Đồ án thiết kế chế tạo kit học tập vi điều khiển AT89S52 và PIC16F877A

Nghiên cứu thiết kế bộ kit học tập sử dụng vi điều khiển phục vụ thực hành điện tử, lập trình nhúng, sơ đồ nguyên lý và ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Điện - Điện tử

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2022

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thiết kế bộ kit vi điều khiển AT89S52 và PIC16F877A

Bộ kit học tập vi điều khiển đóng vai trò trọng tâm trong đào tạo kỹ thuật điện tử và hệ thống nhúng. Thiết bị tạo cầu nối trực quan giữa lý thuyết vi xử lý và kỹ năng thực hành mạch điện. Hai dòng vi điều khiển AT89S52 của Atmel và PIC16F877A của Microchip là nền tảng kiến trúc kinh điển. Vi điều khiển AT89S52 đại diện cho họ MCS-51 với tập lệnh CISC đơn giản, phổ biến trong giảng dạy cơ sở. Trong khi đó, PIC16F877A đại diện cho kiến trúc RISC hiệu năng cao với cấu trúc Harvard tách biệt bộ nhớ chương trình và dữ liệu. Việc kết hợp cả hai dòng chip trên một bo mạch chủ giúp tối ưu hóa không gian nghiên cứu. Người học dễ dàng so sánh cấu trúc phần cứng, cách quản lý thanh ghi và phương pháp lập trình giữa hai nền tảng. Hệ thống bo mạch tích hợp các module ngoại vi chuẩn hóa từ hiển thị cơ bản đến giao tiếp nâng cao. Giải pháp thiết kế module hóa này giảm thiểu rủi ro nối dây sai hỏng và tăng tuổi thọ linh kiện. Thiết bị đáp ứng đầy đủ các bài thí nghiệm vi điều khiển tiêu chuẩn theo chương trình đại học chuyên ngành.

1.1. Đặc tính kỹ thuật vi điều khiển AT89S52 trong đào tạo

AT89S52 là vi điều khiển 8-bit CMOS công suất thấp dựa trên kiến trúc chuẩn MCS-51. Chip tích hợp 8KB bộ nhớ Flash lập trình lại được trong hệ thống với độ bền cao. Bộ nhớ RAM nội dung lượng 256 byte phục vụ lưu trữ biến tức thời hiệu quả. Cấu trúc phần cứng cung cấp 32 chân I/O phân bố trên 4 cổng 8-bit đa năng. Thiết bị trang bị 3 bộ định thời Timer 16-bit và hệ thống 8 nguồn ngắt với hai mức ưu tiên. Khả năng nạp chương trình qua chuẩn ISP SPI giúp quá trình nạp mã nguồn diễn ra nhanh chóng. Tần số hoạt động linh hoạt từ 0Hz đến 33MHz phù hợp với nhiều ứng dụng học tập và nghiên cứu cơ bản.

1.2. Ưu thế kiến trúc vi điều khiển PIC16F877A chuyên sâu

PIC16F877A thuộc dòng vi điều khiển 8-bit kiến trúc RISC mạnh mẽ từ Microchip. Chip sở hữu 35 lệnh đơn chu kỳ với tốc độ thực thi xung nhịp lên tới 20MHz. Bộ nhớ chương trình Flash 8K x 14 words cho phép nạp xóa đến 100.000 lần. Phần cứng tích hợp sẵn bộ chuyển đổi tương tự sang số ADC 10-bit với 8 kênh đầu vào độc lập. Khối truyền thông ngoại vi hỗ trợ toàn diện các chuẩn UART, SPI và I2C tốc độ cao. Ngoài ra, module CCP cung cấp chức năng phát xung điều chế độ rộng PWM chính xác. Đây là lựa chọn tối ưu cho các bài thí nghiệm điều khiển động cơ và xử lý tín hiệu cảm biến.

