mô hình định lượng phức tạp để lượng hóa xác suất vỡ nợ (default risk) của từng nhóm doanh nghiệp phát hành cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Đánh giá tác động thực tế của Luật Chứng khoán 2019 và Nghị định 153/2020/NĐ-CP đối với việc thanh lọc và định hình lại thị trường TPDN trong giai đoạn 2021–2025.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế định giá trái phiếu gắn liền với vai trò của các tổ chức xếp hạng tín nhiệm nội địa và giải pháp phát triển các quỹ hưu trí tự nguyện tham gia thị trường trái phiếu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Cung cấp tài liệu hệ thống hóa khung lý thuyết về thị trường nợ, các tiêu chí đánh giá thị trường trái phiếu và phương pháp tổng hợp số liệu thực tế.
  • Doanh nghiệp và Ngân hàng thương mại: Tham khảo bức tranh cơ cấu kỳ hạn, lãi suất phát hành và các quy định pháp lý ràng buộc để hoạch định chiến lược huy động vốn qua kênh TPDN hoặc quản trị danh mục đầu tư trái phiếu.
  • Nhà nghiên cứu và cơ quan quản lý: Sử dụng các dữ liệu so sánh trong khu vực ASEAN và các phân tích về sự bất đối xứng thông tin, rủi ro trái phiếu "3 không" làm cơ sở xây dựng chính sách giám sát thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô thị trường TPDN Việt Nam đạt mức bao nhiêu vào cuối năm 2020?
Đến cuối năm 2020, quy mô thị trường TPDN Việt Nam tương đương 15,1% GDP và chiếm 10,3% tổng dư nợ tín dụng toàn hệ thống, vượt mục tiêu 7% GDP mà Chính phủ đặt ra cho năm 2020.

2. Hai nhóm ngành nào chiếm tỷ trọng phát hành TPDN lớn nhất trong năm 2020 và giá trị là bao nhiêu?
Doanh nghiệp bất động sản và các tổ chức tín dụng (ngân hàng) là hai nhóm phát hành lớn nhất. Trong đó, nhóm bất động sản phát hành khoảng 162.000 tỷ đồng (chiếm 38% tổng giá trị phát hành, tăng 100% so với 2019), nhóm ngân hàng chiếm khoảng 24%–30% tổng giá trị phát hành.

3. Khái niệm "trái phiếu 3 không" được tác giả đề cập gồm những yếu tố nào?
"Trái phiếu 3 không" là thuật ngữ chỉ các lô trái phiếu doanh nghiệp phát hành không có xếp hạng tín nhiệm, không có tài sản đảm bảo và không có bảo lãnh thanh toán.

4. Lãi suất phát hành bình quân giữa nhóm ngân hàng và nhóm bất động sản có sự chênh lệch như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Lãi suất phát hành của nhóm ngân hàng thương mại đạt mức bình quân 7,04%/năm; trong khi đó, nhóm doanh nghiệp bất động sản có mức lãi suất coupon bình quân lên tới 10,45%/năm (với mức cao nhất ghi nhận là 14%/năm).

5. Nghị định số 81/2020/NĐ-CP đã đưa ra những quy định kỹ thuật nào nhằm kiểm soát việc phát hành TPDN riêng lẻ?
Nghị định 81/2020/NĐ-CP quy định trần dư nợ phát hành TPDN riêng lẻ không được vượt quá 05 lần vốn chủ sở hữu (căn cứ theo báo cáo tài chính quý gần nhất), mỗi đợt phát hành phải hoàn thành trong vòng 90 ngày và khoảng cách giữa hai đợt phát hành tối thiểu là 06 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Anh Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh thực trạng phát triển nhanh chóng nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro mang tính cơ cấu của thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu đã làm rõ sự chuyển dịch từ kênh tín dụng ngân hàng sang kênh huy động vốn TPDN dưới tác động của các chính sách an toàn vốn và định hướng hoàn thiện khung pháp lý theo Luật Chứng khoán 2019. Các giải pháp được đề xuất trong công trình tập trung vào việc lành mạnh hóa hoạt động phát hành, nâng cao tính minh bạch qua xếp hạng tín nhiệm và phát triển hạ tầng giao dịch thứ cấp, cung cấp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc nghiên cứu thị trường vốn Việt Nam.