II. Phân tích bài toán thiết kế bộ kit vi điều khiển AT89S52 PIC

Phương pháp thực hành truyền thống trên breadboard thường bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Dây nối chằng chịt dẫn đến tình trạng tiếp xúc kém và suy hao tín hiệu. Hiện tượng nhiễu đường truyền gây sai lệch dữ liệu ở các bus giao tiếp tần số cao. Việc lắp ráp thủ công tốn nhiều thời gian và tiềm ẩn nguy cơ chập cháy linh kiện bán dẫn đắt tiền. Ngược lại, các bộ kit thương mại nhập khẩu thường có giá thành cao và cấu trúc đóng kín. Thiết kế cố định gây khó khăn cho việc can thiệp sâu vào từng khối mạch nguyên lý. Việc thiếu tài liệu sơ đồ mạch chi tiết làm giảm khả năng tự học của người nghiên cứu. Hơn nữa, đa số kit thí nghiệm trên thị trường chỉ hỗ trợ duy nhất một vi điều khiển riêng lẻ. Người học buộc phải trang bị nhiều phần cứng khác nhau khi muốn chuyển đổi nền tảng kiến trúc. Do đó, bài toán đặt ra là thiết kế một bộ kit tích hợp đa năng, bền bỉ và tối ưu chi phí. Hệ thống phải đảm bảo tính mở về mặt phần cứng và tương thích với nhiều dòng chip.

2.1. Hạn chế của phương pháp thí nghiệm rời rạc trên testboard

Thực hành vi điều khiển trên testboard cắm dây thường phát sinh hiện tượng rung nhiễu cơ khí. Chân cắm lỏng lẻo làm gián đoạn nguồn cấp và tín hiệu xung nhịp thạch anh. Tình trạng này khiến vi điều khiển bị reset ngẫu nhiên hoặc treo chương trình. Người học mất nhiều thời gian dò tìm lỗi tiếp xúc thay vì tập trung phát triển thuật toán logic. Các sai sót khi cấp ngược nguồn điện áp 5V có thể phá hủy hoàn toàn vi mạch MCU. Thiết bị ngoại vi không có mạch đệm cách ly dễ bị quá dòng gây cháy nổ. Việc bố trí dây nối phức tạp cũng hạn chế khả năng quan sát và đo đạc tín hiệu bằng máy hiện sóng.

2.2. Yêu cầu tiêu chuẩn hóa phần cứng và khối ngoại vi đa năng

Một hệ thống kit thực hành đạt chuẩn đòi hỏi tính ổn định cao và khả năng bảo vệ phần cứng toàn diện. Khối nguồn phải tích hợp cầu chì tự phục hồi và diode chống ngược cực nhằm ngăn ngừa sự cố đoản mạch. Các cổng I/O cần trang bị hàng rào cắm chuẩn để kết nối linh hoạt giữa vi điều khiển và các module chức năng. Mạch in thiết kế theo chuẩn công nghiệp hai lớp với đường mass phủ kín giúp triệt tiêu nhiễu cao tần hiệu quả. Bố cục linh kiện sắp xếp khoa học theo từng cụm chức năng riêng biệt tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm tra tín hiệu.

III. Giải pháp thiết kế bộ kit vi điều khiển AT89S52 và PIC16F877A

Giải pháp thiết kế bộ kit học tập sử dụng kiến trúc module bo mạch chủ kết hợp mạch phụ kiện. Bo mạch chính tích hợp đồng thời hai đế cắm vi điều khiển AT89S52 và PIC16F877A với các đường bus tách biệt. Khối nguồn hệ thống sử dụng IC ổn áp tuyến tính LM7805 cung cấp điện áp 5V ổn định cho toàn mạch. Các khối ngoại vi được bố trí khoa học gồm hiển thị, điều khiển công suất, cảm biến và giao tiếp truyền thông. Khối hiển thị gồm 8 LED đơn, 4 LED 7 đoạn quét anode chung, màn hình LCD 16x2 và ma trận LED 8x8. Khối công suất trang bị IC ULN2803 và L298 để lái động cơ bước cùng rơ le cách ly quang opto PC817. Khối giao tiếp tích hợp chip MAX232 chuyển đổi mức logic RS232 và cổng nạp ISP trực tiếp. Phần mềm thiết kế mạch Altium Designer được ứng dụng để tạo sơ đồ nguyên lý và layout PCB chuẩn xác. Toàn bộ đường mạch đồng được tính toán độ rộng chuẩn xác để đảm bảo khả năng chịu dòng và chống suy hao tín hiệu.

3.1. Thiết kế khối vi điều khiển trung tâm và mạch nguồn ổn áp

Khối MCU AT89S52 và PIC16F877A được thiết kế độc lập với mạch tạo dao động thạch anh và nút nhấn reset riêng biệt. Tụ gốm 33pF kết hợp thạch anh 11.0592MHz hoặc 20MHz đảm bảo tần số xung nhịp chính xác. Mạch reset tích hợp tụ điện 10uF và điện trở 10k tạo xung khởi động ổn định khi cấp nguồn. Cổng nạp chuyên dụng cho phép ghi nạp chương trình trực tiếp mà không cần tháo chip khỏi socket cắm. Khối nguồn chuyển đổi từ jack DC 12V xuống 5V thông qua IC LM7805 có tản nhiệt kim loại. Hệ thống tụ lọc nguồn 1000uF và 104 triệt tiêu hoàn toàn gợn sóng điện áp cao tần.

3.2. Thiết kế các module ngoại vi và mạch điều khiển công suất

Module LED 7 thanh sử dụng phương pháp quét hiển thị kết hợp transistor điều khiển cathode/anode giúp tiết kiệm chân I/O. Khối ma trận LED 8x8 tích hợp thanh ghi dịch 74HC595 mở rộng cổng xuất dữ liệu nối tiếp sang song song. Khối điều khiển công suất rơ le trang bị diode dập xung ngược bảo vệ linh kiện bán dẫn khỏi điện áp cảm ứng. Module động cơ DC sử dụng cầu H L298 hỗ trợ điều khiển chiều quay và điều tốc PWM mượt mà. Khối thu nhận tín hiệu tích hợp biến trở đo điện áp analog đưa vào bộ chuyển đổi ADC 10-bit của PIC16F877A. Mọi đường tín hiệu điều khiển đều trang bị cọc cắm jump kết nối linh hoạt.

IV. Ứng dụng thực tế của bộ kit vi điều khiển AT89S52 PIC16F877A

Bộ kit học tập vi điều khiển AT89S52 và PIC16F877A mang lại hiệu quả cao trong công tác giảng dạy kỹ thuật nhúng. Thiết bị hoạt động ổn định, đáp ứng hoàn hảo các yêu cầu thí nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu. Khả năng tương thích hai dòng chip kiến trúc CISC và RISC giúp mở rộng phạm vi thực hành. Người học nhanh chóng làm chủ kỹ thuật lập trình C cho vi điều khiển thông qua trình biên dịch Keil C và CCS C. Các bài thí nghiệm điều khiển quét LED, giải mã ma trận phím và hiển thị LCD giúp hình thành tư duy thuật toán chặt chẽ. Ngoài ra, module biến đổi ADC và điều xung PWM tạo nền tảng vững chắc cho các đề tài tự động hóa phức tạp. Thiết kế phần cứng dạng module mở cho phép dễ dàng mở rộng giao tiếp với các cảm biến hiện đại như DHT11, DS1307 hay module truyền thông không dây. Bộ kit đóng góp giá trị thiết thực trong việc nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư điện tử.

4.1. Triển khai các bài toán thực hành cơ bản và nâng cao

Hệ thống cung cấp giáo trình thực hành với chuỗi bài tập phân cấp rõ ràng. Cấp độ cơ bản bao gồm lập trình nhấp nháy LED đơn, điều khiển hiệu ứng sáng dần và quét LED 7 đoạn đếm số. Cấp độ trung cấp tập trung vào việc đọc nút nhấn chống rung, quét ma trận bàn phím 4x4 và hiển thị ký tự lên LCD 16x2. Cấp độ nâng cao hướng dẫn kỹ thuật điều chế độ rộng xung PWM để thay đổi tốc độ động cơ DC. Các bài toán chuyển đổi tín hiệu analog từ cảm biến nhiệt độ qua ADC hiển thị kết quả thời gian thực được mô phỏng trực quan.

4.2. Hướng phát triển và mở rộng tính năng hệ thống nhúng

Thiết kế phần cứng mở của bo mạch tạo tiền đề thuận lợi cho việc phát triển các dự án IoT trong tương lai. Hệ thống có thể tích hợp thêm các module giao tiếp không dây như Bluetooth HC-05, ESP8266 Wi-Fi hoặc RF24L01. Việc bổ sung module thời gian thực RTC DS1307 và thẻ nhớ SD giúp mở rộng khả năng ghi nhật ký dữ liệu công nghiệp. Hơn nữa, kiến trúc mạch có thể nâng cấp để tương thích với các dòng vi điều khiển 32-bit tiên tiến như STM32 hay ESP32. Đây là nền tảng vững chắc để xây dựng các mô hình nhà thông minh và hệ thống giám sát tự động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/08/2026
Đề tài đồ án nghiên cứu thiết kế bộ kit học tập sử dụng vi điều khiển

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VI ĐIỀU KHIỂN 1.1 Tổng quan về họ vi điều khiển Vào năm 1981 hãng Intel giới thiệu bộ vi điều khiển được gọi là 8051. Bộ vi điều khiển này có 128 byte RAM, 4K byte ROM trên chip, hai bộ định thời, một cổng nối tiếp và 4 cổng (độ rộng 8 bit) vào – ra tất cả được đặt trên một chip. 8051 là một bộ xử lý 8 bit có nghĩa là CPU chỉ có thể làm việc với 8 bit dữ liệu tại một thời điểm. Dữ liệu lớn hơn 8 bit được chia ra thành các dự liệu 8 bit để xử lý.

8051 đã trở lên phổ biến sau khi Intel cho phép các nhà sản xuất khác sản xuất và bán các dạng biến thể của 8051. Điều này dẫn đến sự ra đời nhiều phiên bản của 8051 với các tốc độ khác nhau và dung lượng ROM trên chip khác nhau. Mặc dù có nhiều biến thể khác nhau của 8051 về tốc độ và dung lượng nhớ ROM trên chip, nhưng tất cả chúng đều tương thích với 8051 ban đầu về các lệnh. Điều này có nghĩa là nếu viết chương trình của mình cho một phiên bản nào của 8051 thì nó cũng sẽ chạy với mọi phiên bản khác mà không phân biệt nó được sản xuất từ hãng nào.

Đặc Tính Số Lượng ROM trên chip 4K byte RAM 128 byte Bộ định thời 2 Các chân vào – ra 32 Cổng nối tiếp 1 Nguồn ngắt 6 Bảng 1.1: Các đặc tính của 8051 đầu tiên PIC là một họ vi điều khiển RISC được sản xuất bởi công ty Microchip Technology. Dòng PIC đầu tiên là PIC1650 được phát triển bởi Microelectronics Division thuộc General Instrument. PIC bắt nguồn là chữ viết tắt của "Programmable Intelligent Computer" (Máy tính thông minh có thể lập trình được) là một sản phẩm của hãng General Instrument đặt cho dòng sản phẩm đầu tiên của họ là PIC1650. Lúc này, PIC1650 được dùng để 2 giao tiếp với các thiết bị ngoại vi cho máy chủ 16bit CP1600, vì vậy, người ta cũng gọi PIC với cái tên "Peripheral Interface Controller" (Bộ điều khiển giao tiếp ngoại vi).

CP1600 là một CPU tốt, nhưng lại kém về các hoạt động xuất nhập, và vì vậy PIC 8-bit được phát triển vào khoảng năm 1975 để hỗ trợ hoạt động xuất nhập cho CP1600. PIC sử dụng microcode đơn giản đặt trong ROM, và mặc dù, cụm từ RISC chưa được sử dụng thời bây giờ, nhưng PIC thực sự là một vi điều khiển với kiến trúc RISC, chạy một lệnh một chu kỳ máy (4 chu kỳ của bộ dao động). Năm 1985 General Instrument bán bộ phận vi điện tử của họ, và chủ sở hữu mới hủy bỏ hầu hết các dự án - lúc đó đã quá lỗi thời. Tuy nhiên PIC được bổ sung EEPROM để tạo thành 1 bộ điều khiển vào ra khả trình.

Ngày nay rất nhiều dòng PIC được xuất xưởng với hàng loạt các module ngoại vi tích hợp sẵn (như USART, PWM, ADC.), với bộ nhớ chương trình từ 512 Word đến 32K Word.2 Giới thiệu về AT89S52 1.1 Tổng quan về AT89S52 AT89S52 là một hệ vi tính 8 bit đơn chíp CMOS có hiệu suất cao,công suất nguồn tiêu thụ thấp và có 4Kbyte bộ nhớ ROM Flash xoá được lập trình được. Chip này được sản xuất dựa vào công nghệ bộ nhớ không mất nội dung có độ tích hợp cao của Atmel. Chip AT89S52 cũng tương thích với tập lệnh và các chân ra của chuẩn công nghiệp MCS-51. Flash trên chip này cho phép bộ nhớ chương trình được lập trình lại trên hệ thống hoặc bằng bộ lập trình bộ nhớ không mất nội dung qui ước.

Bằng cách kết hợp một CPU linh hoạt 8 bit với Flash trên một chip đơn thể, Atmel 89C51 là một hệ vi tính 8 bit đơn chip mạnh cho ta một giải pháp có hiệu quả về chi phí và rất linh hoạt đối với các ứng dụng điều khiển. AT89S52 có các đặc trưng sau: 4Kbyte Flash, 128 byte Ram, 32 đường xuất nhập, hai bộ định thời / đếm 16 bit, một cấu trúc ngắt 2 mức ưu tiên và 5 nguyên nhân ngắt, một port nối tiếp song công, mạch dao động và tạo xung clock trên chip. Ngoài ra AT89S52 được thiết kế với logic tĩnh cho hoạt đông có tần số giảm xuống 0 và hỗ trợ hai chế độ tiết kiệm năng lượng được lựa chọn bằng phần mềm. Chế độ nghĩ dừng CPU trong khi vẫn cho phép RAM, các bộ định thời / đếm, port nối tiếp và hệ thống ngắt tiếp tục hoạt động.

3 Chế độ nguồn giảm duy trì nội dung của RAM nhưng không cho mạch dao động cung cấp xung clock nhằm vô hiệu hoá các hoạt động khác của chip cho đến khi có reset cứng tiếp theo. Các đặc điểm của 8951 được tóm tắt như sau: • 4 KB bộ nhớ có thể lập trình lại nhanh, có khả năng tới 1000 chu kỳ ghi xoá. • Tần số hoạt động từ: 0Hz đến 24 MHz. • 3 mức khóa bộ nhớ lập trình.

• 2 bộ Timer/counter 16 Bit. • 128 Byte RAM nội. • 4 Port xuất /nhập I/O 8 bit. • Giao tiếp nối tiếp.

• 64 KB vùng nhớ mã ngoài. • 64 KB vùng nhớ dữ liệu ngoại. • 210 vị trí nhớ có thể định vị bit. • 4 s cho hoạt động nhân hoặc chia.2 Sơ đồ chân AT89S52 Hình 1.

4 -Chức năng các chân tín hiệu : • VCC: chân cung cấp điện. • GND: chân nối đất. • Port 0: gồm 8 chân 32-39 (P0.0…P0,7) Port 0 là port có 2 chức năng. Trong các thiết kế cỡ nhỏ không dùng bộ nhớ mở rộng nó có chức năng như các đường IO.

Đối với các thiết kế cỡ lớn có bộ nhớ mở rộng, nó được kết hợp giữa bus địa chỉ và bus dữ liệu.7) Port 1 là port IO. Có thể dùng cho giao tiếp với các thiết bị ngoài nếu cần. Port 1 không có chức năng khác, vì vậy chúng chỉ được dùng cho giao tiếp với các thiết bị bên ngoài.7) Port 2 là port có tác dụng kép. Được dùng như các đường xuất nhập hoặc byte cao của bus địa chỉ đối với các thiết bị dùng bộ nhớ mở rộng.7) Port 3 là port xuất nhập 8 bit 2 chiều có các điện trở kéo lên bên trong.

Các chân của port này có nhiều chức năng, các công dụng chuyển đổi có lien hệ với các đặc tính đặc biệt của 8051 • RST: Ngõ vào reset. Mức cao trên chân này trong 2 chu kỳ máy trong khi bộ dao động đang hoạt động sẽ reset AT89S52. • ALE/ PROG Xung của ngõ ra cho phép chốt địa chỉ ALE (address latch enable) cho phép chốt byte thấp của địa chỉ trong thời gian truy xuất bộ nhớ ngoài. Chân này cũng được dùng làm ngõ vào xung lập trình ( PROG ) trong thời gian lập trình Flash.

Khi hoạt động bình thường, xung của ngõ ra ALE luôn luôn có tần số bằng 1/6 tần số của mạch dao động trên chip, có thể được sử dụng cho các mục đích định thời từ bên ngoài và tạo xung clock. Tuy nhiên cần lưu ý là một xung ALE sẽ bị bỏ qua trong mỗi chu kỳ truy xuất bộ nhớ dữ liệu ngoài. Khi cần, hoạt động cho phép chốt byte thấp của địa chỉ sẽ được vô hiệu hoá bằng cách set bit 0 của thanh ghi chức năng đặc biệt có địa chỉ byte là 8EH. Khi bit này được set, ALE chỉ tích cực tring thời gian thực thi lệnh MOVX hoặc MOVC.

Ngược lại chân này sẽ được kéo lên mức cao. Việc set bit không cho phép hoạt động chốt byte thấp của địa chỉ sẽ không có tác dụng nếu bộ vi điều khiển đang chế độ thực thi chương trình ngoài. • PSEN : Chân cho phép bộ nhớ chương trình PSEN (program store enable) điều khiển truy xuất bộ nhớ chuơng trình ngoài. Khi AT89S52 đang thực thi chương 5 trình trong bộ nhớ chương trình ngoài, PSEN tích cực 2 lần cho mỗi chu kỳ máy, ngoại trừ trường hợp 2 tác động của PSEN bị bỏ qua cho mỗi truy xuất bộ nhớ dữ liệu ngoài.

• EA / Vpp: Chân cho phép truy xuất bộ nhớ ngoài EA (external access enable) phải được nối với GND để cho phép chip vi điều khiển tìm nạp lệnh từ các vị trí nhớ của bộ nhớ chương trình ngoài, bắt đầu từ địa chỉ 0000H cho đến FFFFH. Tuy nhiên cần lưu ý là nếu có bit khoá 1(clock bit 1) được lập trình, EA sẽ được chốt bên trong khi reset. EA nên nối với Vcc để thực thi chương trình trong chip. Chân EA / Vpp còn nhận điện áp cho phép lập trình Vpp trong thời gian lập trình cho Flash, điện áp này cấp cho các bộ phận có yêu cầu điện áp 12V.

• XTAL 1: Ngõ vào đến mạch khuyếch đại đảo dao động và ngõ vào đến mạch tạo xung clock bên trong chip. • XTAL 2: Ngõ ra từ mạch khuyết đại đảo của mạch dao động.3 Tổ chức bộ nhớ Trên vi điều khiển 8051/8052 đều có cả bộ nhớ chương trình (ROM) và bộ nhớ dữ liệu (RAM). Tuy nhiên dung lượng của các bộ nhớ trên chip là hạn chế. Khi thiết kế các ứng dụng đòi hỏi bộ nhớ lớn người ta có thể dùng bộ nhớ ngoài.

1),Bộ nhớ chương trình Bộ nhớ chương trình là bộ nhớ chỉ đọc, là nơi lưu trữ chương trình của vi điều khiển. Bộ nhớ chương trình của họ 8051 có thể thuộc một trong các loại sau ROM, EPROM, FLASH hoặc không có bộ nhớ chương trình trên chip. Với họ vi điều khiển 89xx, bộ nhớ chương trình được tích hợp sẵn trong chip có kích thước nhỏ nhất là 4kByte. Với các vi điều khiển không tích hợp sẵn bộ nhớ chương trình trên chip, buộc phải thiết kế bộ nhớ chương trình bên ngoài.

Địa chỉ đầu tiên của bộ nhớ chương trình là 0000H, chính là địa chỉ reset của vi điều khiển. Ngay khi bật nguồn hoặc reset vi điều khiển, thì CPU sẽ nhảy đến thực hiện lệnh ở địa chỉ 0000H này. Khi sử dụng bộ nhớ trên chip thì chân EA phải được nối lên mức logic cao (+5V). Nếu bạn muốn mở rộng bộ nhớ chương trình thì chúng ta phải dùng bộ nhớ ngoài với dung lượng tối đa là 64Kbyte.

6 2) Bộ nhớ dữ liệu Bộ nhớ dữ liệu tồn tại độc lập so với bộ nhớ chương trình. Họ vi điều khiển 8051 có bộ nhớ dữ liệu tích hợp trên chip nhỏ nhất là 128byte và có thể mở rộng với bộ nhớ dữ liệu ngoài lên tới 64kByte. Bộ nhớ dữ liệu được phân chia như sau: • Các băng thanh ghi có địa chỉ từ 00H đến 1FH 32 byte thấp của bộ nhớ nội được dùng cho các băng thanh ghi (dãy thanh ghi). Bộ lệnh 8051 hỗ trợ 8 thanh ghi R0 đếnR7 và theo mặc định sau khi reset hệ thống, các thanh ghi này có các địa chỉ từ 00H đến 07H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Hữu Biển, Nguyễn Ngọc Đoàn (2022), Nghiên cứu thiết kế bộ kit học tập sử dụng vi điều khiển, Đồ án chuyên ngành, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Hưng Yên.
APA 7
Trần, H. B., & Nguyễn, N. Đ. (2022). Nghiên cứu thiết kế bộ kit học tập sử dụng vi điều khiển [Đồ án chuyên ngành, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/de-tai-do-an-nghien-cuu-thiet-ke-bo-kit-hoc-tap-su-dung-vi-dieu-khien/9387645687
IEEE
H. B. Trần and N. Đ. Nguyễn, "Nghiên cứu thiết kế bộ kit học tập sử dụng vi điều khiển," Đồ án chuyên ngành, Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, Hưng Yên, 2022. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/de-tai-do-an-nghien-cuu-thiet-ke-bo-kit-hoc-tap-su-dung-vi-dieu-khien/9387645687

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác